Theo tờ báo Thairath, sự việc xảy ra tại xã Thong Lang (tỉnh Nakhon Nayok) vào cuối tuần trước, khi cụ bà Sawang Prakatphon, 69 tuổi, đang nằm ngủ trên võng thì bất ngờ bị một con rắn hổ mang cắn vào tay.
Chia sẻ với phóng viên, bà Prakatphon cho biết khi nằm ngủ trên võng, hai tay của bà buông thõng xuống đất nên bị con rắn trườn qua cắn trúng. Cú cắn đau khiến bà tỉnh giấc.
Ban đầu, cụ bà đã bị giật mình khi nhìn thấy con rắn độc, nhưng bà đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, sử dụng con dao trong nhà chém liên tiếp cho đến khi giết chết con rắn.
Cụ bà Prakatphon sau đó nhờ con gái chở mình đến bệnh viện, không quên mang theo xác con rắn đã cắn mình để các bác sĩ định danh và sử dụng loại huyết thanh kháng nọc rắn phù hợp.
Con rắn được xác định là một cá thể rắn hổ đất, một trong những loài rắn hổ mang phân bố khá phổ biến tại Thái Lan. Việc định danh con rắn nhanh chóng đã giúp các bác sĩ sử dụng loại huyết thanh phù hợp, cứu mạng cụ bà Prakatphon.
Rắn hổ đất, còn có tên gọi là rắn hổ mang một mắt kính, rắn hổ phì… tên khoa học Naja kaouthia. Loài rắn này phân bố từ Ấn Độ, Bangladesh đến một phần nhỏ phía Tây Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Việt Nam…
Tại nước ta, rắn hổ đất được phân bố tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh, thành ở phía Nam.
Rắn hổ đất có thể sống ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả rừng ngập mặn, ruộng lúa, đầm lầy, đồng cỏ, khu vực đất nông nghiệp… Rắn cũng có thể được bắt gặp ở những khu vực con người sinh sống, bao gồm cả ở những thành phố, do vậy chúng có thể chạm mặt với con người.
Rắn hổ đất thường dài từ 1,3 đến 1,5 m và có thể dài đến hơn 2 m nhưng hiếm gặp. Màu sắc da của rắn hổ đất cũng thường đậm màu, đôi khi có màu đen tuyền.
Khi cảm thấy bị đe dọa, rắn hổ đất sẽ ngóc cao đầu và phình rộng mang. Phía sau của phần mang có thể quan sát thấy một hoa văn hình tròn giống như mắt kính. Thức ăn của loài rắn này bao gồm động vật gặm nhấm, cá, ếch và cả một số loài rắn khác…
Rắn hổ đất cũng có thể phun nọc để tấn công kẻ thù, nhưng chúng chủ yếu sử dụng răng nanh để cắn và tiêm nọc độc.
Tại Thái Lan có hơn 220 loài rắn, trong đó có khoảng hơn 30 loài rắn sở hữu nọc độc chết người.
Có 4 loài rắn hổ mang khác nhau được phân bố tại Thái Lan (không kể rắn hổ chúa vì đây là loài rắn không thuộc chi rắn hổ mang thực sự), bao gồm rắn hổ mang một mắt kính (còn gọi là rắn hổ đất), rắn hổ mang phun nọc Sumatra, rắn hổ mang phun nọc Đông Dương (còn gọi là rắn hổ mèo) và rắn hổ mang Trung Quốc. Đây đều là những loài rắn sở hữu nọc độc chết người.
Một nghiên cứu của Đại học Chulalongkorn (trụ sở tại Bangkok) cho biết mỗi năm có khoảng 7.000 người bị rắn cắn tại Thái Lan, khiến ít nhất 30 người thiệt mạng. Các loài hổ mang là thủ phạm gây ra số vụ rắn độc cắn nhiều nhất tại quốc gia này.
Cần làm gì nếu bị rắn độc cắn?
Theo các chuyên gia, trong trường hợp bị rắn độc cắn trúng, cần phải giữ nạn nhân bình tĩnh, tránh vận động nhiều khiến tim đập nhanh, đặt vị trí vết cắn thấp hơn tim để tránh nọc độc lan truyền nhanh hơn.
Các loài rắn độc thường sở hữu nọc độc khác nhau (nọc độc gây tê liệt thần kinh hoặc nọc độc máu gây hoại tử), do đó không nên sơ cứu nạn nhân bằng cách băng ga rô vì điều này có thể khiến vết thương bị hoại tử trầm trọng hơn. Cần phải lập tức đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc vết thương đúng cách.
