Theo Interesting Engineering, Đại học Texas A&M sắp đưa vào hoạt động phòng thí nghiệm nổ lớn nhất thế giới, dùng để tạo ra và đo các vụ nổ có kiểm soát ở quy mô chưa từng thấy. Cơ sở Thử nghiệm Nghiên cứu Nổ (DRTF), nằm trong khuôn viên RELLIS của trường gần Bryan, Texas.
Đường ống nổ của cơ sở có đường kính gần 1,8 mét và dài 152,4 mét, gần bằng hai sân bóng đá. Lớp ngoài bằng kim loại của đường ống gồm nhiều tường thép dày xấp xỉ 2 cm và phủ đất để giảm ồn. Cảm biến gắn dọc chiều dài ống có thể thu thập dữ liệu về áp suất, tốc độ sóng xung kích và quá trình cháy với độ phân giải micro giây khi vụ nổ lan rộng. Thông qua kích nổ hỗn hợp hóa chất trong điều kiện kiểm soát, DRTF cho phép các nhà nghiên cứu phân tích những vụ nổ mạnh đủ để san bằng toàn bộ tòa nhà. Sóng xung kích hình thành trong đường ống có thể đạt tốc độ Mach 5 (6.115 km/h) trong chưa đầy 5 giây, theo Popular Science.
Để đo vụ nổ, các nhà nghiên cứu truyền dòng điện qua dây dẫn trong hỗn hợp khí methane và không khí. Khi được kích hoạt, vụ nổ mạnh lan truyền qua đường ống, tạo ra sóng xung kích di chuyển cực nhanh. Cấu trúc hấp thụ và kiểm soát năng lượng khổng lồ này, truyền qua hệ thống phức tạp chứa bộ giảm thanh dài 90 m. “Khi chúng tôi kích hoạt quá trình đốt cháy, sóng xung kích chạy qua đường ống vào bộ giảm thanh, giúp hạ tiếng ồn từ khoảng 220 decibel xuống còn 120, qua đó hạn chế ảnh hưởng tới hệ sinh thái”, Scott Jackson, giám đốc kỹ thuật của DRTF, giải thích.
Theo Discover Magazine, mỗi thử nghiệm cung cấp lượng lớn dữ liệu độ phân giải cao, giúp nhà khoa học phân tích đặc điểm của năng lượng cực mạnh theo thời gian thực. Một trong những trọng tâm của DRTF là ngăn ngừa thảm họa như vụ cháy Buncefield năm 2005 ở Anh, bằng cách nghiên cứu bất ổn nhỏ có thể dẫn tới những vụ nổ thảm khốc như thế nào, từ đó phát triển và tạo ra thiết kế công nghiệp an toàn hơn.
DRTF đang thúc đẩy nghiên cứu di chuyển ở tốc độ siêu thanh, lĩnh vực tiên tiến trong kỹ thuật hàng không vũ trụ có thể rút ngắn thời gian bay từ Los Angeles đến New York chỉ còn một giờ. Khác với động cơ truyền thống dựa vào quá trình đốt cháy ổn định, hệ thống đẩy dựa trên kích nổ sử dụng vụ nổ nhanh, có kiểm soát để tạo lực đẩy. Hiểu rõ quá trình này có thể giúp mở ra khả năng di chuyển hàng không và du hành không gian nhanh và hiệu quả hơn. Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng DRTF để khám phá nhiều hiện tượng vũ trụ như lập mô hình vụ nổ siêu tân tinh.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
'Sinh viên hào hứng với AI, nhưng thấy bất định về tương lai'

Trong bối cảnh AI đang trở thành một trong những công nghệ nền tảng của nền kinh tế số, các trường đại học phải thay đổi cách đào tạo để theo kịp nhu cầu của thị trường lao động. Chia sẻ với VnExpress bên lề sự kiện South Summit 2026 ngày 3-5/6 tại Madrid, bà Rafif Srour, Phó hiệu trưởng Trường Khoa học và Công nghệ - Đại học IE (Tây Ban Nha), đã phân tích những kỹ năng sinh viên cần trang bị, vai trò mới của giáo dục đại học và cách cân bằng giữa năng lực công nghệ với tư duy phản biện trong thời AI.
