Theo Chennai Liver Foundation (Quỹ Gan Chennai, Ấn Độ), gan cơ quan nội tạng lớn nhất của cơ thể, thực hiện hơn 500 chức năng thiết yếu mỗi ngày. Một số vai trò quan trọng nhất bao gồm:
– Lọc chất độc ra khỏi máu (rượu, thuốc, hóa chất).
– Sản xuất mật để tiêu hóa chất béo.
– Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen.
– Giúp điều hòa lượng đường trong máu và cholesterol.
– Hỗ trợ miễn dịch bằng cách chống nhiễm trùng.
Nếu không có gan khỏe mạnh, quá trình tiêu hóa, năng lượng và sự cân bằng tổng thể của cơ thể sẽ bị tổn hại. Nói một cách đơn giản, một lá gan khỏe mạnh đồng nghĩa với việc bạn khỏe mạnh.
Dấu hiệu của một lá gan khỏe mạnh
Cơ thể thường đưa ra những gợi ý tinh tế khi gan đang hoạt động tốt. Bạn hãy để ý những dấu hiệu sau:
Mức năng lượng tốt
Gan khỏe mạnh sẽ xử lý chất dinh dưỡng hiệu quả, đảm bảo năng lượng ổn định suốt cả ngày. Nếu bạn cảm thấy năng động và bớt mệt mỏi thì đó là một dấu hiệu tích cực.
Làn da và đôi mắt khỏe mạnh
Gan có chức năng lọc bỏ các độc tố khỏi cơ thể. Nếu những chất này tích tụ, chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của da và mắt. Vì thế, một làn da sáng khỏe cùng đôi mắt trong, không vàng thường là dấu hiệu cho thấy gan đang hoạt động tốt.
Tiêu hóa bình thường
Không có hiện tượng đầy hơi, khó tiêu hoặc phân dính dầu mỡ không rõ nguyên nhân thường cho thấy gan và quá trình sản xuất mật đang hoạt động tốt.
Cân nặng ổn định
Tăng hoặc giảm cân đột ngột, không giải thích được có thể là dấu hiệu của các vấn đề về gan. Cân nặng ổn định (khi các yếu tố lối sống ổn định) phản ánh sự trao đổi chất cân bằng.
Không vàng da, vàng mắt
Vàng da là một trong những dấu hiệu sớm nhất và rõ ràng nhất của bệnh ở gan. Không thấy dấu hiệu này cho thấy gan của bạn có khả năng hoạt động bình thường.
Dấu hiệu cảnh báo gan bị tổn thương
Các triệu chứng bệnh gan đôi khi xuất hiện rõ ràng, nhưng cũng có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài. Vậy, làm sao bạn biết được khi nào gan của mình có vấn đề? Dưới đây là 5 dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất của bệnh gan theo The Huffpost:
– Vàng da hoặc mắt
Một dấu hiệu tinh tế của bệnh gan là vàng lòng trắng mắt hoặc da, được gọi là vàng da. Điều này xảy ra khi có quá nhiều bilirubin, một sắc tố được tạo ra trong quá trình phân hủy tự nhiên của các tế bào hồng cầu trong cơ thể. Bilirubin thường được gan xử lý và loại bỏ khỏi cơ thể, nhưng quá nhiều có thể gây vàng da và chỉ ra các vấn đề về gan.
– Nước tiểu sẫm màu ngay cả khi bạn đã uống đủ nước
Nước tiểu sẫm màu thường không đáng lo ngại đối với mọi người. Thông thường, đó là dấu hiệu cho thấy bạn cần uống thêm nước.
Nhưng những người mắc bệnh gan cũng thường đi tiểu sẫm màu. Điều này là do sự tích tụ bilirubin, có thể làm nước tiểu chuyển sang màu cam sẫm, nâu hoặc hổ phách. Nếu bạn uống nước bình thường và vẫn nhận thấy vấn đề về màu nước tiểu, thì đó có thể là dấu hiệu cho thấy có vấn đề khác đang xảy ra.
– Lú lẫn
Thỉnh thoảng chúng ta đều quên mọi thứ, nhưng không nên bỏ qua những thay đổi lớn về trạng thái tinh thần. Chúng có thể là dấu hiệu của các vấn đề về gan hoặc một số vấn đề tiềm ẩn khác. Một người khỏe mạnh vẫn có thể bị suy gan cấp tính, biểu hiện là những thay đổi về trạng thái tinh thần hoặc tính cách như mất phương hướng, lú lẫn hoặc buồn ngủ.
