Tôi là con một trong gia đình. Càng trưởng thành, tôi càng nhận ra sớm muộn gì mình cũng phải đối mặt với bài toán chăm sóc cha mẹ khi họ già đi. Bố mẹ tôi có lương hưu nên không phụ thuộc hoàn toàn vào con cái về tài chính. Nhưng điều khiến tôi trăn trở không phải là tiền bạc, mà là thời gian. Tôi đi làm từ sáng đến tối, nhiều hôm về đến nhà đã mệt rã rời. Nếu sau này bố mẹ tuổi cao, sức yếu, cần người chăm sóc thường xuyên, tôi không biết mình có thể làm tốt vai trò đó hay không?
Nghĩ đến tương lai, tôi từng nói với một vài người quen rằng có lẽ sau này sẽ chọn viện dưỡng lão cho bố mẹ. Ngay lập tức, tôi nhận được những ánh nhìn phán xét. Có người nói bóng gió rằng gửi cha mẹ vào viện dưỡng lão là bất hiếu. Có người cho rằng đó là cái cớ để “đẩy” cha mẹ ra khỏi cuộc sống của mình. Những lời nhận xét ấy khiến tôi rất áp lực.
Thực tế, tôi không hề muốn né tránh trách nhiệm làm tròn chữ “hiếu”. Ngược lại, tôi luôn mong bố mẹ được chăm sóc tốt nhất có thể. Nếu cần, tôi sẵn sàng dùng toàn bộ tài sản thừa kế, trích thêm một phần thu nhập của mình để bù thêm vào lương hưu của bố mẹ, giúp họ có điều kiện sống thoải mái tại một cơ sở dưỡng lão chất lượng.
Điều tôi lo nhất là bản thân không đủ thời gian và chuyên môn để chăm sóc người già khi sức khỏe của họ suy giảm. Tôi từng chứng kiến nhiều gia đình cố gắng giữ cha mẹ ở nhà bằng mọi giá. Ban ngày con cái đi làm, người già ở nhà một mình. Khi có việc đột xuất, ngã bệnh hay tai nạn, không ai kịp hỗ trợ. Đến tối, con cái trở về trong trạng thái mệt mỏi, vừa lo cơm áo gạo tiền vừa lo thuốc men, bệnh tật. Cả người già lẫn người trẻ đều chịu áp lực.
Tôi tự hỏi, liệu như vậy có thực sự tốt hơn việc người cao tuổi được chăm sóc chuyên nghiệp trong một môi trường phù hợp?
>> Tôi bỏ lỡ nhiều cơ hội làm giàu trong 40 năm báo hiếu cha mẹ già
Ở Việt Nam, viện dưỡng lão vẫn còn mang nhiều định kiến. Không ít người xem đó là nơi dành cho những cụ già bị con cháu bỏ rơi. Trong khi ở nhiều nước, đây là một lựa chọn bình thường khi người cao tuổi cần được chăm sóc y tế, phục hồi chức năng và có cộng đồng để giao lưu mỗi ngày.
Tôi hiểu rằng cha mẹ nào cũng muốn gần con cháu. Bản thân tôi cũng mong được ở cạnh bố mẹ càng lâu càng tốt. Nhưng cuộc sống hiện đại khiến nhiều người trẻ rơi vào thế khó. Chúng tôi phải làm việc để duy trì cuộc sống, nuôi dạy con cái và chuẩn bị cho tương lai của chính mình. Không phải ai cũng đủ điều kiện nghỉ việc hoặc thuê người chăm sóc toàn thời gian cho cha mẹ.
Là con một, tôi càng cảm nhận rõ áp lực đó. Tôi không có anh chị em để cùng san sẻ trách nhiệm. Mọi quyết định cuối cùng đều thuộc về mình. Vì thế, tôi luôn tự hỏi: liệu lòng hiếu thảo được đo bằng việc cha mẹ sống cùng con cái hay bằng việc họ được chăm sóc tốt nhất trong những năm cuối đời?
Đây có lẽ cũng là bài toán của rất nhiều người trẻ hiện nay. Giữa trách nhiệm làm con, áp lực mưu sinh và những định kiến xã hội còn tồn tại, liệu có cách nào để vẹn cả đôi đường?
