Năm nay chồng tôi hơn 50 tuổi. Ở độ tuổi mà nhiều người bắt đầu nghĩ đến việc giảm bớt áp lực công việc, chăm sóc sức khỏe và chuẩn bị cho tuổi nghỉ hưu, anh vẫn miệt mài làm việc từ sáng đến tối. Không phải vì đam mê kiếm tiền hay muốn làm giàu, mà vì trên vai chồng còn trách nhiệm chăm lo cho mẹ đã ngoài 80 tuổi, không có bất kỳ khoản tích lũy nào cho tuổi già.
Mỗi lần nhìn chồng tất bật đi làm, tôi vừa thương vừa chạnh lòng. Mẹ chồng tôi thuộc thế hệ đã trải qua nhiều khó khăn. Cả cuộc đời bà vất vả nuôi con, lo cho gia đình. Những đồng tiền kiếm được chủ yếu dành cho cuộc sống trước mắt, cho con cái ăn học, cho những chi tiêu thường ngày. Khi còn trẻ, bà không có điều kiện nghĩ đến chuyện tiết kiệm hay chuẩn bị tài chính cho tuổi già.
Đến khi tuổi cao, sức khỏe giảm sút, bà không còn khả năng lao động. Hơn 10 năm nay, mọi chi phí sinh hoạt, thuốc men, khám chữa bệnh đều phụ thuộc vào con cái. Trong các anh chị em, chồng tôi là người có điều kiện kinh tế khá hơn nên phần trách nhiệm cũng lớn hơn.
Tôi chưa bao giờ phản đối việc anh chăm sóc mẹ. Ngược lại, tôi luôn cho rằng phụng dưỡng cha mẹ là bổn phận và là đạo hiếu của mỗi người con. Nếu cha mẹ đã dành cả đời để nuôi dưỡng chúng ta, thì khi họ già yếu, việc con cái chăm lo là điều hoàn toàn chính đáng. Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ là áp lực này kéo dài quá lâu và ngày càng nặng nề khi chính con cái cũng bước vào tuổi trung niên.
Có lần chồng tâm sự rằng điều anh lo nhất là nếu sức khỏe giảm sút hoặc mất việc, anh sẽ lấy gì để tiếp tục chăm mẹ và lo cho chính mình? Câu hỏi ấy khiến tôi trăn trở rất nhiều. Xã hội Á Đông luôn đề cao trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ. Đó là một giá trị đẹp cần được gìn giữ. Tuy nhiên, tôi nghĩ tình thương dành cho con không chỉ là nuôi con khôn lớn, mà còn là cố gắng chuẩn bị để khi về già không trở thành gánh nặng quá lớn cho con cái.
>> ‘Khánh kiệt sau khi về nước chăm cha già bị Alzheimer giai đoạn cuối’
Không ai mong tuổi già phải phụ thuộc hoàn toàn vào con. Cũng không người con nào muốn thấy cha mẹ thiếu thốn. Nhưng thực tế, khi tuổi thọ ngày càng cao, chi phí y tế và sinh hoạt ngày càng đắt đỏ, việc không có bất kỳ khoản tích lũy nào sẽ tạo áp lực rất lớn cho thế hệ sau.
Nhiều người thường nói: “Tôi có con, sau này con sẽ lo”. Nhưng con cái cũng có cuộc sống riêng, có gia đình riêng, có những áp lực tài chính riêng. Khi cha mẹ không chuẩn bị gì cho tuổi già, gánh nặng ấy sẽ chuyển hoàn toàn sang vai con cái, khiến chúng trở thành thế hệ “bánh mì kẹp” – vừa nuôi con, vừa chăm cha mẹ.
Tích lũy cho tuổi già không phải là ích kỷ hay chỉ biết nghĩ cho bản thân. Ngược lại, đó còn là một cách yêu thương con cái. Một khoản tiết kiệm, một nguồn thu nhập khi nghỉ hưu, một kế hoạch tài chính dài hạn có thể giúp người cao tuổi sống độc lập hơn, tự chủ hơn và giảm bớt áp lực cho những người thân yêu. Tất nhiên, không phải ai cũng có điều kiện tích lũy nhiều. Cuộc sống của mỗi người có hoàn cảnh khác nhau. Nhưng dù ít hay nhiều, việc chuẩn bị từ sớm vẫn tốt hơn là hoàn toàn phụ thuộc vào con cái.
Tôi vẫn luôn động viên chồng làm tròn trách nhiệm với mẹ. Nhưng mỗi lần nhìn mái tóc anh ngày một bạc đi vì những lo toan chồng chất, tôi lại tự nhắc mình phải chuẩn bị thật kỹ cho tương lai. Tôi không muốn sau này, khi tuổi già đến, con cái cũng phải gồng mình gánh vác những áp lực mà chồng tôi đang trải qua hôm nay.
