Theo Hãng tin Reuters, phát biểu tại Phòng Bầu dục ngày 30-4 giờ địa phương, ông Trump cho biết việc cắt giảm lực lượng tại hai quốc gia Nam Âu này là điều “có thể xảy ra”, đồng thời đặt câu hỏi ngược lại rằng tại sao Mỹ không nên làm vậy.
“Ý tôi là họ không thực sự ủng hộ chúng tôi. Có thể tôi sẽ làm vậy. Tại sao lại không? Ý chẳng giúp ích gì, còn Tây Ban Nha thì rất tệ, cực kỳ tệ”, ông Trump giải thích.
Tuyên bố trên được đưa ra chỉ một ngày sau khi ông Trump xác nhận chính quyền đang “nghiên cứu và xem xét” khả năng giảm quân số tại Đức – nơi hiện có hơn 36.000 binh sĩ Mỹ đồn trú, chiếm hơn một nửa lực lượng Mỹ tại châu Âu.
Theo số liệu tính đến cuối năm 2025, Mỹ có khoảng 12.662 binh sĩ tại Ý và 3.814 binh sĩ tại Tây Ban Nha.
Động thái trên phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng của Washington đối với các đồng minh thuộc Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), khi nhiều nước không tham gia hoặc không ủng hộ chiến dịch quân sự của Mỹ – Israel nhằm vào Iran, cũng như không hỗ trợ bảo vệ hoạt động vận tải dầu qua eo biển Hormuz.
Không chỉ dừng lại ở lời chỉ trích, chính quyền ông Trump còn được cho là đang cân nhắc các biện pháp cứng rắn hơn.
Một email nội bộ của Lầu Năm Góc do Hãng tin Reuters tiết lộ cho biết Mỹ đã xây dựng các phương án “trừng phạt” những đồng minh bị cho là không hỗ trợ chiến dịch, trong đó có khả năng đình chỉ tư cách thành viên NATO của Tây Ban Nha.
Trước đó, ông Trump cũng từng đe dọa áp đặt lệnh cấm vận thương mại toàn diện đối với Madrid, sau khi nước này từ chối cho phép quân đội Mỹ sử dụng các căn cứ để phục vụ các đợt không kích Iran. Ngoài ra ông còn nhiều lần chỉ trích Tây Ban Nha vì không tăng chi tiêu quốc phòng theo kỳ vọng của Washington.
Quan hệ với Ý cũng xuất hiện rạn nứt. Trong cuộc phỏng vấn đầu tháng 4 với báo Corriere della Sera, ông Trump bất ngờ công kích Thủ tướng Giorgia Meloni, cho rằng bà “thiếu dũng khí” trong vấn đề Iran, dù trước đó hai bên được xem là có quan hệ gần gũi.
Các nước châu Âu nhìn chung đều từ chối tham gia trực tiếp vào xung đột giữa Mỹ với Iran, thay vào đó kêu gọi giải pháp ngoại giao – điều khiến ông Trump thể hiện rõ thái độ không hài lòng.
Tổng thống Trump từng cân nhắc lại vai trò của Mỹ trong NATO, gọi liên minh này là “con hổ giấy”.
Trong khi đó, Ý cũng phản ứng trước các chỉ trích từ Washington. Bộ trưởng Quốc phòng Guido Crosetto cho biết Rome “không hiểu lý do” cho các phát biểu của ông Trump, nhấn mạnh dù Ý không sử dụng eo biển Hormuz nhưng vẫn đề xuất tham gia nhiệm vụ bảo vệ vận tải biển – điều mà quân đội Mỹ từng đánh giá cao.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Thế Giới
Bị Nhật Bản phản đối sở hữu vũ khí hạt nhân, Triều Tiên nói Tokyo 'khiêu khích nghiêm trọng'

Tuần trước Bộ Ngoại giao Nhật Bản công bố Sách xanh ngoại giao thường niên, trong đó nêu rõ quan điểm chính thức của Tokyo và tái khẳng định Nhật Bản phản đối Triều Tiên sở hữu vũ khí hạt nhân.
