Khi mua router Wi-Fi, nhiều người thường băn khoăn về số lượng ăng-ten có trên chúng, trong đó một số có thể trang bị tới 8 ăng-ten với mục đích gửi và nhận tín hiệu không dây để phát sóng mạng. Tuy nhiên, không phải tất cả router đều hiển thị ăng-ten bên ngoài, như các thiết bị mạng lưới (mesh), và điều đó không có nghĩa chúng cung cấp chất lượng kém.
Các router Wi-Fi thường sử dụng ăng-ten thụ động, vốn không có bộ khuếch đại chuyên dụng mà dựa vào các thành phần khác để tạo ra tín hiệu. Do đó, hiệu suất và thông số kỹ thuật về nguồn điện của router mới là yếu tố quyết định cường độ tín hiệu, thay vì số lượng ăng-ten. Đây là lý do tại sao router mạng lưới có thể hoạt động tốt hơn so với bộ router truyền thống, vốn có cách phát tín hiệu khác nhau.
Ngay cả khi nhiều ăng-ten có thể giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu thông qua công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), chúng không nhất thiết cải thiện đáng kể phạm vi phủ sóng của router. Nếu người dùng kết nối với mạng ở vùng rìa phạm vi phủ sóng, chất lượng tín hiệu sẽ bị suy giảm. Hơn nữa, việc có quá nhiều thiết bị kết nối cũng có thể làm chậm mạng – một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải.
Trong trường hợp này, router dạng lưới là giải pháp hiệu quả cho các mạng lớn hoặc toàn nhà, giúp loại bỏ các vùng chết sóng Wi-Fi bằng cách phân bổ vùng phủ sóng giữa router chính và các thiết bị vệ tinh. Nếu muốn tận dụng công nghệ MIMO, người dùng nên chọn router có ít nhất 2 ăng-ten, vì càng nhiều ăng-ten thì tốc độ MIMO càng cao.
Cuối cùng, người dùng nên tránh đặt router gần vùng sóng yếu, bất kể số lượng ăng-ten là bao nhiêu. Việc đặt router cách xa đồ đạc và vật cản lớn, cũng như cách mặt đất ít nhất 1,5 mét, là rất quan trọng. Nếu đã có router nhưng vẫn gặp vấn đề về sóng yếu, việc sử dụng hệ thống mạng lưới sẽ tốt hơn so với bộ mở rộng Wi-Fi (Wi-Fi Repeater).
Tại cuộc họp báo thường kỳ tháng 5 Bộ Khoa học và Công nghệ diễn ra sáng 1/6, ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, thông tin về tiến độ chuẩn hóa thông tin thuê bao theo quy định tại Thông tư 08/2026/TT-BKCN.
Tính đến thời điểm hiện tại, hệ thống ghi nhận khoảng 1,6 triệu số điện thoại đã được người dùng xác nhận "không sử dụng chính chủ" trên VNeID.
Trên cơ sở đó, các doanh nghiệp viễn thông đã thông báo yêu cầu người đang trực tiếp sử dụng các số này thực hiện lại việc giao kết hợp đồng và xác thực sinh trắc học khuôn mặt. Những trường hợp không tuân thủ sẽ bị tạm dừng dịch vụ một chiều theo đúng quy định của Thông tư 08.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là vẫn còn hơn 25 triệu thuê bao đã được đồng bộ lên VNeID nhưng chưa được người dân xác nhận trạng thái sở hữu.
Theo quy định, nếu đến ngày 15/6, người dùng vẫn không thực hiện xác nhận trên ứng dụng, các thuê bao này sẽ bị tạm dừng dịch vụ chiều đi (gọi điện, nhắn tin SMS).
Lý giải về việc một số thuê bao chưa hiển thị thông tin, ông Nguyễn Anh Cương cho biết Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (Cục C06 - Bộ Công an) đang tích cực phối hợp với các nhà mạng để rà soát, đồng bộ dữ liệu lên VNeID. Do đó, có thể một số người dân chưa thấy dữ liệu của mình hiển thị đầy đủ tại thời điểm này.
Cũng từ ngày 15/6, Thông tư 08 quy định người dùng khi thay đổi thiết bị đầu cuối sẽ phải thực hiện lại việc xác thực sinh trắc học ảnh khuôn mặt.
Theo đại diện Cục Viễn thông, quy định mới nhằm đảm bảo số điện thoại luôn gắn liền với đúng người sử dụng, hạn chế tối đa rủi ro trong trường hợp SIM bị mất hoặc thất lạc chưa kịp khóa, ngăn chặn kẻ xấu lợi dụng để lừa đảo.
Việc chủ động quản lý thuê bao không chỉ bảo vệ quyền lợi người dùng mà còn góp phần xây dựng môi trường viễn thông an toàn, phục vụ chuyển đổi số quốc gia.
Hiện tại, các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT đang tập trung nguồn nhân lực triển khai các tổ hỗ trợ lưu động.
Để đẩy nhanh tiến độ, các doanh nghiệp này đang tổ chức hỗ trợ xác thực thuê bao trực tiếp tại nhà cho các đối tượng đặc thù như người già và người yếu thế, vùng sâu vùng xa nhằm đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.
Khác với các phiên bản trước, GPT-5.5 tập trung vào khả năng tự chủ, cho phép mô hình hiểu nhanh chóng yêu cầu và hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập, ngay cả khi nhiệm vụ được đưa ra một cách mơ hồ và phức tạp.
