CTCP Đường Man vừa công bố báo cáo tài chính năm 2025 với mức thua lỗ 87 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức lỗ 50 tỷ đồng của năm 2024. Đây cũng là năm thứ 5 liên tiếp doanh nghiệp này thua lỗ.
Trước đó, công ty lỗ 51 tỷ đồng năm 2023, 33 tỷ đồng năm 2022, 51,5 tỷ đồng năm 2021 và 92 tỷ đồng năm 2020.
Việc thua lỗ kéo dài đã khiến lỗ lũy kế của Đường Man lên tới 341 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu chính thức rơi vào trạng thái âm 63 tỷ đồng.
Cuối năm 2025, tổng nợ phải trả của doanh nghiệp ở mức hơn 966 tỷ đồng, giảm khoảng 150 tỷ đồng so với năm trước. Trong đó, dư nợ vay ngân hàng chiếm 278 tỷ đồng, nợ trái phiếu khoảng 199 tỷ đồng và các khoản nợ phải trả khác đạt 489 tỷ đồng.
Đường Man được biết đã phát hành lô trái phiếu DMBOND2017 vào ngày 20/11/2017 với tổng giá trị 200 tỷ đồng, kỳ hạn 7 năm. Ban đầu, tài sản đảm bảo là hệ thống dây chuyền mạ vàng trị giá gần 160 tỷ đồng. Tuy nhiên, từ năm 2018 tài sản này đã được thay thế bằng máy móc thiết bị, phương tiện vận tải và thiết bị văn phòng. Trong năm 2025, doanh nghiệp cho biết không thể thanh toán các khoản gốc và lãi đến hạn, đồng thời đang trong quá trình thương thảo với nhà đầu tư.
Được biết, Đường Man là thành viên của Hòa Bình Group – tập đoàn do ông Nguyễn Hữu Đường, thường được biết đến với biệt danh “Đường bia” sáng lập. Đây từng là doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á sản xuất malt – nguyên liệu chính trong sản xuất bia.
Công ty sở hữu nhà máy được trang bị dây chuyền sản xuất malt đồng bộ, hiện đại, hoàn toàn tự động của hãng Lausmann (Đức), một trong những nhà cung cấp thiết bị hàng đầu thế giới trong lĩnh vực này.
Còn Hòa Bình Group là cái tên quen thuộc trên thị trường bất động sản với nhiều dự án lớn như khách sạn dát vàng Dolce by Wyndham Hanoi Golden Lake, dự án Hội An Golden Sea, Tháp đôi Hòa Bình, khách sạn Hòa Bình Palace hay Hòa Bình Green City.

Mục tiêu được MSCI xem xét nâng hạng
Bà Vũ Thị Chân Phương - Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước - chia sẻ thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội quan trọng.
Việc FTSE Russell nâng hạng chứng khoán Việt lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp không chỉ mang ý nghĩa về mặt kỹ thuật xếp hạng mà còn mở ra cơ hội rất lớn để thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế quy mô lớn, đặc biệt là các quỹ đầu tư dài hạn và các quỹ đầu tư thụ động toàn cầu.
Lộ trình nâng hạng từ FTSE Russell có thể diễn ra từ tháng 9. Tuy nhiên, mục tiêu tiếp theo mang tính trung và dài hạn của thị trường chứng khoán Việt Nam là được MSCI xem xét nâng hạng.
Theo Chứng khoán Vietcap (VCI), MSCI sẽ công bố kết quả Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu vào ngày 19/6 và Đánh giá phân loại thị trường thường niên vào ngày 24/6. Cả hai thông báo sẽ được công bố ngay sau 3h30 (giờ Việt Nam).
MSCI (Morgan Stanley Capital International) là công ty nghiên cứu đầu tư của Mỹ, nhà cung cấp chỉ số chứng khoán toàn cầu được sử dụng rộng rãi nhất thế giới để đo lường hiệu suất thị trường. Việc được MSCI nâng hạng lên thị trường mới nổi là "tấm vé thông hành" giúp Việt Nam thu hút hàng tỷ USD vốn ngoại và nâng cao vị thế thị trường chứng khoán toàn cầu.
