Omega-3 có ba dạng chính gồm ALA, EPA và DHA. Trong đó, ALA chủ yếu có trong thực vật, còn EPA và DHA thường đến từ hải sản. Dù cơ thể có thể chuyển ALA thành EPA và DHA, nhưng tỷ lệ này khá thấp. Vì vậy, các chuyên gia khuyến nghị nên bổ sung omega-3 từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo hiệu quả tối ưu, theo Today (Mỹ).
Bà Vanessa King, chuyên gia dinh dưỡng và người phát ngôn của Học viện Dinh dưỡng và Ăn kiêng Mỹ, cho biết omega-3 không chỉ bảo vệ tim mạch mà còn giúp chống viêm, cải thiện da, hỗ trợ nhận thức, đồng thời quan trọng cho sức khỏe trẻ sơ sinh, phát triển não bộ và tăng cường miễn dịch suốt vòng đời.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Mỹ Frances Largeman-Roth, omega-3 từ hải sản giúp giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim, còn ALA từ thực vật liên quan đến giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Một số nghiên cứu cũng cho thấy omega-3 có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư.
Thực phẩm giàu omega-3 còn cung cấp thêm nhiều dưỡng chất mà viên bổ sung không có, ví dụ: Ngoài EPA và DHA, hải sản còn cung cấp protein; thực vật giàu ALA cung cấp chất xơ, cùng các vitamin và khoáng chất như vitamin D, kali, magie, canxi.
Cá hồi: Ngoài omega-3 tốt cho tim, cá hồi còn cung cấp protein chất lượng cao, vitamin B6, B12 và selenium. Cá hồi cũng là một trong số ít thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D, giúp cơ thể hấp thu canxi để xây dựng và duy trì xương chắc khỏe.
Quả óc chó: Trong 28 g óc chó cung cấp khoảng 2,5 g ALA, hơn 200% nhu cầu mỗi ngày, hỗ trợ tim và não khỏe mạnh. Óc chó còn giàu L-arginine, giúp giảm viêm và cải thiện huyết áp, đồng thời cung cấp chất xơ, magie, đồng và mangan.
Hạt chia: 28 g hạt chia cung cấp khoảng 5 g ALA, hơn 400% nhu cầu hằng ngày. ALA trong hạt chia giúp chống viêm, bảo vệ tim và não. Hạt chia còn tốt cho da, tiêu hóa và xương, chứa protein và chất xơ giúp no lâu.
Cá trích: Cá trích là loại cá nhỏ nhiều dầu, giàu chất béo tốt cho tim, thường được đóng hộp hoặc ngâm giấm. Trong 85 g cá trích Đại Tây Dương cung cấp khoảng 1,6 g EPA và DHA, hơn 100% nhu cầu hằng ngày. Cá trích còn giàu protein, creatine tự nhiên, vitamin D, A, selenium và phốt pho.
Hạt lanh: 1 muỗng canh hạt lanh chứa khoảng 2,35 g ALA. Hạt lanh giàu chất xơ, protein thực vật, magie và thiamin (vitamin B1) – cần thiết cho chức năng thần kinh và cơ bắp. Chúng cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa có đặc tính chống viêm mạnh.
Cá thu: Một khẩu phần cá thu nấu chín cung cấp hơn 1 g omega-3. Hàm lượng EPA và DHA cao trong cá thu giúp hạ huyết áp, giảm viêm và giảm cholesterol xấu (LDL). Cá thu cũng rất giàu vitamin D, vitamin nhóm B, phốt pho, canxi và i ốt. Nên chọn cá thu Đại Tây Dương hoặc Thái Bình Dương vì ít thủy ngân.
Hàu: Hàu là nguồn omega-3 rất tốt vì chứa đủ cả ALA, EPA và DHA. Một khẩu phần hàu tự nhiên nấu chín cung cấp khoảng 0,7 g omega-3. Hàu giàu protein nạc, kẽm, axit amin thiết yếu, vitamin và khoáng chất.
Đậu nành non (edamame): Nửa cốc đậu nành non chứa khoảng 0,3 g ALA. Ngoài omega-3 chống viêm, đậu nành non còn có lượng protein cao nhất trong các loại đậu, nhiều chất xơ, tốt cho tim mạch, cholesterol và đường ruột. Thực phẩm này cũng giàu vitamin C, K, canxi, folate và sắt.
Tuy nhiên, trong lúc hoảng loạn, nhiều người lại phản ứng theo bản năng, vô tình khiến tình trạng đau tim của người thân trở nên nguy hiểm hơn, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Dưới đây là những điều không nên làm khi người thân nghi bị đau tim:
Khi thấy người bệnh đột ngột ngất xỉu, nhiều người thường hoảng hốt lay mạnh, cố xốc dậy hoặc đổ nước vào miệng với hy vọng họ tỉnh lại. Tuy nhiên, những hành động này không giúp tim hoạt động trở lại mà còn có thể khiến người bệnh bị chấn thương thêm, tăng nguy cơ sặc trong khi đang bất tỉnh.
