Tôi năm nay 52 tuổi, đang làm quản lý tại một doanh nghiệp tư nhân với mức lương khoảng 90 triệu đồng mỗi tháng. Ngoài công việc chính, tôi có ba căn nhà cho thuê, mang lại nguồn thu hàng tháng đều đặn hơn 50 triệu đồng. Tôi cũng dành dụm được khoảng 3 tỷ đồng gửi tiết kiệm, mỗi tháng nhận thêm hơn 10 triệu đồng tiền lãi. Tính ra, tổng thu nhập của tôi hiện nay vào khoảng hơn 150 triệu mỗi tháng.
Thế nhưng, thú thật, đến giờ tôi chưa bao giờ nghiêm túc nghĩ về chuyện nghỉ hưu sớm. Không phải vì tôi chưa đủ điều kiện tài chính. Nếu chỉ xét về thu nhập, tôi hoàn toàn có thể giảm bớt công việc, thậm chí nghỉ làm một thời gian mà vẫn duy trì được cuộc sống ổn định do có nguồn thu thụ động trên 60 triệu một tháng – dư sống. Nhưng với tôi, nghỉ hưu không chỉ là bài toán tiền bạc.
Tôi đi làm hơn 25 năm, từ một nhân viên bình thường, rồi lên vị trí quản lý. Công việc của tôi không phải lúc nào cũng dễ chịu, áp lực, trách nhiệm, và cả những mối quan hệ phức tạp. Nhưng chính những điều đó lại khiến tôi cảm thấy mình vẫn còn đang sống có mục tiêu, có va chạm, có giá trị.
Tôi từng thử tưởng tượng nếu một ngày mình không còn đi làm. Buổi sáng không cần dậy sớm, không họp hành, không deadline… nghe thì hấp dẫn, nhưng nghĩ kỹ, tôi lại thấy trống rỗng. Tôi không phải kiểu người có thể ngồi yên hưởng thụ quá lâu. Nếu không làm việc, có lẽ tôi cũng chẳng thể chơi không, có khi lại đi kiếm thứ gì đó để làm cho qua ngày. Sống như vậy liệu có lãng phí thời gian và sức khỏe quá không?
>> Tôi ‘sợ’ nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Một lý do khác là cảm giác an toàn tài chính của tôi chưa đủ lớn để “nghỉ hẳn”. Ba căn nhà cho thuê mang lại dòng tiền đều đặn, nhưng thị trường luôn có biến động khó lường: có những lúc tôi trống phòng, không có khách thuê; có lúc lại phải sửa chữa… Tiền gửi ngân hàng có thể ổn định hơn, nhưng lãi suất không phải lúc nào cũng cao, chưa kể lạm phát. Chỉ có thu nhập từ công việc chính mới là phần tài chính vững chắc nhất cho tôi.
Tôi cũng có gia đình, có con cái đang trong giai đoạn cần đầu tư cho học hành và định hướng tương lai, có cha mẹ già sắp không thể tự lo liệu. Ở tuổi này, tôi không còn nghĩ nhiều đến việc “tiêu bao nhiêu cho mình?”, mà quan tâm hơn đến việc duy trì một nền tảng ổn định cho cả gia đình.
Nhiều người trẻ bây giờ theo đuổi mục tiêu “nghỉ hưu sớm”, tự do tài chính từ rất sớm. Tôi nghĩ đó là một lựa chọn đáng tôn trọng, nếu họ thực sự hiểu mình muốn gì và chấp nhận đánh đổi. Nhưng với tôi, làm việc ở tuổi này không chỉ để kiếm tiền, mà còn là cách để giữ nhịp sống, giữ sự kết nối với xã hội, và đảm bảo mọi thứ trong tầm kiểm soát.
Có thể một ngày nào đó, khi nhiều tuổi hơn, không còn đủ sức khỏe để chạy deadline và gánh vác công việc áp lực cao, tôi sẽ tìm cách giảm bớt trách nhiệm, chọn làm vị trí thấp hơn, hoặc nhảy sang một công việc khác lương thấp hơn. Nhưng nếu bảo nghỉ hưu hoàn toàn ở độ tuổi 50 hay thậm chí 60, với tôi, vẫn là quá rủi ro và không cần thiết. Tiền có thể giúp tôi tự do hơn, nhưng ở thời điểm này, tôi vẫn chọn đi làm.
