“Đi du học ở nước ngoài không đồng nghĩa với việc giỏi hơn, hiểu biết hơn so với người học trong nước. Sau khi tiếp xúc và làm việc với nhiều người từng du học, tôi nhận ra bức tranh có cả điểm mạnh lẫn hạn chế.
Về ưu điểm, điều dễ thấy nhất ở những du học sinh là ngoại ngữ. Nhờ sống và học tập trong môi trường sử dụng tiếng nước ngoài hằng ngày, các bạn du học sinh thường giao tiếp tốt hơn. Khi về nước, nếu lựa chọn công việc yêu cầu ngoại ngữ thành thạo, đây là một lợi thế rõ rệt.
Bên cạnh đó, họ còn có cơ hội tiếp xúc với bạn bè quốc tế và những góc nhìn khác biệt. Nhiều quốc gia phát triển trước Việt Nam vài chục năm, nên cách tư duy, vận hành xã hội hay lối sống có những điểm đáng để học hỏi. Việc học cùng bạn bè từ nhiều nước cũng mang lại trải nghiệm phong phú hơn cho họ.
Tuy nhiên, nhược điểm của du học cũng không ít, và điều tôi nhận ra rõ nhất là vấn đề kiến thức không liền mạch. Không phải cứ du học là kiến thức sẽ cao hơn trong nước. Ở giai đoạn đầu, khi ngoại ngữ còn chưa vững, việc tiếp thu bài giảng gặp nhiều khó khăn: nghe không trọn vẹn, càng giải thích lại càng xuất hiện thêm từ mới, dẫn đến hiểu rời rạc. Rào cản ngôn ngữ khiến nền tảng kiến thức dễ bị lủng củng. Nếu sau đó làm việc lâu dài ở nước ngoài, vừa thực hành vừa sử dụng ngoại ngữ thường xuyên thì có thể dần cải thiện; nếu không, khoảng trống này vẫn tồn tại.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Tôi từng có một người bạn học Tiến sĩ ở Pháp về. Tôi mời bạn góp ý về một phần mềm quản lý khách sạn do đội ngũ trong nước phát triển. Nghe bạn trình bày xong, tôi nói thẳng: ‘Các ý kiến đó không sai nhưng đã cũ, vì những vấn đề này chúng tôi đã thảo luận từ 3-5 năm trước’. Thậm chí, tôi còn có thể trình bày lại để bạn thấy rõ ràng hơn. Thực tế, có những chỗ tôi diễn đạt bằng tiếng Việt, bạn còn chưa nắm hết, thì việc trước đây du học bằng ngoại ngữ, hiểu không trọn vẹn, dẫn đến đứt đoạn kiến thức cũng là điều dễ hiểu.
Từ những quan sát và trải nghiệm đó, tôi cho rằng du học không phải là ‘bảo chứng’ cho năng lực vượt trội của một người. Vì vậy, điều quan trọng không nằm ở việc có đi du học hay không, mà là hiểu đúng để tận dụng. Phát huy lợi thế về ngoại ngữ, môi trường, góc nhìn, đồng thời chủ động bù đắp những lỗ hổng về kiến thức – đó mới là cách để việc du học thực sự mang lại giá trị”.
Đó là chia sẻ của độc giả Hoàng Minh về câu chuyện du học sau bài viết “Du học về nhưng lương tôi thua xa bạn học trong nước”. Du học từ lâu được xem là con đường mở ra nhiều cơ hội, từ tri thức, ngoại ngữ đến trải nghiệm sống trong môi trường quốc tế. Nhiều gia đình sẵn sàng đầu tư bạc tỷ cho con đi du học nước ngoài với hy vọng đổi đời. Tuy nhiên, đằng sau những kỳ vọng đó, không phải ai cũng nhìn rõ cả hai mặt của vấn đề. Du học thực tế không chỉ có màu hồng, mà còn tồn tại những khoảng trống cần được nhìn nhận thẳng thắn.
Khi nào nên lựa chọn du học? Bạn đọc Đình nêu quan điểm: “Trên thế giới này có lẽ chưa có nghiên cứu nào kết luận rằng những ai du học nước ngoài đều giỏi hơn về chuyên ngành đó so với người học trong nước cả. Với những người xung quanh tôi (gia đình, họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm, đối tác trong công việc…), khi hỏi họ ‘cho con em du học với mục đích gì?’ thì tôi đều nhận được câu trả lời giống nhau: ‘Để làm việc ở nước ngoài và cơ hội định cư ở đó’.
