Thị trường năng lượng thế giới hồi tháng 3 hứng chịu cú sốc lớn khi Mỹ và Israel mở chiến dịch nhằm vào Iran, khiến quốc gia Hồi giáo phong tỏa eo biển Hormuz để đáp trả. Hoạt động vận tải qua Hormuz, tuyến trung chuyển 20% nguồn cung dầu thô toàn cầu, tê liệt, đẩy giá mặt hàng này tăng vọt.
Giá dầu tăng sẽ lan dần sang những lĩnh vực khác của nền kinh tế thế giới, khiến lạm phát tăng, tăng trưởng toàn cầu chững lại. Để ứng phó hệ lụy tiềm ẩn, 32 thành viên Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã nhất trí cùng xả 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ của mỗi nước.
Bộ Năng lượng Mỹ ngày 11/3 thông báo nước này sẽ xuất 172 triệu thùng từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) trong 120 ngày, theo lệnh từ Tổng thống Donald Trump.
Động thái này một lần nữa đưa SPR vào tâm điểm chú ý. Được xem là “kho dầu khẩn cấp” của Mỹ, SPR là công cụ mà Washington có thể huy động nhanh chóng khi thị trường năng lượng toàn cầu đối mặt những biến động lớn.
SPR được quốc hội Mỹ thành lập năm 1975, sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ do các nước Arab cấm vận xuất khẩu sang phương Tây, từng khiến giá nhiên liệu tăng vọt và kinh tế Mỹ chịu thiệt hại nặng. Mục tiêu của SPR là tạo ra một “tấm đệm” giúp Washington ứng phó khi nguồn cung dầu bị gián đoạn bởi chiến tranh, thiên tai hoặc các cuộc khủng hoảng địa chính trị.
Khác với hình dung về những bể chứa khổng lồ trên mặt đất, SPR lưu trữ dầu trong hơn 60 khoang ngầm được tạo bên trong các vòm muối tự nhiên tại bang Texas và Louisiana, dọc bờ Vịnh Mexico. Các khoang này được hình thành bằng cách bơm nước hòa tan muối, rồi hút nước lên, để lại những hốc rỗng có đường kính khoảng 60 m, sâu hơn 700 m, có thể chứa hàng triệu thùng dầu. Các bể chứa dầu này sâu đến mức có thể xếp chồng hai tòa tháp Empire State lên nhau.
Nhờ đặc tính gần như không thấm chất lỏng và có khả năng tự khép các khe nứt nhỏ dưới áp lực địa chất, muối được xem là môi trường lý tưởng để lưu trữ dầu trong thời gian dài với chi phí thấp. SPR có tổng sức chứa hơn 700 triệu thùng, trở thành kho dự trữ dầu thô khẩn cấp lớn nhất thế giới.
SPR không phải kho dầu “đóng kín”, mà liên tục được bổ sung và điều chỉnh. Bộ Năng lượng Mỹ thường mua vào khi giá dầu giảm để bổ sung dự trữ. Trong một số trường hợp, chính phủ cũng cho phép doanh nghiệp tạm thời mượn dầu từ SPR theo cơ chế hoán đổi, sau đó hoàn trả lượng dầu lớn hơn.
Khi xảy ra khủng hoảng, tổng thống Mỹ có thể ra lệnh xuất kho. Bộ Năng lượng Mỹ sau đó tổ chức đấu giá trực tuyến để bán dầu cho các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp năng lượng. Nhờ hệ thống đường ống và cảng biển kết nối trực tiếp với các trung tâm lọc dầu dọc Vịnh Mexico, những thùng dầu đầu tiên có thể được đưa ra thị trường chỉ khoảng 13 ngày sau khi lệnh xả kho được ban hành.
Trong hơn nửa thế kỷ qua, SPR chỉ được sử dụng khi thị trường năng lượng đối mặt những cú sốc lớn.