Một đồng nghiệp của tôi mua căn hộ chung cư ở TP HCM ba năm trước với giá khoảng 4,2 tỷ. Ngày tân gia, ai cũng chúc mừng vì cuối cùng sau nhiều năm đi làm, vợ chồng bạn cũng có "chốn an cư" giữa thành phố. Nhưng chỉ vài năm sau, điều tôi nghe nhiều nhất từ bạn lại là than mệt vì áp lực trả nợ ngân hàng kéo dài hàng chục năm; mệt vì mỗi tháng vừa nhận lương đã phải ưu tiên tiền gốc, tiền lãi; mệt vì không dám nghỉ việc, không dám ốm, không dám sinh thêm con vì sợ không đủ tiền trả góp.
Trong khi đó, gia đình bạn đã có nhà ở quê, hoàn toàn không phải tay trắng, thì vì sao vẫn phải cố "bon chen" mua một căn nhà ở khu trung tâm bằng mọi giá? Tôi từng khuyên bạn rằng nếu chưa đủ lực tài chính thì cứ thuê nhà như tôi cho thoải mái. Hoặc nếu muốn sở hữu nhà, hoàn toàn có thể ra vùng ven hay ngoại ô tìm nơi phù hợp hơn với mức giá rẻ hơn nhiều. Nhưng bạn nhất quyết không nghe. Bạn bảo "sống ở đâu thì mua nhà ở đấy và đã mua thì phải chọn khu vực cho đáng, đi lại thuận tiện, gần trung tâm".
Tôi thật sự không hiểu vì sao nhiều người lại có tâm lý phải chen vào nội đô để sống cho bằng được? Mỗi lần vào trung tâm TP HCM, thứ tôi cảm nhận rõ nhất không phải sự hiện đại, mà là sự chật chội, ngột ngạt và áp lực. Đường đông nghẹt, không khí ô nhiễm, giá cả đắt đỏ, không gian sống ngày càng bí bách.
Trong khi đó, nhiều khu vực ngoại ô bây giờ phát triển không kém. Hạ tầng tốt hơn trước rất nhiều, tiện ích đầy đủ, siêu thị, trường học, bệnh viện đều có. Không khí dễ chịu hơn, chi phí sống cũng thấp hơn đáng kể. Thậm chí ở nhiều nơi, chợ dân sinh, khu công nghiệp, nhà máy, dịch vụ đều sẵn có, cơ hội việc làm không còn quá thiếu thốn như trước.
Theo tôi, với mức thu nhập khoảng 50 triệu đồng mỗi tháng của hai vợ chồng bạn, nếu chọn mua nhà ở vùng ven hay tỉnh giáp ranh, hoàn toàn có thể trả xong trong khoảng chưa đầy 10 năm mà cuộc sống vẫn còn dư chút thở. Ít nhất cũng không phải sống trong trạng thái lúc nào cũng lo nợ ngập đầu.
Nhiều người trẻ hiện nay đang xem việc sở hữu nhà ở trung tâm thành phố như một thước đo thành công. Vì mục tiêu đó, họ sẵn sàng làm việc ngày đêm, đánh đổi sức khỏe, thời gian và cả chất lượng sống. Có người làm hai, ba công việc cùng lúc. Có người chấp nhận môi trường áp lực kéo dài chỉ để giữ mức thu nhập đủ trả góp. Thậm chí, có người bất chấp mọi cách để "đi đường tắt", miễn nhanh đạt được mục tiêu mua nhà thành phố.
Tôi nghĩ điều đó sẽ kéo theo một hệ lụy không nhỏ. Nếu ai cũng muốn sống ở các quận trung tâm Hà Nội hay TP HCM, giá nhà chắc chắn còn tiếp tục leo thang. Thành phố cũng sẽ càng quá tải, kẹt xe và áp lực hạ tầng ngày càng nặng nề hơn.
Thực tế, một căn nhà khiến mình kiệt sức suốt 20-30 năm liệu có thực sự mang lại cảm giác "an cư" ổn định? Và liệu sống ở trung tâm thành phố có thật sự đáng để đánh đổi bằng quá nhiều áp lực như vậy?
Gia đình tôi đang ở trong giai đoạn mà nhiều người gọi là "ổn định": thu nhập hơn 100 triệu đồng mỗi tháng, công việc tương đối vững, con cái bắt đầu lớn. Sau thời gian dài ở thuê, chúng tôi từng nghĩ đến việc mua một căn chung cư, vừa để ở lâu dài, vừa coi như tài sản để dành cho con sau này.
Tôi có sẵn khoảng 2 tỷ đồng tích lũy. Nếu nhìn qua, đó không phải là con số nhỏ. Nhưng khi bắt đầu tìm hiểu thị trường nhà ở, tôi mới thấy khoảng cách giữa khả năng tài chính của mình và giá nhà tại Hà Nội hiện tại lớn đến mức nào? Những căn hộ hai phòng ngủ ở khu vực tôi quan tâm đều từ 6 tỷ đồng trở lên. Nghĩa là để mua, gia đình tôi phải vay thêm ít nhất 3-4 tỷ đồng.
Bài toán tài chính ngay lập tức trở thành áp lực với chúng tôi. Mức lãi suất hiện nay, sau thời gian ưu đãi, có thể lên tới 13-15% mỗi năm. Tôi thử tính sơ, tiền lãi hàng tháng đã là một khoản rất lớn, chưa kể tiền gốc. Dù thu nhập gia đình ở mức khá, việc gánh một khoản vay kéo dài hàng chục năm khiến tôi không khỏi lo lắng. Chỉ cần một biến động nhỏ về công việc hay sức khỏe, mọi kế hoạch có thể bị đảo lộn.