- Tháng trước, sinh viên ở Mỹ từng la ó bài phát biểu tốt nghiệp về AI của cựu CEO Google Eric Schmidt, cho thấy sự lo lắng ngày càng lớn về tác động của AI đối với tương lai. Phản ứng tương tự được ghi nhận trong sinh viên Đại học IE thế nào?
- Chúng tôi chưa ghi nhận phản ứng như vậy từ sinh viên của mình, nhưng chắc chắn đang chứng kiến những lo ngại ngày càng gia tăng xoay quanh AI và tương lai việc làm. Điều thú vị là mức độ lo lắng khác nhau đáng kể tùy từng giai đoạn trong hành trình học tập của sinh viên.
Sinh viên năm nhất nhìn chung khá hào hứng với AI. Các em xem đây là công nghệ mang tính trao quyền và chứa đựng nhiều cơ hội. Tuy nhiên, đồng thời nhiều em cũng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc về toán học, thống kê và tư duy thuật toán, bởi các công cụ AI hiện có thể tạo ra câu trả lời gần như lập tức. Một trong những thách thức giáo dục lớn nhất hiện nay của chúng tôi là giúp sinh viên hiểu rằng nền tảng kỹ thuật cốt lõi vẫn rất quan trọng, thậm chí có thể còn quan trọng hơn trước. Những sinh viên có nền tảng kỹ thuật mạnh thường đón nhận AI theo hướng tích cực hơn, bởi công nghệ này giúp mở rộng năng lực và tăng tốc quá trình học tập của họ.
Nhóm có mức độ lo lắng cao nhất là sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp. Dù chưa có dữ liệu quy mô lớn, qua trao đổi với sinh viên và đối tác doanh nghiệp, tôi có thể cảm nhận những lo ngại về thị trường lao động. Việc tuyển dụng ở cấp độ entry-level (mới vào nghề) trong một số lĩnh vực công nghệ đang trở nên cạnh tranh hơn, và sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về việc sự nghiệp của họ sẽ thay đổi ra sao trong một nền kinh tế được dẫn dắt bởi AI.
Tôi cho rằng cảm xúc chủ đạo lúc này không phải sợ hãi, mà là sự bất định. Sinh viên hào hứng trước những khả năng AI mang lại, nhưng cũng đang cố gắng hình dung vai trò của mình sẽ ra sao trong một thế giới thay đổi rất nhanh.
- Bà nhắc đến một thế giới thay đổi rất nhanh, vậy các trường đại học đã thích nghi đủ nhanh với AI chưa hay nhiều nơi vẫn đang tiếp tục đào tạo cho "một thế giới không còn tồn tại"?
- Tôi nghĩ các trường đại học trên khắp thế giới đều đang đối mặt với cùng một bài toán. Thật không thực tế nếu tiếp tục giảng dạy theo đúng cách của 5 năm trước. Phần lớn tổ chức giáo dục đang cố gắng thích nghi, dù một số nơi có thể chuyển đổi nhanh hơn nhiều nơi khác.
Có những lý do mang tính cấu trúc khiến sự thay đổi trong môi trường học thuật diễn ra chậm hơn. Tuy nhiên, trường nào càng linh hoạt càng có lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân sinh viên. Chẳng hạn tại IE, chúng tôi cập nhật chương trình đào tạo hàng năm cho các ngành khoa học dữ liệu, toán ứng dụng và khoa học máy tính, ở cả bậc đại học lẫn sau đại học. Những chủ đề như kiến trúc dữ liệu, mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hay agentic AI đã được tích hợp vào chương trình học.
Tuy nhiên, đó chỉ là những thay đổi dễ thấy nhất. Thách thức sâu xa hơn không đơn thuần là bổ sung các môn học liên quan đến AI, mà là phải tư duy lại toàn bộ mô hình sư phạm. AI không chỉ thay đổi những gì sinh viên cần học, mà còn thay đổi cách họ học, cách họ làm việc và cách họ tương tác với tri thức.
