Gần đây, khi giao bài tập cho sinh viên, tôi nhận ra câu hỏi “các em có dùng AI không?” ngày càng trở nên vô nghĩa. Một số em dùng để tìm ý tưởng, một số để phản biện, một số để viết lại, và chắc chắn có em giao gần như toàn bộ công việc cho máy.
Điều khiến tôi băn khoăn không còn là AI đã vào lớp học hay chưa. Nó đã ở đó. Câu hỏi là: Chúng tôi, những người đứng trên bục giảng, đã thực sự biết dẫn dắt người học trong môi trường ấy như thế nào chưa?
Đây không chỉ là cảm nhận cá nhân. Theo một nghiên cứu được công bố năm 2026, 89,3% sinh viên Việt Nam tham gia khảo sát cho biết có sử dụng công cụ AI, nhưng chỉ khoảng một phần tư được đào tạo chính thức về AI.
Một khảo sát toàn cầu với 45.398 phản hồi từ sinh viên và giảng viên tại 35 quốc gia, cho thấy sự lệch pha tương tự: 88% sinh viên đã dùng AI trong học tập, nhưng 43% chưa từng trải nghiệm AI được tích hợp vào bất kỳ môn học nào, và chỉ 29% tin rằng giảng viên của mình được trang bị tốt để hướng dẫn sử dụng công nghệ này.
Nói cách khác, người học đã bước vào môi trường AI trước khi nhà trường kịp thống nhất cách dẫn đường.
Điều đó không có nghĩa sinh viên hiểu AI hơn giảng viên, càng không có nghĩa người dạy đang quay lưng với công nghệ. Cũng khảo sát trên cho thấy 77% giảng viên được hỏi đã sử dụng AI trong giảng dạy, tăng 16 điểm phần trăm so với năm 2025.
Cả hai phía đều đang thích ứng. Vấn đề là sự thích ứng ấy diễn ra theo những cách rất khác nhau, trong khi các quy tắc chung chưa chắc theo kịp.
Hãy hình dung một sinh viên học năm môn trong một học kỳ.
Môn thứ nhất cấm hoàn toàn AI. Môn thứ hai cho phép dùng nhưng không nói rõ giới hạn. Môn thứ ba yêu cầu khai báo. Môn thứ tư khuyến khích dùng để tìm ý tưởng. Môn thứ năm không đề cập gì. Sinh viên khi ấy không chỉ học năm môn, mà còn phải tự đoán năm luật chơi khác nhau.
Bản thân sự khác biệt giữa các môn học không phải điều bất hợp lý. Một môn viết học thuật có thể cần giới hạn AI khác với môn lập trình; một bài kiểm tra năng lực nền tảng không thể áp dụng cùng quy tắc với một dự án mô phỏng môi trường làm việc. Vấn đề chỉ xuất hiện khi sự khác biệt ấy không đến từ mục tiêu sư phạm rõ ràng, mà đơn giản từ việc mỗi giảng viên tự xoay xở theo hiểu biết và mức độ chấp nhận công nghệ của riêng mình.
Khi đó, cùng một hành vi có thể được xem là kỹ năng ở lớp này nhưng thành vi phạm ở lớp khác. Một sinh viên dùng AI để gợi ý cấu trúc bài viết có thể được khuyến khích ở môn A, bị cấm ở môn B, và không biết phải khai báo thế nào ở môn C. Người học khó hình thành thói quen sử dụng có trách nhiệm khi chính môi trường học tập chưa cho họ một ngôn ngữ đủ rõ về điều gì được phép, điều gì phải công khai và điều gì nhất thiết phải tự làm. Đó là khoảng trống dẫn dắt mà tôi lo ngại nhất.
Cấm AI hoàn toàn có vẻ là câu trả lời rõ ràng, nhưng chưa chắc giải quyết được vấn đề. Sinh viên vẫn có thể dùng công cụ bên ngoài lớp học; việc sử dụng chỉ chuyển từ công khai sang khó quan sát hơn. Ngược lại, cho phép AI một cách không rõ ràng cũng không đủ.