Chín tháng trước, tôi cũng giống như hàng nghìn sinh viên khác bước ra khỏi cổng trường đại học với rất nhiều hy vọng. Sau bốn năm học tập, ai cũng nghĩ rằng tấm bằng đại học sẽ mở ra cánh cửa nghề nghiệp ổn định, ít nhất là một công việc đúng chuyên ngành, có cơ hội phát triển và đủ để tự nuôi sống bản thân.
May mắn hơn nhiều bạn bè đồng trang lứa, tôi tìm được một công việc khá ổn định ở một công ty chỉ sau vài tháng tốt nghiệp. Thu nhập chưa phải quá cao nhưng đủ để tôi trang trải cuộc sống ở thành phố, phụ giúp gia đình đôi chút và quan trọng nhất là có cảm giác mình đang đi đúng hướng.
Nhưng không phải ai cũng có được sự may mắn đó. Một người bạn thân của tôi tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh cùng thời điểm với tôi. Khi còn học đại học, cậu ấy là người năng động, tham gia câu lạc bộ, từng làm thêm nhiều công việc liên quan đến bán hàng và Marketing. Chúng tôi đều nghĩ rằng sau khi ra trường, cậu ấy sẽ dễ dàng vào làm ở một công ty lớn với vị trí nhân viên kinh doanh hoặc quản trị dự án.
Thế nhưng, gần một năm trôi qua, điều cậu ấy nhận được không phải là thư mời từ các doanh nghiệp lớn mà là hàng chục email từ chối tuyển dụng, hoặc im lặng sau những buổi phỏng vấn. Hiện tại, bạn tôi đang kiếm sống bằng công việc bán hàng tại một cửa hàng siêu thị mini gần nhà.
>> Tôi về nước làm lễ tân lương 8 triệu sau 5 năm du học
Tôi không xem thường công việc bán hàng, nhưng sự đối lập quá lớn giữa những gì mình từng kỳ vọng và thực tế đang diễn ra khiến tôi không khỏi suy nghĩ. Một người học đại học bốn năm, mang trong tay tấm bằng cử nhân Quản trị kinh doanh, cuối cùng lại đứng tính tiền từng chai nước ngọt, từng gói mì và làm việc hơn 10 tiếng mỗi ngày trong một cửa hàng nhỏ, liệu có xứng đáng không?
Có lần, tôi ghé qua chỗ làm của bạn vào buổi tối, thấy cậu đang ngồi ghi sổ hàng hóa, phía sau là những kệ bánh kẹo và mì gói chất đầy. Nhìn bạn mình trong bộ đồng phục nhân viên bán hàng, tôi chợt thấy chạnh lòng cho một thế hệ trẻ đang phải vật lộn giữa lý tưởng học tập và thực tế khắc nghiệt của thị trường lao động.
Bạn tôi kể đã nộp hồ sơ vào rất nhiều công ty. Có nơi yêu cầu kinh nghiệm tối thiểu một đến hai năm dù tuyển vị trí dành cho sinh viên mới ra trường. Có nơi phỏng vấn nhiều vòng rồi cuối cùng chọn người "phù hợp hơn". Có công ty đăng tuyển liên tục nhưng thực chất mức lương quá thấp hoặc môi trường làm việc thiếu ổn định.
Sau nhiều tháng thất nghiệp, bạn tôi buộc phải tìm việc làm thêm để có thu nhập. Ban đầu chỉ định làm tạm vài tháng, nhưng rồi thời gian cứ kéo dài vì chưa xin được việc chuyên môn. Vẫn biết lao động chân chính luôn đáng trân trọng. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ rất nhiều sinh viên đang rơi vào tình trạng học một đằng nhưng cuộc sống lại đẩy họ sang một hướng khác hoàn toàn.
Xã hội vẫn thường nói đại học là con đường ngắn nhất để đổi đời. Nhưng thực tế bây giờ phức tạp hơn rất nhiều. Số lượng cử nhân ra trường mỗi năm ngày càng lớn trong khi nhu cầu tuyển dụng không tăng tương ứng. Nhiều ngành học đào tạo theo lý thuyết nhiều hơn thực hành khiến sinh viên thiếu kỹ năng thực tế. Không ít người cầm bằng đại học nhưng loay hoay không biết mình thực sự giỏi điều gì?
