Hôm 23/5, Trường Sơn xác nhận dừng thi đấu cờ tiêu chuẩn cho đội tuyển Việt Nam sau hơn 20 năm gắn bó, nhưng vẫn để ngỏ khả năng dự các nội dung cờ nhanh và cờ chớp. Kỳ thủ 36 tuổi cho rằng tuổi tác, ít cơ hội thi đấu quốc tế cùng những bất cập kéo dài về quản lý và kinh phí khiến anh không còn duy trì được phong độ như mong muốn.
Trường Sơn đánh giá việc đội nam thay đổi gần như toàn bộ đội hình trước Olympiad là điều hiếm thấy ở cấp đội tuyển quốc gia, đồng thời cho rằng quá trình trẻ hóa hiện nay chưa hợp lý về mặt chuyên môn. Anh cũng nhắc tới tranh cãi ở đội nữ, khi một số kỳ thủ mạnh bị loại vì đăng ký muộn qua quy trình gấp rút, dù đã tự thu xếp được kinh phí tham dự.
Theo Trường Sơn, khoảng 10 năm qua, nhiều tuyển thủ phải tự lo phần lớn chi phí thi đấu quốc tế, tự chuẩn bị chuyên môn và hậu cần, trong khi cơ chế tuyển chọn chưa đủ minh bạch và ổn định. Trả lời phỏng vấn VnExpress, Đại kiện tướng 36 tuổi kêu gọi xây dựng quy trình tuyển chọn công khai, chiến lược tài trợ rõ ràng cùng kế hoạch đào tạo dài hạn để tránh nguy cơ đứt gãy thế hệ của cờ vua Việt Nam.
– Theo Trường Sơn, khoảng cách hiện nay giữa cờ vua Việt Nam và nhóm mạnh nhất châu Á đang thế nào?
– Theo tôi, nền cờ vua Việt Nam đang ngày càng bị bỏ lại so với các nước trong khu vực châu Á.
Nếu nhìn lại cách đây khoảng 10 năm, vào năm 2016, trên bảng thứ bậc của Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE), dựa theo hệ số Elo trung bình, đội nam Việt Nam từng đứng thứ ba, còn đội nữ đứng thứ tư. Khi đó, Việt Nam vẫn có khả năng cạnh tranh huy chương với các đội mạnh như Trung Quốc và Ấn Độ.
Tuy nhiên, tình hình đã thay đổi. Bây giờ chúng ta chỉ xếp khoảng thứ sáu ở cả nam lẫn nữ, thậm chí có thể thấp hơn nữa, vì hiện nay nhiều quốc gia châu Á đã đầu tư và phát triển mạnh mẽ môn thể thao này.
– Trong nhiều năm dự Olympiad cờ vua, anh thấy các đội mạnh trên thế giới vận hành khác Việt Nam ở điểm nào?
– Tôi thấy đa phần các đội đều xếp vị trí dựa trên hệ số Elo, đồng thời có thể điều chỉnh một số bàn theo hướng chiến thuật dựa trên điểm mạnh và điểm yếu của từng VĐV trong đội.
Trong những năm qua, đội Việt Nam cũng duy trì cách sắp xếp như vậy. Tuy nhiên, ở một số giải, có những vị trí chưa thực sự hợp lý vì vấn đề tiêu chí tuyển chọn hoặc cách sắp xếp chưa rõ ràng.
– Theo anh, vấn đề lớn nhất hiện nay là thiếu kinh phí hay thiếu một cơ chế vận hành rõ ràng?
– Tôi nghĩ là cả hai. Tuy nhiên, vấn đề cơ chế vận hành quan trọng hơn, vì hệ thống vẫn có thể vận hành với kinh phí ít, còn nếu kinh phí nhiều nhưng cơ chế vận hành kém thì nguồn lực cũng bị lãng phí.
– Có điều gì cụ thể trong cách quản lý hiện tại khiến các VĐV cảm thấy khó gắn bó lâu dài với đội tuyển?
– Nhiều năm qua, đa phần VĐV đội tuyển vẫn phải tự tìm giải, tự lo chi phí, tự chuẩn bị tập luyện và thi đấu.
