Nếu đạo diễn người Pháp Xavier Gens chờ đến thời điểm này mới bấm máy Under Paris, bộ phim bom tấn năm 2024 của Netflix về loài cá mập khổng lồ trên sông Seine, ông đã có thể tiết kiệm được một nửa ngân sách dành cho kỹ xảo và hoàn thành tác phẩm sớm hơn tới 8 tháng. Trả lời phỏng vấn bên lề Liên hoan phim (LHP) Cannes, đạo diễn Gens thừa nhận với Reuters: “Thay vì mất một năm, tôi sẽ chỉ mất 3 tháng để hoàn thiện hậu kỳ nhờ sự trợ giúp của AI”. Đồng thời, chi phí cho hiệu ứng hình ảnh cũng sẽ giảm từ 4 triệu euro xuống còn 2 triệu euro (khoảng 2,34 triệu USD). Điểm khác biệt mang tính bước ngoặt đó chính là trí tuệ nhân tạo.
Tại LHP Cannes, nơi nhiều thập niên qua chỉ tôn vinh những giá trị điện ảnh truyền thống, tâm điểm của các cuộc thảo luận năm nay đã thay đổi hoàn toàn. Các chuyên gia không còn tranh cãi về việc “có nên dùng AI hay không”, mà chuyển sang bài toán “dùng AI như thế nào cho hiệu quả”.
Trong bối cảnh ngành công nghiệp điện ảnh đang chật vật tìm cách kéo khán giả trở lại rạp sau đại dịch COVID-19, sức hấp dẫn từ việc tiết kiệm thời gian và tiền bạc của AI trở nên lớn hơn bao giờ hết. Một báo cáo từ các nhà phân tích của Morgan Stanley chỉ ra rằng, AI có thể giúp cắt giảm tới 30% chi phí sản xuất phim và truyền hình.
Minh chứng rõ nét nhất cho làn sóng chuyển dịch số này là việc Tập đoàn Meta đã trở thành đối tác chính thức của LHP Cannes năm nay. Công nghệ AI của Meta đã được ứng dụng trực tiếp vào bộ phim tài liệu mới của đạo diễn tài danh Steven Soderbergh về John Lennon và Yoko Ono, tác phẩm vinh dự vào danh sách tuyển chọn chính thức của liên hoan.
Dù vậy, Ban tổ chức LHP Cannes vẫn thiết lập những “lằn ranh đỏ” rất rõ ràng. Cơ quan quản lý khẳng định sẽ loại trừ những bộ phim có phần lớn nội dung được tạo ra bởi AI khỏi danh mục tranh giải Cành cọ vàng. Quy định này tương thích với các điều luật mới từ Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Mỹ (AMPAS), yêu cầu khâu kịch bản và diễn xuất bắt buộc phải do con người thực hiện.
Giám đốc LHP Cannes, ông Thierry Fremaux, nhận định: “Để đi xe đạp điện, trước hết bạn phải biết cách đi xe đạp bình thường. AI không bao giờ có thể thay thế hoàn toàn cho năng lực thực tế của con người”.
Sức nóng của công nghệ không chỉ gói gọn trong các phòng chiếu mà lan tỏa mạnh mẽ sang Chợ phim Cannes (Marché du Film), trung tâm giao dịch điện ảnh toàn cầu. Tại đây, một “Làng Sáng tạo” được dựng lên với sự góp mặt của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Alphabet (Google), Disney Accelerator, NVIDIA và OpenAI thông qua các phiên hội thảo chuyên sâu.
Theo ghi nhận của Reuters, đại đa số các đạo diễn đều đồng thuận rằng việc dùng AI để viết kịch bản từ các câu lệnh (prompt) là điều không nên chấp nhận, nhưng việc ứng dụng công nghệ này vào sản xuất và hậu kỳ lại đang nhận được cái nhìn cởi mở hơn.