Những biện pháp như rạch vết thương, hút chất độc, đắp lá thuốc hoặc sơ cứu không đúng cách… có thể khiến tình trạng nạn nhân càng thêm nghiêm trọng.
Hiện tại đã có huyết thanh giải độc cho vết cắn của các loài rắn độc phổ biến. Trong trường hợp không có huyết thanh kháng nọc hoặc không rõ loài rắn độc nào đã cắn, các bác sĩ sẽ điều trị bệnh nhân dựa vào triệu chứng giúp giảm nguy cơ tử vong và không để lại hậu quả sau khi bị rắn cắn.
Trẻ lớn lên trong những môi trường khác nhau có thể có sự khác biệt về thu nhập, khả năng học đại học và cơ hội cải thiện vị thế kinh tế khi trưởng thành.
Đây là kết luận từ chuỗi nghiên cứu do Giáo sư Raj Chetty, Đại học Harvard, cùng các cộng sự thực hiện dựa trên dữ liệu thuế và các chương trình hỗ trợ nhà ở tại Mỹ.
Raj Chetty hiện là Giáo sư Kinh tế công tại Đại học Harvard và Giám đốc Opportunity Insights, nhóm nghiên cứu chuyên phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng dịch chuyển kinh tế - xã hội của người dân.
Chuyển nơi ở trước 13 tuổi tạo ra khác biệt
Một trong những cơ sở quan trọng của nghiên cứu là chương trình Moving to Opportunity, được Chính phủ Mỹ triển khai từ thập niên 1990.
Chương trình lựa chọn các gia đình thu nhập thấp đang sống trong những khu nhà ở xã hội tại các khu vực có tỷ lệ nghèo cao, sau đó phân bổ ngẫu nhiên họ vào các nhóm hỗ trợ khác nhau.
Một nhóm được cấp phiếu hỗ trợ thuê nhà với điều kiện chuyển đến khu vực có tỷ lệ nghèo thấp. Nhóm khác được nhận trợ cấp nhà ở nhưng có thể tự lựa chọn địa điểm. Nhóm đối chứng tiếp tục nhận các hỗ trợ nhà ở thông thường.
Việc phân nhóm ngẫu nhiên giúp các nhà nghiên cứu hạn chế tác động của những khác biệt có sẵn giữa các gia đình, chẳng hạn trình độ học vấn, động lực làm việc hoặc cách nuôi dạy con.
Khi kết hợp dữ liệu của chương trình với hồ sơ thuế sau nhiều năm, nhóm nghiên cứu phát hiện việc chuyển đến khu vực có tỷ lệ nghèo thấp mang lại kết quả khác nhau tùy theo độ tuổi của trẻ.
Những em chuyển đi khi còn nhỏ, đặc biệt trước 13 tuổi, có khả năng học đại học cao hơn và đạt mức thu nhập tốt hơn khi trưởng thành. Tỷ lệ làm cha hoặc mẹ đơn thân cũng thấp hơn so với những trẻ ở lại khu vực cũ.
Trong khi đó, việc chuyển nơi ở ở độ tuổi vị thành niên không tạo ra hiệu quả tương tự. Một số kết quả thậm chí cho thấy tác động tiêu cực nhẹ, có thể liên quan đến sự gián đoạn trong học tập, quan hệ bạn bè và đời sống xã hội.
Kết quả này cho thấy thời gian tiếp xúc với môi trường sống có ý nghĩa quan trọng.
Trẻ càng đến khu vực có nhiều cơ hội sớm và sống ở đó lâu, lợi ích tích lũy càng lớn.
Nghiên cứu của Chetty và Nathaniel Hendren ước tính mỗi năm trẻ sống tại một khu vực có điều kiện phát triển tốt hơn sẽ giúp thu hẹp khoảng 4% chênh lệch về kết quả thu nhập khi trưởng thành so với trẻ lớn lên tại địa bàn đó từ khi sinh ra.
Con số này thường bị diễn giải thành “mỗi năm thu nhập tăng 4%”, nhưng cách hiểu đó không chính xác.
Tỷ lệ 4% thể hiện mức độ hội tụ hằng năm giữa kết quả dự kiến của trẻ chuyển đến và kết quả trung bình của những trẻ đã lớn lên lâu dài tại khu vực mới. Nó không có nghĩa tất cả trẻ chuyển nhà đều được tăng trực tiếp 4% thu nhập mỗi năm.
