Những ngày qua, câu chuyện về nền sân bê tông của gia đình ông Lò Văn Mi ở xã Yên Châu, tỉnh Sơn La liên tục xuất hiện các đốm lửa nhỏ giữa trời nắng đã thu hút sự chú ý của dư luận.
Theo ghi nhận, các đốm lửa thường xuất hiện vào khoảng giữa trưa hoặc đầu giờ chiều, thời điểm nhiệt độ ngoài trời tăng cao. Ngọn lửa đi kèm khói trắng, để lại phần tro màu vàng trên bề mặt bê tông.
Hiện tượng lạ khiến không ít người dân địa phương hiếu kỳ kéo đến xem. Trên mạng xã hội, hàng loạt giả thuyết được đưa ra, từ “ma trơi”, “núi lửa dưới lòng đất”, “mỏ dầu khí” cho đến việc bê tông chứa phốt pho nên tự bốc cháy.
Theo TS Vũ Thị Tần, chuyên gia hóa học, đây là hiện tượng cần được tiếp cận bằng phương pháp khoa học thay vì suy đoán.
Phốt pho trong bê tông có thể tự cháy?
Một trong những giả thuyết được nhắc đến nhiều nhất là bê tông có chứa phốt pho trắng, chất có khả năng tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí.
Tuy nhiên, theo TS Vũ Thị Tần, giả thuyết này tồn tại nhiều điểm chưa hợp lý.
Phốt pho trắng là chất rất hoạt động hóa học, có thể tự bốc cháy ở nhiệt độ khoảng 30-40 độ C khi tiếp xúc với oxy. Tuy nhiên, loại hóa chất này không phải thành phần thông thường trong sản xuất bê tông.
“Nếu giả sử trong vật liệu xây dựng có lẫn một lượng rất nhỏ phốt pho thì khả năng tồn tại ổn định suốt thời gian dài là rất thấp. Hơn nữa, nếu nguyên nhân đến từ vật liệu xây dựng, hiện tượng có xu hướng xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau thay vì chỉ tập trung tại một điểm cố định”, TS Tần phân tích.
Theo chuyên gia, việc nhận định phốt pho tự cháy là chưa có căn cứ.
Một số người lại đặt câu hỏi liệu dưới khu vực này có tồn tại nguồn nhiệt địa chất bất thường hay hoạt động núi lửa ngầm.
TS Vũ Thị Tần cho rằng khả năng này càng khó thuyết phục hơn.
“Nếu có nguồn nhiệt địa chất mạnh đủ để gây cháy, nền bê tông thường sẽ xuất hiện dấu hiệu bất thường như nóng kéo dài, nứt vỡ, biến dạng hoặc ảnh hưởng tới khu vực xung quanh. Trong khi đó hiện tượng được ghi nhận chỉ là những đốm lửa cục bộ xuất hiện trên bề mặt”, TS Tần nhận định.
Việt Nam hiện không nằm trong khu vực có hoạt động núi lửa đang diễn ra. Các núi lửa ở nước ta đều đã ngừng hoạt động từ rất lâu.
Khả năng tồn tại chất hữu cơ hoặc hóa chất dễ cháy
Một giả thuyết khác được cộng đồng mạng nhắc tới là khí hydrocarbon hoặc khí dễ cháy từ dưới lòng đất thoát lên và bắt lửa dưới tác động của nhiệt độ cao.
Theo TS Vũ Thị Tần, để một hỗn hợp khí cháy được cần đồng thời đáp ứng nhiều điều kiện như có nguồn khí, có đường thoát, đạt nồng độ thích hợp trong không khí và có nguồn kích hoạt.
“Không thể chỉ nhìn thấy lửa rồi kết luận ngay bên dưới có khí đốt hoặc dầu khí. Muốn chứng minh điều đó cần có kết quả khảo sát địa chất, phân tích khí và các bằng chứng cụ thể khác”, bà cho biết.
Bên cạnh đó, nhiệt độ mặt sân trong những ngày nắng nóng dù có thể lên tới 50-60 độ C nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với nhiệt độ tự bốc cháy của phần lớn các loại khí hydrocarbon.