Nếu người bệnh không phản ứng, hãy kiểm tra xem họ còn thở bình thường hay không. Trong trường hợp người bệnh ngừng thở hoặc không có dấu hiệu tuần hoàn, có thể thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) nếu biết cách.
Một số người cho rằng đi lại nhẹ nhàng có thể giúp lưu thông máu tốt hơn hoặc cố dìu người bệnh tự đi xuống cầu thang, ra xe. Đây là quan niệm rất sai lầm.
Khi đang bị đau tim, tim đã rơi vào tình trạng thiếu ô xy do động mạch vành bị tắc nghẽn. Vận động lúc này có thể khiến tim phải làm việc nhiều hơn, làm cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn và tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Do đó, người nghi bị đau tim nên ngồi hoặc nằm nghỉ ở tư thế thoải mái trong lúc chờ cấp cứu.
Đau tim thường xảy ra ở người lớn tuổi nên dễ chủ quan khi người bệnh còn trẻ hoặc vẫn có thể nói chuyện bình thường. Điều này khiến việc cấp cứu bị chậm trễ. Trên thực tế, bệnh tim vẫn có thể xảy ra ở người trẻ, đặc biệt nếu có các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, béo phì, huyết áp cao, tiểu đường hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
Ngoài ra, không phải cơn đau tim nào cũng khiến người bệnh ngã quỵ ngay lập tức. Một số trường hợp chỉ có biểu hiện như tức ngực nhẹ, khó thở, buồn nôn hoặc mệt bất thường.
Đau tim đôi khi không biểu hiện bằng cơn đau ngực dữ dội. Một số người chỉ cảm thấy nóng rát vùng ngực, đầy bụng, buồn nôn hoặc khó chịu ở vùng thượng vị nên dễ nhầm với đau dạ dày.
Ngoài ra, tình trạng này dễ bị cho là "trúng gió", mệt do làm việc quá sức hoặc thiếu ngủ nên trì hoãn đưa đến bệnh viện. Nếu cơn đau ngực kéo dài hơn vài phút hoặc đi kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, đau lan ra tay, hàm hoặc lưng, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay, theo Medical News Today.
Bác sĩ Nguyễn Thị Yến Ngân, khoa dinh dưỡng Bệnh viện Y học cổ truyền TP.HCM, cho biết nhiều người cho rằng chỉ cần ăn nhạt hoặc loại bỏ hoàn toàn muối khỏi khẩu phần ăn là có thể bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là tim mạch.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy xung quanh việc sử dụng muối (chứa natri) vẫn tồn tại không ít hiểu lầm, khiến nhiều người vô tình áp dụng sai cách trong sinh hoạt hằng ngày.
Hiện nay nhiều người cho rằng càng ăn ít muối càng tốt, thậm chí nên bỏ hẳn. Thực tế, natri là khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp. Điều quan trọng không phải là loại bỏ hoàn toàn, mà sử dụng ở mức hợp lý.
Nhiều người tin rằng muối biển tốt hơn vì "tự nhiên" và ít natri hơn. Tuy nhiên, về bản chất, cả muối biển và muối ăn thông thường đều chứa khoảng 40% natri. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hương vị và một số vi khoáng rất nhỏ, không ảnh hưởng đáng kể đến lượng natri nạp vào.
Không ít người nghĩ rằng chỉ cần giảm lượng muối khi nấu ăn là đủ. Trên thực tế, khoảng 75% lượng natri trong khẩu phần đến từ thực phẩm chế biến sẵn và các loại gia vị như nước mắm, nước tương, bột nêm… Vì vậy, việc đọc nhãn dinh dưỡng và kiểm soát thực phẩm tiêu thụ là rất cần thiết.
Giảm muối không có nghĩa là món ăn mất ngon. Người nội trợ hoàn toàn có thể tận dụng các gia vị tự nhiên như tỏi, ớt, chanh, thảo mộc… để tăng hương vị mà vẫn hạn chế natri.
Một số loại thuốc không kê đơn cũng có thể chứa lượng natri đáng kể. Do đó, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi cần thiết.
Nhiều thực phẩm quen thuộc như bánh mì, mì, xúp hoặc các món chế biến sẵn có thể chứa natri dù không có vị mặn rõ rệt. Vì vậy, cảm nhận vị giác không phải là thước đo chính xác cho lượng natri.
