Vào những ngày đầu máy tính cá nhân (PC) ra đời, máy tính để bàn là thiết bị duy nhất mà người dùng có thể sở hữu. Thời điểm đó, chúng không chỉ là công cụ làm việc mà còn là biểu tượng của địa vị. Tuy nhiên, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, PC đã trở nên mạnh mẽ và nhỏ gọn hơn. Thời kỳ của những chiếc máy tính cồng kềnh đã qua, giờ đây máy tính xách tay (laptop) đã trở thành lựa chọn được nhiều người dùng ưu tiên.
Hiện tại, nhiều người không còn cần đến máy tính để bàn vì hầu hết laptop đều đủ mạnh để thực hiện các tác vụ cơ bản như duyệt web, xem video trực tuyến và xử lý văn bản. Thậm chí, trên thị trường còn chứng kiến sự xuất hiện của các mẫu laptop có sự cân bằng giữa giá cả và khả năng chơi game. Dù không bằng máy tính để bàn, nhưng với nhu cầu của người dùng thông thường, sức mạnh mà nhiều mẫu laptop chơi game đem lại vẫn được xem là đủ đáp ứng.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của laptop là tính di động khi người dùng có thể dễ dàng mang theo công việc của mình đến bất kỳ đâu. Nếu có một bài thuyết trình quan trọng, người dùng có thể chỉnh sửa và cải thiện nó ngay trên đường đi làm, miễn là laptop có pin dung lượng lớn. Hơn nữa, laptop chiếm ít diện tích hơn, giúp người dùng có thêm không gian để trang trí nơi làm việc.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng máy tính để bàn vẫn có những lợi thế riêng. Mặc dù laptop có thể thực hiện nhiều tác vụ, nhưng máy tính để bàn vẫn vượt trội về sức mạnh xử lý, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi nhiều tài nguyên như phát triển game hay đồ họa máy tính. Máy tính để bàn cũng dễ dàng nâng cấp hơn, cho phép người dùng thay thế linh kiện khi cần thiết.
Cuối cùng, với sự phát triển của điện toán đám mây, nhiều tác vụ trước đây cần đến máy tính để bàn hoặc laptop giờ đây có thể thực hiện trên smartphone. Mặc dù điện thoại không thể thay thế hoàn toàn máy tính, nhưng chúng đủ sức mạnh để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dùng.
Tóm lại, trong bối cảnh công nghệ hiện đại, laptop đã trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều người, nhưng máy tính để bàn vẫn giữ một vị trí quan trọng trong những lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất cao.
Theo trang công nghệ The Verge, nhiều tài khoản mạng xã hội những ngày qua đăng tải nhiều hình ảnh "check-in" tại đại nhạc hội Coachella (Coachella Valley Music and Arts Festival, Mỹ, diễn ra từ 10 đến 19-4), tạo dáng cùng những người nổi tiếng như thành viên gia đình Kardashian, Jenner hay James Charles,...
Tuy nhiên, không ít trong số đó thực chất là các nhân vật ảo, chưa từng đặt chân đến sự kiện.
Phần lớn người xem vẫn tương tác với các tài khoản này như thể họ là người thật. Việc dán nhãn nội dung trí tuệ nhân tạo (AI) trên các nền tảng như Instagram, Tiktok còn hạn chế, khiến ranh giới giữa thật và giả trở nên mơ hồ.
Sự bùng nổ của influencer AI không chỉ đến từ yếu tố công nghệ mà còn nằm ở bài toán chi phí. Để đưa một influencer thật tham dự Coachella, các thương hiệu có thể phải chi hàng trăm nghìn USD cho di chuyển, lưu trú và sản xuất nội dung. Trong khi đó, sử dụng influencer AI thì hoàn toàn không phát sinh các chi phí này.
Ngoài ra, các "gương mặt ảo" còn giúp nhãn hàng kiểm soát tuyệt đối hình ảnh, không lo bê bối cá nhân và luôn đáp ứng đúng yêu cầu chiến dịch quảng bá.
Video một influencer được cho là sản phẩm AI "Check-in tại đại nhạc hội Coachella - Video: Tiktok/Lilyleafdigitals
Các công cụ tạo hình ảnh hiện nay cũng đã phát triển đến mức người xem khó phân biệt đâu là ảnh thật, đâu là sản phẩm do AI tạo ra, dù vẫn tồn tại những dấu hiệu sai lệch nhỏ về thị giác.
