Ngày mới đi làm, tôi luôn tin rằng chỉ cần chăm chỉ hơn người khác một chút, sẵn sàng nhận việc khó hơn một chút và kiên trì đủ lâu thì sẽ được ghi nhận. Tôi nghĩ đó là cách duy nhất để tiến bộ. Nếu đồng nghiệp tan làm mà công việc chưa xong, tôi sẵn sàng ở lại. Nếu có việc phát sinh, tôi sẽ nhận ngay. Khi ấy, tôi coi sự tận tụy là trách nhiệm của một người làm nghề. Cho đến một thời điểm, tôi nhận ra niềm tin ấy không còn đúng trong mọi hoàn cảnh. Không phải vì cống hiến không còn đáng quý, mà vì thị trường lao động đã thay đổi rất nhiều.
Tôi từng chứng kiến những đồng nghiệp tận tâm nhất lại là những người kiệt sức đầu tiên. Có người nhiều năm liền sẵn sàng làm thêm, nhận thêm trách nhiệm, nhưng cơ hội thăng tiến vẫn không đến. Có người dành gần như toàn bộ tuổi trẻ cho doanh nghiệp, rồi một ngày vẫn phải rời đi khi công ty tái cơ cấu. Sau đại dịch Covid-19, những câu chuyện như vậy xuất hiện ngày càng nhiều và khiến tôi bắt đầu tự hỏi: chỉ cống hiến thôi đã đủ chưa?
Câu hỏi ấy không xuất phát từ sự tính toán hay ích kỷ. Nó đến từ một thực tế rằng thời gian, sức khỏe và tuổi trẻ đều là những nguồn lực hữu hạn. Mỗi ngày đi làm, chúng ta không chỉ đổi lấy một khoản lương, mà còn đang dùng chính quỹ thời gian của mình để đầu tư cho một tổ chức. Vậy sau những năm tháng ấy, mình nhận lại điều gì? Tôi có học thêm được kỹ năng mới không? Giá trị của tôi trên thị trường lao động có tăng lên không? Nếu một ngày phải tìm công việc khác, những gì tôi tích lũy có đủ giúp mình tự tin bắt đầu lại? Càng đi làm lâu, tôi càng thấy đây mới là những câu hỏi quan trọng.
>> Sếp ‘triệt đường sống’ của nhân viên cũ nhảy việc
Ngày trước, quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động giống như một “thỏa thuận ngầm”. Người lao động trung thành, gắn bó lâu dài, còn doanh nghiệp mang đến sự ổn định và cơ hội phát triển. Mô hình đó từng phù hợp khi thị trường ít biến động. Nhưng bây giờ thì khác. Chuyển đổi số, AI, tự động hóa và áp lực cạnh tranh khiến không doanh nghiệp nào dám chắc mình sẽ giữ nguyên mô hình sau vài năm. Nếu doanh nghiệp phải liên tục thay đổi để tồn tại, người lao động cũng không thể giữ tư duy cũ rằng chỉ cần trung thành là đủ.
Điều đó không có nghĩa là chúng ta nên làm việc cầm chừng hay chỉ chăm chăm tính toán quyền lợi. Tôi không tin vào quan điểm “làm đúng phần việc được giao là đủ”. Nhìn lại những người thành công mà tôi từng gặp, điểm chung của họ vẫn là dám nhận việc khó, chịu học cái mới và sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn. Chính những trải nghiệm ấy mới giúp họ tích lũy năng lực và tạo nên giá trị khác biệt.
Nhưng tôi cũng không còn tin vào sự hy sinh vô điều kiện. Theo tôi, cống hiến chỉ thực sự có ý nghĩa khi mỗi nỗ lực hôm nay cũng giúp bản thân trưởng thành hơn ngày hôm qua. Nếu làm việc 10-12 tiếng mỗi ngày nhưng nhiều năm sau kỹ năng vẫn không thay đổi, cơ hội nghề nghiệp vẫn dậm chân tại chỗ, thì sự chăm chỉ ấy rất dễ trở thành sự tiêu hao.
