Phim Sunshine women’s choir (tựa Việt: Ánh dương của mẹ) của đạo diễn Gavin Lin (Lâm Hiếu Khiêm) – từng tạo tiếng vang với Chỉ cần em hạnh phúc, quy tụ dàn diễn viên sáng giá xứ Đài như Trần Ý Hàm, Chung Hân Lăng, Amber An, Tôn Thục Mai, Miêu Khả Lệ, Trần Đình Ni, Hà Mạn Hy…, trong đó có minh tinh Judy Ongg (Ông Thiện Ngọc).
Đây là lần đầu nghệ sĩ từng giành giải Kim Mã này trở lại đóng phim Đài sau 47 năm, thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng.
Lấy bối cảnh trong một trại giam nữ, Ánh dương của mẹ xoay quanh Lý Huệ Trinh (Trần Ý Hàm đóng) – vướng lao lý vì giết chồng, bắt nguồn từ việc anh ta bắt cô bỏ đứa con trong bụng. Lý Huệ Trinh đã nuôi bé Vân Hy trong sự chở che của những bạn tù.
Sự xuất hiện của một tù nhân trẻ có phần nổi loạn, lầm lì, khó gần với quá khứ nhiều đau buồn khiến mâu thuẫn giữa các nữ tù bùng lên, nhưng cũng chính vẻ trẻ thơ của Vân Hy đã gắn kết họ thành một gia đình đặc biệt.
Bước ngoặt xảy ra khi cô bé mắc bệnh hiếm về mắt, có nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn mà không gian trại giam không phù hợp cho việc chữa trị. Cả nhóm đã quyết định lập một dàn hợp xướng chơi nhạc như một món quà cuối cùng để tạm biệt cô bé.
Theo Yahoo, ra mắt cuối năm ngoái, Ánh dương của mẹ đã thu về 740 triệu Đài tệ, lọt vào top 10 phim có doanh thu cao nhất trong lịch sử điện ảnh Đài Loan (tới ngày 17-3), soán ngôi kỷ lục trước đó của Cape No.7 (2008).
Bộ phim đã được chọn vào phần thi tranh giải của Liên hoan phim quốc tế Viễn Đông Udine và được phát hành tại Hoa Kỳ, Canada, Hong Kong, Úc, New Zealand và nhiều nơi khác.
Tại Malaysia, phim đã thu về hơn 4,2 triệu Ringgit Malaysia, lập kỷ lục phim Đài Loan có doanh thu cao nhất tại Malaysia trong gần 8 năm qua.
Thành công của phim cho thấy khán giả Đài Loan đang quay trở lại ủng hộ mạnh mẽ các câu chuyện mang đậm bản sắc và cảm xúc địa phương, thay vì chỉ tập trung vào bom tấn Hollywood.
Ánh dương của mẹ ra rạp Việt từ hôm nay, 3-4.
Trailer phim Ánh dương của mẹ
Dựa trên những câu chuyện có thật và chịu ảnh hưởng của phim Hàn Harmony (2010) của Kang Dae Kyu nhưng Ánh dương của mẹ lại được “Đài hóa”. Lâm Hiếu Khiêm đã lồng ghép những chất liệu văn hóa, bối cảnh nhà tù Nghi Lan cũng như âm nhạc trong nước khiến câu chuyện trở nên gần gũi mà vẫn đầy bản sắc.
Phim không chỉ nói về bi kịch cũng như phần tối của con người, mà đan xen những khoảnh khắc hài hước, nhẹ nhàng, ấm áp về tình mẫu tử, tình chị em trong cảnh tù đày.
Sự đối lập giữa không gian ngột ngạt của nhà tù và âm nhạc thăng hoa, vượt qua mọi ranh giới, hàn gắn, chữa lành nỗi đau mang đến nhiều cảm xúc cho khán giả.
Dù có một số mô típ cũ, hơi sướt mướt, logic chưa chặt chẽ và mang tính melodrama cao, nhất là tình tiết Lý Huệ Trinh chết ở cuối phim, nhưng sự chân thành trong diễn xuất đã khiến người xem không thể cưỡng lại được. Càng về cuối càng bùng nổ.
Trong đó Trần Ý Hàm đã có một vai diễn nặng tâm lý đột phá trong sự nghiệp khi vào vai người mẹ đầy giằng xé giữa tội lỗi quá khứ và tình mẫu tử thiêng liêng.
Còn nghệ sĩ gạo cội Ông Thiện Ngọc, ở tuổi 75, là “linh hồn” mang đến chiều sâu và tĩnh lặng cho bộ phim cảm động này. Bà vào vai một người phụ nữ mang quá khứ sai lầm, tìm thấy cuộc đời thứ hai thông qua việc chỉ huy dàn hợp xướng trong tù.
Về lý do trở lại đóng phim tại Đài Loan, bà nói “kịch bản quá tốt”. Ông Thiện Ngọc cảm thấy bị thuyết phục bởi câu chuyện về sự cứu rỗi, lòng vị tha và tình mẫu tử trong hoàn cảnh ngặt nghèo của những nữ tù nhân.
Nghe Judy Ongg (Ông Thiện Ngọc) hát nhạc phim chủ đề The Song of Time
Trong phim, Ông Thiện Ngọc không chỉ tham gia diễn xuất mà còn hát bài hát chủ đề. Bà chia sẻ âm nhạc trong phim này không chỉ là để biểu diễn, mà là cách để những người phụ nữ tự chữa lành vết thương lòng và tìm lại tiếng nói của chính mình.
Phim quy tụ được những giọng ca hàng đầu của làng nhạc Hoa ngữ hiện nay để tạo nên những bản “hit” phòng vé thực thụ: Happiness Is Singing, Till We Meet Again, The Song of Time…
Đứng sau nhạc phim là nhạc sĩ, nhà sản xuất George Chen – “phù thủy âm nhạc” của Đài Loan. Ông nói sự hội ngộ của những giọng ca khác biệt từ dàn diễn viên (Trần Ý Hàm, Chung Hân Lăng…) tới giọng hát của Ông Thiện Ngọc tạo ra một không gian âm nhạc “mộng ảo” trong bộ phim này.
Nhân cột mốc 40 năm của manga Dragon Ball, sự kiện Genki Dama Matsuri đã công bố nhiều kế hoạch đáng chú ý, nổi bật là dự án phim remake dự kiến ra mắt vào mùa thu 2026. Phim sẽ tái hiện câu chuyện Dragon Ball Z: Battle of Gods, xoay quanh cuộc đối đầu giữa Beerus - Thần hủy diệt đầy quyền năng và Goku trong Dragon Ball Super: Beerus.
Dự án remake của Dragon Ball Super được xem là hướng đi hợp lý khi không chỉ làm mới thương hiệu mà còn khắc phục những hạn chế từng gây tranh cãi ở bản gốc, đặc biệt ở chất lượng hoạt hình và nhịp kể trong Battle of Gods.
Trong nguyên tác, Beerus tỉnh giấc sau nhiều thập kỷ nhờ một giấc mơ tiên tri, thôi thúc ông tìm kiếm đối thủ mang tên Super Saiyan God. Tuy nhiên khi gặp Goku, sức mạnh của chiến binh Saiyan lại không như kỳ vọng, dẫn đến hàng loạt xung đột đe dọa Trái đất.
Bản remake giữ nguyên cốt truyện nhưng thay đổi gần như toàn bộ cách thể hiện. Trailer đầu tiên cho thấy chất lượng hoạt hình được cải thiện rõ rệt, các cảnh chiến đấu được dàn dựng kịch tính hơn và nhịp phim được tối ưu. Toàn bộ phim được "quay lại" với hình ảnh, âm thanh và bố cục mới, đồng thời bổ sung thêm nhiều cảnh chưa từng xuất hiện.
