Theo Reuters, những cáo buộc được đưa ra tại tòa án liên bang ở Oakland hôm 14/5, trong phần tranh luận cuối cùng của phiên xét xử vụ kiện giữa Elon Musk với OpenAI và CEO Sam Altman.
Musk đệ đơn kiện tử năm 2024 với lý do OpenAI và Altman đi chệch sứ mệnh phi lợi nhuận và làm giàu bất chính. Vị tỷ phú cáo buộc công ty thao túng, khiến ông đóng góp 38 triệu USD, âm thầm đưa mô hình kinh doanh vì lợi nhuận vào tổ chức phi lợi nhuận ban đầu, nhận hàng chục tỷ USD từ Microsoft và các nhà đầu tư khác để phát triển. Musk đòi bồi thường khoảng 130-150 tỷ USD và số tiền sẽ được chuyển cho tổ chức phi lợi nhuận của OpenAI. Ông đồng thời yêu cầu cách chức Altman và Chủ tịch Greg Brockman. Phiên tòa diễn ra từ 28/4 và kéo dài khoảng ba tuần.
Sam Altman bị đặt nghi vấn về tính trung thực
Trong phần tranh luận cuối cùng, Steven Molo, luật sư của Musk, nói với bồi thẩm đoàn rằng 5 nhân chứng gồm Musk, các cựu thành viên hội đồng quản trị và cựu nhà khoa học trưởng Ilya Sutskever của OpenAI, đều khai Altman là “kẻ nói dối”. Luật sư cũng lưu ý, trong phiên đối chất hôm 12/5, Altman đã không trả lời “có” dứt khoát khi được hỏi liệu ông có hoàn toàn đáng tin cậy và không lừa dối trong kinh doanh hay không.
Molo cáo buộc Altman cố gắng làm giàu bất chính, gây thiệt hại cho tổ chức phi lợi nhuận, không ưu tiên an toàn AI. Ông cũng chất vấn mục tiêu kinh doanh của Brockman, dẫn lại tuyên bố của Brockman rằng cổ phần của ông tại OpenAI trị giá gần 30 tỷ USD.
Microsoft, từng đầu tư cho OpenAI một tỷ USD năm 2019 và 10 tỷ USD năm 2023, cũng bị cáo buộc tiếp tay cho hành vi sai trái của nhà phát triển ChatGPT.
Elon Musk bị cáo buộc “mất trí nhớ có chọn lọc”
Sarah Eddy, luật sư của OpenAI, cho rằng Musk cùng nhóm luật sư của ông sử dụng “những câu nói ngắn gọn dễ gây chú ý và cáo buộc sai sự thật không liên quan”. Theo Eddy, đến 2017, toàn bộ những người liên quan đến OpenAI – bao gồm Musk, khi đó vẫn trong hội đồng quản trị – đều biết rằng để hoàn thành sứ mệnh, công ty cần nhiều tiền hơn mức huy động được với tư cách tổ chức phi lợi nhuận.
“Musk muốn biến OpenAI thành công ty vì lợi nhuận mà ông ấy có thể kiểm soát. Nhưng các nhà sáng lập khác từ chối giao ‘chìa khóa’ trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) cho một cá nhân, chưa nói đến Elon Musk”, Eddy nói. Bà nhận định, nếu Musk thực sự tin AI nên phục vụ nhân loại, ông đã không thúc đẩy việc sáp nhập OpenAI vào hãng xe điện Tesla hay biến xAI thành công ty vì lợi nhuận.
Các luật sư của OpenAI cho rằng việc tỷ phú khởi kiện vào tháng 8/2024 là quá muộn vì ông vốn đã biết về kế hoạch phát triển của OpenAI từ nhiều năm trước.
Eddy bày tỏ sự hoài nghi trước tuyên bố của Musk rằng ông không đọc bản điều khoản dài bốn trang về kế hoạch tìm kiếm đầu tư bên ngoài của OpenAI năm 2018. Bà cho rằng “một trong những doanh nhân tài ba nhất lịch sử thế giới” sẽ không mù mờ như vậy. William Savitt, một luật sư khác phía OpenAI, cũng nhận xét Musk “mất trí nhớ có chọn lọc”.
Russell Cohen, luật sư phía Microsoft, khẳng định hãng không liên quan đến các sự kiện chính của vụ kiện và là “đối tác có trách nhiệm ở mọi giai đoạn”.
Musk vắng mặt
Trong khi Altman và Brockman đều có mặt tại tòa, Musk tháp tùng Tổng thống Mỹ Donald Trump đến Trung Quốc ngày 12-14/5.
