“Khi tôi bước ra khỏi ôtô tại một bản làng người Thái phía bắc Điện Biên Phủ, cả người lớn lẫn trẻ con đều la hét, chạy trốn tán loạn như thể vừa nhìn thấy quỷ dữ”, cựu giáo viên người Đức kể về lần đầu đến Việt Nam. Sau khi hướng dẫn viên tìm được trưởng bản để giới thiệu, mọi người mới bắt đầu quay lại, ngồi quanh nhà sàn trò chuyện.
Giai đoạn 1991-1993, ông Grumpe thực hiện chuyến đi xuyên Việt kéo dài 83 ngày, ghi lại hàng nghìn bức ảnh về một đất nước đang chuyển mình sau chiến tranh và những năm đầu mở cửa.
Năm 1991, Việt Nam bước qua 5 năm đầu của thời kỳ Đổi Mới. Ngành du lịch còn ở giai đoạn sơ khai. Theo dữ liệu của Cục Du lịch Quốc gia, lượng khách quốc tế đến Việt Nam năm 1990-1991 đạt khoảng 250.000 – 300.000 lượt, hạ tầng lưu trú và giao thông đều nghèo nàn. Việc đi lại của người nước ngoài bị kiểm soát chặt chẽ, nhiều địa phương yêu cầu phải có giấy thông hành riêng ngoài thị thực.
Chuyến đi đầu tiên của ông bắt đầu từ TP HCM, qua Củ Chi, Mỹ Tho, Đà Nẵng, Hội An, Huế rồi ra Hà Nội, Ninh Bình, Hạ Long và các tỉnh miền Bắc. Năm 1992, ông quay lại để đi dọc miền Trung, Tây Nguyên và vùng cao Tây Bắc. Một năm sau, hành trình tiếp tục kéo dài lên Cao Bằng, Lạng Sơn và Quảng Ninh. Trong ba năm, ông thuê xe, tài xế và phiên dịch thông qua Vietnam-Tourist, công ty lữ hành duy nhất thời điểm đó.
Nam du khách nhớ lại, việc di chuyển dọc đất nước những năm 1991-1992 yêu cầu phải có giấy phép đặc biệt cho mọi địa điểm nằm ngoài tuyến du lịch thông thường, một số loại chỉ có thể xin tại Hà Nội.
“Có lẽ tôi là một trong những du khách nước ngoài đầu tiên được phép đặt chân đến vùng đất phía bắc Điện Biên Phủ và dọc theo tuyến biên giới Trung Quốc vào năm 1992”, ông Grumpe nói.
Những ngày đầu đến Việt Nam, người dân nhiều địa phương chưa quen với khách phương Tây, ông thường bị gọi là “ông Liên Xô”. Tại Điện Biên và Lai Châu, sự xuất hiện của người đàn ông ngoại quốc da trắng, có râu quai nón trở thành tâm điểm chú ý.
“Nhiều đứa trẻ và cả người lớn thích lại gần để giật thử lông tay hoặc sờ vào bộ râu của tôi”, Grumpe kể.
Khi đó các địa phương vùng cao chưa có khách sạn, ông và êkíp thường nghỉ tại nhà khách của UBND tỉnh.
Trong cảm nhận của du khách Đức, không khí Việt Nam đầu thập niên 1990 tràn đầy sự lạc quan, dù dấu vết chiến tranh vẫn hiện diện. Ông dành nhiều thời gian tìm hiểu các địa danh như Khe Sanh, địa đạo Củ Chi, địa đạo Vịnh Mốc và Mỹ Lai. Tại Khe Sanh, bom đạn còn nằm rải rác ven đường, nhiều gia đình chất vỏ đạn pháo trước cửa để bán phế liệu, xác xe tăng cũ được tận dụng làm chuồng nuôi gà.
Ký ức khiến ông ám ảnh nhất là chuyến đến Mỹ Lai. Người dẫn đường hôm đó là một nhân chứng sống sót sau vụ thảm sát năm 1968. Khi đó người đàn ông mới 13 tuổi, đã nấp dưới bụng những con bò ngoài ruộng lúa để thoát chết. Khi lính Mỹ rút đi, toàn bộ ngôi làng bị san phẳng, người thân của ông đều thiệt mạng.
Vùng cao Bắc Bộ lại để lại trong lòng du khách Đức ký ức về một Việt Nam nguyên sơ, giàu bản sắc. Đây cũng là lý do khiến ông quay trở lại liên tục trong ba năm.
