Theo đó, công tác tuyển sinh lớp 1 và 6 được triển khai theo lộ trình cụ thể, đảm bảo đồng bộ dữ liệu, tạo thuận lợi cho phụ huynh trong quá trình đăng ký, xác nhận và nhập học cho học sinh. Cụ thể như sau:
Giai đoạn 1 (từ ngày 14-4 đến 25-5): Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM triển khai kế hoạch tổng thể tuyển sinh lớp 1 và 6. UBND xã, phường xây dựng hệ thống kết nối với cổng tuyển sinh tại địa chỉ: tuyensinhdaucap.hcm.edu.vn, đồng thời tổ chức tập huấn cho các đơn vị tham gia.
Giai đoạn 2 (từ ngày 27-5 đến 7-6): Phụ huynh đăng ký nguyện vọng trực tuyến trên hệ thống. Việc đăng ký được thực hiện song song cho cả diện đại trà và chương trình đặc thù.
Chương trình đặc thù gồm: chương trình chất lượng cao, tiên tiến, hội nhập khu vực và quốc tế; chương trình tiếng Anh tích hợp theo đề án 5695; chương trình tăng cường tiếng Pháp; các trường có mô hình đặc thù như Trường tiểu học – THCS – THPT Nam Sài Gòn, Trường THCS – THPT Lương Thế Vinh.
Giai đoạn 3 (từ ngày 8 đến 15-6): UBND cấp xã và các trường thuộc diện đặc thù tiến hành xét tuyển và công bố kết quả. Dữ liệu phải được đồng bộ lên hệ thống trước 17h ngày 15-6.
Giai đoạn 4 (từ ngày 16 đến 23-6): Các trường tiếp nhận hồ sơ nhập học, phụ huynh xác nhận trực tuyến. Những học sinh đã xác nhận sẽ không tham gia xét tuyển đại trà.
Giai đoạn 5 (từ ngày 24-6 đến 10-7): Phân bổ học sinh diện đại trà. UBND cấp xã sử dụng dữ liệu từ hệ thống, bản đồ số và địa chỉ VNeID để phân bổ học sinh vào các trường phù hợp, ưu tiên gần nơi cư trú. Kết quả phải được đồng bộ lên hệ thống trước 17h ngày 10-7.
Giai đoạn 6 (từ ngày 11 đến 20-7): Phụ huynh đăng nhập hệ thống để xem kết quả phân bổ và xác nhận nhập học trực tuyến. Sau đó nộp hồ sơ trực tiếp tại trường theo danh sách.
Giai đoạn 7 (từ ngày 21 đến 23-7): Các trường tổng hợp kết quả tuyển sinh gửi về UBND cấp xã. Sau khi phê duyệt, UBND cấp xã báo cáo toàn bộ kết quả về Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM.
Giai đoạn 8 (trước khai giảng): Các đơn vị rà soát học sinh chưa được phân bổ, tổ chức tuyển sinh bổ sung nếu còn chỉ tiêu, đảm bảo tất cả học sinh đều có chỗ học trước khi năm học mới bắt đầu.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Giáo Dục
Việt Nam tranh tài 11 nghề tại Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới quy mô lớn nhất trước nay

Sáng 15-5, các chuyên gia của 11 nghề Việt Nam tham dự Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới lần thứ 48 năm 2026 được tập huấn theo yêu cầu của Tổ chức Kỹ năng nghề thế giới, trong giai đoạn chuẩn bị cho sân chơi kỹ năng nghề lớn nhất hành tinh.
Chương trình do Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên tổ chức tại Trường cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng, TP.HCM, diễn ra trong hai ngày 15 và 16-5, nhằm chuẩn bị đội ngũ chuyên gia cho đoàn Việt Nam tham dự Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới lần thứ 48 năm 2026 tại Thượng Hải, Trung Quốc.
Phát biểu tại chương trình, TS Lê Thị Hằng - Phó cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên - cho biết Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới là kỳ thi đỉnh cao về kỹ năng nghề, chủ yếu dành cho thanh niên từ 22 tuổi trở xuống.
Việt Nam tham dự kỳ thi từ năm 2007 đến nay, với phần lớn thí sinh là học sinh, sinh viên các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Trong quá trình đó, Việt Nam đã giành huy chương ở các nghề giải pháp phần mềm công nghệ thông tin, phay CNC, tiện CNC, cùng nhiều chứng chỉ kỹ năng nghề xuất sắc ở nhiều nghề khác.