Savitt nhắc đến việc này trong phần tranh luận cuối cùng: “Musk không có mặt ở đây hôm nay, nhưng các thân chủ của tôi thì có. Họ ở đây vì quan tâm đến vấn đề này”.
Theo CNBC, Molo sau đó phải xin lỗi bồi thẩm đoàn và khẳng định Musk rất chú trọng đến vụ kiện. “Ông ấy rất tâm huyết”, luật sư này cho biết.
Thẩm phán tòa án quận Mỹ Yvonne Gonzalez Rogers trước đó đã đưa Musk vào “trạng thái triệu tập”, tức ông phải luôn sẵn sàng trở lại tòa trong thời gian ngắn nếu cần để làm chứng. Thông thường, các nhân chứng trong một phiên tòa phải nộp đơn xin phép di chuyển và chờ thẩm phán chấp thuận trước khi đi xa. Người phát ngôn của tòa án cho biết họ không rõ Musk đã được phép di chuyển hay chưa.
Jeffrey Bellin, giáo sư luật tại Đại học Vanderbilt, nhận định tình huống này không phổ biến. “Nhân chứng thường sẽ không rời khỏi đất nước nếu thuộc diện có thể bị triệu tập lại”, ông nói với NBC News, thêm rằng không có quy định cụ thể nào về việc nhân chứng nên ở gần tòa án bao nhiêu. Điều này tùy vào từng thẩm phán và luật sư của nhân chứng thường sẽ trao đổi trước với thẩm phán.
Theo Reuters, bồi thẩm đoàn gồm 9 người dự kiến bắt đầu thảo luận ngày 18/5 để đưa ra phán quyết về việc OpenAI nên được tái cấu trúc thế nào và mức bồi thường phải trả nếu Musk chiến thắng. Trong trường hợp Musk thua, sẽ không có biện pháp khắc phục nào được đưa ra.
Tuy nhiên, Apple khẳng định đây không phải là lỗi kỹ thuật hay dấu hiệu cho thấy tai nghe AirPods bị hỏng. Hiện tượng này thực chất là do tĩnh điện, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết khô hanh hoặc gió mạnh, khi điện tích tụ trên cơ thể hoặc thiết bị.
Apple cho biết, tĩnh điện có thể tích tụ và gây ra cảm giác giật điện nhẹ khi AirPods tiếp xúc với da. Công ty cũng lưu ý rằng không chỉ AirPods mà các sản phẩm khác như máy tính Vision Pro và MacBook cũng có thể gặp phải hiện tượng tương tự. Ngoài điều kiện thời tiết, quần áo làm từ sợi tổng hợp cũng có thể làm tăng nguy cơ giật điện.
Để giảm thiểu hiện tượng này, Apple khuyến nghị người dùng nên tăng độ ẩm trong không khí bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc máy điều hòa. Độ ẩm lý tưởng nên duy trì ở mức 40 - 60%. Ngoài ra, việc sử dụng bình xịt chống tĩnh điện và kem dưỡng da cũng có thể giúp ngăn ngừa giật điện. Người dùng cũng nên tránh mặc quần áo từ sợi tổng hợp và hạn chế ma sát giữa AirPods và quần áo khi ở ngoài trời.
Mặc dù hiện tượng giật do tĩnh điện không gây nguy hiểm, nhưng trong một số môi trường làm việc với thiết bị nhạy cảm, nó có thể gây ra rủi ro. Người dùng nên cân nhắc sử dụng các thiết bị bảo vệ như vòng tay tiếp đất và thảm trải sàn để giảm thiểu sự tích tụ điện tích.
Cuối cùng, Apple cảnh báo người dùng không nên sử dụng AirPods hoặc hộp sạc bị hỏng, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ hoặc điện giật. Việc giữ cho thiết bị khô ráo và tránh tiếp xúc với chất lỏng khi sạc cũng là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Để biết thêm thông tin chi tiết, người dùng có thể tham khảo tài liệu hỗ trợ từ Apple.
Một khảo sát mới đây từ Samsung đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho tất cả người dùng smartphone về tình trạng đánh cắp mã PIN điện thoại thông minh.
Theo báo cáo được công bố vào ngày 2.4, có tới 56% người lạ thừa nhận thường xuyên liếc nhìn điện thoại của người bên cạnh trên các phương tiện công cộng như xe buýt hay tàu điện ngầm. Đáng chú ý, 1/4 trong số đó thực hiện việc này một cách có chủ đích. Hành vi này không đơn thuần là tò mò mà đã trở thành một kỹ thuật tấn công an ninh nguy hiểm mang tên 'nhìn lén qua vai' (shoulder surfing).