Nơi khiến ông ấn tượng nhất là Sa Pa năm 1991-1992, khi điểm đến này chưa xuất hiện trong các sách hướng dẫn du lịch quốc tế. Để vào được thị trấn, ông và hướng dẫn viên phải mất hai giờ làm việc với công an địa phương vì giấy phép du lịch bị gõ sai một chữ số hộ chiếu.
Ông nghỉ trong một căn biệt thự Pháp cũ được cải tạo thành nhà khách. Từ ban công có thể nhìn toàn cảnh thị trấn và những dãy núi phủ sương, nhưng ban đêm, dơi và chuột xuất hiện ngay trong phòng nghỉ.
Phiên chợ cuối tuần và chợ tình Sa Pa khi đó vẫn là mô hình tự cung tự cấp. Người Dao Đỏ và H’Mông Đen đi bộ chân đất từ các bản xa hơn 40 km để trao đổi hàng hóa, mặc trang phục tự nhuộm chàm và dùng lời hát để tìm hiểu nhau dưới ánh nến, đèn dầu.
Chỉ một năm sau, khi ông quay lại vào năm 1993, Sa Pa đã thay đổi. Giấy phép thông hành được bãi bỏ, khách du lịch xuất hiện nhiều hơn, người dân bán thổ cẩm, trang sức cho khách.
Kinh tế các địa phương khởi sắc rõ qua các chuyến thăm của ông giai đoạn 1992-1993. Tại Hà Nội, đường phố nhộn nhịp hơn, một số tuyến phố còn cấm xích lô. Các cửa hàng cho thuê băng đĩa video, dịch vụ đánh giày và máy chơi game xuất hiện ngày càng nhiều.
Nếu năm 1991 đường phố còn đầy xe Simson và MZ từ Đông Đức, năm 1993 chúng gần như được thay thế bằng xe máy Nhật Bản. Điều khiến ông Grumpe tiếc nuối khi quay lại Hà Nội năm 1993 là nhiều ngôi nhà cổ khu vực trung tâm bị phá bỏ để nhường chỗ cho các công trình mới.
15 năm sau chuyến đi, Grumpe đăng tải bộ ảnh xuyên Việt lên internet. Ông nhận được nhiều email từ người Việt trong và ngoài nước bày tỏ sự xúc động khi nhìn lại hình ảnh Hà Nội, Sa Pa hay Sài Gòn thời kỳ Đổi Mới.
Năm 2014, kiến trúc sư Pháp Romain Orfeuvre liên hệ với ông để trao đổi về bộ ảnh tư liệu. Khi đó, ông Orfeuvre đang tham gia thiết kế “Trung tâm Giao lưu Văn hóa Phố cổ Hà Nội” (dự án hợp tác giữa Toulouse và Hà Nội) nhưng thiếu nguồn tư liệu hình ảnh giai đoạn đầu thập niên 1990.
Những bức ảnh của cựu giáo viên người Đức sau đó đã được sử dụng cho không gian triển lãm thường trực của trung tâm khi khai trương vào tháng 2/2015. Theo ông Orfeuvre, kho ảnh của Grumpe là nguồn tư liệu quý về Việt Nam giai đoạn vừa mở cửa, chưa trải qua làn sóng đô thị hóa.
Hơn 30 năm qua, nghe bạn bè kể về một Việt Nam đổi thay từng ngày, ông Grumpe từng muốn quay lại để tận mắt chứng kiến, nhưng sự hoài niệm đã giữ chân ông ở lại Đức.
“Tôi muốn giữ trọn ký ức về một Việt Nam của những ngày xưa cũ. Với tôi, những bức ảnh chụp hồi đó mang giá trị như một nhân chứng lịch sử”, ông nói.
Ngày 25/3, Tổ chức Kỷ lục Thế giới Guinness (GWR) xác nhận Joshua Fyksen đến từ Las Vegas, Mỹ, là người lập kỷ lục ăn tại 28 nhà hàng Michelin trong một ngày.
Từ ngày 9 đến 10/5, Joshua dùng bữa tại 28 nhà hàng đạt chứng nhận Michelin ở thành phố New York, vượt qua kỷ lục 25 nhà hàng do bộ đôi người Ấn Độ (Sujoy Kumar Mitra và Rajnish Kumar Tripathi) thiết lập tại Hong Kong vào năm 2024.
Đây không phải lần đầu Joshua nắm giữ danh hiệu này. Tháng 5/2023, anh từng lập kỷ lục với 22 nhà hàng cũng tại New York.
Khi bị soán ngôi, bản tính thích chinh phục đã thôi thúc anh hành động. "Tôi hỏi gia đình xem có nên thử lại không, và bố tôi nói: 'Bố vẫn chưa khoe hết về con mà!' Bản thân tôi cũng thấy mình chưa xong việc, nên bắt tay vào làm luôn", Joshua chia sẻ với GWR.