Theo bà Hằng, Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới lần thứ 48 sẽ chính thức diễn ra từ ngày 22 đến 27-9 tại Trung tâm Triển lãm và Hội nghị quốc gia ở Thượng Hải. Kỳ thi năm nay được kỳ vọng có quy mô lớn nhất trong lịch sử, với hơn 1.400 thí sinh đến từ hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, tranh tài ở 64 nghề, cùng hàng nghìn quan sát viên và khách tham quan từ nhiều nơi trên thế giới.
Bà cho biết kỳ thi năm nay hướng tới mục tiêu đổi mới và tạo sức lan tỏa, qua đó cho thấy kỹ năng nghề đang ngày càng gắn chặt với sự thay đổi của thế giới lao động, công nghệ và tương lai nghề nghiệp của người trẻ.
Trong bối cảnh đó, việc chuẩn bị cho đoàn Việt Nam không dừng ở huấn luyện thí sinh, mà còn bao gồm chuẩn hóa đội ngũ chuyên gia, phiên dịch và các lực lượng hỗ trợ theo yêu cầu của Tổ chức Kỹ năng nghề thế giới.
Bà Hằng cho biết được sự đồng ý của lãnh đạo Bộ Giáo dục và Đào tạo, Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên đang phối hợp với các đơn vị đồng hành, tài trợ để huấn luyện thí sinh ở 11 nghề và sẽ cử đoàn Việt Nam tham dự kỳ thi vào tháng 9 tới tại Thượng Hải.
Theo kế hoạch, chương trình tập huấn trong hai ngày 15 và 16-5 tập trung vào các yêu cầu bắt buộc đối với chuyên gia tham dự Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới.
Các chuyên gia, đặc biệt là người lần đầu tham gia kỳ thi, được hướng dẫn hoàn thành chương trình tiếp cận kỳ thi (access programme), nghiên cứu quy chế kỳ thi, mô tả kỹ thuật của nghề thi, các tài liệu bắt buộc và những quy định mới tại kỳ thi năm 2026 ở Thượng Hải.
Một nội dung quan trọng của tập huấn là giúp chuyên gia nắm quy trình đánh giá, chấm điểm, kiểm tra, ký và chuyển tài liệu để xác nhận.
Chương trình cũng dành thời gian cho việc thực hành xử lý tình huống tại kỳ thi, chia sẻ kinh nghiệm về quy tắc đạo đức, ứng xử, hướng dẫn hoàn thành các bài kiểm tra trực tuyến về kiến thức chung và hoàn thiện hồ sơ cá nhân theo mẫu của Tổ chức Kỹ năng nghề thế giới.
Theo quy định của Kỳ thi kỹ năng nghề thế giới năm 2026, các chuyên gia lần đầu tham gia kỳ thi phải hoàn thành các mô đun bắt buộc thuộc chương trình tiếp cận kỳ thi trước ngày 22-5.
Đây là những yêu cầu nhằm bảo đảm chuyên gia hiểu đúng quy chế, tuân thủ chuẩn mực đạo đức, thực hiện đúng trách nhiệm chuyên môn và sẵn sàng đồng hành cùng thí sinh Việt Nam tại Thượng Hải.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Giáo Dục
Nhà khoa học từ Singapore mang giải pháp y sinh phục vụ chăm sóc sức khỏe người Việt

Nhà khoa học trẻ cho rằng đây là thời điểm Việt Nam đang có những chuyển dịch mạnh mẽ trong đầu tư cho khoa học công nghệ.
Với lĩnh vực chuyên sâu về liệu pháp tế bào và các sản phẩm y tế cá thể hóa, anh mong muốn góp phần tạo ra những giải pháp y sinh phục vụ trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người Việt, đồng thời xây dựng một môi trường nghiên cứu năng động cho thế hệ kỹ sư y sinh tương lai.
Là cựu sinh viên Trường đại học Quốc tế, trước khi sang Singapore học tiến sĩ, TS Trần Minh Phương Nam đã xác định mục tiêu của mình là học hỏi từ môi trường nghiên cứu hàng đầu thế giới để một ngày trở về giảng dạy và nghiên cứu tại Việt Nam.
