Kỷ niệm 20 năm ngày cưới, vợ chồng tôi mon men đi chụp ảnh kỷ niệm tại một studio của người quen. Sau khi nhận về tấm ảnh đã “photoshop hư hết vài con chuột máy tính”, tấm ảnh kỷ niệm trong long lanh. Nhưng khi đem treo cạnh tấm ảnh cưới, tôi không còn nhận ra tôi nữa.
Ở độ tuổi U50, thời gian trôi qua, tất nhiên là tôi trông già hơn xưa, nhưng mái đầu hói do tóc lởm chởm vài cọng “trông phát chán”. Chiều cao không biết có lùn đi hay không nhưng trực quan nhìn vào thì thấy bề ngang to ra – bụng bia.
Thời gian thật tàn nhẫn vì làm vạn vật đổi thay. Con người, tất nhiên phải già đi rồi, nhưng đằng đẵng năm tháng trôi qua, ngoại hình thay đổi là điều khách quan phải chấp nhận. Nhưng điều gì thế này? Tướng tá phát phì, bụng to sau những ngày tháng ăn nhậu, lười tập thể dục, tôi còn biết phải biện hộ gì nữa?
Tóc rụng, tóc hói có thể là do gen. Nhưng ai bảo chúng không bị bia rượu, thuốc lá làm “chất xúc tác” đẩy nhanh tiến trình?
Hội bạn của tôi, khi bước vào độ tuổi này, hầu như ai cũng rơi vào một hoặc cả hai tình trạng trên. Đến nỗi chúng tôi than thở với nhau tóc rụng, bụng bia đúng là combo hủy diệt nhan sắc đàn ông Việt độ tuổi 40 trở đi.
Điều đáng nói là trong công ty của tôi, vài thằng em mới 25-30 tuổi cũng đang đau khổ vì tóc rụng. “Tóc rụng từng mảng mỗi lần tắm”, “Em phải dọn lỗ thoát nước nhà tắm mỗi ngày vì tóc rụng”… tôi gặp hàng tá thời than vãn như vậy, và chỉ các em ăn hà thủ ô, xài tinh dầu bưởi chống rụng tóc để cứu vãn mái tóc (dù chúng vô dụng với tôi, nhưng biết đâu lại hợp cơ địa với ai đó).
Ở một góc độ nào đó, chúng ta chấp nhận chuyện đàn ông trung niên xuống sắc như một lẽ tự nhiên, đến mức quên mất rằng rất nhiều trong số đó hoàn toàn có thể kiểm soát được.
Tóc rụng có thể là do di truyền, nhưng việc thiếu ngủ, stress kéo dài, bia rượu, thuốc lá – tất cả đều là những chất xúc tác khiến quá trình đó đến sớm hơn và nặng hơn. Bụng bia cũng vậy, không phải tự nhiên mà có. Nó là kết quả của năng lượng nạp vào nhiều hơn tiêu hao trong một thời gian dài, cộng thêm việc cơ thể ngày càng ít vận động.
Đến khi rơi vào tình trạng này, tôi mới phát hiện nhiều đàn ông sẵn sàng chi tiền triệu cho thực phẩm chức năng, dầu gội chống rụng tóc, nhưng lại không sẵn sàng dành 30 phút mỗi ngày để vận động.
Chúng ta tìm cách chữa ngọn vì nó dễ hơn rất nhiều so với việc thay đổi thói quen. Bạn có thể dùng sản phẩm hỗ trợ, có thể thử đủ loại mẹo dân gian, nhưng nếu vẫn giữ nguyên nhịp sống cũ như thức khuya, ăn nhậu, ít vận động thì mọi nỗ lực chỉ giống như tát nước ra khỏi một chiếc thuyền đang thủng.
Khi nhìn sang những người cùng độ tuổi nhưng giữ được phong độ thì thật đáng ghen tỵ và hối hận vì những năm tháng không quan tâm, chăm sóc bản thân.
Khắc
Khi TP HCM đưa ra đề xuất miễn phí vé xe buýt cho toàn dân, phản ứng ban đầu của nhiều người là dè dặt: "Nghe rất hay, nhưng liệu có thực tế không?". Cá nhân tôi cho rằng điều đáng trân trọng ở đề xuất này không nằm ở chỗ "miễn phí", mà là dám thay đổi tư duy. Bao năm qua, chúng ta loay hoay mở thêm đường, tăng thêm chuyến, đầu tư thêm phương tiện... nhưng lại chưa đủ mạnh để khiến người dân muốn rời bỏ xe cá nhân.