Trong đó, Báo cáo Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu cập nhật đánh giá đối với tất cả các thị trường và so sánh với kỳ đánh giá năm 2025. Mục tiêu của báo cáo là đánh giá và theo dõi sự tiến triển về khả năng tiếp cận tại từng thị trường riêng lẻ, đồng thời thông tin cho các cơ quan quản lý thị trường về những lĩnh vực mà các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu nhận thấy chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mong muốn được cải thiện.
Báo cáo này đánh giá 5 tiêu chí về khả năng tiếp cận thị trường sau đây: Độ mở đối với sở hữu nước ngoài; mức độ thuận lợi của dòng vốn vào và ra; hiệu quả của khuôn khổ vận hành; mức độ sẵn có của các công cụ đầu tư; tính ổn định của khuôn khổ thể chế.
Còn Đánh giá phân loại thị trường thường niên cung cấp một số điểm nhấn chọn lọc từ kỳ đánh giá của MSCI bao gồm việc tái phân loại thị trường, khởi xướng các cuộc tham vấn về khả năng tái phân loại các thị trường và các cập nhật về khả năng tiếp cận thị trường.
Chuyên gia của Chứng khoán Vietcap cho rằng thị trường đang theo dõi sát khả năng MSCI khởi động quá trình tham vấn để xem xét nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi.
Theo báo cáo của SSI Research, Việt Nam có khả năng cao được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watchlist) của MSCI trong kỳ đánh giá tháng 6. Thị trường đã đáp ứng 10/18 tiêu chí về khả năng tiếp cận thị trường của MSCI và đang tiếp tục cải thiện các tiêu chí còn lại.
Một số bước tiến đáng chú ý gồm việc triển khai cơ chế non-prefunding (mua bán cổ phiếu không cần ký quỹ), lộ trình áp dụng cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) và mở rộng công cụ tạo vị thế bán thông qua hợp đồng tương lai chỉ số VN30. Bên cạnh đó, mức độ công bố thông tin bằng tiếng Anh từ phía cơ quan quản lý và doanh nghiệp niêm yết cũng được cải thiện.
Về giới hạn sở hữu nước ngoài, tỷ lệ sở hữu nước ngoài thực tế trên sàn HOSE đã tăng từ 41,4% lên 46% trong tháng 4, chủ yếu nhờ các doanh nghiệp vốn hóa lớn mới niêm yết với tỷ lệ “room ngoại” 100%.
Nhờ đó, 17/18 tiêu chí của MSCI đã tiệm cận mức đáp ứng cơ bản. Thách thức còn lại chủ yếu liên quan đến việc tự do hóa thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, đây không được xem là rào cản tuyệt đối, bởi nhiều thị trường mới nổi hiện nay của MSCI cũng chưa hoàn toàn đáp ứng tiêu chí này.
Đáng chú ý, các thảo luận gần đây về việc cho phép ngân hàng thương mại cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá được xem là tín hiệu tích cực, qua đó củng cố thêm triển vọng Việt Nam được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng của MSCI.
“Tin tưởng Việt Nam có cơ sở để tiếp tục theo đuổi mục tiêu MSCI”
Ông Nguyễn Duy Hưng - Chủ tịch SSI - nói điều kiện của MSCI cao và khó hơn nhiều so với FTSE Russell. Tuy nhiên, ông cho rằng nếu không bắt đầu thì sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu.
Bước đầu tiên, Chủ tịch SSI nói Việt Nam cần được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watchlist). Sau đó, thị trường sẽ tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí mà MSCI yêu cầu để tiến tới nâng hạng chính thức.
Với kinh nghiệm đã có trong quá trình làm việc với FTSE Russell, ông Hưng tin tưởng Việt Nam có cơ sở để tiếp tục theo đuổi mục tiêu MSCI. Khả năng được đưa vào danh sách theo dõi có thể sẽ sớm xảy ra và các điều kiện còn lại cũng sẽ từng bước được hoàn thiện.