Trong khi đó, quy trình tuyển chọn cũng chưa có tiêu chí ổn định và đủ rõ ràng để kỳ thủ có thể yên tâm rằng cơ hội thi đấu hoàn toàn phụ thuộc vào chuyên môn.
Dù mọi người vẫn cố gắng thích nghi để tiếp tục cống hiến cho đội tuyển, nhưng trong một môi trường như vậy, việc duy trì niềm tin và động lực trong thời gian dài là điều không dễ.
– Theo anh, một quy trình tuyển chọn hợp lý cần công khai những tiêu chí nào? Ngoài Elo, đội tuyển nên đánh giá kỳ thủ dựa trên những yếu tố nào?
– Hệ số Elo là tiêu chí rõ ràng nhất. Ngoài ra, có thể lựa chọn thêm dựa trên các tiêu chí khác như VĐV vô địch quốc gia, trẻ,…
Tuy nhiên, tôi nghĩ để có một quy trình tuyển chọn hợp lý thì cần tham khảo thêm cách làm từ các đội tuyển quốc gia khác để có cái nhìn đa chiều hơn.
– Từng có thời điểm nào các VĐV góp ý trực tiếp với bộ môn hoặc liên đoàn về cơ chế vận hành chưa?
– Tôi nghĩ là có, nhưng chủ yếu là về chuyên môn và thường cũng khó tạo ra thay đổi rõ rệt.
Còn với những câu chuyện ngoài chuyên môn như cơ chế hay chế độ, VĐV lại càng không biết phải đóng góp ý kiến qua kênh nào cho hiệu quả.
– Theo anh, vì sao những bất cập này kéo dài nhiều năm mà chưa được giải quyết triệt để?
– Theo tôi, một phần vì VĐV thường chỉ có thể phản ánh vấn đề chứ không thực sự tham gia được vào quá trình thay đổi cách vận hành, nên nhiều bất cập tồn tại rất lâu mà không có thay đổi gì.
– Có khi nào chuyện tài chính khiến anh buộc phải bỏ một giải mà mình rất muốn tham dự?
– Đó là chuyện khá thường xuyên. Chi phí cho mỗi giải đấu có chất lượng trung bình sẽ rơi vào khoảng 2.000 – 3.000 USD, tùy giải, và không phải lúc nào tôi cũng tìm được kinh phí để tham gia.
– Nếu nhìn lại sự nghiệp, điều khiến anh tự hào nhất và tiếc nhất là gì?
– Tôi thấy việc duy trì hệ số Elo trên 2.600 trong nhiều năm cùng hai huy chương vàng bàn hai Olympiad là những kết quả có ý nghĩa với bản thân.
Có thể xét theo mặt bằng thế giới thì Elo khoảng 2.600 trở lên không quá cao, nhưng việc duy trì mức Elo này trong môi trường thi đấu ở khu vực Đông Nam Á và châu Á cũng là một thử thách.
Về điều nuối tiếc, có đôi lúc tôi tự hỏi liệu mình có thể làm tốt hơn nữa ở một vài thời điểm hay không. Nhưng nhìn lại, tôi biết lúc đó mình đã cố gắng hết sức, nên hiện tại cũng không còn cảm giác tiếc nuối nữa.
– Nếu có một nhà tài trợ lớn muốn đầu tư cho cờ vua Việt Nam, theo anh, họ nên đầu tư vào đâu trước tiên?
– Nếu có nhà tài trợ lớn, tôi nghĩ nên tập trung hỗ trợ các kỳ thủ hàng đầu và những VĐV trẻ triển vọng có cơ hội thi đấu quốc tế thường xuyên, vì đây là nền tảng quan trọng để duy trì và nâng cao thành tích.
Việc sử dụng nguồn tài trợ hiệu quả cũng cần được xây dựng trên một kế hoạch rõ ràng và có định hướng dài hạn từ phía quản lý.
Một số quốc gia thành công gần đây như Ấn Độ hay Uzbekistan đều cho thấy hiệu quả khi đầu tư tập trung vào nhóm kỳ thủ có tiềm năng thi đấu quốc tế và tạo điều kiện để họ cọ xát thường xuyên.