Thế nên, tôi cho rằng, những người đi du học ở các nước phát triển như Anh, Mỹ, Canada, Đức… hiếm khi trở về nước tìm việc lương cao. Thực tế, không có cơ sở nào để một công ty trả lương cho du học sinh cao và người học trong nước. Người ta chỉ tăng lương khi thấy ai đó có năng lực vượt trội trong công việc được giao mà thôi”.
“Quan trọng không phải là tốt nhất mà là phù hợp nhất. Với việc du học, tôi vẫn ủng hộ ‘đi một ngày đàng, học một sàng không’. Còn đi đâu, khi nào thì tùy điều kiện của mỗi người. Du học ở đây không chỉ là phát triển về chuyên môn mà còn là nhiều trải nghiệm khác mà trong nước không có. Chính việc vật lộn này mới là cái đáng giá để bạn học hỏi, chứ không chỉ là kiến thức ở trường. Du học không có công thức chung nào cho tất cả. Nếu chưa có điều kiện ngay thì bạn cứ học trong nước rồi sau này du học nghề, du học nâng cao, thậm chí đi làm việc ở nước ngoài cũng là một khóa du học đáng giá”, độc giả TTw kết lại.
Tôi từng chứng kiến không ít bàn tiệc mà món cua hay tôm nguyên vỏ vô tình trở thành "nhân vật chính" theo cách không ai mong muốn. Có người mặc bộ vest mới, ngại dùng tay nên lúng túng mãi không biết bắt đầu từ đâu.
Có người mặc áo dài, vừa giữ gìn hình ảnh vừa cố gắng bóc từng lớp vỏ cứng. Người lớn tuổi thì không đủ sức để tách càng cua. Trẻ nhỏ loay hoay một lúc rồi bỏ cuộc.
Một người bạn kể rằng mỗi lần đi dự tiệc cưới, tiệc liên hoan hay tiệc tất niên, món khiến chị "ngại" nhất tôm nguyên vỏ.
Những lý do rất đơn giản: mặc áo dài khó bóc, trang điểm kỹ sợ lem tay, ngồi cạnh người lạ ngại cúi đầu loay hoay, còn nếu bóc xong thì tay dính mùi tanh, muốn lau cũng bất tiện.
Càng nghĩ tôi càng thấy đó không phải câu chuyện của riêng con tôm. Đó là câu chuyện của cách chúng ta tổ chức các cuộc gặp gỡ, các bữa tiệc và rộng hơn là cách xã hội đang thay đổi.
Bởi mục đích cuối cùng của một bữa tiệc là gì? Là để khách cảm thấy vui vẻ. Là để mọi người được trò chuyện. Là để tạo ra những ký ức đẹp. Chứ không phải để khách phải vật lộn với món ăn.
Trong suy nghĩ của nhiều gia đình, đã mời khách thì phải đãi những món ngon nhất, đắt tiền nhất, đẹp mắt nhất. Bởi vậy, từ tiệc cưới, tiệc mừng thọ đến những buổi liên hoan cơ quan hay họp mặt bạn bè, thực đơn thường xuất hiện những món được xem là biểu tượng của sự sang trọng như tôm hùm, cua biển, ghẹ hay các loại hải sản nguyên con.
Nhiều người cho rằng giá trị của bữa tiệc phần nào được đo bằng giá trị của món ăn trên bàn. Đó là tâm lý rất dễ hiểu, xuất phát từ mong muốn dành cho khách sự trân trọng cao nhất.
Trong khi đó, câu chuyện trên bàn ăn liên tục bị ngắt quãng. Những tiếng cười đang rôm rả bỗng nhường chỗ cho tiếng lách cách của dụng cụ và những ánh mắt ngượng ngùng. Một bữa tiệc vốn được tạo ra để kết nối con người đôi khi lại khiến mỗi người phải tập trung vào "cuộc chiến" riêng của mình với món ăn.
Nhìn từ góc độ xã hội học, đây không chỉ là câu chuyện của một con tôm hay một con cua. Nó phản ánh cách chúng ta đôi khi vẫn đang đặt hình thức lên trước trải nghiệm thực tế của con người.
Chúng ta muốn khách thấy mình chu đáo nên cố gắng chọn món thật sang, nhưng lại quên hỏi liệu khách có thực sự cảm thấy thoải mái hay không.