Trong tuyên bố được Hãng thông tấn trung ương Triều Tiên (KCNA) đăng tải ngày 15-4, một quan chức Bộ Ngoại giao Triều Tiên nói rằng lập trường trên của Nhật Bản là "khiêu khích nghiêm trọng, xâm phạm quyền chủ quyền, lợi ích an ninh và quyền phát triển của quốc gia thiêng liêng của chúng tôi".
Tuyên bố cũng nhấn mạnh các biện pháp tăng cường năng lực quốc phòng của Triều Tiên "thuộc về quyền tự vệ".
Bình Nhưỡng cho rằng sách xanh ngoại giao của Nhật Bản "được dệt nên từ thứ logic kiểu xã hội đen quen thuộc và sự phi lý".
Trong sách xanh ngoại giao thường niên, Nhật Bản cũng bày tỏ lo ngại về việc Triều Tiên đã gửi binh sĩ và đạn dược tới Nga nhằm hỗ trợ Matxcơva trong cuộc chiến với Ukraine.
Đồng thời, Nhật Bản hạ mức đánh giá về mối quan hệ giữa nước này với Trung Quốc lần đầu tiên trong một thập kỷ, khi gọi Trung Quốc là "láng giềng quan trọng" thay vì "một trong những đối tác quan trọng nhất" của Nhật Bản.
Nhật Bản và Triều Tiên không có quan hệ ngoại giao chính thức.
Hồi tháng 1, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã gọi Triều Tiên là "quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân" cùng với Trung Quốc và Nga - quan điểm mà Chính phủ Nhật Bản lâu nay không chính thức công nhận.
Trên chương trình truyền hình của Đài TV Asahi, bà Takaichi đã nói về thực tế: Nhật Bản có lãnh thổ nằm trong một khu vực nơi các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân như vậy đang ngày càng xích lại gần nhau. Bà cho rằng Tokyo cần phải "tăng cường ngoại giao".
Triều Tiên là một trong số các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân trên thực tế, bên cạnh năm nước được phép sở hữu vũ khí hạt nhân theo Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) gồm: Anh, Trung Quốc, Pháp, Nga và Mỹ, cũng như một số nước khác gồm Ấn Độ, Pakistan...
Theo ước tính của Viện Nghiên cứu hòa bình quốc tế Stockholm (SIPRI), tính đến tháng 1-2025, Triều Tiên sở hữu khoảng 50 đầu đạn hạt nhân và có đủ vật liệu phân hạch để có thể đạt tổng số lên tới khoảng 90 đầu đạn.
Hồi tháng 3, lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un tuyên bố vị thế quốc gia hạt nhân của Triều Tiên "không thể đảo ngược", và việc mở rộng "răn đe hạt nhân tự vệ" là thiết yếu đối với an ninh quốc gia, ổn định khu vực và phát triển kinh tế.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

“Khi chiến tranh chính thức kết thúc, điều đó không có nghĩa là cuộc chiến logistics đã chấm dứt. Thực tế, đó mới là lúc áp lực thực sự bắt đầu”, ông Nils Haupt, Giám đốc truyền thông cấp cao của hãng tàu Hapag-Lloyd (Đức), nhận định, hé lộ bức tranh đầy thách thức, "không khác gì một cuộc chiến mới" mà ngành vận tải biển toàn cầu phải đối mặt.
Hàng tồn đọng và hạ tầng hư hại: Nút thắt chuỗi cung ứng
Chia sẻ với Al Jazeera, ông Haupt cảnh báo về một kịch bản hỗn loạn: “Chúng ta sắp đối mặt với kịch bản hàng trăm con tàu cùng lúc ồ ạt cập cảng tại khu vực Vùng Vịnh. Một số lượng container khổng lồ đang dồn ứ sẽ đổ bộ vào đây, gây ra tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng nghiêm trọng ở cả hai chiều đi và đến”.
