Về lý thuyết, một kính viễn vọng không gian đã vượt xa tuổi thọ thiết kế và liên tục suy giảm quỹ đạo sau hơn 20 năm quan sát những vụ nổ dữ dội nhất trong vũ trụ có thể đã đến lúc kết thúc sứ mệnh.
Tuy nhiên, NASA dự kiến chi khoảng 30 triệu USD để kéo dài thời gian hoạt động của Swift – đài quan sát được phóng năm 2004 với thời gian hoạt động thiết kế ban đầu chỉ 2 năm.
Lực cản từ tầng khí quyển trên cao của Trái Đất đang tăng mạnh hơn dự kiến do hoạt động của Mặt Trời, khiến độ cao quỹ đạo của Swift giảm dần và có nguy cơ tái nhập khí quyển vào cuối năm nay.
Sứ mệnh Swift Boost, dự kiến triển khai ngày 30/6, sẽ sử dụng tàu vũ trụ Link do Katalyst Space phát triển.
“Chúng tôi không cho rằng mọi vệ tinh sắp kết thúc vòng đời đều cần được nâng quỹ đạo. Việc chúng quay trở lại khí quyển là một phần tự nhiên của hệ sinh thái không gian”, ông Shawn Domagal-Goldman, Giám đốc Ban Vật lý Thiên văn của NASA, cho biết.
Theo ông, Swift là trường hợp đặc biệt nhờ khả năng nhanh chóng chuyển hướng quan sát tới gần như mọi vị trí trên bầu trời để phát hiện các hiện tượng bùng nổ trong vũ trụ.
Lính gác của bầu trời đêm
Được phóng năm 2004 với tổng kinh phí khoảng 250 triệu USD, Swift hoạt động như một đài quan sát chuyên phát hiện các vụ bùng nổ tia gamma ở khoảng cách rất xa.
Các hiện tượng này chỉ kéo dài vài giây nhưng có thể giải phóng lượng năng lượng lớn hơn tổng năng lượng Mặt Trời phát ra trong toàn bộ vòng đời.
Nhờ những đóng góp khoa học quan trọng, sứ mệnh Swift nhiều lần được gia hạn vượt thời gian thiết kế.
Ông Brad Cenko, nhà khoa học phụ trách sứ mệnh, cho biết tên gọi Swift không phải từ viết tắt mà phản ánh khả năng tự động xoay các thiết bị quan sát tia X và tia cực tím tới gần như mọi vị trí trên bầu trời chỉ trong thời gian ngắn.
Năm 2018, NASA đổi tên thành Đài quan sát Neil Gehrels Swift để tưởng nhớ nhà khoa học Neil Gehrels, điều tra viên chính đầu tiên của sứ mệnh.
Theo ông Cenko, vũ trụ luôn biến đổi không ngừng khi gần như mỗi giây đều có một ngôi sao khổng lồ phát nổ ở đâu đó. Vì vậy, nhóm vận hành liên tục cải tiến phương thức điều khiển để Swift có thể phản ứng nhanh với các hiện tượng thiên văn thoáng qua.
Trong khi kính viễn vọng Hubble có thể mất tới hai ngày để chuyển sang mục tiêu mới, Swift chỉ cần vài phút.
Dữ liệu từ Swift góp phần củng cố giả thuyết rằng các nguyên tố nặng như vàng và bạch kim được tạo thành trong những sự kiện năng lượng cực lớn liên quan đến bùng nổ tia gamma, vốn có thể bắt nguồn từ các vụ nổ siêu tân tinh hoặc sự hợp nhất sao neutron.
Năm 2022, Swift ghi nhận vụ bùng nổ tia gamma đặc biệt sáng mang biệt danh BOAT (Brightest Of All Time – sáng nhất mọi thời đại), được xem là sự kiện mạnh nhất từng được quan sát.
Nếu không có biện pháp can thiệp, đài quan sát này sẽ sớm tái nhập khí quyển và bốc cháy.
Sứ mệnh chưa từng có
Swift Boost hiện được lên kế hoạch phóng ngày 30/6, chậm khoảng 3 ngày so với lịch trình ban đầu.
Tên lửa Pegasus XL sẽ được máy bay L-1011 Stargazer đưa lên độ cao thích hợp trước khi tách ra và phóng từ Bãi thử tên lửa Ronald Reagan trên đảo san hô Kwajalein, thuộc quần đảo Marshall.
