David Cheriton, giáo sư khoa học máy tính tại Đại học Stanford, là một trong những nhà đầu tư đầu tiên rót vốn vào Google và trở thành tỷ phú với khối tài sản khổng lồ. Dù sở hữu gia sản đáng mơ ước, ông lại nổi tiếng với lối sống tiết kiệm đến mức bị truyền thông gọi là “tỷ phú keo kiệt nhất Thung lũng Silicon”.
Sinh năm 1951 tại Canada, David Cheriton là con thứ ba trong gia đình có sáu anh chị em, nơi cả cha và mẹ đều là kỹ sư. Ông lớn lên trong bối cảnh hậu Đại suy thoái, khi tinh thần tự lập và tiết kiệm được coi là những giá trị cốt lõi. Ngay từ nhỏ, Cheriton đã được cha mẹ khuyến khích tự đưa ra quyết định và theo đuổi con đường riêng.
Từ thời niên thiếu, Cheriton đã bộc lộ tính cách độc lập và khác biệt. Thay vì tham gia các môn thể thao tập thể như nhiều bạn bè cùng trang lứa, ông dành phần lớn thời gian tự tay dựng một căn nhà gỗ nhỏ trong khu vườn sau nhà để có không gian riêng.
Đến năm lớp 11, Cheriton quyết định nghỉ học vì cho rằng chương trình không còn đủ thử thách. Điều đáng chú ý là cha mẹ ông không phản đối, bởi họ luôn tôn trọng quyền lựa chọn của các con.
“David luôn tự định hướng con đường của mình, chúng tôi không can thiệp vào quyết định của con”, cha ông từng chia sẻ.
Ban đầu, Cheriton nuôi ước mơ theo đuổi nghệ thuật với guitar cổ điển và biểu diễn âm nhạc. Tuy nhiên, sau khi không trúng tuyển khoa Âm nhạc của Đại học Alberta, ông bất ngờ chuyển sang học toán, trước khi tìm thấy đam mê với khoa học máy tính – lĩnh vực đã làm thay đổi hoàn toàn sự nghiệp và cuộc đời ông.
Sau đó, Cheriton hoàn thành chương trình đại học tại Đại học British Columbia, rồi tiếp tục lấy bằng tiến sĩ khoa học máy tính tại Đại học Waterloo. Đây cũng là nền tảng giúp ông thực hiện những nghiên cứu tiên phong về điện toán phân tán và mở ra hành trình trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn tại Thung lũng Silicon.
Bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của ông đến khi chuyển sang giảng dạy tại Đại học Stanford. Không chỉ đóng góp trong nghiên cứu các hệ thống hiệu năng cao, Cheriton còn trực tiếp dẫn dắt nhiều thế hệ sinh viên xuất sắc, trong đó có Larry Page và Sergey Brin hai nhà sáng lập Google sau này.
Thay vì chạy theo các xu hướng công nghệ, Cheriton luôn tập trung vào những giá trị cốt lõi và khả năng ứng dụng thực tiễn. Ông từng nhấn mạnh rằng mình không quan tâm đến các “cơn sốt” như mạng xã hội, mà chỉ đầu tư vào những công nghệ có thể tạo ra tác động rõ ràng cho đời sống. “Nếu bạn tạo ra giá trị thật cho thế giới, thị trường sẽ tự khắc ghi nhận,” ông từng nói.
Cơ hội mang tính bước ngoặt đến vào năm 1998, ngay tại hiên nhà ông ở Palo Alto. Khi Larry Page và Sergey Brin tìm đến xin lời khuyên về dự án tìm kiếm, Cheriton cùng cộng sự Andy Bechtolsheim đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của thuật toán PageRank. Không do dự, ông viết tấm séc 100.000 USD đầu tư vào Google quyết định sau này mang lại hơn một tỷ USD giá trị cổ phiếu.
Trước và sau Google, Cheriton vẫn giữ vai trò một nhà đầu tư và nhà sáng lập tích cực với nhiều công ty công nghệ. Ông đồng sáng lập Granite Systems (bán cho Cisco với giá 220 triệu USD), Kealia (bán cho Sun Microsystems với giá 90 triệu USD) và Arista Networks doanh nghiệp sau này IPO thành công vào năm 2014.