Tôi nghĩ người lao động ngày nay cần nhìn công việc như một khoản đầu tư. Mỗi dự án không chỉ để hoàn thành nhiệm vụ, mà còn là cơ hội học thêm một kỹ năng, tích lũy thêm một kinh nghiệm hoặc mở rộng thêm một mối quan hệ nghề nghiệp. Nếu sau mỗi năm đi làm, mình giải quyết được những vấn đề khó hơn, có nhiều lựa chọn hơn và giá trị của mình cao hơn, thì đó là một khoản đầu tư có lãi.
Tôi cũng mong doanh nghiệp nhìn người lao động theo cách tương tự. Một môi trường làm việc tốt không chỉ kỳ vọng nhân viên cống hiến mà còn cần có lộ trình phát triển rõ ràng, tiêu chí đánh giá minh bạch và sự ghi nhận xứng đáng. Khi người lao động thấy nỗ lực của mình được tôn trọng, họ sẽ có động lực gắn bó lâu dài hơn nhiều so với những lời kêu gọi hy sinh.
Có người hỏi tôi, người trẻ hôm nay nên chọn cống hiến hay tư duy “win-win”? Theo tôi, không cần phải chọn. Cống hiến vẫn là điều kiện cần để thành công, nhưng sự cống hiến ấy cần giúp cả hai bên cùng phát triển. Doanh nghiệp lớn lên nhờ những người tạo ra giá trị, còn người lao động cũng phải trưởng thành hơn trong chính hành trình ấy.
Điều tôi rút ra sau nhiều năm đi làm là đừng trở thành người chỉ biết cho đi. Hãy làm việc hết mình, nhưng cũng đừng quên tự hỏi: những gì mình đang làm hôm nay có đang giúp mình trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình hay không. Nếu câu trả lời là có, đó mới là sự cống hiến đáng giá nhất.
Tôi nghỉ hưu khi vừa bước qua tuổi 50 - thời điểm mà nhiều người nói tôi đang ở "đỉnh cao" của tiền bạc, vị trí và các mối quan hệ. Trước khi dừng lại, tôi là Trưởng phòng tại một công ty thương mại, thu nhập trung bình mỗi tháng khoảng 70 triệu đồng, chưa kể thưởng. Quyết định ấy khiến không ít người thân, bạn bè của tôi tiếc nuối. Có người bạn thân còn mắng tôi: "Ông có điên không khi buông bỏ tất cả lúc này?".
Thật ra, tôi không điên. Tôi chỉ mệt. Nhiều năm trước đó, cuộc sống của tôi gắn liền với những buổi tiếp khách kéo dài, những cuộc nhậu triền miên, những mối quan hệ xã giao mà đôi khi chính tôi cũng không còn phân biệt được đâu là thật lòng, đâu là nghĩa vụ? Lịch làm việc kín mít, điện thoại không lúc nào ngừng đổ chuông. Nhiều người nghĩ đó là thành đạt, nhưng cơ thể tôi thì không nghĩ vậy.
Sức khỏe của tôi bắt đầu lên tiếng. Tôi mất ngủ triền miên, viêm loét dạ dày, huyết áp cao... Đó là lúc tôi nhận ra mình không còn đủ sức để "đánh đu" với chính guồng quay công việc mà mình đã tạo ra nữa. Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu cứ tiếp tục như vậy, mình sẽ giữ được gì và đánh mất những gì?
Tôi muốn dừng lại, để xem mình là ai nếu không còn danh xưng, chức vụ? Tôi muốn sống chậm hơn, cảm nhận rõ hơn những điều giản dị mà trước đây mình đã bỏ lỡ.
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Những ngày đầu nghỉ hưu quả thực không hề dễ chịu. Tôi có nhiều thời gian hơn, nhưng cũng có những khoảng trống khó lấp. Thỉnh thoảng, nghe bạn bè kể về những chuyến du lịch sang trọng, những bữa tiệc xa hoa, những món đồ hiệu đắt tiền, tôi cũng chạnh lòng. Nhưng rồi, tôi chợt nhận ra: chẳng phải chính vì những điều đó mà mình đã chọn rời đi hay sao?
