Diễn biến này càng cho thấy việc hai nước đạt được thỏa thuận cuối cùng sau giai đoạn đàm phán 60 ngày là chuyện không dễ dàng, và việc tuân thủ các cam kết còn khó khăn hơn nữa. Vòng luẩn quẩn “trong ngừng có bắn” bao giờ mới kết thúc?
Theo Hãng tin Reuters, sau khi tàu hàng Ever Lovely treo cờ Singapore bị máy bay không người lái (drone) tấn công tại eo biển Hormuz vào hôm 25-6, Mỹ lập tức cáo buộc Tehran vi phạm thỏa thuận và tiến hành tập kích các kho chứa tên lửa, drone cùng các trạm radar ven biển của Iran vào hôm 26-6.
Ngày 27-6, Iran đáp trả bằng cuộc tấn công nhằm vào các mục tiêu quân sự liên quan Mỹ trong khu vực, đồng thời khẳng định Washington mới là bên phá vỡ các cam kết. Chỉ trong thời gian ngắn, một thỏa thuận vừa được ca ngợi là bước ngoặt ngoại giao đã đứng trước nguy cơ đổ vỡ.
Đáng chú ý cả Mỹ và Iran đều không tuyên bố từ bỏ thỏa thuận. Mỗi bên đều khẳng định mình vẫn tôn trọng thỏa thuận và cáo buộc đối phương mới là bên khơi mào căng thẳng.
Điều này phản ánh một nghịch lý quen thuộc trong các cuộc xung đột hiện nay ở Trung Đông: thỏa thuận ngừng bắn vẫn tồn tại trên danh nghĩa, nhưng hành động quân sự vẫn tiếp diễn.
Không bên nào muốn bị xem là bên phá vỡ thỏa thuận, song cũng không bên nào chấp nhận để một đòn tấn công không bị đáp trả.
Do đó khái niệm “ngừng bắn” trong trường hợp này dường như mang một ý nghĩa khác. Thay vì chấm dứt hoàn toàn các hoạt động quân sự, nó trở thành một cơ chế nhằm kiểm soát mức độ leo thang. Hai bên vẫn dùng vũ lực, miễn đó là hành động “tự vệ”, “đáp trả” hoặc “thực thi thỏa thuận”. Ranh giới giữa tuân thủ và vi phạm vì thế trở nên mong manh.
Chặng đường phía trước chắc chắn sẽ không bằng phẳng, đòi hỏi hai bên thống nhất được cơ chế giám sát, xác minh vi phạm và xử lý các sự cố phát sinh. Bởi vì giả sử sau 60 ngày đàm phán, hai bên đạt được thỏa thuận cuối cùng, trong đó giải quyết được cả những vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân của Iran cho đến eo biển Hormuz, thì vẫn không loại trừ khả năng xung đột tái bùng phát. Những gì diễn ra trong tuần này là một ví dụ.
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải huyết mạch của thị trường năng lượng toàn cầu – nơi khoảng 1/5 lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đi qua trước xung đột. Chỉ một vụ tấn công nhằm vào tàu hàng cũng đủ khiến các hãng vận tải, công ty bảo hiểm và thị trường dầu mỏ tính toán lại mức độ rủi ro.
Vụ tấn công của Iran nhằm vào tàu container Ever Lovely – khi con tàu đang di chuyển trên eo biển Hormuz gần phía Oman – dường như là vụ tấn công đầu tiên của Iran được biết đến nhằm vào một tàu thương mại kể từ khi Tehran và Washington ký bản ghi nhớ (MOU) tuần trước. Sự việc cho thấy những thách thức trong việc khôi phục lưu lượng tàu thuyền qua eo biển này về mức trước xung đột.
Vụ tấn công hôm 25-6 đã khiến Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) phải tạm dừng nỗ lực hỗ trợ hàng trăm tàu mắc kẹt rời khỏi Vịnh Ba Tư.
Theo công ty dữ liệu hàng hải Lloyd’s List Intelligence, ít nhất hai tàu chở dầu đã quay đầu sau các cảnh báo từ Iran.
Trong khi đó dữ liệu của Công ty Kpler cho thấy số tàu đi qua eo biển Hormuz đã giảm từ 73 chiếc trong ngày 24-6 xuống còn 54 chiếc trong ngày 25-6.
