Vấn đề này tạo nên tranh cãi một thời gian dài, và lan sang làng võ thuật với chủ đề rộng hơn nữa: phải chăng kung fu chính là “thầy” của võ thuật Nhật Bản?
Riêng ở bộ phim Karate Kid năm 2010, thật ra đây là phiên bản làm lại từ bản gốc năm 1984. Trong bản gốc, vị sư phụ dạy võ thực sự là người Nhật Bản, và môn võ cũng là karate.
Nhưng ở bản mới, Hollywood dường như muốn đáp ứng thị hiếu nên đã đưa ra thay đổi liên quan đến bản chất võ thuật, tạo nên tranh cãi dữ dội. Không ít người cho rằng tên phim phải là “Kung fu Kid”.
Nhiều fan võ thuật Trung Quốc lại chỉ ra một góc độ khác. Gọi Karate Kid hay Kung fu Kid đều được, vì kung fu chính là cội nguồn của karate, thậm chí là hệ thống võ thuật Nhật Bản.
Điều này đúng hay sai?
Phần lớn các nhà nghiên cứu võ thuật đều đồng ý về tầm ảnh hưởng của kung fu với cá nhân võ phái karate – Không thủ đạo.
Từ thế kỷ 14 – 19, Vương quốc Lưu Cầu, tiền thân của Okinawa ngày nay, duy trì quan hệ thương mại thường xuyên với vùng Phúc Kiến của Trung Quốc.
Các thương nhân, sứ thần và võ sư Trung Quốc mang theo nhiều hệ thống quyền pháp Nam quyền tới hòn đảo này.
Theo Liên đoàn Karate thế giới (WKF), karate phát triển từ sự kết hợp giữa võ thuật bản địa Okinawa, thường được gọi là Te, với các hệ thống quyền pháp Trung Quốc du nhập từ Phúc Kiến.
Dấu vết ấy còn hiện diện khá rõ trong lịch sử karate. Trước thế kỷ 20, karate từng được gọi là tode với nghĩa “Đường thủ” hoặc “Trung Hoa thủ” (China Hand).
Chỉ đến năm 1936, trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc Nhật Bản lên cao và quan hệ Trung – Nhật trở nên căng thẳng, các võ sư Okinawa mới thống nhất chuyển sang cách viết “Không thủ”.
Nhà sáng lập Goju-ryu, Chojun Miyagi, trong bài diễn thuyết nổi tiếng năm 1936 cũng thừa nhận karate có quan hệ lịch sử với quyền pháp Trung Quốc, đồng thời nhấn mạnh rằng môn võ này đã phát triển thành một hệ thống độc lập tại Okinawa.
Một số dòng karate còn cho thấy sự liên hệ trực tiếp với các hệ phái võ thuật Phúc Kiến. Uechi-ryu bắt nguồn từ các bài quyền được người sáng lập Kanbun Uechi học tại Trung Quốc.
Goju-ryu cũng có nhiều nét tương đồng với Bạch Hạc quyền Phúc Kiến, từ phương pháp hô hấp, tư thế chiến đấu cho đến các bài quyền cổ như Sanchin. Chính vì vậy, nhiều học giả mô tả karate như một “đứa con lai” giữa võ thuật Okinawa và quyền pháp Nam quyền Trung Quốc.
Tuy nhiên từ việc karate chịu ảnh hưởng của kung fu đến kết luận rằng võ Nhật Bản nói chung xuất phát từ kung fu là một bước nhảy quá xa. Đây chính là điểm mà nhiều học giả phương Tây và Nhật Bản phản bác.
Nhà nghiên cứu võ thuật Patrick McCarthy, một trong những chuyên gia hàng đầu về lịch sử karate Okinawa, từng nhận định rằng việc truy tìm nguồn gốc karate không nhằm chứng minh nó là võ Trung Quốc hay võ Nhật Bản, mà để hiểu quá trình giao lưu văn hóa đã tạo ra một hệ thống hoàn toàn mới.
Theo ông, karate không phải bản sao của bất kỳ trường phái Trung Quốc nào, mà là kết quả của hàng thế kỷ chọn lọc, biến đổi và bản địa hóa.
Khi nhìn sang các môn võ đại diện cho Nhật Bản hiện đại như judo, kendo, jujutsu hay aikido, ảnh hưởng của kung fu trở nên mờ nhạt hơn rất nhiều.
