Hà Nội đang dồn trọng số vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số và nâng thu nhập bình quân đầu người lên mức 12.000-13.000 USD vào năm 2030.
Trong bối cảnh đó, HĐND thành phố vừa thông qua 4 nghị quyết quan trọng được xem là những cơ chế đặc thù nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, nguồn lực và hạ tầng cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Thủ đô.
Điểm đáng chú ý nhất là Nghị quyết về thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) dành cho các công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Thực tế cho thấy nhiều sáng kiến công nghệ gặp khó khăn khi triển khai do pháp luật chưa theo kịp tốc độ phát triển của thực tiễn.
Nghị quyết mới được kỳ vọng sẽ tạo ra một “không gian pháp lý” linh hoạt hơn để các ý tưởng mới có cơ hội chứng minh hiệu quả trước khi được nhân rộng.
Theo đó, thành phố quy định rõ điều kiện, phạm vi, thời gian thử nghiệm, cơ chế giám sát rủi ro cũng như quy trình phê duyệt, gia hạn hoặc chấm dứt thử nghiệm.
Đặc biệt, các dự án tham gia có thể được hỗ trợ từ 50% đến 100% kinh phí tùy từng hạng mục, đồng thời được tiếp cận dữ liệu, hạ tầng và tài sản công phục vụ quá trình thử nghiệm.
Ưu tiên giao nhiệm vụ với các dự án chứng minh được hiệu quả
Một điểm mới khác là các dự án chứng minh được hiệu quả sau giai đoạn thử nghiệm sẽ có cơ hội được ưu tiên trong hoạt động mua sắm công, đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ từ ngân sách nhà nước.
Cơ chế này được đánh giá có thể rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu, sáng tạo với ứng dụng thực tiễn.
Song song với cơ chế sandbox, Hà Nội cũng ban hành chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Hiện Thủ đô có khoảng 2.300 tổ chức khoa học công nghệ, 221 doanh nghiệp khoa học công nghệ, 14 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và hơn 65% đội ngũ nhà khoa học đầu ngành của cả nước. Tuy nhiên, hạ tầng nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao công nghệ vẫn chưa đồng bộ.
Để giải quyết bài toán này, thành phố sẽ hỗ trợ từ 30% đến 100% chi phí đầu tư, nâng cấp hoặc vận hành trong 3 năm đầu đối với các hạ tầng đủ điều kiện. Các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực khoa học công nghệ và chuyển đổi số cũng được hưởng các chính sách ưu đãi về lãi suất vay.
Bên cạnh hạ tầng, Hà Nội còn tập trung tháo gỡ những vướng mắc trong hoạt động nghiên cứu khoa học. Nghị quyết mới cho phép giao trực tiếp các nhiệm vụ khoa học công nghệ trọng điểm với phạm vi rộng hơn quy định hiện hành.
Những nhiệm vụ do tổ chức đề xuất có vốn đối ứng tối thiểu 50% cũng có thể được xem xét giao trực tiếp. Thành phố đồng thời hỗ trợ tối đa 100% kinh phí mua sắm, thuê và vận hành thiết bị phục vụ các nhiệm vụ khoa học công nghệ trọng điểm.
Đáng chú ý, Hà Nội áp dụng cơ chế khoán kinh phí theo kết quả và sản phẩm nghiên cứu. Phần kinh phí chưa sử dụng hết sau khi hoàn thành nhiệm vụ sẽ không bị thu hồi, tạo thêm sự chủ động cho các đơn vị nghiên cứu.
Thành phố cũng cho phép chuyển giao không bồi hoàn các kết quả nghiên cứu chưa được khai thác sang đơn vị khác có đủ năng lực tiếp nhận, đồng thời hỗ trợ tới 50% chi phí chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực trọng điểm.
Theo lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, mục tiêu lớn nhất của các nghị quyết là tạo môi trường thuận lợi để trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức trung gian cùng tham gia vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Với loạt cơ chế đặc thù vừa được thông qua, Hà Nội đang từng bước xây dựng nền tảng thể chế mới cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nếu được triển khai hiệu quả, đây có thể trở thành động lực quan trọng giúp Thủ đô nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ trong những năm tới.
Trong mắt nhiều người, bọ cạp là sinh vật đáng sợ nhờ chiếc đuôi cong chứa nọc độc và đôi càng có thể nghiền nát con mồi. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau lớp vỏ đen bóng ấy là cả một “công nghệ vật liệu” mà thiên nhiên đã âm thầm hoàn thiện suốt hàng trăm triệu năm.
