Sáng sớm, Alessandro Perasso, 31 tuổi, chạy xe hơn 5 km từ khách sạn đến một khu chợ tại Đà Nẵng để ăn thử món bò né cho bữa sáng. Lần thứ hai trở lại Việt Nam, du khách người Italy này cho biết mục tiêu chính của chuyến đi là trải nghiệm văn hóa ăn sáng đường phố, theo xu hướng “#vietnambreakfast” (bữa sáng kiểu Việt Nam) đang thịnh hành trên mạng xã hội.
Tại Italy, nhịp sống buổi sáng của Perasso thường bắt đầu sau 8h với bữa sáng chỉ có cà phê kèm bánh ngọt hoặc yến mạch tại nhà. “Ở nhà, thực đơn của tôi giống hệt nhau trong cả tháng. Tại Việt Nam, tôi đau đầu bởi danh sách hàng chục món từ bún, cháo, phở, xôi đến bánh mì để thay đổi hàng ngày”, anh nói. “Đủ loại đồ uống cà phê, trà hay hoa quả cũng khiến tôi nhiều lúc không biết chọn gì”.
Perasso cho biết một suất bò né gồm bánh mì, trứng ốp la, thịt bò và nước sốt có giá 50.000 đồng (gần 2 USD). Tại Italy, món ăn có lượng đạm tương đương giá từ 15 đến 20 USD.
Ngoài hương vị, anh còn thấy thích thú với văn hóa cộng đồng của người Việt. Mọi người ngồi sát nhau trên những chiếc ghế nhựa ven đường, vừa ăn vừa trò chuyện trước giờ đi làm là điều hiếm thấy ở quê nhà.
Marquez Ryan, 36 tuổi, người Mỹ, sống tại TP HCM lại chọn trải nghiệm mua đồ ăn mang đi. Thời mới sang Việt Nam, anh ngạc nhiên khi thấy người dân bản địa có thể mua đồ ăn ở bất kỳ con ngõ nào và tranh thủ ăn nhanh khi dừng đèn đỏ hoặc ngồi phía sau xe máy.
“Bữa sáng kiểu Mỹ rất khó mang đi. Ngũ cốc, cháo yến mạch hay cháo ngô ăn kèm xúc xích đều cần không gian ngồi ăn cố định”, Ryan cho biết.
Chi phí là yếu tố khiến Ryan thay đổi thói quen. Tại Mỹ, bữa sáng bên ngoài tốn khoảng 25 USD (khoảng 600.000 đồng). Ở TP HCM, anh chi 20.000-60.000 đồng cho một ổ bánh mì hoặc hộp xôi. “Tôi luôn phân vân mỗi khi thức dậy vì không biết nên chọn món nào”, anh nói.
Hai tuần qua, trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram và TikTok xuất hiện xu hướng “thử trải nghiệm bữa sáng bản địa”. Các nội dung có từ khóa (hashtag) #vietnambreakfast đạt hàng chục triệu lượt xem. Nhiều người nước ngoài còn đặt thử thách “một tháng ăn sáng kiểu Việt không trùng lặp món nào”. Xu hướng này một lần nữa chứng minh ẩm thực đa dạng là một trong những yếu tố thu hút của Việt Nam đối với cộng đồng khách quốc tế.
Năm 2025, Việt Nam xếp thứ 4 trong danh sách những quốc gia có nền ẩm thực hấp dẫn nhất thế giới theo xếp hạng của CN Traveller, vượt qua nhiều cường quốc như Pháp, Tây Ban Nha và Nhật Bản. Bò kho, bún bò Huế và cơm tấm được gọi tên trong danh sách 100 món ăn sáng ngon nhất thế giới năm 2025, theo công bố của Taste Atlas.
Ẩm thực Việt Nam năm 2026 cũng được các thẩm định viên Michelin đánh giá là “trưởng thành, đa tầng và có bản sắc”, nơi kỹ thuật hiện đại giao thoa cùng tính bền vững.
Theo PGS TS Phạm Ngọc Trung, nguyên Trưởng khoa Văn hóa phát triển, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, sự đa dạng của các món ăn sáng của người Việt xuất phát từ đặc điểm địa lý, khí hậu và phương thức sản xuất.