Nói cách khác, môi trường mới không tạo ra một khoản thu nhập bảo đảm. Nó làm thay đổi xác suất đạt được những kết quả tốt hơn trong dài hạn.
Không chỉ là khu vực giàu hay nghèo
Trong một nghiên cứu khác, Chetty và Hendren phân tích dữ liệu của hơn 7 triệu gia đình di chuyển giữa các quận và vùng thị trường lao động tại Mỹ.
Kết quả tiếp tục cho thấy nơi trẻ lớn lên có ảnh hưởng mang tính nhân quả đến thu nhập, tỷ lệ học đại học và một số kết quả xã hội khi trưởng thành. Trẻ chuyển đến một khu vực có khả năng dịch chuyển xã hội cao hơn thường đạt kết quả tốt hơn, đặc biệt khi chuyển đến từ nhỏ.
Tuy nhiên, “môi trường tốt” không thể chỉ được hiểu là nơi có thu nhập bình quân cao.
Các nghiên cứu của Opportunity Insights chỉ ra rằng những địa bàn có khả năng tạo cơ hội vươn lên tốt thường có một số đặc điểm chung như mức độ phân tầng dân cư thấp hơn, trường phổ thông có chất lượng tốt hơn, vốn xã hội cao hơn, tỷ lệ gia đình ổn định lớn hơn và khoảng cách thu nhập ít nghiêm trọng hơn.
Trong năm 2026, TPHCM đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể như quy mô kinh tế số đạt từ 30% GRDP; tỷ trọng đóng góp của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào GRDP đạt 18%; tỷ lệ phủ sóng 5G đạt trên 95% dân số; bố trí ít nhất 4-5% chi ngân sách địa phương cho lĩnh vực này.
Thành phố đồng thời phấn đấu có từ 120 doanh nghiệp khoa học và công nghệ; triển khai ít nhất 50 nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Thành phố mỗi năm; nâng tỷ lệ ứng dụng kết quả nghiên cứu sau nghiệm thu lên từ 45%; và đạt từ 2.300 bài báo khoa học thuộc hệ thống Scopus/ISI mỗi năm.
Bên cạnh đó, TPHCM đặt mục tiêu tối thiểu 36% doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo và khoảng 13% doanh nghiệp nhỏ và vừa hợp tác nghiên cứu phát triển với các viện, trường.
Song song với các mục tiêu cụ thể, danh mục nhiệm vụ trọng tâm cho thấy hướng triển khai rõ nét, từ việc thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo, xây dựng cơ chế hợp tác công - tư (PPP) và cơ chế thử nghiệm công nghệ mới có kiểm soát, đến phát triển sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ phát triển công nghiệp bán dẫn, trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI), khu công nghệ số và các trung tâm công nghệ chiến lược.
Thành phố cũng triển khai các chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như AI, vi mạch, bán dẫn.
Trong đó, Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM tiếp tục giữ vai trò cơ quan tham mưu nòng cốt, đồng thời là đầu mối tổ chức triển khai nhiều nhiệm vụ trọng tâm như phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy kinh tế số, xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, cũng như đề xuất các cơ chế thí điểm về đầu tư, tài chính và chuyển giao công nghệ.
Thành phố cũng chủ động triển khai hàng loạt nhiệm vụ chiến lược như xây dựng sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ cao, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Trong nhiều năm qua, tham vọng đưa con người lên Sao Hỏa luôn được xem là bước tiến vĩ đại tiếp theo của nhân loại sau các sứ mệnh Apollo. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy hành trình này phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, khi các kế hoạch liên tục bị trì hoãn và ưu tiên dần chuyển dịch sang các nhiệm vụ gần hơn như Mặt Trăng.
Trong bối cảnh đó, một đề xuất đáng chú ý đã được đưa ra: lấy ngày 10/11/2084 làm cột mốc cho việc đặt chân lên Sao Hỏa. Đây không chỉ là một mốc thời gian mang tính kỹ thuật, mà còn gắn liền với một hiện tượng thiên văn đặc biệt - quá cảnh của Trái Đất nhìn từ Sao Hỏa.
Hiện tượng quá cảnh, về bản chất, là khi một hành tinh đi ngang qua trước Mặt Trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Trên Trái Đất, con người từng quan sát các quá cảnh của Sao Thủy và Sao Kim, những sự kiện hiếm hoi nhưng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học.