NASA đã lựa chọn Katalyst Space (bang Arizona) phát triển tàu Link. Công ty chỉ nhận dự án vào tháng 9/2025, tức chưa đầy 9 tháng trước thời điểm phóng.
Trong khoảng thời gian này, Katalyst phải thiết kế, chế tạo và thử nghiệm một tàu vũ trụ hoàn toàn mới, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận một đài quan sát vốn không được thiết kế để thực hiện thao tác bắt giữ trên quỹ đạo.
Sau khi tiếp cận thành công, Link sẽ nâng quỹ đạo của Swift, giúp kéo dài thời gian hoạt động thêm ít nhất 5 năm.
Đây được xem là một trong những nỗ lực bảo dưỡng trên quỹ đạo táo bạo nhất từ trước đến nay. Ông Cenko thừa nhận áp lực của dự án khiến ông nhiều lần mất ngủ.
“Chắc chắn là như vậy. Tôi đã có không ít đêm không ngủ, nhưng làm việc cùng đội ngũ này cũng mang lại cho tôi sự tự tin rất lớn”, ông nói.
Link có kích thước tương đương một chiếc tủ lạnh, được trang bị ba động cơ ion, ba cánh tay robot cùng nhiều cảm biến và hệ thống điều khiển để tiếp cận, giữ và điều khiển Swift.
Theo ông Kieran Wilson, điều tra viên chính của dự án Link, tiến độ phát triển đặc biệt gấp rút chỉ có thể thực hiện nhờ tính cấp bách của nhiệm vụ. Mục tiêu là hoàn tất việc phóng trước khi Swift giảm xuống độ cao không còn phù hợp để tiếp cận.
Nhiều thách thức
Khi được phóng năm 2004, Swift hoạt động ở độ cao khoảng 600km. Do không có động cơ để duy trì quỹ đạo, đài quan sát đang giảm dần độ cao và dự kiến xuống dưới 300km vào khoảng tháng 10.
Nếu điều đó xảy ra, Link có thể không còn đủ thời gian để tiếp cận. Để giảm rủi ro, Katalyst đã thực hiện nhiều thử nghiệm và mô phỏng trên máy tính.
“Chúng tôi dựa rất nhiều vào chuyên môn của NASA để tránh những sai sót cơ bản và tối đa hóa khả năng thành công”, đại diện Katalyst cho biết.
Ông Wilson cũng lưu ý vẫn còn nhiều yếu tố tưởng như đơn giản nhưng có thể khiến nhiệm vụ thất bại.
Sau khi phóng, Link sẽ dành vài tuần kiểm tra các hệ thống trước khi tiếp cận Swift. Nếu mọi việc thuận lợi, tàu sẽ dùng các cánh tay robot để giữ đài quan sát rồi từ từ nâng quỹ đạo trong tối đa 3 tháng.
Nếu thành công, đây sẽ là lần đầu tiên một tàu vũ trụ được phát triển trong chưa đầy một năm thực hiện thành công nhiệm vụ bắt giữ và nâng quỹ đạo một đài quan sát đang suy giảm độ cao.
Nếu thất bại, Swift sẽ tiếp tục giảm quỹ đạo và tái nhập khí quyển theo kịch bản đã được dự báo.
Theo ông Cenko, đây là mức rủi ro có thể chấp nhận. Từ tháng 2, nhóm vận hành đã đưa Swift vào chế độ tiêu thụ điện năng thấp và tạm dừng các hoạt động khoa học nhằm làm chậm tốc độ suy giảm quỹ đạo.
Sau khi hoàn thành hành trình bay quanh Mặt Trăng, đưa các phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen đi xa Trái Đất hơn bất kỳ con người nào trước đó, sứ mệnh Artemis II của NASA hiện đang bước vào chặng trở về.
Điều gì đang chờ đợi họ khi tái nhập khí quyển Trái Đất?
Khoảng 160km cuối cùng trong tổng hành trình dài 1.118 triệu km được xem là giai đoạn nguy hiểm nhất.
Ở độ cao khoảng 120km so với bề mặt Trái Đất, tàu Orion sẽ tái nhập khí quyển với vận tốc ước tính 38.367km/h, tương đương quãng đường từ Hà Nội đến TP.HCM chỉ trong khoảng 2 phút 36 giây nếu di chuyển theo phương thẳng đứng.
Tàu sẽ hướng tới điểm hạ cánh xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào tối thứ sáu giờ địa phương (tức sáng sớm thứ bảy ngày 11/4, theo giờ Việt Nam).
