Hình ảnh bi thảm của sư tử cái khi bị con đực cắn chết
Việc sư tử đực tấn công và khiến con cái tử vong là hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên. Tuy nhiên, theo các chuyên gia về động vật, điều này đôi khi vẫn xảy ra vì nhiều nguyên nhân khác nhau.
Chẳng hạn, sau khi đánh bại đối thủ để giành vị trí đầu đàn, sư tử đực có thể tấn công những con cái từng gắn bó với con đực đầu đàn trước đó.
Ngoài ra, áp lực từ môi trường sống như mất lãnh thổ, khan hiếm thức ăn… cũng có thể khiến sư tử đực trở nên hung dữ bất thường, dẫn đến hành vi tấn công đồng loại.
Khoảnh khắc hiếm thấy khi gấu nâu giết chết gấu đen
Gấu nâu là loài động vật vượt trội gấu đen về kích thước cũng như mức độ hung dữ. Gấu nâu đôi khi giết chết gấu đen trong những khu vực mà môi trường sống của hai loài này chồng chéo nhau.
Gấu nâu có thể giết chết gấu đen để loại bỏ đối thủ cạnh tranh thức ăn, đặc biệt trong trường hợp nguồn thức ăn khan hiếm. Tuy nhiên, những vụ đụng độ giữa gấu nâu và gấu đen không thường xuyên xảy ra.
Linh miêu đuôi cộc tóm gọn cá sấu non
Linh miêu đuôi cộc đã liên tục tung những cú tát vào cá sấu non, khiến con mồi không có bất kỳ cơ hội nào để phản công, trước khi cắn chặt vào gáy của cá sấu để lôi vào rừng.
Tê giác hoang dã rượt đuổi, đánh nhau làm loạn đường phố
Nepal được đánh giá là quốc gia thành công trong quá trình bảo tồn tê giác một sừng lớn, loài tê giác duy nhất phân bố tại nước này. Tuy nhiên, quần thể tê giác tăng nhanh cũng kéo theo nguy cơ xung đột giữa động vật hoang dã và con người, đặc biệt tại các khu vực ven rừng, nơi ước tính có khoảng 300.000 người sinh sống.
Việc tê giác hoang dã xuất hiện trên đường phố ở Nepal đã không còn hiếm gặp. Trong khi một số cá thể tỏ ra ôn hòa, nhiều con khác lại rất hung hăng và sẵn sàng tấn công bất kỳ ai hoặc phương tiện mà chúng bắt gặp.
Đoạn video cho thấy tê giác hoang dã rượt đuổi, thậm chí đánh nhau ngay giữa đường phố tại Nepal, khiến nhiều người chứng kiến phải sốc.
Cá sấu suýt mất mạng vì định tấn công voi con
Voi con đang ngâm mình xuống vũng nước để thư giãn, thì bất ngờ một con cá sấu từ dưới nước lao lên định tấn công voi con. Voi mẹ ở gần khi quan sát thấy tình huống này đã lập tức lao đến, giẫm mạnh vào cá sấu.
Cá sấu may mắn thoát được cú giẫm của voi mẹ, nhanh chóng bỏ chạy khỏi vũng nước. Nếu bị voi giẫm trúng, cá sấu khó giữ được mạng sống.
Hươu cao cổ trong vườn thú suýt mất mạng vì bị kẹt đầu vào hàng rào
Không rõ bằng cách nào, con hươu cao cổ tinh nghịch trong vườn thú tại Bắc Kinh (Trung Quốc) đã chui đầu vào khoảng trống trên hàng rào chuồng nuôi của mình, khiến con vật bị mắc kẹt.
Các nhân viên vườn thú đã phải sử dụng búa đập vỡ hàng rào để giải cứu cho con vật. Hươu cao cổ sau đó được giải cứu mà không bị thương.
Nhiều khả năng một du khách nào đó đã cho hươu cao cổ ăn, khiến con vật thò đầu vào hàng rào dẫn đến mắc kẹt.
Báo hoa mai ẩn mình, cướp miếng mồi của linh cẩu
Các nhân chứng cho biết linh cẩu đã đợi cho báo hoa mai hoàn tất chuyến đi săn mới lao ra đe dọa để cướp lấy con mồi. Báo hoa mai thua kém linh cẩu về sức mạnh nên buộc phải bỏ lại con mồi cho đối thủ.