Vừa rồi, tôi đi dự đám cưới con của một người bạn. Đó không phải một đám cưới sang trọng tổ chức trong khách sạn 5 sao hay trung tâm hội nghị lớn. Nhà trai chọn một nhà hàng bình dân ở ngoại thành. Khách mời phần lớn là bạn bè, đồng nghiệp lâu năm, những người có mức thu nhập bình thường như bao gia đình khác. Tôi bỏ phong bì 500.000 đồng. Nhìn quanh, tôi thấy đa số khách cũng làm như vậy. Với nhiều người hiện nay, 500.000 đồng được xem là mức "an toàn", không quá ít nhưng cũng không quá nặng gánh.
Thế nhưng, sau khi tiệc cưới kết thúc, tôi nghe vài người ngồi cạnh bàn tán: "Mâm này chắc phải hơn 5 triệu. Một bàn 10 người, chỉ cần sáu người làm phong bì 500.000 đồng thì chủ nhà lỗ rồi". Câu chuyện chỉ diễn ra vài phút nhưng khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Từ khi nào việc đi ăn cưới lại trở thành một bài toán lời - lỗ? Từ khi nào giá trị của lời chúc phúc được quy đổi thành chi phí của một suất ăn? Và quan trọng hơn, tại sao ngày càng nhiều người cảm thấy áp lực mỗi khi nhận được một tấm thiệp cưới?
Ngày xưa, đám cưới là dịp để họ hàng, làng xóm, bạn bè chung vui. Người có điều kiện giúp nhiều, người khó khăn giúp ít. Có khi chỉ là cân gạo, con gà, vài chục nghìn đồng. Nhưng tất cả đều mang ý nghĩa sẻ chia. Ngày nay, ở nhiều nơi, phong bì cưới đang dần mang một ý nghĩa khác. Nó không còn đơn thuần là món quà mừng hạnh phúc, mà được nhìn nhận như một khoản "đóng góp tài chính" cho chủ tiệc. Nghe qua có vẻ hợp lý. Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, một đám cưới đáng lẽ được xây dựng trên tình cảm lại đang bị chi phối bởi tư duy hạch toán. Người đi cưới không còn nghĩ mình đến để chia vui mà như đang thanh toán một hóa đơn.
Nhiều năm qua, tôi nhận thấy rất nhiều người không còn vui khi nhận thiệp mời cưới. Điều đầu tiên họ nghĩ tới không phải cô dâu, chú rể là ai? Cũng không phải niềm vui của gia đình. Thứ xuất hiện trong đầu họ ngay lập tức sẽ là: "Lại mất một khoản". Một đồng nghiệp từng tâm sự với tôi: "Tháng này mình nhận liên tiếp 5 thiệp cưới, chưa kể đầy tháng, tân gia... Lương chưa về mà đã phải tính xem xoay đâu ra vài triệu đồng". Nghe có vẻ buồn cười nhưng đó là thực tế.
>> Mẹ già 70 tuổi khổ sở canh mua vàng để trả lễ đám cưới các cháu họ
Theo tốc độ tăng giá hiện nay, mức phong bì mừng cưới phổ biến ở các thành phố lớn cũng tăng đáng kể so với 10 năm trước. Nếu trước đây 200.000 đồng được xem là hợp lý thì nay 500.000 đồng dần trở thành mức trung bình. nếu tiệc cưới được tổ chức ở các khách sạn lớn, phong bì phải từ 800.000 đồng đến 1 triệu đồng trở lên.
Điều đáng nói là thu nhập của đa số người lao động không tăng nhanh như thế. Một nhân viên văn phòng có thể nhận mức lương 12-15 triệu đồng mỗi tháng. Chỉ cần 3-4 đám cưới trong một tháng là ngân sách gia đình đã bị ảnh hưởng đáng kể. Đó là chưa kể tiền học của con, tiền nhà, tiền điện nước, tiền chăm sóc cha mẹ... Chính vì vậy, nhiều người bắt đầu xem thiệp cưới như một áp lực tài chính thay vì một lời mời chia vui.