– Theo anh, đâu là nguy cơ lớn nhất với cờ vua Việt Nam lúc này?
– Theo tôi, nguy cơ lớn nhất lúc này là sự đứt quãng giữa các thế hệ. Trước mắt, đội tuyển sẽ gặp khó khăn ở kỳ Olympiad năm nay do nhiều trụ cột vắng mặt. Về lâu dài, thế hệ VĐV gạo cội cũng sẽ rút lui vì tuổi tác và những lo toan cuộc sống.
Dù phong trào cờ vua Việt Nam phát triển mạnh, việc đào tạo lại chưa có hệ thống rõ ràng. Điều này dẫn đến việc chúng ta có thể đạt được những thành công nhất định, nhưng các thành công đó chủ yếu dựa vào nỗ lực cá nhân chứ chưa phải kết quả của một quá trình đào tạo và phát triển mang tính khoa học.
Alexander Zverev đã chính thức ghi tên mình vào trận chung kết Wimbledon lần đầu tiên trong sự nghiệp, sau thắng lợi thuyết phục với tỷ số 7-6(0), 6-2, 6-4 trước tay vợt chủ nhà nhận suất đặc cách Arthur Fery trong trận bán kết diễn ra tối 10/7.
Hạt giống số 2 người Đức sẽ đối đầu với Jannik Sinner hoặc Novak Djokovic trong trận tranh ngôi vương vào tối 12/7 tới. Chiến thắng này đánh dấu cột mốc lịch sử khi Zverev trở thành tay vợt nam người Đức đầu tiên góp mặt ở chung kết Wimbledon kể từ Boris Becker năm 1995. Anh đang đứng trước cơ hội lớn để chấm dứt cơn khát danh hiệu đơn nam kéo dài 35 năm cho quần vợt Đức, kể từ lần đăng quang của Michael Stich năm 1991.
Tiếp nối phong độ thăng hoa sau danh hiệu Grand Slam đầu tiên tại Roland Garros tháng trước, Zverev thiết lập cột mốc đáng nhớ khi trở thành tay vợt thứ ba trong Kỷ nguyên Mở vô địch Grand Slam đầu tay rồi lập tức lọt vào trận chung kết ở giải Grand Slam kế tiếp. Đáng chú ý, trước mùa giải năm nay, tay vợt 29 tuổi này chưa từng vượt qua vòng 4 trong suốt 9 lần tham dự giải đấu tại London.
Tuy nhiên, thử thách thực sự vẫn đang chờ đợi Zverev ở trận chung kết Grand Slam thứ năm trong sự nghiệp. Anh đang gặp bất lợi về đối đầu khi thua cả 9 lần chạm trán gần nhất trước tay vợt số 1 thế giới Jannik Sinner, bao gồm trận chung kết Australian Open năm ngoái. Trước Novak Djokovic, thành tích tại các giải Grand Slam của Zverev cũng khá khiêm tốn với 4 thất bại sau 5 lần đối đầu, trận thắng duy nhất đến từ bán kết Australian Open 2025 khi Djokovic bỏ cuộc vì chấn thương.
Ở phía bên kia chiến tuyến, Arthur Fery là tay vợt nhận suất đặc cách đầu tiên lọt vào bán kết đơn nam Wimbledon sau 25 năm kể từ Goran Ivanisevic, nhưng hành trình của anh đã phải dừng lại. Dù không thể tái hiện kỳ tích vô địch của huyền thoại người Croatia, Fery vẫn có thể tự hào với bước tiến vượt bậc khi nhảy vọt từ vị trí 114 lên hạng 36 thế giới, gần như đảm bảo suất tham dự các giải đấu lớn trong tương lai.