– Phù nề ở chân, mắt cá chân hoặc bụng
Theo Mayo Clinic, xơ gan làm chậm lưu lượng máu qua gan và làm tăng áp lực trong tĩnh mạch đưa máu qua cơ quan này. Áp lực trong tĩnh mạch cửa có thể khiến chất lỏng tích tụ ở chân (gây phù nề) và ở bụng (gây cổ trướng). Phù nề và cổ trướng cũng có thể xảy ra nếu gan không thể tạo ra đủ một số protein máu nhất định, chẳng hạn như albumin.
– Dễ bầm tím và chảy máu
Những người bị tổn thương gan có thể dễ bị bầm tím hoặc chảy máu khi bị thương. Điều này xảy ra vì gan sản xuất ra các protein mà máu cần để đông lại, vì vậy khi gan không hoạt động tốt, bạn dễ bị chảy máu.
Thói quen hàng ngày giúp gan khỏe mạnh
Ngay cả khi gan của bạn hiện đang hoạt động tốt, nó vẫn cần được chăm sóc lâu dài để duy trì hoạt động đó. Dưới đây là một số thói quen lối sống đơn giản tạo nên sự khác biệt lớn:
– Tập trung vào trái cây tươi, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.
– Tránh các thực phẩm chế biến, chiên và có đường có thể làm căng gan.
– Bao gồm các loại thực phẩm như tỏi, nghệ và trà xanh, được biết là có tác dụng hỗ trợ sức khỏe gan.
Uống đủ nước
Uống đủ nước giúp gan thải độc tố hiệu quả.
Hạn chế rượu
Uống rượu quá mức là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh gan. Tiêu thụ vừa phải hoặc tránh hoàn toàn có thể ngăn ngừa gan bị tổn thương.
Duy trì cân nặng khỏe mạnh
Béo phì có liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Tập thể dục thường xuyên và kiểm soát khẩu phần ăn có thể kiểm soát cân nặng và sức khỏe của gan.
Tập thể dục thường xuyên
Hoạt động thể chất cải thiện quá trình trao đổi chất, giảm tích tụ chất béo trong gan và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Cẩn thận với thuốc
Một số loại thuốc khi dùng quá mức hoặc không có đơn thuốc có thể gây hại cho gan.
Tiêm vaccine
Vaccine viêm gan A và B bảo vệ chống lại các loại virus có thể gây tổn hại cho gan.
Tuy nhiên, trong lúc hoảng loạn, nhiều người lại phản ứng theo bản năng, vô tình khiến tình trạng đau tim của người thân trở nên nguy hiểm hơn, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Dưới đây là những điều không nên làm khi người thân nghi bị đau tim:
Khi thấy người bệnh đột ngột ngất xỉu, nhiều người thường hoảng hốt lay mạnh, cố xốc dậy hoặc đổ nước vào miệng với hy vọng họ tỉnh lại. Tuy nhiên, những hành động này không giúp tim hoạt động trở lại mà còn có thể khiến người bệnh bị chấn thương thêm, tăng nguy cơ sặc trong khi đang bất tỉnh.
Nếu người bệnh không phản ứng, hãy kiểm tra xem họ còn thở bình thường hay không. Trong trường hợp người bệnh ngừng thở hoặc không có dấu hiệu tuần hoàn, có thể thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) nếu biết cách.
Một số người cho rằng đi lại nhẹ nhàng có thể giúp lưu thông máu tốt hơn hoặc cố dìu người bệnh tự đi xuống cầu thang, ra xe. Đây là quan niệm rất sai lầm.
Khi đang bị đau tim, tim đã rơi vào tình trạng thiếu ô xy do động mạch vành bị tắc nghẽn. Vận động lúc này có thể khiến tim phải làm việc nhiều hơn, làm cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn và tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Do đó, người nghi bị đau tim nên ngồi hoặc nằm nghỉ ở tư thế thoải mái trong lúc chờ cấp cứu.
Đau tim thường xảy ra ở người lớn tuổi nên dễ chủ quan khi người bệnh còn trẻ hoặc vẫn có thể nói chuyện bình thường. Điều này khiến việc cấp cứu bị chậm trễ. Trên thực tế, bệnh tim vẫn có thể xảy ra ở người trẻ, đặc biệt nếu có các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, béo phì, huyết áp cao, tiểu đường hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
Ngoài ra, không phải cơn đau tim nào cũng khiến người bệnh ngã quỵ ngay lập tức. Một số trường hợp chỉ có biểu hiện như tức ngực nhẹ, khó thở, buồn nôn hoặc mệt bất thường.