Ở chiều ngược lại, khi chi phí tổ chức đám cưới tăng lên, nhiều gia đình vô tình đặt kỳ vọng vào tiền mừng của khách. Dù không nói ra, họ vẫn mong khoản thu đó sẽ bù đắp phần lớn chi phí tổ chức. Vấn đề nằm ở chỗ kỳ vọng đó không phải lúc nào cũng thực tế. Nếu lấy chi phí tổ chức làm căn cứ để đánh giá mức độ hào phóng của khách mời thì chắc chắn sẽ xuất hiện cảm giác thất vọng. Và khi đó, tình cảm cũng bắt đầu bị tổn thương.
Quay lại câu chuyện bàn tiệc hôm đó, tôi tự hỏi: liệu có thật chủ nhà là người lỗ hay chính những vị khách mới đang phải cố gắng chạy theo những chuẩn mực ngày càng cao? Một người lao động phải bỏ ra gần một ngày công để đi ăn cưới. Một gia đình có hai vợ chồng có thể phải dành cả tuần chi tiêu tiết kiệm để chuẩn bị phong bì. Nhiều người đi cưới vì tình nghĩa. Nhiều người đi vì nể nang. Nhiều người đi vì sợ mất lòng. Nếu tất cả đều cảm thấy áp lực thì rõ ràng xã hội đang phải trả một chi phí vô hình rất lớn. Đó là chi phí của sự so sánh, của sĩ diện.
Một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là chi phí tổ chức đám cưới phần lớn xuất phát từ lựa chọn của gia đình tổ chức. Không ai bắt buộc bạn phải đặt tiệc ở nhà hàng sang trọng, chọn thực đơn đắt tiền, dựng sân khấu hàng trăm triệu đồng. Mỗi gia đình đều có quyền tổ chức theo điều kiện và mong muốn của mình. Nhưng khi đã là lựa chọn cá nhân thì cũng không thể mặc nhiên chuyển gánh nặng tài chính ấy sang khách mời.
Nếu quyết định tổ chức một đám cưới lớn với chi phí cao, gia đình cần xác định đó là khoản chi cho ngày vui của chính mình. Tiền mừng của khách là sự chia sẻ, không phải nghĩa vụ thanh toán hay khoản hoàn vốn đầu tư, càng không nên trở thành tiêu chí để đánh giá mức độ thân thiết hay sự tôn trọng. Khi tư duy này được thay đổi, áp lực đối với cả chủ nhà lẫn khách mời sẽ giảm đi rất nhiều.
Đám cưới vốn là ngày đánh dấu sự khởi đầu của một gia đình mới. Ngày mà cô dâu, chú rể mong nhận được những lời chúc phúc chân thành. Ngày mà bạn bè, người thân cùng ngồi lại chia sẻ niềm vui. Nếu ngày vui ấy bị phủ bóng bởi những câu chuyện lời - lỗ, đủ - thiếu, hơn - kém, thì có lẽ điều mất đi không chỉ là sự thoải mái của khách mời mà còn là ý nghĩa đẹp đẽ nhất của hôn lễ.
Tôi vẫn nhớ đám cưới của người bạn năm ấy. Đến bây giờ, tôi không còn nhớ chính xác giá một mâm cỗ là bao nhiêu. Cũng không nhớ nhà hàng hôm đó đắt hay rẻ? Điều tôi nhớ là nụ cười rạng rỡ của cô dâu, chú rể, là những cái bắt tay của bạn bè lâu ngày gặp lại, và những câu chuyện cũ được nhắc lại trong tiếng cười.
Từ ngày 15/5, Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT chính thức có hiệu lực, siết chặt quản lý để chống ép buộc dạy thêm. Câu chuyện này lại trở thành chủ đề nóng trong các nhóm phụ huynh và giáo viên. Nhân đây, tôi cũng muốn kể lại hồi ức về việc học thêm của mình - một cựu học sinh đã ngót nghét 40 tuổi.