Theo chuyên gia hóa học, một hướng cần được xem xét là sự hiện diện của các chất hữu cơ hoặc hóa chất dễ cháy vô tình lẫn trong bê tông hoặc khu vực nền đất bên dưới.
Trong thực tế, một số vật liệu hữu cơ, dầu mỡ, hóa chất công nghiệp hoặc tàn dư từ quá trình sản xuất, xây dựng có thể trải qua các phản ứng oxy hóa chậm khi gặp điều kiện nhiệt độ cao kéo dài.
Tuy nhiên, đây cũng mới chỉ là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng kết quả phân tích mẫu thực tế.
Theo TS Vũ Thị Tần, phương án tối ưu hiện nay là tiến hành lấy mẫu tại hiện trường để phân tích.
Cụ thể, cơ quan chuyên môn cần thu thập mẫu bê tông tại vị trí xảy ra cháy, mẫu bê tông ở khu vực đối chứng không xảy ra hiện tượng tương tự, mẫu tro hoặc cặn còn sót lại sau khi cháy và nếu cần có thể lấy thêm mẫu đất bên dưới nền sân.
Các xét nghiệm sẽ tập trung tìm kiếm dấu vết của phốt pho, lưu huỳnh, hợp chất hữu cơ dễ cháy, hydrocarbon, kim loại hoặc các hóa chất bất thường khác.
“Chỉ cần có mẫu vật và kết quả phân tích, chúng ta hoàn toàn có thể khoanh vùng nguyên nhân khá nhanh. Đó có thể là một phản ứng hóa học đặc biệt, một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp hoặc cũng có thể liên quan đến tác động từ bên ngoài”, chuyên gia cho biết.
Trong khi chờ kết luận chính thức từ cơ quan chức năng, TS Vũ Thị Tần khuyến cáo người dân không nên lan truyền các thông tin thiếu kiểm chứng hoặc gắn hiện tượng này với các yếu tố mê tín.
Các nhà khoa học vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy bức xạ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng hình ảnh của máy ảnh kỹ thuật số, đặc biệt trong các môi trường phơi nhiễm cao như không gian vũ trụ.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí học thuật “Sensors” đã chỉ ra rằng, ngoài ống kính, hầu hết các thành phần khác của máy ảnh kỹ thuật số công nghiệp đều không được thiết kế để chống lại bức xạ. Điều này dẫn đến việc chất lượng ảnh bị suy giảm rõ rệt khi thiết bị tiếp xúc với các liều lượng bức xạ khác nhau.
Mặc dù công nghệ máy ảnh kỹ thuật số, bao gồm cả trên điện thoại thông minh, đã đạt được những bước tiến vượt bậc, cho phép tạo ra những hình ảnh ấn tượng, nhưng điểm yếu trước bức xạ vẫn là một thách thức lớn.
Đối với những người chụp ảnh nghiệp dư chỉ để đăng lên mạng xã hội, tác động này có thể không quá đáng kể. Tuy nhiên, phát hiện này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các nhiệm vụ không gian, nơi việc bảo vệ thiết bị chụp ảnh kỹ thuật số khỏi bức xạ là yếu tố then chốt.
Tia gamma làm sáng vùng tối, giảm chất lượng ảnh
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chiếu xạ máy ảnh kỹ thuật số với các liều lượng tia gamma khác nhau từ coban-60, cụ thể là 1,0, 10,0, 20,0, 50,0 và 100,0 gray mỗi giờ. Để dễ hình dung, chỉ cần tiếp xúc với 0,5 gray phóng xạ, một người bình thường đã có thể mắc bệnh nhiễm phóng xạ.
Kết quả cho thấy, các vùng tối trong ảnh chụp bởi máy ảnh trở nên sáng hơn khi tiếp xúc với phóng xạ, và hiệu ứng này càng rõ rệt hơn với liều lượng cao hơn. Đáng chú ý, việc tăng tốc độ liều lượng bức xạ đã gây ra sự suy giảm lớn hơn ở cả vùng sáng và vùng tối của ảnh.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng máy ảnh phim không hoàn toàn miễn nhiễm với tác động của phóng xạ. Việc tiếp xúc với tia X tại sân bay có thể làm giảm chất lượng ảnh nếu phim đã đi qua máy quét.
