Nhiều người dùng lo ngại con chip nhỏ bé trên thẻ tín dụng có thể lưu trữ toàn bộ lịch sử mua sắm cá nhân, từ món đồ nhỏ nhất đến những khoản chi xa xỉ. Tuy nhiên, sự thật có thể khiến bạn bất ngờ.
Theo đó, trong kỷ nguyên thanh toán không tiền mặt, con chip EMV (viết tắt của ba ‘ông lớn’ Europay, Mastercard và Visa) đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu, dần thay thế hoàn toàn dải từ truyền thống vốn dễ bị sao chép. Nhưng liệu con chip này thực sự ‘biết’ bao nhiêu về thói quen tiêu dùng của chủ nhân?
Trái với lo ngại của số đông, con chip trên thẻ không hề lưu trữ lịch sử giao dịch hay mã PIN của người dùng. Những gì nó nắm giữ chỉ là các dữ liệu cơ bản để xác thực số tài khoản (ID duy nhất), tên chủ thẻ và ngày hết hạn.
Điểm mấu chốt tạo nên sự an toàn tuyệt đối nằm ở công nghệ mã hóa (Encryption) và Tokenization. Thay vì gửi số thẻ thật của bạn đến máy POS, con chip sẽ tạo ra mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần chạm hoặc chèn thẻ. Mã này chỉ có giá trị một lần, khiến việc làm giả thẻ trở thành nhiệm vụ bất khả thi đối với các hacker.
Dù thẻ chip cực kỳ an toàn khi thanh toán trực tiếp, nhưng nó lại ‘bất lực’ trước các chiêu trò lừa đảo trực tuyến. Khi bạn tự tay nhập thông tin thẻ vào các trang web giả mạo hoặc biểu mẫu không an toàn, các tính năng bảo mật của chip sẽ hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Rủi ro lúc này không nằm ở con chip, mà nằm ở sự thiếu cảnh giác của người dùng khi mua sắm online.
Dù con chip không lưu lịch sử mua hàng, nhưng hệ thống của ngân hàng và công ty phát hành thẻ thì có. Họ biết chính xác bạn đã chi bao nhiêu tiền, tại cửa hàng nào và vào lúc mấy giờ. Tuy nhiên, họ chỉ thấy được tên nhà cung cấp chứ không biết chi tiết ‘giỏ hàng’ của bạn (ví dụ: họ biết bạn thanh toán tại siêu thị, nhưng không biết bạn đã mua loại sữa hay nhãn hiệu thực phẩm nào).
Việc hiểu rõ cơ chế bảo mật của chip EMV không chỉ giúp bạn yên tâm hơn khi quẹt thẻ mà còn nhắc nhở một chân lý rằng công nghệ dù hiện đại đến đâu, sự cẩn trọng của chủ thẻ vẫn là lớp bảo mật quan trọng nhất.
Ra đời từ những năm 1960, pin lithium-ion vẫn giữ nguyên nguyên lý hoạt động cơ bản. Nhưng với sự gia tăng sử dụng xe điện, cùng những tiến bộ trong khoa học vật liệu, chúng ta đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện công nghệ pin. Một trong những giải pháp được kỳ vọng thay thế pin lithium-ion đã được đưa ra chính là ion canxi.
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Nguyên lý hoạt động của pin dựa trên sự di chuyển của các hạt mang điện giữa các cực. Mặc dù pin lithium-ion có nhiều ưu điểm như mật độ năng lượng cao và thời gian sạc nhanh, nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm, bao gồm nguy cơ cháy nổ và yêu cầu về nhiệt độ hoạt động hẹp.
Với nguyên liệu chính là canxi, một khoáng chất phong phú và an toàn cho môi trường, pin ion canxi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích. Canxi có độ dẫn điện cao và mật độ năng lượng lý thuyết vượt trội hơn so với pin lithium-ion. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là chất điện phân gốc canxi, vốn gặp phải hiện tượng hòa tan điện cực làm giảm dung lượng pin sau mỗi chu kỳ sạc-xả.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông đã phát triển thành công chất điện phân canxi bán rắn nhằm cải thiện khả năng vận chuyển ion và giảm thiểu sự hao mòn. Kết quả cho thấy pin có thể duy trì 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc-xả.
Bất chấp những lợi ích này, pin ion canxi vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các thiết bị như smartphone. Kích thước lớn hơn của ion canxi so với ion lithium làm cho việc sạc nhanh trở nên khó khăn hơn, trong khi cơ sở hạ tầng cần thiết để sản xuất pin canxi vẫn chưa được phát triển.
Trong quá trình chờ đợi những tiến bộ tiếp theo đối với pin canxi, người dùng có thể tìm đến các sản phẩm hiện có đi kèm pin silicon-carbon nếu muốn đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Mặc dù vậy, pin silicon-carbon mới chỉ xuất hiện trên các sản phẩm thương hiệu Trung Quốc, trong khi các ông lớn như Apple hay Samsung vẫn tiếp tục gắn bó với pin lithium-ion.