Kho dự trữ này từng được mở trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, sau bão Katrina năm 2005 khiến hạ tầng dầu khí ở Vịnh Mexico bị tàn phá, hay năm 2011 khi xung đột tại Libya làm gián đoạn nguồn cung của một thành viên Tổ chức Các nước xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
Đợt xuất kho lớn nhất diễn ra năm 2022, khi chính quyền tổng thống Joe Biden xả 180 triệu thùng dầu nhằm hạ nhiệt giá năng lượng sau khi xung đột Nga – Ukraine làm đảo lộn thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Mỹ là quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới và xuất khẩu ròng sản phẩm dầu mỏ. Khoảng 60% lượng dầu thô được các nhà máy lọc dầu Mỹ sử dụng đến từ nguồn khai thác nội địa. Trong phần dầu nhập khẩu còn lại, Canada chiếm khoảng 60%, Mexico khoảng 7% và chỉ khoảng 7% liên quan eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa Mỹ có thể đứng ngoài những biến động tại Trung Đông, bởi dầu thô là loại hàng hóa được giao dịch trên thị trường toàn cầu và định giá dựa trên cung – cầu, thay vì nguồn gốc xuất xứ.
Khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, hàng triệu thùng dầu xuất khẩu từ vùng Vịnh không thể đến tay bên mua. Các quốc gia phụ thuộc nguồn cung Trung Đông sẽ buộc phải tìm kiếm dầu từ những nhà sản xuất khác, làm gia tăng cạnh tranh trên thị trường và đẩy giá dầu tăng cao.
Giá dầu thế giới tăng đồng nghĩa các nhà máy lọc dầu Mỹ cũng phải mua nguyên liệu với chi phí đắt đỏ hơn, dù phần lớn dầu họ sử dụng được khai thác trong nước. Chi phí này sau đó lan sang giá nhiên liệu và cước vận tải, trước khi được phản ánh vào giá lương thực, hàng hóa và nhiều dịch vụ khác.
“Độc lập về năng lượng không đồng nghĩa với an toàn về giá cả hay khả năng miễn nhiễm trước biến động giá dầu”, Maksim Sonin, chuyên gia năng lượng tại Trung tâm Nhiên liệu Tương lai, Đại học Stanford, nói với Al Jazeera.
Trong bối cảnh đó, SPR đóng vai trò là “van an toàn” của thị trường. Việc xuất dầu từ kho dự trữ giúp bổ sung nguồn cung trong ngắn hạn, qua đó giảm bớt áp lực tăng giá và phát đi tín hiệu rằng chính phủ vẫn còn công cụ để ứng phó với khủng hoảng.
Tuy nhiên, SPR không phải giải pháp lâu dài. Các chuyên gia cho rằng kho dự trữ chiến lược chỉ giúp Washington “câu giờ” trong giai đoạn đầu khủng hoảng, tạo dư địa để các nhà sản xuất tăng sản lượng hoặc các tuyến cung ứng thay thế được thiết lập.
“SPR không phải lời giải hoàn hảo cho mọi vấn đề”, ông Sonin nói.
Đây là bài toán thực tế Mỹ đang đối mặt. Theo Bộ Năng lượng Mỹ, tính đến ngày 3/7, SPR còn 319,5 triệu thùng dầu trong kho, mức thấp nhất kể từ tháng 4/1983.
“Một phần dầu đã nằm trong các khoang muối cũ quá lâu. 100-150 triệu thùng trong số dầu còn lại có thể không còn phù hợp với các nhà máy lọc dầu hiện nay hoặc đạt tiêu chuẩn xuất khẩu”, Abhi Rajendran, chuyên gia tại Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng, Đại học Rice, bang Texas, nói.
Trong khi đó, Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright cho rằng tồn kho SPR không phải vấn đề đáng lo ngại. Theo ông Wright, các doanh nghiệp vay 1 thùng sẽ phải hoàn trả 1,25 thùng khi xung đột với Iran kết thúc. Điều này đồng nghĩa SPR sẽ được bổ sung thêm khoảng 40 triệu thùng mà không tốn ngân sách.
“Tôi không lo ngại. Chúng tôi không bán dầu dự trữ mà chỉ đưa lượng dầu này ra thị trường trong ngắn hạn khi cần thiết thông qua các thỏa thuận hoán đổi. Sau đó, số dầu này sẽ được hoàn trả”, ông Wright trả lời Fox Business cuối tháng 6.
