Nhiều người dùng lo ngại con chip nhỏ bé trên thẻ tín dụng có thể lưu trữ toàn bộ lịch sử mua sắm cá nhân, từ món đồ nhỏ nhất đến những khoản chi xa xỉ. Tuy nhiên, sự thật có thể khiến bạn bất ngờ.
Theo đó, trong kỷ nguyên thanh toán không tiền mặt, con chip EMV (viết tắt của ba ‘ông lớn’ Europay, Mastercard và Visa) đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu, dần thay thế hoàn toàn dải từ truyền thống vốn dễ bị sao chép. Nhưng liệu con chip này thực sự ‘biết’ bao nhiêu về thói quen tiêu dùng của chủ nhân?
Trái với lo ngại của số đông, con chip trên thẻ không hề lưu trữ lịch sử giao dịch hay mã PIN của người dùng. Những gì nó nắm giữ chỉ là các dữ liệu cơ bản để xác thực số tài khoản (ID duy nhất), tên chủ thẻ và ngày hết hạn.
Điểm mấu chốt tạo nên sự an toàn tuyệt đối nằm ở công nghệ mã hóa (Encryption) và Tokenization. Thay vì gửi số thẻ thật của bạn đến máy POS, con chip sẽ tạo ra mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần chạm hoặc chèn thẻ. Mã này chỉ có giá trị một lần, khiến việc làm giả thẻ trở thành nhiệm vụ bất khả thi đối với các hacker.
Dù thẻ chip cực kỳ an toàn khi thanh toán trực tiếp, nhưng nó lại ‘bất lực’ trước các chiêu trò lừa đảo trực tuyến. Khi bạn tự tay nhập thông tin thẻ vào các trang web giả mạo hoặc biểu mẫu không an toàn, các tính năng bảo mật của chip sẽ hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Rủi ro lúc này không nằm ở con chip, mà nằm ở sự thiếu cảnh giác của người dùng khi mua sắm online.
Dù con chip không lưu lịch sử mua hàng, nhưng hệ thống của ngân hàng và công ty phát hành thẻ thì có. Họ biết chính xác bạn đã chi bao nhiêu tiền, tại cửa hàng nào và vào lúc mấy giờ. Tuy nhiên, họ chỉ thấy được tên nhà cung cấp chứ không biết chi tiết ‘giỏ hàng’ của bạn (ví dụ: họ biết bạn thanh toán tại siêu thị, nhưng không biết bạn đã mua loại sữa hay nhãn hiệu thực phẩm nào).
Việc hiểu rõ cơ chế bảo mật của chip EMV không chỉ giúp bạn yên tâm hơn khi quẹt thẻ mà còn nhắc nhở một chân lý rằng công nghệ dù hiện đại đến đâu, sự cẩn trọng của chủ thẻ vẫn là lớp bảo mật quan trọng nhất.
Tuy nhiên, đây là điều không hoàn toàn đúng. Mặc dù kết nối qua cáp Ethernet mang lại sự ổn định và đáng tin cậy hơn, nhưng không phải lúc nào cũng mang đến cho Smart TV khả năng kết nối nhanh hơn so với Wi-Fi.
Mọi thứ bắt nguồn từ việc hầu hết Smart TV hiện nay vẫn sử dụng chuẩn Ethernet 10/100, vốn giới hạn kết nối có dây ở mức 100 Mbps. Trong khi đó, các chuẩn Wi-Fi mới như Wi-Fi 6 có thể cung cấp tốc độ gấp đôi hoặc gấp ba lần.
So với Gigabit Ethernet, tốc độ của Ethernet 10/100 còn chậm hơn đến 10 lần, với khả năng đạt tới 1 Gbps (1.000 Mbps). Ví dụ, khi thử nghiệm với cổng Ethernet của một chiếc Smart TV đến từ LG, tốc độ tối đa chỉ đạt dưới 100 Mbps. Ngược lại, khi chuyển sang Wi-Fi, tốc độ có thể đạt từ 200 đến 300 Mbps. Mặc dù mang đến tốc độ kết nối nhanh hơn, nhưng Wi-Fi cũng dễ bị nhiễu và không ổn định bằng kết nối có dây.