Theo Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), khoảng 2.000 tàu thuyền đang bị mắc kẹt do lệnh phong tỏa một phần eo biển của Iran, chỉ cho phép một số ít tàu từ các quốc gia “thân thiện” đi qua.
Dữ liệu từ Windward cho thấy, khoảng 400 tàu đang neo đậu chờ đợi tại vùng biển Oman lân cận. Nhiều hãng tàu đã buộc phải chọn các tuyến đường tốn kém hơn qua kênh đào Suez hoặc vòng qua mũi Hảo Vọng (Nam Phi) để chuyển hàng tới Á - Âu. Ngay cả các lô dầu từ Ả rập Xê út cũng phải thay đổi lộ trình qua biển Đỏ để né tránh vùng điểm nóng này.
Ông Svein Ringbakken, Giám đốc Hiệp hội Bảo hiểm rủi ro chiến tranh Na Uy, nhận định rằng ngay cả khi các cơ sở hậu cần vận hành tối đa công suất, việc giải tỏa lượng hàng tồn đọng khổng lồ từ dầu mỏ, khí đốt đến hàng tiêu dùng vẫn sẽ ngốn rất nhiều thời gian. Nhiệm vụ này càng trở nên bất khả thi hơn khi các cuộc tấn công đã tàn phá nặng nề hạ tầng giao thông và năng lượng tại Trung Đông.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), hơn 40 cơ sở năng lượng đã bị hư hại nghiêm trọng. Các tập đoàn lớn như QatarEnergy, Kuwait Petroleum Company hay Bapco Energies (Bahrain) đều đã phải tuyên bố tình trạng bất khả kháng do sản xuất bị đình trệ.
“Nói cách khác, phải mất nhiều tháng chuỗi cung ứng mới có thể quay lại quỹ đạo bình thường. Nhiều dây chuyền sản xuất đã phải tạm dừng do kho bãi không còn sức chứa. Cộng thêm những hư hại tại các nhà cảng và nhà máy, mọi thứ sẽ rất chậm chạp và kém hiệu quả ngay cả khi eo biển đã mở”, ông Ringbakken nhấn mạnh.
Lệnh phong tỏa eo biển Hormuz của Iran - đòn đáp trả các cuộc không kích của Mỹ và Israel từ cuối tháng 2 - đã làm tê liệt 20% nguồn cung dầu thô và khí hóa lỏng (LNG) thế giới, khiến giá năng lượng toàn cầu leo thang. Ngoài dầu mỏ, hoạt động xuất khẩu hóa dầu, phân bón và nguyên liệu nhựa cũng bị gián đoạn nặng nề.
Thiết lập “trật tự” mới cho ngành vận tải biển toàn cầu
Bên cạnh những thiệt hại thương mại tức thời, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang buộc ngành vận tải biển phải thay đổi hoàn toàn cách đánh giá rủi ro. Theo ông SV Anchan, Chủ tịch tập đoàn Safesea (Mỹ), sự xuất hiện của các mối đe dọa mới như tàu không người lái đã làm thay đổi bản chất môi trường an ninh hàng hải.
Ông Marco Forgione, Tổng Giám đốc Viện Xuất khẩu và Thương mại Quốc tế (Anh), nhận định niềm tin của ngành vận tải đã chịu tổn thương sâu sắc và khó lòng phục hồi trong một sớm một chiều. “Phải mất nhiều năm để các đảm bảo an ninh giúp chủ hàng tái thiết lòng tin vào tuyến đường eo biển này”, ông Forgione nói, đồng thời cảnh báo Tehran hiện có khả năng chặn đứng dòng chảy hàng hóa chỉ với những lời đe dọa.
Hiện tại, bảo hiểm đang trở thành “gánh nặng” đối với ngành vận tải khi mức phí cho thân tàu và hàng hóa đã tăng vọt tới 300%. Các doanh nghiệp chỉ có thể gồng mình gánh chịu mức chi phí này trong một giới hạn nhất định.
