“Từ những nghiên cứu mới được công bố trong vài năm gần đây, phần lớn các chuyên gia đều thống nhất rằng: không nên khuyến khích bất kỳ ai bắt đầu uống rượu chỉ với mục đích bảo vệ sức khỏe tim mạch. Đó không phải là sự “quay xe” của y học, mà từ kết quả của y học dựa trên bằng chứng.
Đừng kỳ vọng một ly rượu vang sẽ bù lại cho việc ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh hay hút thuốc lá, là những yếu tố ảnh hưởng xấu tới tim mạch”, GS-TS, bác sĩ Phạm Mạnh Hùng, Viện trưởng Viện Tim mạch, Bệnh viện 19-8, Chủ tịch Liên đoàn Tim mạch Đông Nam Á, chia sẻ.
Hơn 30 năm làm công tác chuyên môn, GS Hùng lưu ý, không ít người bệnh bị tăng huyết áp khó kiểm soát, rung nhĩ tái phát hoặc suy tim tiến triển mà nguyên nhân góp phần lại chính là việc uống rượu thường xuyên.
Nhiều nghiên cứu hiện cho thấy, ngay cả lượng rượu không quá lớn cũng có thể làm tăng huyết áp, tăng nguy cơ rung nhĩ, làm nặng thêm bệnh cơ tim do rượu và tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết.
Chuyên gia tim mạch đặc biệt lưu ý, với người đã mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc bệnh gan, việc hạn chế tối đa đồ uống có cồn gần như luôn mang lại lợi ích nhiều hơn nguy cơ.
Theo GS Hùng, “không có mức tiêu thụ rượu nào được chứng minh là hoàn toàn an toàn đối với sức khỏe” là thông điệp được WHO đưa ra. Điều này không có nghĩa chỉ uống một ngụm rượu là gây bệnh. Nguy cơ sức khỏe tăng dần theo lượng rượu tiêu thụ và không tồn tại một “ngưỡng có lợi” được chứng minh chắc chắn.
Tuy nhiên, những người đang uống rượu vang mỗi ngày không phải hoảng sợ bỏ rượu ngay lập tức, hãy cân nhắc giảm dần. Giảm số ngày uống trong tuần, giảm lượng rượu trong mỗi lần uống hoặc chỉ uống vào những dịp thật đặc biệt. Nếu hoàn toàn không uống rượu, đừng bắt đầu uống chỉ vì nghĩ rằng điều đó tốt cho tim.
Sức khỏe tim mạch không đến từ một loại thực phẩm hay một loại đồ uống “thần kỳ”. Những yếu tố đã được chứng minh rõ ràng vẫn không thay đổi: kiểm soát tốt huyết áp, bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc, ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và kiểm soát tốt cholesterol cũng như đường huyết… Đó mới là những “toa thuốc” thực sự giúp trái tim khỏe mạnh.
GS Hùng cho biết thêm, nhiều người vẫn cho rằng rượu vang đỏ “lành” hơn bia hoặc rượu mạnh nhờ chứa polyphenol như resveratrol. Thực tế, nếu muốn nhận các chất chống ô xy hóa này, ăn nho tươi, quả mọng hoặc thực phẩm lành mạnh sẽ hiệu quả hơn.
Trong nhiều thập kỷ trước đây, nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận rằng những người uống một lượng rượu nhỏ có tỷ lệ mắc bệnh động mạch vành thấp hơn những người hoàn toàn không uống. Điều này khiến nhiều người tin rằng một ly rượu vang đỏ mỗi ngày có thể giúp tăng cholesterol HDL, cải thiện chức năng nội mạc mạch máu và giảm hình thành huyết khối.
Nhưng các nhà nghiên cứu sau này nhận thấy, với những người uống điều độ, thường cũng là những người có lối sống lành mạnh hơn, và chính điều đó mới góp phần tạo nên kết quả tích cực, chứ không chỉ là một ly rượu vang/ngày.
Về nguyên tắc an toàn thực phẩm, lớp vỏ trứng đóng vai trò như một "hàng rào bảo vệ" tự nhiên, giúp ngăn chặn vi khuẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào bên trong.
Khi vỏ bị nứt, hàng rào này bị phá vỡ, tạo điều kiện cho các vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn Salmonella, xâm nhập và phát triển. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm liên quan đến trứng.