Để nâng cao thành tích, Joshua dành nhiều tháng nghiên cứu toàn bộ cuốn Michelin Guide, kiểm tra thực đơn và trang web của từng nơi để tìm kẽ hở thời gian.
Với những địa điểm chỉ phục vụ thực đơn tasting menu (thực đơn nếm thử) kéo dài nhiều giờ như Eleven Madison Park, anh chuyển hướng sang khu vực quầy bar, nơi phục vụ các món nhỏ không cần đặt trước, dù phải chấp nhận rủi ro chờ đợi.
Fyksen cũng chủ động liên hệ qua email với một số nhà hàng không phục vụ gọi món (à la carte) để xin ngoại lệ.
"Một vài nơi đồng ý, thậm chí mở cửa sớm để hỗ trợ, nhưng phần lớn vẫn giữ quy định", anh nói.
Trong hành trình, món ăn để lại ấn tượng nhất với anh là salad cua Jonah ăn kèm táo và wasabi tại nhà hàng Le Pavillon trong khu Midtown.
Tuy nhiên, thử thách không hoàn toàn suôn sẻ. Fyksen cho biết anh gặp mưa lớn ngay trước khi đến Eleven Madison Park ở khu Flatiron.
"Tôi ướt như chuột lột, đến mức nhân viên lễ tân phải hỏi lại xem tôi có đến đúng chỗ không", Fyksen nói và cho biết anh vẫn được đón tiếp nồng hậu và còn được mời một ly cocktail chào mừng.
Fyksen hoàn thành hành trình tại nhà hàng Gramercy Tavern ở khu Gramercy Park, nơi anh ăn hàu và gọi champagne để ăn mừng kỷ lục.
Để hoàn thành thử thách, Joshua đã bay từ Las Vegas đến New York. Tổng chi phí cho trải nghiệm này là hơn 1.450 USD, trong đó tiền ăn lên đến gần 1.000 USD, chưa kể tip và hơn 470 USD chi phí di chuyển giữa các địa điểm.
Hiện anh là chuyên gia rượu vang tại một nhà hàng nổi tiếng ở Las Vegas và đặc biệt yêu thích khám phá ẩm thực. Anh thừa nhận mình không có đủ thời gian để tận hưởng trọn vẹn từng nhà hàng trong quá trình thực hiện kỷ lục. Anh sẽ quay lại trong tương lai để trải nghiệm kỹ hơn.
Lễ hội pháo hoa Đà Nẵng 2026 (DIFF 2026) với chủ đề "Danang - United Horizons - Những chân trời kết nối" sẽ diễn ra từ ngày 30/5 đến 11/7, với sự tham gia của 10 đội đến từ 9 quốc gia và vùng lãnh thổ gồm Việt Nam (2 đội), Trung Quốc, Italy, Đức, Bồ Đào Nha, Pháp, Nhật Bản, Macau (Trung Quốc) và Australia.
Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2026 (DIFF 2026) với chủ đề "Danang - United Horizons - Những chân trời kết nối" quy tụ 10 đội đến từ 9 quốc gia và vùng lãnh thổ, gồm: Việt Nam (2 đội), Trung Quốc, Italy, Đức, Bồ Đào Nha, Pháp, Nhật Bản, Macau (Trung Quốc) và Australia.
Lịch trình và sơ đồ các đêm bắn
Sau đêm khai mạc ngày 30/5 giữa đội chủ nhà Đà Nẵng (Việt Nam) và Trung Quốc với chủ đề "Thiên nhiên", các trận tranh tài tiếp theo sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy hàng tuần.
Ngày 6/6: Pháp - Việt Nam (Nhà máy Z121) - Chủ đề Di sản
Ngày 13/6: Nhật Bản - Italy - Chủ đề Văn hóa
Ngày 20/6: Đức - Macau (Trung Quốc) - Chủ đề Sáng tạo
Ngày 27/6: Australia - Bồ Đào Nha - Chủ đề Tầm nhìn
Ngày 11/7: Đêm chung kết
Theo Ban tổ chức, sân khấu năm nay sử dụng hệ thống vòm nâng hạ có chiều rộng hơn 40 m và cao trên 10 m. Đây là quy mô sân khấu lớn nhất trong lịch sử 18 năm tổ chức lễ hội này.
Vé xem DIFF 2026 được mở bán trực tuyến trên hệ thống website chính thức của Ban tổ chức. Khán đài được chia làm 6 hạng ghế với mức giá khác nhau giữa đêm vòng loại và đêm đặc biệt (khai mạc, chung kết).
