Jean Paul Getty (Jean Paul Getty) là một trong những tỷ phú giàu có bậc nhất thế kỷ 20 nhờ đế chế dầu mỏ khổng lồ mà ông xây dựng. Sở hữu khối tài sản hàng tỷ USD, cuộc đời ông gắn liền với danh xưng “người giàu nhất thế giới” trong một giai đoạn dài. Thế nhưng, trái ngược với sự xa hoa mà người ta thường hình dung về giới siêu giàu, Getty lại nổi tiếng với lối sống tiết kiệm đến mức cực đoan, thậm chí bị gắn với biệt danh gây tranh cãi: “tỷ phú keo kiệt nhất thế giới”.
Jean Paul Getty sinh năm 1892 tại Mỹ trong một gia đình có nền tảng tài chính vững chắc. Cha ông, George Getty, là một doanh nhân thành đạt, từng khởi nghiệp từ nghề luật sư trước khi bước chân vào lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm, bất động sản và đặc biệt là dầu mỏ.
Chính sự chuyển hướng mạnh mẽ trong sự nghiệp của người cha đã tạo ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy kinh doanh của Jean Paul Getty từ khi còn nhỏ. Ông lớn lên trong môi trường giàu có, được tiếp xúc sớm với các hoạt động đầu tư và tài chính, nhưng đồng thời cũng chịu áp lực lớn từ hình mẫu thành công của cha mình.
Dù được học tập tại những môi trường danh giá, trong đó có Đại học Oxford, Getty lại không nổi bật về thành tích học thuật. Tuy nhiên, ông sớm bộc lộ tư duy thực tế và niềm quan tâm đặc biệt đến kinh doanh hơn là con đường học thuật truyền thống.
Ban đầu, Jean Paul Getty có nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác nhau, từ ngoại giao đến văn chương. Tuy nhiên, trong quá trình theo cha tham gia các dự án kinh doanh, ông dần bị cuốn hút bởi ngành công nghiệp dầu mỏ lĩnh vực đang bùng nổ mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20.
Một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt là khi ông trực tiếp chứng kiến cảnh khai thác dầu tại các mỏ ở Oklahoma. Hình ảnh những dòng dầu phun trào mạnh mẽ đã khiến ông nhận ra tiềm năng khổng lồ của ngành “vàng đen”, từ đó quyết định dồn toàn bộ sự nghiệp vào lĩnh vực này.
Bắt đầu với số vốn ban đầu do cha hỗ trợ, Getty từng bước học cách đầu tư, mua lại các mỏ dầu tiềm năng với giá thấp và khai thác hiệu quả. Những thương vụ đầu tiên mang lại lợi nhuận lớn, giúp ông nhanh chóng tích lũy tài sản.
Chỉ sau vài năm, Getty đã trở thành triệu phú trẻ tuổi. Khi cha ông qua đời, ông tiếp quản toàn bộ đế chế kinh doanh và tiếp tục mở rộng quy mô mạnh mẽ. Đến giữa thế kỷ 20, khối tài sản của ông đã vượt mốc hàng tỷ USD, đưa ông trở thành một trong những người giàu nhất thế giới thời bấy giờ.
Dù sở hữu khối tài sản khổng lồ, Jean Paul Getty lại có lối sống tiết kiệm đến mức gây tranh cãi. Ông nổi tiếng là người kiểm soát chặt chẽ từng khoản chi tiêu, không chỉ trong kinh doanh mà cả đời sống cá nhân.
Getty trải qua 5 cuộc hôn nhân và có đời sống tình cảm phức tạp. Ông từng thừa nhận có nhiều mối quan hệ và con ngoài giá thú, nhưng luôn giữ thái độ lạnh lùng trong các vấn đề liên quan đến tài chính và gia đình.
Chính sự mâu thuẫn giữa khối tài sản khổng lồ và cách chi tiêu khắt khe đã khiến ông trở thành nhân vật gây tranh cãi bậc nhất giới tài phiệt, vừa được ngưỡng mộ về khả năng làm giàu, vừa bị chỉ trích vì sự lạnh lùng trong cách ứng xử.
Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời Getty xảy ra khi cháu trai ông bị một nhóm tội phạm bắt cóc. Kẻ bắt cóc yêu cầu khoản tiền chuộc lên tới 17 triệu USD con số khổng lồ vào thời điểm đó với niềm tin rằng một tỷ phú như Getty sẽ sẵn sàng chi trả.