Tôi không nghỉ hưu để tiếp tục chạy theo những cuộc vui khác. Tôi nghỉ để thoát khỏi vòng xoáy mà mình từng thấy mệt mỏi. Vậy thì có gì phải tiếc nuối khi người khác vẫn đang sống trong điều mà mình đã chủ động buông bỏ?
Dần dần, tôi học cách tận hưởng cuộc sống theo cách rất khác. Một buổi sáng dậy sớm đi bộ, một tách trà uống chậm, một buổi chiều ngồi đọc sách mà không bị làm phiền... Sức khỏe cải thiện, tinh thần nhẹ nhõm hơn, và quan trọng nhất, tôi cảm thấy mình "trở lại" với chính mình.
Ở tuổi này, tôi hiểu rằng con người ta cuối đời không hối tiếc vì đã từ bỏ một chức danh hay một khoản thu nhập. Điều khiến ta day dứt thường là những điều ta từng muốn làm nhưng không dám làm. Tôi đã chọn làm điều mà mình tin là đúng, dù nó đi ngược lại kỳ vọng của nhiều người. Và đến bây giờ, tôi không hối hận.
Khi bạn cảm thấy cần dừng lại, hãy lắng nghe chính mình. Cuộc đời này không dài như ta tưởng. Có những trải nghiệm, nếu không làm ngay, có thể sẽ không còn cơ hội. Vì vậy, nếu đã nghĩ đến, thì hãy dám làm để sau này, khi nhìn lại, ta không phải tiếc nuối vì mình đã không thử.
Do Minh HaiĐắn đo bỏ việc lương 40 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 47
Cuộc sống của tôi sau khi nghỉ hưu sớm tuổi 45
45 tuổi nghỉ hưu sớm, sống nhờ lãi tiết kiệm tháng 25 triệu đồng
Vỡ mộng nghỉ hưu sớm dù tháng kiếm 40 triệu từ dãy trọ cho thuê
Tôi đã tìm ra cách nghỉ hưu sớm tuổi 40 cho mình
Hai năm đáng giá nhất cuộc đời khi tôi nghỉ hưu sớm ở tuổi 50
Trong đề thi Văn tốt nghiệp THPT 2026, một câu hỏi được đặt ra là: "Nước Mỹ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk... với những phát minh công nghệ góp phần làm thay đổi thế giới. Làm thế nào để có những 'Steve Jobs Việt Nam'?"
Thoạt nhìn, đây là một đề truyền cảm hứng. Tuy nhiên, dưới góc nhìn truyền thông khoa học, cách đặt vấn đề này phản ánh một quan niệm khá phổ biến nhưng cũng chứa đựng nhiều hạn chế: Niềm tin về sự phát triển khoa học và công nghệ phụ thuộc vào sự xuất hiện của những "thiên tài" xuất chúng.
Steve Jobs, Mark Zuckerberg hay Elon Musk là những cái tên nổi tiếng toàn cầu. Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử đổi mới sáng tạo, rất khó để khẳng định rằng những thành tựu mang tính cách mạng ấy là sản phẩm của một cá nhân đơn lẻ.
Chiếc iPhone không được tạo ra chỉ bởi Steve Jobs. Đằng sau nó là hàng nghìn kỹ sư, nhà thiết kế, chuyên gia phần mềm, nhà cung ứng và các viện nghiên cứu. SpaceX hay Tesla cũng không phải là kết quả từ nỗ lực của riêng Elon Musk. Đó là thành quả của những tập thể khổng lồ, được hỗ trợ bởi hệ thống giáo dục, chính sách khoa học - công nghệ, nguồn vốn đầu tư và môi trường khuyến khích đổi mới.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực Science and Technology Studies (STS) từ lâu đã chỉ ra rằng đổi mới sáng tạo không phải câu chuyện của những "người hùng cô độc", mà là sản phẩm của mạng lưới tri thức, tổ chức và quan hệ xã hội. Việc gán thành công cho một cá nhân thường giúp câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn, nhưng lại đơn giản hóa quá mức thực tế.
