Khoảng năm 2022, khi thị trường bất động sản rơi vào trạng thái “đứng hình”, tôi là một trong những người đứng ngoài quan sát với tâm lý vừa lo lắng, vừa dè chừng. Hàng loạt dự án “đóng băng”, ngân hàng siết chặt tín dụng, câu chuyện giảm giá, cắt lỗ xuất hiện khắp nơi. Không ít người khuyên nhau “cứ chờ thêm”, vì giá chắc chắn còn xuống nữa.
Tháng 3/2023, tôi đưa ra một quyết định mà đến giờ nghĩ lại vẫn thấy mình khá liều: xuống tiền mua một căn hộ ở vùng ven TP HCM, với mức giá 1,54 tỷ đồng. Thời điểm đó, phản ứng của bạn bè, người quen gần như giống nhau, ai cũng ngạc nhiên hỏi tôi: “Sao không chờ thêm?”, “giờ này mà còn mua là hớ rồi”. Nghe nhiều, tôi cũng hơi dao động, nhưng cuối cùng vẫn chọn mua vì nghĩ đơn giản: mình cần một chỗ ở ổn định, và mức giá đó nằm trong khả năng nên chốt luôn.
Những tháng sau đó, tôi vẫn theo dõi thị trường nhà ở với tâm trạng nửa hy vọng, nửa thấp thỏm. Nhưng điều khiến tôi bất ngờ là từ thời điểm mua nhà đến nay, gần như tôi không tìm thấy căn hộ nào có mức giá thấp hơn con số mình đã trả. Ngược lại, căn hộ của tôi hiện đang được chào bán lại trong khoảng 2,1 đến 2,3 tỷ đồng.
Tôi không phủ nhận cảm giác “mua đúng thời điểm” mang lại chút nhẹ nhõm. Nhưng đồng thời, tôi cũng thừa nhận, giá chung cư hiện nay dường như đang bị đẩy lên quá cao. Khó có thể lý giải việc chỉ trong một khoảng thời gian không quá dài, nhất là sau các thông tin sáp nhập tỉnh thành, mà giá nhà lại tăng nhanh đến vậy.
>> Tôi không thể mua lại chung cư từng bán lỗ vì nay ‘ngáo giá’ 7 tỷ
Tuy nhiên, khi tìm hiểu kỹ hơn, góc nhìn của tôi dần thay đổi. Một người bạn của tôi vừa mua nhà cách đây không lâu, và mức giá họ chấp nhận cũng nằm trong khoảng mà thị trường đang chào bán. Điều đó cho thấy, không phải chỉ là “giá ảo”, mà thực sự đã có giao dịch.
Tham gia các hội nhóm về nhà ở, tôi cũng nhận ra một thực tế khác: loại căn hộ như tôi đang sở hữu chỉ chiếm khoảng 20% thị trường. Trong khi đó, nhu cầu tìm mua lại khá lớn. Nhiều người hỏi mua, nhưng không có nhiều lựa chọn phù hợp. Khi cung không đủ cầu, việc giá bị đẩy lên cao là điều khó tránh.
Tôi không cho rằng mình đúng hay người khác sai khi khuyên nên chờ đợi vào thời điểm đó. Thị trường bất động sản vốn khó đoán, và mỗi quyết định đều phụ thuộc vào hoàn cảnh, nhu cầu của từng người. Với tôi, quyết định mua nhà khi thị trường ảm đạm xuất phát từ nhu cầu thật, và có lẽ chính điều đó đã giúp tôi không bị cuốn theo tâm lý đám đông.
Đến giờ, tôi vẫn giữ quan điểm thận trọng khi nhìn vào đà tăng giá hiện nay. Nhưng câu chuyện của bản thân khiến tôi tin rằng, đôi khi trong những giai đoạn nhiều người e dè nhất, lại là lúc mỗi người cần tỉnh táo để tự trả lời câu hỏi: mình đang mua vì nhu cầu thực, hay chỉ đang chờ một “điểm đáy” mà không ai có thể chắc chắn?