Thay vì sử dụng các phần mềm mã độc phức tạp, tội phạm hiện đại chỉ cần đứng sau lưng nạn nhân để ghi nhớ mã PIN khi mở khóa máy. Một khi có được mã PIN và chiếm đoạt được thiết bị, chúng có thể dễ dàng truy cập vào các ứng dụng ngân hàng, tài khoản email và các thông tin nhạy cảm khác.
Giới chuyên gia khuyến cáo người dùng cần thay đổi tư duy bảo mật ngay lập tức:
Dù công nghệ bảo mật có hiện đại đến đâu, sự cẩn trọng của chính người dùng vẫn là lớp phòng thủ quan trọng nhất. Hãy kiểm tra và cập nhật lại mã khóa của bạn ngay hôm nay để tránh những rủi ro đáng tiếc.
Theo ArsTechnica, Tòa án Công lý Liên minh châu Âu đã bác kháng cáo của Google và công ty mẹ Alphabet trong vụ án chống độc quyền liên quan Android, khép lại cuộc chiến pháp lý kéo dài nhiều năm giữa tập đoàn công nghệ Mỹ và cơ quan quản lý châu Âu.
Phán quyết này đồng nghĩa Google phải chấp nhận khoản phạt 4,1 tỉ euro, tương đương khoảng 4,7 tỉ USD. Đây là mức phạt đã được điều chỉnh giảm so với con số ban đầu 4,34 tỉ euro mà Ủy ban châu Âu đưa ra năm 2018, nhưng vẫn là một trong những án phạt chống độc quyền lớn nhất mà EU từng áp dụng với một công ty công nghệ.
Tòa án cao nhất của EU cho rằng các cơ quan quản lý cạnh tranh của khối đã có cơ sở khi xử phạt Google vì sử dụng hệ điều hành Android để hạn chế đối thủ. Google từng lập luận rằng Android giúp tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho thị trường di động và cạnh tranh với Apple, nhưng lập luận này không đủ để đảo ngược quyết định xử phạt.
Vụ việc không chỉ liên quan đến số tiền phạt lớn, mà còn phản ánh cách châu Âu xử lý quyền lực của các nền tảng công nghệ có vị thế thống lĩnh. Trong hơn một thập niên qua, Google nhiều lần trở thành mục tiêu điều tra của EU, từ dịch vụ mua sắm trực tuyến, quảng cáo đến hệ điều hành di động.
Trọng tâm của vụ kiện nằm ở cách Google phân phối các dịch vụ cốt lõi trên thiết bị Android. Ủy ban châu Âu cáo buộc Google đã yêu cầu các nhà sản xuất điện thoại cài sẵn Google Search và trình duyệt Chrome nếu muốn được cấp phép sử dụng kho ứng dụng Play Store.
Với người dùng phổ thông, Play Store là thành phần gần như không thể thiếu trên điện thoại Android vì đây là nơi tải ứng dụng chính thức. Điều đó khiến các nhà sản xuất thiết bị khó tách riêng Play Store khỏi các dịch vụ khác của Google, trong khi các đối thủ về tìm kiếm và trình duyệt gặp bất lợi ngay từ khi thiết bị được bán ra.
Cơ quan quản lý EU cho rằng cách làm này giúp Google bảo vệ vị thế thống lĩnh trong lĩnh vực tìm kiếm trên di động. Khi ứng dụng Tìm kiếm (Search) và Chrome được cài sẵn, người dùng có xu hướng tiếp tục sử dụng các dịch vụ mặc định, còn nhà phát triển hoặc đối thủ cạnh tranh phải tốn thêm chi phí để tiếp cận cùng nhóm khách hàng.
Google đã thay đổi một số thỏa thuận sau quyết định xử phạt năm 2018, nhưng điều đó không làm thay đổi kết luận của tòa đối với hành vi trong giai đoạn bị điều tra. Phán quyết mới vì vậy chủ yếu xác nhận rằng án phạt của EU có hiệu lực, thay vì mở ra một cáo buộc hoàn toàn mới.
Với Google, khoản tiền 4,7 tỉ USD là chi phí lớn nhưng không phải cú đánh duy nhất. Quan trọng hơn, phán quyết củng cố lập trường của EU rằng các công ty kiểm soát nền tảng số lớn không thể dùng lợi thế hệ sinh thái để khóa chặt người dùng và đối tác. Điều này cũng tạo thêm nền cho các quy định mới của châu Âu nhằm buộc các nền tảng lớn phải mở hơn với đối thủ.
Đối với người dùng Android, phán quyết không làm thay đổi ngay cách sử dụng điện thoại hằng ngày. Tuy nhiên, về dài hạn, các vụ kiện như vậy có thể ảnh hưởng đến cách ứng dụng tìm kiếm, trình duyệt và kho ứng dụng được cài đặt hoặc đề xuất trên thiết bị mới.