Đạo diễn lừng danh người Mexico Guillermo del Toro nhấn mạnh: “Chúng ta đang đánh đồng mọi công nghệ dưới một cái tên AI một cách thiếu trung thực. Để có một cuộc thảo luận đúng đắn, bạn buộc phải phân biệt rõ ràng giữa AI tạo sinh và các chức năng bổ trợ khác của trí tuệ nhân tạo”.
Sự thay đổi quan điểm này diễn ra vô cùng nhanh chóng nếu nhìn lại những tranh cãi nảy lửa tại Lễ trao giải Oscar 2025 vừa qua, khi đoàn phim The Brutalist bị chỉ trích vì dùng AI để chỉnh sửa thoại tiếng Hungary cho nam diễn viên Adrien Brody.
Minh oan cho công nghệ này, ông Alex Serdiuk, CEO của Respeecher (công ty đến từ Ukraine phát triển phần giọng nói cho bộ phim) khẳng định: “Tác phẩm cuối cùng đã đoạt giải Oscar. Điều đó chứng tỏ Viện Hàn lâm hiểu rất rõ bản chất của vấn đề: AI ở đây là một công cụ tăng cường hiệu quả, tôn vinh tài năng của con người chứ không phải sự thay thế”.
Rõ ràng, từ các công cụ phân tích tâm lý khán giả như Largo cho đến việc tối ưu hóa kỹ xảo, AI đang định hình lại diện mạo của bộ môn nghệ thuật thứ bảy. Dù ông Elisha Karmitz, Giám đốc điều hành hãng phim MK2 (Pháp) cảnh báo rằng “mọi bộ phim được trình chiếu tại Cannes đều là nguyên mẫu độc nhất và không có công thức AI nào tính toán trước được sự thành công”, nhưng ông cũng thẳng thắn thừa nhận: “Tôi không chắc AI có mang lại lợi thế tuyệt đối trong tương lai hay không. Nhưng tôi biết chắc chắn rằng, việc cực đoan bác bỏ AI ngay từ đầu sẽ là một bất lợi lớn cho các nhà làm phim”.
Theo thông tin từ Đại sứ quán Australia tại Việt Nam, dự án văn hóa All ears: Focus Australia 2026 được xây dựng như một nền tảng kết nối sáng tạo giữa các nghệ sĩ trẻ Việt Nam và Australia, với sự hỗ trợ của Chính phủ Australia. Chương trình nằm trong chuyến lưu diễn châu Á năm 2026 của Matthew Ifield, đồng thời hướng đến thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp sáng tạo giữa hai quốc gia.
Mỹ Anh và Matthew Ifield sẽ chính thức biểu diễn tại sân khấu chính của Festival Huế 2026 vào ngày 15/6, trong khuôn khổ Tuần lễ Âm nhạc Quốc tế Huế diễn ra bên bờ sông Hương. Hai nghệ sĩ dự kiến mang đến tiết mục kết hợp giữa thể loại nhạc soul, R&B và pop đương đại trong không gian sân khấu ngoài trời tại Cố đô Huế.
Sau đêm diễn tại Huế, cả hai tiếp tục tham gia chuỗi hoạt động tại Hà Nội, gồm phiên sáng tác chuyên sâu và chương trình tọa đàm - biểu diễn tổ chức ngày 17/6 tại VinUniversity. Tại đây, các nghệ sĩ sẽ chia sẻ về tư duy vận hành của ngành công nghiệp âm nhạc, kinh nghiệm hợp tác quốc tế cũng như giới thiệu những giai điệu đầu tiên từ dự án chung.
Chia sẻ về lần hợp tác này, Mỹ Anh cho biết cô hào hứng khi tiếp tục có cơ hội giao lưu văn hóa với nghệ sĩ Australia sau các hoạt động biểu diễn trước đó tại Sydney và Melbourne. Nữ ca sĩ cho rằng âm nhạc là cách đặc biệt để con người hiểu và kết nối với nhau nhiều hơn.