Đáng chú ý, dự án này bám sát hơn vào ý tưởng ban đầu của cố tác giả Akira Toriyama. Nhà sản xuất điều hành Akio Iyoku xác nhận phim đã được tái cấu trúc hoàn toàn về mặt nội dung, nhằm giải quyết những điểm yếu từng bị phàn nàn như hoạt hình thiếu ổn định và tiết tấu chậm của bản cũ.
Trailer anime Dragon Ball Super: Beerus
Trailer của phim tập trung chủ yếu vào trận chiến giữa Goku và Beerus nhưng gây bất ngờ lớn khi kết thúc bằng hình ảnh Frieza được hồi sinh. Chi tiết này gần như xác nhận dự án remake tiếp theo đã được lên kế hoạch.
Với bước đi đầu tiên này, nhiều khả năng thương hiệu sẽ tiếp tục remake các arc quen thuộc như Universe 6, Future Trunks hay Tournament of Power. Trong khi đó, Galactic Patrol Saga - chưa từng được chuyển thể anime - có thể được đầu tư chất lượng cao hơn khi ra mắt trong tương lai.
Frieza từ lâu đã được xem là phản diện biểu tượng của Dragon Ball. Trong arc Namek, hắn sở hữu nhiều dạng biến hình và đủ sức đẩy Goku đến giới hạn, buộc nhân vật chính lần đầu hóa Super Saiyan - một bước ngoặt mang tính lịch sử của dòng shonen.
Sau khi thất bại trên hành tinh Namek và bị Future Trunks tiêu diệt, Frieza được đội quân của mình hồi sinh nhờ ngọc rồng. Nhận ra bản thân chưa đủ mạnh để đánh bại Goku, hắn quay lại với quyết tâm trả thù và luyện tập trong bốn tháng để đạt dạng sức mạnh mới.
Câu chuyện này từng được kể trong phim Dragon Ball Z: Resurrection "F" (2015), cũng do cố tác giả Akira Toriyama chấp bút. Tuy nhiên với dự án remake sắp tới, người hâm mộ kỳ vọng phiên bản mới sẽ tái hiện trận chiến kinh điển này với chất lượng vượt trội, tương xứng với tầm vóc của một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất lịch sử anime.
Việc làm lại Battle of Gods không chỉ là động thái hoài niệm mà còn là chiến lược tái định vị thương hiệu. Với sức hút toàn cầu của Dragon Ball, dự án remake gần như chắc chắn sẽ thành công về mặt thương mại, đồng thời mang đến phiên bản "đúng tầm" hơn cho những câu chuyện từng gây tranh cãi.
Trong sáu thí sinh chuyển giới của cuộc thi, Hương Giang là người đẹp đi sâu vào vòng trong nhất. Màn công bố top 5 diễn ra trong tiếng reo hò của khán giả tại MGI Hall, sân khấu nằm trong một tổ hợp giải trí tại Bangkok.
Hương Giang được gọi tên đầu tiên nhờ có phần trình diễn trang phục dạ hội đẹp mắt. Cô nhận sáu điểm 10 từ tám giám khảo, trong đó có Omar Harfouch - người được khán giả nhận xét khó tính nhất trên "ghế nóng" từ đầu mùa giải đến nay. Hai giám khảo còn lại, mỗi người dành cho cô 9,5 điểm. Tổng điểm trung bình phần thi, Hương Giang đạt 78,5, xếp thứ hai sau người đẹp của Cộng hòa Czech (79 điểm).
Bốn vị trí còn lại gồm thí sinh Faith Maria (Ghana), Vanessa Pulgarín (Colombia), Gazini Ganados (Philippines) và Mariana Beckova (Cộng hòa Czech). Sau màn công bố, các người đẹp chuẩn bị cho vòng thi ứng xử để chọn ra top 3 gồm hoa hậu và hai á hậu.