Khi nghe TP HCM tính đến chuyện miễn phí vé xe buýt, tôi chợt nghĩ: nếu hệ thống đủ thuận tiện, đủ phủ rộng và đủ đáng tin, thì việc rời xe máy không phải là điều quá xa vời. Ngược lại, nó có thể trở thành một lựa chọn rất tự nhiên. Tôi hình dung mình đi làm bằng xe buýt, con tôi đi học bằng xe buýt, những chuyến đi ngắn trong thành phố cũng không cần đến xe cá nhân.
Có một sự thật mà ai sống lâu ở đô thị cũng hiểu, nhưng ít khi nói thẳng: nhiều năm qua, xe buýt ở Hà Nội hay TP HCM vẫn ở một vị trí khá chênh vênh - không tệ đến mức bị quay lưng hoàn toàn, nhưng cũng chưa đủ tốt để người ta chủ động bước lên. Nó giống như một phương án dự phòng khi không còn lựa chọn nào khác thì mới nghĩ tới.
Thực lòng mà nói, 7.000 đồng tiền vé xe buýt chưa bao giờ là lý do khiến tôi bận tâm. Điều tôi và có lẽ nhiều người khác mong muốn hơn, là một cảm giác dễ chịu khi di chuyển: không phải căng mình giữa dòng xe, không phải loay hoay tìm chỗ gửi, không phải mang theo sự mệt mỏi ngay từ khi chưa bắt đầu một ngày làm việc.
>> Đi làm 30 km bằng xe máy vì không dám lái ôtô vào nội thành Hà Nội
Nếu xe buýt thực sự trở thành một lựa chọn dễ chịu, tôi sẵn sàng cùng con mình đi lại bằng xe buýt mỗi ngày. Không phải vì vài nghìn đồng tiền vé, mà vì cảm giác yên tâm khi không phải chen chúc, không phải căng thẳng giữa dòng xe, và biết rằng mình đang góp một phần nhỏ để thành phố bớt ngột ngạt hơn.
Thế giới đã đi con đường này từ lâu. Nhiều đô thị không xem việc trợ giá hay miễn phí giao thông công cộng là "nuôi một hệ thống tốn kém", mà là khoản chi cần thiết để "mua lại" một thứ quý hơn rất nhiều: một thành phố đáng sống. Một nơi mà người ta không phải trả giá bằng sức khỏe, thời gian và sự căng thẳng chỉ để di chuyển vài cây số.
Nhìn sang Hà Nội, câu chuyện miễn phí xe buýt không còn là "có nên làm hay không?" nữa. Câu hỏi đúng lúc này phải là: bao giờ bắt đầu? Bởi những gì đang diễn ra mỗi ngày trên đường phố đã nói rất rõ - mật độ phương tiện ngày càng dày, không khí ngày càng ngột ngạt, còn hạ tầng thì gần như đã chạm ngưỡng. Nếu cứ đi theo cách cũ, chúng ta chỉ đang kéo dài một trạng thái quá tải vốn đã hiện hữu.
Từ câu chuyện của TP HCM, tôi thực lòng mong Hà Nội và các đô thị lớn khác cũng sẽ cân nhắc nghiêm túc. Không cần làm ngay một bước thật lớn, nhưng cần một quyết định đủ dũng cảm để bắt đầu. Bởi đôi khi, điều khó nhất không phải là tiền bạc hay kỹ thuật, mà là dám thay đổi cách nghĩ. Và một khi đã bắt đầu đúng hướng, phần còn lại sẽ là câu chuyện của thời gian và của niềm tin.
Vũ Thị Minh HuyềnCấm xe máy xăng 'đại phẫu' giao thông Hà Nội
5 triệu đồng đổi xe máy xăng sang xe điện: có thật sự là cú hích?
Rục rịch đổi xe máy điện vì 'dự kiến được hỗ trợ 5 triệu đồng'
Tôi cắm xe máy để mừng đám cưới bạn thân một triệu đồng
Ranh giới an toàn mong manh khi hoán cải xe xăng thành xe điện
'Hoán cải sang xe điện là bước chuyển cần thiết để cấm xe xăng'
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Tôi tốt nghiệp đại học chuyên ngành xây dựng cách đây 10 năm với khá nhiều kỳ vọng. Những năm ngồi trên giảng đường, chúng tôi được dạy về kết cấu, vật liệu, tiêu chuẩn an toàn, về cách một công trình được hình thành từ bản vẽ đến thực tế. Với vốn kiến thức chuyên môn ấy, tôi từng nghĩ chỉ cần chăm chỉ và kiên trì, mình sẽ có một chỗ đứng vững vàng trong nghề.