Hy vọng của người hâm mộ Vương quốc Anh về một tay vợt nước nhà góp mặt tại chung kết kể từ sau Andy Murray năm 2016 từng được nhen nhóm khi Fery đòi lại break ngay sau khi mất game giao bóng đầu tiên. Tuy nhiên, Zverev đã nhanh chóng dập tắt sự hưng phấn của khán đài bằng loạt tie-break hoàn hảo, giành chiến thắng trắng 7-0 nhờ những cú giao bóng sấm sét cùng lối đánh cuối sân chính xác. Fery hoàn toàn lép vế trong set hai, chỉ ghi được 3 điểm winner khi Zverev kiểm soát thế trận.
Bước sang set ba, Zverev giành break quan trọng ở game thứ 5 và bảo vệ thành công các game cầm giao bóng còn lại để ấn định chiến thắng chung cuộc. Kết quả này đưa tay vợt người Đức lần đầu tiên tiến vào trận chung kết Wimbledon. Về phía Fery, anh sẽ đón sinh nhật tuổi 24 bằng việc theo dõi trận tranh cúp từ khán đài hoặc tại nhà, khép lại hành trình đầy ấn tượng tại mùa giải năm nay.
Trên bảng xếp hạng tổng các kỳ Olympic, Ý là quốc gia mạnh nhất ở môn đấu kiếm với tổng cộng 135 huy chương, kế đến là Pháp, Nga... rồi Hàn Quốc (hạng 7), trong khi Trung Quốc xếp tận vị trí thứ 10.
Thể thức đấu kiếm thể thao ngày nay không giống như những gì chúng ta mường tượng về kiếm thuật của thời trung đại, hay cách sử dụng kiếm nơi chiến trường.
Nhưng kể cả khi nói đến văn hóa dùng kiếm, người Trung Quốc ngày nay cũng không nổi bật so với phần còn lại của thế giới.
Kendo (kiếm đạo) của người Nhật Bản được xem là văn hóa dùng kiếm phổ biến nhất, nổi tiếng nhất thế giới. Với thanh katana và văn hóa kendo, người Nhật thực sự tạo được một trường phái vô cùng đặc thù, được hâm mộ đông đảo bởi cộng đồng đam mê võ thuật toàn cầu.
Kế đến là thanh kiếm lưỡi cong shamshir của người Ba Tư, trở thành biểu tượng cho trường phái "kiếm chém" nổi tiếng của thế giới Hồi giáo. Hay claymore - thanh kiếm gắn liền với các hiệp sĩ trung cổ châu Âu, nặng đến gần 5kg.
Trung Quốc hoàn toàn tụt lại trong hệ thống "văn hóa kiếm thuật" kể trên. Ngày nay, kiếm của người Trung Hoa gắn liền với dạng tập luyện dưỡng sinh của Thái cực đạo, và chỉ được "dương danh" trong tiểu thuyết hoặc điện ảnh.
Thực tế, Trung Quốc từng là một trong những cái nôi lớn nhất của kiếm thuật thế giới. Từ thời nhà Chu và nhà Hán, kiếm đã giữ vai trò quan trọng trong quân đội và tầng lớp quý tộc.
Một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất là Kiếm Việt Vương Câu Tiễn, thanh kiếm hơn 2.000 năm tuổi nhưng gần như không gỉ sét khi được khai quật vào thập niên 1960. Các nhà khảo cổ xem đây là minh chứng cho trình độ luyện kim cực cao của Trung Hoa cổ đại.
Không chỉ phát triển kỹ thuật rèn kiếm, người Trung Quốc còn xây dựng cả một nền văn hóa kiếm thuật.
Trong xã hội cổ truyền, kiếm không đơn thuần là vũ khí chiến tranh mà còn gắn với hình tượng hiệp khách, văn nhân và đạo sĩ.
Khác với châu Âu, nơi kiếm chủ yếu phục vụ quân sự và đấu tay đôi, kiếm thuật Trung Hoa nhanh chóng mang thêm yếu tố mỹ học và triết lý. Các kỹ thuật di chuyển, thân pháp, nhịp thở hay thần thái đều được xem trọng không kém hiệu quả chiến đấu.
Theo sử gia Meir Shahar, kiếm thuật Trung Hoa dần đánh mất tính thực chiến vì văn hóa biểu diễn. Điều này gần tương tự với chất lượng võ thuật của các võ phái kung fu truyền thống.