Việc hiểu rõ mức độ sử dụng dữ liệu di động là quan trọng để tiết kiệm chi phí lâu dài, chẳng hạn, những người tiêu thụ ít dữ liệu có thể tiết kiệm bằng cách chọn các gói cước rẻ hơn. Trong thực tế, hầu hết người dùng chỉ cần từ 15 đến 20 GB mỗi tháng, con số đủ để phục vụ cho việc xem video trực tuyến, chơi game, nghe nhạc và duyệt web thông thường.
Nếu thường xuyên di chuyển đến những khu vực không có Wi-Fi ổn định và sử dụng nhiều ứng dụng tiêu tốn dữ liệu, có thể người dùng sẽ cần một gói cước lớn hơn. Ngược lại, những người ở nhà và luôn kết nối Wi-Fi có thể chỉ cần một vài GB cho những trường hợp đặc biệt.
Để xác định lượng dữ liệu phù hợp với nhu cầu cá nhân, người dùng nên kiểm tra mức sử dụng dữ liệu trên điện thoại và thiết lập giới hạn nếu cần thiết. Việc này sẽ giúp người dùng tránh được những khoản phí vượt mức bất ngờ.
Các bước kiểm tra mức sử dụng dữ liệu hằng tháng có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và phiên bản hệ điều hành. Đối với iPhone, người dùng hãy vào Settings > Cellular. Dưới phần Cellular Data, người dùng sẽ thấy dữ liệu được chia thành Current Period và Current Period Roaming. Người dùng có thể cuộn xuống để xem chi tiết theo ứng dụng.
Trên Android, giao diện có thể khác nhau tùy thuộc vào kiểu máy. Đối với các thiết bị Pixel, người dùng hãy vào Settings > Network & internet > SIMs > App data usage. Tại đây, người dùng cũng có thể chọn phạm vi ngày để xem chu kỳ thanh toán hàng tháng.
Nếu lo ngại về việc vượt quá giới hạn dữ liệu, người dùng có thể thiết lập giới hạn sử dụng. Trên iPhone, không thể đặt giới hạn trực tiếp, nhưng có thể hạn chế dữ liệu cho các ứng dụng bằng cách vào Settings > Cellular Data và chuyển về trạng thái tắt. Người dùng cũng có thể giảm mức sử dụng dữ liệu của các ứng dụng chạy ngầm bằng cách vào Settings > Cellular > Cellular Data Options, chọn Data Mode > Low Data Mode.
Đối với Android, thao tác đơn giản hơn. Ví dụ với điện thoại Pixel, người dùng hãy vào Settings > Network & internet > SIMs, sau đó chọn Data warning & limit > Data limit và thiết lập giá trị giới hạn.
Là thiết bị đa năng phục vụ cho công việc, giải trí và có tính di động cao, laptop cho phép người dùng sử dụng ở nhiều nơi như văn phòng, quán cà phê hay ngay cả trên giường. Tuy nhiên, khi thực hiện các tác vụ nặng như chơi game hay chỉnh sửa video, laptop có thể bị quá nóng, đặc biệt là những thiết bị cũ.
Trong trường hợp này, đế tản nhiệt thường được quảng cáo như một giải pháp để giảm nhiệt độ cho laptop bằng cách thổi luồng khí mát vào thiết bị, từ đó cải thiện hiệu suất.
Mặc dù vậy, các thử nghiệm thực tế cho thấy, mặc dù hiệu suất của laptop được cải thiện khi sử dụng đế tản nhiệt, tuy nhiên mức cải thiện không đáng kể, không đủ để tăng tốc độ tải các game như Baldur's Gate 3. Tuy đế tản nhiệt có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng quá nóng, nhưng hiệu quả không đảm bảo ở mức tuyệt đối.
Với người dùng thông thường, nếu chỉ thực hiện các tác vụ nhẹ nhàng như kiểm tra email hay duyệt web, việc đầu tư vào đế tản nhiệt là không cần thiết. Ngược lại, nếu thường xuyên thực hiện các tác vụ đòi hỏi cấu hình cao, một đế tản nhiệt có thể hữu ích, mặc dù nhiều laptop chơi game cao cấp ngày nay đã tích hợp phần mềm quản lý quạt như Nitro Sense.
Ngoài đế tản nhiệt, người dùng cũng có thể xem xét các giải pháp thay thế khác. Ví dụ, giá đỡ laptop có thể nâng thiết bị lên khỏi mặt bàn nhằm giúp các lỗ thông hơi không bị tắc nghẽn và quạt hoạt động hiệu quả hơn. Đáng chú ý, cách thiết kế này không chỉ giúp giảm nhiệt độ mà còn cải thiện tư thế làm việc.
Tóm lại, trong khi đế tản nhiệt có thể hữu ích trong một số trường hợp, đó không phải là giải pháp tối ưu cho mọi người dùng. Nếu đang gặp vấn đề với laptop của mình, người dùng hãy cân nhắc các lựa chọn khác trước khi quyết định đầu tư vào đế tản nhiệt.