Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà vừa ký quyết định ban hành Kế hoạch triển khai Thông báo số 68 của Văn phòng Trung ương Đảng về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc với Đảng ủy Bộ Y tế về phát triển ngành y học cổ truyền Việt Nam.
Một trong những định hướng lớn của kế hoạch là hoàn thiện hệ thống chính sách về y học cổ truyền, từ đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số đến khám chữa bệnh, dược liệu và bảo hiểm y tế.
Chính phủ cũng giao nghiên cứu các cơ chế đặc thù nhằm thúc đẩy lĩnh vực này phát triển trong giai đoạn mới, đồng thời xây dựng Chiến lược phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Trong hoạt động khám chữa bệnh, mô hình kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại sẽ được triển khai rộng hơn trên toàn hệ thống y tế. Bộ Y tế sẽ tiếp tục hoàn thiện các hướng dẫn chuyên môn và quy trình kỹ thuật để áp dụng thống nhất tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Chuẩn hóa các mô hình chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt, dưỡng sinh tại y tế cơ sở; khuyến khích và lan tỏa các biện pháp chăm sóc sức khỏe hiệu quả mà không cần dùng thuốc. Nâng cao năng lực hệ thống cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền từ trung ương đến địa phương.
Ngoài ra, kế hoạch yêu cầu bảo tồn và khai thác bền vững nguồn dược liệu quý, mở rộng các vùng trồng đạt tiêu chuẩn GACP, ưu tiên tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Mục tiêu là từng bước chủ động nguồn nguyên liệu trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Chuỗi giá trị dược liệu sẽ được phát triển đồng bộ từ khâu giống, vùng trồng, truy xuất nguồn gốc đến chiết xuất, chế biến sâu, sản xuất, xây dựng thương hiệu và xuất khẩu.
Cùng với đó là tăng cường kiểm soát chất lượng, ngăn chặn tình trạng dược liệu giả, kém chất lượng và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn đối với dược liệu, vị thuốc và thuốc cổ truyền có nguồn gốc Việt Nam.
Chính phủ cũng định hướng thu hút doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất thuốc cổ truyền, công nghiệp dược liệu và các dự án chế biến sâu theo chuỗi giá trị, tạo động lực để nâng cao giá trị kinh tế của nguồn tài nguyên dược liệu trong nước.
Theo kế hoạch, cơ sở dữ liệu quốc gia về y học cổ truyền sẽ được xây dựng, đồng thời số hóa kho tàng bài thuốc gia truyền, dược liệu và tri thức y học cổ truyền Việt Nam.
Các bài thuốc, vị thuốc và phương pháp điều trị sẽ được tăng cường nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng và đánh giá bằng các bằng chứng khoa học nhằm nâng cao tính chuẩn hóa và hiệu quả điều trị.
Một số trung tâm nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ về y học cổ truyền sẽ được đầu tư phát triển ở quy mô quốc gia và khu vực. Khuyến khích ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất các sản phẩm từ dược liệu.
Bên cạnh đó, kế hoạch hướng tới xây dựng thương hiệu quốc gia cho dược liệu và sản phẩm y học cổ truyền Việt Nam, phát triển các sản phẩm phục vụ du lịch, mô hình du lịch sinh thái gắn với vùng trồng dược liệu, làng nghề truyền thống và đẩy mạnh quảng bá y học cổ truyền Việt Nam ra quốc tế.
Ngoài ra Chính phủ yêu cầu đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích doanh nghiệp và khu vực tư nhân tham gia nghiên cứu, sản xuất, chế biến dược liệu và phát triển hệ thống khám chữa bệnh.
Tăng cường quản lý hoạt động hành nghề, kiểm soát chất lượng dược liệu, thuốc cổ truyền và quảng cáo; xử lý nghiêm các hành vi buôn lậu, làm giả dược liệu, hành nghề trái phép và lợi dụng y học cổ truyền để trục lợi.
Về nhân lực, các địa phương sẽ bố trí cán bộ chuyên trách quản lý y dược cổ truyền tại cơ quan y tế cấp tỉnh và nhân lực chuyên môn tại trạm y tế cấp xã.
Ngành y tế chuẩn hóa chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ thầy thuốc có trình độ chuyên môn cao, có khả năng kết hợp hài hòa giữa y học cổ truyền với y học hiện đại.
Đồng thời đẩy mạnh công tác truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của y học cổ truyền, cung cấp thông tin chính thống, phản bác các thông tin sai lệch.