Cao Linh’10 tỷ đồng gửi tiết kiệm ngân hàng tốt hơn mua chung cư’
Nước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Tôi kiệt sức vì không theo kịp giá nhà Sài Gòn
‘Sai lầm thuê chung cư 15 triệu một tháng thay vì gánh nợ mua nhà’
‘3,5 tỷ thuê nhà sống sướng hơn gánh nợ mua chung cư’
Dọn lên chung cư 10 năm tuổi tôi mới thấy nhà mặt đất thua xa
Nhiều năm qua, câu chuyện vỉa hè ở các đô thị lớn gần như lặp đi lặp lại theo một kịch bản quen thuộc đến mức người dân cũng không còn bất ngờ: ra quân rầm rộ, dẹp hàng quán, trả lại lối đi cho người đi bộ, báo chí đưa tin vài ngày với những hình ảnh thông thoáng hiếm hoi. Nhưng rồi chỉ ít tuần sau, ghế nhựa lại xuất hiện, xe máy lại tràn lên hè phố, hàng quán lại bày ra như chưa từng có cuộc chấn chỉnh nào.
Nói cho công bằng, không phải chính quyền thiếu quyết tâm. Cái khó nằm ở chỗ người ta đang cố giải quyết một nhu cầu sống chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Trong khi đằng sau mỗi chiếc xe đẩy, mỗi quán nước nhỏ hay mỗi gánh hàng rong không đơn thuần là chuyện lấn chiếm vài mét vuông vỉa hè, mà là câu chuyện cơm áo của rất nhiều con người ở đô thị.
Một người lao động nhập cư không thể bỏ ra vài chục triệu đồng mỗi tháng để thuê mặt bằng bán bữa sáng. Một bà cụ bán vài bó rau đầu ngõ cũng không có khả năng bước vào những khu thương mại sáng choang. Một quán trà đá ven đường tồn tại được chỉ vì có dòng người qua lại ghé vào vài phút nghỉ chân giữa cái nhịp sống quá vội của thành phố này. Với nhiều người, vỉa hè là khoảng không cuối cùng giúp họ có thể bám trụ ở thành phố.
Nói cách khác, vỉa hè nhiều năm nay đang âm thầm gánh một phần áp lực sinh kế mà nền kinh tế đô thị chưa giải quyết được. Khi việc làm chính thức chưa đủ rộng mở, chi phí mặt bằng quá đắt đỏ và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, kinh tế vỉa hè trở thành một "van an toàn" tự nhiên của xã hội. Nó lộn xộn, nhưng cũng là nơi giữ cho không ít gia đình không bị bật khỏi guồng sống thành thị.
>> Dấu hỏi khi Hà Nội dẹp vỉa hè rồi lại cho thuê
Vì vậy, việc Hà Nội bắt đầu chuyển từ tư duy cấm tuyệt đối sang cho thuê vỉa hè thực ra là một bước thay đổi cho thấy thành phố đã nhìn nhận thực tế theo hướng thực tế hơn: có những nhu cầu không thể xóa bỏ chỉ bằng những đợt ra quân ngắn hạn. Một đô thị hiện đại không thể quản lý bằng cách hôm nay dẹp, mai tái lấn chiếm, rồi vài tháng sau lại tiếp tục một chiến dịch mới.
Nhưng nhìn nhận thực tế không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi sự tùy tiện tồn tại mãi mãi. Người dân có thể cảm thông với mưu sinh khó khăn, nhưng cũng không thể mãi chấp nhận cảnh người già, trẻ nhỏ phải đi xuống lòng đường vì vỉa hè bị chiếm sạch.
Điều Hà Nội cần lúc này là một triết lý quản trị rõ ràng: đâu là giới hạn của kinh tế vỉa hè, đâu là quyền của người đi bộ, và đâu là trách nhiệm của một đô thị không thể tiếp tục sống bằng sự linh động thiếu nguyên tắc như nhiều năm qua?
Ở bất kỳ đô thị hiện đại nào, việc dùng không gian công cộng cho mục đích kinh doanh cũng phải đi kèm quy hoạch, giới hạn và trách nhiệm tài chính rõ ràng. Không ai có thể chiếm dụng tài sản chung của xã hội mà không có luật chơi. Nhưng điều khiến người ta băn khoăn không nằm ở chuyện đóng bao nhiêu tiền để thuê vỉa hè? Vấn đề là sau khi thu phí, vỉa hè có thực sự ngăn nắp hơn không, hay chỉ chuyển từ "lấn chiếm tự phát" thành "lấn chiếm hợp thức"? Nói cách khác, liệu thành phố đang tạo lại trật tự đô thị, hay chỉ đang cấp một tấm vé hợp pháp cho sự lộn xộn vốn đã tồn tại quá lâu?