Một nghiên cứu mới từ Đại học Queensland phối hợp với Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia Smithsonian cho thấy, càng và ngòi châm của bọ cạp không chỉ được cấu tạo từ chitin như nhiều loài côn trùng khác. Chúng còn được gia cố bằng các kim loại chuyển tiếp như kẽm, sắt và mangan để tăng độ cứng, độ sắc bén và khả năng chống mài mòn.
Phát hiện này khiến giới khoa học ví bọ cạp như những “chiến binh thép” của thế giới tự nhiên.
Những “bản đồ kim loại” bên trong cơ thể bọ cạp
Bằng kính hiển vi điện tử quét và kỹ thuật tia X hiện đại, nhóm nghiên cứu đã phân tích cấu trúc vi mô của 18 loài bọ cạp khác nhau. Kết quả cho thấy các nguyên tố kim loại không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung chính xác vào những vị trí chịu lực lớn nhất.
Kẽm thường xuất hiện dày đặc ở đầu nhọn của ngòi châm, nơi có nhiệm vụ xuyên thủng lớp vỏ con mồi. Trong khi đó, sắt và mangan tập trung dọc theo các răng cưa ở càng, giúp tăng khả năng cắt, giữ và nghiền.
Điều này giống với cách con người gia cố thép cho những bộ phận quan trọng nhất của máy móc hoặc vũ khí.
Các nhà khoa học cho rằng đây là một chiến lược sinh tồn đặc biệt quan trọng. Với bọ cạp trưởng thành, nếu ngòi châm hoặc càng bị gãy, chúng gần như không có cơ hội phục hồi hoàn toàn. Một chấn thương nhỏ cũng có thể khiến con vật mất khả năng săn mồi hoặc tự vệ.
Chính vì vậy, việc “tích hợp kim loại” vào vũ khí sinh học được xem như lớp bảo hiểm giúp bọ cạp tồn tại lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Càng lớn chưa chắc đã mạnh hơn
Một trong những phát hiện gây bất ngờ nhất của nghiên cứu là những chiếc càng mảnh lại chứa nhiều kẽm hơn những chiếc càng to khỏe.
Thoạt nghe, điều này có vẻ nghịch lý. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu giải thích rằng kẽm không chỉ giúp tăng độ cứng mà còn cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống nứt vỡ.
Những loài bọ cạp sở hữu càng nhỏ thường phải dùng lực kẹp liên tục để ghìm con mồi đang vùng vẫy. Áp lực lặp đi lặp lại dễ khiến cấu trúc bị tổn thương nếu không được gia cố đủ mạnh.
Kim loại lúc này đóng vai trò như “khung xương gia cường”, giúp chiếc càng mảnh vẫn đủ bền để hoạt động trong thời gian dài.
Nghiên cứu cũng cho thấy bọ cạp có một sự “đánh đổi chiến lược” trong tiến hóa. Loài nào săn mồi bằng sức mạnh cơ học sẽ đầu tư kim loại nhiều hơn cho càng. Ngược lại, những loài phụ thuộc vào nọc độc sẽ tập trung gia cố cho ngòi châm ở đuôi.
Nói cách khác, mỗi loài bọ cạp đều chọn cách nâng cấp thứ vũ khí quan trọng nhất với mình.
Bí mật của “hóa thạch sống” 400 triệu năm
Bọ cạp là một trong những sinh vật cổ xưa nhất còn tồn tại trên Trái Đất. Chúng xuất hiện từ hơn 400 triệu năm trước, thậm chí lâu đời hơn cả khủng long.
Điều đáng kinh ngạc là hình dáng tổng thể của bọ cạp gần như không thay đổi suốt quãng thời gian dài ấy. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng sự tiến hóa của chúng diễn ra ở cấp độ vi mô, mắt thường khó có thể nhận ra.
Từ cấu trúc nọc độc cho tới cách phân bổ kim loại trong lớp vỏ, bọ cạp đã âm thầm hoàn thiện mình để trở thành một trong những kẻ săn mồi hiệu quả nhất tự nhiên.
Không riêng bọ cạp, nhiều loài chân đốt khác cũng sử dụng chiến lược tương tự. Kẽm từng được phát hiện trong răng nhện, hàm kiến hay ngòi ong nhằm tăng độ bền và khả năng xuyên phá.