Trong khi lực lượng đặc nhiệm Mỹ đang gấp rút tìm kiếm viên phi công bị mắc kẹt ở Iran sau vụ bắn rơi máy bay chiến đấu F-15 hôm 3.4, các sĩ quan tình báo Mỹ đã vạch ra một kế hoạch táo bạo để ngăn Iran tiếp cận phi công này.
Tờ Politico dẫn lời 2 quan chức cấp cao trong chính quyền Mỹ cho hay CIA đã tung tin giả vào nội bộ Iran rằng lực lượng Mỹ đã tìm thấy phi công này và đang đưa ra ngoài bằng đường bộ.
Động thái đánh lạc hướng đã giúp CIA có thêm thời gian xác định vị trí của phi công bị bắn rơi và bí mật chuyển thông tin chính xác về địa điểm này cho Nhà Trắng và Lầu Năm Góc.
Theo Đài Fox News, CIA còn tạo điều kiện cho "phương pháp cứu hộ phi truyền thống", liên hệ với những người dân địa phương sẵn lòng che chở cho phi công này.
Sự phối hợp giữa Lực lượng Đặc nhiệm Mỹ, các phương tiện không quân, thông tin tình báo từ CIA và sự điều phối trên mặt đất đã dẫn đến một cuộc giải cứu thành công mà không có bất kỳ thương vong nào của người Mỹ.
Các quan chức Mỹ mô tả đây là "một trong những nhiệm vụ khó khăn và phức tạp nhất trong lịch sử các hoạt động đặc nhiệm của Mỹ", nhấn mạnh sự chính xác, phối hợp và năng lực tác chiến trên lãnh thổ đối phương.
Lực lượng đặc nhiệm Mỹ cuối cùng đã tìm thấy và giải cứu được viên phi công vào tối 4.4, sau khi ở Iran gần 2 ngày.
"Chúng tôi đã giải cứu thành viên phi hành đoàn/sĩ quan F-15 bị thương nặng và vô cùng dũng cảm từ sâu trong lòng núi Iran... Một màn thể hiện lòng dũng cảm và tài năng tuyệt vời của tất cả mọi người!", Tổng thống Mỹ Donald Trump viết trong một bài đăng trên mạng xã hội hôm 5.4.
Trước đó, ông cho biết quân đội Iran đã "tích cực tìm kiếm, với số lượng lớn, và đang tiến rất gần" đến việc bắt giữ viên phi công.
Theo tờ The New York Times, hàng trăm binh sĩ thuộc lực lượng đặc nhiệm đã tham gia vào chiến dịch giải cứu diễn ra trong màn đêm. Lực lượng Mỹ đã thành công sau khi quân đội điều động "hàng chục máy bay" trang bị "những vũ khí nguy hiểm nhất thế giới" để giải cứu phi công, ông Trump cho biết.
Việc xác định vị trí của viên phi công cũng vô cùng khó khăn và có sự đóng góp của CIA. Theo một quan chức Mỹ, điều này cũng giống như "mò kim dưới đáy biển".
Hơn 0 giờ ngày 7.4 (giờ VN), Tổng thống Trump cùng các quan chức cấp cao Mỹ tổ chức họp báo tại Nhà Trắng, cho biết chiến dịch giải cứu tại Iran có sự tham gia của 155 máy bay, lực lượng đặc nhiệm và vai trò đặc biệt của CIA.
Ông Trump tiếp tục cảnh báo Iran về hạn chót ngày 7.4, thậm chí nói có thể xóa sổ Iran chỉ trong một đêm "và có thể đó là đêm mai".
Tại Anh, ngày 8.4 được ghi nhận là ngày nóng nhất từ đầu năm. Cơ quan Khí tượng nước này cho biết nhiệt độ tại Vườn Kew (tây nam London) lên tới 26,5°C - mức cao nhất trong tháng 4 kể từ năm 1946. Nhiều khu vực miền trung, miền nam và miền đông nước Anh cũng ghi nhận nền nhiệt cao hơn rõ rệt so với trung bình nhiều năm. Dù chưa đạt ngưỡng "đợt nắng nóng", diễn biến này vẫn bị xem là bất thường với một quốc gia ôn đới, theo The Guardian. Cùng thời điểm, Pháp cũng ghi nhận nền nhiệt "lệch mùa". Ngày 8.4, nhiều khu vực có nhiệt độ lên tới 29 - 30°C, ngưỡng thường chỉ xuất hiện vào đầu tháng 6. Không chỉ nóng ban ngày, nhiệt độ ban đêm tại nhiều nơi cũng duy trì ở mức cao bất thường, giống thời tiết mùa hè.