Bước ngoặt lớn xuất hiện khi thuốc súng và súng trường thay đổi hoàn toàn chiến tranh. Từ cuối thời Minh sang Thanh, kiếm bắt đầu mất dần vai trò quân sự.
Những trận đánh hiện đại không còn phụ thuộc vào kỹ năng đấu kiếm cá nhân như trước. Khi kiếm không còn là công cụ sinh tồn, kiếm thuật cũng chuyển dần sang tính biểu tượng và truyền thống.
Biến động lịch sử thế kỷ 19 và 20 càng làm quá trình này mạnh hơn. Nội chiến, chiến tranh với phương Tây và Nhật Bản, rồi các biến động xã hội sau năm 1949 khiến nhiều hệ phái võ thuật bị đứt gãy truyền thừa.
Sau đó Trung Quốc tiến hành chuẩn hóa võ thuật thành hệ thống wushu hiện đại. Đây là giai đoạn mang tính quyết định.
Wushu giúp võ thuật Trung Hoa phổ biến toàn cầu nhờ yếu tố thẩm mỹ cao, nhưng đồng thời cũng đẩy nhiều môn võ sang hướng biểu diễn. Các bài quyền kiếm ngày càng chú trọng: động tác đẹp, độ khó, tính nghệ thuật...
Yếu tố "độ khó" bị xem là khuyết điểm tai hại của kiếm thuật wushu. Ở chiều ngược lại, kiếm thuật thể thao - hoặc kendo của người Nhật Bản có xu hướng tối giản để tăng tính thực chiến.
Nhiều cộng đồng nghiên cứu kiếm thuật quốc tế nhận xét rằng đây là nguyên nhân khiến kiếm thuật Trung Hoa hiện đại bị xem là “đẹp nhưng thiếu va chạm thật”.
Trên các diễn đàn võ thuật và nghiên cứu kiếm cổ, không ít chuyên gia cho rằng nhiều bài kiếm wushu hiện nay có động tác quá lớn, quá mở và khó áp dụng trong giao kiếm thực tế.
Trong khi Trung Quốc đi theo hướng biểu diễn hóa, Nhật Bản và châu Âu lại chọn con đường khác.
Tại Nhật, kiếm thuật samurai được chuyển hóa thành kendo. Dù đã thể thao hóa, kendo vẫn giữ cốt lõi là đối kháng trực tiếp, phản xạ cự ly và áp lực thi đấu. Người tập liên tục sparring (đối luyện) với đối thủ thật, từ đó duy trì cảm giác chiến đấu.
Tương tự, châu Âu phát triển fencing thành môn Olympic với hệ thống huấn luyện cực kỳ hiện đại. Những quốc gia như Ý, Pháp hay Hungary duy trì truyền thống đấu kiếm liên tục hàng trăm năm.
Gần đây, phong trào HEMA, tức phục hưng võ thuật lịch sử châu Âu, còn giúp nhiều kỹ thuật kiếm cổ được nghiên cứu và thực hành lại bằng đối kháng thực tế.
Chính sự khác biệt trong phương pháp tập luyện đã tạo nên khoảng cách lớn về cảm giác thực chiến.
Theo nhiều huấn luyện viên võ thuật, không có bài quyền nào thay thế được sparring. Một người có thể thuộc hàng trăm chiêu thức đẹp mắt nhưng vẫn lúng túng khi đối mặt với áp lực va chạm thật. Đây là điều mà kendo, fencing hay các môn vật, boxing hiện đại luôn duy trì rất nghiêm ngặt.
Điều trớ trêu là kiếm thuật Trung Hoa càng nổi tiếng trong văn hóa đại chúng thì hình ảnh thực chiến của nó càng suy yếu.
Tiểu thuyết võ hiệp và phim ảnh đã biến kiếm khách thành biểu tượng lãng mạn, thần bí và gần như siêu nhiên. Nhưng chính quá trình “thi vị hóa” ấy khiến công chúng dễ nhầm lẫn giữa mỹ học võ thuật và hiệu quả chiến đấu thực tế.