Nhiều nhà sản xuất TV hiện tại như Samsung, LG, Amazon, Sony, Hisense và TCL vẫn đang bán ra thị trường những chiếc Smart TV chỉ hỗ trợ Ethernet 10/100, ngay cả trên các mẫu mới ra mắt. Do đó, nếu muốn có tốc độ Gigabit nhanh hơn cho việc chơi game trên đám mây hoặc phát trực tuyến, việc nâng cấp lên các mẫu TV đời mới phổ biến sẽ không giải quyết được vấn đề.
Một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm hơn là sử dụng thiết bị phát trực tuyến có cổng Gigabit Ethernet, nhưng không phải thiết bị nào cũng hỗ trợ cổng này. Hiện chỉ có một số ít thiết bị như Google TV Streamer, Apple TV 4K và Nvidia Shield Pro thực sự hỗ trợ Gigabit Ethernet. Mức giá cho những thiết bị này vào khoảng từ 80 USD đến 200 USD.
Trước khi mua sắm, người dùng cần tìm hiểu kỹ để tránh các thiết bị chỉ hỗ trợ Ethernet 10/100. Bên cạnh đó, các máy chơi game như PlayStation 5 và Xbox Series X cũng có cổng Gigabit Ethernet, có thể sử dụng để phát trực tuyến.
Năm 2026, nhiều Smart TV và thiết bị phát trực tuyến vẫn chỉ sử dụng Ethernet 10/100 - công nghệ vốn đã quá lỗi thời, đặc biệt khi khả năng truy cập internet tốc độ cao ngày càng phổ biến. Việc các nhà sản xuất vẫn sử dụng kết nối này trong các sản phẩm mới là một dấu hiệu cho thấy họ đang cắt giảm chi phí.
Mặc dù một số ý kiến cho rằng Ethernet 10/100 là đủ cho các dịch vụ phát trực tuyến hiện tại, nhưng với các ứng dụng yêu cầu băng thông cao như chơi game trên đám mây hoặc phát trực tuyến 4K HDR, Gigabit Ethernet là cần thiết. Hy vọng rằng trong tương lai, các nhà sản xuất TV sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc tích hợp cổng Gigabit Ethernet nhằm đảm bảo người dùng có thể tận hưởng trải nghiệm xem tốt nhất.
Theo TechSpot, Microsoft có thể sắp mang đến một thay đổi đáng chú ý cho hệ điều hành Windows 11 khi cho phép người dùng quản lý và gỡ bỏ các mô hình AI được cài đặt trên hệ điều hành. Thông tin được phát hiện trong những bản dựng thử nghiệm mới dành cho chương trình Windows Insider, cho thấy hãng đang chuẩn bị cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn đối với các thành phần AI hoạt động trên máy tính.
Các bản dựng thử nghiệm gần đây xuất hiện một mục quản lý mới liên quan đến AI trong phần cài đặt của Windows 11. Khu vực này được cho là sẽ liệt kê những mô hình AI đang hiện diện trên thiết bị, đồng thời mở ra khả năng gỡ bỏ các thành phần không cần thiết.
Đây là thay đổi đáng chú ý bởi trong thời gian qua, Microsoft liên tục mở rộng việc tích hợp AI vào Windows 11. Nhiều tính năng mới, từ Copilot đến các công cụ xử lý hình ảnh hoặc hỗ trợ tác vụ cục bộ, đều dựa trên những mô hình AI được cài đặt sẵn trong hệ thống. Tuy nhiên, người dùng hiện có ít lựa chọn để loại bỏ hoàn toàn các thành phần này nếu không sử dụng.
Nếu được triển khai chính thức, tính năng mới có thể giúp người dùng chủ động hơn trong việc quản lý dung lượng lưu trữ và tài nguyên hệ thống. Các mô hình AI thường chiếm một phần dung lượng đáng kể trên thiết bị, đặc biệt khi Microsoft ngày càng đẩy mạnh xu hướng xử lý AI trực tiếp trên máy thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng đám mây.
Động thái này cũng phản ánh những tranh luận kéo dài xung quanh việc AI ngày càng xuất hiện dày đặc trong Windows. Trong khi một bộ phận người dùng đánh giá cao các tính năng hỗ trợ bằng trí tuệ nhân tạo, nhiều người khác lại muốn có quyền lựa chọn rõ ràng hơn đối với những thành phần được cài đặt trên máy tính của mình.