Ông Oscar Seikaly - CEO của NSI Insurance Group - nhận định phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh chỉ có thể hạ nhiệt nếu có một giải pháp hòa bình bền vững. Ông nhấn mạnh: “An ninh phải được đảm bảo tuyệt đối 100%, chứ không phải chỉ dừng lại ở mức 90% hay một phần như hiện nay”.
Thực tế, dữ liệu từ Lloyd’s List cho thấy chỉ một số ít tàu có thể đi qua eo biển sau khi được Tehran cấp phép. Thậm chí, có tàu được cho là đã phải chi tới 2 triệu USD để đổi lấy quyền quá cảnh. Đáng chú ý, trong tuần này, phía Iran cũng đã chính thức thông qua luật áp phí đối với tàu thuyền lưu thông qua khu vực này.
Nhìn từ bài học tại biển Đỏ, chuyên gia Nick Marro từ Economist Intelligence Unit cho rằng việc đảm bảo an ninh theo yêu cầu của ngành vận tải là rất khó khả thi. Dù hoạt động vận tải tại biển Đỏ đã được nối lại sau các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào cuối năm 2023, nhưng lưu lượng giao thông hiện vẫn thấp hơn nhiều so với trước đây do lo ngại về an ninh vẫn thường trực.
Ông Marro dự báo tình trạng này sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp thay đổi chiến lược lâu dài: “Với những bất ổn địa chính trị hiện nay, tôi tin rằng việc thay đổi lộ trình sẽ trở thành một đặc điểm thường trực trong quản trị rủi ro, chứ không còn là phản ứng tạm thời đối với cuộc chiến tại Iran”.
Đồng quan điểm, ông Seikaly từ NSI dự đoán về một xu hướng chuyển hướng giao thông lâu dài: “Sự biến động liên tục khiến các quốc gia xuất khẩu nhận ra nhu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa, tìm kiếm các tuyến thương mại thay thế vì lý do chiến lược và chính trị. Theo thời gian, lưu lượng qua eo biển Hormuz có thể sẽ sụt giảm do những rủi ro liên quan đến việc tập trung giao thương dầu mỏ tại một khu vực đầy bất ổn như vậy”.
Tương tự cách thế giới đa dạng hóa chuỗi cung ứng sau đại dịch COVID-19, các công ty vận tải đang chủ động tìm kiếm những tuyến đường thay thế để giảm sự lệ thuộc vào các “điểm nóng” địa chính trị. Việc né tránh những vùng biển bất ổn sẽ không còn là giải pháp tạm thời, mà trở thành chiến lược quản trị rủi ro lâu dài của ngành hàng hải toàn cầu.
Đặng Phúc
Theo Al Jazeera

Sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ "cận kề thắng lợi", đồng thời đe dọa sẽ ném bom Iran "về thời kỳ đồ đá", truyền thông nhà nước Iran đăng bản đồ đế chế Achaemenid từng bao trùm khắp Trung Đông cách đây hơn 2.500 năm, kèm thông điệp: "Bản đồ này cho thấy Iran đang ở thời kỳ đồ đá. Các vị có chắc là muốn chúng tôi quay lại thời kỳ đó không?".
Trong 5 tuần chiến sự, Iran hứng chịu thiệt hại đáng kể trước sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ và Israel, nhưng những thông điệp như vậy cho thấy giới chức nước này vẫn sẵn sàng đối đầu đến cùng, nhằm kết thúc xung đột theo những điều khoản do Tehran đưa ra, theo giới quan sát.
"Với niềm tin vào Thượng đế toàn năng, cuộc chiến này sẽ tiếp diễn cho đến khi các người bị bẽ bàng, nhục nhã, vĩnh viễn phải hối hận và buông vũ khí đầu hàng", Ebrahim Zolfaqari, phát ngôn viên Bộ tư lệnh Trung tâm Khatam al-Anbiya, "đầu não tối cao" của các lực lượng vũ trang Iran, tuyên bố hôm 2/4.