Tuy nhiên, phản ứng ban đầu của ông khiến dư luận sốc nặng. Getty từ chối trả tiền chuộc, thậm chí tuyên bố rằng ông có quá nhiều cháu và không thể chi tiền cho mọi tình huống như vậy. Thái độ lạnh lùng này khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn, khi kẻ bắt cóc đáp trả bằng việc gửi bằng chứng thương tích của nạn nhân.
Chỉ sau khi nhận được những bằng chứng nghiêm trọng, Getty mới đồng ý thương lượng. Tuy nhiên, ông vẫn đàm phán để giảm số tiền chuộc xuống mức thấp hơn và thậm chí chỉ chi trả một phần, phần còn lại được xem như khoản vay có lãi đối với gia đình.
Dù cuối cùng cháu trai ông được giải cứu, vụ việc để lại hậu quả nặng nề về thể chất lẫn tinh thần. Đồng thời, nó cũng khiến hình ảnh của Getty bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong mắt công chúng, gắn liền với biệt danh “tỷ phú keo kiệt nhất thế giới”.
Câu chuyện về Jean Paul Getty không chỉ là hành trình làm giàu của một trong những doanh nhân thành công nhất lịch sử, mà còn là ví dụ điển hình về mặt tối của sự giàu có cực độ. Ông vừa là biểu tượng của thành công trong ngành dầu mỏ, vừa là nhân vật gây tranh cãi về cách đối xử với tiền bạc và gia đình.
Vụ bắt cóc cháu trai của ông sau này đã được tái hiện trong điện ảnh, góp phần khắc sâu hình ảnh một tỷ phú giàu có nhưng lạnh lùng, luôn đặt tiền bạc lên hàng đầu.
Jean Paul Getty qua đời tại dinh thự ở Anh vào năm 1976 ở tuổi 83, để lại khối tài sản 4 tỷ USD (tương đương 17,3 tỷ USD ngày nay). Hầu hết số tài sản này được chuyển vào J. Paul Getty Trust – hiện là một trong những tổ chức nghệ thuật giàu có nhất thế giới.
Cho đến ngày nay, cái tên Jean Paul Getty vẫn được nhắc đến như một trong những tỷ phú gây tranh luận nhất lịch sử nơi ranh giới giữa sự giàu có và sự keo kiệt trở thành đề tài không bao giờ ngừng tranh cãi.
Nghiên cứu của Đại học Sydney (Australia) chỉ ra phụ nữ độc thân trên 45 tuổi, không có con là nhóm có khả năng cao nhất phải chăm sóc cha mẹ già hoặc người thân bệnh tật.
"Nhiều phụ nữ cho biết gia đình họ tồn tại một kỳ vọng: vì không vướng bận con cái, họ là người rảnh rỗi và linh hoạt nhất để hỗ trợ", Phó giáo sư Myra Hamilton, trưởng nhóm nghiên cứu, nói.
Tuy nhiên, hệ lụy mà nhóm phụ nữ này phải đối mặt không chỉ là thời gian, mà còn là gánh nặng tài chính và áp lực tinh thần.
Định kiến "không vướng bận"
Bà Hamilton cho biết, việc mặc định người độc thân phải chăm sóc cha mẹ xuất phát từ hai định kiến: chăm sóc là việc của phụ nữ và không con sẽ rảnh rỗi hơn người đã lập gia đình. "Những phụ nữ này không trốn tránh trách nhiệm, họ muốn phụng dưỡng cha mẹ. Nhưng chính cảm giác bị áp đặt khiến họ không thoải mái", chuyên gia nói.
Chuyên gia tư vấn tâm lý Judy Graham cho biết nhiều khách hàng của bà đang gánh vác việc chăm sóc cha mẹ một mình, hoặc đối mặt với các mối quan hệ anh chị em phức tạp. "Khách hàng thường kể về những câu nói trong gia đình kiểu như: Cô không có con, nên có thể tạm dừng công việc để đưa mẹ đi khám bệnh được không?", bà Graham nói.
Theo bà, quan niệm này bắt nguồn từ tâm lý coi trọng việc sinh sản của xã hội. Họ phải đối mặt với căng thẳng tâm lý, thể chất và tài chính giống mọi người nhưng thường phải gánh chịu một mình.