Một sinh viên biết mở chatbot và đặt câu hỏi chưa chắc biết kiểm chứng câu trả lời, nhận ra nguồn tài liệu không tồn tại, hay phân biệt một lập luận nghe thuyết phục với một lập luận có bằng chứng.
Phổ biến công nghệ không đồng nghĩa với trưởng thành trong cách sử dụng công nghệ. Chính người học dường như cũng nhận ra điều này: trong khảo sát của Digital Education Council, 66% sinh viên lo AI có thể khiến việc học trở nên hời hợt và làm suy yếu tư duy phản biện, sáng tạo; 73% giảng viên lo sinh viên dùng AI theo cách làm tổn hại sự phát triển kỹ năng của chính mình. Người học đang đi nhanh, nhưng không phải lúc nào cũng chắc mình nên đi theo hướng nào.
Vì thế, câu hỏi hữu ích hơn “có cho dùng AI không?” có lẽ là: Trong nhiệm vụ này, AI được dùng đến đâu?
Một số đại học ở Việt Nam đã bắt đầu trả lời câu hỏi ấy theo những cách khác nhau bao gồm công khai quy định về kiểm soát đạo văn và sử dụng AI trong sản phẩm học thuật, hướng dẫn riêng về việc sinh viên sử dụng AI tạo sinh, bổ sung cho chính sách liêm chính học thuật, trong đó yêu cầu giảng viên làm rõ kỳ vọng và giới hạn sử dụng AI trong các bài đánh giá chính.
Một trường hợp khác đáng chú ý là AI đã được thí điểm trong hoạt động đánh giá, với thang chia việc sử dụng AI thành năm mức, từ không dùng đến cho phép sử dụng đầy đủ tùy mục tiêu của bài đánh giá.
Điểm đáng chú ý ở cách tiếp cận này không nằm ở con số năm mức, cũng không có nghĩa mọi trường phải sao chép cùng một mô hình. Giá trị của nó nằm ở việc thay đổi câu hỏi. Thay vì chỉ tranh luận “cấm hay cho phép”, người dạy phải xác định rõ: bài này đang đánh giá năng lực gì, AI được tham gia ở công đoạn nào, phần nào người học phải tự thực hiện, và việc sử dụng công cụ cần được khai báo ra sao.
Một bài tập nhằm rèn kỹ năng viết ban đầu có thể yêu cầu sinh viên tự viết. Một bài khác có thể cho phép AI gợi ý nhưng buộc người học kiểm chứng và sửa lỗi. Với một dự án gần môi trường nghề nghiệp, sử dụng AI thậm chí có thể là một phần của yêu cầu, miễn là sinh viên giải thích được lựa chọn và chịu trách nhiệm về kết quả. Sự khác biệt giữa các môn học vẫn tồn tại, nhưng không còn là năm luật chơi phải đoán – nó trở thành những lựa chọn sư phạm có lý do.
Tôi cho rằng đây là thay đổi quan trọng. Đại học không nhất thiết cần một quy định duy nhất áp cho mọi môn học, bởi mục tiêu đào tạo khác nhau đòi hỏi cách sử dụng AI khác nhau. Điều cần thiết hơn là một ngôn ngữ chung để giảng viên và sinh viên hiểu các mức độ sử dụng, trách nhiệm khai báo, và ranh giới giữa hỗ trợ với thay thế tư duy.
Nhưng một ngôn ngữ chung, dù cần thiết, vẫn chưa đủ nếu chỉ nằm trên giấy. Từ kinh nghiệm đứng lớp của mình, tôi nhận thấy có ít nhất ba việc mà mỗi giảng viên, mỗi khoa, thậm chí mỗi trường có thể bắt đầu ngay, không cần chờ một quy định thống nhất từ cấp cao hơn.