Chúng ta chăm chút cho sự hào nhoáng của bữa tiệc, nhưng đôi khi bỏ sót những nhu cầu rất giản dị của người tham dự: được ăn ngon một cách thuận tiện, được trò chuyện tự nhiên và được tận hưởng niềm vui mà không phải bận tâm đến những bất tiện không cần thiết.
"Tôi không phải là người xem phim nhiều, nhưng cũng hay theo dõi lịch chiếu của các phim chiếu rạp. Đợt này, tôi thấy lịch chiếu phim kinh dị Việt quá nhiều, mà toàn một mô típ cũ rích theo kiểu tâm linh, ma quỷ, gọi hồn".
Đó là chia sẻ của độc giả Thitrinhxuan về thực trạng phim chiếu rạp trong nước hiện nay. Mới đây, Cục Điện ảnh cũng ra công văn cảnh báo tình trạng phim kinh dị gia tăng ở rạp Việt, nhiều phim tập trung quá mức vào các yếu tố bạo lực, máu me hoặc mê tín, giật gân. Nhiều phim chưa đầu tư tương xứng cho chất lượng nghệ thuật, ngôn ngữ điện ảnh, chưa thể hiện được các giá trị nhân văn, thông điệp xã hội. Ngoài các phim Việt, nhiều phim nhập khẩu thuộc thể loại kinh dị cũng phải chỉnh sửa nội dung để phù hợp với quy định.
Theo đại diện Box Office Vietnam - đơn vị quan sát phòng vé độc lập, hiện top ba phim ăn khách nhất trong tuần đều thuộc đề tài tâm linh hoặc zombie. Tuy nhiên, đa số phim mắc lỗ hổng về kịch bản, lạm dụng chiêu trò hù dọa theo lối jumpscare hoặc cách xử lý cao trào còn rập khuôn, nhiều tình tiết thiếu hợp lý.
Đồng quan điểm, bạn đọc Chi Chi cũng bày tỏ sự thất vọng với số lượng phim kinh dị ở các rạp: "Tôi không hiểu sao năm nay các nhà sản xuất đua nhau ra biết bao nhiêu phim kinh dị. Nhiều lúc ra rạp, tôi thấy dòng phim này chiếm gần đến 80% suất chiếu".
>> 'Chẳng ai xem nếu phim Trấn Thành không ồn ào'
Nói về thực trạng bội thực phim đề tài kinh dị thời gian gần đây, độc giả Go Vap resident nhận định: "Đây là tình trạng làm phim kiểu 'thấy người ta ăn khoai, cũng vác mai đi đào'. Trước đây, nhiều nhà sản xuất thấy phim hài ăn khách nên cũng đổ xô làm phim hài. Giờ đến phim kinh dị lên ngôi. Đó là tình trạng chộp giật trong điện ảnh thời kinh tế thị trường".
Bày tỏ quan ngại trước số lượng phim kinh dị chiếu rạp, bạn đọc Bùi Duy Thái cho rằng cần sớm có biện pháp quản lý, kiểm soát: "Tôi đồng ý với định hướng phát triển của cục Điện ảnh. Theo góc độ làm phim, tôi thấy các dòng phim tâm lý tình cảm, hài lãng mạn khó sản xuất hơn các dòng kinh dị hoặc hành động, tội phạm rất nhiều. Dễ hiểu khi thấy các nhà làm phim chuộng sản xuất các dòng 'mì ăn liền' hơn. Cục có thể tạm thời nâng hạn chế độ tuổi cho các dòng phim này, hoặc giới hạn lượng phim được duyệt chiếu hàng tháng cũng có thể giảm bớt tình trạng trên".
"Theo tôi, Cục Điện ảnh hãy ra quy định rõ ràng về số lượng phim được sản xuất trong năm, cũng như tiêu chí nội dung. Giống như Trung Quốc từng siết chặt quản lý thể loại phim lịch sử thần thánh hóa, phi logic. Phải cân nhắc giữa yếu tố giải trí và trách nhiệm xã hội", độc giả Dnchartering bổ sung thêm.
Tôi năm nay 35 tuổi, đã lập gia đình và có hai con. Vợ chồng tôi đều là người lao động bình thường, tổng thu nhập mỗi tháng khoảng 35-40 triệu đồng ở TP HCM. Chúng tôi không giàu có, không sở hữu nhiều tài sản giá trị, nhưng cuộc sống tương đối ổn định, đủ chi tiêu và có một khoản tích lũy nhỏ cho tương lai.