Judo được Jigoro Kano xây dựng cuối thế kỷ 19 dựa trên các trường phái jujutsu bản địa của Nhật. Kendo phát triển từ kiếm thuật samurai. Aikido hình thành từ Daito-ryu Aiki-jujutsu cùng triết lý hòa hợp của Morihei Ueshiba.
Cho đến nay, giới sử học chưa tìm thấy bằng chứng thuyết phục cho thấy các môn võ này xuất phát từ quyền pháp Trung Quốc.
Stephen Turnbull, nhà sử học quân sự nổi tiếng chuyên nghiên cứu Nhật Bản phong kiến, cho rằng võ thuật Nhật Bản là sản phẩm của môi trường xã hội và quân sự riêng biệt.
Theo ông, dù Nhật Bản chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa trong nhiều lĩnh vực, các hệ thống chiến đấu của samurai được hình thành chủ yếu từ nhu cầu chiến tranh và cấu trúc xã hội của chính Nhật Bản.
Nếu xét về triết lý, có thể tìm thấy những điểm tương đồng giữa võ Nhật và võ Trung Quốc. Aikido thường được so sánh với Thái Cực quyền vì cùng đề cao việc sử dụng lực của đối phương.
Một số trường phái karate vẫn duy trì các bài quyền có nguồn gốc từ Nam quyền Trung Hoa. Nhưng sự tương đồng không đồng nghĩa với quan hệ thầy trò trực tiếp.
Điều thú vị là trong khi Trung Quốc thường tự hào về ảnh hưởng lịch sử đối với karate, thì thực tế hiện nay lại cho thấy võ thuật Nhật Bản đang có vị thế vượt trội hơn trên phương diện thực chiến và thể thao đối kháng.
Judo là môn võ đầu tiên của châu Á trở thành môn thi đấu Olympic từ năm 1964. Karate từng góp mặt tại Olympic Tokyo 2020.
Các hệ thống huấn luyện của Nhật Bản được chuẩn hóa từ rất sớm với giáo trình, đẳng cấp, luật thi đấu và phương pháp đào tạo thống nhất. Điều này giúp võ Nhật dễ phổ biến trên quy mô toàn cầu.
Ngược lại, kung fu Trung Quốc tồn tại dưới hàng trăm hệ phái khác nhau với mục tiêu không đồng nhất. Một số hệ thống thiên về biểu diễn, dưỡng sinh hoặc bảo tồn văn hóa hơn là đối kháng.
Nhà nghiên cứu David Lowry từng nhận xét rằng thành công của võ đạo Nhật Bản không đến từ việc sở hữu kỹ thuật vượt trội, mà từ khả năng chuyển hóa các kỹ năng chiến đấu truyền thống thành những hệ thống giáo dục và thể thao phù hợp với thời đại mới. Đây là điều mà nhiều hệ phái kung fu vẫn đang loay hoay tìm kiếm.
Nhìn từ góc độ lịch sử, người Trung Quốc có lý khi khẳng định quyền pháp Phúc Kiến từng góp phần quan trọng vào sự ra đời của karate Okinawa.
Nhưng nếu từ đó suy rộng rằng toàn bộ võ thuật Nhật Bản là học trò của kung fu – lại là một cách diễn giải phóng đại.
Và đáng nói ở chỗ, ngày nay judo, ju-jitsu (nhu thuật) hay karate xuất hiện dày đặc ở hệ thống võ đài chuyên nghiệp, còn dấu ấn của kung fu Trung Quốc lại vô cùng mờ nhạt.
Làng võ Trung Quốc cay đắng thừa nhận điều này là “thanh xuất ư lam”, tức màu xanh xuất phát từ màu lam, nhưng lại đẹp hơn.
CLB Ninh Bình tiếp tục có những thay đổi quan trọng trên băng ghế huấn luyện nhằm hướng đến mục tiêu cao tại V-League.
Theo đó, ông Vũ Tiến Thành sẽ đảm nhận vai trò Giám đốc kỹ thuật, trong khi đội bóng cố đô trao quyền dẫn dắt trực tiếp cho HLV người Hàn Quốc Bea Ji-won. Trước đó, ông Vũ Tiến Thành từng được “biệt phái” từ CLB HAGL để giữ vai trò HLV tạm quyền trong giai đoạn đội bóng gặp khó khăn về phong độ.