Mức phí 45.000 đồng một m2 mỗi tháng cho thuê vỉa hè ở khu vực trung tâm Hà Nội có vẻ không quá cao. Thậm chí, nhiều người làm kinh doanh sẽ thấy nó rẻ đến bất ngờ nếu đặt cạnh giá trị thương mại thật sự của những tuyến phố đắt đỏ quanh hồ Gươm hay các quận lõi nội đô. Vì vậy, điều cần bàn là thành phố đang nhìn vỉa hè dưới góc độ nào: một không gian công cộng cần quản lý chặt chẽ để phục vụ lợi ích chung, hay một nguồn tài nguyên kinh tế có thể đem ra khai thác?
Nếu mục tiêu là quản lý đô thị, thì việc cho thuê phải đi kèm những nguyên tắc rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Phần diện tích nào được phép sử dụng? Khung giờ nào được hoạt động? Người đi bộ phải còn tối thiểu bao nhiêu mét lối đi? Vi phạm xử lý ra sao? Có thu hồi quyền sử dụng nếu tái lấn chiếm hay không?
Nhưng nếu vỉa hè được nhìn như một nguồn lợi kinh tế, thì câu chuyện lại khác. Khi ấy, điều xã hội quan tâm sẽ là tính minh bạch. Ai được thuê? Dựa trên tiêu chí nào? Có đấu giá công khai hay không? Có nguy cơ tài sản công bị biến thành lợi thế riêng cho một nhóm người đang sở hữu vị trí mặt phố đẹp nhất hay không?
Một chính sách tốt, suy cho cùng, không phải là chính sách làm vừa ý mọi phía, mà là chính sách tạo ra được cảm giác hợp lý và công bằng cho phần lớn xã hội. Với câu chuyện vỉa hè cũng vậy. Hà Nội cần ngăn nắp hơn, đó là điều không ai phủ nhận. Một đô thị không thể mãi để cảnh người đi bộ phải bước xuống lòng đường giữa dòng xe cộ chỉ vì vỉa hè bị chiếm kín. Nhưng ở chiều ngược lại, thành phố cũng cần tạo giới hạn để người lao động nghèo vẫn còn cơ hội mưu sinh.
Nghị định 94/2026 về đào tạo và sát hạch lái xe vừa bổ sung, sửa đổi các quy định theo hướng giảm thủ tục, nới điều kiện kinh doanh và thúc đẩy chuyển đổi số. Trong bối cảnh tai nạn giao thông vẫn còn ở mức đáng lo ngại, còn ý thức chấp hành luật của một bộ phận người tham gia giao thông chưa cao, câu chuyện đào tạo và sát hạch lái xe tiếp tục thu hút nhiều ý kiến trái chiều.
Độc giả Comet Small đề xuất tách phần thi lý thuyết thành một chứng chỉ độc lập, cho phép người học chủ động tiếp cận kiến thức và kiểm tra năng lực trước khi bước vào giai đoạn thực hành lái xe:
"Tại sao không đưa phần thi lý thuyết sát hạch lái xe thành một chứng chỉ riêng, người thi có thể linh hoạt tự học, tự thi và được cấp chứng chỉ sau khi đủ điều kiện? Khi nào học viên có chứng chỉ lý thuyết thì mới được học và thi thực hành lái xe. Làm như vậy sẽ giúp giảm chi phí cho học viên khá nhiều. Sau này, chúng ta có thể phổ biến chứng chỉ lý thuyết lái xe này như một môn học bắt buộc trong trường phổ thông để mọi người dân tham gia giao thông đều phải hiểu rõ luật, chứ không phải chỉ người có bằng lái xe".