Mục tiêu chính của GPT-5.5 là giảm bớt sự cần thiết phải hướng dẫn từng bước cho người dùng. Thay vì phải chỉ dẫn từng giai đoạn, mô hình này giờ đây có thể nhận một nhiệm vụ phức tạp và tự tìm ra cách tiếp cận. Nó có khả năng lập kế hoạch hành động, kết nối các công cụ cần thiết, kiểm tra kết quả và điều chỉnh hướng đi khi gặp vấn đề. Nhờ vậy, các nhiệm vụ không chỉ đơn thuần là tạo văn bản như lập trình, phân tích dữ liệu và làm việc với tài liệu cũng trở nên dễ dàng hơn.
Khả năng lập trình của GPT-5.5 được nâng cao, cho phép nó nắm bắt tốt hơn bối cảnh của các dự án lớn, phát triển sự hiểu biết sâu sắc về kiến trúc hệ thống và giải quyết các vấn đề phức tạp mà một người bình thường có thể mất tới 20 giờ để hoàn thành. GPT-5.5 có sự thay đổi về chất lượng trong hành vi giúp nó hiểu rõ hơn lý do tại sao hệ thống bị lỗi và cần thực hiện thay đổi ở đâu.
Mức độ tự chủ mới này cũng thể hiện rõ trong công việc hằng ngày. Khi kết hợp với các công cụ như Codex, GPT-5.5 hoạt động như một trợ lý kỹ thuật số hoàn chỉnh, có khả năng tương tác với giao diện, thu thập thông tin từ nhiều nguồn và chuyển đổi chúng thành các tài liệu, báo cáo hoặc bảng tính hoàn chỉnh.
GPT-5.5 cũng nâng cao khả năng khoa học và phân tích khi nó không chỉ đưa ra câu trả lời mà còn có thể điều hướng toàn bộ chu trình nghiên cứu, từ thu thập thông tin đến diễn giải kết quả và đề xuất các bước tiếp theo.
Mặc dù có nhiều cải tiến, GPT-5.5 vẫn duy trì tốc độ tương đương với phiên bản trước, với các tác vụ hiệu quả hơn và tiêu thụ ít tài nguyên hơn. Đặc biệt, chi phí cho các tác vụ lập trình chỉ bằng một nửa so với các mô hình cạnh tranh.
GPT-5.5 hiện đã được triển khai dần cho người dùng, có sẵn trong ChatGPT cho các gói trả phí như Plus, Pro, Business và Enterprise. Phiên bản nâng cao hơn GPT-5.5 Pro cũng đã được phát hành nhắm đến các tác vụ phức tạp yêu cầu độ chính xác và chiều sâu phân tích cao. Quyền truy cập API cho các tính năng mới này sẽ được bổ sung trong thời gian tới.
Trong nghiên cứu công bố hôm 21/5 trên tạp chí Physical Review Letters, hai nhà hóa học máy tính Santu Biswas và Matthew Montemore ở Đại học Tulane, Mỹ, khám phá lý do vàng khó bị oxy hóa hơn các kim loại tương tự. Theo họ, cách sắp xếp nguyên tử trên bề mặt vàng tạo thành kết cấu chặt chẽ đến mức phân tử oxy không thể dễ dàng tách ra để kích hoạt quá trình oxy hóa (quá trình oxy (hoặc nguyên tố như lưu huỳnh) phản ứng với kim loại và bám vào bề mặt của nó). Chính sự tích tụ liên kết oxy này gây ra hiện tượng "gỉ sét" ở sắt và xỉn màu ở kim loại khác. Độ bám của oxy phụ thuộc cấu trúc nguyên tử của kim loại giữ electron chặt tới mức nào.
Vàng là một trong những kim loại giá trị nhất trên Trái Đất do khả năng kháng gỉ, xỉn màu và ăn mòn cực tốt, có nghĩa nó không phản ứng mạnh với nguyên tử hoặc phân tử khác. Khi cắt một khối vàng, bề mặt lộ ra tự định hình lại trong vài giây. Các nguyên tử tự sắp xếp để tạo ra kết cấu zigzag, gọi là hiện tượng "tái tạo bề mặt".
Theo Science Alert, Biswas và Montemore sử dụng mô phỏng máy tính để tìm hiểu điều gì xảy ra khi phân tử oxy tiếp xúc bề mặt vàng có cách sắp xếp nguyên tử khác nhau, gồm bề mặt tái tạo (nguyên tử sắp xếp theo hình lục giác chặt chẽ) và bề mặt không tái tạo (kết cấu hình vuông lỏng lẻo hơn). Ở bề mặt tái tạo, phân tử oxy không tìm thấy đủ khoảng trống để có thể dễ dàng tách thành hai nguyên tử như với bề mặt không tái tạo. Điều này có thể giải thích tại sao hạt nano vàng cực nhỏ hoạt động khác vàng khối. Chúng không phát triển hoàn chỉnh thành bề mặt tái tạo thường gặp ở khối vàng lớn hơn, để lộ nhiều khu vực hình vuông dễ tham gia phản ứng.
Scientific American dẫn thông tin của một nhóm nghiên cứu tính toán năng lượng cần thiết để oxy hóa vàng trước và sau khi tái tạo. Họ phát hiện phân tử oxy trong không khí (gồm hai nguyên tử oxy liên kết với nhau) dễ tách ra và bám vào nguyên tử vàng trên bề mặt không tái tạo. Quá trình tái tạo kéo nhiều nguyên tử vàng từ khối vàng ra ngoài, chèn chúng vào bề mặt và biến kết cấu hình vuông đơn giản thành hình lục giác dày đặc, nhiều gờ và rãnh. Quá trình này khiến bề mặt vàng tiến gần tới trạng thái cân nhiệt động lực học, giúp nguyên tử vàng dễ trao đổi nhiệt với nhau nhưng oxy khó chen vào hơn.
Phát hiện mới có thể giúp các nhà khoa học thiết kế chất xúc tác vàng để cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và kích hoạt oxy hiệu quả.