Đáng chú ý hơn, đề bài vô tình đánh đồng doanh nhân công nghệ với nhà khoa học hoặc nhà phát minh. Steve Jobs được biết đến nhiều hơn với vai trò doanh nhân và người định hình trải nghiệm sản phẩm. Zuckerberg là người sáng lập một nền tảng mạng xã hội. Elon Musk là doanh nhân công nghệ. Thành công của họ nằm ở khả năng kết nối công nghệ, thị trường, vốn đầu tư và nhu cầu xã hội, chứ không đơn thuần là hoạt động nghiên cứu khoa học.
Khi đặt câu hỏi "Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?", chúng ta đang hướng người học đến tư duy tìm kiếm một cá nhân xuất chúng. Trong khi đó, câu hỏi quan trọng hơn có lẽ là: Làm thế nào để Việt Nam xây dựng được một hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đủ mạnh?
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy những đột phá công nghệ thường xuất hiện ở nơi có hệ thống giáo dục chất lượng, đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) ổn định, chính sách khuyến khích sáng tạo, môi trường khởi nghiệp năng động và văn hóa chấp nhận thất bại.
Không phải ngẫu nhiên mà Thung lũng Silicon trở thành biểu tượng của đổi mới. Điều tạo nên sức mạnh của khu vực này không phải một vài cá nhân nổi tiếng, mà là cả một hệ sinh thái.
Từ góc độ giáo dục, việc liên tục tôn vinh các "thiên tài" cũng có thể tạo ra một thông điệp không mong muốn: chỉ những người đặc biệt mới có khả năng thay đổi thế giới. Trong khi thực tế, khoa học và đổi mới sáng tạo là hoạt động mà rất nhiều người bình thường có thể tham gia, đóng góp và tạo ra giá trị.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta thay đổi cách kể câu chuyện về khoa học và công nghệ. Thay vì tìm kiếm một "Steve Jobs Việt Nam", chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến việc xây dựng môi trường để hàng triệu người trẻ có cơ hội học tập, sáng tạo và thử nghiệm ý tưởng mới.
Bởi lẽ, tương lai của khoa học và công nghệ Việt Nam không phụ thuộc vào việc xuất hiện thêm một vài "người hùng", mà phụ thuộc vào khả năng tạo dựng một hệ sinh thái nơi tài năng có thể được nuôi dưỡng, kết nối và phát triển bền vững.
"Tôi may mắn hơn nhiều người khi không phải quá áp lực chuyện nhà cửa lúc mới vào đời, vì trước đó ba mẹ đã lo cho tôi một chỗ ở ổn định tại TP HCM. Nhưng ngay từ khi đi làm, tôi vẫn luôn có thói quen tiết kiệm. Tôi còn nhớ cuốn sổ tiết kiệm đầu tiên của mình chỉ có đúng 270.000 đồng. Đó là số tiền còn dư lại sau tháng lương đầu tiên, khi tôi đã chi trả tiền ăn uống và những khoản cơ bản cần thiết. Thấy còn lại chút ít, tôi đem ra ngân hàng gửi tiết kiệm.
Bạn bè tôi lúc đó nghe ai cũng bật cười vì số tiền quá nhỏ. Tôi cũng chỉ cười trừ, không giải thích gì. Nhưng từ đó trở đi, tháng nào tôi cũng đều đặn bỏ thêm tiền vào sổ, bất kể ít hay nhiều. Có bao nhiêu tôi để dành bấy nhiêu, từ tiền lương còn dư, tiền làm thêm, đến tiền được cho... Tôi không bao giờ nghĩ số tiền ít là vô nghĩa.
Nhiều người có quan điểm rằng thu nhập thấp thì tiết kiệm cũng chẳng đáng bao nhiêu, thà tiêu cho thoải mái còn hơn. Nhưng tôi lại nghĩ khác. Với tôi, một đồng cũng quý. Nếu chưa cần dùng đến thì vài nghìn đồng tiền lẻ tôi cũng vuốt phẳng rồi cất lại. Nhà tôi đến giờ vẫn có một chiếc hộp đựng tiền lẻ để dành cho những khoản chi nhỏ như gửi xe.
Có lẽ vì giữ thói quen đó quá lâu nên tôi luôn tin rằng tiền không bao giờ là dư. Tiền tiết kiệm không chỉ để phòng khi khó khăn mà còn là nền tảng cho tương lai của mình và cả con cháu sau này.