Tôi vẫn nhớ ngày ba mẹ quyết định bán căn nhà nhỏ ở quê. Giá lúc đó 1,5 tỷ đồng. Với gia đình tôi, đó là tài sản lớn nhất tích góp cả đời ba mẹ. Ba mẹ nói: "Bán nhà cho hai anh em ăn học, sau này có nghề nghiệp ổn định là được". Ai cũng nói học đại học là con đường đổi đời, là cách chắc chắn nhất để có tương lai tốt hơn.
Hai anh em tôi lên thành phố, học những ngành được cho là "có triển vọng". Những năm đại học trôi qua với học phí, tiền trọ, sinh hoạt... tất cả đều từ số tiền bán nhà đó. Tôi chưa từng nghĩ sâu về chi phí, vì trong đầu luôn mặc định: học xong rồi sẽ kiếm lại được.
Nhưng cuộc sống sau khi ra trường không diễn ra như cách tôi từng hình dung. Tôi đi làm với mức lương khởi điểm 6 triệu, rồi tăng dần lên 8 triệu, 10 triệu một tháng. Sau vài năm, thu nhập có nhích lên, nhưng không đáng kể so với chi phí sống ở thành phố. Tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại... mỗi tháng gần như tiêu hết phần lớn thu nhập của tôi. Tiết kiệm được một khoản nhỏ đã là cả một sự cố gắng.
Vừa rồi, tôi về quê cũ, đi ngang qua khu đất ngày xưa là nhà mình, mới biết căn nhà đó giờ đã được bán lại với giá gần 5 tỷ đồng. Nếu ngày đó ba mẹ không bán, tài sản gia đình giờ đã tăng gấp ba lần. Còn hiện tại, sau nhiều năm học đại học và đi làm, thu nhập của tôi vẫn chỉ ở mức đủ sống. Tôi bắt đầu tự hỏi: liệu "khoản đầu tư" năm xưa có thực sự hiệu quả?
Tôi không phủ nhận giá trị của việc học. Đại học cho tôi kiến thức, trải nghiệm, các mối quan hệ. Nhưng nếu nhìn thuần túy dưới góc độ tài chính, bài toán lại không đơn giản. Thu nhập của tôi, sau tất cả thời gian và chi phí bỏ ra, vẫn chưa tạo ra được một giá trị tương đương, chứ chưa nói đến việc "gỡ vốn".
>> 'Đầu tư 1,2 tỷ học đại học nhưng ra trường lương 8 triệu đồng'
Tôi thử làm một phép tính đơn giản. Với mức tiết kiệm lạc quan khoảng 3 triệu mỗi tháng, một năm tôi dành dụm được 36 triệu. Để tích lũy được 1,5 tỷ, tôi cần hơn 40 năm, chưa kể lạm phát hay biến động cuộc sống. Còn khoảng chênh lệch do giá nhà tăng thêm, gần như là một khoảng cách quá xa.
Cảm giác này trong tôi không phải là hối hận, mà là một sự chênh vênh. Chúng ta luôn được dạy rằng học đại học là con đường an toàn. Nhưng ít khi ai đặt câu hỏi: cái giá phải trả là gì, và lợi ích thu về có tương xứng hay không? Đặc biệt trong bối cảnh giá bất động sản tăng nhanh, còn thu nhập của người lao động trẻ lại tăng chậm.
Rất nhiều gia đình sẵn sàng bán tài sản lớn để đầu tư cho con cái học hành, với kỳ vọng "đổi đời". Nhưng thực tế thị trường lao động hiện nay không còn đảm bảo một tấm bằng sẽ mang lại thu nhập cao như trước. Nếu coi việc học là một khoản đầu tư, thì nó cũng cần được cân nhắc như bất kỳ khoản đầu tư nào khác: chi phí, lợi ích, rủi ro, và thời gian hoàn vốn.
Đến giờ, tôi vẫn đang đi làm, vẫn cố gắng tiết kiệm, vẫn tin rằng mình có thể xây dựng lại từ đầu. Nhưng mỗi lần nghĩ đến căn nhà năm xưa, tôi lại tự hỏi: nếu được lựa chọn lại, liệu gia đình tôi có quyết định khác đi không? Tôi không có câu trả lời chắc chắn. Nhưng tôi nghĩ, đó là câu hỏi mà nhiều người nên tự đặt ra trước khi đánh đổi một tài sản lớn cho một kỳ vọng chưa rõ ràng.