Khu vực bắn pháo hoa được bố trí tại Cảng sông Hàn (đường Bạch Đằng), trong khi khán đài chính nằm tại sân khấu bên đường Trần Hưng Đạo. Đây là hai không gian tách biệt, vì vậy du khách cần di chuyển đúng khu vực khán đài theo vé đã mua, không di chuyển đến bãi bắn.
Để có trải nghiệm tốt nhất, khách nên đến sớm, đặc biệt với khu vực A và A-VIP cần check in trước 19h30 để đảm bảo vị trí ngồi đẹp và thuận lợi quan sát toàn bộ sân khấu.
Ban tổ chức khuyến cáo du khách không mua vé trôi nổi từ các nguồn trung gian không rõ nguồn gốc để tránh rủi ro vé giả. Với vé giấy, cần đảm bảo còn nguyên vẹn và đầy đủ thông tin kiểm soát. Với vé điện tử, mã QR chỉ được quét một lần, vì vậy cần bảo mật để tránh phát sinh rủi ro.
Các điểm ngắm pháo hoa miễn phí và dịch vụ
Nếu không mua vé khán đài, du khách có thể lựa chọn các khu vực công cộng dọc hai bờ sông Hàn như đường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo, hoặc các cây cầu nổi tiếng như cầu Rồng, cầu Sông Hàn và cầu Thuận Phước.
Đối với dịch vụ tầm cao, các khách sạn ven sông từ tầng 10 đến tầng 25 (đặc biệt là các phòng hướng sông) là góc nhìn lý tưởng nhất.
Du khách lưu ý chọn phòng có cửa sổ mở hoặc vách kính lớn để thuận tiện chụp ảnh. Khi đặt dịch vụ ăn uống, xem pháo hoa tại các nhà hàng cao tầng hoặc du thuyền sông Hàn, cần xác nhận rõ chi phí đã bao gồm trọn gói hay có phụ thu phí dịch vụ đêm lễ hội.
Phương án phân luồng giao thông và lưu ý y tế
Để đảm bảo an toàn giao thông, UBND Thành phố Đà Nẵng cấm xe toàn bộ các loại xe ôtô và hạn chế xe máy lưu thông trên các tuyến đường Trần Hưng Đạo, Bạch Đằng (đoạn từ Quang Trung đến Thành Điện Hải) từ 16h cho đến khi kết thúc chương trình vào các ngày diễn ra đêm bắn.
Du khách lưu trú tại các khách sạn quanh khu vực này cần chủ động di chuyển sớm hoặc đi bộ vào khu trung tâm. Các tuyến đường thay thế như Ngô Quyền, Trần Thánh Tông, Lê Đức Thọ, Chu Huy Mân... sẽ giúp khách di chuyển thuận lợi hơn.
Để đảm bảo an toàn, du khách được khuyến khích mang theo sạc dự phòng và mặc trang phục thoải mái. Các vật dụng như đồ dễ cháy nổ, rượu bia, vật nuôi, ô dù lớn, vật sắc nhọn... sẽ không được phép mang vào khu vực sự kiện.
Do mật độ âm thanh lớn và hiệu ứng ánh sáng mạnh ở khoảng cách gần, Ban tổ chức khuyến cáo các gia đình có trẻ em dưới 3 tuổi nên lựa chọn các vị trí xem từ xa để đảm bảo an toàn cho thính giác và thị giác của trẻ.
Ngày nay, ẩm thực cao cấp được xem là ADN của văn hóa Pháp. Tuy nhiên, trước thế kỷ 18, viễn cảnh ăn uống tại Paris khá ảm đạm. Trong cuốn hướng dẫn du lịch năm 1727, học giả người Đức Joachim Christoph Nemeitz mô tả: "Chỉ giới quý tộc mới được ăn ngon nhờ có đầu bếp riêng, khách du lịch không có lời mời ăn tối thường phải dùng thịt nấu dở, thực đơn lặp lại và nghèo nàn".
Thời kỳ này, các quán trọ hay nhà nghỉ chỉ phục vụ những món cơ bản. Các quán rượu (cabaret) tập trung vào đồ uống, tiệm cà phê chỉ có kem và rượu mùi, khách sạn cung cấp nhu yếu phẩm và các tiệm quay bán thịt chín mang về. Khái niệm về nhà hàng, nơi thực khách có thể chọn món từ thực đơn và thưởng thức tại chỗ, chưa tồn tại.
Sự thay đổi bắt đầu vào năm 1765. Mathurin Roze de Chantoiseau, doanh nhân kiêm nhà từ thiện, mở một cửa hàng nhỏ gần bảo tàng Louvre. Ban đầu, Roze phục vụ các món súp ninh từ xương, thịt gia cầm muối và trứng tươi trên những chiếc bàn đá cẩm thạch nhỏ.