Rốt cuộc, kiếm của người Trung Hoa chỉ gắn với "quân tử", và ngày càng xa rời võ đài.
Trận chung kết tại Giải U17 nữ châu Á 2026 đã diễn ra với kịch bản không ai ngờ tới khi U17 Triều Tiên hoàn toàn áp đảo U17 Nhật Bản xuyên suốt 90 phút với sức mạnh vượt trội.
Sau nhiều nỗ lực hãm thành của U17 Triều Tiên kể từ khi tiếng còi bắt đầu trận đấu vang lên, bước ngoặt đã đến ở phút 30.
Từ pha phối hợp trong vòng cấm, cú dứt điểm của Won Sim vô tình trở thành đường kiến tạo thuận lợi để Yu Jong Hyang xoay người dứt điểm gọn gàng, mở tỉ số cho trận đấu.
Hiệp hai bùng nổ với thế trận đôi công kịch tính khi Nhật Bản có bàn rút ngắn tỉ số xuống 1-2 của Hayashi ở phút 53.
Tuy nhiên đó cũng là tất cả những gì đội bóng xứ hoa anh đào làm được.
Khoảng thời gian còn lại hoàn toàn biến thành "sân khấu riêng" của tiền đạo Yu Jong Hyang. Cầu thủ nữ mang áo số 10 ghi liền một mạch thêm 3 bàn thắng (phút 50, 81 và 89), xen kẽ với cú sút xa đẳng cấp của Won Sim ở phút 55 để ấn định thắng lợi đậm đà 5-1.
Cú poker trong trận chung kết giúp Yu Jong Hyang giành danh hiệu Vua phá lưới với kỷ lục 15 bàn thắng, trong khi người đồng đội Kim Son Gyong cũng nhận giải Thủ môn xuất sắc nhất.
Chiến thắng này là cái kết đẹp cho hành trình hủy diệt của U17 nữ Triều Tiên tại Giải vô địch U17 nữ châu Á năm nay. Họ hiên ngang bước lên ngôi hậu với thành tích toàn thắng từ vòng bảng (ghi 21 bàn, giữ sạch lưới), nghiền nát Thái Lan 6-0 ở tứ kết, hạ gục chủ nhà Trung Quốc 4-2 ở bán kết trước khi biến Nhật Bản thành cựu vương.
Theo tờ DW (Đức), thành công của Triều Tiên đến từ một chiến lược định hướng cực kỳ khôn ngoan.
Nhận thấy khoảng cách trình độ ở bóng đá nam hay bóng đá chuyên nghiệp thế giới là rất khó thu hẹp, các nhà lãnh đạo thể thao nước này đã chuyển hướng sang bóng đá nữ trẻ - nơi khoảng cách giữa các quốc gia dễ cạnh tranh sòng phẳng hơn.
Đối với Triều Tiên, bóng đá trẻ không đơn thuần là một lộ trình phát triển dài hạn, mà mục tiêu tối thượng chính là chiến thắng để phục vụ công tác tuyên truyền.
Ngoài ra sự khác biệt lớn nhất giữa cấu trúc bóng đá Triều Tiên và phần còn lại nằm ở tư duy đào tạo.
Trong khi các tổ chức thể thao châu Âu hay nhiều nước châu Á chú trọng việc để các cầu thủ nhí vui chơi và tận hưởng bóng đá, thì tại Triều Tiên, mọi thứ diễn ra như trong quân đội.
Cụ thể, các cầu thủ nhí ngay từ lứa tuổi 13, 14 đã phải trải qua những chế độ huấn luyện cực kỳ nghiêm ngặt, bài bản và chuyên nghiệp.
Sự sinh hoạt tập trung quanh năm suốt tháng, tách biệt hoàn toàn với thế giới giải trí bên ngoài giúp các cầu thủ nữ trẻ Triều Tiên đạt đến mức độ tập trung tối đa. Bóng đá nữ Triều Tiên sở hữu thể lực bền bỉ và tính kỷ luật chiến thuật mà không một đội bóng nào trên thế giới có thể sánh bằng.