Vì vậy, nếu phát hiện trứng đã nứt ngay từ khi mua về, các chuyên gia khuyến cáo nên loại bỏ thay vì cố sử dụng.
Tuy nhiên, trong trường hợp trứng bị nứt trong quá trình vận chuyển hoặc chế biến tại nhà, nguy cơ có thể được kiểm soát nếu xử lý đúng cách và kịp thời. Khi đó, trứng nên được đập ra ngay và chuyển vào một hộp sạch, có nắp đậy kín, sau đó bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
Cục Kiểm tra và an toàn thực phẩm thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) khuyến cáo thời gian sử dụng an toàn thường không nên quá 1-2 ngày kể từ khi trứng nứt vỏ. Điều quan trọng là trứng cần được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn, bởi nhiệt độ cao có thể tiêu diệt phần lớn vi khuẩn tiềm ẩn.
Một điểm đáng lưu ý là không nên tiếp tục bảo quản trứng nứt trong chính lớp vỏ ban đầu, bởi vi khuẩn đã có thể xâm nhập và lan rộng bên trong. Việc tách ra và bảo quản riêng giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn chéo với các thực phẩm khác trong tủ lạnh.
Trong trường hợp chưa sử dụng ngay, trứng bị nứt vẫn có thể được cấp đông để kéo dài thời gian bảo quản. Lòng trắng trứng có thể tách riêng và trữ đông trong thời gian dài, trong khi với trứng nguyên quả, nên đánh đều lòng đỏ và lòng trắng trước khi cấp đông để đảm bảo chất lượng sau khi rã đông.
Tuy nhiên, lòng đỏ trứng nếu tách riêng thường không phù hợp để đông lạnh do dễ thay đổi cấu trúc và mất tính chất ban đầu.
Ngoài ra, hiện tượng trứng bị nứt trong quá trình luộc cũng khá phổ biến, thường do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Trong trường hợp này, nếu trứng đã được nấu chín hoàn toàn, bạn vẫn có thể sử dụng bình thường sau khi bóc vỏ, bởi nhiệt độ cao trong quá trình luộc đã giúp tiêu diệt phần lớn vi khuẩn.
Nhìn chung, trứng bị nứt không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc phải bỏ đi, nhưng cũng không nên chủ quan. Điều quan trọng là cần phân biệt rõ nguồn gốc vết nứt và áp dụng đúng nguyên tắc bảo quản, chế biến.
Việc xử lý đúng cách không chỉ giúp tránh lãng phí thực phẩm mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh các bệnh lý liên quan đến an toàn thực phẩm vẫn đang là mối quan tâm lớn hiện nay.
Bác sĩ chuyên khoa 2 Châu Thị Anh, phụ trách Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa Xuyên Á TP.HCM, cho biết giá trị dinh dưỡng của trái cây phụ thuộc nhiều yếu tố như độ tươi, mùa vụ, giống cây, cách bảo quản, thời gian vận chuyển, phương pháp canh tác..., chứ không nằm ở nguồn gốc nhập khẩu hay nội địa.
Một ví dụ điển hình:
Dinh dưỡng
Năng lượng (kcal)
Chất xơ (g)
Vitamin C (mg)
Theo bác sĩ Châu Thị Anh, có thể thấy ổi nội địa giàu vitamin C vượt trội, cao gấp nhiều lần táo nhập khẩu, hàm lượng chất xơ và kali của ổi cũng cao hơn.
Tương tự đu đủ, thanh long, xoài, cam, bưởi nội địa có giá trị dinh dưỡng rất tốt. Nhiều loại trái cây nhiệt đới của Việt Nam giàu carotenoid, vitamin C và polyphenol hơn một số loại trái cây ôn đới nhập khẩu. Điều quan trọng là sự đa dạng và độ tươi, không phải "nhập khẩu" hay "nội địa".
Trái cây nhập khẩu
Ưu điểm: Đa dạng chủng loại quanh năm, một số loại có tiêu chuẩn bảo quản và truy xuất nguồn gốc tốt, hình thức đẹp, đồng đều.
