4 năm tại ĐH Văn Lang: Từ biết dùng AI đến tạo sản phẩm bằng AI

4 năm tại ĐH Văn Lang: Từ biết dùng AI đến tạo sản phẩm bằng AI

Sinh viên trường Đại học Văn Lang ứng dụng AI trong nghiên cứu dữ liệu và phát triển các dự án thực tế ngay từ những năm đầu đại học

Trong báo cáo về Tương lai việc làm dựa trên kết quả khảo sát hơn 1.000 doanh nghiệp tại 55 nền kinh tế của (nguồn: World Economic Forum, The Future of jobs Report 2025), ranh giới giữa nhân sự biết ứng dụng công nghệ và nhân sự thuần chuyên môn đang ngày càng định hình rõ rệt, AI và nhóm dữ liệu lớn là nhóm kỹ năng tăng trưởng nhanh nhất giai đoạn 2025 – 2030, khoảng 39% kỹ năng cốt lõi sẽ thay đổi và 170 triệu việc làm mới dự kiến được tạo ra.

Đứng trước bài toán này, nhiều phụ huynh và thí sinh đặt câu hỏi: Liệu học các ngành kinh tế, luật hay nghệ thuật thì có cần học AI?

Tại Trường Đại học Văn Lang, câu trả lời là bắt buộc. Nhà trường đã tiên phong triển khai chiến lược đưa năng lực AI trải dài suốt bốn năm học theo mô hình cấu trúc 3 tầng: nền tảng, chuyên ngành và thực chiến.

Điểm cốt lõi của lộ trình này là áp dụng đồng bộ cho toàn bộ 64 ngành thuộc 8 lĩnh vực đào tạo. Dù sinh viên theo học kế toán, luật, ô tô hay truyền thông, trục năng lực cốt lõi vẫn được giữ nhất quán.

Với vị thế là đại học Việt Nam đầu tiên được Microsoft vinh danh ‘Trường học số điển hình’ và vừa lọt vào Top 251 châu Á (theo bảng xếp hạng QS Asia 2026), Văn Lang đang chứng minh sự đầu tư bài bản, chiến lược khi dạy AI phù hợp theo từng chặng đường phát triển của sinh viên.

Để hình dung rõ hơn về chân dung một cử nhân thời đại số, lộ trình đào tạo tại VLU được thiết kế chi tiết qua hành trình 3-4 năm:

* Năm 1: Định hình tư duy Công dân số

Từ năm nhất, 100% sinh viên Trường Đại học Văn Lang sẽ hoàn thành hai học phần chung: Kỹ năng số và Khám phá AI. Với những học phần này, sinh viên được học từ những bước cơ bản như tư duy dữ liệu, cách viết câu lệnh (prompt) tối ưu cho đến các vấn đề thời sự như đạo đức công nghệ, giới hạn của AI và cách nhận diện ‘ảo giác’ (thông tin sai lệch) của các mô hình ngôn ngữ lớn.

* Năm 2: AI đi vào chuyên môn ngành nghề

Bước sang năm hai, yếu tố công nghệ bắt đầu được thiết kế riêng cho từng ngành. Sinh viên khối kinh tế học cách dùng AI phân tích dữ liệu và dự báo dòng tiền; sinh viên luật tiếp cận Legal Tech để tra cứu án lệ; khối kỹ thuật ứng dụng mô phỏng xe điện, khối truyền thông bắt đầu dùng AI tạo sinh để sản xuất nội dung số,… Giai đoạn này cũng là lúc nhiều khối ngành bắt đầu đưa sinh viên đi thực tập sớm.

* Năm 3: Thực hành sâu trên các công cụ bản quyền

Nhằm rút ngắn khoảng cách giữa giảng đường và thực tế, Trường Đại học Văn Lang đầu tư mạnh mẽ vào các phần mềm bản quyền đang được ứng dụng trong thực tiễn của các lĩnh vực. Sinh viên được trực tiếp làm việc trên:

– Hệ thống HUB mô phỏng ngân hàng thực tế (khối tài chính)

  Mùa thi: Không phải mọi áp lực đều thành kim cương

– Revit, Navisworks quản lý chi phí công trình theo công nghệ BIM (khối xây dựng)

– GitHub Copilot tối ưu hóa mã nguồn (khối CNTT)

– Các phần mềm dựng phim và thiết kế chuyên nghiệp (khối truyền thông – nghệ thuật),…

Việc học thông qua dự án thật giúp sinh viên tích lũy các sản phẩm thực tế để đưa vào hồ sơ năng lực (portfolio) trước khi ra trường – Ảnh: NTCC

* Năm 4: Dự án tốt nghiệp tích hợp giải pháp AI

Ở chặng cuối của hành trình đại học, đồ án, khóa luận và kỳ thực tập tại doanh nghiệp yêu cầu sinh viên phải vận dụng AI để tạo ra sản phẩm thực tế.

Đặc biệt với nhiều ngành kỹ thuật – công nghệ như Công nghệ Thông tin, Trí tuệ Nhân tạo, 100% đồ án tốt nghiệp bắt buộc tích hợp AI. Yêu cầu nghiêm ngặt này đảm bảo sinh viên khi bước ra thị trường lao động không chỉ dừng lại ở việc biết dùng AI mà phải có năng lực tạo giải pháp bằng AI.

Mô hình học tập kết hợp AI giúp sinh viên Văn Lang tăng cường khả năng hợp tác, tư duy sáng tạo và phát triển các giải pháp gắn với chuyên ngành – Ảnh: NTCC

Tin Gốc: Tuổi Trẻ