Từ thế kỷ XVII, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dự đoán thành công các hiện tượng này, góp phần xác nhận các định luật chuyển động hành tinh. Sau đó, Edmund Halley nhận ra rằng việc quan sát quá cảnh từ nhiều vị trí khác nhau trên Trái Đất có thể giúp tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, từ đó xác định quy mô của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của quá cảnh là chuyến thám hiểm năm 1769 của James Cook. Nhiệm vụ ban đầu nhằm quan sát quá cảnh Sao Kim từ Tahiti, nhưng cuối cùng đã dẫn đến việc lập bản đồ chi tiết bờ biển phía đông Australia, mở ra một chương mới trong lịch sử khám phá.
Tại sao lại là mốc 2084?
Quay trở lại với Sao Hỏa, hiện tượng quá cảnh Trái Đất từ hành tinh này là cực kỳ hiếm. Sự kiện gần nhất diễn ra vào năm 1984, trong giai đoạn mà con người chưa có bất kỳ thiết bị thăm dò nào hoạt động tại đó. Cơ hội tiếp theo sẽ đến vào năm 2084, và sau đó phải chờ đến năm 2163.
Chính sự hiếm hoi này đã khiến ngày 10/11/2084 trở thành một cột mốc mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu con người có thể đặt chân lên Sao Hỏa trước thời điểm đó, việc trực tiếp chứng kiến Trái Đất đi qua trước Mặt Trời sẽ không chỉ là một thành tựu khoa học, mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc.
Trong thời đại mà công nghệ robot ngày càng phát triển, việc ghi lại hình ảnh từ xa không còn là điều khó khăn. Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp của con người vẫn mang lại giá trị tinh thần khác biệt. Hình ảnh các phi hành gia đứng trên bề mặt Sao Hỏa, quan sát Trái Đất từ khoảng cách hàng chục triệu km, có thể trở thành biểu tượng mới cho sự đoàn kết và nhận thức chung của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ.
Dù vậy, con đường đến với cột mốc này không hề dễ dàng. Ngay cả SpaceX, công ty từng đặt mục tiêu đầy tham vọng về Sao Hỏa, cũng đang chuyển trọng tâm sang các sứ mệnh Mặt Trăng. Điều này phản ánh thực tế rằng những thách thức về công nghệ, tài chính và chính trị vẫn còn rất lớn.
Ngoài ra, cũng tồn tại những kịch bản khiến giấc mơ Sao Hỏa không bao giờ trở thành hiện thực. Nếu các robot phát hiện sự sống trên hành tinh đỏ, nhân loại có thể lựa chọn không can thiệp để tránh ô nhiễm sinh học. Hoặc tệ hơn, những khủng hoảng trên Trái Đất có thể khiến nguồn lực cho khám phá không gian bị cắt giảm.
Tuy nhiên, nếu các sứ mệnh có người lái chỉ bị trì hoãn chứ không bị hủy bỏ, việc đặt ra một mục tiêu cụ thể như năm 2084 có thể đóng vai trò định hướng quan trọng. Không giống như lời kêu gọi “trước khi thập kỷ này kết thúc” của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chương trình Apollo, mốc thời gian này mang tính dài hạn hơn, phù hợp với quy mô và độ phức tạp của hành trình đến Sao Hỏa.
Ý tưởng về việc chứng kiến quá cảnh Trái Đất từ Sao Hỏa không phải là mới. Nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke từng đề cập đến điều này trong một truyện ngắn vào năm 1971, khi ông tưởng tượng một phi hành gia mắc kẹt trên hành tinh đỏ quan sát sự kiện. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, người ta tin rằng con người có thể đến Sao Hỏa chỉ trong vòng hơn một thập kỷ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, và nhân loại vẫn chưa vượt qua được ranh giới Mặt Trăng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và thực tế lớn đến mức nào. Nhưng đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những mục tiêu dài hạn.
Nếu năm 2084 thực sự trở thành cột mốc cho hành trình Sao Hỏa, đó sẽ không chỉ là thành tựu của khoa học và công nghệ, mà còn là minh chứng cho khả năng kiên trì và hợp tác của toàn nhân loại.
Và biết đâu, vào ngày đó, hình ảnh Trái Đất nhỏ bé đi ngang qua Mặt Trời từ bầu trời Sao Hỏa sẽ trở thành khoảnh khắc khiến cả thế giới cùng nhìn lại chính mình.