Nhược điểm: Giá thành cao, có thể giảm độ tươi do vận chuyển dài ngày. Trái cây nhập khẩu thường phải thu hoạch sớm, bảo quản lạnh dài ngày, vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không, lưu kho trước khi bán. Quá trình này có thể làm giảm một số chất dinh dưỡng nhạy cảm như vitamin C, folate, một số chất chống oxy hóa. Ví dụ vitamin C giảm dần theo thời gian bảo quản, trái cây càng để lâu càng giảm độ tươi và hương vị tự nhiên.
Không phải mọi trái cây nhập khẩu đều "nhiều hóa chất", nhưng để kéo dài thời gian bảo quản, nhiều loại có thể được phủ sáp thực phẩm, xử lý chống nấm mốc, bảo quản khí quyển điều chỉnh, dùng chất làm chậm chín. Các biện pháp này được phép trong giới hạn an toàn ở nhiều quốc gia, nhưng người tiêu dùng nên rửa kỹ, gọt vỏ khi cần, mua từ nguồn uy tín.
Trái cây nội địa theo mùa
Ưu điểm: Trong khi đó, trái cây địa phương theo mùa thường được thu hoạch gần thời điểm tiêu thụ, ít thời gian lưu kho, giữ được độ tươi và mùi vị tốt hơn, giá hợp lý. Nhiều loại rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa, hương vị tự nhiên đậm hơn khi đúng mùa.
Nhược điểm: Chất lượng không đồng đều nếu nguồn cung kém kiểm soát, một số nơi có nguy cơ lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, khó bảo quản lâu.
Theo bác sĩ Châu Thị Anh, trái cây nhập khẩu không mặc nhiên giàu dinh dưỡng hơn trái cây nội địa. Trong nhiều trường hợp, trái cây địa phương theo mùa có thể tươi hơn, giữ vitamin tốt hơn, giá hợp lý hơn, phù hợp nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày. Điều quan trọng nhất không phải "hàng ngoại hay hàng nội", mà là độ tươi, sự đa dạng, khẩu phần hợp lý và nguồn thực phẩm an toàn.
"Do đó dù là trái cây nội địa hay nhập khẩu thì cũng đều chú ý mua nơi uy tín, rửa kỹ dưới vòi nước, tránh chạy theo hình thức quá bóng đẹp bất thường", bác sĩ Châu Thị Anh khuyến cáo.
Với một số người, huyết áp có thể trở về mức bình thường một cách tự nhiên nếu kiên trì điều chỉnh chế độ ăn, tăng vận động, giảm cân, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Dù vậy, người bệnh vẫn cần theo dõi y khoa và dùng thuốc khi cần để phòng ngừa biến chứng tim mạch, đột quỵ, suy thận, theo Hindustan Times (Ấn Độ).
Theo bác sĩ Vahid S. Bharmal, chuyên gia nội tiết tại Bệnh viện đa khoa Bhailal Amin (Ấn Độ), thay đổi lối sống là một trong những yếu tố quan trọng trong điều trị tăng huyết áp. Những thói quen có lợi bao gồm:
Tuy nhiên, bác sĩ cũng lưu ý rằng thay đổi lối sống cần thời gian mới phát huy đầy đủ hiệu quả. Trong giai đoạn này, một số người bệnh vẫn cần dùng thuốc để kiểm soát huyết áp, nhằm giảm nguy cơ biến chứng ở tim, não, thận và mạch máu.
Các chuyên gia nội tiết nhấn mạnh rằng không phải mọi trường hợp tăng huyết áp đều là “tăng huyết áp nguyên phát” - tức huyết áp tăng mà không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Ở một số người, tăng huyết áp có thể là “tăng huyết áp thứ phát”, nghĩa là do một bệnh lý khác gây ra và cần được đánh giá, điều trị đúng nguyên nhân. Một số rối loạn nội tiết có thể khiến huyết áp tăng kéo dài, bao gồm:
Theo bác sĩ Vahid, những nguyên nhân thứ phát cần được đặc biệt lưu ý ở người trẻ bị tăng huyết áp, người khó kiểm soát huyết áp hoặc người phải dùng nhiều loại thuốc huyết áp cùng lúc.
Ông nhấn mạnh rằng dù thay đổi lối sống rất quan trọng, người bệnh không nên tự điều trị tăng huyết áp mà không có sự hướng dẫn và đánh giá từ bác sĩ. Việc xác định nguyên nhân nền, theo dõi huyết áp thường xuyên và điều trị đúng cách sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng lâu dài và bảo vệ sức khỏe tim mạch.