Chỉ trong vài ngày sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố điểm thi tốt nghiệp THPT, tôi thấy trên mạng xã hội ngập tràn các dòng tin về thủ khoa khối A00, thủ khoa khối B00, thủ khoa khối C00, thủ khoa môn Toán, thủ khoa môn Ngữ văn, thủ khoa môn Tiếng Anh, thủ khoa toàn quốc, thủ khoa của tỉnh, thủ khoa của trường chuyên…
Chưa hết, khi các trường đại học bắt đầu công bố danh sách xét tuyển thẳng, công bố những sinh viên đầu tiên trúng tuyển, người ta lại tiếp tục nói về thủ khoa đầu vào, á khoa đầu vào, thí sinh có điểm xét tuyển cao nhất của trường này, trường kia. Những câu chuyện về thành tích học tập luôn có giá trị truyền cảm hứng. Xã hội cần ghi nhận nỗ lực của những học sinh xuất sắc. Không ai phủ nhận điều đó.
Nhưng khi việc tôn vinh diễn ra với tần suất dày đặc, phạm vi ngày càng mở rộng và mức độ chú ý ngày càng lớn, một câu hỏi đáng suy ngẫm xuất hiện: Liệu chúng ta đang khích lệ người trẻ vươn lên, hay đang vô tình tạo ra một môi trường nơi thành tích thi cử được đặt lên quá cao so với giá trị thực của sự trưởng thành? Đó không chỉ là câu chuyện của một mùa thi. Đó là câu chuyện về cách xã hội nhìn nhận thành công.
Mỗi khi mùa thi đến, xã hội thường chỉ nhìn thấy niềm vui của những người đứng đầu. Nhưng phía sau đó là hàng triệu học sinh bình thường khác đang lặng lẽ đối diện với những cảm xúc rất khác. Các em có thể đạt 24 điểm, 25 điểm, thậm chí 27 điểm. Đó là kết quả không hề thấp. Thế nhưng khi mở điện thoại, bật TV, điều các em nhìn thấy lại là những câu chuyện về những thí sinh đạt 29 điểm, 30 điểm.
Hiệu ứng so sánh bắt đầu xuất hiện. Nhiều học sinh cảm thấy thành tích của mình trở nên nhỏ bé. Không ít em vừa vượt qua một kỳ thi đầy áp lực nhưng lại không cảm nhận được niềm vui vì luôn thấy mình thua kém ai đó. Đây là một hệ quả tâm lý mà xã hội ít khi nhắc tới.
>> ‘Đời tôi rẽ hướng không ngờ sau khi trượt đại học vì thiếu 0,2 điểm’
Khi người ta chỉ tập trung vào nhóm xuất sắc nhất, phần đông học sinh còn lại rất dễ có cảm giác mình không đủ giỏi, không đủ nổi bật, không đủ đáng được ghi nhận. Trong khi thực tế, một nền giáo dục lành mạnh không thể chỉ phục vụ cho nhóm đứng đầu. Nó phải giúp đa số người học cảm nhận được giá trị của chính mình.
Quan sát các nền giáo dục phát triển trên thế giới, có thể thấy một xu hướng khá rõ. Họ vẫn ghi nhận học sinh xuất sắc nhưng không đặt quá nhiều sự chú ý vào việc tìm kiếm và tôn vinh người đứng đầu. Ở nhiều trường phổ thông tại châu Âu, việc công khai xếp hạng học sinh thậm chí còn được hạn chế nhằm tránh tạo áp lực cạnh tranh không cần thiết. Các trường đại học hàng đầu thế giới khi tuyển sinh cũng không chỉ nhìn vào điểm số. Họ quan tâm đến hoạt động xã hội, kỹ năng lãnh đạo, khả năng sáng tạo, cá tính và tiềm năng phát triển…
Điểm số quan trọng nhưng không phải tất cả. Một học sinh có thể giỏi Toán nhưng chưa chắc giỏi làm việc nhóm. Một học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối nhưng chưa chắc có khả năng thích nghi với môi trường mới. Một học sinh có thể là thủ khoa nhưng chưa chắc là người có năng lực lãnh đạo tốt. Bởi vậy, thay vì cố gắng xác định ai là người xuất sắc nhất, nhiều quốc gia chuyển trọng tâm sang việc giúp mỗi học sinh phát huy tối đa điểm mạnh riêng của mình. Đó là cách tiếp cận nhân văn và cũng thực tế hơn.