Thứ hai là thiết kế lại một số hình thức đánh giá, thay vì chỉ siết chặt hình thức cũ. Nhiều bài luận truyền thống – viết ở nhà, nộp qua một cổng trực tuyến, không giám sát – vốn đã dễ bị AI thay thế hoàn toàn ngay cả khi giảng viên cấm. Một phần đánh giá có thể chuyển sang hình thức khó giao phó cho máy hơn: vấn đáp ngắn về chính bài viết sinh viên đã nộp, viết trực tiếp trên lớp trong thời gian giới hạn, hoặc yêu cầu sinh viên trình bày quá trình tư duy chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Đây không phải để trừng phạt việc dùng AI, mà để đánh giá đúng những gì một bài kiểm tra thực sự muốn đo.
Thứ ba là dạy sinh viên cách kiểm chứng AI, không chỉ cách dùng AI. Phần lớn sinh viên hiện nay tự học cách đặt câu hỏi cho chatbot, nhưng ít em được hướng dẫn bài bản cách phát hiện một câu trả lời sai nhưng nghe có vẻ đúng, cách đối chiếu thông tin AI đưa ra với nguồn gốc, hay cách nhận ra khi nào AI “bịa” ra một trích dẫn không tồn tại.
Đây là năng lực có thể lồng ghép vào nội dung giảng dạy của nhiều môn học, không cần chờ một môn học riêng về AI.
Ba việc này không thay thế được nhu cầu về một chính sách cấp trường hay cấp quốc gia. Nhưng chúng cho thấy khoảng trống dẫn dắt không hoàn toàn nằm ngoài tầm với của người đứng lớp. Một phần của nó có thể được thu hẹp ngay trong từng đề bài, từng buổi học, trước khi chờ đến một văn bản quy định hoàn chỉnh.
Ở Việt Nam, sẽ thiếu căn cứ nếu nói các đại học đang đứng yên. Những ví dụ trên cho thấy một số cơ sở đã xây dựng quy định, ban hành hướng dẫn hoặc thử nghiệm cách đánh giá mới. Nhưng cũng khó kỳ vọng vài sáng kiến riêng lẻ có thể tự động tạo thành năng lực dẫn dắt chung cho toàn hệ thống. Khi AI thay đổi nhanh hơn chu kỳ sửa chương trình, nhanh hơn quy trình ban hành quy định, và đôi khi nhanh hơn khả năng tự học của chính người dạy, nỗ lực cá nhân là cần thiết nhưng chưa đủ.
Vấn đề nằm ở chỗ khác. AI không chỉ thay đổi cách sinh viên làm bài – nó đang buộc đại học xem lại chính những bài tập mình giao cho sinh viên. Trong một khảo sát toàn cầu, chỉ 28% sinh viên cho rằng phần lớn hoặc nhiều bài đánh giá của họ phản ánh công việc, kỹ năng và năng lực phán đoán cần thiết trong môi trường làm việc có AI. 72% còn lại không thấy sự phù hợp ấy diễn ra một cách nhất quán.
Con số này gợi ra một câu hỏi khó hơn chuyện sinh viên có dùng AI để làm bài hay không: Nếu người học sau khi tốt nghiệp sẽ làm việc cùng AI, đại học nên tiếp tục đánh giá họ như thế nào?
Câu trả lời chắc chắn không phải là đưa AI vào mọi bài tập. Có những năng lực chỉ hình thành khi con người trực tiếp đọc, viết, tính toán, tranh luận và tự vật lộn với một vấn đề. Nhưng cũng khó hợp lý nếu nhà trường tiếp tục thiết kế mọi hoạt động như thể công nghệ mà sinh viên sẽ gặp hàng ngày sau khi tốt nghiệp không tồn tại. Ranh giới ấy cần được thiết kế, không thể để người học tự đoán.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất có lẽ không phải là làm sao để đại học chạy nhanh hơn AI – cuộc đua ấy gần như không thể thắng. Điều người học cần là một hệ thống đủ tỉnh táo để chỉ ra khi nào AI giúp con người đi xa hơn, khi nào sự tiện lợi bắt đầu thay thế tư duy, phần việc nào có thể giao cho công cụ và phần nào con người phải tự làm, tự kiểm chứng và tự chịu trách nhiệm.