Nhiều influencer AI còn tận dụng lượng người theo dõi để kiếm tiền trực tiếp, chẳng hạn dẫn người dùng sang các nền tảng trả phí như OnlyFans (dịch vụ cho phép người sáng tạo nội dung thu phí trực tiếp từ người theo dõi của Mỹ),...
Một số tài khoản từng gây chú ý khi đăng ảnh "check-in ảo" tại Coachella nhưng vẫn nhận được lời mời gặp mặt từ người hâm mộ. Đến nay, mô hình này tiếp tục lan rộng, thậm chí được biến thành các khóa học hướng dẫn tạo influencer AI như một phương thức kiếm tiền mới.
Đại nhạc hội Coachella, vốn được xem là "sàn đấu" để các nhà sáng tạo nội dung tranh dành từng khung hình, săn những bản hợp đồng tài trợ quảng cáo béo bở giờ đây có nguy cơ trở thành nơi phô diễn những hình ảnh được dàn dựng bằng công nghệ.
Công ty đã đạt được nhiều thành công ấn tượng, đặc biệt với dòng iPhone 17. Theo số liệu mới nhất, iPhone 17 Pro Max chiếm 5% tổng doanh số smartphone trong quý 4/2025, trong khi iPhone 17 đứng thứ hai và iPhone 17 Pro đứng thứ ba.
Một thông tin gần đây từ nguồn rò rỉ nổi tiếng Digital Chat Station đã gây ra nhiều tranh cãi: chiếc điện thoại gập đầu tiên của Apple có thể không mang tên "iPhone Fold" như nhiều người dự đoán, mà được gọi là "iPhone Ultra". Dù chưa có thông báo chính thức, nhưng cái tên "Ultra" đang dần trở nên khả thi.
Dẫu vậy, việc sử dụng tên gọi "Ultra" cho một chiếc điện thoại gập có thể không phải là lựa chọn hợp lý. Hiện nay, thị trường đã có quá nhiều sản phẩm mang danh "Ultra", không chỉ từ Samsung mà còn từ các thương hiệu như Xiaomi, Oppo và Vivo. Những sản phẩm này thường được biết đến với những tính năng vượt trội, từ dung lượng pin lớn đến hệ thống camera tiên tiến. Do đó, người dùng có thể không liên tưởng đến một chiếc điện thoại gập khi nghe đến cái tên "Ultra".
Vì đây là thế hệ đầu tiên của iPhone gập, việc Apple gọi nó là "Ultra" cũng có thể gây ra một rủi ro khác mà công ty cần giải quyết. Các sản phẩm thế hệ đầu tiên thường gặp phải nhiều vấn đề, từ lỗi kỹ thuật đến độ bền. Lịch sử cho thấy các mẫu Galaxy Z Fold đời đầu cũng không tránh khỏi các trục trặc, do đó, việc gán cái tên "Ultra" ngay từ đầu có thể khiến Apple gặp khó khăn trong việc khắc phục những vấn đề này.
Câu hỏi đặt ra là: Tên gọi nào phù hợp hơn iPhone Ultra? Mặc dù iPhone Fold có vẻ là cái tên "tự nhiên" nhất khi nói đến iPhone gập, một đề xuất khác được đưa ra là "iFold". Dù có thể mất đi âm hưởng "iPhone", cái tên này sẽ giúp người dùng nhận ra rằng đây là một sản phẩm hoàn toàn mới, không chỉ là một phiên bản khác của iPhone. Hơn nữa, nếu Apple quyết định phát triển một chiếc điện thoại gập kiểu vỏ sò trong tương lai, cái tên "iFlip" cũng có thể trở thành một lựa chọn thú vị.
Khác với các trung tâm dữ liệu (DC) lưu trữ truyền thống vốn tiêu thụ điện năng ở mức độ ổn định và có thể dự báo, hạ tầng vận hành AI có đặc tính tải trọng biến động và khó lường hơn rất nhiều. Chia sẻ tại Computex 2026, ông Yin Zheng, Phó chủ tịch điều hành khu vực Đông Á và Trung Quốc của Schneider Electric nhấn mạnh bản chất của các tải trọng công nghệ thông tin (IT load) phục vụ AI đòi hỏi cơ chế quản trị hoàn toàn mới do tính chất thay đổi đột ngột của dòng điện.