Đau tim đôi khi không biểu hiện bằng cơn đau ngực dữ dội. Một số người chỉ cảm thấy nóng rát vùng ngực, đầy bụng, buồn nôn hoặc khó chịu ở vùng thượng vị nên dễ nhầm với đau dạ dày.
Ngoài ra, tình trạng này dễ bị cho là "trúng gió", mệt do làm việc quá sức hoặc thiếu ngủ nên trì hoãn đưa đến bệnh viện. Nếu cơn đau ngực kéo dài hơn vài phút hoặc đi kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, đau lan ra tay, hàm hoặc lưng, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay, theo Medical News Today.
Nhiều người ngủ đủ 7-8 tiếng nhưng sáng dậy vẫn uể oải, đau đầu nhẹ, thiếu tỉnh táo.
Theo BS Nguyễn Huy Hoàng, thành viên Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam, nguyên nhân có thể không nằm ở điều hòa mà ở việc phòng ngủ quá kín khiến CO2 tích tụ suốt đêm.
Điều hòa dân dụng thông thường không tự tạo ra khí độc hay làm “bẩn” không khí. Vấn đề nằm ở chỗ nhiều gia đình đóng kín hoàn toàn cửa phòng để giữ lạnh, trong khi con người vẫn liên tục hô hấp suốt đêm.
“Mỗi người trưởng thành khi ngủ có thể thải ra khoảng 15-20l CO2 mỗi giờ. Nếu phòng kín và không có trao đổi không khí, nồng độ CO2 sẽ tăng dần theo thời gian”, BS Hoàng nói.
Trong điều kiện bình thường, nồng độ CO2 ngoài trời vào khoảng 400ppm. Đây là mức không khí tự nhiên.
Tuy nhiên, trong phòng ngủ kín diện tích khoảng 20m2, bật điều hòa suốt 7-8 tiếng mà không mở cửa hoặc thông gió, nồng độ CO2 có thể tăng lên 1.500-2.000 ppm.
Theo nhiều nghiên cứu về môi trường không khí trong nhà, khi CO2 vượt khoảng 1.000ppm, chất lượng giấc ngủ bắt đầu giảm. Người ngủ có thể ngủ nông hơn, dễ tỉnh giấc, cảm giác không thực sự được nghỉ ngơi.
Ở mức trên 2.000ppm, nhiều người xuất hiện cảm giác ngột ngạt nhẹ, đau đầu âm ỉ, khô miệng, ngủ dậy uể oải dù ngủ đủ thời gian.
Điểm dễ gây hiểu nhầm là nhiều người cho rằng điều hòa có chức năng “làm sạch” hoặc “đổi” không khí. Thực tế, phần lớn điều hòa dân dụng hiện nay chỉ tuần hoàn khí trong phòng, làm lạnh rồi thổi trở lại, gần như không cấp khí tươi từ bên ngoài.
“CO2 ở mức này không gây ngạt cấp tính hay tổn thương cơ quan. Tác động chủ yếu là làm giấc ngủ kém sâu, cơ thể không được phục hồi tốt”, BS Hoàng phân tích.
Ông cũng nhấn mạnh hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy nồng độ CO2 trong phòng ngủ kín ở mức thông thường gây rụng tóc, hỏng não, hỏng thận hay các tổn thương nghiêm trọng như nhiều thông tin lan truyền trên mạng xã hội.
Theo chuyên gia, người cao tuổi, trẻ nhỏ, người mắc bệnh hô hấp mạn tính, tim mạch hoặc hen suyễn thường nhạy cảm hơn với môi trường không khí bí bách.
Nhóm này có thể dễ cảm thấy khó chịu, nặng đầu hoặc ngủ không sâu khi phòng thiếu thông thoáng.
Ngoài CO2, phòng ngủ đóng kín lâu ngày còn có thể tích tụ hơi ẩm, bụi mịn, mùi cơ thể và các hợp chất hữu cơ bay hơi từ đồ nội thất, chăn ga, sơn tường… khiến chất lượng không khí giảm thêm.
Tuy nhiên, BS Hoàng lưu ý không nên quá cực đoan đến mức “sợ điều hòa”. Trong thời tiết nắng nóng kéo dài, điều hòa vẫn giúp cơ thể tránh mất nước, sốc nhiệt và ngủ dễ chịu hơn.