Theo các chuyên gia, niềm tin của Iran rằng họ đang giành ưu thế trong cuộc chiến không phải là không có cơ sở. Với Tehran, chiến thắng không nhất thiết đồng nghĩa với đánh bại hoàn toàn đối phương trên chiến trường, mà là buộc Mỹ, Israel phải thay đổi hành vi.
"Các căn cứ đã bị nhắm mục tiêu. Nhiều chỉ huy quân sự thiệt mạng. Nhưng từ góc nhìn của họ, họ đang thắng trong cuộc chiến", Saeid Golkar, phó giáo sư khoa học chính trị Đại học Tennessee, chuyên gia về Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), nói. "Họ có thể khiến ông Trump quay lại bàn đàm phán".
Chiến tranh bất đối xứng
Một trong những yếu tố then chốt giúp Iran duy trì niềm tin chiến thắng là chiến lược chiến tranh bất đối xứng. Thay vì đối đầu trực diện bằng sức mạnh quân sự đơn thuần, Tehran chọn đánh vào những điểm yếu mang tính hệ thống của đối phương.
Sau hơn 16.000 cuộc không kích từ Mỹ và Israel, trọng tâm cuộc chiến không còn nằm ở năng lực quân sự của Iran, mà chuyển sang tác động đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là thị trường năng lượng. Iran coi biến động giá dầu là bằng chứng cho thấy chiến lược của họ phát huy hiệu quả, từ đó tạo ra hiệu ứng dây chuyền lan ra toàn cầu, buộc các cường quốc phải cân nhắc lại chiến lược.
Eo biển Hormuz đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. Là tuyến vận chuyển 20% nguồn cung dầu thế giới từ vùng Vịnh, Iran từ lâu đã công khai coi Hormuz là "át chủ bài". Không cần phải phong tỏa hoàn toàn, chỉ cần tạo ra rủi ro đủ lớn đối với hoạt động vận tải qua eo biển này, Tehran có thể gây sức ép đáng kể.
Tổng thống Trump cũng thừa nhận tình thế khó khăn ở eo biển Hormuz. Khi trả lời báo giới ngày 26/3, ông đưa ra một cách giải thích ngắn gọn về lý do trong hơn 40 năm qua, Iran luôn đe dọa đóng cửa eo biển Hormuz nếu bị tấn công.
"Vấn đề với eo biển là thế này", ông Trump nói. "Giả sử chúng ta làm rất tốt, đạt tới 99%. Nhưng thiếu 1% còn lại là không thể chấp nhận được, bởi vì đó có thể là một quả tên lửa bắn trúng thân con tàu trị giá cả tỷ USD".
Chính "1% rủi ro" đó là nền tảng để Iran xây dựng chiến lược răn đe. Từ thập niên 1980, khi cuộc chiến với Iraq lan rộng từ trên bộ sang tàu dầu trên vịnh Ba Tư, Tehran đã đầu tư mạnh vào các phương tiện có thể gây gián đoạn vận tải biển như thủy lôi và xuồng cao tốc. Mục tiêu không phải là kiểm soát eo biển, mà là đảm bảo khả năng gây thiệt hại bất ngờ, đủ để đối phương phải dè chừng.
Song song với phong tỏa Hormuz, Iran còn triển khai hàng nghìn máy bay không người lái (UAV) nhằm vào căn cứ Mỹ tại Trung Đông và cơ sở dầu khí ở các nước láng giềng. Những cuộc tấn công này góp phần đẩy lạm phát tăng cao, tạo áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng Trung Đông.
Kết quả, chính quyền Tổng thống Trump đã phải nới lỏng một phần trừng phạt đối với dầu thô Iran, cho phép dòng tiền trị giá 15 tỷ USD quay trở lại Tehran, đình chỉ trừng phạt với dầu thô Nga. Động thái này càng củng cố niềm tin rằng chiến lược gây sức ép kinh tế của Iran đang buộc Mỹ phải điều chỉnh hành vi.