Chính vì vậy, anh lựa chọn học bổng khoa học công nghệ của Vingroup - chương trình được thiết kế dành cho những người mong muốn quay trở về cống hiến sau quá trình đào tạo ở nước ngoài.
Sau thời gian học tập tại NTU, điều khiến anh tin rằng đây là thời điểm phù hợp để trở về không chỉ là tình cảm với ngôi trường cũ mà còn là những thay đổi mạnh mẽ trong chính sách đầu tư cho khoa học công nghệ của Việt Nam và Đại học Quốc gia TP.HCM.
Theo anh, hướng nghiên cứu về liệu pháp tế bào và các sản phẩm y tế cá thể hóa hiện nằm trong nhóm công nghệ chiến lược được ưu tiên phát triển.
Trong khi đó, quá trình già hóa dân số đang đặt ra nhu cầu ngày càng lớn về các giải pháp điều trị chuyên biệt và hiệu quả hơn.
"Tôi hy vọng có thể cùng các đồng nghiệp xây dựng một không gian nghiên cứu năng động, đồng thời đồng hành cùng thế hệ kỹ sư y sinh trẻ để giải quyết chính những bài toán sức khỏe của cộng đồng tại Việt Nam", TS Nam chia sẻ.
Định hướng nghiên cứu lâu dài của TS Trần Minh Phương Nam xoay quanh một khái niệm mà anh gọi là "liệu pháp sống" - các sản phẩm y sinh tích hợp các thành phần sinh học sống hoặc có khả năng tương tác liên tục với cơ thể người thay vì chỉ tác động một chiều như dược phẩm truyền thống.
Theo đó, anh dự kiến phát triển ba hướng nghiên cứu trọng tâm. Hướng thứ nhất là phát triển các hệ mang tải lợi khuẩn phục vụ điều trị, mở ra khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn vết thương, điều hòa miễn dịch và góp phần ứng phó với tình trạng kháng kháng sinh - một trong những thách thức y tế toàn cầu.
Hướng nghiên cứu thứ hai tập trung vào các hệ mang tải tế bào, cho phép các tế bào được cấy ghép hoạt động như những "nhà máy sinh học" ngay trong cơ thể, có khả năng tự động tổng hợp và giải phóng các đại phân tử sinh học theo nhu cầu điều trị thực tế.
Trong khi đó, hướng thứ ba là thiết kế các thiết bị y tế thông minh có khả năng đo lường, phân tích và tự điều chỉnh phương thức điều trị theo thời gian thực, hướng tới mô hình y tế cá thể hóa.
Theo TS Nam, điểm chung của cả ba hướng nghiên cứu là tạo ra sự "đối thoại" giữa công nghệ và cơ thể người bệnh, qua đó góp phần nâng cao chất lượng điều trị và giảm áp lực cho hệ thống y tế trong bối cảnh già hóa dân số và bệnh mạn tính ngày càng gia tăng tại Việt Nam.
Bên cạnh nghiên cứu, anh cho rằng hợp tác quốc tế sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của khoa học y sinh Việt Nam. Trong những năm gần đây, môi trường nghiên cứu trong nước đã có nhiều chuyển biến tích cực, song những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực lớn như y sinh vẫn cần các mạng lưới hợp tác quốc tế để tiếp cận nhanh hơn với tri thức và công nghệ tiên tiến.
Theo anh, Singapore là đối tác phù hợp nhờ lợi thế địa lý, sự tương đồng về điều kiện tự nhiên và việc cùng quan tâm đến những vấn đề y tế của khu vực Đông Nam Á.
Những mô hình về trung tâm y tế, chăm sóc sức khỏe như Biopolis hay HealthCity Novena của đất nước này cũng là những kinh nghiệm đáng tham khảo trong việc kết nối trường đại học, viện nghiên cứu, bệnh viện, doanh nghiệp và các quỹ đầu tư.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Giáo Dục
Cuộc thi nghiên cứu KHKT quốc gia: Biến dạng bản chất do 'hành chính hóa'

Tuy nhiên, cuộc thi vẫn còn những vấn đề về tính trung thực và liêm chính khoa học cần có giải pháp hiệu quả.