Ngày tôi học cấp 1, cấp 2, học thêm chưa bao giờ là một "phong trào" rầm rộ. Khi đó, việc học thêm do chính nhà trường tổ chức. Thầy cô dành thời gian này để ôn lại kiến thức cho các bạn yếu và mở rộng một số dạng bài nâng cao cho những bạn khá hơn. Thực chất, kiến thức buổi học thêm không khác biệt quá nhiều so với trên lớp, chỉ là chúng tôi được củng cố lại "kỹ" hơn.
Nếu tiết Toán trên lớp chỉ đủ thời gian làm hai bài tập ví dụ, thì buổi học thêm thầy cô cho làm năm bài để học sinh hiểu sâu, nhớ lâu. Học Văn cũng vậy, chúng tôi được thực hành viết ngay tại lớp học thêm để cô sửa trực tiếp, không có chuyện "đóng sách lại là quên" như những tiết học vội vã. Tuyệt nhiên, không bao giờ có chuyện bạn nào đi học thêm mới làm được bài kiểm tra.
>> Dạy chính khóa 'thiếu chất' nên phải có học thêm cho 'đủ chất'
Ngày ấy, thầy dạy thêm của tôi chính là thầy đứng lớp hàng ngày. Phòng học là lớp học cũ tận dụng lúc trống tiết. Chi phí vì thế rất nhẹ nhàng, không khiến cha mẹ phải chắt bóp tính toán. Thậm chí, những bạn có hoàn cảnh khó khăn còn được thầy cô miễn phí hoàn toàn. Cách quản lý khi ấy đơn giản mà đúng quy chuẩn, không ai phải coi học thêm là vấn đề nan giải, không trẻ con nào phải áp lực giờ giấc ngược xuôi.
Nhìn lại ngày nay, tôi thấy xót xa khi chứng kiến các con mình nháo nhác "chạy show" học thêm. Lũ trẻ phải căn từng phút để kịp di chuyển giữa lớp học chính và trung tâm phụ đạo. Vì nhà trường không được tổ chức, chi phí thuê mặt bằng, vận hành trung tâm đều đổ dồn lên vai phụ huynh. Đáng buồn hơn, có những nơi kiến thức trọng tâm chỉ được dạy tại lớp học thêm, khiến đứa trẻ nào không theo thì khó lòng đạt điểm tốt.
Nhìn các con học từ sáng đến chiều, tối lại lao vào guồng quay bổ trợ, những bậc làm cha làm mẹ như tôi thực sự bất lực. Hy vọng rằng việc học chính hay học thêm đều ngày một "tiến" theo đúng nghĩa của nó: học để lấy kiến thức, chứ không phải học vì nỗi lo sợ bị bỏ lại phía sau.
Mấy hôm nay nhiệt độ cả nước tăng cao, tôi vào ứng dụng thời tiết thì nhìn thấy một màu đỏ rực.
Rồi tôi vô tình lướt phải phát hiện của một bản trẻ, đó là nhìn từ trên cao, hai đô thị lớn là Hà Nội và TP HCM cho thấy một sự khác biệt khá rõ: mái nhà miền Bắc thường mang sắc đỏ, trong khi miền Nam lại phổ biến màu trắng, xanh.
Đây chỉ là ngẫu nhiên hay có lý do nào đó? Tôi thấy có một giả thuyết cho rằng sự khác biệt này đến từ yếu tố khí hậu. Miền Bắc có mùa hè nóng và mùa đông lạnh, nên mái ngói hoặc tôn màu đỏ vốn quen thuộc trong kiến trúc truyền thống được cho là giúp giữ nhiệt và cách nhiệt tốt hơn.
Trong khi đó, miền Nam nóng quanh năm, nên mái tôn màu xanh hoặc xanh nhạt có thể giúp giảm hấp thụ nhiệt, làm không gian bên trong mát hơn.
Nếu vậy thì chúng ta có thể nghiên cứu tổng thể vật liệu, màu sắc khi xây nhà, công trình để hấp thu - cách nhiệt làm mát mẻ ngôi nhà, tránh phải dùng điều hòa nhiều liệu có khả thi không?