Một cựu sinh viên từng nhận vốn từ ông, Siddharth Batra, nhận xét rằng: “Các nhà sáng lập công nghệ dễ dàng trao đổi với David vì ông thực sự hiểu vấn đề, chứ không phải kiểu nhà đầu tư chỉ nhìn từ bên ngoài.”
Theo Theo Forbes dù sở hữu tài sản ước tính gần 19,8 tỷ USD (2025), Cheriton vẫn duy trì lối sống tối giản hiếm thấy trong giới siêu giàu. Ông vẫn lái chiếc Volkswagen Vanagon đời 1986, sống trong căn nhà tại Palo Alto suốt hơn bốn thập kỷ và tự cắt tóc vì cho rằng điều đó vừa nhanh vừa tiện.
Những khoản chi tiêu xa xỉ gần như không xuất hiện trong cuộc sống của ông, ngoại trừ một lần mua chiếc Honda Odyssey 2012 “cho bọn trẻ”. Thỉnh thoảng, ông tự nhận mình cũng có những thú vui nhỏ như lướt sóng ở Maui, nhưng coi đó là những ngoại lệ hiếm hoi.
Không chỉ ở nhà cũ, đi xe cổ, vị tỷ phú này còn chỉ mua cà phê khi có khuyến mãi hoặc phiếu giảm giá và thậm chí còn tái sử dụng trà túi lọc.
Khi được hỏi điều mình đam mê nhất, David Cheriton luôn có cùng một câu trả lời: các công ty khởi nghiệp. Dù được biết đến với những khoản đầu tư mang lại khối tài sản khổng lồ, ông vẫn giữ quan điểm sống giản dị.
“Tôi thấy mình may mắn trong đầu tư, nhưng cách tiêu tiền của tôi vẫn giống một người rất tiết kiệm”, Cheriton chia sẻ.
Thay vì tận hưởng cuộc sống xa hoa, Cheriton chọn cách tái đầu tư tài sản cho giáo dục lĩnh vực đã định hình sự nghiệp của ông.
Ông từng quyên góp 25 triệu USD cho Đại học Waterloo, giúp trường đặt tên Trường Khoa học Máy tính theo tên mình. Đại học British Columbia và Stanford cũng nhận được nhiều khoản tài trợ lớn cho nghiên cứu và học bổng.
Dù sống kín tiếng, tránh xa truyền thông và mạng xã hội, câu chuyện của David Cheriton vẫn trở thành nguồn cảm hứng lớn. Nó cho thấy những thành tựu mang tính đột phá thường bắt đầu từ một ý tưởng đơn giản, được nuôi dưỡng bằng sự tò mò, kỷ luật và niềm tin bền bỉ vào tri thức.
Con số này không chỉ cho thấy mức độ phổ cập của công nghệ mà còn phản ánh một thực tế: không gian mạng đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ.
Theo đó, vấn đề vì thế không còn là "có nên cho trẻ dùng Internet hay không", mà là làm sao để trẻ an toàn trong một môi trường vừa rộng mở, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Không gian số mang đến cơ hội học tập, kết nối, phát triển kỹ năng. Nhưng đi kèm với đó là những nguy cơ ngày càng tinh vi như bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, nội dung độc hại, nghiện game, lệ thuộc mạng xã hội…
Như cảnh báo từ UNICEF, công nghệ có thể "ảo", nhưng những tổn thương mà trẻ em phải gánh chịu là hoàn toàn có thật . Một lời xúc phạm trên mạng có thể lặp lại vô hạn. Một hình ảnh bị phát tán có thể không bao giờ biến mất. Một cuộc trò chuyện tưởng chừng vô hại có thể trở thành điểm khởi đầu cho hành vi thao túng.
Điều đáng lo hơn là trẻ em bước vào thế giới đó khi chưa có đủ khả năng tự bảo vệ. Các em tò mò, dễ tin, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh.
Trong khi đó, chính thiết kế của các nền tảng lại hướng đến việc giữ chân người dùng càng lâu càng tốt, liên tục đề xuất nội dung, tạo vòng lặp tương tác.
Với người lớn, điều này đã khó kiểm soát; với trẻ em, đó là một "cái bẫy" tinh vi. Việc sử dụng Internet quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, hành vi, cảm xúc, thậm chí cả sự phát triển não bộ và kỹ năng xã hội.