Thiệt thòi tài chính, sự nghiệp
Việc chăm sóc người già ảnh hưởng lớn đến việc làm và thu nhập của phụ nữ không con. Nếu phụ nữ có con thường bị gián đoạn sự nghiệp ở giai đoạn đầu, nhóm không con lại bị ảnh hưởng ở giai đoạn muộn hơn khi phải chăm sóc thành viên lớn tuổi.
Bà Hamilton cho biết sự gián đoạn này ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến và làm giảm mức tích lũy hưu trí của phụ nữ. Bà Graham cũng nói nhiều người phải làm việc bán thời gian hoặc tạm dừng kinh doanh để chăm sóc người thân.
Môi trường công sở chưa có sự ghi nhận tương xứng. Nhiều phụ nữ cho biết người sử dụng lao động không công nhận nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già giống như việc nuôi con nhỏ. "Các chủ lao động đặt ra kỳ vọng cao hơn, yêu cầu làm thêm ca hoặc sắp xếp kỳ nghỉ trùng với kỳ nghỉ học của con cái đồng nghiệp", bà Hamilton nói. Nữ chuyên gia cho rằng việc cân bằng giữa trách nhiệm chăm sóc gia đình và công việc là khó khăn chung của tất cả phụ nữ.
Nguy cơ bị cô lập
Phụ nữ không con còn đối mặt với nguy cơ bị cô lập trong gia đình. Họ có thể bị gạt ra khỏi các sự kiện với lý do "Chúng tôi phải tổ chức tiệc sinh nhật cho con, vì vậy cô hãy đến bệnh viện vì cô không vướng bận".
Theo bà Graham, mỗi câu nói mang tính đùn đẩy như "Tôi không thể đưa mẹ đi khám vì phải đón con" trở thành lời nhắc nhở về hoàn cảnh cá nhân của họ.
"Sự chăm sóc lẽ ra dành cho con cái giờ được chuyển sang phụng dưỡng người già. Đó là phần mất mát mà những phụ nữ không có con phải trải qua", bà Graham nói.
Thiệt thòi kép về tài chính và sự nghiệp
Bên cạnh những tác động về mặt tài chính, việc chăm sóc người già cũng ảnh hưởng lớn đến việc làm và thu nhập của phụ nữ không con.
Bà Hamilton chỉ ra, nếu phụ nữ có con thường bị gián đoạn sự nghiệp ở giai đoạn đầu, thì phụ nữ không con lại bị ảnh hưởng ở giai đoạn muộn hơn – thời điểm họ phải tập trung chăm sóc các thành viên lớn tuổi trong gia đình.
"Sự gián đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến số giờ làm việc, cơ hội thăng tiến, đào tạo và các cơ hội nghề nghiệp khác. Nghiên cứu của chúng tôi chứng minh điều này dẫn đến hệ lụy rõ rệt: Giảm mức tích lũy hưu trí của nhiều phụ nữ", Phó giáo sư Hamilton nhấn mạnh.
Bà Graham cho biết nhiều phụ nữ không con đã phải chuyển sang làm việc bán thời gian hoặc tạm dừng việc kinh doanh riêng để chăm sóc người thân. Tương lai tài chính của họ vì thế trở nên không chắc chắn.
Đáng chú ý, môi trường công sở hiện nay chưa có sự ghi nhận tương xứng đối với trách nhiệm này. Nhiều phụ nữ phản ánh rằng người sử dụng lao động không công nhận nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già giống như cách họ nhìn nhận việc nuôi con nhỏ.
"Các chủ lao động đối xử như thể họ là những người hoàn toàn không có trách nhiệm gia đình. Họ đặt ra kỳ vọng cao hơn tại nơi làm việc, chẳng hạn như yêu cầu làm thêm ca hoặc sắp xếp kỳ nghỉ hàng năm trùng với các kỳ nghỉ học của con cái đồng nghiệp", bà Hamilton nói.
Bà thừa nhận việc cân bằng giữa công việc và nuôi dạy con cái là thách thức lớn, nhưng "đây không phải là vấn đề so sánh giữa người có con và người không có con''. Việc cân bằng giữa trách nhiệm chăm sóc gia đình và công việc là khó khăn với tất cả phụ nữ.
Áp lực tâm lý và sự cô lập
Không chỉ chịu thiệt thòi về kinh tế, phụ nữ không con còn đối mặt với nguy cơ bị cô lập trong chính gia đình.