Trước đây, rất nhiều người chọn ngành Quản trị kinh doanh vì nghĩ đây là ngành "an toàn", dễ xin việc và phù hợp với nhiều lĩnh vực. Nhưng cũng vì quá phổ biến nên mức độ cạnh tranh cực kỳ cao. Một vị trí tuyển dụng có thể nhận hàng trăm hồ sơ. Trong cuộc cạnh tranh ấy, những người chưa có kinh nghiệm như bạn tôi dễ dàng bị loại.
Nhiều cử nhân bây giờ làm shipper, xe ôm công nghệ, bán hàng online, phục vụ quán ăn hoặc làm các công việc không liên quan đến ngành học. Một số người chấp nhận làm trái ngành để tồn tại. Một số khác tiếp tục học thêm với hy vọng tăng cơ hội cạnh tranh. Và cũng có người dần mất phương hướng sau nhiều lần bị từ chối.
Có lẽ điều mà người trẻ cần lúc này là một thị trường lao động thực tế hơn, nơi sinh viên mới ra trường có cơ hội được đào tạo và thử sức thay vì bị yêu cầu kinh nghiệm ngay từ đầu. Các trường đại học cũng cần gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn nhiều hơn để sinh viên không bị sốc khi bước vào đời hay phải kiếm việc nhờ may mắn.
Tôi có mua một chiếc xe máy vào năm 2013. Thời điểm này tôi còn đang độc thân và ở Gia Lai. Đến năm 2018 thì gia đình tôi đã chuyển đi Đà Nẵng sinh sống.
Đến năm 2022 tôi kết hôn thì cần phải làm giấy xác nhận độc thân ở cả hai nơi là Gia Lai và Đà Nẵng. Tôi vẫn còn giữ giấy xác nhận này và trong giấy xác nhận cũng ghi nội dung rất rõ là từ thời điểm nào đến thời điểm nào tôi còn độc thân và chưa kết hôn với ai.
Đến năm nay 2026, tôi cần bán chiếc xe máy mà mình đã mua khi mình còn độc thân thì bên công chứng lại yêu cầu cung cấp bản giấy chứng nhận độc thân. Tôi cung cấp giấy xác nhận độc thân được cấp năm 2022 thì bị từ chối vì đã quá hạn 6 tháng.
Tôi thấy việc này thật sự rất bất cập, vì giấy xác nhận này được cơ quan có thẩm quyền xác nhận với nội dung rõ ràng. Và cũng chứng minh được tại thời điểm tôi mua xe máy cũng đang còn độc thân.
Tuy nhiên bây giờ tôi lại phải đi xin giấy xác nhận về một điều hiển nhiên đã xảy ra trong quá khứ. Và cũng không thể thay đổi được gì, tôi đành phải đăng ký online trên dịch vụ công để xin xác nhận.
Theo tôi nghĩ những thông tin đã được tích hợp trên VnEID thì cũng nên lược bớt những yêu cầu về giấy tờ này. Hoặc nếu có thể tích hợp những tính năng này trong mục Tình trạng hôn nhân thì sẽ thật sự tinh giản được rất nhiều khâu trong thủ tục hành chính. Đây là những ý kiến cá nhân của tôi, hy vọng có thể đóng góp được phần nào để cải cách thủ tục hành chính. Tôi xin cám ơn.
Nhưng theo tôi, phần lớn giá trị của một căn nhà tại các đô thị lớn lại nằm ở đất đai.
Hãy thử một phép tính đơn giản.
Giả sử có hai khu đất giống hệt nhau, mỗi khu được định giá 100 tỷ đồng. Trên cả hai khu đất đều xây một dự án nhà ở với chi phí xây dựng 300 tỷ đồng, thời gian thực hiện hai năm.
Ở phương án thứ nhất, bán đất cho doanh nghiệp. Chủ đầu tư phải bỏ ra tiền mua đất, tiền xây dựng, chi phí lãi vay và lợi nhuận kỳ vọng. Với giả định lợi nhuận 10% và lãi vay 10% mỗi năm, tổng giá trị sản phẩm khi hoàn thành có thể lên tới hơn 530 tỷ đồng.
Ở phương án thứ hai, không bán đất mà cho thuê với giá 2% giá trị đất mỗi năm. Chủ đầu tư chỉ phải chi tiền xây dựng và tiền thuê đất trong thời gian triển khai dự án. Với các giả định tương tự, tổng giá trị sản phẩm khi hoàn thành chỉ khoảng 405 tỷ đồng.
Chênh lệch lên tới hơn 120 tỷ đồng dù chất lượng công trình hoàn toàn giống nhau.