8 phút đầy kịch tính
Ban đầu, kế hoạch là để tàu Orion "nhảy" qua lại trong khí quyển giống như một viên đá nảy trên mặt nước, nhằm giảm dần vận tốc thông qua các pha ma sát liên tiếp với không khí.
Tuy nhiên, phương án này đã bị loại bỏ sau khi tàu Orion không người lái trong sứ mệnh Artemis I tái nhập khí quyển vào tháng 12/2022 và ghi nhận những hư hại đáng kể ở tấm chắn nhiệt.
Cụ thể, tấm chắn nhiệt của Orion có cấu trúc nền titan, phủ 186 khối vật liệu chịu nhiệt Avcoat, mỗi khối dày khoảng 3.8cm. Trong lần tái nhập của Artemis I, các khí bị giữ bên trong lớp chắn nhiệt đã giãn nở dưới nhiệt độ cao, làm bong tróc các mảng vật liệu và làm giảm hiệu quả bảo vệ.
Điều này có thể gây nguy hiểm cho phi hành đoàn Artemis II. Vì vậy, trong sứ mệnh lần này, tàu Orion sẽ đi vào khí quyển với góc dốc hơn so với kế hoạch ban đầu nhằm giảm thời gian chịu tác động của nhiệt độ và vận tốc cao, qua đó hạn chế nguy cơ hư hại.
Trong giai đoạn này, tàu Orion sẽ bị bao phủ bởi một "quả cầu lửa", khi plasma phát sáng hình thành xung quanh cửa sổ. Quá trình hạ thấp độ cao sẽ diễn ra đầy rung lắc, và trong một khoảng thời gian ngắn, liên lạc với mặt đất sẽ bị gián đoạn.
Khi đó, tàu Orion sẽ ở độ cao khoảng 8.077m trên Thái Bình Dương, nhưng vẫn lao xuống với vận tốc khoảng 523km/h. Các thiết bị kích nổ sẽ kích hoạt để mở bộ dù đầu tiên, gồm ba dù phụ phía trước có đường kính khoảng 2.1m.
Ở độ cao 7.620m, hai dù lớn hơn với đường kính khoảng 7m sẽ được bung ra để ổn định tàu trước khi thả dù chính ở độ cao 2.896m, khi vận tốc giảm xuống còn khoảng 209km/h.
Hệ thống dù chính phức tạp hơn: trước tiên, ba dù dẫn đường kính 3.4m sẽ được thả ra, kéo theo ba dù chính khổng lồ, mỗi chiếc rộng 35.3m và nặng khoảng 140kg.
Khoang phi hành đoàn Orion sẽ treo cách các dù này khoảng 81m.
Các dù chính sẽ giảm vận tốc xuống dưới 32 km/h, đủ an toàn để tàu tiếp nước xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào thời điểm dự tính.
Ngay sau đó, các đội cứu hộ sẽ triển khai nhiệm vụ. Trực thăng của Hải quân Mỹ từ tàu USS John P. Murtha sẽ thực hiện tìm kiếm và cứu nạn.
Các đội cứu hộ đã nhiều lần diễn tập cho tình huống này, bao gồm 12 cuộc thử nghiệm thu hồi với mô hình khoang tàu giả lập. Họ cũng đã thực hiện thành công trong thực tế với tàu Orion không người lái của Artemis I.
Theo kế hoạch, sau khi cửa khoang Orion được mở, phi hành đoàn Artemis II sẽ rời tàu, trong khi mô đun vẫn nổi trên mặt nước nhờ các thiết bị hỗ trợ nổi.
Thành công của nhiệm vụ này sẽ đưa các phi hành gia vào lịch sử và mở đường cho sứ mệnh Artemis 4, dự kiến đưa con người quay trở lại bề mặt Mặt Trăng vào cuối năm 2028, gần 60 năm sau lần cuối con người đặt chân lên đó.
Theo www.space.com
Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org - một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một "thây ma" suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là "nói dối" thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com
Theo nghiên cứu do mạng lưới khoa học World Weather Attribution (WWA) công bố, đợt nắng nóng liên tiếp phá vỡ hàng loạt kỷ lục tại châu Âu trong tuần qua gần như "không thể xảy ra" nếu quay trở lại 50 năm trước.
Các nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu do con người gây ra là nguyên nhân chính khiến hiện tượng này trở nên cực đoan hơn.
WWA nhận định đây là một trong những đợt nắng nóng nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận tại khu vực.