Tehran khẳng định thỏa thuận cho phép họ giữ vai trò trung tâm trong việc điều phối hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz, trong khi Washington nhấn mạnh quyền tự do hàng hải và nhấn mạnh Iran không được phép cản trở các tàu thương mại.
Khi mỗi bên đều có lý lẽ để bảo vệ lập trường của mình, bất kỳ sự cố nhỏ nào cũng có thể nhanh chóng trở thành cái cớ cho một vòng trả đũa mới.
Điểm số 5 trong MOU nêu rõ Iran sẽ “thu xếp với nỗ lực tối đa” nhằm bảo đảm các tàu thương mại đi qua eo biển Hormuz an toàn.
Trên báo New York Times, ông Jakob Larsen, Giám đốc an ninh của Hiệp hội Vận tải biển toàn cầu BIMCO, nhận định cách diễn đạt này mơ hồ, tạo ra khoảng trống cho những cách diễn giải khác nhau.
Ông Larsen cho rằng sau vụ tấn công hôm 25-6, một số hãng vận tải biển và các công ty bảo hiểm có thể sẽ đánh giá rằng tình hình đã trở nên quá rủi ro đến mức không thể tiếp tục cho tàu đi qua eo biển Hormuz. “Hiện có những lo ngại thực sự rằng xung đột có thể bùng phát trở lại” – ông nói.
Thách thức lớn nhất hiện nay không còn là ký thêm một thỏa thuận, mà là biến những cam kết trên giấy thành hiện thực. Thỏa thuận hòa bình chỉ có ý nghĩa khi tiếng súng thực sự lắng xuống, eo biển Hormuz được bảo đảm lưu thông an toàn và những bất đồng được giải quyết bằng đối thoại thay vì drone hay tên lửa.
Nếu không mọi nỗ lực ngoại giao sẽ tiếp tục bị phủ bóng bởi một thực tế quen thuộc ở Trung Đông: trên bàn đàm phán là những lời hứa hẹn, còn ngoài thực địa vẫn là những màn “ăn miếng trả miếng” không có hồi kết.
Ngoại trưởng Vương Nghị nói trong cuộc điện đàm hôm 30.4 rằng Trung Quốc và Mỹ nên chuẩn bị cho "các cuộc trao đổi cấp cao quan trọng", đồng thời cảnh báo vấn đề Đài Loan là "điểm rủi ro lớn nhất" đối với quan hệ giữa hai nước, theo Reuters.
"Vấn đề Đài Loan liên quan lợi ích cốt lõi của Trung Quốc", ông Vương Nghị nói với ông Rubio, đồng thời kêu gọi Mỹ nên giữ lời hứa và đưa ra những lựa chọn đúng đắn để mở ra không gian mới cho hợp tác song phương và nỗ lực vì hòa bình thế giới.
Cuộc điện đàm diễn ra vài tuần trước hội nghị thượng đỉnh dự kiến giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh vào giữa tháng 5. Phát biểu của Ngoại trưởng Trung Quốc nhấn mạnh vị trí của Đài Loan trong chương trình nghị sự hàng đầu của Bắc Kinh.
Lần cuối cùng ngoại trưởng hai nước gặp mặt trực tiếp là tại Munich (Đức) vào tháng 2, khi căng thẳng thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới giảm bớt. Một thỏa thuận đình chiến thuế quan mong manh đã được chốt trong cuộc gặp giữa ông Trump và ông Tập tại Hàn Quốc hồi tháng 12.2025.
"Dưới sự chỉ đạo chiến lược của Chủ tịch Tập Cận Bình và Tổng thống Trump, quan hệ Trung Quốc - Mỹ nhìn chung vẫn ổn định. Cả hai bên nên bảo vệ sự ổn định khó khăn lắm mới đạt được, chuẩn bị tốt cho chương trình nghị sự của các cuộc gặp gỡ cấp cao quan trọng, mở rộng hợp tác và quản lý những khác biệt", ông Vương nói với ông Rubio trong cuộc điện đàm hôm 30.4.
Hai nhà ngoại giao cũng thảo luận về tình hình ở Trung Đông, theo thông cáo của Trung Quốc, nhưng không cung cấp thêm chi tiết.