Tôi từng gặp nhiều sinh viên đạt thành tích rất cao khi còn học phổ thông. Các em thông minh, chăm chỉ và hoàn toàn xứng đáng với kết quả đạt được. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng nhất lại không phải bảng điểm, mà là thái độ của các em đối với thành công. Những người tiến xa nhất thường không dành quá nhiều thời gian để tận hưởng hào quang. Họ hiểu rằng một kỳ thi chỉ là một cột mốc, không phải đích đến. Họ hiểu rằng phía trước còn rất nhiều thử thách lớn hơn.
Thành tích học tập là điều đáng trân trọng. Những học sinh đạt điểm cao xứng đáng nhận được sự ghi nhận của cộng đồng. Nhưng sự ghi nhận ấy cần đi kèm với sự tỉnh táo. Chúng ta không nên biến một kỳ thi thành thước đo duy nhất của tương lai. Không nên biến những người trẻ vừa bước qua tuổi 18 thành biểu tượng hoàn hảo của thành công. Càng không nên khiến các em mang cảm giác rằng mình phải sống cả đời dưới cái bóng của một danh hiệu đạt được trong vài ngày thi cử.
Nhà bê tông bị nung nóng ban ngày, ban đêm nhả nhiệt, trời vẫn hầm hập. Sau những trận mưa giải nhiệt, Hà Nội lại tiếp tục nắng nóng. Quạt tay, quạt máy, quạt hơi nước thổi không khí nóng vào người chẳng thấm vào đâu.
Máy lạnh nhà tôi mở hết ở các phòng. Trong phòng thì mát mẻ còn bên ngoài thì nóng. Những nhà san sát nhau trong ngõ, những cục nóng máy lạnh cứ thi nhau chạy hết công suất và phả khí nóng ra bên ngoài, làm không khí thêm phần ngột ngạt.
Mọi người bàn nhau về El Nino, về biến đổi khí hậu nóng lên từng năm. Tôi nhớ những bộ phim khoa học viễn tưởng kể về ngày con người phải đi tìm hành tinh mới vì Trái Đất không còn thích hợp để sinh sống.
Nhưng thực tế có lẽ không cần chờ đến một tương lai xa như vậy. Biến đổi khí hậu đang hiện diện ngay trong những ngày hè mà chúng ta trải qua. Khi tôi ngồi trong phòng điều hòa mát lạnh, ngoài kia vẫn có hàng triệu người không có lựa chọn đó.
Đó là những công nhân xây dựng đội nắng trên các công trường. Những người giao hàng chạy xe giữa mặt đường bỏng rát. Những người bán vé số, bán hàng rong, thu gom ve chai, công nhân môi trường, người lao động tự do. Trong khi nhiều người tìm cách tránh nắng thì công việc của họ lại bắt buộc phải đối mặt với nắng nóng nhiều giờ liền.
Nhiệt độ ngoài trời 39-40 độ C đo trong lều khí tượng chưa phải là điều đáng sợ nhất. Điều đáng sợ là nhiệt độ cảm nhận trên mặt đường bê tông, nhựa đường hay các khu vực ít cây xanh có thể cao hơn rất nhiều. Cơ thể liên tục mất nước, kiệt sức và đối mặt với nguy cơ sốc nhiệt. Một ngày làm việc dưới nắng gắt không chỉ là sự khó chịu mà còn là sự bào mòn sức khỏe theo thời gian.
Người có điều hòa, có xe hơi, có văn phòng làm việc sẽ chịu ảnh hưởng ít hơn. Người lao động ngoài trời, người thu nhập thấp, người già và trẻ nhỏ thường là những đối tượng chịu tác động nặng nề nhất. Nói cách khác, những người đóng góp ít nhất vào lượng phát thải gây nóng lên toàn cầu lại thường là những người phải gánh chịu hậu quả nhiều nhất.
Nghịch lý ấy khiến câu chuyện nắng nóng không còn đơn thuần là chuyện thời tiết. Nó là câu chuyện của quy hoạch đô thị, của môi trường sống và của trách nhiệm xã hội.