Khoảng trống trên bục giảng, vì thế, không phải là thiếu thêm một công nghệ mới. Đó là khoảng trống dẫn dắt, khi người học đã bước vào một cách học mới nhưng hệ thống vẫn đang tìm cách chỉ ra họ nên đi về đâu.
"Mỗi lần đọc tranh luận 'nên thuê hay mua nhà?', tôi thấy có một áp lực vô hình rằng bằng mọi giá phải sở hữu một căn nhà càng sớm càng tốt, nếu không sẽ bị coi là bấp bênh, thiếu ổn định. Nhưng với cá nhân tôi, thuê hay mua đơn giản chỉ là lựa chọn sống của mỗi người mà thôi.
Tôi đi thuê nhà gần 20 năm nay và chưa bao giờ thấy cuộc sống của mình bất ổn như nhiều người vẫn tưởng tượng. Thậm chí, tôi thấy giai đoạn còn trẻ, con còn nhỏ mới là lúc cần tiền để đầu tư cho chất lượng sống và học hành để lo cho tương lai của con cái, chứ căn nhà xét cho cùng cũng chỉ là nơi để đi về. Tôi không muốn vì áp lực mua nhà mà phải thắt lưng buộc bụng suốt nhiều năm, để rồi con cái thiếu thốn đủ thứ: ăn uống dè sẻn, ít được trải nghiệm, không được học hành hay vui chơi bằng bạn bè đồng trang lứa. Theo tôi, đó mới là điều đáng suy nghĩ với những người làm cha mẹ.
Nhiều người nói thuê nhà là sống trong cảm giác tạm bợ vì phụ thuộc chủ nhà. Nhưng trải nghiệm của tôi lại hoàn toàn trái ngược. Với tôi, người trả tiền mới là người có quyền lựa chọn. Tôi thường thuê những căn hộ mới, có sẵn nội thất cơ bản, chỉ cần mang quần áo đến ở. Đồ đạc hỏng thì chủ nhà sửa, nhà xuống cấp hoặc ở không còn phù hợp thì tôi chuyển sang nơi khác.
Có thời gian, tôi chuyển nhà chỉ vì thấy hàng xóm không thân thiện hoặc khu vực an ninh không tốt. Mọi thứ diễn ra khá nhẹ nhàng, không phải đau đầu chuyện sửa chữa, bảo trì hay gánh nặng tài chính kéo dài hàng chục năm. Và một điều tôi thích khi thuê nhà là gia đình mình luôn có cơ hội ở những căn nhà mới, phù hợp với từng giai đoạn cuộc sống.
>> 10 năm sống trong nợ nần khi tôi mua chung cư Hà Nội
Tôi cũng không đồng tình với quan điểm cho rằng mua nhà sẽ giúp con cái ổn định chuyện học hành hơn. Thực tế, từ mẫu giáo đến hết phổ thông rồi đại học, chuyện thay đổi môi trường học tập vài lần là bình thường. Nếu đã mua nhà cố định ở một nơi, nhiều gia đình lại phải chấp nhận cảnh con đi học xa vì không thể chuyển đến gần trường. Trong khi đó, tôi chọn cách rất đơn giản: con học ở đâu thì thuê nhà gần trường ở đó.
Nhờ vậy mà con tôi không phải dậy từ tinh mơ để chen chúc xe cộ hay ngáp ngắn ngáp dài đứng đợi xe đưa đón từ 5h30-6h sáng như tôi vẫn thường thấy mỗi ngày khi đi tập thể dục. Trong khi đó, nhiều đứa trẻ còn rất nhỏ nhưng đã phải bắt đầu ngày mới trong trạng thái mệt mỏi chỉ vì quãng đường đi học quá xa. Còn con tôi, 6h sáng vẫn ngủ ngon lành trong chăn, 6h30 dậy vệ sinh cá nhân, ăn sáng tử tế rồi đi bộ khoảng 5 phút là tới trường. Với tôi, đó mới là sự ổn định và chất lượng sống thực sự.
