Sáng 30-4, khi cây cầu vượt biển Thuận An – dài nhất miền Trung – chính thức thông xe, nhiều người có thể chỉ nhìn đó như một công trình giao thông mới. Nhưng theo tôi, đó là một dấu mốc mang tính biểu tượng: Việt Nam không chỉ đang xây cầu mà đang nối lại những khoảng cách của lịch sử, của phát triển và của khát vọng.
Trong ký ức của nhiều thế hệ, cửa biển Thuận An từng là một không gian chia cắt – nơi sông gặp biển, nơi giao thông gián đoạn, nơi phát triển bị kìm hãm bởi địa hình.
Hôm nay, với cây cầu dài 2,36 km, rộng 20m bắc qua vùng cửa biển ấy, một thực tế mới đã được thiết lập: những giới hạn tự nhiên không còn là rào cản bất khả vượt qua. Đó là bước chuyển từ thích nghi với tự nhiên sang chủ động kiến tạo không gian phát triển.
Câu chuyện của cầu Thuận An không phải là cá biệt mà nằm trong một chuỗi dài những nỗ lực đầu tư hạ tầng đang diễn ra trên khắp đất nước, từ cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành đến những dự án cầu vượt biển đang được nghiên cứu như Cần Giờ – Vũng Tàu…
Điểm chung của các công trình này không chỉ là quy mô lớn hay chi phí hàng nghìn tỉ đồng, mà là một tư duy phát triển mới: hạ tầng không còn đi sau mà phải đi trước một bước để mở đường cho tăng trưởng.
Một cây cầu như Thuận An có thể được tính toán bằng những con số như lưu lượng xe, thời gian di chuyển rút ngắn, chi phí logistics giảm, hay tiềm năng du lịch được khai mở… Nhưng những giá trị lớn hơn thường không thể đo đếm ngay lập tức.
Cụ thể, khi một vùng ven biển được kết nối, nó không chỉ thu hút du khách, mà còn tạo điều kiện cho dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và cả con người. Những làng chài, những khu dân cư ven biển vốn “ở rìa” của phát triển có cơ hội bước vào trung tâm của một không gian kinh tế mới.
Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm không chỉ nằm ở thành quả mà còn ở hành trình để đi đến đó. Dự án cầu Thuận An từng bị kéo dài tiến độ do vướng mắc giải phóng mặt bằng – một câu chuyện quen thuộc trong phát triển hạ tầng ở Việt Nam.
Mỗi sự chậm trễ không chỉ là con số trên giấy, mà là chi phí cơ hội bị mất đi, là niềm tin của người dân và nhà đầu tư bị thử thách. Việc cây cầu cuối cùng vẫn được hoàn thành và đưa vào sử dụng cho thấy một thực tế: quá trình “vươn mình” của đất nước không phải lúc nào cũng suôn sẻ nhưng quan trọng là không bị chững lại.
Ở đây, cần nhìn nhận thẳng thắn, để Việt Nam thực sự bước vào giai đoạn phát triển mới, hạ tầng thôi là chưa đủ. Những cây cầu có thể nối liền địa lý nhưng không thể tự động giải quyết các “điểm nghẽn mềm” như thủ tục hành chính, cơ chế phối hợp hay năng lực quản trị dự án. Nếu những nút thắt này không được tháo gỡ, tốc độ phát triển sẽ luôn bị kéo chậm.
Cũng chính từ những dự án như cầu Thuận An, có thể thấy một tín hiệu tích cực: năng lực thi công và làm chủ công nghệ của các nhà thầu trong nước đã được nâng lên đáng kể. Việc xây dựng một cây cầu vượt cửa biển với nhịp chính hơn 200 m, cho phép tàu 5.000 tấn qua lại không còn là điều quá xa vời. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam tự tin triển khai những công trình phức tạp hơn trong tương lai.
Thực ra, mỗi cây cầu còn mang một ý nghĩa văn hóa – xã hội, không chỉ là kết cấu vật lý mà là biểu tượng của sự kết nối. Kết nối giữa đất liền và biển, giữa quá khứ và tương lai, giữa những vùng đất từng bị chia cắt bởi điều kiện tự nhiên hay lịch sử.
Trong bối cảnh Việt Nam kỷ niệm những cột mốc quan trọng của hành trình thống nhất và phát triển, hình ảnh một cây cầu vươn ra biển có thể được xem như một ẩn dụ: đất nước đang mở rộng không gian sống, không gian kinh tế và cả không gian tư duy.
Tuy vậy, “vươn mình” không chỉ là xây dựng nhiều hơn, lớn hơn, mà còn đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa phát triển và bền vững. Những cây cầu ven biển nếu không được quy hoạch đồng bộ có thể kéo theo áp lực lên môi trường, hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.
Bài toán đặt ra là làm sao để mỗi công trình hạ tầng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn hài hòa với thiên nhiên và đời sống lâu dài của người dân.
Nhìn từ cầu Thuận An có thể thấy một lát cắt của Việt Nam hôm nay: một đất nước đang nỗ lực vượt qua những giới hạn cũ để tiến tới những chân trời mới. Sự “vươn mình” ấy không phải lúc nào cũng trơn tru nhưng đủ rõ ràng để nhận ra trong từng công trình, từng tuyến đường, từng cây cầu được hoàn thành.
Có thể, vài năm nữa, khi những dòng xe nối nhau qua cầu Thuận An trở thành hình ảnh quen thuộc, người ta sẽ không còn nhắc nhiều đến ngày thông xe đầu tiên.
Nhưng giá trị thực sự của cây cầu không nằm ở khoảnh khắc ấy mà ở những thay đổi lâu dài mà nó mang lại: một vùng đất được đánh thức, một cơ hội phát triển được mở ra, và một niềm tin được củng cố rằng đất nước này đang từng bước vươn mình – không chỉ bằng những công trình lớn mà bằng chính khát vọng đi xa hơn của mình.
Ngày 6-5, Chemetall, đơn vị xử lý bề mặt thuộc BASF Coatings, cho hay vừa đưa vào vận hành phòng thí nghiệm ứng dụng đầu tiên tại Việt Nam, đặt tại tỉnh Tây Ninh.
Phòng thí nghiệm này cung cấp dịch vụ thử nghiệm sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật cho các khách hàng trong lĩnh vực xử lý bề mặt, phục vụ nhiều ngành đa dạng như ô tô, xe máy, các ngành công nghiệp nói chung, cũng như ngành tái chế nhựa.
Theo đại diện Chemetall, trong bối cảnh thị trường Đông Nam Á thay đổi nhanh, việc đầu tư năng lực kỹ thuật tại chỗ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thử nghiệm, tăng tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng phức tạp của khách hàng.
Phòng thí nghiệm tại Tây Ninh được trang bị để thực hiện phân tích mẫu dung dịch, phân tích tấm và chi tiết gia công, cũng như thử nghiệm ứng dụng trong các quy trình xử lý bề mặt. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể kiểm chứng hiệu suất sản phẩm ngay tại địa phương, thay vì phải gửi mẫu ra nước ngoài.
Ông Mike He, quản lý khu vực về công nghệ ứng dụng của Chemetall châu Á - Thái Bình Dương, cho biết việc đặt năng lực kỹ thuật gần khách hàng giúp tăng cường hợp tác, rút ngắn thời gian từ thử nghiệm đến kết quả và hỗ trợ giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiệu quả hơn.
Việc mở phòng thí nghiệm tại Việt Nam nâng tổng số cơ sở ứng dụng của Chemetall tại châu Á - Thái Bình Dương lên 8, bên cạnh các thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ, Singapore và Thái Lan.
BASF Coatings là doanh nghiệp toàn cầu chuyên phát triển, sản xuất và tiếp thị các giải pháp sơn phủ ô tô, cũng như các công nghệ xử lý bề mặt cho kim loại, nhựa và kính, phục vụ nhiều ngành công nghiệp.
Doanh nghiệp vận hành mạng lưới hợp tác toàn cầu trải dài từ châu Âu, châu Mỹ đến Trung Đông, châu Phi và châu Á - Thái Bình Dương. Năm 2025, doanh thu toàn cầu của mảng này đạt khoảng 3,7 tỉ euro.
Đóng cửa phiên giao dịch 3/7, mỗi ounce vàng thế giới tăng 52 USD lên 4.171 USD. Tổng cộng cả tuần, giá tăng hơn 2%. Đây là lần đầu tiên kim loại quý ghi nhận tuần tăng trong hơn một tháng qua.
Thị trường đi lên sau báo cáo việc làm yếu hơn dự kiến, làm giảm khả năng Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) nâng lãi suất năm nay. Báo cáo của Bộ Lao động Mỹ hôm 2/4 cho thấy nền kinh tế này đã tạo thêm 57.000 việc làm mới tháng trước, thấp hơn dự báo của các nhà kinh tế học là 110.000. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn duy trì mức 4,2%. Một báo cáo trước đó cũng cho thấy số việc làm mới trong lĩnh vực tư nhân tăng chậm hơn dự kiến vào tháng 6.
Han Tan - nhà phân tích thị trường tại Bybit cho rằng xu hướng này sẽ còn tiếp tục khi thị trường giảm đặt cược vào khả năng Fed nâng lãi tháng 9. Công cụ theo dõi lãi suất CME FedWatch cho thấy nhà đầu tư hiện dự báo xác suất Fed hành động là 54%, giảm so với mức 66% trước khi số liệu việc làm được công bố. Lãi suất thấp sẽ làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng.
Bên cạnh đó, Dollar Index đang trên đà ghi nhận tuần mất giá mạnh nhất kể từ tháng 4. Việc này giúp vàng bớt đắt đỏ với người mua ngoài Mỹ.
Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) cho biết các ngân hàng trung ương đã mua vàng trở lại trong tháng 5. Dựa trên số liệu công bố mới nhất, dự trữ vàng chính thức đã tăng ròng 41 tấn trong tháng đó. Tan cho rằng nhóm này sẽ tiếp tục là trụ cột về nhu cầu cho giá vàng trong dài hạn.
Trên thị trường vật chất, nhu cầu vàng tại Ấn Độ tuần này giảm sút do giá tăng. Trong khi đó, nhu cầu tại Trung Quốc lại cải thiện.
Ngoài vàng, các kim loại khác như bạc, bạch kim và palladium cũng tiếp tục đi lên trong phiên 3/7, với mức 1-2%. Cả ba đều ghi nhận tuần tăng giá.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), ngày 8/5, gạo Jasmine của Việt Nam được chào bán ở mức 513-517 USD một tấn, tăng khoảng 30 USD so với tháng trước. Gạo thơm 5% tấm dao động 510-520 USD một tấn, tăng 25-30 USD, tương đương mức tăng 5-7%.
So với cùng kỳ năm ngoái, giá gạo 5% tấm hiện cao hơn 100 USD một tấn, tương đương tăng khoảng 25%. Các dòng gạo 100% tấm và 25% tấm cũng tăng khoảng 15%. Riêng gạo Jasmine vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước.
Giá chào bán gạo Việt Nam đang cao nhất trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Theo các doanh nghiệp, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở giá bán mà còn ở cơ cấu sản phẩm ngày càng đa dạng, đặc biệt là nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong xuất khẩu.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo nội địa cũng tăng trở lại từ đầu tháng 5. Theo một số doanh nghiệp, giá lúa hiện tăng 200-300 đồng một kg so với cuối tháng 4, còn giá gạo tăng 300-500 đồng tùy loại.
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang, giá lúa hôm nay nhìn chung ổn định so với phiên trước. Lúa tươi OM 18 và Đài Thơm 8 được thu mua quanh mức 6.100-6.300 đồng một kg, trong khi IR 50404 dao động 5.400-5.500 đồng một kg.
Nguồn lúa tươi tại nhiều địa phương hiện không còn dồi dào như trước. Tại An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp hay Vĩnh Long, lượng lúa còn ít, giao dịch chậm, trong khi một số kho bắt đầu hỏi mua lúa khô Đài Thơm 8 và Japonica.
Giám đốc một doanh nghiệp xuất khẩu gạo ở Đồng Tháp cho biết đà tăng hiện nay đến từ nhiều yếu tố cùng lúc. Ngoài việc nhiều quốc gia tăng mua gạo Việt Nam, chi phí đầu vào cũng leo thang do tác động từ xung đột Trung Đông khiến giá phân bón tăng mạnh. Khi giá thành sản xuất tăng, giá gạo xuất khẩu phải điều chỉnh theo.
Dữ liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho thấy thị trường gạo thế giới đang đối mặt nhiều biến động mới. Một trong những rủi ro lớn là khả năng El Nino quay trở lại trong năm 2026 với cường độ mạnh, có thể gây khô hạn tại nhiều vùng sản xuất lúa ở Ấn Độ, Đông Nam Á và Australia.
Song song đó, xung đột Trung Đông không chỉ đẩy giá dầu tăng mà còn tác động trực tiếp tới giá phân bón và chi phí logistics. Theo các thương nhân, căng thẳng tại Iran chưa ảnh hưởng trực tiếp tới các chuyến hàng gạo của Việt Nam sang châu Phi, nhưng chi phí vận chuyển đã tăng đáng kể.
Các yếu tố này khiến nhiều quốc gia lo ngại rủi ro nguồn cung lương thực, từ đó tăng nhập khẩu gạo dự trữ khi giá vẫn ở vùng được xem là hợp lý.
Chỉ riêng tháng 4, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn gạo, thu về 493 triệu USD. Lũy kế 4 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 3,3 triệu tấn, trị giá gần 1,6 tỷ USD. Trong đó, giá trị xuất khẩu sang Philippines tăng 6,7%, còn thị trường Trung Quốc tăng 44,4% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi nhu cầu nhập khẩu tăng, nguồn cung trong nước lại có xu hướng thu hẹp. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết đến cuối tháng 3/2026, cả nước gieo cấy khoảng 2,92 triệu ha lúa Đông Xuân, giảm 1,3% so với cùng kỳ năm trước.
Diện tích giảm chủ yếu do nhiều địa phương chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang cây trồng, nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao hơn hoặc phục vụ phát triển hạ tầng, khu công nghiệp.