Thông tin rò rỉ về giá bán của dòng Galaxy Z Fold8 tại thị trường Đức từ báo cáo của WinFuture đang gây xôn xao cộng đồng công nghệ. Theo đó, dòng sản phẩm này sẽ có giá khởi điểm từ 1.999 EUR (khoảng 60,17 triệu đồng), ngang bằng với phiên bản tiền nhiệm sau đợt tăng giá đầu năm 2026. Tuy nhiên, mức giá này lại được áp dụng cho Galaxy Z Fold8 ‘Wide’ – một thiết bị có kiểu dáng màn hình rộng hoàn toàn mới trong loạt sản phẩm của Samsung.
Điều gây tranh cãi lớn nhất chính là việc phiên bản Galaxy Z Fold8 Ultra lại bị tăng giá thêm 100 EUR (khoảng 3 triệu đồng), đẩy mức giá khởi điểm lên tới 2.199 EUR (khoảng 66,19 triệu đồng). Đáng nói, mẫu ‘Ultra’ này được đánh giá là không có sự thay đổi nào đáng kể so với thế hệ Fold7 tiền nhiệm. Thực tế này đã tạo nên một làn sóng châm biếm khi một thiết bị cũ được làm mới nhẹ lại có giá đắt đỏ hơn một siêu phẩm sở hữu thiết kế hoàn toàn mới.
Để giải thích cho mức giá khác biệt này, một số phân tích kỹ thuật cho thấy phiên bản ‘Ultra’ thực chất sở hữu nhiều linh kiện phần cứng vật lý hơn. Thiết bị này được trang bị cụm ba camera mà phiên bản màn hình rộng không có, đi kèm với viên pin dung lượng lớn hơn. Dù vậy, người dùng vẫn khó lòng chấp nhận việc một bản nâng cấp nhỏ giọt lại đắt hơn sản phẩm có ngôn ngữ thiết kế mới.
Không chỉ riêng dòng Fold, các thiết bị di động và phụ kiện khác trong hệ sinh thái của gã khổng lồ công nghệ Hàn Quốc cũng ghi nhận mức tăng giá đồng loạt. Điển hình là mẫu Galaxy Z Flip8 dự kiến cũng tăng thêm 100 EUR, đẩy giá khởi điểm lên mức 1.299 EUR (khoảng 39,1 triệu đồng). Xu hướng tăng giá này dường như đang bao trùm toàn bộ dòng sản phẩm mới của hãng.
Theo báo cáo được công bố, giá của các dòng đồng hồ thông minh thế hệ mới như Galaxy Watch 9 và Watch Ultra 2 cũng sẽ đồng loạt tăng khoảng 10%. Trong đó, Galaxy Watch 9 phiên bản thấp nhất 40 mm BT sẽ có giá từ 409 EUR (khoảng 12,3 triệu đồng), tăng thêm 40 EUR. Phiên bản cao cấp nhất là Galaxy Watch Ultra 2 LTE cũng chịu mức tăng 50 EUR (khoảng 1,5 triệu đồng), nâng giá bán lên thành 749 EUR (khoảng 22,5 triệu đồng).
Đây là nội dung chính của "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Chương trình đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, nhằm hình thành lực lượng khoa học trẻ có năng lực tự chủ công nghệ.
Chương trình sẽ tuyển chọn mỗi năm khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc để cấp kinh phí. Nguồn lực được ưu tiên cho nhóm nghiên cứu hướng tới làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho các nghiên cứu ở lĩnh vực khác.
Kinh phí hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng mỗi năm cho nghiên cứu sinh, trong thời gian không quá 3 năm. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn thực hiện nhiệm vụ nhưng không tăng thời gian hỗ trợ. Số tiền này phải được sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ nghiên cứu như phát triển sản phẩm, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ và hợp tác quốc tế.
Chương trình có cách tiếp cận "đầu tư theo kết quả". Việc giải ngân gắn với tiến độ và kết quả đầu ra. Các nhiệm vụ không đạt yêu cầu có thể bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ.
Các chỉ tiêu đầu ra cũng được quy định cụ thể: tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu phải công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín; ít nhất 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; và tối thiểu 15% kết quả được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc triển khai trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các nghiên cứu sinh, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, đội ngũ chuyên gia trong, ngoài nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chương trình khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu đề xuất đề tài đến thương mại hóa kết quả, đồng thời thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ và liên kết quốc tế.
Cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài cũng được khuyến khích, nhằm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tiếp cận chuẩn mực khoa học toàn cầu.
Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) được giao chủ trì tổ chức thực hiện VREF, từ xây dựng quy chế, tuyển chọn đến cấp kinh phí và theo dõi, đánh giá chương trình.
Msky, đơn vị phân phối dịch vụ này trong nước, xác nhận người dùng sẽ không còn truy cập được kho nội dung qua ứng dụng di động hoặc trang web kể từ thời điểm trên. HBO Go là nền tảng xem phim và chương trình tự sản xuất qua internet thuộc Warner Bros, cho phép xem đồng thời trên nhiều thiết bị và có phụ đề tiếng Việt.
Tại Việt Nam, dịch vụ được tích hợp trên nhiều nền tảng truyền hình số như TV360, VieOn, FPT Play, MyTV, K+, ClipTV, VTVcab và SCTV kể từ khi ra mắt vào tháng 7.2019.
Đại diện Msky cho biết quyết định dừng dịch vụ chỉ áp dụng với kênh phân phối trực tuyến, còn người dùng vẫn có thể theo dõi nội dung HBO qua hệ thống truyền hình cáp và vệ tinh như thông thường.
Ghi nhận sáng 13.5, tính năng đăng ký mới gói HBO Go trên TV360 thông báo "Không thành công", trong khi quyền lợi xem HBO Go trong các gói thuê bao hiện hành cũng bị ẩn đi.
Thời điểm HBO Go dừng hoạt động trùng khớp với thông báo mới về động thái tiếp theo của hệ thống kênh trên trang chủ HBO Max, nơi hiển thị dòng chữ tiếng Việt "sắp ra mắt vào 16.6". Một chuyên gia trong ngành nhận định đây nhiều khả năng là bước chuẩn bị để Warner Bros đưa HBO Max vào thị trường Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Netflix và các nền tảng nội dung quốc tế khác đang hiện diện tại đây.
HBO Go từng là lựa chọn phổ biến nhờ kho nội dung gốc chất lượng cao như Game of Thrones, House of the Dragon cùng nhiều tựa phim từ Warner Bros. Tuy nhiên, dịch vụ có dấu hiệu thu hẹp từ năm ngoái khi một số kênh nổi tiếng trong gói, gồm HBO và Cinemax, lần lượt bị rút ra.
Với lịch dừng hoạt động ngày 15.6 và HBO Max dự kiến ra mắt ngay ngày hôm sau, người dùng hiện sử dụng HBO Go qua các nền tảng tích hợp sẽ cần theo dõi thông tin từ nhà cung cấp dịch vụ để biết phương án chuyển đổi cụ thể.
Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.