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, người dân bắt đầu ngày mới từ sớm khi thời tiết mát mẻ. Do đó, nhu cầu ăn sáng no để có sức lao động là rất lớn. Tại các quốc gia phương Tây có mùa đông lạnh, giờ làm việc bắt đầu muộn hơn (9-10h), dẫn đến thói quen ăn sáng đơn giản.
Nguồn nguyên liệu nông nghiệp phong phú theo mùa cũng tạo điều kiện cho sự biến tấu của hàng trăm món ăn. “Việc khách quốc tế thích nghi với bữa sáng Việt Nam cho thấy ẩm thực đường phố đã trở thành cầu nối văn hóa và sản phẩm du lịch có sức hút”, ông Trung nói.
Theo chuyên gia, sự khác biệt về tư duy dinh dưỡng giữa các nền văn hóa là lý do khiến du khách phương Tây bối rối khi lựa chọn ẩm thực sáng tại Việt Nam.
Ray Kuschert, 58 tuổi, nhà văn người Australia sống tại TP HCM hơn 10 năm đồng tình với phân tích của PGS TS Phạm Ngọc Trung. Người Australia thường ăn nhẹ vào buổi sáng và tập trung năng lượng vào bữa tối. Ngược lại, người Việt coi trọng bữa sáng, chuộng các món ăn no, giàu năng lượng như cơm tấm, xôi, bún, phở để chuẩn bị cho một ngày làm việc dài.
"Death Doula" là một nghề đang dần phổ biến. Họ là chuyên gia cung cấp sự hỗ trợ về mặt tâm lý, tinh thần và các nhu cầu thực tiễn cho những người sắp qua đời cũng như gia đình của họ.
Nếu các bà đỡ giúp một sinh linh chào đời bình an thì "Death Doula" là những người xoa dịu nỗi đau tinh thần, giúp một người khép lại hành trình nhân sinh một cách trọn vẹn, thanh thản và giữ được nhân phẩm đến giây phút cuối cùng.
Từ kinh nghiệm tiếp xúc với khách hàng và gia đình họ, những "death doula" chia sẻ 6 điều cần biết trong giai đoạn này.
Cái chết có thể diễn ra thanh thản
Cái chết là một trải nghiệm tự nhiên mà cơ thể con người đã được lập trình để thực hiện.
Diane Button, giảng viên Đại học Vermont (Mỹ), chuyên gia trong lĩnh vực chăm sóc giảm nhẹ và "death doula", cho rằng cơ thể con người vốn có bản năng tự nhiên, biết cách bắt đầu sự sống và cũng có cơ chế riêng để khép lại hành trình đó. Với nhiều người mắc bệnh nan y, cái chết đôi khi là sự giải thoát khỏi một cơ thể đau đớn.
Bà nhận thấy khi đối diện với những giây phút cuối cùng của cuộc đời, hiếm ai nuối tiếc về những chuyến du lịch chưa thực hiện hay những khoản tiền chưa kiếm được. Tiếc nuối lớn nhất thường là những tâm tư chưa kịp thổ lộ với người thân. "Nếu một người hài lòng với cuộc đời, giây phút lìa trần sẽ nhẹ nhàng hơn", Diane Button nói.
Sự hỗ trợ của y tế giúp giảm nhẹ đau đớn
Bà Button nhận thấy nhiều người vẫn ám ảnh bởi sự ra đi đau đớn của thân nhân từ hàng chục năm trước. Ở giai đoạn các cơ quan dần ngừng hoạt động và ảnh hưởng đến chức năng não, người bệnh thường rơi vào trạng thái 'kích động giai đoạn cuối' với các biểu hiện như cào cấu quần áo hay ga trải giường.
Sử dụng thuốc hỗ trợ giúp hành trình cuối cùng trở nên nhẹ nhàng hơn cho cả người bệnh và thân nhân.
Theo Jill Schock, người sáng lập tổ chức Death Doula LA, việc can thiệp y tế đúng lúc sẽ giúp giúp người bệnh thư giãn, tìm lại sự thoải mái và duy trì trạng thái ổn định khi ra đi.