Trước thực tế đó, nhiều ý kiến đề xuất cần hạn chế, thậm chí cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội sớm. Đây là phản ứng dễ hiểu khi phụ huynh chứng kiến những rủi ro ngày càng rõ ràng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, lệnh cấm không phải là lời giải trọn vẹn.
Trẻ em có thể tìm cách vượt rào, sử dụng tài khoản của người lớn, chuyển sang các nền tảng khác ít kiểm soát hơn. Khi đó, rủi ro không biến mất, mà chỉ chuyển sang những "vùng tối" khó nhận diện và khó can thiệp hơn.
Như nhiều chuyên gia nhận định, vấn đề không nằm ở việc trẻ có dùng Internet hay không, mà ở việc các em sử dụng như thế nào và có được chuẩn bị đủ kỹ năng hay chưa .
Thực tế cho thấy khoảng cách lớn nhất hiện nay không phải là tiếp cận công nghệ, mà là năng lực sử dụng an toàn.
Trẻ em online mỗi ngày, nhưng lại thiếu kỹ năng nhận diện nguy cơ, thiếu khả năng tự bảo vệ và thiếu cả nơi để tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp vấn đề.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh và giáo viên vẫn chưa theo kịp tốc độ thay đổi của môi trường số, dẫn đến khoảng trống trong việc đồng hành cùng trẻ.
Bảo vệ trẻ trên không gian mạng không thể là trách nhiệm của riêng gia đình, mà cần một hệ sinh thái nhiều tầng, với sự tham gia của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Phía gia đình, điều quan trọng nhất không phải là kiểm soát tuyệt đối, mà là thiết lập quy tắc và duy trì đối thoại. Cha mẹ cần hiểu con mình đang làm gì trên mạng, sử dụng nền tảng nào, tiếp xúc với nội dung gì. Việc cài đặt công cụ quản lý là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều cốt lõi là xây dựng sự tin cậy để trẻ sẵn sàng chia sẻ khi gặp vấn đề, thay vì giấu kín.
Đối với nhà trường, giáo dục cần mở rộng sang kỹ năng công dân số. Trẻ cần được dạy cách ứng xử trên mạng, cách bảo vệ dữ liệu cá nhân, cách nhận diện tin giả, cách phản ứng khi bị bắt nạt hoặc tiếp cận bởi người lạ. Những kỹ năng này quan trọng không kém bất kỳ môn học nào trong thời đại số.
Trong khi đó, đối với doanh nghiệp công nghệ, trách nhiệm không thể chỉ dừng ở việc cung cấp nền tảng. Khi rủi ro xuất phát từ chính thiết kế hệ thống, các nền tảng cần chủ động xây dựng môi trường an toàn hơn: kiểm soát nội dung theo độ tuổi, cải thiện cơ chế báo cáo, tăng cường xác minh người dùng và cung cấp công cụ hỗ trợ phụ huynh.
Cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và hỗ trợ nạn nhân. Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và tham gia các sáng kiến quốc tế nhưng trước tốc độ phát triển của công nghệ, các giải pháp cũng cần được cập nhật liên tục.
Quan trọng hơn cả, cần chuyển từ tư duy "ngăn chặn" sang "trao quyền". Trẻ em không thể bị tách khỏi thế giới số, nhưng có thể được trang bị để bước vào đó một cách an toàn. Khi có kỹ năng, có nhận thức và có sự hỗ trợ, các em không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà trở thành chủ thể có khả năng tự bảo vệ mình.
Không gian mạng sẽ tiếp tục mở rộng và trẻ em sẽ tiếp tục hiện diện trong đó nhiều hơn. Do đó không phải là làm cách nào để cấm cản mà là làm sao để các em không bị tổn thương khi tham gia. Đây là sự thật không thể trì hoãn!
Theo anh Hân, với mô hình này không mất thời gian nhiều, mỗi ngày chỉ dành vài tiếng để cho ăn. Tuy nhiên, điều quan trọng mình phải tuân thủ kỹ thuật nuôi và nguồn nước sạch.