Tương tự, phóng xạ trong các chuyến bay vào vũ trụ cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng ảnh chụp bằng máy ảnh phim. Điều này cho thấy, phim không nhất thiết là một lựa chọn thay thế vượt trội so với nhiếp ảnh kỹ thuật số trong môi trường có phóng xạ cao.
Cần bảo vệ thiết bị chụp ảnh khỏi bức xạ
Tóm lại, việc tiếp xúc với phóng xạ có thể gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng hình ảnh của cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh phim.
Với máy ảnh kỹ thuật số, bức xạ ion hóa làm hỏng cảm biến, gây nhiễu tín hiệu và tạo ra các điểm ảnh lỗi, khiến hình ảnh bị suy giảm độ sắc nét và màu sắc.
Trong khi đó, với máy ảnh phim, phóng xạ có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của lớp nhạy sáng, dẫn đến hiện tượng mờ, loang màu hoặc xuất hiện các vệt bất thường trên ảnh.
Điều này cho thấy, dù công nghệ chụp ảnh đã thay đổi qua nhiều thế hệ, cả hai loại máy ảnh đều dễ bị tổn thương trước tác động của phóng xạ.
Vì vậy, việc bảo quản thiết bị trong môi trường an toàn, tránh tiếp xúc với nguồn bức xạ mạnh là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh và tuổi thọ của máy ảnh.
Các nghiên cứu gần đây đã đặt ra câu hỏi về tác động của việc đọc sách điện tử (ebook) đối với khả năng tập trung và đọc hiểu, so với sách giấy truyền thống.
Nhiều ý kiến cho rằng, màn hình thiết bị điện tử có thể gây mỏi mắt, dễ bị phân tâm bởi các thông báo và thiếu trải nghiệm xúc giác, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình đọc.
Vậy những lo ngại này có cơ sở không? Khoa học về đọc hiểu nói gì về những hậu quả tiềm ẩn khi đọc trên thiết bị kỹ thuật số so với sách giấy?
Bản chất phức tạp của việc đọc
Trước hết, cần hiểu rằng đọc không phải là một kỹ năng bẩm sinh mà là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều năm học tập và thực hành để thành thạo. Khác với việc học nói, đọc là một kỹ năng được rèn luyện.
Khi đọc, mắt chúng ta thực hiện các chuyển động nhanh gọi là chuyển động giật nhãn cầu, di chuyển từ từ này sang từ khác.
Trong những chuyển động này, quá trình xử lý thông tin thị giác bị ức chế và chỉ khả dụng trong những khoảng thời gian ngắn, gọi là điểm nhìn cố định, khi mắt đứng yên.
Các thí nghiệm đo chuyển động mắt cho thấy chúng ta tập trung vào hầu hết các từ vì khả năng trích xuất thông tin thị giác trong mỗi lần tập trung nhìn là rất hạn chế. Trong các ngôn ngữ đọc từ trái sang phải, mắt chỉ nhận biết rõ các chữ cái trong một vùng nhìn nhỏ gọi là "vùng tri giác", kéo dài từ 2-3 chữ bên trái đến 8-12 chữ bên phải điểm tập trung.
Sự bất đối xứng này phản ánh cách người đọc di chuyển xuyên suốt văn bản. Đối với các ngôn ngữ đọc từ phải sang trái như tiếng Ả Rập, vùng tri giác sẽ ngược lại. Với các hệ thống chữ viết dày đặc như tiếng Trung Quốc, vùng tri giác còn nhỏ hơn.
Các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt và chụp ảnh não cũng chỉ ra rằng việc nhận diện từ cần thời gian. Thông tin thị giác mất ít nhất 60 mili giây để truyền từ mắt đến não và thêm 100-300 mili giây để nhận diện từ. Những hạn chế này giới hạn tốc độ đọc tối đa ở mức 300-400 từ mỗi phút, tùy thuộc vào độ khó của văn bản và trình độ hiểu biết của người đọc.
Mặc dù có những người ủng hộ việc đọc nhanh và hứa hẹn có thể dạy bạn đọc lướt văn bản, nhưng trong hầu hết các trường hợp, khả năng hiểu tỷ lệ nghịch với tốc độ tăng. Tốc độ đọc được cải thiện đòi hỏi nhiều năm luyện tập, bởi vì nó yêu cầu sự phối hợp cao độ của các hệ thống não bộ hỗ trợ thị giác, sự chú ý, nhận diện từ ngữ, xử lý ngôn ngữ và chuyển động mắt. Bất cứ điều gì cản trở sự phối hợp này đều làm giảm khả năng hiểu.
Hậu quả của việc đọc kỹ thuật số
Đối với một số thiết bị như máy đọc sách điện tử, hầu như không có sự khác biệt đáng kể về ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu. Tuy nhiên, các thiết bị gây xao nhãng (như các trang web tin tức xen kẽ quảng cáo) hoặc có định dạng không tối ưu (như văn bản căn giữa với khoảng cách lớn hoặc không đều giữa các từ) lại đáng lo ngại hơn. Sách in hiếm khi mắc phải nhược điểm về căn khoảng cách giữa các từ.
Mặc dù hậu quả của hai yếu tố này chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhưng các nghiên cứu đã đưa ra những dự đoán có cơ sở. Ví dụ, hình ảnh và âm thanh không liên quan đến văn bản, như quảng cáo bật lên, có thể gây chú ý và làm xao nhãng người đọc, đặc biệt là trẻ em - đối tượng chưa phát triển khả năng kiểm soát đủ để bỏ qua những yếu tố gây xao nhãng. Khả năng hiểu của trẻ sẽ bị ảnh hưởng nếu phải cố gắng bỏ qua những yếu tố này.
Ngoài ra, các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt cũng cho thấy nhiều môi trường kỹ thuật số, chẳng hạn như các trang web, có thể tạo ra các chiến lược đọc cụ thể như đọc lướt để nắm ý chính hoặc tìm kiếm thông tin.
Mặc dù những chiến lược này có thể thích ứng trong một số bối cảnh, nhưng lại làm giảm khả năng hiểu tổng thể. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với trẻ em, vì chúng cần nhiều năm luyện tập để phối hợp các hệ thống thần kinh hỗ trợ kỹ năng đọc để đạt được khả năng như người lớn.
Những lo ngại này càng gia tăng khi đại dịch COVID-19 thúc đẩy việc chuyển đổi giáo dục từ trực tiếp sang trực tuyến và sự gia tăng đáng kể việc đọc trên thiết bị màn hình. Mặc dù những thay đổi này là cần thiết, nhưng hậu quả lâu dài của chúng vẫn chưa rõ ràng.
Hiện tại, nghiên cứu theo dõi chuyển động mắt đã được thực hiện trên màn hình máy tính. Công nghệ mới đang được phát triển cho phép so sánh trực tiếp chuyển động mắt và khả năng hiểu khi đọc trên các thiết bị kỹ thuật số và sách giấy. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lợi ích và chi phí của các thiết bị công nghệ này.
Vì khả năng đọc có thể phản ánh trình độ học vấn, tình trạng kinh tế xã hội và mức độ hạnh phúc của một người, việc đánh giá hậu quả lâu dài của việc đọc trên thiết bị kỹ thuật số là vô cùng cần thiết.
Hiện nhiều khu vực trên thế giới đang trải qua các đợt nắng nóng gay gắt, đặc biệt tại Đông Nam Á, Nam Á và một số khu vực ở châu Âu, Bắc Mỹ. Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân là sự trở lại của hiện tượng El Niño.
Cảnh báo được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đưa ra ngày 6/6.
Theo WMO, nhiệt độ nước biển ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương đang tăng cao bất thường, tạo điều kiện để El Niño phát triển và tác động đến nhiệt độ cũng như lượng mưa trên phạm vi toàn cầu.
Các dự báo từ mạng lưới khí hậu toàn cầu của WMO cho thấy điều kiện khí hậu đang chuyển rõ rệt sang trạng thái El Niño, với xác suất khoảng 80% trong giai đoạn tháng 6-8.
El Niño là hiện tượng khí hậu tự nhiên xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương xích đạo tăng cao hơn bình thường. Hiện tượng này có thể làm thay đổi các mô hình gió, áp suất khí quyển và lượng mưa trên toàn thế giới.