Người bệnh ngừng ăn uống cũng là hoàn toàn bình thường vì cơ thể không còn cần năng lượng. Ép ăn trong giai đoạn này đôi khi gây thêm áp lực không cần thiết cho người bệnh.
Hiện tượng "hồi quang phản chiếu"
Nhiều bệnh nhân có một đợt bùng phát năng lượng và minh mẫn đột ngột vài ngày trước khi mất. Họ có thể tỉnh táo, đòi ăn hoặc trò chuyện như lúc chưa phát bệnh.
Người thân thường hiểu nhầm đây là dấu hiệu hồi phục. Nhưng đó là sự chuẩn bị cuối cùng của cơ thể, trở thành "cơ hội vàng" để gia đình kết nối và tạo nên những kỷ niệm cuối cùng.
Khả năng nhìn thấy người thân đã khuất
Nhiều chuyên gia ghi nhận hiện tượng bệnh nhân nhìn thấy hoặc gọi tên những người thân đã mất từ lâu.
Dù được coi là ảo giác y học hay niềm tin tâm linh, các chuyên gia khuyên người nhà nên lắng nghe và tôn trọng trải nghiệm này thay vì phủ nhận, bởi nó mang lại cảm giác được chào đón cho người sắp đi xa.
Thính giác là giác quan cuối cùng dừng hoạt động
Khoảng 48 giờ trước khi mất, người bệnh thường rơi vào trạng thái bất tỉnh, hơi thở có thể khò khè do không còn sức làm sạch cổ họng. Tuy nhiên, thính giác vẫn tồn tại đến giây phút cuối cùng.
Bà Button từng chứng kiến một người bất tỉnh sắp chết mỉm cười khi nghe thấy tiếng của người thân. "Việc cho họ biết bạn đang ở bên cạnh và để họ được ra đi thanh thản là điều vô cùng quan trọng", chuyên gia nói.
Đối diện sớm với cái chết giúp cuộc sống ý nghĩa hơn
Nghĩ về cái chết khi đang sống không phải là điềm gở, mà là cách để giảm bớt nỗi sợ hãi.
Bà Button nhận thấy phần lớn mọi người đều trăn trở đã yêu thương trọn vẹn chưa, đã để lại dấu ấn gì cho đời và cuộc sống của mình có ý nghĩa không. Chuyên gia khuyến khích mỗi người hãy thử hình dung về bản thân trong những giây phút cuối đời để hiểu thấu điều gì thực sự quan trọng với mình ngay từ bây giờ.
"Hãy nhớ rằng bạn vẫn đang sống và luôn có cơ hội tạo nên những khoảnh khắc giá trị mỗi ngày, cho đến tận hơi thở cuối cùng", bà nói.
Nếu trong nhiếp ảnh có một người mang dáng dấp của họa sĩ Van Gogh - tài năng xuất chúng nhưng vô danh lúc sinh thời - đó là Vivian Maier. Tạp chí The New Yorker nhận định di sản của bà làm thay đổi lịch sử nhiếp ảnh đương đại. Trong khi đó, giới chuyên môn gọi bà là "thiên tài nhiếp ảnh bí ẩn nhất thế kỷ 20".
Nhiều giám tuyển nghệ thuật và nhà phê bình nhiếp ảnh trên thế giới hiện nay đặt Vivian Maier ngang hàng với những tượng đài nhiếp ảnh đường phố thế kỷ 20 như Henri Cartier-Bresson, Diane Arbus hay Robert Frank.
Cuộc đấu giá 380 USD
Năm 2007, nhà môi giới bất động sản John Maloof chi 380 USD mua vài chiếc vali lớn tại một cuộc đấu giá kho ký gửi quá hạn ở Chicago. Thay vì tìm thấy tài liệu lịch sử như kỳ vọng, ông phát hiện hàng vạn phim âm bản nên cất vào kho suốt hai năm.
Khi đem rửa và scan ảnh, Maloof nhận ra đây là các tác phẩm khắc họa đường phố New York và Chicago giữa thế kỷ 20. Trẻ em, người già, người lao động hay giới thượng lưu hiện lên tự nhiên với bố cục chặt chẽ, mang phong cách của những nhiếp ảnh gia đường phố xuất sắc nhất nước Mỹ. Thấy tên "Vivian Maier" trên vali, Maloof tra cứu nhưng không có kết quả. Ông liên hệ những người cùng dự đấu giá để mua lại toàn bộ số vali còn lại.