Sự việc đau lòng xảy ra ở Indonesia. Một kỳ nghỉ ngắn ngày giữa khung cảnh núi rừng yên bình đã kết thúc bằng thảm kịch gây chấn động dư luận Indonesia khi cả bốn thành viên trong một gia đình được phát hiện tử vong bên trong lều cắm trại tại Khu bảo tồn thiên nhiên Posong, huyện Temanggung, tỉnh Trung Java.
Các nạn nhân gồm người cha 52 tuổi, người mẹ 43 tuổi cùng hai con trai 21 và 17 tuổi, đều sinh sống tại thành phố Semarang. Theo truyền thông địa phương, gia đình này đến khu cắm trại vào sáng 26/5 để tận hưởng kỳ nghỉ giữa thiên nhiên.
Họ thuê một lều glamping cao cấp, được thiết kế kín nhằm chống gió và chống nước. Tối cùng ngày, cả gia đình quây quần bên bữa tiệc nướng sử dụng bếp gas di động. Trong tiết trời vùng núi lạnh giá về đêm, sau khi dùng bữa, mọi người trở vào lều nghỉ ngơi và đóng kín không gian bên trong.
Đến sáng hôm sau, nhân viên khu cắm trại không thấy gia đình trả lều theo lịch. Khoảng 11h45, họ đến kiểm tra nhưng không nhận được phản hồi. Nghĩ rằng khách vẫn đang ngủ, nhân viên rời đi và quay lại vài giờ sau.
Khoảng 15h, khi tiếp tục kiểm tra và nhận thấy nhiều dấu hiệu bất thường, nhân viên quyết định mở lều. Khung cảnh bên trong khiến tất cả bàng hoàng: cả bốn người đã tử vong.
Ngay sau đó, lực lượng cảnh sát có mặt để phong tỏa hiện trường và tiến hành điều tra. Kết quả khám nghiệm ban đầu cho thấy các thi thể đã xuất hiện dấu hiệu cứng đờ, một số nạn nhân có biểu hiện sùi bọt mép. Tuy nhiên, cơ quan chức năng không phát hiện bất kỳ dấu vết tác động ngoại lực, giằng co hay xô xát nào.
Trong quá trình khám xét hiện trường, cảnh sát thu giữ một bếp gas di động cùng nhiều thực phẩm còn lại như thịt sống, xúc xích, đồ đông lạnh, nấm kim châm và gạo.
Ông Komang Mahendra, Trưởng bộ phận điều tra hình sự địa phương, cho biết cơ quan chức năng đang tập trung làm rõ hai khả năng chính.
Một trong những giả thuyết đang được cơ quan chức năng đặc biệt chú ý là khả năng ngộ độc khí carbon monoxide. Các điều tra viên nhận định thiết kế kín của lều glamping có thể khiến loại khí không màu, không mùi này tích tụ sau quá trình đốt cháy nhiên liệu. Trong không gian thiếu thông gió, nạn nhân có thể dần rơi vào trạng thái bất tỉnh rồi tử vong khi đang ngủ mà không hề nhận ra mối nguy hiểm đang cận kề.
Khả năng thứ hai là ngộ độc thực phẩm. Toàn bộ số thức ăn được thu giữ đã được gửi đi kiểm nghiệm nhằm xác định liệu thực phẩm hư hỏng hoặc quá trình chế biến có thể gây ra phản ứng ngộ độc nghiêm trọng hay không.
Đến nay, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được công bố. Các chuyên gia pháp y đang hoàn tất kết quả khám nghiệm tử thi và xét nghiệm độc chất, trong khi mẫu thực phẩm tiếp tục được phân tích tại phòng thí nghiệm.
Sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý, thi thể của bốn nạn nhân đã được đưa về quê nhà và an táng vào ngày 28/5. Tuy nhiên, nỗi đau vẫn chưa nguôi ngoai khi nhiều người thân cho rằng sự việc có thể không đơn thuần chỉ là một tai nạn, đồng thời mong cơ quan chức năng sớm làm rõ toàn bộ những tình tiết còn đang bỏ ngỏ.
Trong lúc chờ kết luận cuối cùng, vụ việc vẫn thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận Indonesia. Cái chết bí ẩn của cả một gia đình trong không gian lều cắm trại khép kín tiếp tục đặt ra nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp.