Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego tối 10/4 (sáng 11/4 giờ Hà Nội), kết thúc chuyến bay vòng qua phía sau Mặt Trăng mang tính lịch sử. “Đó là một chuyến tái nhập khí quyển chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ”, người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Sau khi đáp xuống biển, phi hành đoàn Artemis II được đưa ra khỏi Orion, vận chuyển đến tàu USS John P. Murtha bằng trực thăng của Hải quân Mỹ, sau đó trở về bờ để lên máy bay đến Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston.
Thợ lặn của hải quân cũng gắn dây cáp vào Orion để kéo lên giá đỡ được thiết kế đặc biệt trong khoang chứa của USS John P. Murtha. Orion sau đó được đưa đến Căn cứ Hải quân Mỹ San Diego, rồi tới Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA ở Florida. Tại đây, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra kỹ con tàu, thu thập dữ liệu, tháo dỡ thiết bị và tiến hành các kiểm tra bổ sung sau chuyến bay.
Tuy nhiên, vài giờ sau khi tàu Orion đáp xuống biển, nhiều người phát hiện một mảng trắng lớn trên tấm chắn nhiệt vốn tối màu và cháy xém trong những bức ảnh về cuộc hạ cánh. Mảng trắng này thu hút sự chú ý vì trông giống dấu hiệu hư hại.
Nhiệm vụ Artemis II đánh dấu lần đầu tiên NASA đưa con người bay đến Mặt Trăng sau 54 năm, đồng thời là lần đầu tiên tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion của cơ quan này chở người. Phi hành đoàn đã lập kỷ lục bay xa Trái Đất nhất lịch sử, đồng thời trở thành những người đầu tiên quan sát một số khu vực ở phía xa Mặt Trăng (phía luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất) bằng mắt thường.
Do những lần đầu tiên này, toàn bộ nhiệm vụ được theo dõi sát sao, đặc biệt là khoảng 15 phút cuối do tấm chắn nhiệt trên tàu Orion từng bị hư hại trong giai đoạn tái nhập khí quyển của nhiệm vụ Artemis I.
Tấm chắn nhiệt là lớp bảo vệ ở đáy tàu Orion, được thiết kế nhằm ngăn tàu cháy rụi trong quá trình tái nhập khí quyển Trái Đất. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, giúp hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi lao xuống khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Việc tấm chắn nhiệt hư hại ngoài dự kiến khiến NASA tiến hành cuộc điều tra cặn kẽ kéo dài nhiều tháng. Cơ quan này phát hiện, khi tàu lao xuyên qua khí quyển, khí bị mắc kẹt trong một số phần của tấm chắn nhiệt, khiến áp suất tích tụ dần và gây ra những vết nứt vỡ ở lớp vật liệu bên ngoài.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc chỉnh sửa tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng “nhẹ nhàng” hơn.
Cuối cùng, phương án này tỏ ra hiệu quả khi cả 4 phi hành gia Reid Wiseman, Christina Koch, Victor Glover, Jeremy Hansen của nhiệm vụ Artemis II đều trở về an toàn và khỏe mạnh. Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, đánh giá quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra “hoàn hảo”. “Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy”, Fox nói với CNN.
Thực tế, NASA đã bắt đầu điều tra hiệu quả của tấm chắn nhiệt ngay sau khi Orion đáp xuống Thái Bình Dương. Lori Glaze, quyền phó giám đốc Ban Phát triển Hệ thống Thám hiểm của NASA, cho biết máy bay được bố trí gần địa điểm hạ cánh để chụp ảnh và thu thập dữ liệu ban đầu về tấm chắn nhiệt. “Chúng tôi cũng có các thợ lặn dưới mặt nước chụp ảnh tấm chắn nhiệt trước khi nó được đưa lên tàu USS John P. Murtha để tìm hiểu tình trạng chính xác sau chuyến hạ cánh”, Glaze cho biết.
NASA không phản hồi yêu cầu bình luận của NBC News về tình trạng hay thời điểm công bố bản phân tích đầy đủ về hiệu quả của tấm chắn nhiệt. Tuy nhiên, trả lời bài đăng trên X của Eric Berger, biên tập viên Ars Technica, Giám đốc NASA Jared Isaacman cho biết mảng trắng này nằm trong dự tính.