Việc kiểm soát natri không chỉ dành cho người bị tăng huyết áp. Khuyến nghị chung là không nên tiêu thụ quá 2.300mg natri mỗi ngày, và mức lý tưởng là khoảng 1.500mg. Chỉ cần giảm khoảng 1.000mg natri mỗi ngày cũng đã mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe tim mạch.
"Kiểm soát lượng natri không quá khó nếu mỗi người chủ động điều chỉnh từ những thói quen hằng ngày như ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế đồ chế biến sẵn, đọc nhãn dinh dưỡng và nấu ăn tại nhà. Những thay đổi nhỏ nhưng bền vững có thể tạo nên khác biệt lớn cho sức khỏe lâu dài", bác sĩ Yến Ngân khuyến cáo.
Cà phê là thức uống quen thuộc vào mỗi buổi sáng. Theo Healthline, caffeine hoạt động bằng cách ngăn chặn adenosine - chất dẫn truyền thần kinh khiến cơ thể cảm thấy buồn ngủ. Nhờ đó, cà phê giúp tăng sự tỉnh táo và giảm cảm giác mệt mỏi chỉ trong thời gian ngắn sau khi uống.
Caffeine có thể cải thiện khả năng tập trung và hiệu suất nhận thức trong ngắn hạn. Chất này cũng giúp tăng sức bền, giảm cảm giác mệt mỏi và hỗ trợ nâng cao hiệu suất tập luyện.
Một số người uống ngay khi vừa thức dậy để lấy lại sự tỉnh táo, trong khi những người khác đợi ăn sáng xong mới thưởng thức. Theo Verywell Health, thời điểm uống cà phê phù hợp phụ thuộc vào cơ địa, khả năng dung nạp caffeine và các vấn đề sức khỏe của từng người. Mỗi cách đều có những lợi ích và hạn chế riêng.
Uống cà phê trước bữa sáng
Khó chịu dạ dày: Cà phê có thể kích thích tiết axit dạ dày. Ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, điều này có thể gây cảm giác cồn cào, khó chịu hoặc đau vùng thượng vị khi uống cà phê mà chưa ăn sáng.
Ợ nóng: Caffeine có thể làm giãn cơ vòng thực quản dưới - cấu trúc giúp ngăn axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Điều này khiến một số người dễ bị ợ nóng hoặc trào ngược sau khi uống cà phê lúc bụng đói.
Run tay, bồn chồn: Những người nhạy cảm với caffeine có thể gặp các triệu chứng như tim đập nhanh, run tay, bồn chồn hoặc lo lắng sau khi uống cà phê. Những biểu hiện này thường dễ xuất hiện hơn khi uống cà phê mà chưa ăn gì.
Có thể ảnh hưởng kiểm soát đường huyết: Một số nghiên cứu cho thấy caffeine có thể làm giảm độ nhạy insulin tạm thời ở một số người. Do đó, việc kiểm soát đường huyết trở nên khó khăn hơn, đặc biệt ở người tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.
Uống cà phê sau bữa sáng
Giảm kích ứng dạ dày: Ăn sáng trước khi uống cà phê có thể giảm cảm giác khó chịu ở dạ dày đối với người dễ bị cồn cào hoặc đau vùng thượng vị. Thức ăn trong dạ dày cũng góp phần hạn chế tác động kích thích của cà phê lên hệ tiêu hóa.
Hấp thu caffeine chậm hơn: Khi uống cà phê cùng hoặc sau bữa ăn, tốc độ hấp thu caffeine thường chậm hơn so với lúc bụng đói. Điều này giúp một số người tránh được cảm giác hồi hộp, run tay hoặc bồn chồn sau khi uống.
Đường huyết ổn định hơn: Dùng cà phê sau bữa sáng có thể hạn chế thay đổi về đường huyết mà caffeine có thể gây ra ở một số người nhạy cảm. Bữa sáng cân bằng với protein, chất xơ và chất béo lành mạnh cũng giúp duy trì mức năng lượng ổn định hơn trong buổi sáng.
Nên dùng lúc nào?
Người khỏe mạnh, không mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản và không gặp khó chịu khi uống cà phê có thể dùng cà phê trước bữa sáng mà không gây hại đáng kể. Thói quen này còn giúp tăng sự tỉnh táo và cải thiện hiệu suất làm việc vào buổi sáng.
Tuy nhiên, những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc dễ bị tác dụng phụ của caffeine có thể cảm thấy dễ chịu hơn khi uống cà phê sau bữa sáng. Nhìn chung, thời điểm uống cà phê tốt nhất là thời điểm phù hợp với cơ địa và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Các chuyên gia khuyến nghị nên uống cà phê với lượng vừa phải, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng và tránh sử dụng quá nhiều caffeine trong ngày để hạn chế ảnh hưởng đến giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.