Tuy nhiên, báo hoa mai không rời đi hẳn, nó ẩn nấp bên trong một hốc đất, chờ thời điểm phù hợp để cướp lại con mồi. Tận dụng cơ hội linh cẩu đi uống nước, báo hoa mai lập tức lao ra, cướp lấy con mồi và nhanh chóng bỏ chạy.
Bật cười trước những khoảnh khắc vui nhộn của gấu trúc
Gấu trúc là loài gấu có nguồn gốc từ Trung Quốc. Dù được xếp vào bộ ăn thịt, loài gấu này lại rất ít khi ăn thịt. Chế độ ăn của gấu trúc với 99% là các loài tre, trúc, đôi khi ăn các loại lá cây và củ dại.
Khác với những loài gấu khác, gấu trúc có bản tính khá thân thiện và hầu như không hề có ý định tấn công con người, ngoại trừ trường hợp bị đe dọa hoặc bị chọc tức.
Những con gấu trúc trong môi trường nuôi nhốt được nhiều người yêu thích vì thường xuyên thực hiện những hành động vui nhộn và hài hước, mang lại những khoảnh khắc đáng yêu và thư giãn cho những ai chứng kiến.
Đoạn clip dưới đây tổng hợp những khoảnh khắc “điên rồ” và hài hước của gấu trúc, giúp bạn có được một cái nhìn đầy thiện cảm về loài gấu đang được chọn làm biểu tượng cho Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF).
Lửng mật vùng vẫy trong tuyệt vọng khi bị báo hoa mai tóm gọn
Dù lửng mật nổi tiếng là loài động vật cứng đầu, sẵn sàng chống lại các loài săn mồi to lớn và mạnh mẽ như sư tử, linh cẩu… Tuy nhiên, đôi khi chúng vẫn lâm vào tình cảnh thất thế và trở thành con mồi.
Một trong những lý do giúp cá sấu trở thành kẻ săn mồi đáng sợ dưới nước là khả năng ẩn nấp và ngụy trang của con vật. Đoạn video cho thấy cá sấu đã “biến mất” hoàn toàn dưới mặt nước chỉ trong một vài giây.
Báo hoa mai nhanh như chớp, bắt trâu rừng non trước mắt trâu mẹ
Báo hoa mai ẩn nấp trên cây cao, tận dụng cơ hội trâu rừng mẹ mất tập trung đã lập tức lao xuống, cắn chặt vào trâu non rồi nhanh chóng tha con mồi lên cây. Quá trình săn mồi của báo hoa mai chỉ diễn ra trong vài giây khiến trâu rừng mẹ không kịp phản ứng.
Thông thường, báo hoa mai có thể tha con mồi nặng gấp 2 đến 3 lần trọng lượng cơ thể lên cây cao, nghĩa là chúng có thể tha những con mồi nặng đến 80 hoặc thậm chí 100kg lên cây cao.
Sau khi tha con mồi lên cây, báo hoa mai mới bắt đầu thưởng thức bữa ăn để tránh những động vật ăn thịt khác như sư tử, linh cẩu hay chó hoang châu Phi…
Nghiên cứu mới của NASA dựa trên quan sát vệ tinh từ dự án Black Marble trong giai đoạn 2014-2022 đã hé lộ một bức tranh phức tạp về cách các hoạt động của con người sau khi trời tối.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu thu thập từ các thiết bị VIIRS trên vệ tinh Suomi-NPP, NOAA-20 và NOAA-21 và đưa ra kết luận tổng cường độ ánh sáng ban đêm trên toàn cầu tăng 34% dù nhiều khu vực đông dân cư lại trở nên tối hơn.
Theo NASA, các bản đồ cho thấy độ sáng ban đêm thay đổi không đồng đều: những khu vực nằm cạnh nhau có thể sáng lên hoặc tối đi theo các hướng khác nhau, trong khi một số nơi dù vẫn duy trì hệ thống chiếu sáng nhưng lại ghi nhận mức phát sáng giảm.
Một số khu vực trở nên sáng hơn rõ rệt do đô thị hóa và mở rộng khả năng tiếp cận điện. Trong khi đó, những nơi khác lại tối đi vì sử dụng hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, suy thoái kinh tế, tác động của chiến tranh hoặc những thay đổi về chính sách năng lượng của các quốc gia.