Trong nhiều năm, những khoảng đất trống dần được phủ kín bằng bê tông. Cây xanh bị thay thế bởi các tòa nhà. Ao hồ bị san lấp. Những khu dân cư ngày càng dày đặc nhưng không gian xanh lại không tăng tương ứng. Thành phố giống như một khối bê tông khổng lồ hấp thụ nhiệt vào ban ngày rồi âm thầm nhả nhiệt suốt đêm. Đó là lý do nhiều người có cảm giác Hà Nội ngày càng nóng hơn, kể cả khi mặt trời đã lặn.
Tất nhiên, không ai có thể một mình giải quyết biến đổi khí hậu. Việc tắt một bóng đèn hay trồng một cái cây sẽ không ngay lập tức làm nhiệt độ giảm xuống. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta bất lực.
Các thành phố cần nhiều cây xanh hơn, nhiều mặt nước hơn và những công trình tiết kiệm năng lượng hơn. Các khu dân cư cần được quy hoạch theo hướng giảm hấp thụ nhiệt. Người lao động ngoài trời cần được bảo vệ tốt hơn bằng những quy định về thời gian làm việc trong điều kiện nắng nóng cực đoan, các điểm nghỉ chân, nước uống và hỗ trợ y tế cần thiết.
Về phía mỗi cá nhân, sử dụng năng lượng tiết kiệm hơn, hạn chế lãng phí điện, trồng thêm cây xanh hay lựa chọn những phương tiện ít phát thải hơn có thể là những việc nhỏ nhưng không vô nghĩa. Mỗi hành động riêng lẻ có thể không tạo ra thay đổi lớn, nhưng hàng triệu hành động nhỏ cộng lại sẽ tạo nên khác biệt.
Những vấn đề nêu trên có lẽ là hình ảnh thu nhỏ của nhiều vấn đề môi trường hiện nay. Chúng ta thường tìm cách làm mát phần không gian của riêng mình mà quên mất cái giá mà cộng đồng phải trả.
Nếu một ngày nào đó những đợt nắng 40 độ C trở thành điều "bình thường mới", câu hỏi sẽ là làm thế nào để thành phố và cả Trái Đất này vẫn còn là nơi đáng sống cho tất cả mọi người e rằng đã quá trễ để trả lời.
Mấy chục năm trước, thế hệ chúng tôi từng cùng nhau trải qua cảm giác hồi hộp chờ điểm thi đại học. Khi ấy, điện thoại thông minh chưa có, mạng xã hội càng không. Muốn biết điểm thi, chúng tôi phải chờ báo giấy hoặc dò danh sách niêm yết ở trường. Thời gian chờ đợi dài đằng đẵng nhưng lại thoải mái hơn bây giờ rất nhiều.
Còn giờ, chỉ vài phút sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026, điện thoại của tôi liên tục báo tin nhắn từ nhóm bạn thân. "Các con được bao nhiêu điểm rồi?", một người bạn trong nhóm hỏi. Ngay lập tức, cả nhóm bắt đầu chia sẻ kết quả của con mình. Một người bạn thân của tôi chia sẻ con gái thi khối D14 được 26,65 điểm, hiện đang không biết con có đỗ Trường Đại học Luật Hà Nội hay Học viện Ngoại giao như đúng nguyện vọng hay không? Một người bạn khác cho biết con đạt 26,5 điểm khối D01, gia đình đang thấp thỏm nuôi hy vọng vào Trường Đại học Ngoại thương.
Nếu nhìn những con số ấy cách đây khoảng 10 năm, nhiều người sẽ nghĩ cơ hội trúng tuyển đại học của các con rất rộng mở. Nhưng không ai trong số họ thực sự yên tâm mà có chung một tâm trạng lo lắng. Họ lo vì không biết điểm chuẩn năm nay sẽ tăng hay giảm, lo vì chỉ cần chênh vài phần mười điểm là cánh cửa vào ngành học mơ ước có thể khép lại, lo vì những năm gần đây tuyển sinh đại học ngày càng trở thành một cuộc cạnh tranh khốc liệt mà ngay cả những thí sinh có thành tích rất cao cũng không dám chắc chiến thắng. Nhìn những tin nhắn ấy, tôi chợt nhớ đến câu chuyện xôn xao mấy ngày gần đây khi một thí sinh đạt 9 điểm Toán, 8 điểm Tiếng Anh vẫn nơm nớp sợ trượt đại học.