Ở phía bên kia Đại Tây Dương, Mỹ vừa trải qua tháng 3 nóng bất thường nhất trong 132 năm, theo dữ liệu của Cơ quan Khí tượng và Hải dương học quốc gia (NOAA) công bố ngày 8.4. Đợt nhiệt này còn mang tính cực đoan và trải rộng. Chỉ trong 2 ngày 20 - 21.3, khoảng 1/3 lãnh thổ Mỹ ghi nhận mức nhiệt trái mùa mà các nhà khoa học cho rằng gần như không thể xảy ra nếu không có tác động của biến đổi khí hậu, theo AP.
Tại châu Phi, Nigeria đang trải qua đợt nắng nóng gay gắt trong bối cảnh hạ tầng đô thị và y tế còn hạn chế. Cuối tháng 3, các đô thị lớn như Lagos ghi nhận nhiệt độ 35°C, Abuja 38°C, còn Sokoto lên tới 44°C, theo kênh CGTN.
Tại châu Á, Nhật Bản cũng ghi nhận thời tiết ấm lên bất thường khi một hệ thống áp cao bao phủ diện rộng ngày 5.4, đẩy nhiệt độ tăng vọt và tương tự như thời tiết mức mùa hè - vốn thường bắt đầu từ tháng 6, theo Nikkei Asia. Trong khi đó, Trung tâm Khí tượng chuyên ngành ASEAN (ASMC) dự báo nhiệt độ toàn khu vực Đông Nam Á sẽ cao hơn mức trung bình trong giai đoạn tháng 3 - 5, với xác suất 80 - 100%, cho thấy xu hướng nóng diện rộng và kéo dài. Tại Thái Lan, nền nhiệt được dự báo duy trì ở mức "nóng đến rất nóng" đi kèm điều kiện ít mưa và sương mù ban ngày từ ngày 9 - 14.4, theo báo The Nation.
Malaysia đã phải phát cảnh báo nắng nóng cấp độ 1 khi nhiệt độ tại thủ đô Kuala Lumpur dao động 35 - 37°C trong nhiều ngày liên tiếp. Còn Singapore phải đối mặt với thời tiết khô hơn bình thường trong tuần qua, góp phần đẩy nhiệt độ tăng cao.
Điểm bất thường lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở mức nhiệt cao, mà ở thời điểm và tần suất xuất hiện, phản ánh mức chuẩn khí hậu đang dịch chuyển. Các chuyên gia cho rằng đợt nóng hiện tại là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Trước hết là biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính, khiến nền nhiệt cơ bản của trái đất tăng lên. Bên cạnh đó, các yếu tố theo mùa như ít mây, ít mưa, gió yếu trong giai đoạn giao mùa càng dễ đẩy nhiệt độ lên cao, theo Channel NewsAsia.
Ngoài ra, El Nino tiếp tục là một biến số quan trọng. Các cơ quan quốc tế như NOAA và Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) dự báo khả năng El Nino hình thành và mạnh lên từ giữa năm 2026 đang gia tăng, kéo theo lo ngại về các đợt nóng và hạn hán nghiêm trọng hơn ở nhiều khu vực, nhất là Đông Nam Á.
Trước tình hình trên, một số quốc gia đã triển khai các biện pháp ứng phó khẩn cấp. Thái Lan mở hàng trăm trung tâm tránh nóng bằng cách tận dụng trường học, trung tâm văn hóa, công viên và chùa, đồng thời triển khai 2.806 điểm cấp nước uống miễn phí. Về dài hạn, các tổ chức quốc tế nhấn mạnh sự cần thiết của các kế hoạch hành động, hệ thống cảnh báo sớm, phối hợp giữa ngành y tế - khí tượng - đô thị, cũng như hợp tác khu vực đối với rủi ro thời tiết xuyên biên giới.
Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố quân đội Iran đã bị “đánh bại”, nhưng điều này hoàn toàn trái ngược với những gì các cơ quan tình báo Mỹ đang báo cáo với các nhà hoạch định chính sách trong các cuộc họp kín.
