13 giờ 30, nắng trưa vẫn còn hắt xuống gắt gỏng qua những tán cây già của Thảo Cầm Viên Sài Gòn, phủ lên lớp kính dày một lớp ánh sáng nhạt. Phía sau đó, cặp hổ Mi và Xám bước qua bước lại, thân mình lượn theo một nhịp quen thuộc, không vội vàng nhưng cũng không hề dừng lại. Không có tiếng gầm, không có sự dữ dội, chỉ là những vòng đi lặp lại, như một thói quen đã ăn sâu vào từng bước chân.
Bên ngoài, anh Huỳnh Thế Hùng (47 tuổi) đứng chờ, không cần gọi lớn, chỉ khẽ lên tiếng. Hai con hổ lập tức dừng lại, ngẩng đầu nhìn, rồi quay vào chuồng ép phía sau – nơi mỗi ngày chúng vào để chờ bữa ăn. Với anh, đó không phải là phản xạ bản năng, mà là kết quả của một quá trình dài, đủ lâu để một con thú dữ nhận ra giọng nói của một con người.
“Có khi mình chưa tới gần, nó đã quay lại nhìn rồi”, anh nói, giọng đều đều, như kể về một chuyện đã quá quen. Ở đây, một bữa ăn không bắt đầu bằng thịt, mà bắt đầu từ sự tin tưởng, thứ phải tích lũy qua từng ngày, từng lần gọi, từng bước tiến rồi lùi giữa người và thú.
Mỗi buổi sáng, công việc của anh không phải là cho ăn ngay, mà là đi một vòng quan sát. Anh nhìn cách con hổ bước đi, xem bước chân có đều không, có chệch nhịp hay không, rồi nhìn ánh mắt, xem còn linh hoạt hay đã lờ đờ hơn hôm qua.
Sau đó, anh cúi xuống nền chuồng, nơi để lại những dấu hiệu mà người ngoài dễ bỏ qua. “Có khi phải nhìn cả phân, coi màu sắc, hình dạng là biết sức khỏe ra sao”, anh nói, như thể đó là điều hiển nhiên. Làm riết thành quen, chỉ cần một cái nhìn thoáng qua, anh cũng có thể nhận ra điều gì đó không ổn, ngay cả khi con hổ vẫn đứng đó, không biểu hiện rõ ràng.
Ở đây, con hổ không nói được, nên mọi thứ đều phải “đọc” bằng mắt. Chỉ cần ăn ít đi, phản ứng chậm lại, hay đứng lâu hơn một chỗ, những thay đổi nhỏ đó đủ để người chăm phải để ý, bởi đôi khi đó là dấu hiệu đầu tiên của một vấn đề lớn hơn.
Mỗi con hổ ăn khoảng 5 – 6 kg thịt mỗi ngày, chia làm hai bữa, con số nghe qua tưởng chừng đơn giản nhưng phía sau là cả một quy trình tính toán. Thịt được cân sẵn, chuyển từ khu chế biến sang, không dư cũng không thiếu, để giữ cho con vật một thể trạng gần với tự nhiên nhất có thể.
“Không thể cho ước chừng được, mỗi con đều có định mức rõ ràng”, anh Hùng nói. Nếu cho ăn nhiều hơn, con hổ sẽ dễ béo, mà béo thì không tốt trong môi trường nuôi nhốt, nơi mọi vận động đều đã bị giới hạn.
Buổi sáng, chúng còn được “tập thể dục”, không phải bằng những bài tập rõ ràng, mà bằng cách người chăm đi qua lại, gọi, ra hiệu để chúng chạy theo. Buổi chiều, thức ăn không đặt dưới đất mà treo lên cao, buộc con hổ phải vươn người, phải trèo, phải vận động để lấy được phần ăn của mình, như một cách giữ lại phần nào bản năng săn mồi vốn có.
Những người chăm hổ đều nói, mỗi con là một tính cách, không con nào giống con nào, và cũng không có cách chăm nào giống nhau hoàn toàn. Khi nhắc đến Ngộ Không, giọng anh Hùng chậm lại, như thể câu chuyện đó chưa bao giờ thực sự khép lại.
“Nó phá lắm, nghịch lắm nhưng nghe lời”, anh nói, ánh mắt thoáng chút cười. Ngộ Không từng là một con hổ hoạt bát, thích vận động, thường đứng chồm lên hai chân sau để lấy thức ăn treo cao, để lại dấu móng khắp những thân cây trong chuồng.
Để cuộc sống của nó không nhàm chán, người chăm tạo ra những thử thách nhỏ, buộc nó phải leo, phải kéo, phải vận động liên tục. Những người từng đến vào giờ ăn có thể đã nhìn thấy một con hổ mạnh mẽ, linh hoạt, nhưng ít ai biết phía sau đó là sự theo dõi tỉ mỉ từng ngày.
Rồi một ngày, Ngộ Không bắt đầu bỏ ăn.
Ban đầu chỉ là ăn ít lại, rồi dần dần từ chối tất cả. Tiêu hóa khó khăn hơn, nhưng mỗi ngày, nó vẫn ra sân, vẫn đi lại như bình thường, như thể không có gì xảy ra, như một cách trấn an những người đang nhìn nó.
Những ngày đó, người chăm và bác sĩ theo sát từng bước đi, từng hơi thở, từng phản ứng nhỏ. Có lúc tưởng như đã ổn hơn, rồi một đêm, tình trạng trở nặng rất nhanh, không kịp để ai chuẩn bị. “Sáng hôm đó tôi vào sớm hơn bình thường, có cảm giác gì đó không ổn”, anh Hùng kể. Khi anh gọi, Ngộ Không bình tâm lại, hơi thở nhẹ hơn, rồi lặng đi vào sáng sớm hôm đó, khi vừa tròn 10 tuổi.
“Lúc nó mất, tôi thấy giống như mất một người thân”, anh nói, giọng trầm xuống, không cần thêm một lời giải thích nào khác.
Ở khu chuồng bên cạnh, ông Nguyễn Văn Hùng (62 tuổi), người đã gắn bó gần 40 năm với việc chăm thú dữ đứng quan sát từ xa. Ông không cần lại gần, chỉ cần nhìn cách con hổ di chuyển cũng có thể nhận ra điều bất thường.
“Làm lâu rồi, nhìn là biết liền”, ông nói, như thể đó là một kỹ năng tự nhiên hình thành sau nhiều năm. Với ông, việc cho ăn chỉ là một phần, điều quan trọng hơn là quy trình an toàn, thứ không được phép sai dù chỉ một lần.
Chuồng luôn có hai lớp, mỗi lần vào đều phải kiểm tra kỹ từng cửa, từng khóa. Dù quen đến đâu, cũng không có chuyện tiếp xúc trực tiếp, bởi chỉ cần một sai sót nhỏ, cái giá phải trả có thể rất lớn.
“Làm nghề này không được sai, sai một bước là nguy hiểm có thể đánh đổi bằng cả tính mạng”, ông nói, giọng không cao, nhưng đủ để người nghe hiểu mức độ nghiêm trọng của công việc tưởng như rất quen thuộc này.
Ở một góc khác, một con hổ Bengal đã 16 tuổi bước chậm hơn những con còn lại. Không còn những cú vồ mạnh, không còn bước chạy nhanh, mọi thứ trở nên chậm rãi, dè dặt hơn theo thời gian.
Nhưng khẩu phần ăn vẫn giữ đều mỗi ngày, không thay đổi. Người ngoài có thể nghĩ nó yếu đi, nhưng với người chăm, đó chỉ là một giai đoạn khác trong vòng đời, nơi mọi thứ dần chậm lại, nhưng vẫn tiếp tục theo cách riêng của nó.
Sau tất cả những quy trình, những con số, những lần quan sát và theo dõi, điều người chăm chờ không phải là một kết quả cụ thể nào đó. Không phải xét nghiệm, không phải con số, mà là một khoảnh khắc rất nhỏ, đến mức nếu không để ý sẽ dễ dàng bỏ qua. Đó là khi con hổ quay lại ăn.
Khi những con hổ cúi đầu xuống phần thịt quen thuộc, mọi lo lắng dường như lặng đi, không cần thêm bất kỳ dấu hiệu nào khác. Với những người đứng phía sau lớp kính, đó là cách đơn giản nhất để biết rằng một ngày nữa đã trôi qua, bình yên, theo đúng nhịp quen thuộc của nơi này.