Cũng trong ngày 30.4, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent và Đại diện Thương mại Jamieson Greer đã có cuộc điện đàm với Phó thủ tướng Trung Quốc Hà Lập Phong để thảo luận về chuyến thăm Bắc Kinh của Tổng thống Trump vào ngày 14 - 15.5.
Ông Bessent cho biết cuộc điện đàm diễn ra thẳng thắn và toàn diện, trong đó, ông nêu bật những quy định "gây khiêu khích" gần đây của Trung Quốc đã gây tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khi đó, đài CCTV của Trung Quốc đưa tin Phó thủ tướng Hà Lập Phong đã có các cuộc trao đổi thẳng thắn, sâu sắc và xây dựng với hai quan chức Mỹ. Tại cuộc điện đàm, phía Trung Quốc bày tỏ lo ngại nghiêm trọng về những biện pháp hạn chế thương mại chống Trung Quốc gần đây của Mỹ. Tuy nhiên, hai bên đồng ý sẽ tiếp tục gia tăng đồng thuận, quản lý khác biệt và tăng cường hợp tác.
Cabo Verde (tên chính thức là CH Cabo Verde) là quốc gia châu Phi có diện tích và dân số khiêm tốn, với gần 530.000 người (năm 2025) sống trên các đảo với tổng diện tích hơn 4.000 km2. Thế nhưng, nước này sở hữu nhiều đảo mang những đặc điểm đa dạng, với 10 đảo lớn và 5 đảo nhỏ.
Dưới đây là những thông tin thú vị về đảo quốc Cabo Verde, theo trang Rustic Pathways.
Các hòn đảo của Cabo Verde có khí hậu và cảnh quan đa dạng. Đảo Sal, đảo Maio và đảo Boa Vista là những nơi khô hạn và bằng phẳng nhất, trong khi Fogo và Santiago lại sở hữu cảnh quan núi lửa kỳ ảo.
Santa Luzia, hòn đảo duy nhất không có người ở tại Cabo Verde, có thể được tiếp cận bằng cách thuê một chiếc thuyền đánh cá từ Calhau trên đảo Sao Vicente. Hòn đảo đông dân nhất là Santiago.
Có rất nhiều người Cabo Verde sinh sống ở nước ngoài, do các đợt hạn hán vào thế kỷ 20 đã khiến nhiều người phải rời bỏ quê hương và di cư đến những nơi như Mỹ, Bồ Đào Nha và các nước Nam Mỹ.
Về nhân khẩu học, người dân Cabo Verde gồm 71% là người lai (Creole), 28% người gốc Phi và 1% người gốc Âu. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Bồ Đào Nha và ngôn ngữ phụ là tiếng Creole của Cabo Verde, được gọi là Kriolu.
Năm 1456, các nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha đã giành quyền kiểm soát quần đảo Cabo Verde. Khi đó, nơi này là một phần của Guinea Bissau trên lục địa Tây Phi, thế nhưng bản thân quần đảo Cabo Verde chỉ có thực vật và động vật sinh sống. Người Bồ Đào Nha đã sử dụng các hòn đảo này làm trạm dừng chân trong quá trình buôn bán nô lệ, từ đó thúc đẩy sự gia tăng dân số của Cabo Verde.
Cidade Velha (trước đây là Ribeira Grande) trên đảo Santiago là Di sản Thế giới duy nhất được UNESCO công nhận của Cabo Verde. Đây là một thành phố cảng quan trọng, nơi những nhà thám hiểm lừng danh như Christopher Columbus, Vasco da Gama và Ferdinand Magellan từng dừng chân.
Cabo Verde là một trong ba địa điểm làm tổ hàng đầu của loài rùa quản đồng. Khi đến du lịch, khách có thể chứng kiến rùa đẻ trứng từ tháng 7 đến tháng 9. Ngoài ra, vùng biển Boa Vista còn là nơi sinh sản của cá voi lưng gù.
Quần đảo Cabo Verde cũng là nơi sinh sống của các loài độc đáo như dơi tai dài (loài động vật có vú bản địa duy nhất của quần đảo) và tắc kè khổng lồ Cabo Verde (có thể phát triển dài tới 15,5 cm).