Trước năm 2012, hoạt động nghiên cứu khoa học kỹ thuật (KHKT) của học sinh (HS) phổ thông ở VN chủ yếu mang tính phong trào, tự phát, thiếu chuẩn mực khoa học và chưa gắn với chương trình học chính khóa.
Giai đoạn 2009 - 2012, Bộ GD-ĐT bắt đầu tiếp cận mô hình Intel International Science and Engineering Fair (ISEF) thông qua các hội thảo tại Hà Nội và TP.HCM, đồng thời cử HS tham dự với tư cách dự thi độc lập. Bước ngoặt xuất hiện từ năm học 2012 - 2013 khi cuộc thi nghiên cứu KHKT cấp quốc gia chính thức được tổ chức theo mô hình này. Đây không chỉ là sự tiếp thu kỹ thuật tổ chức mà còn là bước đi chiến lược, giúp HS VN tiếp cận sớm với chuẩn mực nghiên cứu quốc tế.
Từ đó, cuộc thi từng bước hoàn thiện với hệ thống lĩnh vực đa dạng, quy trình tuyển chọn 3 cấp (trường, tỉnh, quốc gia) và cơ chế hướng dẫn bài bản.
Từ năm 2022 đến nay, trong bối cảnh triển khai Chương trình GDPT 2018, cuộc thi KHKT ngày càng gắn chặt với định hướng phát triển phẩm chất và năng lực. Hoạt động nghiên cứu KHKT trở thành một phương thức học tập, thông qua các dự án học tập (project-based learning).
Do đó, cuộc thi có những giá trị không thể phủ nhận như đã góp phần hình thành văn hóa nghiên cứu trong trường phổ thông - điều vốn thiếu trước đây; tạo ra một sân chơi học thuật có tính hội nhập; góp phần thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học và là kênh phát hiện, bồi dưỡng HS có năng khiếu nghiên cứu. Không ít HS trưởng thành từ cuộc thi đã tiếp tục theo đuổi con đường KHKT, trở thành nguồn nhân lực tiềm năng cho tương lai.
Tuy nhiên, cuộc thi vẫn còn những vấn đề bất cập. Trước hết là sự chênh lệch vùng miền. Các trường ở đô thị với cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên tốt có lợi thế rõ rệt, trong khi HS nông thôn, miền núi thiếu thiết bị, thiếu người hướng dẫn và môi trường nghiên cứu. Khoảng cách này ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng của cuộc thi.
Một vấn đề đáng lo ngại khác là hiện tượng làm thay. Không ít đề tài vượt quá khả năng thực tế của HS. Khi giáo viên, phụ huynh hoặc chuyên gia can thiệp quá sâu, ý nghĩa giáo dục bị bóp méo: HS không học cách nghiên cứu mà chỉ trình diễn sản phẩm.
Bên cạnh đó, nhiều đề tài thiếu tính mới, trùng lặp hoặc chạy theo xu hướng to tát để đoạt giải, làm suy giảm tính sáng tạo. Áp lực thành tích cũng khiến cuộc thi ở một số nơi trở thành cuộc đua danh hiệu. Trong khi đó, quy chế đã quy định rõ về liêm chính học thuật. Do vậy vấn đề không nằm ở quy định mà ở việc thực thi và xây dựng văn hóa trung thực. Những trường hợp bị thu hồi giải gần đây cho thấy hệ thống đang tự điều chỉnh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về sự minh bạch và kiên trì với liêm chính khoa học.
Trước nhiều lùm xùm của cuộc thi nghiên cứu KHKT quốc gia, có ý kiến cho rằng nên bỏ cuộc thi này. Tuy vậy, vấn đề không phải là bỏ hay giữ mà là làm thế nào để trả lại đúng bản chất của nó.
Để làm được điều này, cần tách cuộc thi khỏi áp lực thi đua hành chính. Khi giải thưởng không còn là chỉ tiêu thì động cơ tham gia sẽ trở nên trong sáng hơn. Kế đến, cần chuyển trọng tâm từ sản phẩm sang quá trình. Một dự án chưa hoàn chỉnh nhưng trung thực có giá trị hơn một sản phẩm hoàn hảo nhưng giả tạo.