Theo các chuyên gia, đây có thể là một trong những “bí quyết tiến hóa” thành công nhất của động vật chân đốt.
Nghiên cứu mới không chỉ giúp con người hiểu hơn về thế giới tự nhiên mà còn mở ra hướng đi cho ngành khoa học vật liệu. Cách thiên nhiên gia cố các cấu trúc nhẹ nhưng cực bền có thể trở thành nguồn cảm hứng để chế tạo dụng cụ y tế, vật liệu siêu cứng hoặc các thiết bị công nghệ trong tương lai.
Dù vậy, giới khoa học vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải, chẳng hạn những kim loại này được bọ cạp hấp thụ từ thức ăn hay môi trường sống.
Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực phát triển quan trọng, Hà Nội đang đẩy mạnh triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nhằm tạo điều kiện cho các công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới được kiểm chứng trước khi áp dụng trên diện rộng.
Theo Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, cơ chế này được xây dựng dựa trên Luật Thủ đô, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, Nghị định 353/2025/NĐ-CP của Chính phủ cùng Nghị quyết 29/2025/NQ-HĐND của HĐND TP Hà Nội.
Điểm đáng chú ý là thành phố chủ động mở ra không gian pháp lý cho các ý tưởng mới được thử nghiệm trong điều kiện an toàn, minh bạch và có cơ chế kiểm soát rủi ro rõ ràng.
Theo đó, các tổ chức, doanh nghiệp sở hữu công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới được khuyến khích đăng ký tham gia thử nghiệm theo quy định.
Hà Nội cũng thúc đẩy sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và nhà khoa học trong việc tư vấn chuyên môn, đánh giá hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát rủi ro.
Các mô hình được ưu tiên thử nghiệm là những giải pháp có khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn của Thủ đô, có tiềm năng thương mại hóa, đăng ký sở hữu trí tuệ và nhân rộng sau quá trình thử nghiệm.
Song song với việc khuyến khích đổi mới sáng tạo, thành phố cũng đặt ra yêu cầu chặt chẽ về an toàn dữ liệu, bảo mật thông tin, bảo vệ người dùng và lợi ích công cộng.
Theo Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, mỗi mô hình thử nghiệm sẽ được triển khai trong phạm vi, thời gian, không gian và điều kiện cụ thể do cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Đồng thời, từng dự án đều phải có cơ chế giám sát, đánh giá và xử lý rủi ro đi kèm.
Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội đóng vai trò đầu mối phối hợp với các sở, ngành, chuyên gia, khu công nghệ cao, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để hỗ trợ xây dựng phương án thử nghiệm phù hợp. Các phương án này phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi triển khai, trách nhiệm các bên và giải pháp kiểm soát rủi ro.
Không chỉ dừng ở cơ chế cho phép thử nghiệm, Hà Nội còn định hướng hỗ trợ doanh nghiệp thông qua hạ tầng thử nghiệm, không gian thử nghiệm, dữ liệu, nhiệm vụ khoa học công nghệ, hỗ trợ sở hữu trí tuệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và kết nối các nguồn vốn phù hợp.
Đáng chú ý, những dự án đáp ứng điều kiện có thể được kết nối với quỹ đầu tư mạo hiểm của thành phố nhằm thúc đẩy quá trình phát triển và mở rộng sau thử nghiệm.
Giới chuyên gia đánh giá sandbox đang trở thành công cụ quan trọng giúp các địa phương tháo gỡ khoảng trống pháp lý trước tốc độ phát triển nhanh của công nghệ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, tài chính số, dữ liệu, công nghệ đô thị hay chuyển đổi số.
Về thủ tục, các tổ chức và doanh nghiệp có nhu cầu tham gia thử nghiệm sẽ nộp hồ sơ trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính công ích hoặc trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Gần 40 năm sau thảm họa hạt nhân Chernobyl, giới khoa học phát hiện một hiện tượng gây sửng sốt: đàn sói sống trong vùng nhiễm xạ không chỉ tồn tại mà còn có dấu hiệu tiến hóa đặc biệt để chống chịu phóng xạ và ung thư.
Ngày 26/4/1986, vụ nổ lò phản ứng số 4 tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl đã tạo ra một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất lịch sử nhân loại.
Hàng chục nghìn người phải sơ tán, thành phố Pripyat trở thành “thành phố ma”, còn khu vực quanh nhà máy bị phong tỏa suốt nhiều thập kỷ vì mức độ nhiễm xạ nguy hiểm.