Trứng cung cấp protein chất lượng cao cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng của trứng sống và nấu chín có một số khác biệt.
Thành phần dinh dưỡng tương đương
Về cơ bản, trứng sống và chín có thành phần dinh dưỡng tương đương. Một quả trứng cung cấp khoảng 6 g protein, chất béo lành mạnh, cùng nhiều vi chất như vitamin D, canxi, phốt pho và kali.
Lòng đỏ đặc biệt giàu choline - dưỡng chất quan trọng cho não bộ và các chất chống oxy hóa như lutein, zeaxanthin giúp bảo vệ thị lực. Tuy nhiên, phần lớn dưỡng chất tập trung ở lòng đỏ, trong khi lòng trắng chủ yếu chứa protein và nước.
Hấp thụ protein kém hiệu quả hơn
Dù trứng là nguồn protein hoàn chỉnh, cơ thể lại hấp thụ protein từ trứng sống kém hơn so với trứng chín. Một số nghiên cứu cho thấy khoảng 90% protein trong trứng chín được hấp thụ, trong khi con số này ở trứng sống chỉ khoảng 50%.
Nguyên nhân là khi nấu chín, nhiệt độ làm biến tính protein, khiến chúng dễ bị enzyme tiêu hóa phân giải hơn. Vì vậy, ăn trứng sống để bổ sung protein có thể kém hiệu quả hơn so với trứng chín.
Có thể cản trở hấp thụ biotin
Biotin (vitamin B7) đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và sức khỏe da, tóc, móng. Dù lòng đỏ trứng giàu biotin, lòng trắng trứng sống lại chứa avidin - một protein có thể gắn với biotin trong đường ruột, làm giảm hấp thu.
Khi trứng được nấu chín, avidin bị phá hủy, giúp cơ thể hấp thu biotin tốt hơn. Nguy cơ thiếu hụt thường thấp nếu chỉ thỉnh thoảng ăn trứng sống, nhưng việc tiêu thụ thường xuyên có thể ảnh hưởng đến cân bằng dinh dưỡng.
Nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella
Rủi ro lớn nhất khi ăn trứng sống là nhiễm vi khuẩn Salmonella, nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm. Vi khuẩn này có thể tồn tại trong trứng từ khi hình thành hoặc xâm nhập qua vỏ trong quá trình bảo quản, vận chuyển.
Người nhiễm có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa và sốt, thường xuất hiện sau vài giờ đến vài ngày. Dù đa số trường hợp có thể tự hồi phục, nguy cơ biến chứng cao hơn ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.
Một số người được khuyến cáo nên tránh hoàn toàn trứng sống, bao gồm người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch yếu. Những người này khi ăn trứng sống, nguy cơ từ vi khuẩn có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với lợi ích dinh dưỡng.
Nếu cần thiết dùng trứng chưa chín kỹ trong một số món, nên ưu tiên trứng đã tiệt trùng để giảm rủi ro. Ngoài ra, cần bảo quản trứng trong tủ lạnh, không sử dụng trứng nứt vỡ hoặc quá hạn, đồng thời đảm bảo vệ sinh khi chế biến. Tuy vậy, cách đơn giản và hiệu quả nhất để loại bỏ rủi ro vẫn là nấu chín trứng trước khi ăn.
Trứng từng bị cho là không tốt cho tim mạch vì chứa nhiều cholesterol, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy ăn trứng ở mức vừa phải không làm tăng LDL hay nguy cơ bệnh tim.
Nhờ giá trị dinh dưỡng cao, trứng còn hỗ trợ cơ bắp, tăng cảm giác no và kiểm soát cân nặng. Đáng chú ý, một nghiên cứu mới đây còn cho thấy mối liên hệ của trứng với việc làm giảm nguy cơ mắc Alzheimer, theo Medical News Today (Anh).
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Nghiên cứu Sức khỏe Adventist 2 (AHS-2) và đối chiếu với hồ sơ bảo hiểm y tế Medicare (Mỹ), có hơn 39.400 người đủ điều kiện được đưa vào phân tích.
Dựa trên thói quen ăn uống do người tham gia tự khai và dữ liệu chẩn đoán bệnh từ Medicare, các nhà nghiên cứu nhận thấy:
Nghiên cứu này không chứng minh rằng ăn trứng giúp phòng tránh hoàn toàn bệnh Alzheimer, nhưng các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng trứng có thể bảo vệ não nhờ các dưỡng chất đặc thù, gồm:
Những dưỡng chất vừa nêu có thể giúp duy trì tính toàn vẹn của các khớp thần kinh, giảm viêm và stress oxy hóa, từ đó hỗ trợ khả năng nhận thức.