Điều quan trọng không phải bỏ điều hòa mà là tạo được sự lưu thông không khí phù hợp.
Chỉ cần một khe hở nhỏ
Theo các khuyến nghị về thông gió trong nhà ở, không khí trong phòng nên được thay mới khoảng một lần mỗi giờ.
Trên thực tế, giải pháp lại khá đơn giản.
Theo BS Hoàng, chỉ cần hé cửa phòng hoặc cửa sổ vài centimet, lượng CO2 tích tụ có thể giảm đáng kể. Một khe hở nhỏ giúp không khí được trao đổi liên tục mà vẫn giữ được độ mát trong phòng.
Ngoài ra, người dùng có thể lắp quạt thông gió nhỏ ở nhà vệ sinh hoặc trên tường phòng ngủ để tạo dòng khí lưu thông.
Với các căn hộ kín hoàn toàn, hệ thống cấp khí tươi sẽ giúp cải thiện chất lượng không khí rõ hơn, dù chi phí cao hơn.
BS Hoàng cũng lưu ý máy lọc không khí không có khả năng xử lý CO2. Thiết bị này chủ yếu lọc bụi mịn, phấn hoa, vi khuẩn hoặc mùi trong không khí.
Trong một bài đăng trên trang cá nhân, chuyên gia dinh dưỡng Lin Li-cen cho biết với bệnh nhân suy thận mạn tính, đặc biệt là những trường hợp đang ở giai đoạn trung và cuối, việc kiểm soát chuyển hóa kali rất quan trọng. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể mất khả năng đào thải lượng kali dư thừa một cách bình thường, dẫn đến tình trạng tăng kali máu. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây rối loạn nhịp tim, yếu cơ, thậm chí dẫn đến tử vong.
Tuy nhiên, trái cây lại là nguồn cung cấp vitamin và chất xơ dồi dào, kiêng khem quá mức có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc táo bón. Do đó, chuyên gia khuyến nghị người bệnh áp dụng quy tắc "đèn giao thông" (xanh, vàng, đỏ) để phân loại và quản lý trái cây dựa trên hàm lượng kali có trong mỗi 100 gram thực phẩm.
Nhóm "đèn xanh" gồm các loại quả có hàm lượng kali thấp dưới 150 mg, được xem là những lựa chọn tương đối an toàn cho bệnh nhân thận. Lượng tiêu thụ khuyến nghị mỗi ngày là khoảng 2 phần, trong đó mỗi phần tương đương với một nắm tay hoặc một bát con đầy khoảng 80%. Đứng đầu danh sách ưu tiên của nhóm là dứa nhờ hàm lượng kali cực thấp (chỉ khoảng 40 mg), lại chứa enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein rất tốt. Tiếp đến là măng cụt và roi, hai loại quả lý tưởng để giải tỏa cơn thèm ăn mà không gây quá nhiều áp lực cho thận, với hàm lượng kali khoảng 70-80 mg.
Bên cạnh đó, các loại lê hay táo cũng là những lựa chọn phổ biến với lượng kali dao động từ 60 đến 100 mg, tuy nhiên người bệnh lưu ý gọt vỏ trước khi ăn vì đây là nơi tập trung nhiều kali nhất. Các loại trái cây khác như nho (khoảng 120-130 mg) và cam quýt (khoảng 120-150 mg) cũng nằm trong nhóm an toàn này. Riêng dưa hấu, hàm lượng kali chỉ ở mức 100 mg nhưng do chứa nhiều nước và có chỉ số đường huyết (GI) cao nên những bệnh nhân có kèm triệu chứng phù nề hoặc mắc bệnh tiểu đường cần đặc biệt kiểm soát khẩu phần, tránh ăn quá nhiều cùng một lúc.
Đối với nhóm "đèn vàng" có hàm lượng kali trung bình từ 150 mg đến 250 mg, người bệnh có thể sử dụng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ về liều lượng. Khi tiêu thụ các loại trái cây thuộc nhóm này, khẩu phần ăn nên được giảm xuống còn một nửa (tương đương nửa bát con) hoặc ăn xen kẽ với các loại quả ít kali. Ví dụ ổi có hàm lượng vitamin C vượt trội nhưng mức kali cũng nằm trong khoảng 150-180 mg, do đó khi ăn cần loại bỏ hạt vì đây là phần tập trung nhiều kali nhất. Tương tự, đu đủ và xoài giàu carotenoid nhưng mức kali bắt đầu tăng cao, dao động từ 150 mg đến 200 mg nên cần được cắt nhỏ và giới hạn số lượng nạp vào.