Nguyên nhân của sự biến động nêu trên xuất phát từ cách thức vận hành của các mô hình trí tuệ nhân tạo. Theo ông Himanshu Prasad, Phó chủ tịch cấp cao của Schneider Electric, trong quá trình huấn luyện hoặc suy luận dữ liệu, hàng nghìn GPU sẽ được kích hoạt để hoạt động đồng bộ cùng một thời điểm. Quá trình này tạo ra các đợt hút điện đột ngột cực mạnh trên hệ thống, hệ quả làm xuất hiện đợt tăng tải cục bộ (hiện tượng "Spikes"). Nếu thiếu cơ chế làm mịn và kiểm soát phụ tải, sự đồng bộ sẽ gây ra dao động dữ dội, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của đường dây.
Sự nhảy vọt về quy mô tiêu thụ điện cũng đẩy hạ tầng công nghệ bước vào một kỷ nguyên chưa từng có. Ngành dữ liệu toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các cơ sở có quy mô 10 - 100 Megawatt lên thành những “siêu dự án” có công suất lên tới 1 Gigawatt, tương đương nhu cầu tiêu thụ điện của cả một thành phố cỡ vừa.
Theo ông Doug Warren, Phó chủ tịch cấp cao của AVEVA, với quy mô này, khái niệm "trung tâm dữ liệu" thông thường không còn phản ánh đúng thực tế. Các cơ sở hạ tầng AI hiện đại có mức độ phức tạp, tiêu hao năng lượng và yêu cầu kỹ thuật tương đương với tổ hợp công nghiệp nặng như nhà máy luyện nhôm hay những siêu nhà máy sản xuất bán dẫn. Hệ thống bắt buộc phải vận hành liên tục 24/7 và hoàn toàn không dung thứ cho bất kỳ sự cố gián đoạn nào.
Quy mô khổng lồ ấy đồng thời dẫn đến một nguy cơ sụp đổ mang tính hệ thống. Ông Himanshu Prasad cảnh báo tại các nhà máy quy mô Gigawatt, chỉ cần một sự cố nhiễu loạn chớp nhoáng trên lưới điện khiến cơ sở dữ liệu bị ngắt kết nối, việc một khối lượng tải điện khổng lồ đột ngột biến mất sẽ dội ngược lại hệ thống truyền tải, tạo ra sụt giảm bất tương xứng và có nguy cơ làm sập toàn bộ lưới điện của cả khu vực.
Trước sự gia tăng khổng lồ về nhiệt lượng cùng hàng loạt yêu cầu phức tạp về hệ thống cơ điện, việc duy trì phương thức vận hành thủ công đã hoàn toàn lỗi thời. Ông Yin Zheng khẳng định các cơ sở dữ liệu đa Gigawatt (multi-gigawatt) với mức độ biến động cao không thể chỉ quản lý bằng sức người. Các tổ hợp này bắt buộc phải ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và phần mềm thông minh để giám sát, duy trì độ tin cậy xuyên suốt từ vòng đời thiết kế cho đến giai đoạn vận hành thực tế.
Để kiểm soát rủi ro từ sớm, giới chuyên gia khuyến nghị các nhà máy dữ liệu phải triển khai chiến lược "Vận hành có nhận thức về lưới điện" (Grid-aware operations). Ông Doug Warren chia sẻ các giải pháp phần mềm quản trị dữ liệu theo thời gian thực cần phải liên tục theo dõi sát sao sự thay đổi của khối lượng công việc AI, từ đó đưa ra dự báo chính xác về tác động tương ứng lên lưới điện quốc gia.
Đồng thời, khi một nhà máy AI vận hành ở công suất đỉnh có thể kích hoạt hàng ngàn cảnh báo hệ thống cùng lúc, việc ứng dụng công nghệ quản lý cảnh báo thông minh là điều kiện bắt buộc. Hệ thống này giúp phân luồng, gộp nhóm các thông báo lỗi, hỗ trợ kỹ sư vận hành đưa ra hướng can thiệp kỹ thuật kịp thời, chính xác.
Sự bùng nổ của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo cho thấy việc chỉ tập trung thiết kế ra những thế hệ GPU mạnh mẽ hơn là chưa đủ. Làn sóng công nghệ mới sẽ không thể hiện thực hóa nếu các quốc gia và doanh nghiệp không giải được bài toán sống còn: Xây dựng các siêu nhà máy AI có khả năng tương thích cao, bền bỉ và thiết lập cơ chế "chung sống" an toàn với hạ tầng điện lưới quốc gia.