Việc bổ sung công cụ quản lý riêng cho các mô hình AI có thể giúp Windows 11 trở nên linh hoạt hơn, tương tự cách người dùng hiện quản lý ứng dụng hoặc các tính năng tùy chọn của hệ điều hành. Thay vì coi AI là thành phần cố định, Microsoft dường như đang hướng đến cách tiếp cận cho phép người dùng quyết định mức độ hiện diện của công nghệ này trên thiết bị cá nhân.
Dù vậy, tính năng vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa được Microsoft công bố chính thức. Việc xuất hiện trong các bản dựng Insider không đồng nghĩa chắc chắn sẽ có mặt trên các phiên bản Windows 11 phát hành rộng rãi trong tương lai.
Tuy nhiên, nếu không muốn chi hàng triệu đồng cho một chiếc tai nghe như AirPods, người dùng có thể cân nhắc các mẫu tai nghe rẻ hơn. Trong thực tế, tai nghe giá rẻ đang là lựa chọn ngày càng phổ biến. Thậm chí nhiều người vẫn mua tai nghe giá rẻ ngay cả khi ngân sách của họ vẫn đủ sức mua tai nghe cao cấp.
Tai nghe cao cấp thường dựa vào một số yếu tố chính để biện minh cho mức giá của chúng, trong đó chất lượng âm thanh là yếu tố quan trọng nhất. Mặc dù chất lượng âm thanh có thể mang tính chủ quan, nhưng tai nghe cao cấp thường cung cấp khả năng xử lý âm thanh tốt hơn, với nhiều tùy chọn điều chỉnh và thiết kế được hỗ trợ bởi nhiều năm nghiên cứu.
Ngoài ra, tai nghe cao cấp còn đi kèm với các tính năng bổ sung như khử tiếng ồn chủ động, thời lượng pin dài và các chức năng thông minh như trợ lý giọng nói. Ngược lại, tai nghe giá rẻ có thể thiếu những tính năng này và người dùng sẽ phải chấp nhận sự đánh đổi về thiết kế và chất lượng chế tạo.
Khi lựa chọn tai nghe, chất lượng âm thanh là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Các mẫu tai nghe cao cấp như AirPods Pro hay tai nghe của Bose và Sony thường mang lại âm trường rộng, âm trầm mạnh mẽ và nhiều chi tiết. Mặc dù tai nghe tầm trung và giá rẻ không kém phần hấp dẫn, nhưng người dùng có thể mất đi một số chi tiết và sự tinh tế trong âm thanh.
Ngoài chất lượng âm thanh, các tính năng cũng là một yếu tố cần xem xét. Ví dụ, AirPods Pro 3 cung cấp nhiều tính năng phần mềm như âm thanh vòm thích ứng và tích hợp Siri, trong khi Bose QuietComfort Ultra nổi bật với khả năng khử tiếng ồn ấn tượng. Việc giảm giá có thể đồng nghĩa với việc người dùng phải từ bỏ những tính năng cao cấp như khử tiếng ồn chủ động và thời lượng pin kéo dài.
Cuối cùng, kiểu dáng và chất lượng chế tạo cũng rất quan trọng. Tai nghe cao cấp như AirPods và Bose thường được thiết kế tỉ mỉ, trong khi các thương hiệu giá rẻ như Xiaomi hay Soundcore có thể sử dụng nhiều nhựa hơn và chất liệu kém chất lượng.
Độ bền cũng là một yếu tố cần lưu ý, đặc biệt nếu người dùng thường xuyên sử dụng tai nghe trong các hoạt động ngoài trời. Tai nghe cao cấp thường có khả năng chống nước và bụi, trong khi tai nghe giá rẻ có thể thiếu tính năng này.
Tóm lại, việc lựa chọn giữa tai nghe cao cấp và giá rẻ phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên của người dùng. Nếu coi trọng chất lượng âm thanh, tính năng và độ bền, việc đầu tư vào một chiếc tai nghe cao cấp có thể là lựa chọn hợp lý.