Đúng là việc sở hữu một căn nhà mang lại cảm giác an tâm với không ít người. Nếu đủ khả năng tài chính mà vẫn duy trì được cuộc sống thoải mái thì đó là lựa chọn rất tốt. Nhưng tôi nghĩ không nên mặc định rằng ai chưa mua nhà cũng là sống tạm bợ hay thiếu trách nhiệm với tương lai. Có người chọn dồn toàn lực để sở hữu tài sản sớm. Có người ưu tiên trải nghiệm sống, giáo dục con cái và sự linh hoạt trong nhiều năm đầu đời. Mỗi lựa chọn đều có cái giá và giá trị riêng.
Xét cho cùng, căn nhà vốn dĩ cũng chỉ là chỗ chui ra chui vào, sao phải khổ vì nó?".
Đó là quan điểm của độc giả Vuhaianh sau bài viết "10 năm sống trong nợ nần khi tôi mua chung cư Hà Nội" của tác giả Doan NH. Trong bối cảnh giá nhà tại Hà Nội ngày càng leo thang, nhiều gia đình trẻ phải vay nợ hàng chục năm để đổi lấy một căn hộ nhỏ, câu chuyện nên thuê hay mua nhà vẫn luôn gây tranh luận. Áp lực phải mua nhà ở các thành phố lớn đang khiến nhiều người trẻ chấp nhận sống chật vật suốt hàng chục năm chỉ để đổi lấy cảm giác "an cư".
Dữ liệu từ Numbeo 2026 - nền tảng thống kê chi phí sinh hoạt toàn cầu - cho thấy chỉ số giá nhà trên thu nhập (Price to Income Ratio) của Việt Nam ở mức khoảng 30-32,8 lần, thuộc nhóm cao nhất châu Á và nằm trong top 10 quốc gia khó mua nhà nhất thế giới. Riêng TP HCM, chỉ số này khoảng 32 lần, còn Hà Nội khoảng 31 lần. Điều này đồng nghĩa một hộ gia đình phải mất hơn 30 năm thu nhập mới có thể mua được nhà nếu không chi tiêu cho các nhu cầu khác.
Trong khi đó, nguồn cung nhà ở, đặc biệt phân khúc bình dân, ngày càng khan hiếm dù nhu cầu ở thực vẫn lớn. Căn hộ dưới 35 triệu đồng mỗi m2 gần như biến mất, còn căn hộ trung cấp diện tích 70 m2 hiện phổ biến ở mức 5-7 tỷ đồng.
Quà vặt Việt rất ngon nhưng nhiều trẻ em thích gà rán, khoai tây chiên? theo tôi, đây là lỗi của người lớn.
Từ nhỏ khi học mẫu giáo, tôi đã từ chối cho con ăn món gà rán luôn luôn có mặt trong tất cả những bữa tiệc ở trường. Lúc đó, con tôi vẫn không thích món này.
Những năm đầu tiểu học, vài phụ huynh trong lớp thường chứng tỏ ta đây là mạnh thường quân nên thường xuyên gửi vào bánh ngọt, kẹo, khi tôi phản đối do những món này không tốt cho trẻ em nhưng giáo viên lại đồng ý.
Trong khi năm nào tôi cũng gửi sách truyện đóng góp vào tủ sách của lớp để các em học sinh giờ giải lao đọc giải trí thì từ giáo viên đến phụ huynh trong lớp chẳng ai quan tâm dù các bé rất thích.
Thực tế các học sinh trong lớp đa số đều cao lớp, mập mạp, có chế độ dinh dưỡng đầy đủ đâu có thiếu thốn mà cứ liên tục nạp thêm bánh ngọt, kẹo ngọt và gà rán
Cũng như tác giả Hoàng, tôi cũng gặp rắc rối với gia đình họ hàng vì chính những lần tôi đưa con về chơi, mặc dù biết vợ chồng tôi không cho con ăn gà rán, họ thường xuyên tập cho con tôi ăn bởi vậy chúng tôi đành chọn giải pháp hạn chế đưa con về chơi.
Năm học lớp 4 này, môn khoa học có các bài về dinh dưỡng, trong sách giáo khoa đưa ra ví dụ hình ảnh món gà rán, khoai tây chiên sẽ đưa đến bệnh thừa cân béo phì.