Chủ tịch SSI cũng nhấn mạnh, nhiều người cho rằng FTSE hay MSCI là bên “quyết định” nâng hạng. Tuy nhiên, nâng hạng là kết quả của cả quá trình nỗ lực từ phía Việt Nam để đáp ứng các tiêu chí quốc tế. Bản thân các tổ chức xếp hạng cũng mong muốn có thêm những thị trường đủ điều kiện để nâng hạng chứ không phải cố tình gây khó khăn. Thời gian qua, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã có nhiều nỗ lực cải thiện các tiêu chí theo yêu cầu của FTSE và MSCI.
Tin Gốc: Dân Trí

Từ khi xung đột Trung Đông nổ ra, giá khí đốt hợp đồng tương lai chuẩn Henry Hub tại Louisiana đã giảm 12%, xuống mức thấp nhất 17 tháng là 2,52 USD mỗi mmBTU (triệu đơn vị nhiệt Anh).
Tại mỏ đá phiến hàng đầu thuộc lưu vực Permian, giá giao ngay ở Waha Hub (Tây Texas) có nhiều ngày thậm chí xuống dưới 0, do hệ thống đường ống quá tải, không còn khả năng vận chuyển thêm. Nói cách khác, một số nhà sản xuất phải trả tiền để người khác lấy khí đi, giống như xử lý chất thải.
Giá khí đốt tại Mỹ lao dốc do hệ thống đường ống đã đầy và các nhà máy xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG) đã hoạt động hết công suất từ trước khi xung đột Trung Đông bắt đầu cuối tháng 2. Vì vậy, dù giá khí đốt toàn cầu có tăng vọt, Mỹ cũng không thể chuyển đổi thêm khí đốt thành LNG để xuất khẩu.
Gần đây, công ty năng lượng EQT quyết định giảm sản lượng để chờ giá nhích lên vào cuối năm. "Việc này giống như lưu trữ giữ khí đốt trong lòng đất, vào những giai đoạn nhu cầu thấp", Giám đốc tài chính EQT Jeremy Knop, mô tả.
Mỹ là nhà sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu khí đốt lớn nhất thế giới. Năm 2025, sản lượng khí đốt nước này đạt kỷ lục 107,7 tỷ feet khối (tương đương hơn 3 tỷ m3) mỗi ngày. Bộ Năng lượng dự kiến sản lượng tiếp tục mở rộng, nhằm đáp ứng nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu và cung cấp cho các nhà máy xuất khẩu LNG mới.
Sản lượng cũng tăng khi các giếng dầu khai thác nhiều khí hơn theo thời gian. Tuy nhiên, ngành khí đốt cần thêm nhiều tháng để mở rộng năng lực vận chuyển của hệ thống đường ống. "Có thể phải chờ đến cuối năm nay hoặc đầu 2027 để giảm tải đáng kể, khi các dự án đường ống dẫn khí lớn hơn dự kiến đưa vào hoạt động", các nhà phân tích tại Bank of America, nhận định.
Trong khi Mỹ dư thừa, thiếu hụt khiến thị trường châu Âu và châu Á chứng kiến giá khí đốt tăng lần lượt 84% và 105%, lên khoảng 21-22 USD/mmBTU, từ khi diễn ra xung đột Trung Đông làm eo biển Hormuz tắc nghẽn.
Để bù đắp cho các lô hàng khí đốt bị Qatar không giao được, các công ty năng lượng toàn cầu đã mua thêm LNG từ các nhà sản xuất Mỹ như Venture Global - công ty LNG lớn thứ hai nước này sau Cheniere Energy.
Ông Bob Yawger, Giám đốc hợp đồng năng lượng tương lai tại Mizuho, cho biết Venture Global có sẵn các lô LNG giao ngay và chào bán cho bên trả giá cao nhất. "Đột nhiên, mọi người đều cần LNG khi Qatar Energy không còn tham gia thị trường được nữa", ông nói.