Mùa tuyển sinh đại học những năm gần đây đang cho thấy một thực tế nhiều thí sinh đạt tổng điểm 26-27, thậm chí 28 điểm vẫn thấp thỏm, không dám chắc mình có thể bước chân vào ngành học hoặc ngôi trường đại học đã theo đuổi suốt nhiều năm hay không? Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng đó lại là thực trạng của giáo dục hiện nay.
>> Vỡ mộng lớp 10 trường top dù con năm nào cũng đạt học sinh giỏi
Điều thay đổi không phải ở năng lực của học sinh, mà ở cách thức tuyển sinh và mức độ cạnh tranh của hệ thống. Nếu như trước đây, kết quả của một kỳ thi gần như quyết định toàn bộ cơ hội vào đại học, thì nay bức tranh tuyển sinh đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Các trường đại học đồng thời sử dụng nhiều phương thức xét tuyển như học bạ, đánh giá năng lực, đánh giá tư duy, xét tuyển kết hợp với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, tuyển thẳng và xét điểm thi tốt nghiệp THPT. Mỗi phương thức đều có những ưu điểm riêng, nhưng đi kèm với đó là một thực tế: số lượng chỉ tiêu dành riêng cho thí sinh xét bằng điểm thi tốt nghiệp không còn lớn như trước.
Nói một cách dễ hiểu, cuộc đua không còn diễn ra trên một đường chạy duy nhất. Khi cánh cửa được mở theo nhiều hướng khác nhau, áp lực cạnh tranh ở từng hướng cũng tăng lên. Điều đó lý giải vì sao có những em đạt mức điểm mà trước đây gần như chắc chắn đỗ đại học, nay vẫn phải cân nhắc từng nguyện vọng, từng khả năng rủi ro. Đặc biệt ở những ngành học được xã hội đánh giá cao về cơ hội nghề nghiệp như Kinh tế, Luật, Ngoại thương, Công nghệ thông tin, hay Y khoa, khoảng cách giữa người đỗ và người trượt đôi khi chỉ là 0,25 điểm.
Tôi vẫn nhớ câu nói của một phụ huynh trong một lần trò chuyện về mùa tuyển sinh: "Ngày chúng tôi thi đại học, được 24 điểm là cả nhà mở tiệc ăn mừng. Còn bây giờ, con tôi đạt 27 điểm mà vẫn ngồi phân tích điểm chuẩn mỗi tối". Đó là bức tranh thu nhỏ của giáo dục đại học hiện nay. Điểm số vẫn quan trọng, nhưng không còn là tấm vé bảo đảm cho sự yên tâm tuyệt đối.
Khi những dòng tin nhắn cuối cùng trong nhóm chat sáng nay tạm lắng xuống, tôi ngồi nhìn lại cuộc trò chuyện của những người bạn đã gắn bó với nhau từ thời sinh viên. Chúng tôi từng là những cô cậu học trò háo hức chờ kết quả thi đại học, rồi trở thành những người cha, người mẹ hồi hộp chờ điểm thi của con. Tôi luôn cho rằng trong giáo dục, sự phù hợp đôi khi quan trọng hơn danh tiếng. Một ngôi trường nổi tiếng có thể mang lại niềm tự hào nhất thời, nhưng một môi trường phù hợp mới là nơi giúp người trẻ phát triển bền vững.
Có những học sinh bước vào trường top đầu nhưng chật vật suốt những năm đại học vì chọn sai ngành. Ngược lại, có những em học ở một ngôi trường ít được nhắc đến hơn, nhưng lại tìm thấy niềm yêu thích, cơ hội phát triển và cuối cùng xây dựng được sự nghiệp đáng mơ ước. Thành công của một con người chưa bao giờ được quyết định hoàn toàn bởi tên trường ghi trên tấm bằng, mà được tạo nên bởi cách họ học tập, làm việc và không ngừng hoàn thiện bản thân sau khi rời giảng đường.
Làm việc trong lĩnh vực giáo dục nhiều năm, tôi càng tin rằng đại học chỉ là một cột mốc, không phải đích đến cuối cùng. Cuộc đời mỗi người dài hơn rất nhiều so với một mùa tuyển sinh. Những người thành công nhất mà tôi từng gặp không phải ai cũng khởi đầu bằng một hành trình hoàn hảo. Họ không để một thất bại hay một sự chệch hướng tạm thời định nghĩa cả cuộc đời mình. Họ tiếp tục học hỏi, tiếp tục thích nghi và tiếp tục tiến về phía trước.