“Tôi ngại cung cấp thông tin khi chưa có đánh giá dữ liệu đầy đủ, nhưng hiểu sự tò mò của cộng đồng người quan tâm đến vũ trụ, nhất là khi hình ảnh tạo cảm giác có vấn đề xảy ra. Như các bạn dự đoán, các kỹ sư rất muốn kiểm tra tấm chắn nhiệt, bắt đầu từ hình ảnh do thợ lặn chụp ngay sau cú hạ cánh xuống biển và tiếp tục với việc kiểm tra nó trên tàu thủy”, Isaacman viết.
“Không có vấn đề bất thường nào được ghi nhận, sự đổi màu đó không phải vật liệu bị bong ra”, ông cho biết và giải thích, mảng trắng tương ứng với “vùng đệm nén” của tấm chắn nhiệt, phù hợp với những gì các kỹ sư NASA quan sát được trong quá trình thử nghiệm trước khi phóng. Ông cũng khẳng định NASA “sẽ hoàn tất việc đánh giá dữ liệu đầy đủ trên mọi hệ thống, bao gồm cả hệ thống bảo vệ nhiệt, và thông báo kết quả công khai”.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng. Họ ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng. Tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Kể từ những năm 1950, TV đã trở thành nguồn giải trí chính cho nhiều gia đình và công nghệ liên quan đến nó đã phát triển với tốc độ chóng mặt. Tuy nhiên, một điều đáng chú ý là sự mai một của các nút bấm vật lý trên TV đang diễn ra khi nhiều mẫu TV hiện đại, đặc biệt là Smart TV, ngày càng ít nút bấm hoặc thậm chí không có nút nào.
Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ sự tiến bộ công nghệ, mặc dù vậy, các nhà sản xuất TV chưa bao giờ công khai lý do cụ thể.
Một giả thuyết phổ biến chỉ ra rằng, thay vì phải đứng dậy để nhấn các nút bấm, người dùng giờ đây có thể dễ dàng điều khiển TV bằng smartphone hoặc remote (điều khiển từ xa). Một số công ty, như Samsung, đã thay thế nút bấm vật lý bằng các công nghệ hiện đại như nút cảm ứng điện dung. Tuy nhiên, việc sử dụng remote vẫn mang lại trải nghiệm điều khiển tốt hơn.
Sự thu nhỏ kích thước TV cũng là một yếu tố quan trọng. Mặc dù có những mẫu TV lớn lên tới 146 inch, nhưng chúng lại nhẹ hơn và mỏng hơn so với các thế hệ trước. Thiết kế này khiến không gian dành cho các nút bấm trở nên hạn chế. Do đó, nhiều nút bấm còn lại thường được đặt ở cạnh bên hoặc phía sau, nơi có nhiều không gian hơn.
Hệ thống TV hiện đại cũng phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Người dùng hiện nay không chỉ truy cập vào một vài kênh mà còn phải điều hướng qua nhiều ứng dụng và nền tảng phát trực tuyến. Điều này khiến cho việc sử dụng các nút bấm trên TV trở nên không khả thi. Thay vào đó, người dùng thường phải dựa vào remote hoặc ứng dụng di động để tương tác dễ dàng hơn.
Cuối cùng, sự phát triển của hệ thống âm thanh cũng góp phần vào sự lỗi thời của các nút bấm. Nhiều người hiện nay sử dụng loa soundbar hoặc các thiết lập âm thanh vòm, vốn không cần điều chỉnh cài đặt qua các nút bấm trên TV.
Khác với các trung tâm dữ liệu (DC) lưu trữ truyền thống vốn tiêu thụ điện năng ở mức độ ổn định và có thể dự báo, hạ tầng vận hành AI có đặc tính tải trọng biến động và khó lường hơn rất nhiều. Chia sẻ tại Computex 2026, ông Yin Zheng, Phó chủ tịch điều hành khu vực Đông Á và Trung Quốc của Schneider Electric nhấn mạnh bản chất của các tải trọng công nghệ thông tin (IT load) phục vụ AI đòi hỏi cơ chế quản trị hoàn toàn mới do tính chất thay đổi đột ngột của dòng điện.
Nguyên nhân của sự biến động nêu trên xuất phát từ cách thức vận hành của các mô hình trí tuệ nhân tạo. Theo ông Himanshu Prasad, Phó chủ tịch cấp cao của Schneider Electric, trong quá trình huấn luyện hoặc suy luận dữ liệu, hàng nghìn GPU sẽ được kích hoạt để hoạt động đồng bộ cùng một thời điểm. Quá trình này tạo ra các đợt hút điện đột ngột cực mạnh trên hệ thống, hệ quả làm xuất hiện đợt tăng tải cục bộ (hiện tượng "Spikes"). Nếu thiếu cơ chế làm mịn và kiểm soát phụ tải, sự đồng bộ sẽ gây ra dao động dữ dội, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của đường dây.
Sự nhảy vọt về quy mô tiêu thụ điện cũng đẩy hạ tầng công nghệ bước vào một kỷ nguyên chưa từng có. Ngành dữ liệu toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các cơ sở có quy mô 10 - 100 Megawatt lên thành những “siêu dự án” có công suất lên tới 1 Gigawatt, tương đương nhu cầu tiêu thụ điện của cả một thành phố cỡ vừa.
Theo ông Doug Warren, Phó chủ tịch cấp cao của AVEVA, với quy mô này, khái niệm "trung tâm dữ liệu" thông thường không còn phản ánh đúng thực tế. Các cơ sở hạ tầng AI hiện đại có mức độ phức tạp, tiêu hao năng lượng và yêu cầu kỹ thuật tương đương với tổ hợp công nghiệp nặng như nhà máy luyện nhôm hay những siêu nhà máy sản xuất bán dẫn. Hệ thống bắt buộc phải vận hành liên tục 24/7 và hoàn toàn không dung thứ cho bất kỳ sự cố gián đoạn nào.
Quy mô khổng lồ ấy đồng thời dẫn đến một nguy cơ sụp đổ mang tính hệ thống. Ông Himanshu Prasad cảnh báo tại các nhà máy quy mô Gigawatt, chỉ cần một sự cố nhiễu loạn chớp nhoáng trên lưới điện khiến cơ sở dữ liệu bị ngắt kết nối, việc một khối lượng tải điện khổng lồ đột ngột biến mất sẽ dội ngược lại hệ thống truyền tải, tạo ra sụt giảm bất tương xứng và có nguy cơ làm sập toàn bộ lưới điện của cả khu vực.
Trước sự gia tăng khổng lồ về nhiệt lượng cùng hàng loạt yêu cầu phức tạp về hệ thống cơ điện, việc duy trì phương thức vận hành thủ công đã hoàn toàn lỗi thời. Ông Yin Zheng khẳng định các cơ sở dữ liệu đa Gigawatt (multi-gigawatt) với mức độ biến động cao không thể chỉ quản lý bằng sức người. Các tổ hợp này bắt buộc phải ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và phần mềm thông minh để giám sát, duy trì độ tin cậy xuyên suốt từ vòng đời thiết kế cho đến giai đoạn vận hành thực tế.
Để kiểm soát rủi ro từ sớm, giới chuyên gia khuyến nghị các nhà máy dữ liệu phải triển khai chiến lược "Vận hành có nhận thức về lưới điện" (Grid-aware operations). Ông Doug Warren chia sẻ các giải pháp phần mềm quản trị dữ liệu theo thời gian thực cần phải liên tục theo dõi sát sao sự thay đổi của khối lượng công việc AI, từ đó đưa ra dự báo chính xác về tác động tương ứng lên lưới điện quốc gia.
Đồng thời, khi một nhà máy AI vận hành ở công suất đỉnh có thể kích hoạt hàng ngàn cảnh báo hệ thống cùng lúc, việc ứng dụng công nghệ quản lý cảnh báo thông minh là điều kiện bắt buộc. Hệ thống này giúp phân luồng, gộp nhóm các thông báo lỗi, hỗ trợ kỹ sư vận hành đưa ra hướng can thiệp kỹ thuật kịp thời, chính xác.
Sự bùng nổ của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo cho thấy việc chỉ tập trung thiết kế ra những thế hệ GPU mạnh mẽ hơn là chưa đủ. Làn sóng công nghệ mới sẽ không thể hiện thực hóa nếu các quốc gia và doanh nghiệp không giải được bài toán sống còn: Xây dựng các siêu nhà máy AI có khả năng tương thích cao, bền bỉ và thiết lập cơ chế "chung sống" an toàn với hạ tầng điện lưới quốc gia.