Là người đầu tiên ở vòng thi vấn đáp, Hương Giang bốc thăm trúng câu hỏi của giám khảo Omar Harfouch: "Khán giả bình chọn bằng trái tim, còn chúng tôi chấm điểm bằng trách nhiệm. Vậy hãy cho tôi biết, điều gì ở bạn mà không một ai trên sân khấu này có thể sao chép được?".
Cô trả lời bằng tiếng Anh: "Tôi đứng ở đây không chỉ để đại diện cho vẻ đẹp. Tôi đại diện cho sự kiên cường và tôi chính là một câu chuyện. Câu chuyện của tôi thì không một ai trên sân khấu này có được, nhưng đó chưa phải là điều tôi muốn nhấn mạnh. Điều tôi muốn nhắc đến ở đây là: Tôi là người tiên phong... Tôi đang đứng trong top 5, là người phụ nữ chuyển giới đầu tiên lọt vào vị trí này từ trước đến nay. Và tôi sẵn sàng truyền cảm hứng cho mọi người, điều mà không một ai trên sân khấu này có thể làm tốt như tôi. Xin cảm ơn".
Ở công bố top 10, hoa hậu xúc động khi là người cuối cùng được MC gọi tên. Ban tổ chức cho biết Hương Giang có điểm số dẫn đầu sau khi cộng điểm trung bình của giám khảo (chiếm 70%) và lượng bình chọn của khán giả (30%).
Trước đó, trong phần công bố top 18, Hương Giang được xướng danh thắng hạng mục bình chọn World's Choice Award, diễn ra trên nền tảng trực tuyến của cuộc thi những ngày qua.
Hoa hậu Hương Giang nói biết ơn khi nhận được sự cổ vũ của bạn bè, đồng nghiệp và những người em thân thiết, nhất là tình cảm của khán giả. Trong đêm thi cuối, mẹ của người đẹp có mặt để "tiếp lửa" cho cô.
Trước chung kết, Hương Giang được loạt chuyên trang sắc đẹp như Missosology, Sash Factor, Sash Nation dự đoán vào top 10 ứng viên có khả năng đoạt vương miện. Trong 15 ngày tham gia sân chơi, cô tạo hiệu ứng truyền thông tốt. Tại hoạt động bên lề và phần thi phụ, Hương Giang đầu tư váy áo, liên tục tung "chiêu" nhằm gây chú ý với giám khảo.
Mùa giải năm nay có 56 thí sinh, diễn ra từ ngày 16 đến 30/5 ở Thái Lan với nhiều hoạt động. Lần đầu tiên trên sân khấu, thí sinh trải qua thử thách ngồi tẩy trang trực tiếp, để mặt mộc catwalk, tuy nhiên phần thi cũng gây nên tranh luận. Dàn giám khảo gồm Osmel Sousa - chuyên gia sắc đẹp nổi tiếng người Venezuela, Isabella Menin - Miss Grand International 2022, Hoa hậu Hoàn vũ 1991 - Jupita Jones, Natalie Glebova - Miss Universe 2005, nhà soạn nhạc Omar Harfouch và một số tên tuổi.
NSƯT Việt Linh không đến với điện ảnh như một giấc mơ lãng mạn. Con đường của bà bắt đầu từ rất sớm, nhưng cũng khắc nghiệt. Năm 13 tuổi, bà đã nổi bật với khả năng viết lách, sớm hình thành đời sống nội tâm phong phú. Nhưng đến năm 1968, khi vừa tròn 17 tuổi, bà đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt: rời gia đình, rời mái trường để đi theo cách mạng.