Điều quan trọng là chúng ta đừng để một kết quả tuyển sinh trở thành thước đo duy nhất cho giá trị của một con người. Một nguyện vọng không đạt được có thể khiến các em thất vọng trong một thời gian, nhưng không thể quyết định toàn bộ tương lai của các em.
Năm 43 tuổi, tôi quyết định xin nghỉ hưu sớm sau nhiều năm làm trong môi trường áp lực cao, khi sức khỏe bắt đầu lên tiếng rõ ràng. Tôi khi đó đang giữ vị trí Giám đốc pháp chế tại một doanh nghiệp, với mức lương khoảng 120 triệu đồng mỗi tháng, chưa kể thưởng cuối năm.
Với nhiều người, đó là một công việc đáng mơ ước. Nhưng với tôi, nó đi kèm sự mệt mỏi kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần. Sức khỏe suy giảm, nhiều bệnh mãn tính xuất hiện sau thời gian dài làm việc căng thẳng khiến tôi phải nhìn lại. Tôi chọn nghỉ, ban đầu chỉ nghĩ tạm dừng để trị liệu, thư giãn rồi tìm một công việc nhẹ nhàng hơn.
Thực tế, việc tìm một công việc mới ở tuổi ngoài tuổi 40 không hề dễ dàng. Tôi đã ở nhà gần hai năm. Nhưng quãng thời gian đó không hề áp lực hay u ám như nhiều người nghĩ. Ngược lại, tôi thấy mình sống chậm lại và nhẹ nhõm hơn rất nhiều.
Một ngày của tôi trôi qua khá đơn giản: sáng đưa con đi học, ăn sáng, uống cà phê thong thả, rồi đi chợ, nấu ăn. Trưa đợi các con về nhà cùng ăn cơm. Chiều tôi đi tập thể dục, tối về nấu ăn, dọn dẹp. Những việc tưởng như lặp lại ấy lại mang đến cảm giác bình yên mà trước đây tôi hiếm khi có được.
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Tôi vẫn duy trì thói quen đọc tin tức, nghiên cứu và đầu tư, đồng thời làm thêm một số công việc freelancer. Trong gần hai năm đó, tôi vẫn tạo ra thu nhập đáng kể. Tôi cũng có nhiều thời gian hơn để chăm sóc sức khỏe, về quê thăm bố mẹ, gặp gỡ bạn bè, và thỉnh thoảng đi du lịch.
Sau đó, tôi quyết định nghỉ hẳn khi vừa tròn 45 tuổi. Quyết định này khiến người thân, bạn bè, đồng nghiệp khá ngạc nhiên. Với họ, tôi đang ở đỉnh sự nghiệp, thu nhập cao, không lý do gì để dừng lại. Có người nghĩ tôi thất nghiệp, rồi nhiệt tình rủ đi làm sale bất động sản hay bán bảo hiểm. Tôi chỉ biết mỉm cười và cảm ơn. Mỗi người có một lựa chọn và một ngưỡng chịu đựng khác nhau, không phải ai cũng hiểu được. Họ không ở trong tình trạng của tôi để hiểu vì sao tôi chọn như vậy?
May mắn là từ khi còn trẻ, tôi đã sống tiết kiệm, không chạy theo lối sống hào nhoáng, nên tích lũy đủ tốt. Thế nên, khi nghỉ làm, tôi có một khoản tiết kiệm đủ để đầu tư và tạo ra thu nhập ổn định cho bản thân, thậm chí không thua kém nhiều so với lúc còn đi làm công ty.
Những trải nghiệm này giúp tôi nhận ra đôi khi, dừng lại đúng lúc là một cách để giữ mình không rơi quá xa. Nếu có sự chuẩn bị và hiểu rõ điều mình cần, thì "nghỉ hưu sớm" không phải là thất bại, mà có thể là một lựa chọn chủ động và đáng giá.
Tony DaoLý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Đắn đo bỏ việc lương 40 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 47
Cuộc sống của tôi sau khi nghỉ hưu sớm tuổi 45
45 tuổi nghỉ hưu sớm, sống nhờ lãi tiết kiệm tháng 25 triệu đồng
Vỡ mộng nghỉ hưu sớm dù tháng kiếm 40 triệu từ dãy trọ cho thuê