Nhiệm vụ của ông là giúp đội ổn định tổ chức, chấn chỉnh lối chơi và tinh thần sau chuỗi trận sa sút.
Có ý kiến cho rằng, sự kết hợp giữa một Giám đốc kỹ thuật am hiểu bóng đá Việt Nam như Vũ Tiến Thành và một HLV ngoại giàu năng lượng như Bea Ji-won được đánh giá là bước đi chiến lược. Mô hình này không chỉ giúp đội bóng ổn định trước mắt mà còn hướng tới mục tiêu cạnh tranh tại V-League và các đấu trường quốc nội.
Tuy nhiên theo nguồn tin của Thanh Niên, việc ông Vũ Tiến Thành được giao giữ chức Giám đốc điều hành vì thời điểm này ông Thành chưa có bằng huấn luyện AFC. Các CLB hiện đã được yêu cầu đăng ký nhân sự cho mùa giải 2026 - 2027 và phải đạt các tiêu chí mới được cấp phép.
Nếu Nình Bình có cơ hội thi đấu ở đấu trường châu lục, HLV bắt buộc phải có bằng AFC. HLV Bae Ji-won có bằng này nên đáp ứng được yêu cầu.
Cụ thể, hôm 29-5, Ủy ban Thể thao Philippines (PSC) đã "đóng băng" toàn bộ nguồn hỗ trợ tài chính dành cho Liên đoàn Bóng chuyền nước này (PNVF). Lý do PSC đưa ra là phía liên đoàn vướng cáo buộc không tuân thủ các quy tắc và thỏa thuận.
Một trong các vấn đề được nêu ra là chuyện đội tuyển bóng chuyền nữ Philippines không thể thành lập một đội hình đủ tiêu chuẩn để tham dự AVC Nations Cup diễn ra trên sân nhà, từ ngày 6 đến 14-6.
Cụ thể, hàng loạt trụ cột của tuyển bóng chuyền nữ Philippines như Jia De Guzman, Bella Belen, Maddie Madayag cùng nhiều thành viên từng tham dự SEA Games đã không tiếp tục góp mặt. Điều này khiến PNVF buộc phải làm mới gần như toàn bộ đội hình.
Và điều này có thể gây ảnh hưởng đến sự chuẩn bị và thành tích của đội tuyển, dù đây là một trong những giải quan trọng đối với họ.
Các mối quan ngại khác liên quan đến sự thiếu đồng bộ trong hoạt động giữa PNVF và PSC cũng như liên đoàn địa phương. Ngoài ra, Liên đoàn Bóng chuyền Philippines còn bị cáo buộc hợp tác không hiệu quả với Liên đoàn Bóng chuyền châu Á (AVC), đơn vị chính đứng ra tổ chức AVC Nations Cup.
Các vấn đề tài chính, trong đó có các khoản nợ lớn, cũng được Ủy ban Thể thao Philippines nhấn mạnh. Điều này khiến họ quyết định đóng băng các khoản tiền hỗ trợ hoạt động của PNVF. Đồng thời tuyên bố rằng tất cả mọi vấn đề phải được giải quyết trước khi các sự kiện lớn diễn ra, bao gồm hai giải đấu là AVC Nations Cup và Volleyball Nations League (VNL).
Phía PVNF cũng như chủ tịch của họ, ông Anthony "Tonyboy" Liao, chưa đưa ra phát ngôn chính thức về việc này.
Hiện chưa rõ vụ bê bối lần này của Liên đoàn Bóng chuyền Philippines sẽ gây ảnh hưởng thế nào đến AVC Nations Cup. Giải đấu sẽ diễn ra từ ngày 6 đến 14-6, quy tụ 12 đội góp mặt.
Trong số này có tuyển bóng chuyền nữ Việt Nam, đội đang giữ thành tích 3 năm liên tục vô địch và hướng đến lần đăng quang thứ 4. Trước đó, AVC Nations Cup cũng đã gây tranh cãi khi xếp lịch thi đấu của các đội bảng B vào lúc 9h sáng (giờ địa phương).