Thanh long thường bị lầm tưởng là thực phẩm an toàn tuyệt đối song thực tế hàm lượng kali của loại quả này đạt mức 190-220 mg, buộc người bệnh phải lưu ý về khẩu phần ăn để đảm bảo an toàn. Dâu tây, đào hay sơn trà (loquat) cũng nằm trong nhóm có lượng kali 150-205 mg. Do kích thước nhỏ và vị chua ngọt đặc trưng, người bệnh dễ vô tình ăn quá nhiều, gây ảnh hưởng xấu đến thận. Những loại quả như chanh leo hay cherry cũng cần được cân nhắc kỹ về định lượng. Ngoài ra, bưởi dù hàm lượng kali chỉ ở mức trung bình nhưng bệnh nhân đang sử dụng thuốc huyết áp hoặc thuốc ức chế miễn dịch phải tuyệt đối tránh xa để ngăn ngừa các tương tác thuốc gây nguy hiểm đến tính mạng.
Cuối cùng là nhóm "đèn đỏ" với hàm lượng kali vượt ngưỡng 250 mg/100 gram. Đây là nhóm trái cây chứa lượng kali cao đáng kể, đòi hỏi người bệnh thận hạn chế tối đa hoặc tránh sử dụng để đảm bảo an toàn. Danh sách này gồm các loại quả như kiwi, nhãn, cherry và dưa lưới với hàm lượng kali dao động từ 250 mg đến 290 mg. Các loại trái cây quen thuộc như chuối, na hay sầu riêng có mức kali rất cao, lên tới 330-450 mg, gây áp lực lớn lên chức năng bài tiết của thận.
Bên cạnh trái cây tươi, người bệnh cũng cần thận trọng với các loại quả khô như hồng khô, nho khô hay long nhãn. Do quá trình tách nước, hàm lượng kali trong các thực phẩm này trở nên cực kỳ cô đặc. Ví dụ long nhãn có thể chứa tới 1.200-1.300 mg kali, cao gấp nhiều lần so với lúc tươi. Tương tự, các loại nước ép trái cây tươi cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro vì để pha chế một ly nước ép thường cần đến một lượng lớn trái cây, dẫn đến hàm lượng kali trở nên đậm đặc. Bên cạnh đó, thiếu hụt chất xơ trong quá trình ép khiến cơ thể hấp thụ kali nhanh hơn, gây ra những biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân thận.
Đáng chú ý nhất trong danh sách là quả khế, loại trái cây mang độc tính trực tiếp đối với người suy thận. Trong khế chứa một loại độc tố thần kinh mà thận của người bệnh không có khả năng đào thải. Ăn khế có thể dẫn đến các tình trạng ngộ độc nghiêm trọng như nấc cụt, nôn mửa, co giật hoặc thậm chí hôn mê sâu. Bệnh nhân cần loại bỏ hoàn toàn loại quả này khỏi chế độ ăn.
Để kiểm soát hiệu quả lượng kali nạp vào cơ thể, chuyên gia Lin đưa ra ba nguyên tắc quan trọng dành cho bệnh nhân thận. Trước hết, người bệnh nên ưu tiên gọt vỏ và bỏ hạt khi ăn trái cây, bởi đây là những phần tập trung hàm lượng khoáng chất cao nhất. Thứ hai, cần ưu tiên ăn trái cây nguyên quả thay vì uống nước ép, dùng nước siro từ hoa quả đóng hộp hay nước luộc rau, do kali có đặc tính hòa tan mạnh trong nước. Cuối cùng, việc kiểm soát khẩu phần ăn là yếu tố then chốt; ngay cả với các loại quả ít kali, bệnh nhân vẫn chỉ nên duy trì 1-2 phần mỗi ngày để tránh tình trạng tích tụ kali quá mức.
Chuyên gia cũng đặc biệt lưu ý do thể trạng và các chỉ số xét nghiệm máu của mỗi người là khác nhau, phương án an toàn nhất là người bệnh nên mang theo kết quả xét nghiệm để tham vấn bác sĩ dinh dưỡng về chế độ ăn cá nhân hóa. Việc trang bị kiến thức để lựa chọn đúng loại và đúng lượng trái cây sẽ giúp bệnh nhân thận bảo vệ chức năng thận một cách bền vững mà vẫn có thể tận hưởng hương vị ngọt ngào từ các loại quả theo mùa.