Cần siết chặt cơ chế kiểm chứng: bắt buộc nhật ký nghiên cứu, yêu cầu cung cấp dữ liệu thô, tăng cường phỏng vấn trực tiếp, mời chuyên gia độc lập phản biện đề tài... Ngoài ra, cũng cần minh bạch hóa vai trò của người hướng dẫn. Giáo viên và chuyên gia chỉ nên đóng vai trò định hướng, không làm thay. Mức độ hỗ trợ cần được quy định rõ ràng, và sự tham gia của các bên liên quan phải được công khai.
Cuối cùng là xây dựng văn hóa liêm chính khoa học trong nhà trường. Khi HS hiểu rằng trung thực quan trọng hơn giải thưởng, thì cuộc thi sẽ tự điều chỉnh lành mạnh.
Cuộc thi không chỉ là sân chơi mà là tấm gương phản chiếu cách chúng ta hiểu giáo dục. Nếu vẫn thi để lấy giải thì mô hình tiên tiến cũng khó hiệu quả. Ngược lại, nếu nuôi dưỡng tinh thần khoa học - trung thực là nền tảng, sáng tạo là mục tiêu - cuộc thi có thể trở thành điểm sáng. Vấn đề cốt lõi không phải HS có gian lận hay không, mà là môi trường đã đủ tốt để không có gian lận.
Trong giáo dục, bất kỳ mô hình nào nếu mất đi niềm tin xã hội đều khó tồn tại lâu dài. Nhưng điều đáng nói là những vụ việc bị phát hiện và xử lý cũng cho thấy hệ thống đang tự điều chỉnh.
Một hệ thống không có sai phạm không phải là hệ thống tốt. Một hệ thống biết phát hiện và sửa sai mới là hệ thống có khả năng phát triển.
Cuộc thi KHKT dành cho HS trung học tại Mỹ, tiêu biểu là Regeneron International Science and Engineering Fair (ISEF), ra đời năm 1950 trong bối cảnh Mỹ đẩy mạnh giáo dục khoa học sau Chiến tranh thế giới thứ 2. Từ quy mô phong trào, ISEF nhanh chóng phát triển thành sự kiện KHKT lớn nhất thế giới dành cho HS. Sau hơn 70 năm, ISEF trở thành biểu tượng của văn hóa khoa học thế giới.
Tại VN, cuộc thi KHKT cấp quốc gia (ViSEF) được Bộ GD-ĐT triển khai từ năm 2012 dựa trên mô hình ISEF. Từ thí điểm ban đầu, cuộc thi nhanh chóng mở rộng toàn quốc, trở thành sân chơi thường niên và kênh tuyển chọn HS dự thi quốc tế. Như vậy, cùng một mô hình nhưng tại VN lại vấp tranh cãi gian lận, thu hồi giải, niềm tin suy giảm.
Bản thân cuộc thi ViSEF không có lỗi. Tinh thần cốt lõi của các sân chơi này là tạo cơ hội để HS học cách làm khoa học - đặt câu hỏi, hình thành giả thuyết, tiến hành thử nghiệm, phân tích dữ liệu và bảo vệ kết quả của mình trước phản biện. Do đó, cuộc thi không phải là cuộc trình diễn sản phẩm mà là quá trình học tập thông qua nghiên cứu. VN đưa mô hình này vào giáo dục là bước đi đúng. Nhưng giáo dục không phải là câu chuyện của mô hình mà là môi trường học tập và trung thực.
Ở Mỹ, HS tham gia thi phần lớn xuất phát từ đam mê hoặc định hướng nghề nghiệp. Các cuộc thi như ISEF là nơi để các em thử sức, cọ xát, và nếu có thành tích, đó là kết quả tự nhiên của quá trình nghiêm túc. Trong khi đó, tại VN, cuộc thi nhanh chóng được gắn vào hệ thống thi đua. Thành tích của HS không còn là chuyện cá nhân mà trở thành của nhà trường, địa phương, thậm chí liên quan đến đánh giá giáo viên. Khi đó, áp lực không còn nằm ở việc HS học được gì, mà là phải có giải. Và khi có giải trở thành mục tiêu thì mọi phương tiện đều có nguy cơ được biện minh.
Chính sự hành chính hóa này đã làm biến dạng bản chất của cuộc thi. Một sân chơi học thuật bị kéo về logic của phong trào: thi để đạt chỉ tiêu, để đạt thành tích.

