Mới đây, Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) cảnh báo, yêu cầu rà soát về một loại sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm, nghi có chứa thuốc chuột. Hiện sản phẩm cảnh báo chưa có báo cáo ghi nhận tại Việt Nam.
Trên thực tế, tại bệnh viện đã tiếp nhận các ca ngộ độc thuốc diệt chuột là trẻ nhỏ, do uống nhầm. Bệnh viện Nhi T.Ư từng tiếp nhận bệnh nhi 10 tuổi, vào viện trong tình trạng nguy kịch do ngộ độc thuốc diệt chuột, với biểu hiện khó thở, tím tái, suy hô hấp, suy tuần hoàn, hôn mê sâu, co giật liên tục, rối loạn nhịp tim và tổn thương thận cấp.
Xét nghiệm định lượng độc chất trong mẫu máu, nước tiểu bệnh nhi này và ống thuốc cho kết quả trẻ dương tính với natri fluoroacetate, là hợp chất cực độc thường có trong một số loại thuốc diệt chuột không rõ nguồn gốc.
Cứu chữa cho bệnh nhi, cùng với xử trí cấp cứu ngay lập tức, bao gồm hỗ trợ thở máy, thuốc điều chỉnh rối loạn nhịp tim, các bác sĩ đã áp dụng lọc máu liên tục để hỗ trợ chức năng thận, điều trị chống phù não nhằm hạn chế tổn thương não.
Theo Bệnh viện Nhi T.Ư, chất natri fluoroacetate là một hợp chất cực độc từng được phát hiện trong một số loại thuốc diệt chuột không rõ nguồn gốc. Chất này có thể gây ngừng tim, tổn thương não, gan, thận và tử vong chỉ với liều lượng nhỏ.
Loại thuốc diệt chuột khiến bé ngộ độc nguy kịch sau khi uống phải, là ống nước màu trắng, không tem nhãn, có hình dạng gần giống với các ống men vi sinh hoặc thuốc uống dành cho trẻ nhỏ, rất dễ gây tò mò, nhầm lẫn cho trẻ.
Khoa Cấp cứu và chống độc Bệnh viện Nhi T.Ư cũng từng tiếp nhận chùm ca bệnh 5 trẻ (độ tuổi từ 7 – 9) cùng nhập viện do ngộ độc thuốc diệt chuột.
Nguyên nhân do các trẻ này cùng uống một số ống thuốc màu đỏ đựng trong túi bóng, do các em nhặt được. Sau uống, các trẻ nôn, đau bụng, đau đầu, thậm chí có trẻ bị co giật… Tại bệnh viện, các trẻ được chẩn đoán ngộ độc thuốc diệt chuột fluoroacetat qua các triệu chứng và kết quả xét nghiệm độc chất.
Bệnh viện Nhi T.Ư từng điều trị 2 bệnh nhi ngộ độc thuốc diệt chuột do ăn nhầm trứng gà đã tiêm thuốc diệt chuột mà gia đình dùng để làm bẫy chuột.
Khoảng 3 – 4 giờ sau ăn nhầm phải trứng này, cả hai cùng xuất hiện triệu chứng chóng mặt, buồn nôn và được gia đình đưa đến bệnh viện tỉnh rồi nhanh chóng được chuyển đến Bệnh viện Nhi T.Ư. Tại đây, các bác sĩ xác định trẻ bị ngộ độc thuốc diệt chuột chứa thành phần bromadiolone, đây là một chất gây rối loạn đông máu kéo dài.
Bệnh viện Nhi T.Ư đặc biệt lưu ý các gia đình có trẻ nhỏ, cần để thuốc, hóa chất độc hại tránh xa tầm tay trẻ, tốt nhất nên cất ở những nơi kín đáo, trẻ ít có cơ hội tiếp xúc.
Không đựng hóa chất trong vỏ chai đựng nước uống hoặc các chai lọ có màu sắc bắt mắt thu hút sự chú ý của trẻ. Luôn có người lớn giám sát trẻ trong quá trình sinh hoạt, vui chơi, đặc biệt tại những khu vực tiềm ẩn nguy hiểm như nhà kho, nhà vệ sinh, bếp hoặc khu vực chứa hóa chất.
Giáo dục và hướng dẫn nghiêm khắc cho trẻ về sự nguy hiểm và không được uống bất kỳ loại dung dịch, chế phẩm nào không rõ nguồn gốc nếu không có sự cho phép của người lớn.
Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu nghi ngờ ngộ độc hóa chất (nôn, co giật, khó thở, hôn mê…), cần nhanh chóng đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Việc xử trí tại nhà không đúng cách có thể làm chậm quá trình cứu sống và tăng nguy cơ biến chứng cho trẻ.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Theo Hiệp hội Chỉnh hình Bàn chân và Cổ chân Mỹ, chọn giày đi bộ không phù hợp có thể làm tăng áp lực lên bàn chân và gây chấn thương.