Trang Space.com khuyến cáo người yêu thiên văn hãy hướng mắt về phía bầu trời phía tây sau khi mặt trời lặn vào chiều tối nay 17.6 để chiêm ngưỡng vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai tỏa sáng bên cạnh các ngôi sao của cụm sao Tổ Ong (Beehive), dẫn đầu một cuộc diễu hành hành tinh rực rỡ.
Ánh sáng ổn định của sao Thủy sẽ chiếu thấp trên đường chân trời phía tây trong ánh hào quang của mặt trời lặn, trong khi sao Mộc lấp lánh gần phía trên bên trái của nó, cùng với sao Kim và mặt trăng thẳng hàng phía xa tạo nên một màn trình diễn hành tinh ngoạn mục.
"Bạn có thể nhận thấy ánh sáng dịu nhẹ của phản chiếu từ trái đất chiếu rọi vào mặt tối của mặt trăng vào tối 17.6, khi ánh sáng phản chiếu từ hành tinh của chúng ta chiếu sáng vầng trăng khuyết trong lúc nó lặng lẽ lướt qua cụm sao Beehive gồm 1.000 ngôi sao", chuyên gia thông tin.
Các nhà nghiên cứu cho biết sao Thủy sẽ là thành viên đầu tiên trong đoàn diễu hành khuất khỏi tầm nhìn, chưa đầy 2 giờ sau khi mặt trời lặn, trong khi mặt trăng sẽ vẫn hiển thị thêm một giờ nữa sau đó trước khi nó lặn xuống phía chân trời phía tây.
Đêm hôm sau, mặt trăng đang tròn dần rời khỏi sao Kim và cụm sao Beehive, tiến về phía ánh sáng xanh trắng của Regulus, một hệ sao đa tầng lấp lánh ở trung tâm chòm sao Leo.
Trong khi đó, sao Thủy sẽ lặn dần xuống đường chân trời mỗi đêm trong những tuần tiếp theo, khi sao Kim mọc lên khỏi sao Mộc để di chuyển qua chòm sao Cự Giải, trước khi đi qua vị trí chỉ cách sao Regulus 1 độ vào ngày 9.7.
Trước đó, vào tối nay 15.6, sao Thủy đã đạt ly giác phía đông lớn nhất, lên đến 24,5 độ so với mặt trời. Đây là thời điểm hiếm hoi để người Việt có thể quan sát hành tinh này trên bầu trời tối, khi nó ở vị trí cao nhất gần đường chân trời phía tây.
Sao Thủy là hành tinh gần mặt trời nhất nên rất khó quan sát. Tuy nhiên, vào những thời điểm đặc biệt trong năm khi đạt ly giác cực đại, hành tinh này có thể trở nên nổi bật nếu bạn biết đúng thời gian và hướng để quan sát. Hành tinh này nằm trong quỹ đạo bên trong trái đất, điều đó có nghĩa là nó luôn xuất hiện gần mặt trời, thường là ngay trước khi mặt trời mọc hoặc ngay sau khi mặt trời lặn.
Từ lâu, ở vùng rừng đước, rừng mắm của Cà Mau, ba khía là đặc sản quen thuộc, gắn với đời sống người dân ven rạch và những con nước lên xuống. Thế nhưng, vào mùa ba khía lột (khoảng tháng 6 âm lịch), thời điểm con to và nhiều thịt nhất lại trở thành nỗi lo của các vựa thu mua và người dân khai thác.
Ba khía lột có vỏ mềm, nhiều nước nên không thể muối theo cách truyền thống, cũng khó bảo quản để vận chuyển đi xa. Vì vậy, cứ đến mùa, người bắt ba khía gần như chỉ còn cách bán tháo vì để lâu chúng bị chết. Thương lái ngại mua khiến giá loại này bị ép xuống thấp hơn nhiều so với ba khía thường. Những con lột khó tiêu thụ nên bị xem là hàng dạt, giá trị thấp dù chất lượng thịt cao hơn bình thường.
Không muốn nguồn nguyên liệu dồi dào mãi bị ép giá, chị Trần Thị Xa cùng chồng là anh Nguyễn Văn Miên quyết định tìm hướng đi khác. Hai vợ chồng thu mua, giữ lại ba khía lột thay vì bán rẻ và nghĩ cách chế biến để nâng giá trị sản phẩm.