Tuy nhiên, giữa những khu rừng bỏ hoang và các công trình đổ nát, thiên nhiên lại phát triển theo cách khiến giới khoa học kinh ngạc. Nai sừng tấm, lợn rừng, ngựa hoang, nhiều loài chim quý hiếm và đặc biệt là sói xám đã quay trở lại sinh sống.
Một khảo sát động vật năm 2015 cho thấy số lượng sói trong vùng cấm Chernobyl cao gấp 7 lần so với các khu bảo tồn thiên nhiên không nhiễm phóng xạ lân cận. Điều này đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà khoa học: Điều gì giúp chúng sống sót trong môi trường phóng xạ kéo dài suốt gần 4 thập kỷ?
ADN của bầy sói hé lộ điều bất thường
Theo VICE, để tìm lời giải, nhóm nghiên cứu do hai nhà sinh học tiến hóa Cara Love và Shane Campbell-Staton thuộc Đại học Princeton dẫn đầu đã thu thập mẫu máu của nhiều cá thể sói sống trong vùng cấm Chernobyl, sau đó so sánh với sói tại Belarus và Vườn quốc gia Yellowstone (Mỹ).
Kết quả phân tích khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ. Một số gen ở sói Chernobyl hoạt động khác biệt rõ rệt so với các quần thể sói khác. Đáng chú ý, nhiều gen liên quan trực tiếp đến hệ miễn dịch và khả năng sửa chữa tổn thương ADN, hai cơ chế rất quan trọng để chống lại tác hại của phóng xạ.
Theo nghiên cứu, có khoảng 15 gen cho thấy dấu hiệu của quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài nhiều thế hệ trong môi trường nhiễm xạ. Hai gen khác biệt lớn nhất được cho là liên quan đến sinh học ung thư và khả năng miễn dịch chống khối u.
“Có thể tồn tại những biến dị gen giúp một số cá thể chống chịu hoặc phục hồi tốt hơn trước bức xạ”, nhà sinh học Shane Campbell-Staton chia sẻ.
Ông cho biết hiện chưa thể khẳng định chắc chắn liệu sói Chernobyl có ít mắc ung thư hơn hay không. Tuy nhiên, rõ ràng cơ thể của chúng đang phản ứng với môi trường phóng xạ theo cách rất khác thường.
“Có thể chúng vẫn mắc ung thư với tỷ lệ tương tự, nhưng bệnh không ảnh hưởng nhiều đến chức năng sống. Hoặc cũng có thể chúng thực sự có khả năng kháng bệnh tốt hơn”, ông nói thêm.
Nhóm nghiên cứu hiện đang hợp tác với các chuyên gia ung thư để tìm hiểu liệu những cơ chế sinh học ở sói Chernobyl có thể mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học con người hay không. Công trình được công bố trên tạp chí Molecular Ecology cuối tháng 4 vừa qua.
Không chỉ sói, nhiều loài động vật khác cũng biến đổi
Sói không phải sinh vật duy nhất khiến giới khoa học chú ý tại Chernobyl.
Nhiều năm qua, các nhà nghiên cứu đã phát hiện hàng loạt dấu hiệu biến đổi ở động vật sống trong vùng nhiễm xạ này. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy loài ếch cây phương Đông (Hyla orientalis) tại đây xuất hiện màu da đen nhiều bất thường thay vì màu xanh lá đặc trưng.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi này có thể liên quan đến melanin, sắc tố quyết định màu da. Hàm lượng melanin cao hơn được cho là có khả năng hấp thụ hoặc phân tán một phần bức xạ.
Trong khi đó, một số loài chim như nhạn bụng trắng hay bạc má lớn lại chịu ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt từ môi trường nhiễm xạ. Chúng xuất hiện các bất thường về sinh sản, giảm khả năng chống oxy hóa và gia tăng căng thẳng oxy hóa tế bào.
Không chỉ chim chóc, số lượng côn trùng và động vật không xương sống trong đất tại những khu vực ô nhiễm nặng cũng giảm đáng kể.
Nhà khoa học môi trường Jim Smith cho rằng nguyên nhân có thể không chỉ đến từ phóng xạ, mà còn liên quan đến việc con người rời khỏi khu vực này. Khi áp lực từ săn bắn, đô thị hóa và hoạt động công nghiệp biến mất, động vật có điều kiện phục hồi và phát triển tự nhiên mạnh mẽ hơn.