Ý thức hệ mạnh mẽ
Trong khi đó, các nỗ lực của Mỹ và Israel nhắm vào đội ngũ lãnh đạo Iran lại tạo ra hiệu ứng ngược. Thay vì làm suy yếu chính quyền Iran, việc hạ sát Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và các quan chức cấp cao lại thúc đẩy hệ thống quyền lực tại Iran trở nên đoàn kết và cứng rắn hơn.
"Hệ thống lãnh đạo ở Iran mang tính ý thức hệ. Chính yếu tố này đã giúp bộ máy không tan rã, nhanh chóng tái cấu trúc và siết chặt quyền lực", phó giáo sư Golkar nói.
Bất chấp những cảnh báo từ Tổng thống Trump, Iran đã bầu Mojtaba Khamenei, con trai ông Ali Khamenei và có lập trường thậm chí cứng rắn hơn cả cha, làm tân Lãnh tụ Tối cao. Ông Mojtaba sau đó tiếp tục chọn những người cứng rắn trong IRGC làm cố vấn thân cận cho mình.
"Chế độ này cứng rắn hơn, ít sẵn sàng thỏa hiệp hơn và thể hiện sự gắn kết công khai hơn với IRGC", Mona Yacoubian, giám đốc chương trình Trung Đông tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), nhận định. "Các đòn hạ sát loạt lãnh đạo Iran không dẫn đến bất kỳ sự thay đổi sâu sắc nào về việc ai mới là người nắm quyền, cũng như lập trường của họ đối với Mỹ".
Điều này khiến triển vọng đàm phán trở nên phức tạp hơn. Những quan chức có xu hướng thực dụng hoặc có khả năng dung hòa giữa ý thức hệ và lợi ích quốc gia đã bị gạt ra bên lề hoặc thiệt mạng trong các cuộc không kích.
Khi những tiếng nói ôn hòa biến mất, không gian cho thỏa hiệp cũng bị thu hẹp lại. Ngay cả khi đàm phán diễn ra, khả năng đạt thỏa thuận linh hoạt cũng rất hạn chế. Thậm chí, xung đột có thể tiếp tục leo thang thông qua các lực lượng ủy nhiệm.
IRGC đã đe dọa cùng lực lượng Houthi ở Yemen mở rộng chiến sự sang eo biển Bab al-Mandab, đồng thời công bố danh sách các cơ sở năng lượng trong khu vực mà họ có thể nhắm tới nếu Mỹ tiếp tục tấn công.
"Họ sẵn sàng cho kiểu chiến tranh này", ông Golkar nói, thêm rằng hệ thống của Iran được thiết kế để tồn tại trong điều kiện chiến tranh kéo dài.
Tuy nhiên, niềm tin chiến thắng của Iran không đồng nghĩa với việc họ không phải đối mặt với khó khăn. Nền kinh tế chịu áp lực nặng nề, và dấu hiệu căng thẳng nội bộ đã xuất hiện.
Cựu ngoại trưởng Iran Mohammad Javad Zarif viết trong bài bình luận đăng trên tạp chí Foreign Affairs rằng nước này đang nắm "thế thượng phong" trong cuộc xung đột với Mỹ và Israel, nhưng lập luận Tehran cần chấm dứt chiến tranh để tránh thêm thương vong dân sự và thiệt hại cơ sở hạ tầng.
"Iran nên tận dụng lợi thế của mình không phải để tiếp tục chiến đấu mà để tuyên bố chiến thắng và đạt được một thỏa thuận vừa chấm dứt xung đột này vừa ngăn chặn cuộc xung đột tiếp theo", ông Zarif viết hôm 2/4.
"Iran nên đề xuất áp đặt các giới hạn đối với chương trình hạt nhân của mình và mở lại eo biển Hormuz để đổi lấy việc chấm dứt toàn bộ các lệnh trừng phạt. Thỏa thuận này Washington trước đây không chấp nhận, nhưng giờ có thể sẽ cân nhắc", cựu ngoại trưởng cho biết.
Như Tâm (Theo TIME, TRT World, Reuters)
Nguồn: https://vnexpress.net/ly-do-iran-tin-vao-kha-nang-thang-my-5058424.html