Nhưng thực tế sau khi ra trường lại không như vậy. Tôi và bạn bè bắt đầu hành trình tìm việc đầy chật vật. Người thì nhận lương thấp, làm việc ở công trình xa nhà, điều kiện khắc nghiệt. Người khác vào được công ty một thời gian thì lại bị cắt giảm nhân sự khi dự án đình trệ. Có bạn liên tục nhảy việc nhưng vẫn không tìm được môi trường ổn định. Tấm bằng kỹ sư, thứ từng khiến chúng tôi tự hào, dần trở nên "nhẹ cân" trước thị trường lao động nhiều biến động.
Rồi một người bạn trong lớp chuyển hướng sang làm môi giới bất động sản, buôn đất. Ban đầu chỉ là thử sức, nhưng sau một thời gian, bạn ấy bắt đầu có thu nhập tốt hơn hẳn. Không còn cảnh chờ lương, không còn nỗi lo dự án dừng là mất việc. Bạn mua được xe, rồi nói đến chuyện mua nhà. Từ một người loay hoay với bản vẽ và công trường, bạn đổi đời khá nhanh.
>> Kỹ sư xây dựng 10 năm mất việc ba lần
Qua những buổi họp lớp, bạn giới thiệu thêm những người khác trong lớp tham gia cùng. Và rồi, từng người một chuyển nghề. Tính đến bây giờ, lớp tôi đã có ít nhất 5 kỹ sư xây dựng trở thành "cò đất". Tôi không nghĩ họ kém chuyên môn. Ngược lại, nhiều người trong số họ từng học rất tốt, hiểu nghề, có năng lực. Nhưng rõ ràng, giữa một bên là công việc chuyên môn vất vả, thu nhập bấp bênh, và một bên là thị trường bất động sản sôi động với cơ hội kiếm tiền nhanh, lựa chọn của họ trở nên dễ hiểu.
Điều khiến tôi trăn trở không phải là việc cá nhân đổi nghề, mà là xu hướng phía sau nó. Khi những người được đào tạo bài bản trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, công nghệ thông tin - những ngành tạo ra giá trị vật chất cụ thể - lại rời bỏ nghề để chạy theo làm giàu từ đất, thì có ổn không?
Tại sao bất động sản ở ta lại được coi là kênh "sinh lời" hấp dẫn đến vậy? Giá trị thực mà nó tạo ra cho xã hội là gì, ngoài việc giá tăng lên qua các lần mua đi bán lại? Trong khi ở nhiều nước phát triển, người ta đầu tư vào khoa học, công nghệ, kỹ thuật... để tạo ra sản phẩm, nâng cao năng suất, thì chúng ta lại dễ dàng bị cuốn vào việc "ôm đất" và coi đó là phát triển.
Bản thân tôi đến giờ vẫn cố gắng bám trụ với nghề. Tôi chấp nhận đi công trình xa, chấp nhận thu nhập chưa cao để tích lũy kinh nghiệm và giữ lấy con đường mình đã chọn. Nhưng thú thật, đôi khi nhìn bạn bè đổi đời nhanh chóng, tôi cũng không khỏi dao động. Tôi tự hỏi, ngoài kia còn bao nhiêu người như mình, đang dần mất kiên nhẫn với công việc chuyên môn?
Có lẽ vấn đề nằm ở cách thị trường đang vận hành. Khi những công việc đòi hỏi chất xám không mang lại sự ổn định và thu nhập tương xứng, còn bất động sản lại mở ra cơ hội kiếm tiền nhanh, thì dòng tiền và cả nguồn nhân lực sẽ tự nhiên chảy về phía đó. Nhưng nếu tiền cứ tiếp tục đổ tiền vào đất, còn những ngành tạo ra giá trị thực bị bỏ ngỏ, thì câu hỏi đặt ra là: chúng ta sẽ phát triển bằng cách nào?
Tôi chỉ mong có thêm những chính sách để thị trường bất động sản ổn định hơn, minh bạch hơn, để sức hút làm giàu nhanh không còn lấn át tất cả. Quan trọng hơn, cần tạo ra môi trường làm việc đủ tốt để những người làm nghề như chúng tôi có thể yên tâm gắn bó. Nếu không, sự rời bỏ sẽ còn tiếp diễn, và cái giá phải trả trong tương lai sẽ là không nhỏ.