Thông thường, El Niño xuất hiện theo chu kỳ 2-7 năm và kéo dài khoảng 9-12 tháng. Trạng thái này luân phiên với La Niña, xen giữa là các điều kiện trung tính.
WMO cho biết xác suất El Niño tiếp tục duy trì đến tháng 11 vào khoảng 90%. Phần lớn các mô hình dự báo cho thấy hiện tượng này có thể đạt cường độ từ trung bình đến mạnh.
Tổng thư ký WMO Celeste Saulo cảnh báo El Niño có thể làm gia tăng nguy cơ hạn hán, mưa lớn và các đợt nắng nóng cả trên đất liền lẫn đại dương.
Theo cơ quan này, ngay cả một đợt El Niño ở mức trung bình cũng đủ làm tăng khả năng xuất hiện các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan tại nhiều khu vực.
El Niño từng góp phần khiến năm 2023 trở thành một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận, trước khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục lập kỷ lục mới trong năm 2024.
### Tổng thư ký Liên hợp quốc cảnh báo khẩn cấp về khí hậu
WMO cho biết nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực trung - đông Thái Bình Dương xích đạo, vùng được sử dụng để theo dõi El Niño, đã tiến sát ngưỡng hình thành hiện tượng này. Nhiệt độ dưới bề mặt biển tại đây hiện cao hơn khoảng 6°C so với mức trung bình.
Trong khi đó, Chỉ số Dao động Nam (SOI) - một chỉ dấu khí quyển quan trọng của El Niño - cũng đang cho thấy xu hướng phù hợp với sự phát triển của hiện tượng này.
Theo WMO, chưa có bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hoặc cường độ của El Niño. Tuy nhiên, tình trạng ấm lên toàn cầu có thể làm khuếch đại các tác động của hiện tượng này do đại dương và khí quyển chứa nhiều năng lượng và hơi ẩm hơn, từ đó làm gia tăng nguy cơ sóng nhiệt và mưa cực đoan.
Trong thông điệp bằng video, Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres cho rằng El Niño là lời cảnh báo mới về tình trạng khẩn cấp khí hậu toàn cầu.
Ông nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của El Niño có thể làm trầm trọng thêm xu hướng nóng lên toàn cầu, đồng thời kêu gọi các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và mở rộng hệ thống cảnh báo sớm cho người dân.
Theo bà Saulo, hiện đã có 128 quốc gia triển khai hệ thống cảnh báo sớm đa rủi ro. Liên hợp quốc đặt mục tiêu phủ sóng hệ thống này trên toàn cầu vào cuối năm 2027.
Nhiệt độ cao hơn mức bình thường ở nhiều khu vực
Mặc dù El Niño thường đạt cường độ mạnh nhất trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 2, tác động lên nhiệt độ toàn cầu thường xuất hiện muộn hơn.
WMO cho biết các dự báo từ tháng 6 đến tháng 8 cho thấy nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm sẽ chiếm ưu thế tại phần lớn các khu vực trên thế giới.
Tổ chức này cảnh báo nguy cơ nhiều rủi ro khí hậu xảy ra đồng thời, đặc biệt tại những khu vực vốn dễ bị hạn hán hoặc thiếu nước.
Ngoài tác động đến thời tiết, El Niño còn có thể gây hiệu ứng dây chuyền đối với sản xuất nông nghiệp, nguồn nước, năng lượng, y tế và hoạt động thương mại toàn cầu.
WMO cho rằng các cảnh báo sớm sẽ giúp chính phủ các nước chủ động hơn trong công tác ứng phó, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm với khí hậu.
Theo các trung tâm khí hậu khu vực, lượng mưa trong mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 có khả năng thấp hơn trung bình tại phía bắc vùng Sừng châu Phi. Nam Á cũng được dự báo có mùa gió mùa kém thuận lợi hơn, trong khi Trung Mỹ có thể đối mặt với điều kiện thời tiết khô và nóng hơn bình thường.
Trong mùa hè ở Bắc bán cầu, vùng nước biển ấm do El Niño gây ra có thể làm gia tăng hoạt động bão ở khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương, trong khi làm giảm khả năng hình thành bão trên Đại Tây Dương.