Và bài ôn thi giáo viên gửi cũng có nội dung là thói quen ăn gà rán, khoai tây chiên, uống nước ngọt là chưa lành mạnh, những thực phẩm nhiều dầu mỡ, đường và năng lượng cao có nguy cơ thừa cân, béo phì, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Học sinh phải học thuộc lòng lý thuyết này để làm bài thi, tuy nhiên, chính giáo viên dạy môn này lại khen ngợi những phụ huynh đem gà rán, khoai tây chiên vào đãi lớp học bất chấp ngược lại với điều học sinh được biết.
Như vậy, những người giáo viên ở khắp các trường mầm non lớn nhỏ, các trường tiểu học họ cũng kém ý thức khi khuyến khích phụ huynh cho con ăn thức ăn nhanh
Một món ăn khác cũng có mặt khắp các đường phố, các khu vui chơi lớn nhỏ, các lễ hội là cá viên chiên trong khi món này cần hạn chế. Những món ăn của Việt Nam vừa ngon vừa lành mạnh vì kết hợp nhiều thành phần dinh dưỡng đa dạng, nhiều rau thì không phổ biến như cá viên chiên.
Tôi là một người làm công sở, ngày đi làm 8 tiếng văn phòng và lo toan cuộc sống gia đình như bao người.
Ở tuổi gần 40, nhìn lại chặng đường tự thân bươn chải trên thị trường bất động sản, từ một căn nhà nhỏ đầu tiên cho đến khi gầy dựng được một số dãy nhà trọ cho thuê, tôi nhận ra: Nguồn thu nhập thứ hai chưa bao giờ là một câu chuyện dễ dàng, nó là sự đánh đổi bằng kỷ luật sắt đá và sự kiên nhẫn qua từng giai đoạn thị trường.
Hôm nay, tôi xin trải lòng về hành trình tích lũy cuốn chiếu này.
Giai đoạn đầu: Bước ngoặt từ những đồng vốn thời sinh viên. Khi vừa tốt nghiệp đại học chưa lâu, tôi may mắn có được số vốn tích lũy ban đầu vài trăm triệu đồng nhờ việc mày mò tập tành chơi trên thị trường tiền số (crypto) từ những năm còn ngồi trên giảng đường.
Nhận thấy thị trường tài chính công nghệ lúc đó có nhiều biến động, cộng với mong muốn tìm một kênh đầu tư "ăn chắc mặc bền" hơn để lập nghiệp, hai vợ chồng tôi quyết định chuyển hướng sang bất động sản.
Được gia đình hỗ trợ cho mượn thêm một khoản, tôi gom góp để mua căn nhà hẻm nhỏ tại khu vực quận Gò Vấp cũ, TP HCM. Lúc đó áp lực lương đi làm để trả nợ và tích lũy hàng tháng không hề nhỏ, nhưng nó dạy cho chúng tôi bài học đầu tiên về việc quản lý tài chính cá nhân.
Đến năm 2017, khi thị trường thuận lợi, tôi bán căn nhà đó được 1,6 tỷ. Thay vì mua một căn nhà lớn hơn để ở cho sướng, hai vợ chồng thống nhất "trì hoãn sự sung sướng" lại, ôm toàn bộ số tiền đó, vay thêm 400 triệu để dịch chuyển ra vùng ven mua một mảnh đất 60 m2. Bước đi này giúp chúng tôi đón đầu được sự bùng nổ của hạ tầng đô thị. Đến năm 2019, mảnh đất này được giá 4,1 tỷ, giúp chúng tôi chính thức có được một cục vốn lớn sau khi tất toán hết nợ vay.
Giai đoạn giữa: Thử thách bản lĩnh qua mùa giông bão. Năm 2022, tôi dùng 3,9 tỷ tiền mặt sẵn có và vay thêm 1,2 tỷ để tiếp tục mua một mảnh đất khác giá 5,1 tỷ tại TP HCM. Ngay sau đó, thị trường bất động sản rơi vào giai đoạn đóng băng. Giai đoạn 2022 - 2023 là thử thách tâm lý lớn nhất, khi tiền lương đi làm hàng tháng phải gồng gánh tiền lãi, còn thị trường thì im lìm.