Tác giả chính của nghiên cứu, tiến sĩ Jisoo Oh, Phó giáo sư dịch tễ học tại Trường Y tế Công cộng, Đại học Loma Linda (Mỹ), cho biết không nên xem trứng là “giải pháp thần kỳ” mà cần kết hợp lối sống lành mạnh với chế độ ăn cân bằng gồm rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Cần lưu ý rằng trứng không phải thực phẩm “ăn bao nhiêu cũng được”. Chúng vẫn chứa chất béo bão hòa và cholesterol. Ở những người nhạy cảm với cholesterol trong thực phẩm, lòng đỏ trứng có thể làm tăng LDL, đặc biệt nếu đã có nguy cơ tim mạch cao.
Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) cũng cho biết người không mắc bệnh tim có thể ăn khoảng 1 quả trứng/ngày, nhưng nên hạn chế nếu có cholesterol cao hoặc nguy cơ tim mạch.
Do đó, việc có nên ăn nhiều trứng hơn hay không phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe cá nhân và tổng thể chế độ ăn. Với những người ăn chay hoặc hạn chế thực phẩm động vật, vẫn có thể bổ sung các dưỡng chất bảo vệ não từ nguồn khác như:
Choline: Từ đậu nành, đậu thận, quinoa, cải Brussels.
Omega-3 và B12: Có thể bổ sung qua thực phẩm chức năng theo tư vấn y tế.
Dầu ô liu, đặc biệt là loại nguyên chất, chứa hàm lượng cao a xít oleic. Đây là loại chất béo không bão hòa đơn có lợi cho tim mạch. Trong bữa ăn hằng ngày, nếu thay mỡ động vật bằng chất béo không bão hòa, chẳng hạn dầu ô liu, có thể giúp cải thiện cholesterol máu và giảm nguy cơ bệnh tim mạch, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Điểm khác biệt lớn của dầu ô liu nguyên chất là chứa nhiều chất chống ô xy hóa polyphenol, có khả năng giảm căng thẳng ô xy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể. Đây là lợi thế mà nhiều loại dầu tinh luyện, trong đó có dầu đậu nành, thường có ít hơn. Nguyên nhân là do quá trình xử lý công nghiệp làm giảm một phần hợp chất tự nhiên.
Dầu đậu nành thường bị đánh giá không có lợi cho sức khỏe bằng dầu ô liu vì chứa nhiều omega-6. Nạp quá nhiều omega-6 có thể kích thích phản ứng viêm trong cơ thể. Tuy nhiên, hiện tượng này sẽ không xuất hiện nếu nạp omega-6 ở mức vừa phải. Thậm chí, nếu dùng đúng cách còn có lợi cho sức khỏe.
Cụ thể, dầu đậu nành chứa nhiều omega-6 và một lượng nhỏ a xít alpha-linolenic (ALA), một dạng omega-3. Những chất béo này sẽ góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch.
Một yếu tố quan trọng cần xét đến khi so sánh dầu ô liu và dầu đậu nành là nhiệt độ chế biến. Dầu ô liu có điểm bốc khói là 190 - 210 độ C, phù hợp khi nấu ở nhiệt độ vừa, chẳng hạn như áp chảo, xào nhẹ hoặc nướng.
Trong khi đó, dầu đậu nành có điểm bốc khói là 230 – 235°C, phù hợp khi chế biến nhiệt độ cao, chẳng hạn chiên. Dù dùng loại nào, các chuyên gia đều khuyến cáo không nên tái sử dụng dầu chiên quá nhiều lần.
Ngoài yếu tố sức khỏe, hương vị và giá thành cũng rất quan trọng trong đời sống hằng ngày. Dầu ô liu có mùi vị khá đặc trưng, đôi khi hơi nồng hoặc có vị đắng nhẹ. Loại dầu này thường phù hợp với các món rau trộn, món Âu, rau củ nướng hoặc cá áp chảo.
Ngược lại, dầu đậu nành có hương vị trung tính hơn nên dễ kết hợp với nhiều món ăn quen thuộc của người Việt như món xào, chiên hoặc nấu số lượng lớn. Nếu chế biến thức ăn số lượng lớn thì dầu đậu nành sẽ phù hợp hơn vì chi phí thấp hơn, theo Eating Well.