Mỹ đang xây thêm nhà máy để mở rộng công suất LNG lên gấp đôi trong 5 năm tới, từ 18 tỷ feet khối mỗi ngày năm 2025 lên khoảng 35 tỷ feet khối mỗi ngày vào 2030, tương tương từ 500 triệu lên 1 tỷ mét khối mỗi ngày.
Tin Gốc: Vnexpress

Giữa lúc giá dầu liên tục biến động vì căng thẳng tại Trung Đông còn vàng đánh mất nhịp tăng mạnh hồi đầu năm, giới đầu tư quốc tế đang đặc biệt chú ý tới một chỉ báo ít được nhắc tới hơn giá vàng hay giá dầu riêng lẻ, đó là tỷ lệ vàng/dầu.
Đây là tỷ lệ cho biết một ounce vàng có thể mua được bao nhiêu thùng dầu WTI. Con số tưởng như đơn giản này lại được xem như “máy đo áp suất” của nền kinh tế toàn cầu suốt nhiều thập kỷ, bởi nó phản ánh cùng lúc ba yếu tố lớn nhất của thị trường tài chính hiện nay gồm lạm phát, tăng trưởng và niềm tin vào đồng USD.
Theo phân tích của Discovery Alert, tỷ lệ vàng/dầu hiện dao động quanh 39,6 lần, gần vùng cao nhất trong lịch sử hiện đại và cao hơn rất nhiều so với mức cân bằng dài hạn 15-20 lần từng duy trì ổn định suốt nhiều thập kỷ.
Một ounce vàng mua được gần 40 thùng dầu
Cách tính tỷ lệ vàng/dầu khá đơn giản. Lấy giá vàng giao ngay chia cho giá dầu WTI sẽ cho ra số thùng dầu có thể mua bằng một ounce vàng. Ví dụ, nếu vàng ở mức 4.000 USD/ounce còn dầu ở 100 USD/thùng, tỷ lệ sẽ là 40 lần.
Điều khiến giới phân tích quan tâm không nằm ở bản thân con số, mà ở nguyên nhân đằng sau nó. Tỷ lệ tăng cao có thể xuất phát từ việc vàng tăng quá mạnh, dầu giảm quá sâu hoặc cả hai cùng xảy ra đồng thời. Trong lịch sử, vùng 15-20 lần thường được xem là trạng thái cân bằng tương đối giữa hệ thống tiền tệ và nhu cầu năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, kể từ sau đại dịch Covid-19, tỷ lệ này liên tục duy trì trên 30 lần và hiện tiến sát mốc 40 lần.
Theo Discovery Alert, đây có thể là dấu hiệu cho thấy thị trường đang bước vào một thay đổi mang tính cấu trúc thay vì chỉ là biến động ngắn hạn. Một trong những giai đoạn cực đoan nhất từng xuất hiện vào năm 2020, khi dầu WTI lần đầu tiên rơi xuống mức âm còn vàng duy trì quanh 1.700 USD/ounce. Khi đó, tỷ lệ vàng/dầu từng vọt lên 85-90 lần.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng cú sốc thời điểm đó chủ yếu phản ánh sự sụp đổ nhu cầu năng lượng vì đại dịch hơn là thay đổi dài hạn của hệ thống tiền tệ.
Vì sao vàng và dầu lại phản ánh sức khỏe kinh tế toàn cầu?
Theo Discovery Alert, vàng và dầu đều được định giá bằng USD nhưng phản ứng hoàn toàn khác nhau trước biến động kinh tế. Dầu phản ánh sức khỏe của nền kinh tế thực. Khi tăng trưởng toàn cầu mạnh lên, nhu cầu vận tải, sản xuất và tiêu dùng năng lượng tăng theo, kéo giá dầu đi lên. Ngược lại, khi kinh tế chậm lại, dầu thường giảm vì nhu cầu tiêu thụ suy yếu.