Điều này buộc tuyển Việt Nam vốn nằm ở bảng này phải dậy rất sớm mới kịp thời gian ra sân. Trong khi đó, chủ nhà Philippines tại bảng A lại được xếp lịch rất đẹp, khi ra sân vào lúc 21h.
Sau chức vô địch U.17 Đông Nam Á 2026, đội tuyển U.17 Việt Nam bước vào sân chơi châu lục với sự tự tin lớn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa khu vực và châu Á vẫn là thách thức không nhỏ, đòi hỏi thầy trò HLV Cristiano Roland phải nhanh chóng nâng cấp nhiều yếu tố nếu muốn cạnh tranh suất vào tứ kết.
Một trong những vấn đề dễ nhận thấy là khả năng tấn công trước hàng phòng ngự số đông. Ở trận hòa 0-0 trước U.17 Indonesia tại vòng bảng, U.17 Việt Nam đã gặp nhiều khó khăn khi đối thủ chủ động chơi thấp, bịt kín khoảng trống. Dù kiểm soát bóng tốt, đội vẫn thiếu phương án dứt điểm rõ ràng và sự sắc bén ở những tình huống quyết định.
Thực tế này cho thấy U.17 Việt Nam cần đa dạng hóa cách tiếp cận khung thành. Những pha phối hợp “đánh lừa” đã trở thành điểm nhấn và mang lại hiệu quả trước các đối thủ cởi mở, nhưng khi không gian bị thu hẹp, đội cần thêm phương án. Sút xa, tận dụng bóng bổng, hay tăng tốc độ luân chuyển bóng để kéo giãn đội hình đối phương là những giải pháp cần được cải thiện.
Bên cạnh đó, khả năng tận dụng cơ hội cũng là yếu tố mang tính then chốt. Ở sân chơi Đông Nam Á, U.17 Việt Nam ghi nhiều bàn thắng, nhưng tại châu Á, số cơ hội sẽ ít hơn và chất lượng phòng ngự của đối thủ cao hơn. Điều này đòi hỏi các cầu thủ phải nâng cao độ chính xác trong những pha dứt điểm, bởi chỉ một khoảnh khắc cũng có thể định đoạt kết quả trận đấu.
Không chỉ là câu chuyện chuyên môn, bản lĩnh thi đấu cũng là thử thách lớn với U.17 Việt Nam. Các đối thủ tại bảng C như U.17 Hàn Quốc hay U.17 UAE đều có nền tảng thể lực tốt, tổ chức chiến thuật chặt chẽ và kinh nghiệm thi đấu quốc tế dày dạn hơn. Điều này buộc U.17 Việt Nam phải duy trì sự tập trung cao độ, hạn chế sai sót và giữ được sự ổn định trong suốt 90 phút.
Khả năng thích nghi với cường độ thi đấu cao cũng là điểm cần cải thiện. Ở cấp độ châu lục, tốc độ trận đấu nhanh hơn, áp lực lớn hơn, và mọi sai lầm đều có thể bị trừng phạt. Vì vậy, việc kiểm soát cảm xúc, giữ nhịp trận đấu và lựa chọn thời điểm tăng tốc sẽ đóng vai trò quan trọng.
Ngoài ra, khả năng ứng biến chiến thuật của ban huấn luyện cũng sẽ là yếu tố quyết định. Những trận đấu tại VCK U.17 châu Á thường có diễn biến phức tạp, đòi hỏi HLV Cristiano Roland phải có sự điều chỉnh kịp thời về nhân sự hay cách tiếp cận trận đấu. Đây sẽ là thước đo cho sự trưởng thành của toàn đội.
Dù vậy, U.17 Việt Nam vẫn có nền tảng tích cực để hướng tới mục tiêu lớn. Chuỗi 16 trận bất bại, lối chơi kỷ luật cùng sự tự tin sau chức vô địch khu vực là điểm tựa quan trọng. Quan trọng hơn, đội bóng đang cho thấy sự tiến bộ về tư duy chiến thuật và khả năng phối hợp tập thể.
Hành trình tại VCK U.17 châu Á 2026 sẽ là phép thử thực sự cho thế hệ trẻ này. Nếu cải thiện được những hạn chế đã bộc lộ, U.17 Việt Nam hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng với U.17 Hàn Quốc, U.17 UAE và U.17 Yemen, qua đó nuôi hy vọng giành vé dự U.17 World Cup.