Bác sĩ Emily Splichal, chuyên gia về y học chức năng bàn chân (Mỹ), cho biết chọn giày sai kích cỡ có thể làm thay đổi dáng đi, khiến lực tác động phân bố không đều lên khớp.
Bác sĩ Rock G. Positano, chuyên gia phẫu thuật bàn chân tại Bệnh viện Special Surgery (Mỹ), nhấn mạnh: không có một loại giày phù hợp cho tất cả, cần chọn theo cấu trúc bàn chân.
Những sai lầm trên có thể làm tăng nguy cơ đau chân và chấn thương, theo Healthline (Mỹ).
Giày đi bộ không chỉ là phụ kiện mà là “nền tảng” của vận động. Chọn đúng giày đi bộ giúp giảm chấn thương, tăng hiệu quả tập luyện và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Trà gừng có độ ấm nóng, cay nồng với tác dụng chống viêm, làm dịu đường ruột. Theo Healtline, các hợp chất trong gừng có thể làm giảm lượng đường trong máu và chỉ số HbA1c (đường huyết trung bình 2-3 tháng) ở những người mắc bệnh tiểu đường type 2. Người bệnh không nên thêm các chất tạo ngọt vào trà, nên dùng trà nguyên chất để tránh ảnh hưởng đường huyết.
Trà gừng có độ ấm nóng, cay nồng với tác dụng chống viêm, làm dịu đường ruột. Theo Healtline, các hợp chất trong gừng có thể làm giảm lượng đường trong máu và chỉ số HbA1c (đường huyết trung bình 2-3 tháng) ở những người mắc bệnh tiểu đường type 2. Người bệnh không nên thêm các chất tạo ngọt vào trà, nên dùng trà nguyên chất để tránh ảnh hưởng đường huyết.
Trà xanh giàu chất chống oxy hóa như catechin, có thể cải thiện độ nhạy insulin. Một hợp chất khác gọi là epigallocatechin gallate (EGCG) trong trà xanh hỗ trợ vận chuyển glucose từ máu vào tế bào. Quá trình này làm giảm lượng đường trong máu, giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn. Uống 2-3 cốc trà xanh mỗi ngày góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type, thúc đẩy đốt cháy mỡ.
Trà xanh giàu chất chống oxy hóa như catechin, có thể cải thiện độ nhạy insulin. Một hợp chất khác gọi là epigallocatechin gallate (EGCG) trong trà xanh hỗ trợ vận chuyển glucose từ máu vào tế bào. Quá trình này làm giảm lượng đường trong máu, giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn. Uống 2-3 cốc trà xanh mỗi ngày góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type, thúc đẩy đốt cháy mỡ.
Trà quế là một loại trà thơm ngon, dễ chịu, có thể giúp hạ đường huyết, theo WebMD. Quế là gia vị giàu chất chống oxy hóa như polyphenols có khả năng chống oxy hóa. Ngoài ra, tinh dầu của quế chứa cinnamaldehyde thúc đẩy độ nhạy insulin, làm chậm quá trình tăng đường huyết.
Trà quế là một loại trà thơm ngon, dễ chịu, có thể giúp hạ đường huyết, theo WebMD. Quế là gia vị giàu chất chống oxy hóa như polyphenols có khả năng chống oxy hóa. Ngoài ra, tinh dầu của quế chứa cinnamaldehyde thúc đẩy độ nhạy insulin, làm chậm quá trình tăng đường huyết.
Trà nghệ chứa curcumin - một hợp chất có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, giúp giảm lượng đường trong máu. Thường xuyên tiêu thụ curcumin hỗ trợ giảm lượng đường trong máu sau ăn, ổn định mức lipid trong máu.
Trà nghệ chứa curcumin - một hợp chất có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, giúp giảm lượng đường trong máu. Thường xuyên tiêu thụ curcumin hỗ trợ giảm lượng đường trong máu sau ăn, ổn định mức lipid trong máu.
Trà dâm bụt có vị chua, được làm từ những cánh hoa dâm bụt khô. Loại trà này không chứa caffeine, mang lại một số lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Uống trà dâm bụt hỗ trợ hạ huyết áp, duy trì lượng đường trong máu ở mức cân bằng. Người mắc bệnh tiểu đường uống trà dâm bụt thường xuyên hỗ trợ giảm viêm và cải thiện độ nhạy insulin, theo EveryDay Health.
Trà dâm bụt có vị chua, được làm từ những cánh hoa dâm bụt khô. Loại trà này không chứa caffeine, mang lại một số lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Uống trà dâm bụt hỗ trợ hạ huyết áp, duy trì lượng đường trong máu ở mức cân bằng. Người mắc bệnh tiểu đường uống trà dâm bụt thường xuyên hỗ trợ giảm viêm và cải thiện độ nhạy insulin, theo EveryDay Health.