“Chẳng hạn tại Hoa Kỳ, các thành phố ở bờ Tây trở nên sáng hơn khi dân số gia tăng, trong khi phần lớn khu vực bờ Đông lại tối đi. Nhóm nghiên cứu cho rằng nguyên nhân là việc sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng ngày càng phổ biến và một phần do những thay đổi của kinh tế, xã hội”, đại diện NASA cho biết.
Châu Âu cũng ghi nhận mức suy giảm đáng kể về độ sáng ban đêm, một phần do các chính sách bảo tồn, biện pháp tiết kiệm năng lượng và nỗ lực hạn chế ô nhiễm ánh sáng. Trong khi đó, nhiều khu vực khác tối đi rõ rệt do xung đột và khủng hoảng năng lượng.
Ở chiều ngược lại, nhiều nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á trở nên sáng hơn đáng kể khi mạng lưới điện và các dự án cơ sở hạ tầng được mở rộng.
Theo NASA, châu Á ghi nhận một số mức tăng mạnh nhất, đặc biệt tại Trung Quốc và miền bắc Ấn Độ.
Dữ liệu Black Marble của NASA được xử lý để loại bỏ những yếu tố gây nhiễu như ánh trăng, mây, tuyết và các hiệu ứng khí quyển, từ đó tách riêng nguồn ánh sáng ban đêm do con người tạo ra.
Dải quan sát ngày - đêm của thiết bị VIIRS có thể phát hiện ánh sáng ở các bước sóng từ màu xanh lục đến cận hồng ngoại. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể theo dõi ánh sáng đô thị, hoạt động công nghiệp từ quỹ đạo nhờ một trong những kho dữ liệu dài hạn chi tiết nhất thế giới về ánh sáng nhân tạo vào ban đêm.
Theo trang giới thiệu dự án, Black Marble xử lý các quan sát hằng ngày, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn linh hoạt và liên tục hơn về sự biến đổi của cảnh quan Trái Đất vào ban đêm, khác với các bản đồ trước đây vốn được tổng hợp từ những bộ dữ liệu thu thập cách nhau nhiều năm.
Các nhà khoa học cho biết những dữ liệu này có giá trị vượt xa việc tạo ra các bản đồ đẹp mắt.
Các phép đo ánh sáng ban đêm có thể giúp các nhà nghiên cứu theo dõi tốc độ đô thị hóa, quá trình phục hồi sau thiên tai, tình trạng mất điện, hoạt động công nghiệp và xu hướng di cư. Dữ liệu cũng cung cấp thông tin về sự lan rộng của ô nhiễm ánh sáng, vấn đề ngày càng gây lo ngại đối với các nhà thiên văn học, sinh thái học và chuyên gia y tế công cộng.
Các nhà nghiên cứu đưa ra cảnh báo, tình trạng chiếu sáng quá mức vào ban đêm có thể làm rối loạn nhịp sinh học của con người và khiến phần lớn dân số thế giới ngày càng khó quan sát bầu trời đêm; đồng thời ánh sáng nhân tạo vào ban đêm được cho là có liên quan đến những thay đổi tiêu cực trong hệ sinh thái và hành vi của động vật, bao gồm tác động đối với chim di cư, côn trùng và rùa biển.
Khi được quy hoạch hợp lý và xây dựng tại những vị trí phù hợp, các trang trại điện mặt trời không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe con người, mà còn giúp tăng cường đa dạng sinh học của hệ động, thực vật.
Điều này có thể khiến nhiều người bất ngờ, bởi các dự án điện mặt trời thường bị gắn với hình ảnh chặt hạ cây xanh để lấy mặt bằng. Tuy nhiên, khi được triển khai trên các khu đất đã suy thoái và hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, những trang trại này có thể hỗ trợ phục hồi các loài thụ phấn, cải thiện chất lượng đất và thậm chí giảm ô nhiễm ngay tại khu vực dự án.
Dù vậy, cần lưu ý rằng ngay cả những trang trại điện mặt trời được thiết kế tốt vẫn có thể gây tác động tiêu cực nếu được xây dựng trên các khu vực có giá trị sinh thái cao. Nói cách khác, việc phát triển dự án trên đất nông nghiệp bạc màu có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, nhưng chặt phá một khu rừng khỏe mạnh để lắp đặt các tấm pin mặt trời không bao giờ là lựa chọn phù hợp.