Bài học tôi rút ra lúc này là: Luôn chọn bất động sản có giá trị ở thực. Nhờ mảnh đất nằm trong khu dân cư hiện hữu, có nhu cầu thực tế tốt, nên đến năm 2024, tôi vẫn may mắn giao dịch thành công với giá 6,3 tỷ, trả gọn gàng 1,2 tỷ cho ngân hàng và nắm giữ dòng tiền sạch.
Giai đoạn sau: Hiện thực hóa mục tiêu sở hữu nhà trọ dòng tiền. Khi đã có vốn và kinh nghiệm, tôi hiểu rằng việc mua đi bán lại không phải là đích đến cuối cùng. Cái chúng tôi cần là một nguồn thu nhập ổn định để lo cho tương lai lâu dài của các con.
Trong hai năm 2023 và 2024: Bằng số tiền tích góp từ lương đi làm của hai vợ chồng, chúng tôi bắt tay vào xây dựng hai khu nhà trọ đầu tiên. Cuối năm 2024: Lấy số tiền từ thương vụ bán mảnh đất tại TP HCM trước đó, tôi quay lại một khu vực khác cũng thuộc TP HCM, chốt một mảnh đất 80 m2 và tự tay lên phương án, gọi thợ, giám sát thi công nhà trọ cho thuê.
Tận dụng chút kiến thức kỹ thuật của bản thân, suốt thời gian dài, cuối tuần nào tôi cũng bạc mặt ngoài công trường, tự đi mặc cả từng bao xi măng, giám sát từng đường điện nước để tối ưu chi phí đến mức thấp nhất.
Trong khi đó, vợ tôi lùi về phía sau, thiết lập quy trình quản lý từ xa qua camera, khóa vân tay và thu tiền qua chuyển khoản để tôi yên tâm đi làm văn phòng. Hiện tại, các dãy nhà trọ của gia đình đã đi vào vận hành ổn định, đóng góp một nguồn thu nhập thụ động rất ý nghĩa cho gia đình.
Thế nhưng, đổi lại, ví tiền mặt của tôi ở giai đoạn này gần như bằng không, vì có bao nhiêu thặng dư, tôi lại đang dồn hết để chuẩn bị nhận bàn giao căn hộ chung cư sắp tới của gia đình. Nhiều đêm đi làm về mệt mỏi, đối mặt với áp lực nợ nần và sổ sách, tôi cũng không tránh khỏi những lúc chán nản, tự hỏi mình có đang tự làm khổ mình quá không.
Nhưng nhìn lại, tôi nhận ra làm nhà trọ dòng tiền là một cuộc chơi dài hạn, không dành cho những ai muốn giàu nhanh. Anh em muốn bắt tay vào làm cần lưu ý: Phải tự lực cánh sinh giai đoạn đầu. Nếu không tự tay sâu sát công trình, chi phí xây dựng sẽ nuốt hết biên độ lợi nhuận của bạn.
Quản lý con người là khó nhất: Nhà trọ vận hành bằng công nghệ chỉ là một phần, việc sàng lọc khách thuê ngay từ đầu để giữ khu trọ an ninh, không tệ nạn mới là chìa khóa để giữ dòng tiền ổn định.
Kỷ luật tài chính cực đoan: Phải chấp nhận sống giản dị, dùng nguồn thu từ lương và nhà trọ để giảm dần áp lực nợ nần trong những năm đầu tiên.
Thật ra hành trình của tôi không có gì quá cao siêu, nó chỉ đơn giản là câu chuyện của một người công sở kiên trì tích lũy cuốn chiếu, góp tiểu thành đại. Hy vọng chút trải nghiệm thực chiến này sẽ mang lại một góc nhìn thực tế cho những anh em đang muốn gầy dựng một lối đi riêng cho tài chính gia đình.