Thực tế cho thấy đầu nối USB-C ẩn chứa nhiều tính năng vượt trội, bao gồm USB Power Delivery (PD) cho phép điều chỉnh luồng điện, Alt Mode để truyền tải các giao thức khác như DisplayPort và USB4 với băng thông cao nhất. Sự kết hợp của những công nghệ này đã biến USB-C thành một trong những phát minh nổi bật nhất trong thập kỷ qua.
Một trong những tính năng đáng chú ý của USB-C là khả năng sạc ngược. Người dùng chỉ cần kết nối điện thoại của mình với thiết bị khác và thiết bị nhận sẽ tự động bắt đầu sạc. Khả năng này đạt được nhờ vào quy trình "thương lượng hai chiều" của USB PD, cho phép hai thiết bị giao tiếp và xác định thiết bị nào có năng lượng nhiều hơn để cung cấp.
Tuy nhiên, không phải tất cả thiết bị đều hỗ trợ tính năng này. Trên các thiết bị Android, tính năng sạc ngược có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất. Ví dụ, Samsung gọi tính năng này là "Wireless PowerShare", trong khi dòng Pixel của Google lại không nhất quán trong việc hỗ trợ.
Đối với iPhone, Apple chỉ kích hoạt cổng USB-C PD từ dòng iPhone 15 trở lên và tính năng này áp dụng cho cả bốn mẫu thay vì các mẫu Pro. Tuy nhiên, tốc độ sạc ngược thường chỉ đạt 4,5W hoặc 7,5W, chậm hơn so với bộ sạc tường 20W.
USB-C cũng cho phép kết nối Ethernet gigabit có dây thông qua bộ chuyển đổi USB-C sang Ethernet, giúp người dùng có thể tận hưởng tốc độ tải xuống nhanh và ổn định hơn.
Mặc dù người dùng vẫn cần kiểm tra xem thiết bị của mình có hỗ trợ kết nối Ethernet hay không, nhưng đây là một cách tuyệt vời để sử dụng smartphone (hoặc tablet) qua kết nối có dây.
Màn hình USB-C hỗ trợ truyền tải điện năng (Power Delivery) có thể nhận tín hiệu video và tự cấp nguồn từ sợi cáp duy nhất kết nối với laptop hoặc smartphone. Thiết bị của người dùng sẽ thiết lập kết nối DisplayPort hoặc HDMI Alt Mode cho phần video đồng thời cung cấp nguồn điện cho màn hình, thường nằm trong khoảng từ 10W đến 30W, tùy yêu cầu của màn hình.
Dĩ nhiên, người dùng cần lưu ý đến mức tiêu thụ điện năng. Trên điện smartphone hoặc laptop, việc kết nối màn hình lớn qua cổng USB-C có thể làm hao pin. Tốt hơn hết hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của màn hình để biết mức tiêu thụ điện năng trước khi cho rằng việc này sẽ hoạt động.
Một tính năng nổi bật khác của USB PD là khả năng sạc laptop bằng pin dự phòng. Khi kết nối pin dự phòng với laptop, thiết bị có thể tự động điều chỉnh điện áp và dòng điện để cung cấp năng lượng tối ưu. Mặc dù pin dự phòng được thiết kế chủ yếu cho điện thoại, nó cũng có thể cung cấp công suất 45W hoặc 65W cho laptop nếu được đánh giá phù hợp và laptop không phân biệt giữa nguồn điện đó với bộ sạc tường.
Tuy nhiên, người dùng cũng cần nhớ rằng sợi cáp USB-C cũng là một phần của quá trình này. Một sợi cáp USB-C tiêu chuẩn không có chip e-marker sẽ tự động giới hạn công suất truyền tải ở mức 60W, bất kể bộ sạc và thiết bị có hỗ trợ công suất bao nhiêu.
Cuối cùng, các mẫu iPhone 15 Pro đã ra mắt với khả năng ghi video định dạng ProRes chất lượng cao trực tiếp vào ổ SSD ngoài thông qua cáp USB-C. Đây là một tính năng không thể thực hiện trước đây do băng thông hạn chế của cổng Lightning.
USB-C trên iPhone 15 Pro hoạt động ở tốc độ USB 3.0 (lên đến 10 Gbps), cung cấp đủ dung lượng để ghi dữ liệu đó trong thời gian thực và công nghệ này đã được kế thừa sang các mẫu iPhone mới nhất.