Để khuyến khích việc lựa chọn địa điểm và thiết kế dự án một cách thận trọng, nhiều tổ chức môi trường và trường đại học đang nghiên cứu, xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt nhất. Theo các tổ chức này, trong điều kiện phù hợp, các trang trại điện mặt trời có thể đồng thời cải thiện môi trường, giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chìa khóa để xây dựng các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Yếu tố quan trọng nhất để phát triển các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường là công tác quy hoạch và thiết kế. Để hỗ trợ quá trình này, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên (Nature Conservancy) đã xây dựng bộ hướng dẫn dành cho các dự án điện mặt trời thân thiện với động vật hoang dã.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị lựa chọn địa điểm trên các khu đất đã bị tác động hoặc suy thoái, phục hồi thảm thực vật bản địa, bảo vệ chất lượng nguồn nước và tận dụng những khu vực chưa phát triển để tạo lập môi trường sống cho các hệ sinh thái động, thực vật.
Khi tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt trên các khu đất nông nghiệp đã ngừng canh tác hoặc suy giảm chất lượng, các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều lợi ích môi trường đáng kể.
Chẳng hạn, việc ngừng sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp cải thiện chất lượng nước. Việc khuyến khích cây cối và thảm thực vật phát triển góp phần tăng khả năng giữ đất, hạn chế xói mòn. Đồng thời, việc phục hồi các loài thực vật bản địa giúp nâng cao đa dạng sinh học. Mặc dù những giải pháp này đòi hỏi chi phí lớn hơn so với việc chỉ lắp đặt các tấm pin trên khu đất trống, hiệu quả lâu dài có thể rất đáng kể.
Nghiên cứu và kết quả từ các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp, từ công nghệ cao đến các biện pháp đơn giản, nhằm nâng cao hiệu quả môi trường của các trang trại điện mặt trời.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia (NREL) và Phòng thí nghiệm quốc gia Argonne (Mỹ) thực hiện cho thấy các dự án điện mặt trời có thể mở rộng môi trường sống cho nhiều loài động vật, trong đó có dơi và các loài thụ phấn quan trọng như bướm.
Theo nghiên cứu, số lượng côn trùng có thể tăng gấp 3 lần nếu thực vật bản địa được trồng và quản lý hợp lý.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của các mô hình "chăn thả kết hợp điện mặt trời". Cừu hoặc bò có thể gặm cỏ dưới các tấm pin, đồng thời bổ sung nguồn phân hữu cơ cho đất. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc trồng cây dưới và giữa các dãy pin mặt trời là giải pháp khả thi.
Các nhà khoa học nông nghiệp hiện đang thử nghiệm những hệ thống pin mặt trời được lắp đặt ở độ cao lớn hơn và có góc nghiêng phù hợp nhằm kết hợp sản xuất điện với canh tác nông nghiệp. Kết quả cho thấy nhiều loại cây trồng, từ cà tím đến bông cải xanh, vẫn có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện này.
Dù mô hình điện mặt trời đa mục đích còn ở giai đoạn đầu phát triển, một số bang tại Mỹ đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích triển khai rộng rãi.
Năm 2024, tạp chí khoa học Nature công bố nghiên cứu về Công viên quang điện Cộng Hòa tại Thanh Hải, một trong những trang trại điện mặt trời lớn nhất Trung Quốc. Được xây dựng giữa khu vực sa mạc khô hạn, dự án không chỉ sản xuất điện mà còn giúp duy trì độ ẩm đất ở mức cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật và vi sinh vật phát triển.
Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa phát triển năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái.
Một loài cá mập mới thuộc chi Hemiscyllium vừa được ghi nhận tại vùng biển phía Đông Papua New Guinea, bổ sung thêm thành viên mới cho nhóm cá mập nổi tiếng với khả năng “đi bộ” dưới đáy biển.
Loài mới được đặt danh pháp khoa học là Hemiscyllium dudgeonae. Chúng thuộc nhóm cá mập thảm sống ở rạn san hô, kích thước nhỏ, hoạt động chủ yếu về đêm và di chuyển sát tầng đáy.