Cabo Verde cũng là nơi có nhiều núi lửa, trong đó Pico do Fogo là đỉnh cao nhất với 2.829 mét. Ngọn núi lửa này mang đến cảnh quan ngoạn mục và là một điểm thu hút khách du lịch quan trọng. Trong khi đó, đảo Fogo có đất núi lửa đen, điều kiện lý tưởng để trồng nho và cà phê.
Morna là một điệu nhạc khiêu vũ chậm rãi, đóng vai trò cốt lõi tại Cabo Verde. Các bài hát Morna thường kể về số phận buồn bã, tình yêu đã mất hoặc nỗi sầu muộn, sử dụng tiếng đàn guitar và violin da diết.
Thể loại âm nhạc morna, pha trộn giữa các ảnh hưởng của Bồ Đào Nha, châu Phi, Brazil và Cuba, là một dấu ấn văn hóa đặc trưng.
Đối với hầu hết người dân Cabo Verde, cố nghệ sĩ Cesária Évora là ca sĩ hát nhạc morna quốc tế được yêu mến nhất. Bà cũng thường hát các ca khúc thể loại coladeira, vốn có nhịp điệu nhanh và sôi động hơn so với morna.
Sau khi giành độc lập từ Bồ Đào Nha vào năm 1975, Cabo Verde đã không ngừng phát triển trong những thập niên qua. Quốc gia này có tình hình chính trị ổn định, trở thành điểm đến du lịch an toàn và thân thiện. Việc sử dụng rộng rãi đồng euro bên cạnh nội tệ escudo cũng được xem là điểm cộng.
Một thách thức đối với quốc gia này là Cabo Verde nằm trong số những khu vực khô hạn nhất thế giới, và biến đổi khí hậu đang tác động đáng kể đến nguồn nước cũng như nông nghiệp. Do đó, 90% thực phẩm tại đây phải nhập khẩu; chỉ 1/10 diện tích đất được đánh giá là phù hợp cho nông nghiệp.
Việc Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố tăng thuế đối với ô tô và xe tải nhập khẩu từ Liên minh châu Âu (EU) có thể khiến nền kinh tế Đức thiệt hại gần 15 tỉ euro (khoảng 17,58 tỉ USD) về sản lượng, theo nghiên cứu của Viện Kinh tế thế giới Kiel (IfW) được Hãng tin Reuters dẫn lại vào ngày 2-5.
Ước tính này làm rõ thêm mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế lớn nhất EU trước các mức thuế nhập khẩu từ Mỹ - vốn đã gây thiệt hại hàng tỉ USD cho ngành công nghiệp ô tô Đức.
Chủ tịch IfW Moritz Schularick nhận định "tác động sẽ rất đáng kể", đồng thời cảnh báo con số thiệt hại về sản lượng có thể tăng lên khoảng 30 tỉ euro (khoảng 35 tỉ USD) trong dài hạn.
"Đà tăng trưởng vốn đã chậm của Đức sẽ chịu ảnh hưởng mạnh", chuyên gia kinh tế IfW Julian Hinz bổ sung. Hiện viện này dự báo nền kinh tế Đức chỉ tăng trưởng 0,8% trong năm nay.
Diễn biến trên xảy ra sau khi ông Trump tuyên bố sẽ nâng thuế ô tô lên 25% từ tuần tới, cao hơn mức 15% đã được thống nhất trước đó, với lý do EU không tuân thủ thỏa thuận thương mại với Washington.
IfW cũng lưu ý rằng các nền kinh tế châu Âu khác có ngành công nghiệp ô tô lớn - bao gồm Ý, Slovakia và Thụy Điển - nhiều khả năng cũng sẽ chịu tổn thất đáng kể.
Trong khi đó, cố vấn trưởng của Bộ trưởng Kinh tế Đức khuyến nghị EU nên thận trọng trước các động thái của ông Trump.
"EU nên tạm thời chờ đợi và quan sát. Ai cũng biết ông Trump thường nhanh chóng đình chỉ hoặc rút lại các lời đe dọa áp thuế quy mô lớn", ông nói.
Ông Suedekum cũng cho rằng Tổng thống Mỹ cần giải thích rõ cơ sở cho tuyên bố EU vi phạm thỏa thuận thương mại hiện có, đồng thời đặt câu hỏi cho tính hợp lệ về mặt pháp lý của động thái áp thuế mới này. "Mọi thứ có vẻ khá bốc đồng", vị cố vấn nhận xét.