Một trong những điểm mạnh của IE là nhiều giảng viên cũng đang làm việc trong ngành công nghiệp, giúp đưa các thực tiễn mới và công nghệ mới nổi trực tiếp vào lớp học. Nhưng về lâu dài, sự chuyển đổi mà giáo dục đại học cần thực hiện sẽ vượt xa việc chỉ cập nhật nội dung môn học.
- AI thay đổi cách sinh viên học tập và làm việc. Đâu sẽ là những kỹ năng quan trọng nhất các trường đại học công nghệ cần giúp họ phát triển trong 5 năm tới?
- Bất kỳ cuộc thảo luận nào về các kỹ năng của tương lai cũng cần bắt đầu từ việc hiểu rõ đặc điểm của thế hệ sinh viên hiện nay. Các em đang lớn lên trong môi trường của những câu trả lời tức thì, khả năng tập trung ngắn và sự kích thích số liên tục. Vì vậy, với vai trò là những nhà giáo dục, chúng tôi cần củng cố những kỹ năng đòi hỏi chiều sâu thay vì tốc độ.
Tư duy phân tích chuyên sâu, khả năng tổng hợp và tư duy phản biện sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Ngay cả khi các hệ thống AI có thể tạo ra bản tóm tắt hay đưa ra lời giải, sinh viên vẫn cần năng lực đánh giá thông tin, nhận diện những lập luận yếu và kết nối các ý tưởng giữa nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong tương lai, AI có thể trở nên giỏi hơn trong việc giải quyết vấn đề về mặt kỹ thuật, nhưng con người vẫn phải đặt đúng câu hỏi, loại bỏ nhiễu thông tin, xác định mục tiêu rõ ràng và đưa ra quyết định trong điều kiện bất định.
Tôi cũng tin khả năng làm việc nhóm, tính thích nghi và tư duy hệ thống sẽ trở thành những kỹ năng thiết yếu. Người thành công trong kỷ nguyên AI không nhất thiết ghi nhớ được nhiều thông tin nhất, mà có thể tích hợp tri thức, hợp tác hiệu quả và làm việc cùng các hệ thống thông minh.
- Trước nhu cầu đó, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia thiếu hụt nhân lực AI, khoa học máy tính và khoa học dữ liệu, sai lầm phổ biến mà các trường đại học mắc phải khi vội vàng mở chương trình đào tạo AI là gì?
- Một trong những sai lầm lớn nhất là xem AI như một xu hướng nhất thời thay vì một lĩnh vực được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật chuyên sâu. Thậm chí, tồn tại quan điểm rằng khoa học máy tính có thể trở nên lỗi thời vì AI. Theo tôi, ngược lại mới đúng. Những lĩnh vực này sẽ còn trở nên quan trọng hơn nữa.
AI vừa là một công cụ, vừa là một năng lực cốt lõi. Việc triển khai chương trình AI quá nhanh, trong khi chưa thực sự hiểu nhu cầu của ngành công nghiệp hay kỹ năng dài hạn sinh viên cần có thường dẫn tới các chương trình hời hợt, chỉ tập trung vào những ứng dụng đang "hot".
Một chương trình đào tạo AI bài bản cần nền tảng vững chắc về khoa học máy tính, toán học, thống kê, kỹ thuật hệ thống và tư duy thuật toán. Sinh viên không chỉ cần học cách sử dụng hệ thống AI, mà phải hiểu cách xây dựng, kiểm chứng và đánh giá chúng một cách phản biện.
Tôi cho rằng việc củng cố nền tảng khoa học máy tính đồng thời tích hợp kỹ thuật AI (AI engineering) một cách chiến lược là hướng đi bền vững hơn nhiều để đào tạo thế hệ nhân lực AI tiếp theo, bao gồm cả người sử dụng và người phát triển.
- Nhưng dù đã thay đổi chương trình đào tạo, nếu AI có thể tự động hóa công việc ở cấp độ entry-level, cơ hội nào cho sinh viên mới ra trường tích lũy kinh nghiệm?
- Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất chúng ta cần đặt ra lúc này, và thành thật mà nói, cũng là một trong những mối lo lớn nhất của tôi.
Trước đây, vị trí entry-level cho phép kỹ sư hay chuyên viên phân tích trẻ xây dựng trực giác nghề nghiệp, phát triển chiều sâu kỹ thuật và học hỏi từ trải nghiệm thực tế. Nếu nhiều công việc trong số đó nay được tự động hóa, chúng ta có nguy cơ đối mặt khoảng trống chuyên môn trong tương lai, bởi thế hệ trẻ có thể mất đi cơ hội hình thành hiểu biết thực tiễn ở mức sâu.
Qua trao đổi với nhiều lãnh đạo doanh nghiệp, tôi nhận thấy mối lo này ngày càng phổ biến. Nhiều người bắt đầu e ngại trong tương lai chúng ta sẽ thiếu những kỹ sư thực sự hiểu hệ thống nền tảng, bởi quá nhiều quy trình đã được tự động hóa ngay từ đầu.
Theo tôi, một trong những giải pháp tốt nhất là tăng cường mạnh mẽ hơn sự gắn kết giữa doanh nghiệp và chương trình đào tạo đại học. Sinh viên cần tiếp cận môi trường thực tế sớm hơn thông qua dự án, phòng lab, chương trình thực tập, học tập ứng dụng và hợp tác với doanh nghiệp. Tại IE, đây cũng là điều chúng tôi đang chủ động thúc đẩy trong các chương trình STEM.
Thách thức hiện không còn đơn thuần là truyền đạt kiến thức, mà là làm sao tạo ra những con đường thực sự hiệu quả để sinh viên tích lũy kinh nghiệm trong một môi trường làm việc được tăng cường bởi AI.
- Là lãnh đạo tại một trường về khoa học công nghệ, bà nhìn nhận gì về quan điểm trong kỷ nguyên AI, lập trình có thể kém quan trọng hơn so với những kỹ năng như sáng tạo, tư duy hệ thống hay khả năng xác định vấn đề?
- Quan điểm này có phần đúng. Các hệ thống AI tiên tiến có thể tạo ra mã lập trình ở trình độ thậm chí vượt qua nhiều kỹ sư junior (cơ bản). Vì vậy, vai trò của lập trình viên chắc chắn sẽ thay đổi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa coding sẽ biến mất. Sinh viên vẫn cần đủ hiểu biết kỹ thuật để kiểm chứng, diễn giải, xử lý lỗi, tối ưu và đánh giá một cách phản biện các giải pháp do AI tạo ra. Coding trong tương lai có thể sẽ ít xoay quanh việc tự viết từng dòng lệnh, mà thiên về giám sát, điều phối và cải thiện hệ thống thông minh.
Đồng thời, những kỹ năng như tư duy hệ thống, sáng tạo, giao tiếp và xác định đúng vấn đề sẽ trở nên có giá trị hơn rất nhiều. Trong nhiều trường hợp, thách thức lớn nhất không còn là giải quyết một vấn đề về mặt kỹ thuật, mà là xác định đúng vấn đề cần giải quyết ngay từ đầu.
Kỹ sư của tương lai nhiều khả năng sẽ là người kết hợp được hiểu biết kỹ thuật với tư duy chiến lược và năng lực liên ngành.
- Nếu thiết kế một trường đại học từ đầu trong kỷ nguyên AI, bà sẽ làm gì khác đi?
- Tôi sẽ suy nghĩ lại về ba lĩnh vực lớn: cách đánh giá, phương pháp giảng dạy và mức độ gắn kết với doanh nghiệp.
Trước tiên, tôi cho rằng hệ thống đánh giá cần thay đổi một cách căn bản. Mô hình truyền thống - phụ thuộc nhiều vào ghi nhớ và các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa - đang dần trở nên kém phù hợp trong một thế giới mà AI có thể truy xuất và tạo ra thông tin gần như ngay lập tức.
Thứ hai, tôi sẽ thiết kế chương trình xoay quanh việc học ứng dụng, học theo dự án và học liên ngành ngay từ đầu. Sinh viên cần liên tục làm việc với các bài toán thực tế thay vì tách rời lý thuyết và thực hành.
Thứ ba, tôi sẽ tích hợp doanh nghiệp sâu hơn vào mô hình giáo dục. Các trường đại học không thể vận hành tách biệt khỏi tốc độ thay đổi của công nghệ. Đội ngũ giảng viên, hoạt động nghiên cứu và chương trình đào tạo cần kết nối chặt chẽ với thực tế đang thay đổi của thị trường.
Tuy nhiên, tôi vẫn sẽ duy trì việc đào tạo nghiêm ngặt về toán học, khoa học và tư duy phân tích. Kỷ nguyên AI không làm giảm tầm quan trọng của những nền tảng cốt lõi; nếu có, nó còn khiến chúng trở nên quan trọng hơn.
- Việt Nam có lực lượng sinh viên trẻ và rất quan tâm đến công nghệ. Theo bà, đâu là lợi thế lớn nhất của các thị trường mới nổi trong cuộc đua AI?
- Một trong những lợi thế lớn nhất của các thị trường mới nổi là sự linh hoạt.
Nhiều nền kinh tế mới nổi đang xây dựng các hệ sinh thái số mới thay vì phải hiện đại hóa những hệ thống và hạ tầng đã tồn tại hàng chục năm. Họ thường ít bị ràng buộc hơn bởi các cấu trúc tổ chức phân mảnh, quy trình cũ hay nền tảng công nghệ lỗi thời - những yếu tố có thể làm chậm đổi mới tại các thị trường phát triển hơn.
Điều này tạo ra cơ hội để triển khai các hệ thống AI-native (được thiết kế ngay từ đầu với AI là thành phần cốt lõi) nhanh hơn và linh hoạt hơn. Trong một số trường hợp, các thị trường mới nổi thậm chí có thể "nhảy cóc" qua những giai đoạn phát triển công nghệ truyền thống.
Ngoài ra còn có một lợi thế về mặt văn hóa. Dân số trẻ tại các thị trường mới nổi thường có khả năng thích nghi cao, tinh thần khởi nghiệp mạnh và động lực lớn trong việc tham gia các ngành công nghiệp dựa trên công nghệ. Khi kết hợp với khả năng tiếp cận ngày càng tốt hơn với hạ tầng số và các nền tảng tri thức toàn cầu, điều này tạo ra tiềm năng rất lớn cho đổi mới sáng tạo tốc độ cao.
Trong khi đó, các thị trường lâu đời đôi khi phải đối mặt với sức ì lớn hơn trong quá trình chuyển đổi, bởi họ phải cập nhật, tự động hóa và tái cấu trúc hệ thống hiện có ở quy mô lớn. Ngược lại, thị trường mới nổi có cơ hội thiết kế những hệ thống hoàn toàn mới ngay từ đầu với AI là yếu tố cốt lõi.
Tin Gốc: Vnexpress

Mặc dù việc sử dụng ứng dụng để nghe nhạc trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, nhưng khi nghe nhạc trong ô tô, kết nối Bluetooth không phải là lựa chọn tối ưu nếu so sánh với phát nhạc từ USB.
Theo BGR, mặc dù kết nối không dây mang lại sự tiện lợi, nhưng chất lượng âm thanh sẽ tốt hơn nhiều nếu người dùng cắm điện thoại trực tiếp vào hệ thống âm thanh của xe qua cổng USB. Ngoài ra, một lựa chọn khác tương tự như những cuốn băng nhạc xưa là sử dụng ổ USB để lưu trữ và phát nhạc trên ô tô trực tiếp từ đó.
Sử dụng ổ USB để lưu trữ nhạc không chỉ giúp người dùng tiết kiệm chi phí đăng ký dịch vụ nghe nhạc mà còn cho phép phát nhạc với định dạng FLAC và âm thanh lossless, điều mà Bluetooth không hỗ trợ trừ khi sử dụng các codec đặc biệt.
Với dung lượng ổ USB lớn, người dùng có thể lưu trữ hàng chục nghìn bài hát. Chẳng hạn, một ổ USB 256 GB có thể chứa hơn 83.000 bài hát với dung lượng trung bình 3 MB mỗi bài. Người dùng có thể dễ dàng thêm hoặc thay đổi bài hát trên ổ USB, miễn là ô tô mình sở hữu có cổng USB. Nếu không, người dùng sẽ cần một bộ chuyển đổi hoặc thiết bị có đầu ra phụ như DAC.
Để thêm nhạc vào ổ USB, người dùng có thể bắt đầu bằng cách tải những bài hát MP3 hoặc định dạng nhạc mà mình thường sử dụng. Hãy đảm bảo định dạng ổ USB theo cấu trúc file phổ biến như FAT hoặc FAT32. Sau khi chuyển bài hát vào ổ USB, hãy cắm vào cổng USB trên xe và chọn đúng đầu vào. Nếu bài hát phát mà không gặp vấn đề gì, người dùng đã hoàn tất.
Ngoài việc phát nhạc, cổng USB trên ô tô còn có thể kết nối với nhiều thiết bị thú vị khác giúp nâng cao trải nghiệm lái xe. Tuy nhiên, không gì thú vị hơn việc tự tạo danh sách phát và thưởng thức âm nhạc chất lượng cao trong khi lái xe.
Tin Gốc: Thanh Niên

Khi sử dụng tai nghe có dây hoặc các thiết bị âm thanh với đầu cắm 3,5 mm, người dùng có thể nhận thấy một số vòng nhựa xung quanh đầu nối. Số lượng vòng này thường dao động từ một đến ba, với nhiều màu sắc khác nhau như xanh lam, đen và các màu khác. Mặc dù có vẻ ngoài thẩm mỹ, nhưng những vòng này thực sự có vai trò quan trọng trong việc phân tách và hỗ trợ truyền tải tín hiệu âm thanh.
Các đầu cắm được phân thành ba loại chính: TS (đầu-vỏ, với một vòng), TRS (đầu-vòng-vỏ, với hai vòng) và TRRS (đầu-vòng-vòng-vỏ, với ba vòng). Mỗi loại đầu cắm có chức năng riêng, ví dụ phích cắm TRS với hai vòng thường được sử dụng để truyền âm thanh stereo, trong khi phích cắm TRRS với ba vòng có khả năng xử lý cả âm thanh và tín hiệu micro.
Nếu các vòng nhựa này bị hư hỏng, người dùng có thể gặp phải nhiều vấn đề như âm thanh bị ngắt quãng, nhiễu hoặc méo tiếng, và thậm chí không có âm thanh nổi. Hư hỏng có thể xảy ra do dây cáp bị xoắn hoặc uốn cong, trong khi việc sửa chữa có thể phức tạp, thường yêu cầu thay thế toàn bộ dây cáp.
Mặc dù công nghệ Bluetooth ngày càng phổ biến, nhiều người vẫn ưa chuộng tai nghe có dây vì âm thanh analog của chúng. Các kết nối như 3,5 mm và aux truyền tín hiệu âm thanh thô, tương thích với nhiều thiết bị và ít bị độ trễ hơn so với kết nối không dây. Hơn nữa, tai nghe có dây dễ dàng sử dụng, không cần sạc và hoạt động ngay khi được cắm vào.
Với sự trở lại của tai nghe có dây trong giới trẻ hiện nay, đây được xem là thời điểm lý tưởng để tìm hiểu về công nghệ đằng sau chúng và những lợi ích mà chúng mang lại cho người dùng.
Tin Gốc: Thanh Niên