Trước cửa tiệm treo tấm biển: "Hãy đến với tôi, những ai đang đau dạ dày, tôi sẽ giúp bạn hồi phục". Đây là cách chơi chữ dựa trên một câu kinh thánh, đánh vào tâm lý coi trọng tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe của giới trí thức bấy giờ. Tên gọi "restaurant" (nhà hàng) thực chất bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "restaurer" (hồi phục).
Roze đã thiết lập những tiêu chuẩn mà ngày nay thực khách coi là hiển nhiên. Bàn ăn riêng biệt thay vì ngồi chung bàn dài. Thực đơn niêm yết giá công khai. Sử dụng khăn trải bàn và đồ sứ sạch sẽ. Mô hình này lập tức thành công. Triết gia Denis Diderot, sau khi dùng bữa tại đây vào năm 1767, đã ca ngợi sự tiện lợi và riêng tư của tiệm.
Dù Roze đặt nền móng, nhưng phải đến năm 1786, khái niệm nhà hàng mới thực sự bùng nổ tại khu phức hợp Palais-Royal. Antoine Beauvilliers, cựu đầu bếp của các bá tước, đã mở La Grande Taverne de Londres - nhà hàng đầu tiên về cả hình thức lẫn tinh thần.
Các hướng dẫn du lịch đầu thập niên 1820 mô tả những nhà hàng mới nổi là nơi để giới trung lưu ăn uống và phô diễn đẳng cấp. Không gian tràn ngập gương lớn, lò sưởi bằng sứ, đèn pha lê và các cột trụ trang trí. Tại đây, những phụ nữ thanh lịch ngồi ở bàn cao để điều hành, viết hóa đơn và chào đón khách.
Beauvilliers đưa trải nghiệm ăn uống xa hoa của giới quý tộc ra không gian công cộng. Nhà hàng của ông có bàn gỗ gụ, tường bọc nệm và đèn chùm lộng lẫy. Thực đơn tại đây dài tới 178 món, bao gồm 10 loại súp, 12 món khai vị, 36 món tráng miệng và nhiều danh mục khác. Tại đây, ăn uống không chỉ là nạp năng lượng mà trở thành một nghi thức xã hội, nơi thực khách được phục vụ bởi các trưởng bộ phận chuyên nghiệp.
Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 vô tình trở thành chất xúc tác cho ngành kinh doanh này. Khi các gia đình quý tộc tháo chạy hoặc bị tịch thu tài sản, hàng nghìn đầu bếp riêng của họ bị mất việc. Những người này tràn ra đường phố Paris, mở các cơ sở kinh doanh độc lập.
Cùng lúc, các đại biểu từ khắp nơi đổ về thủ đô để soạn thảo hiến pháp mới. Họ cần những không gian yên tĩnh, trật tự để vừa dùng bữa vừa tranh luận chính trị. Nhà hàng chính là lựa chọn tối ưu. Nhà văn Louis-Sébastien Mercier từng nhận xét: "Nhà bếp được dựng lên ngay cạnh máy chém".
Từ khoảng 50 cơ sở năm 1789, số lượng nhà hàng tại Paris tăng vọt lên hơn 500 vào năm 1804 và đạt hơn 2.000 vào năm 1834. Các địa điểm như Méot, Véry hay Les Trois Frères Provençaux trở thành nơi giới trung lưu trải nghiệm sự tinh tế của tầng lớp quý tộc cũ.
Không chỉ dừng lại ở phân khúc cao cấp, mô hình này bắt đầu bình dân hóa. Năm 1855, thợ xẻ thịt Pierre-Louis Duval mở các cửa hàng bouillon (nhà hàng phục vụ nước dùng và thịt hầm) với giá rẻ cho người lao động, được coi là tiền thân của mô hình thức ăn nhanh hiện đại.
Khi sự cạnh tranh tại Paris trở nên quá khốc liệt, các đầu bếp Pháp bắt đầu mang công thức và mô hình này ra nước ngoài. Các nhà hàng phong cách Pháp xuất hiện tại nhiều thành phố châu Âu. Năm 1837, Delmonico’s mở cửa tại New York, trở thành nhà hàng hiện đại đầu tiên tại Mỹ, đánh dấu sự thống trị của mô hình ẩm thực từ Paris ra toàn cầu.
Từ một bát súp dành cho người đau dạ dày, nhà hàng Pháp đã trải qua một hành trình dài để trở thành biểu tượng, góp phần định hình ngành dịch vụ toàn cầu.