Họ có thể bị gạt ra khỏi các sự kiện gia đình với lý do: 'Chúng tôi phải tổ chức tiệc sinh nhật cho các con, vì vậy cô hãy đến bệnh viện vì cô không có con'.
Đối với những phụ nữ không có con ngoài ý muốn, những tình huống này càng tạo ra áp lực tâm lý lớn hơn.
Theo bà Graham, mỗi câu nói mang tính đùn đẩy như "Tôi không thể đưa mẹ đi khám vì phải đón con" trở thành một lời nhắc nhở về hoàn cảnh cá nhân của họ.
"Sự chăm sóc lẽ ra dành cho con cái giờ đây được chuyển sang việc phụng dưỡng người già. Đó là một phần của sự mất mát mà những người phụ nữ không có con phải trải qua trong cuộc đời", bà Graham kết luận.
Trường hợp đau lòng trên xảy ra tại Trung Quốc. Truyền thông đưa tin, chỉ trong vài tháng, một người đàn ông 45 tuổi bất ngờ sụt hàng chục kg, đi ngoài ra máu, chán ăn kéo dài.
Cho rằng mình bị trĩ nên ông chủ quan không đi khám. Đến khi các triệu chứng ngày càng nặng, ông mới đến bệnh viện kiểm tra. Kết quả khiến gia đình bàng hoàng: ung thư trực tràng, phát hiện ở giai đoạn muộn, đã di căn đến gan và phổi.
Dù được điều trị bằng hóa trị toàn thân và liệu pháp miễn dịch, người bệnh chỉ cầm cự được khoảng một năm trước khi qua đời. Trường hợp này không phải hiếm. Theo các bác sĩ, nguyên nhân lớn nằm ở thói quen ăn uống kéo dài nhiều năm.
Nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc bệnh, thậm chí có thể xem là một trong những yếu tố quyết định.
Đáng chú ý, bữa sáng, bữa ăn nhiều người không coi trọng, lại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe đường ruột. Nếu bắt đầu ngày mới bằng những thực phẩm không lành mạnh, các bữa còn lại trong ngày cũng khó "cứu vãn". Bác sĩ cảnh báo có 3 kiểu ăn sáng nên hạn chế tối đa.
Trước hết là nhóm thực phẩm nhiều chất béo. Các món chiên rán, nội tạng động vật, thịt mỡ hay dầu mỡ động vật là lựa chọn quen thuộc của không ít người. Tuy nhiên, tiêu thụ lượng lớn chất béo bão hòa ngay từ buổi sáng sẽ làm tăng gánh nặng cho hệ tiêu hóa. Về lâu dài, điều này dễ gây táo bón, khiến chất thải lưu lại lâu trong ruột, liên tục kích thích niêm mạc ruột và làm tăng nguy cơ ung thư.
Thứ hai là thực phẩm muối chua, hun khói. Dưa muối, cá khô, thịt xông khói… thường được nhiều người dùng kèm bữa sáng vì tiện lợi và đậm vị. Nhưng các món này có thể chứa nitrit, khi kết hợp với protein sẽ tạo thành nitrosamine – một chất có khả năng gây ung thư. Ngoài ra, thực phẩm hun khói còn chứa benzopyrene, một hợp chất độc hại khác đã được cảnh báo liên quan đến ung thư.
Nhóm thứ ba là thực phẩm nhiều đường. Bánh ngọt, nước ngọt có gas, sữa hoặc cháo thêm nhiều đường là lựa chọn phổ biến vào buổi sáng. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều đường dễ dẫn đến dư thừa năng lượng, gây tăng cân và béo phì. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chuyển hóa mà còn làm tăng nguy cơ tổn thương đường ruột, từ đó liên quan đến ung thư đại trực tràng.
Theo các chuyên gia, nguy cơ mắc bệnh tăng rõ rệt sau tuổi 45-50. Ngoài tuổi tác, những người có các yếu tố sau cần đặc biệt lưu ý:
-Ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ nướng cháy, thực phẩm hun khói.
-Chế độ ăn thiếu rau xanh và trái cây.
-Hút thuốc lá, thường xuyên sử dụng rượu bia.
-Ít vận động, thừa cân hoặc béo phì.
-Có tiền sử polyp đại tràng.
-Có người thân mắc ung thư đại trực tràng.
Ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường không gây triệu chứng rõ ràng hoặc có biểu hiện dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Người dân nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu kéo dài như:
-Thay đổi thói quen đại tiện, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài.
-Táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
-Đi ngoài ra máu hoặc phân lẫn chất nhầy.
-Phân nhỏ, dẹt hoặc thay đổi hình dạng bất thường.
-Đau bụng âm ỉ, cảm giác đi ngoài không hết.
-Mệt mỏi kéo dài, thiếu máu.
-Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Khi gặp các dấu hiệu trên, việc đi khám và nội soi đại tràng là cần thiết để phát hiện sớm bệnh.
Nhiều người e ngại nội soi vì sợ đau hoặc lo rủi ro, nhưng theo các chuyên gia, nguy cơ từ việc trì hoãn phát hiện ung thư còn lớn hơn rất nhiều. Thực tế, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng có tiên lượng điều trị tốt hơn đáng kể.
Một người đàn ông 60 tuổi được chẩn đoán mắc ung thư gan giai đoạn cuối sau khi đến bệnh viện khám vì cảm thấy đầy bụng và chán ăn.
Trường hợp đáng tiếc trên được bác sĩ Liêu Kế Đỉnh, chuyên gia Huyết học - Ung bướu Trung Quốc, chia sẻ trên trang Facebook cá nhân nhằm cảnh báo cộng đồng không nên xem nhẹ các dấu hiệu bất thường dù là nhỏ nhất.
Theo bác sĩ Liêu, bệnh nhân bắt đầu cảm thấy đầy bụng và ăn không ngon miệng trong một thời gian. Tuy nhiên, cả ông và gia đình đều cho rằng do tuổi tác ngày càng tăng khiến hệ tiêu hóa yếu đi. Vì vậy, thay vì đến bệnh viện kiểm tra, ông tự mua thuốc uống, dẫn đến việc bỏ lỡ thời điểm vàng để chẩn đoán và điều trị sớm.
Khi tình trạng ngày càng nặng, nam bệnh nhân đi khám, kết quả xét nghiệm cho thấy ông mắc ung thư gan giai đoạn cuối, các tế bào ung thư đã di căn nên không còn đủ điều kiện để phẫu thuật.
Bác sĩ Liêu chia sẻ, ông thường xuyên gặp những tình huống tương tự khi bệnh nhân và người thân không nhận ra dấu hiệu cảnh báo sớm.
Thực tế, nhiều loại ung thư - trong đó có ung thư gan - thường không biểu hiện triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Đến khi người bệnh cảm nhận được sự bất thường thì phần lớn đã ở giai đoạn muộn, thậm chí không còn cơ hội để can thiệp bằng phẫu thuật.
Do đó, việc nhận biết sớm những dấu hiệu cảnh báo ung thư gan là vô cùng quan trọng. Bác sĩ khuyến cáo người dân nên chú ý các dấu hiệu cảnh báo sau:
-Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn. Ớn lạnh, ra nhiều mồ hôi.
-Nhanh no hoặc đầy hơi sau khi ăn.
-Thường xuyên bị sốt cao.
-Da mặt sạm đen (do suy giảm chức năng chuyển hóa melanin của gan).
-Đau vùng bụng trên, bên phải.
Ở giai đoạn muộn, bệnh có thể biểu hiện rõ hơn qua các triệu chứng:
-Cơn đau hạ sườn phải ngày càng tăng.
-Gan nở to hoặc có khối u, người bệnh có thể sờ thấy.
-Trướng bụng (do tụ dịch trong ổ bụng).
-Cảm giác ngứa da (do tăng bilirubin trong máu). Vàng da, vàng mắt, niêm mạc vàng.
-Phân nhạt màu, nước tiểu sẫm.
-Dễ chảy máu (chảy máu lợi, xuất huyết dưới da).
-Sụt cân nhanh, không rõ nguyên nhân.
Cách tốt nhất để phòng ngừa và phát hiện sớm ung thư gan là khám sức khỏe định kỳ, siêu âm gan 6 tháng/lần, đặc biệt đối với người có yếu tố nguy cơ cao như xơ gan, viêm gan mạn tính do rượu, hoặc viêm gan virus B, C.
Ngoài ra, cần tiêm đầy đủ vaccine phòng viêm gan B, tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại dễ gây tổn thương gan để giảm nguy cơ mắc bệnh. Khi nghi ngờ có dấu hiệu ung thư gan, bác sĩ sẽ chỉ định làm xét nghiệm máu, chụp cắt lớp hoặc sinh thiết gan để đưa ra chẩn đoán chính xác.