Trong khi đó, vàng lại phản ánh niềm tin của thị trường vào sức mua của tiền tệ. Khi nhà đầu tư lo ngại lạm phát, nợ công hoặc chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài, vàng thường tăng bất kể nền kinh tế thực đang mạnh hay yếu. Chính sự khác biệt này khiến tỷ lệ vàng/dầu trở thành một chỉ báo đặc biệt.
Nếu tỷ lệ tăng mạnh trong thời gian dài, điều đó thường cho thấy thị trường đang lo ngại nhiều hơn về hệ thống tiền tệ và sức mua của đồng tiền, thay vì kỳ vọng vào tăng trưởng kinh tế mạnh. Discovery Alert cho rằng có 2 cách diễn giải phổ biến nhất đối với tỷ lệ cao hiện nay.
Thứ nhất, hệ thống tiền tệ toàn cầu đang chịu áp lực lớn hơn. Những yếu tố như lãi suất thực âm, nợ công tăng hay chính sách tài khóa mở rộng thường khiến vàng tăng nhanh hơn dầu. Thứ hai, dầu có thể đang bị định giá thấp do nhu cầu năng lượng chưa phục hồi tương xứng sau các cú sốc kinh tế toàn cầu.
Điểm quan trọng nhất, theo bài phân tích, là phải xác định tài sản nào đang dẫn dắt xu hướng trước khi đưa ra kết luận.
Giá dầu tăng lại đang gây áp lực lên vàng
Diễn biến hiện tại của thị trường hàng hóa đang cho thấy mối quan hệ khá phức tạp giữa vàng và dầu. Theo IG, xung đột Trung Đông bước sang tuần thứ 12 tiếp tục giữ giá dầu ở vùng cao. Dầu WTI giao tháng 7 hiện quanh 104 USD/thùng, cho thấy giới giao dịch vẫn tỏ ra dè dặt với các tín hiệu “hạ nhiệt” căng thẳng sau khi Mỹ hoãn kế hoạch tấn công Iran và các cuộc đàm phán mới được nối lại.
Việc gián đoạn dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz kéo dài đang khiến thị trường lo ngại lạm phát tiếp tục neo cao. Điều này đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ đi lên và hỗ trợ đồng USD mạnh hơn. Đây cũng là lý do vàng chịu áp lực dù rủi ro địa chính trị chưa biến mất.
Theo IG, sau giai đoạn tăng mạnh từ cuối năm 2025 tới đầu 2026, vàng đã giảm sâu trong tháng 3 với mức giảm mạnh nhất kể từ năm 2008. Đà suy yếu tiếp tục kéo dài sang tháng 4 và tháng 5.
Một điểm đáng chú ý khác là sự tham gia mạnh hơn của nhà đầu tư cá nhân vào thị trường vàng sau đợt tăng sốc hồi đầu năm. Theo chuyên gia Tony Sycamore, điều này khiến vàng ngày càng giao dịch giống tài sản rủi ro hơn là nơi trú ẩn truyền thống. Diễn biến giá vàng vì vậy cũng nhạy cảm hơn với tâm lý thị trường và biến động lợi suất trái phiếu.
Tuy vậy, triển vọng dài hạn của vàng vẫn chưa bị phủ nhận hoàn toàn. Theo phân tích kỹ thuật từ IG, miễn là vàng còn giữ được vùng hỗ trợ quanh 4.350 USD, xu hướng dài hạn vẫn được đánh giá tích cực với mục tiêu quay trở lại vùng 4.900 USD.
Trong lúc đó, tỷ lệ vàng/dầu tiếp tục được giới đầu tư theo dõi sát bởi nó không chỉ phản ánh biến động của hai loại hàng hóa lớn nhất thế giới, mà còn cho thấy thị trường đang nghiêng nhiều hơn về nỗi lo lạm phát, suy giảm tăng trưởng hay niềm tin tiền tệ toàn cầu.
Tin Gốc: Dân Trí