Năm 2009, Maloof tra cứu lại và tìm thấy một cáo phó "Vivian Maier đã qua đời ngày 21/4/2009". Đang sở hữu hơn 100.000 phim âm bản (trong tổng số khoảng 150.000 bức ảnh di sản của bà), Maloof đăng một số tấm lên diễn đàn ảnh Flickr để xin lời khuyên: "Tôi nên làm gì với những thứ này? Tác phẩm này có xứng đáng triển lãm, in sách không?".
Bộ ảnh lập tức tạo hiện tượng mạng. Giới chuyên môn đổ xô đi tìm "thiên tài nhiếp ảnh đường phố" đã ghi lại chân thực nước Mỹ thế kỷ 20.
Maloof lần theo số điện thoại trên cáo phó, tìm đến gia đình Gensburg tại Chicago. "Vivian là bảo mẫu của chúng tôi", những người trong gia đình cho biết. Ba anh em nhà Gensburg do Vivian nuôi lớn nhưng không ai biết về tài năng nhiếp ảnh của bà, ngoài việc căn phòng luôn đầy vali và cấm người khác chạm vào.
Nữ bảo mẫu lập dị
Vivian Maier sinh năm 1926 tại New York, gốc Pháp và Áo. Sau khi cha bỏ đi năm 1930, bà cùng mẹ di chuyển giữa Pháp và Mỹ. Bà từng sống cùng nhiếp ảnh gia Jeanne Bertrand.
Năm 1951, bà về lại New York làm công nhân một thời gian ngắn trước khi chuyển sang nghề bảo mẫu. Công việc này giúp bà có thời gian dạo phố và chụp ảnh. Năm 1952, bà mua máy ảnh Rolleiflex. Loại máy có ống ngắm ngang hông giúp thao tác kín đáo.
Năm 1956, Vivian làm việc cho gia đình Gensburg ở ngoại ô Chicago và biến phòng tắm thành buồng tối rửa ảnh. Bà được mô tả là người nói tiếng Anh giọng Pháp, thường đội mũ rộng vành, đi giày da nam, máy ảnh đeo trước ngực. Yêu cầu đầu tiên của bà khi nhận việc luôn là có phòng riêng trang bị khóa.
Khi dắt trẻ ra ngoài, bà mang máy theo và chụp liên tục. Phil Donahue, một người từng thuê Vivian kể: "Thấy bà chụp một thùng rác, tôi chưa từng nghĩ những việc đó có giá trị nghệ thuật".
Khác với sự trần trụi hay đôi khi mang tính "săn mồi" (predatory) của nhiều nhiếp ảnh gia đường phố, giới chuyên môn đánh giá ảnh của Vivian mang tính thấu cảm sâu sắc. Bà có khả năng "đóng băng" những khoảnh khắc đời thường mang đậm tính điện ảnh nhưng không mang lại cảm giác lợi dụng hay phán xét nhân vật, nhất là với những người yếu thế.
Khác với tỷ lệ chữ nhật 35mm thông thường, khung ảnh vuông (square format) của Rolleiflex tạo ra một tỷ lệ vàng mang tính tĩnh tại và cổ điển. Định dạng này đòi hỏi tư duy bố cục chuẩn xác, không cho phép chụp vội, buộc bà quan sát và sắp xếp chủ thể trước khi bấm máy.
Chuyến đi vòng quanh thế giới
Tự nhận mình nghèo và không mua bảo hiểm y tế, nhưng Vivian có cách chi tiêu riêng. Năm 1959, nhận khoản tiền thừa kế bất động sản ở Pháp, bà dùng toàn bộ để du lịch vòng quanh thế giới trong 6 tháng. Bà đã đặt chân đến Ai Cập, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Italy.
Bà không kết hôn và không có bạn thân. Nhiếp ảnh gia Anna Fox đánh giá ảnh của Vivian ghi lại sự sống động của những người yếu thế bên lề xã hội, khác biệt hoàn toàn với góc chụp về các tòa nhà chọc trời thời bấy giờ.