New York Times trích dẫn các báo cáo mật từ đầu tháng này cho thấy Iran đã giành lại quyền tiếp cận phần lớn các trận địa tên lửa, bệ phóng và cơ sở ngầm của nước này.
Điều khiến một số quan chức cấp cao lo ngại nhất là bằng chứng cho thấy Iran đã khôi phục khả năng hoạt động tại 30 trong số 33 trận địa tên lửa dọc theo eo biển Hormuz.
Với những trận địa này, Iran có thể đe dọa các tàu chiến Mỹ và tàu chở dầu đi qua tuyến hàng hải hẹp nhưng vô cùng quan trọng này.
Các nguồn tin nắm rõ báo cáo cho biết, Iran có thể sử dụng các bệ phóng di động bên trong các địa điểm này để di chuyển tên lửa đến nơi khác và một số địa điểm có bệ phóng có thể dùng để phóng tên lửa trực tiếp.
Theo báo cáo, hiện chỉ còn 3 trận địa tên lửa dọc eo biển Hormuz mà Iran vẫn chưa thể tiếp cận.
Báo cáo ước tính Iran hiện vẫn duy trì khoảng 70% số bệ phóng di động trên toàn quốc và giữ lại khoảng 70% kho tên lửa trước chiến tranh.
Kho dự trữ này bao gồm cả tên lửa đạn đạo - có thể nhắm mục tiêu vào các quốc gia khác trong khu vực - và một lượng nhỏ hơn tên lửa hành trình, có thể sử dụng để tấn công các mục tiêu tầm ngắn hơn trên bộ hoặc trên biển.
Dựa trên nhiều nguồn thu thập thông tin bao gồm ảnh vệ tinh và các công nghệ giám sát khác, các cơ quan tình báo quân sự cũng cho biết Iran đã khôi phục quyền tiếp cận khoảng 90% các cơ sở lưu trữ và phóng tên lửa ngầm trên toàn quốc. Các cơ sở này được đánh giá là có khả năng “hoạt động một phần hoặc hoàn toàn”.
Những phát hiện này đi ngược lại với các tuyên bố công khai trong nhiều tháng qua của Tổng thống Mỹ Donald Trump và Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth rằng quân đội Iran đã bị “xóa sổ” và “không còn” là mối đe dọa.
Đánh giá tình báo mới cho thấy Tổng thống Trump và các cố vấn quân sự của ông có thể đã đánh giá quá cao mức độ thiệt hại mà quân đội Mỹ gây ra cho các trận địa tên lửa của Iran, đồng thời đánh giá thấp khả năng chống chịu và phục hồi của Iran.
Những phát hiện này cũng nhấn mạnh thế khó mà Tổng thống Trump sẽ phải đối mặt nếu lệnh ngừng bắn mong manh sụp đổ và xung đột toàn diện bùng phát trở lại.
Quân đội Mỹ được cho là đã tiêu hao đáng kể kho dự trữ nhiều loại đạn dược quan trọng, bao gồm tên lửa hành trình Tomahawk, tên lửa đánh chặn Patriot, cũng như tên lửa tấn công mặt đất Precision Strike và ATACMS. Trong khi đó, thông tin tình báo cho thấy Iran vẫn duy trì năng lực quân sự đáng kể, bao gồm tại khu vực eo biển Hormuz quan trọng.
Tuyến đường này vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu tiêu thụ hàng ngày của thế giới và Hải quân Mỹ hiện duy trì hiện diện gần như liên tục để tuần tra khu vực này.
Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cho biết hơn 20 tàu chiến Mỹ đang thực thi lệnh phong tỏa đối với Iran.
Nếu Tổng thống Trump ra lệnh cho các chỉ huy tiến hành thêm các cuộc không kích nhằm loại bỏ hoặc làm suy giảm các năng lực của Iran, kho dự trữ đạn dược của quân đội Mỹ sẽ tiếp tục cạn kiệt.
Điều này sẽ càng làm suy giảm kho dự trữ vũ khí của Mỹ trong bối cảnh Lầu Năm Góc và các tập đoàn sản xuất vũ khí lớn đang gặp khó khăn trong việc bổ sung nguồn dự trữ.