Phần lớn châu Âu đang chịu ảnh hưởng của hiện tượng "vòm nhiệt" (heat dome), khiến khối không khí nóng bị giữ lại phía trên lục địa trong nhiều ngày liên tiếp, làm nhiệt độ và độ ẩm tăng lên mức cực đoan.
Dù hiện tượng này không hiếm gặp, cường độ của đợt nắng nóng lần này được đánh giá là bất thường.
Hàng loạt kỷ lục nhiệt độ tiếp tục bị phá vỡ trong tuần qua. Pháp ghi nhận ngày nóng nhất trong lịch sử vào thứ Tư, vượt kỷ lục vừa được thiết lập một ngày trước đó.
Vương quốc Anh ghi nhận mức nhiệt cao nhất từng có trong tháng 6 vào thứ Tư và tiếp tục phá kỷ lục này vào thứ Năm. Tây Ban Nha trải qua hai ngày tháng 6 nóng nhất lịch sử vào thứ Hai và thứ Ba, trong khi Thụy Sĩ cũng ghi nhận nhiệt độ tháng 6 cao nhất từ trước đến nay vào thứ Năm.
Để đánh giá vai trò của biến đổi khí hậu, các nhà khoa học WWA kết hợp dữ liệu quan trắc và dữ liệu dự báo, phân tích ba ngày và ba đêm nóng nhất trong đợt nắng nóng trên phạm vi rộng ở châu Âu. Kết quả được so sánh với các đợt nắng nóng lớn năm 1976 và 2003 - thời điểm nhiệt độ trung bình toàn cầu thấp hơn hiện nay.
Theo nhóm nghiên cứu, trong 50 năm qua, nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1 độ C, làm gia tăng đáng kể khả năng xuất hiện các đợt nắng nóng cực đoan.
Nghiên cứu cũng cho thấy nhiệt độ ban đêm đang tăng lên ở mức đáng lo ngại. Từ đêm thứ Tư sang sáng thứ Năm, Pháp trải qua đêm nóng nhất từng được ghi nhận. Nắng nóng ban đêm đặc biệt nguy hiểm vì cơ thể không có đủ thời gian để hạ nhiệt và phục hồi.
Theo báo cáo, các đợt nóng ban đêm với cường độ như hiện nay ở châu Âu có khả năng xảy ra cao gấp khoảng 100 lần so với năm 2003 - thời điểm đợt nắng nóng lịch sử khiến hơn 70.000 người thiệt mạng.
WWA cũng đánh giá tác động của độ ẩm đối với sức khỏe con người. Phân tích dữ liệu tại 854 thành phố thuộc 30 quốc gia châu Âu cho thấy 45% số thành phố đã hoặc dự kiến sẽ phá kỷ lục về chỉ số nhiệt độ cầu ướt (Wet Bulb Globe Temperature - WBGT).
WBGT phản ánh tổng hợp ảnh hưởng của nhiệt độ không khí, độ ẩm, bức xạ mặt trời và gió, qua đó đánh giá mức độ căng thẳng nhiệt đối với cơ thể. Chỉ số này càng cao, khả năng cơ thể tự làm mát thông qua tiết mồ hôi càng suy giảm, làm tăng nguy cơ kiệt sức do nóng và sốc nhiệt.
Các nhà khoa học nhận định mùa hè năm nay cho thấy khi mức nóng lên toàn cầu đạt khoảng 1,4 độ C, nắng nóng cực đoan đã tiến gần giới hạn ứng phó của xã hội.
Dù chưa có thống kê chính thức, nhiều quốc gia đã ghi nhận hàng trăm trường hợp tử vong liên quan đến nắng nóng.
Tại Tây Ban Nha, hệ thống giám sát tử vong của nước này ghi nhận 212 trường hợp tử vong liên quan đến nắng nóng trong bốn ngày, theo số liệu công bố hôm thứ Năm. Tại Pháp, ít nhất 48 người chết đuối trong tuần qua khi tìm cách giải nhiệt.
Đợt nắng nóng cũng khiến hàng nghìn trường học phải đóng cửa, làm gián đoạn giao thông đường sắt, gây mất điện và buộc nhiều điểm du lịch phải tạm ngừng đón khách.
Các nhà khoa học cảnh báo châu Âu hiện là lục địa nóng lên nhanh nhất thế giới. Nếu việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch không sớm được cắt giảm, những đợt nắng nóng cực đoan sẽ tiếp tục xuất hiện thường xuyên hơn, kéo dài hơn và khắc nghiệt hơn.