Các học giả tại Đại học Chicago nhận định di sản của bà không chỉ là những bức ảnh đơn lẻ mà là một "sự tích lũy các ý tưởng và phương pháp tiếp cận". Cách bà tự căn chỉnh, cắt cúp (crop) và ghi chú tỉ mỉ cho quá trình tráng rửa âm bản cung cấp một nguồn tư liệu đồ sộ, làm thay đổi cách giới học thuật nghiên cứu về lịch sử nhiếp ảnh đương đại, cũng như góc nhìn về vai trò, giai cấp của nữ giới trong nghệ thuật ở thế kỷ trước.
Đầu thập niên 1970, khi các con nhà Gensburg trưởng thành, Vivian chuyển việc. Bà mang theo hàng chục thùng phim qua nhiều nơi, cuối cùng phải thuê kho lưu trữ. Về già cạn kiệt tài chính, bà không thể trả phí nên số di sản này bị mang ra đấu giá năm 2007.
Anh em nhà Gensburg sau đó tìm thấy bà đang sống lang bạt và đưa về chăm sóc. Tháng 4/2009, bà qua đời tại một viện dưỡng lão sau một tai nạn trượt ngã.
Đến nay, di sản của bà vẫn được trưng bày tại nhiều triển lãm lớn trên thế giới, từ New York đến Thượng Hải. Cuộc đời bà cũng trở thành nguồn cảm hứng cho phim tài liệu Finding Vivian Maier.
Marissa Doop làm nhân viên pha chế ở bang Minnesota, còn Zoie Berkley-Andre là kỹ thuật viên phòng thí nghiệm tại thành phố Minneapolis.
Tháng 1/2000, khi 13 tháng tuổi, hai cô gái được hai gia đình tại Minnesota nhận nuôi từ một trại trẻ mồ côi ở. Vài tháng sau, hai gia đình ngẫu nhiên trở thành hàng xóm. Từ đó, Doop và Berkley-Andre lớn lên cùng nhau, chơi thân và cùng tổ chức sinh nhật vào tháng 12.
Quá trình trưởng thành, hai cô gái phát hiện giữa họ có nhiều điểm tương đồng. Họ đạt điểm thi tốt nghiệp trung học bằng nhau, cùng học ngành hóa học ở đại học. Thói quen cư xử, dáng ngồi, tư thế vắt chéo chân, điệu bộ tới cách phát âm của hai người đều trùng khớp.
Sự thật về mối quan hệ được hé lộ vào tiệc sinh nhật 26 tuổi của Doop năm 2024. Thấy ngoại hình giống nhau giữa cháu gái và Berkley-Andre, bà của Doop đặt nghi vấn.
Trước đó, mẹ của cả hai từng nói đùa về khả năng họ có quan hệ ruột thịt. Doop thường gạt đi vì cho rằng nhân viên các trại trẻ mồ côi hay điền ngày sinh giống nhau cho trẻ.
Năm 2025, mẹ của Berkley-Andre liên hệ tiến sĩ Nancy L. Segal, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Trẻ song sinh thuộc Đại học Bang California để nhờ giám định. Hai cô gái đồng ý xét nghiệm ADN. "Tôi coi việc xét nghiệm là để chiều lòng người lớn", Berkley-Andre kể.
Kết quả phân tích gen xác nhận hai cô gái là cặp song sinh cùng trứng. Hai gia đình vui mừng, trong khi Doop và Berkley-Andre tiếp nhận thông tin bình thường do đã gắn bó 26 năm.
Berkley-Andre cho biết họ thuộc trường hợp "song sinh cùng trứng soi gương", cơ thể phản chiếu nhau qua các đặc điểm sinh học đối lập. "Tôi thuận tay trái, răng khôn mọc đối xứng ngược và rẽ ngôi tóc sang trái, trong khi Marissa sở hữu các đặc điểm ngược lại", cô nói.
Hiện tại, hai chị em tham gia dự án nghiên cứu những cặp song sinh sống tách biệt từ nhỏ của Tiến sĩ Segal. Berkley-Andre cho biết cô sẽ giữ kín câu chuyện này và dùng làm bí mật trong trò chơi đố vui cùng bạn bè.