Trong những năm ở Xưởng phim Giải phóng, Việt Linh làm công việc hậu cần. Nhưng chính ở hoàn cảnh đó, bà lại bắt đầu “làm nghệ sĩ” theo cách riêng: viết truyện, quan sát con người, tích lũy trải nghiệm sống. Truyện ngắn Hương vú sữa đăng trên báo không chỉ là thành quả cá nhân, mà còn là bước khởi đầu cho tư duy kể chuyện bằng hình ảnh sau này.
Từ năm 1970, NSƯT Việt Linh bước vào điện ảnh bằng những công việc nền tảng như dựng phim, biên tập, viết kịch bản tài liệu. Đây là giai đoạn quan trọng, bởi thay vì đi thẳng vào vị trí đạo diễn, nữ nghệ sĩ chọn cách “đi từ dưới lên”, học cách hiểu cấu trúc phim, nhịp điệu hình ảnh và cách kể chuyện bằng điện ảnh.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 1979, khi bà được cử sang Liên Xô học tập. Tại đây, thay vì tiếp tục theo ngành biên kịch, Việt Linh quyết định thi chuyển sang đạo diễn – một lựa chọn khó và đầy rủi ro. Nhưng chính điều này đã định hình con đường sáng tạo của bà. Việc được đào tạo bài bản trong môi trường điện ảnh chuyên nghiệp đã giúp Việt Linh có nền tảng vững chắc cả về tư duy nghệ thuật lẫn kỹ thuật dàn dựng.
Trở về nước trong bối cảnh điện ảnh Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn, Việt Linh không chọn cách chờ đợi mà lao vào làm việc. Chỉ trong vài năm, bà cho ra đời liên tiếp các tác phẩm như Nơi bình yên chim hót (1986), Phiên tòa cần chánh án (1987), Một cuộc đời bị đánh cắp (1988), Gánh xiếc rong (1989)… Trong đó, Gánh xiếc rong là bước ngoặt lớn. Bộ phim không chỉ thành công trong nước mà còn được quốc tế đón nhận, giành hàng loạt giải thưởng như Đạo diễn xuất sắc và Bông sen bạc tại Liên hoan phim Việt Nam lần IX (1990), giải khán giả tại Nantes (Pháp), bằng khen UNICEF tại Liên hoan phim Berlin (1991)...
Đỉnh cao trong sự nghiệp của bà là Mê Thảo – thời vang bóng (2002). Ở đây, Việt Linh không chỉ kể chuyện mà còn tạo dựng một không gian nghệ thuật vừa cổ điển, vừa hiện đại, vừa thực vừa ảo. Bộ phim giành nhiều giải thưởng quan trọng như giải khuyến khích của Hội Điện ảnh Việt Nam, giải nhì của Tổ chức Francophonie (2003), giải bông hồng vàng tại Liên hoan phim Bergamo, cùng các giải tại Liên hoan phim Việt Nam lần XIV (2004). Nhưng hơn cả giải thưởng, bộ phim cho thấy sự chín muồi trong tư duy nghệ thuật của bà.
Điểm đặc biệt trong phong cách của Việt Linh là sự kết hợp giữa cảm xúc và lý trí. Phim của bà thiên về phân tích tâm lý, đi sâu vào nội tâm nhân vật, không dựa vào kịch tính cực đoan mà tạo sức nặng bằng chiều sâu suy tư. Đây là lý do tác phẩm của bà thường mang dáng dấp “phim tác giả” - nơi dấu ấn cá nhân được thể hiện rõ rệt.
Năm 2005, biến cố xảy ra khi bà bị tai biến, buộc phải dừng công việc đạo diễn. Đây là một bước ngoặt đau đớn, bởi điện ảnh không chỉ là nghề mà còn là “nghiệp” của bà. Tuy nhiên, thay vì rời bỏ hoàn toàn, Việt Linh chọn cách tiếp tục đóng góp bằng việc viết kịch bản, biên tập và tham gia các dự án điện ảnh. Điều này cho thấy một điều: Với bà, điện ảnh không phải là vị trí, mà là cách sống.