Tốc độ tăng giá nhà đang vượt quá xa khả năng chi trả của người lao động. Chỉ trong khoảng hai năm, giá chung cư ở nhiều nơi đã tăng 200%. Trong khi đó, thu nhập của đa số người đi làm, kể cả như gia đình tôi, chỉ tăng rất chậm, vài phần trăm mỗi năm. Khoảng cách giữa giá nhà và thu nhập ngày càng bị kéo giãn, khiến giấc mơ an cư trở nên xa vời hơn với nhiều người.
Mặt khác, nhìn về khía cạnh giá trị bất động sản, khi giá nhà đã tăng quá cao so với mặt bằng thu nhập như vậy, ai sẽ là người tiếp tục mua để đẩy giá lên nữa? Nếu phần lớn người có nhu cầu ở thực đều không đủ khả năng chi trả, thị trường liệu có thể duy trì đà tăng mãi?
Ở góc độ người mua để ở, tôi thấy mình đang đứng trước một lựa chọn khó. Vay thì áp lực quá lớn, rủi ro dài hạn cao. Không vay thì số tiền tích lũy lại ngày càng "đuối" so với giá nhà. Đây không còn là câu chuyện riêng của gia đình tôi, mà là tình cảnh chung của nhiều người trẻ hiện nay.
Sau nhiều lần cân nhắc, vợ chồng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch mua nhà. Chúng tôi sẽ tiếp tục tích lũy và chờ đợi thêm, thay vì vội vàng bước vào một quyết định có thể ảnh hưởng đến tài chính gia đình trong nhiều năm tới. Với tôi, trong bối cảnh giá nhà đã vượt quá xa thu nhập như hiện nay, sự thận trọng không phải là cách để tự bảo vệ mình.
Khi bà tôi 87 tuổi, mẹ tôi 60 tuổi phải nghỉ hẳn chuyện làm ăn đang có thu nhập khá cao để về quê chăm sóc toàn thời gian. Các cô em gái của bố tôi sống ở quê cũng phải thay phiên nhau chăm sóc bà.
Gia đình không thiếu tiền thuê người, nhưng với thế hệ bố mẹ tôi, chăm cha mẹ là việc phải tự tay làm. Còn với thế hệ chúng tôi, điều đó ngày càng không khả thi.
Việt Nam đang già hóa nhanh, nhưng dường như vẫn chưa có một ngành chăm sóc người cao tuổi đúng nghĩa. Công việc này vẫn bị xếp lẫn giữa "giúp việc" và "y tế" dựa trên việc tự chịu trách nhiệm, nên không có tiêu chuẩn nghề, không có chứng chỉ, không thu hút được lao động.
Trong khi đó, nhu cầu thực tế đã xuất hiện. Ở nhiều nơi, y tá nghỉ hưu nhận chăm sóc tại nhà với thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi tháng. Có gia đình thuê cả một nhóm 2-3 người chăm sóc một cụ già theo vai trò khác nhau. Đây rõ ràng là một dịch vụ chuyên nghiệp, nhưng vẫn đang được xếp vào diện "người giúp việc nhà".
Chúng ta đang có một nguồn nhân lực lớn. Những công nhân vào nhà máy từ giai đoạn 1995-2000 nay đã 45-50 tuổi, khó tiếp tục làm việc trong môi trường sản xuất, nhưng vẫn còn sức khỏe, kỷ luật và trách nhiệm. Họ hoàn toàn có thể được đào tạo chuyển đổi trong vài tháng để trở thành lực lượng chăm sóc cơ bản cho người cao tuổi để có một nghề tiếp tục kiếm thu nhập cho đến năm 70 tuổi.
Giải pháp là cần sớm chuẩn hóa nghề "chăm sóc người cao tuổi" như một ngành riêng, với bộ tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành và hệ thống chứng chỉ theo cấp độ. Đào tạo nên linh hoạt theo nền tảng sẵn có: Người biết lái xe học thêm kỹ năng hỗ trợ di chuyển, người có chuyên môn y tế có thể làm ngay, công nhân học phần chăm sóc cơ bản.
Không chỉ dừng ở đào tạo cho người độ tuổi 50+, cần mở cho người trẻ học chứng chỉ như một kỹ năng bổ trợ. Một tài xế hay điều dưỡng trẻ có thêm kỹ năng chăm sóc người cao tuổi sẽ có giá trị cao hơn, đồng thời tích lũy cho tương lai của chính họ.
Theo tôi, đây là một "thời điểm vàng" không dài. Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ lãng phí cả lực lượng lao động trung niên lẫn cơ hội phát triển một ngành mới.
Ngược lại, nếu hành động kịp thời, chăm sóc người cao tuổi có thể trở thành một hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, nơi đạo hiếu được thực hiện theo cách phù hợp hơn với xã hội hiện đại, và nơi nhiều người có thêm cơ hội làm việc sau tuổi 50.