Điểm đặc biệt của nhóm cá mập này là khả năng dùng các vây ngực và vây bụng như những “chi” để bò chậm trên nền đáy biển, rạn san hô hoặc vùng nước nông. Chính tập tính này khiến chúng thường được gọi là cá mập đi bộ.
Loài cá mập "đi bộ"
Khác với hình dung phổ biến về cá mập là những loài săn mồi lớn, bơi nhanh giữa đại dương, cá mập đi bộ có kích thước khá khiêm tốn. Phần lớn cá thể trưởng thành dài khoảng 70-80cm, một số cá thể lớn hơn có thể vượt 1m.
Chúng thường sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông, rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Nhiều loài được ghi nhận ở độ sâu dưới 10m, dù một số có thể xuất hiện ở vùng nước sâu hơn.
Cách di chuyển của cá mập đi bộ không giống nhiều loài cá mập khác. Thay vì liên tục bơi trong cột nước, chúng bám sát nền đáy, dùng 4 vây để đẩy cơ thể tiến về phía trước. Hình ảnh này tạo cảm giác như chúng đang “đi” trên đáy biển.
Khả năng đó đặc biệt hữu ích ở môi trường rạn san hô nông, nơi địa hình phức tạp, có nhiều khe đá, vùng triều và khoảng nước cạn. Với thân hình nhỏ và cách di chuyển linh hoạt, cá mập đi bộ có thể len lỏi tìm thức ăn ở những khu vực mà nhiều loài cá lớn khó tiếp cận.
Loài mới có hoa văn như “tàn nhang”
Theo nhóm nghiên cứu, Hemiscyllium dudgeonae được phát hiện trong các cuộc khảo sát tại tỉnh Milne Bay, Papua New Guinea, giai đoạn 2023-2025.
Loài mới có ngoại hình nổi bật với các đốm màu nâu giống tàn nhang, xen kẽ những đốm và vạch trắng trải dọc cơ thể. Phía sau đầu còn có một đốm lớn giống hình con mắt, đặc điểm thường thấy ở nhiều loài cá mập thảm.
Các hoa văn trên cơ thể có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận dạng cá mập đi bộ. Do nhiều loài trong chi Hemiscyllium có hình dáng khá giống nhau, các nhà khoa học phải kết hợp đặc điểm màu sắc, dữ liệu di truyền và phạm vi phân bố địa lý để xác định chúng có phải loài riêng biệt hay không.
Bằng chứng di truyền cho thấy Hemiscyllium dudgeonae có quan hệ họ hàng gần với loài Hemiscyllium michaeli đã được biết đến trước đó.
Tên loài dudgeonae được đặt nhằm vinh danh tiến sĩ Christine Dudgeon, nhà nghiên cứu về cá sụn thuộc Đại học Sunshine Coast, Úc. Bà là người có nhiều năm nghiên cứu nhóm cá mập đi bộ và cũng tham gia nhóm tác giả mô tả loài mới.
Cá mập đi bộ dễ bị tổn thương
Với cá mập đi bộ, các nhà khoa học đồng thời bày tỏ lo ngại về nguy cơ bảo tồn.
Nguyên nhân nằm ở chính lối sống đặc biệt của chúng. Cá mập đi bộ không di chuyển xa như nhiều loài cá mập đại dương. Chúng sống gắn bó với đáy biển, phạm vi hoạt động thường rất nhỏ, có thể chỉ từ vài trăm mét vuông đến vài km vuông.
Bên cạnh đó, chúng sinh sản bằng cách đẻ các bọc trứng nhỏ hình bầu dục. Những bọc trứng này nhanh chóng chìm xuống đáy, khiến khả năng phát tán tự nhiên của quần thể càng hạn chế.
Nói cách khác, một quần thể cá mập đi bộ có thể bị “neo” vào một khu vực rất hẹp. Nếu rạn san hô bị suy thoái, môi trường ven bờ bị tác động hoặc hoạt động đánh bắt gia tăng, chúng khó có thể nhanh chóng di chuyển đến nơi khác để sinh tồn.
Với Hemiscyllium dudgeonae, phạm vi phân bố hiện được cho là rất hạn chế ở vùng biển phía Đông Papua New Guinea. Các nhà nghiên cứu nhận định loài này có thể dễ bị tổn thương và cần thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chí của Sách Đỏ IUCN.