"Mùa ba khía lột, vựa không thu mua. Tôi nghĩ sao không lấy xay ra làm riêu như cua đồng", chị Xa kể lại ý tưởng xuất phát từ thực tế, sau này trở thành bước ngoặt. Từ nguyên liệu từng bị chê vì khó bảo quản, ba khía lột bắt đầu được định giá lại bằng một cách hoàn toàn khác.
Nhìn bên ngoài, làm riêu từ ba khía có vẻ không khác nhiều so với cua đồng, nhưng khi bắt tay vào làm thì sự khác biệt mới lộ rõ. Ba khía sống trong môi trường rừng ngập mặn, mùi đặc trưng đậm hơn, nếu xử lý không khéo rất dễ bị tanh gắt. Bài toán đặt ra không chỉ là làm ra riêu, mà phải làm sao giữ được vị ngọt tự nhiên và "dễ ăn" với người tiêu dùng.
Quy trình vì vậy được kiểm soát chặt ngay từ đầu vào. Ba khía lột tươi sống sau khi thu mua được rửa thật sạch rồi ủ đá gây tê ngay để giữ độ tươi. Tốc độ là yếu tố quan trọng, bởi nếu chậm, thịt sẽ nhanh hư.
Khâu tách vỏ và sơ chế phải làm nhanh gọn. Đây là công đoạn quyết định chất lượng của cả mẻ riêu. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở công đoạn xay. Gia đình chị Xa tự thiết kế máy xay chuyên dụng, kéo dài thời gian xay từ 15 - 20 phút cho mỗi mẻ khoảng 5 kg. Mục tiêu là làm nhuyễn hoàn toàn phần xương, giúp riêu khi nấu không bị lợn cợn, chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người ăn.
Để giữ chất lượng, họ chấp nhận tỷ lệ hao hụt cao, 1kg ba khía tươi chỉ cho ra khoảng 700 gram riêu thành phẩm. Đổi lại, sản phẩm đạt độ mịn, giữ được vị ngọt thanh và qua kiểm nghiệm có hàm lượng canxi cao, vượt trội so với nhiều loại cua cùng nhóm. Cái "đắt" của riêu ba khía không nằm ở nguyên liệu, mà nằm ở cách xử lý để biến nguyên liệu khó thành sản phẩm dễ ăn.
Những mẻ riêu đầu tiên không hoàn hảo ngay. Có mẻ còn nồng mùi, có mẻ chưa đạt độ ngọt như mong muốn. Nhưng qua nhiều lần điều chỉnh, công thức dần ổn định, giữ được vị ngọt thanh và "chất rừng" đặc trưng của ba khía Đất Mũi.
Khi sản phẩm ổn định chất lượng, thị trường cũng bắt đầu phản hồi tích cực. Từ tiêu thụ nhỏ lẻ, riêu ba khía dần có chỗ đứng riêng. Hiện sản phẩm đã đạt chuẩn OCOP 4 sao và đăng ký bảo hộ độc quyền, trở thành hàng hóa có thương hiệu thay vì chỉ là sản phẩm chế biến quy mô hộ gia đình.
Giá bán lẻ hiện ở mức 130.000 đồng/kg, giá sỉ khoảng 80.000 đồng/kg. Thị trường tiêu thụ mạnh là Hà Nội, TP.HCM và các đô thị lớn. Mỗi tháng, cơ sở xuất bán từ 1 - 2 tấn riêu ba khía, mang lại lợi nhuận hàng chục triệu đồng. Con số không quá lớn nếu so với doanh nghiệp, nhưng đủ để chứng minh một hướng đi hiệu quả từ quy mô hộ.
Nếu trước đây đặc sản này chủ yếu gắn với món ba khía muối thì nay riêu ba khía mở ra hướng tiếp cận khác, tiện lợi hơn, dễ chế biến hơn và phù hợp với nhiều nhóm khách hàng. Chính sự thay đổi đó đã giúp loại nguyên liệu từng bị xem là hàng dạt bước ra khỏi phạm vi địa phương để đi vào các thị trường lớn.
Riêu ba khía được nhiều người dùng để nấu canh, nấu bún riêu... Vị ngọt thanh tự nhiên, mùi thơm đặc trưng giúp món ăn mang đậm hương vị rừng ngập mặn, vừa dân dã nhưng cũng đủ khác biệt để tạo tò mò với thực khách.