>> Tôi không tiết kiệm khi lương dưới 20 triệu
Năm 2020, khi thấy người ta bán một lô đất vùng ven thành phố, tôi nhận ra số tiền trong sổ tiết kiệm của mình đã gần đủ, khoảng 2/3 giá trị lô đất. Tôi quyết định lấy thêm phần còn thiếu từ khoản tiền thừa kế ba để lại và mua đất ngay.
Sau khi mua xong, tôi lại mở một sổ tiết kiệm khác và tiếp tục tích góp từ con số 0 như trước. Khi để dành đủ số tiền đã lấy từ khoản thừa kế, tôi hoàn trả lại đúng phần đó. Dù đều là tiền của mình, tôi vẫn luôn muốn phân định rạch ròi giữa tiền tự làm ra và tiền được cho hoặc thừa hưởng.
Trong khi đó, tôi có hai người bạn thân. Hồi mới ra trường, lương của họ đều cao hơn tôi. Nhưng cả hai đều có chung suy nghĩ: "Lương kiểu này tiết kiệm biết bao giờ mới đủ mua nhà, thôi cứ tận hưởng cuộc sống đi". Họ chi tiêu thoải mái, đi đây đi đó, trải nghiệm đủ thứ. Còn tôi chỉ giữ mức sống vừa đủ với nhu cầu bản thân, phần còn lại đều để dành, dù chỉ vài trăm nghìn cũng mang đi gửi tiết kiệm.
Đến khi tôi mua lô đất đầu tiên, hai người còn cười, nói: "Đất vùng ven mua làm gì cho xa xôi, cực khổ". Nhưng rồi tôi tiếp tục mua thêm những lô khác. Sau này, tôi bán vài lô nhỏ để gom thành một lô lớn hơn ở mặt tiền, rồi lại tiếp tục tìm cơ hội mới. Khi đó, một người bạn mới nói với người còn lại: "Ủa, tính ra lương nó đâu có bằng mình, sao nó mua đất được vậy?".
Rồi họ bắt đầu tìm hiểu chuyện mua đất. Nhưng lúc ấy giá đã khác trước rất nhiều. Trong khi đó, thói quen chi tiêu hưởng thụ vẫn không thay đổi nên họ cũng không để dành được bao nhiêu. Đến bây giờ, một người vẫn ở nhà thuê, người còn lại đang góp mua một căn chung cư nhỏ.
Tôi kể câu chuyện này không phải để khoe mình giỏi giang hay chê trách bạn bè, bởi mỗi người đều có cách sống riêng. Tôi chỉ muốn nói rằng tiết kiệm chưa bao giờ là điều thừa thãi. Nhiều người nghĩ phải có khoản tiền lớn mới đáng để dành, nhưng theo tôi, chính những khoản nhỏ được tích lũy đều đặn mới tạo nên khác biệt theo thời gian. Dù sau này không mua được nhà hay đất, thì ít nhất khoản tiền tiết kiệm đó cũng có thể giúp mình vượt qua lúc khó khăn, thay vì rơi vào cảnh bất lực khi biến cố xảy ra".
Đó là chia sẻ của độc giả Minh Phương về câu chuyện tiết kiệm và tích lũy tài sản khi thu nhập chưa cao. Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, câu chuyện "để dành được bao nhiêu hay bấy nhiêu" đang nhận nhiều tranh luận trái chiều từ người trẻ. Không ít người cho rằng với mức thu nhập hiện nay, tiết kiệm là điều rất khó, thậm chí không đủ tạo khác biệt đáng kể.
Theo báo cáo của Bộ Nội vụ, thu nhập bình quân của người lao động năm 2025 đạt 8,31 triệu đồng mỗi tháng, tăng 756.000 đồng so với năm trước. Trong khi đó, khảo sát mức sống dân cư của Tổng cục Thống kê cho thấy phần lớn thu nhập của các hộ gia đình vẫn tập trung cho những khoản chi thiết yếu như ăn uống, nhà ở, điện nước, giáo dục và đi lại. Điều đó khiến không ít người cho rằng mức lương hiện nay khó giúp tích lũy đáng kể nếu chỉ tiết kiệm từng khoản nhỏ.