Trong khi đó, Matthew Ifield nói anh ấn tượng khi được biểu diễn tại Festival Huế - nơi có bề dày lịch sử và văn hóa đặc biệt. Nam nghệ sĩ cho biết anh mong chờ được mang âm nhạc của mình đến Việt Nam trong một không gian tôn vinh cả di sản và sáng tạo đương đại.
All ears: Focus Australia 2026 là một phần trong chiến lược tăng cường hợp tác văn hóa và sáng tạo giữa Australia với khu vực Đông Nam Á đến năm 2040. Chương trình diễn ra trong bối cảnh quan hệ Australia - Việt Nam được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ tháng 3/2024.
Matthew Ifield là một ca sĩ, nhạc sĩ kiêm nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng ở Australia (SN 2004). Anh được đông đảo khán giả quốc tế và Việt Nam biết đến qua các bản cover gây bão mạng xã hội, đặc biệt là ca khúc I think they call this love.
Trong những ngày diễn ra World Cup 2026, khán giả liên tục nghe thấy Freed From Desire của Gala vang lên sau các bàn thắng hoặc khi đội chiến thắng ăn mừng. Seven Nation Army của ban nhạc Mỹ The White Stripes là "thánh ca" tại nhiều sân vận động, còn Thunderstruck của AC/DC phát lúc cầu thủ ra sân hoặc để khuấy động bầu không khí trên khán đài.
Theo Reuters, các bài hát đều là một phần trong kịch bản nội dung FIFA chuẩn bị từ trước. Âm nhạc lồng ghép xuyên suốt trận đấu, từ lúc công bố đội hình xuất phát, khởi động trước trận, sau mỗi bàn thắng, giờ nghỉ giữa hiệp cho đến khi đội thắng trận ăn mừng sau tiếng còi mãn cuộc.
Đại diện Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA) cho biết ban tổ chức tuyển chọn hơn 750 ca khúc cho giải đấu năm nay. Một nhóm phụ trách giải trí trên sân vận động (Stadium Entertainment Team) phối hợp các liên đoàn bóng đá quốc gia xây dựng danh sách phát riêng cho từng đội tuyển, kết hợp những bản hit quen thuộc toàn cầu và ca khúc mang bản sắc của từng quốc gia. Một số bài chỉ quen thuộc trong nước sau đó được khán giả quốc tế biết đến nhờ xuất hiện tại World Cup, góp phần tạo nên màu sắc đa dạng cho kỳ giải đầu tiên có 48 đội tham dự.
Trên Reuters, ông Andrew Lawn, tác giả cuốn We Lose Every Week: The History of Football Chanting, cho biết những giai điệu cổ động viên yêu thích thường có cấu trúc đơn giản, dễ nhớ và dễ hát theo. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là chúng gắn liền những giây phút đáng nhớ trên sân cỏ.
Trong số đó, El Matador của ban nhạc Los Fabulosos Cadillacs được sử dụng cho tuyển Argentina ở phần khởi động và sau mỗi bàn thắng. Trong tiếng Tây Ban Nha, "matador" là đấu sĩ hạ gục bò tót, còn ở bóng đá được dùng để chỉ "sát thủ vòng cấm", cầu thủ mang về bàn thắng quyết định. Khi điệp khúc "Matador! Matador!" vang lên trên sân, nhiều khán giả liên tưởng đến tài năng của Lionel Messi.
Ghana có Kakalika của DopeNation làm nhạc nhận diện. Ca khúc này kết hợp nhiều phong cách âm nhạc và ngôn ngữ nhằm tôn vinh sự đa dạng văn hóa. Mexico sử dụng ba tác phẩm của Mariachi Vargas, còn Hàn Quốc mang đến các bản hit Kpop của Blackpink và BTS. Khi tuyển Pháp ghi bàn, One More Time của Daft Punk vang lên, còn Australia và Bỉ lần lượt sử dụng Down Under của Men At Work và Pump Up the Jam của Technotronic để khuấy động bầu không khí.
"Một khi ca khúc trở thành biểu tượng của chiến thắng hay một thời khắc đặc biệt, người hâm mộ có xu hướng kết nối cảm xúc với giai điệu ấy. Vì vậy, bài hát được truyền từ thế hệ cổ động viên này sang thế hệ khác", Lawn nói.
Ngoài playlist do ban tổ chức phát, nhiều giai điệu được người hâm mộ biến thành biểu tượng trên khán đài. Với tuyển Anh, Wonderwall của Oasis bắt đầu được cổ động viên hát sau chiến thắng 4-2 trước Croatia ở trận mở màn rồi đi cùng đội suốt mùa giải. Đội trưởng Harry Kane gọi đây là một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất khi khoác áo đội tuyển: "Chúng tôi luôn có sự gắn kết với người hâm mộ. Khi cả sân vận động cùng hát Wonderwall và ai cũng thuộc từng câu, đó là khoảnh khắc đặc biệt".
Tại Mỹ, Take Me Home, Country Roads của John Denver thay thế khẩu hiệu "USA! USA!" từng bị đánh giá đơn điệu. Tuy nhiên, Andrew Lawn cho rằng văn hóa cổ vũ bóng đá tại Mỹ còn non trẻ, cần thêm thời gian để hình thành truyền thống. "Nếu 30 năm nữa người hâm mộ Mỹ vẫn còn hát Take Me Home, Country Roads trên khán đài, khi ấy nó mới là một phần bản sắc của bóng đá Mỹ", ông nói.
Trang Technician nhận định âm nhạc và thể thao tưởng chừng tách biệt nhưng khi giao thoa lại mang đến trải nghiệm giàu cảm xúc, mở ra không gian để người hâm mộ giải tỏa áp lực và thể hiện bản sắc. Khi hàng chục nghìn người hòa giọng, sân vận động trở thành nơi cầu thủ và cổ động viên chia sẻ cảm xúc. Dù khó đo lường bằng số liệu, giới chuyên môn đánh giá không khí ấy đẩy cao sự hưng phấn, củng cố niềm tin và tiếp sức cho các cầu thủ ở thời điểm then chốt của trận đấu.
We are all trying here xoay quanh hành trình tìm kiếm sự bình yên của Hwang Dong Man (Koo Kyo Hwan) - một người nuôi mộng làm đạo diễn suốt 20 năm nhưng luôn thất bại, dằn vặt trong ghen tị và đố kỵ giữa những người bạn thành công.
Trong khi các thành viên nhóm bạn The Eight từ thời đi học đều đã trở thành đạo diễn nổi tiếng hoặc nhà sản xuất điện ảnh, Hwang Dong Man vẫn chưa có cơ hội ra mắt. Anh sống một cuộc đời lay lắt mà người ta hay gọi là thất bại: dạy học ở một học viện tồi tàn, ở nhờ nhà anh trai và làm đủ nghề bán thời gian.
Thoạt nhìn, đây có vẻ là bộ phim chữa lành, nơi nhân vật chính sẽ cố gắng vươn lên bằng nghị lực và niềm tin. Song càng theo dõi, phim lại đi theo hướng ngược lại, không tô hồng hành trình vượt khó, mà phơi bày một cách trần trụi những cảm xúc xấu xí của con người như tự ti, đố kỵ, tuyệt vọng.
Hwang Dong Man trong We are all trying here chính là người như vậy. Không chấp nhận nổi thực tại của mình, anh nổi giận khi bị xếp vào nhóm "đàn ông thất nghiệp tuổi 40" trong bài kiểm tra của thiết bị "đồng hồ cảm xúc".
Trailer We are all trying here
Anh không bỏ lỡ bất kỳ buổi tụ họp nào của nhóm The Eight, liên tục đưa ra những lời chỉ trích cay nghiệt. Nhưng khi bị loại ở vòng chung kết quỹ hỗ trợ sản xuất phim 3 tỉ won của Hội đồng Điện ảnh - chỗ dựa cuối cùng của mình - người luôn tỏ ra tự tin ấy cũng sụp đổ.