Khoản chênh lệch này không đến từ vật liệu xây dựng, công nghệ hay năng suất lao động. Nó chủ yếu xuất phát từ việc đất đai được vốn hóa ngay từ đầu vào giá bán căn hộ, sau đó tiếp tục được khuếch đại bởi chi phí lãi vay và lợi nhuận tính trên phần vốn bỏ ra để mua đất.
Khi người dân vay ngân hàng trong 20 năm để mua nhà, khoảng cách đó còn lớn hơn. Người mua nhà trong mô hình bán đất phải trả lãi trên cả phần tiền đất. Vì vậy giá đất trong trường hợp này thường tăng tương đương lãi suất tiền gửi hàng năm, thậm chí cao hơn mới bù đắp được chi phí. Trong khi đó, người thuê nhà trên đất do cơ quan chức năng giao chỉ phải trả tiền thuê đất định kỳ.
Nhưng lợi ích của mô hình này không chỉ nằm ở việc giảm giá nhà.
Một trong những vấn đề nan giải nhất của quản lý đất đai là xác định giá đất tại thời điểm giao đất. Trong nhiều vụ việc đã được thanh tra, kiểm toán hoặc xét xử, nguyên nhân thất thoát thường bắt nguồn từ việc xác định giá đất thấp hơn giá thị trường hoặc tính sai nghĩa vụ tài chính.
Khi đất đã được giao và dự án đã hoàn thành, việc thu hồi phần giá trị bị thất thoát thường rất khó khăn. Giá trị đất tăng lên qua thời gian, tài sản đã được chuyển nhượng qua nhiều chủ sở hữu, còn tranh chấp pháp lý có thể kéo dài nhiều năm.
Ngược lại, nếu chỉ cho thuê dài hạn, rủi ro này giảm đáng kể. Giá thuê đất có thể được điều chỉnh định kỳ theo tình hình kinh tế và mức độ phát triển hạ tầng. Nếu phát hiện sai sót trong quá trình quản lý, cơ quan chức năng vẫn nắm giữ tài sản gốc là đất đai và có nhiều công cụ để điều chỉnh chính sách trong tương lai.
Điều này cũng tạo ra một khác biệt quan trọng đối với thị trường nhà ở.
Khi người mua sở hữu cả đất và nhà, giá trị đất thường tăng theo thời gian. Dù công trình xuống cấp, giá bán nhiều căn nhà vẫn tăng hoặc giữ ở mức cao vì giá đất tăng nhanh hơn tốc độ khấu hao của công trình. Đó là lý do không ít căn hộ, nhà phố đã sử dụng nhiều năm nhưng vẫn được giao dịch với giá ngang bằng hoặc cao hơn nhà mới.
Trong mô hình đất thuê, phần giá trị đất không được tích lũy vào tài sản cá nhân. Giá nhà vì thế có xu hướng phản ánh nhiều hơn giá trị sử dụng thực tế của công trình. Khi công trình cũ đi, giá trị tài sản giảm dần theo thời gian thay vì được nâng đỡ bởi giá đất tăng liên tục.
Điều này giúp thị trường hình thành nhiều loại hình nhà ở phù hợp với khả năng chi trả khác nhau, thay vì mọi sản phẩm đều bị kéo lên bởi kỳ vọng tăng giá đất.
Tất nhiên, mô hình nhà ở trên đất thuê không phải giải pháp thay thế hoàn toàn cho sở hữu đất lâu dài. Quyền sở hữu ổn định vẫn có vai trò quan trọng trong việc tích lũy tài sản của người dân. Tuy nhiên, nếu một tỷ lệ đáng kể quỹ đất đô thị được phát triển theo hình thức đất thuê dài hạn, thị trường sẽ có thêm một lựa chọn với chi phí thấp hơn, ít phụ thuộc vào đầu cơ đất đai hơn và giảm áp lực lên giá nhà.
Trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày càng khó tiếp cận nhà ở, có lẽ đã đến lúc chúng ta không chỉ bàn về cách xây nhà rẻ hơn, mà còn cần suy nghĩ lại về cách sử dụng đất đai hiệu quả hơn. Một thị trường nhà ở bền vững không nhất thiết phải bắt đầu từ những tòa nhà mới, mà có thể bắt đầu từ việc thay đổi cách phân phối giá trị của mảnh đất bên dưới chúng.