Thú thật, khi còn trẻ, tôi từng nghĩ mình sẽ không lấy chồng sinh con. Khi ấy, tôi cho rằng hạnh phúc là được tự do sống theo ý mình, không bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình. Tôi nhìn thấy nhiều người độc thân có thời gian cho bản thân, thích đi đâu thì đi, thích mua gì thì mua, cuối tuần cà phê, du lịch, tận hưởng cuộc sống. Nhiều bạn bè của tôi cũng theo đuổi xu hướng DINK (Double Income, No Kids - thu nhập kép, không sinh con) và xem đó là lựa chọn hiện đại.
Những năm tháng độc thân của tôi khá thoải mái. Tôi có thời gian cho công việc, cho sở thích cá nhân và những chuyến đi. Nhưng sau khi trải nghiệm đủ những điều mình mong muốn, tôi nhận ra cuộc sống một mình không phải lúc nào cũng vui như tưởng tượng. Có những ngày đi làm về, mở cửa bước vào căn phòng chỉ có một mình, tôi cảm thấy trống trải. Có những lúc mệt mỏi, ốm đau hay gặp áp lực trong công việc, tôi chỉ muốn có ai đó để chia sẻ. Những chuyến du lịch mang lại cảm giác hứng khởi, nhưng cũng kết thúc.
Rồi tôi quyết định kết hôn, sinh con và cuộc sống thay đổi hoàn toàn. Đúng là tôi bận hơn, vất vả hơn rất nhiều. Thu nhập cho một gia đình bốn người ở thành phố không phải dư dả. Chúng tôi vẫn phải cân nhắc chi tiêu, lo tiền học cho con, tiền sinh hoạt, tiền dự phòng khi có việc phát sinh. Có những tháng chi phí tăng cao, hai vợ chồng cũng phải tính toán khá kỹ. Nhưng điều thú vị là tôi không thấy mình khổ hơn những người bạn độc thân.
>> Tôi sinh hai con 'cực nhưng đáng'
Ít nhất, mỗi ngày đi làm về, tôi có người cùng ăn bữa cơm tối. Trước khi ngủ có người để trò chuyện. Những lúc trái gió trở trời có người quan tâm, chăm sóc. Quan trọng hơn, tôi có hai đứa con để yêu thương và đồng hành. Nhìn con lớn lên từng ngày là một cảm giác rất đặc biệt. Từ những bước đi đầu tiên, những câu nói ngọng nghịu đến lúc con biết đọc, biết viết, biết quan tâm tới người khác, tôi đều được chứng kiến. Mỗi lần con đạt được một thành tích nhỏ hay trưởng thành hơn một chút, tôi lại thấy vui và tự hào.
Có người nói sống độc thân để hưởng thụ và trải nghiệm. Tôi hoàn toàn tôn trọng lựa chọn đó. Nhưng với riêng tôi, từ khi có gia đình nhỏ, khái niệm hưởng thụ cũng thay đổi. Một chuyến du lịch giờ đây không còn chỉ là để bản thân thư giãn mà là cơ hội để cả nhà cùng trải nghiệm. Nhìn các con háo hức khám phá điều mới, cùng nhau ăn một bữa ngon hay lưu lại những khoảnh khắc đáng nhớ khiến tôi cảm thấy chuyến đi ý nghĩa hơn rất nhiều.
Tôi không dám khẳng định hôn nhân luôn hạnh phúc hay ai cũng nên sinh con. Cuộc sống vốn không có công thức chung. Nhưng tôi cũng không còn tin rằng độc thân chắc chắn sẽ sướng hơn lập gia đình. Tiền bạc hay những chuyến du lịch có thể mang lại niềm vui, nhưng phần lớn chỉ đáp ứng nhu cầu của bản thân. Còn sự gắn kết gia đình, cảm giác được yêu thương, được cần đến và có người để sẻ chia mới là thứ giúp tôi cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn.
Hiện tại, tôi thấy quyết định lấy chồng và sinh hai con là một trong những lựa chọn đúng đắn nhất của cuộc đời mình. Dù thu nhập gia đình chỉ đủ sống, tôi vẫn cảm thấy mình giàu có theo một cách khác: giàu những tiếng cười, những bữa cơm đông đủ và những lý do để tôi cố gắng mỗi ngày.