Giữa lúc đó, Byeon Eun Ah (Go Youn Jung) - PD của công ty Cheol Film - người duy nhất nhận ra anh, đã mang kịch bản của anh đi. Đây trở thành bước ngoặt khiến Hwang Dong Man thức tỉnh.
Giám đốc Choi Dong Hyun (Choi Won Young) vốn không ưa Hwang Dong Man, gọi anh đến công ty và yêu cầu Byeon Eun Ah đánh giá kịch bản ngay trước mặt anh. Là "cây rìu" trong việc phân tích kịch bản, cô đưa ra hàng loạt nhận xét thẳng thắn, thậm chí tàn nhẫn đó là kịch bản thiếu sức hút, nhân vật chính không đủ "lực" để chiến đấu đến cùng.
Choi Dong Hyun đưa ra lời khuyên mà ai cũng né tránh, nói rằng Hwang Dong Man hãy từ bỏ làm phim. Đáp lại, Hwang Dong Man phản pháo: "Tại sao cuộc đời tôi phải vừa ý anh?" rồi lao về phía anh ta. Đó là khởi đầu cho sự phản kháng của một con người bị xem là vô giá trị trong mắt người khác.
We are all trying here do biên kịch Park Hae Young - người đứng sau thành công của Lại là Oh Hae Young, Nhật ký tự do của tôi - chấp bút nên không quá ngạc nhiên khi cả bộ phim bao trùm màu sắc bức bối, ngột ngạt.
Dưới bàn tay của Park Hae Young, không có nhân vật nào trong phim là phản diện hoàn toàn. Tất cả đều chỉ là những người rất bình thường, đang đánh vật với cuộc sống của chính mình. Họ có thể ích kỷ, đố kỵ, nhưng sâu xa, đó chỉ là phản ứng của những con người luôn phải tự chứng minh giá trị bản thân trong một thế giới khắc nghiệt.
Nhóm bạn The Eight của Hwang Dong Man cũng vậy. Park Gyeong Se (Oh Jung Se), một đạo diễn đã ra mắt 5 phim lại không thể kiềm chế cơn giận khi đối diện với Hwang Dong Man. Những người khác thì vừa chán ghét, vừa tránh phải đưa ra lời khuyên cho anh, đồng thời ngầm so sánh để cảm thấy mình vượt trội hơn.
Hình ảnh nhỏ nhen, ích kỷ của nhóm The Eight thực chất cũng phản chiếu xã hội cạnh tranh, nơi mỗi người đều phải không ngừng chứng minh giá trị bản thân.
Bộ phim khắc họa một cách tàn nhẫn thực tế rằng chúng ta đều sống với mặc cảm, sự tự tôn và lòng đố kỵ sâu trong lòng. Phim vừa khiến người xem khó chịu, muốn né tránh nhưng lại quá đỗi chân thực, tựa như nhìn thấy một phần bản thân mình trong những hình ảnh đó.
Vốn có biệt danh "tắc kè hoa" của màn ảnh Hàn Quốc, Koo Kyo Hwan một lần nữa cho thấy khả năng biến hóa đáng nể. Dưới diễn xuất của anh, Hwang Dong Man không chỉ là một nhân vật đáng ghét mà trở nên vừa buồn cười, vừa đáng thương.
Nữ chính Go Youn Jung cũng không hề kém cạnh dù có ít phân cảnh hơn. Trở lại sau Tiếng yêu này, anh có dịch được không?, cô như hóa thành một người khác. Chỉ bằng ánh mắt hay những lần im lặng, cô vẫn truyền tải trọn vẹn cảm xúc của nhân vật.
Chính điều này khiến Byeon Eun Ah trở thành một kiểu nhân vật rất khác, không ồn ào cứu rỗi mà âm thầm thấu hiểu và kéo người khác ra khỏi vực sâu.