Đây là nút có tên gọi WPS, viết tắt của Wi-Fi Protected Setup. Tùy từng mẫu router, WPS có thể được ghi rõ bằng chữ, hiển thị bằng biểu tượng hai mũi tên xoay vòng hoặc thậm chí tích hợp chung với nút khác. Chức năng chính của nó là giúp thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi nhanh hơn mà không cần nhập mật khẩu theo cách thông thường.
Thay vì phải chọn tên mạng rồi gõ mật khẩu thủ công, người dùng chỉ cần nhấn nút WPS trên router và kích hoạt chế độ WPS trên thiết bị cần kết nối. Hai thiết bị sau đó sẽ tự động nhận diện nhau và hoàn tất quá trình ghép nối.
Tính năng này từng được xem là khá hữu ích, đặc biệt với các thiết bị có thao tác nhập liệu bất tiện như Smart TV, máy in, camera an ninh hoặc các thiết bị gia dụng kết nối internet. Việc nhập một chuỗi mật khẩu dài bằng điều khiển từ xa hoặc bàn phím ảo thường gây mất thời gian và dễ nhầm lẫn. Trong trường hợp đó, WPS giúp rút ngắn đáng kể quá trình thiết lập.
Theo các chuyên gia an ninh mạng, WPS được thiết kế nhằm đơn giản hóa quá trình truy cập mạng Wi-Fi, đồng nghĩa nó cũng tạo thêm “cửa vào” cho thiết bị khác kết nối với router. Nếu không được quản lý đúng cách, đây có thể trở thành điểm yếu để kẻ xấu khai thác.
Rủi ro lớn nhất liên quan đến cơ chế mã PIN của WPS. Một số router cũ cho phép thiết bị kết nối bằng mã PIN gồm 8 chữ số thay vì nhấn nút vật lý. Cơ chế này từng bị phát hiện tồn tại lỗ hổng, cho phép tin tặc thực hiện tấn công vét cạn (hình thức thử liên tục nhiều mật khẩu hoặc mã PIN khác nhau cho đến khi tìm đúng) để dò mã PIN trong thời gian ngắn hơn nhiều so với dự đoán.
Cơ quan An ninh mạng và Cơ sở hạ tầng Mỹ (CISA) từng cảnh báo hacker ở trong phạm vi phủ sóng Wi-Fi có thể khai thác lỗ hổng WPS trên các router dễ bị tấn công để lấy mật khẩu mạng.
Dù vậy, giới chuyên gia cũng lưu ý việc vô tình nhấn nút WPS một lần không đồng nghĩa mạng Wi-Fi ngay lập tức bị xâm nhập. Trong đa số trường hợp, router chỉ mở một khoảng thời gian ngắn để cho phép ghép nối thiết bị mới. Tuy nhiên, việc bật sẵn WPS hoặc sử dụng thường xuyên vẫn làm tăng nguy cơ bảo mật so với cách nhập mật khẩu truyền thống.
Một vấn đề khác là nhiều người dùng dễ nhầm nút WPS với nút reset router. Trên một số thiết bị, cả hai chức năng này thậm chí được tích hợp chung: nhấn nhanh để kích hoạt WPS, nhấn giữ lâu để khôi phục cài đặt gốc. Điều này khiến không ít người vô tình bật WPS hoặc reset toàn bộ hệ thống mạng mà không hiểu nguyên nhân.
Hiện nay, nhiều router đời mới đã giảm vai trò của WPS hoặc cho phép người dùng tắt hoàn toàn tính năng này trong phần cài đặt. Thay vào đó, việc kết nối Wi-Fi bằng mật khẩu hoặc quét mã QR được xem là an toàn hơn trong hầu hết tình huống.
Các chuyên gia khuyến nghị người dùng chỉ nên kích hoạt WPS khi thực sự cần kết nối một thiết bị cụ thể và nên tắt tính năng này sau khi hoàn tất. Nếu router còn hỗ trợ phương thức mã PIN WPS, người dùng nên vô hiệu hóa để giảm nguy cơ bị khai thác.
Bữa ăn vốn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng, nhưng với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại lại trở thành "gia vị" không thể thiếu.
Từ quán ăn đến bàn cơm gia đình, hình ảnh vừa ăn vừa lướt mạng xã hội ngày càng phổ biến, đến mức nếu thiếu màn hình, nhiều người cảm thấy bữa ăn trở nên nhạt nhẽo.
Khi vừa ăn vừa sử dụng điện thoại, não bộ cùng lúc tiếp nhận hai nguồn kích thích là vị giác từ thức ăn và thị giác, cảm xúc từ nội dung giải trí. Điều này khiến dopamine được giải phóng mạnh hơn, tạo cảm giác hứng thú và dễ chịu.
Tuy nhiên, cảm giác ngon miệng lúc này không hoàn toàn đến từ món ăn mà chủ yếu đến từ sự kích thích của nội dung trên màn hình. Não bộ bị phân tán, không tập trung cảm nhận mùi vị thực sự, dẫn đến việc trải nghiệm ăn uống bị sai lệch.
Các nền tảng số được thiết kế để giữ chân người dùng bằng chuỗi nội dung ngắn, liên tục và không có điểm dừng. Điều này hình thành thói quen luôn cần kích thích liên tục từ điện thoại.
Lâu dần, não bộ ghi nhớ trạng thái ăn kèm giải trí là dễ chịu. Khi không có điện thoại, cảm giác thiếu hụt xuất hiện, khiến nhiều người thấy ăn không còn ngon như trước. Đây là một dạng phụ thuộc nhẹ vào thiết bị số mà nhiều người không nhận ra.
Trong nhịp sống hiện đại, ăn uống dần trở thành hoạt động phụ, đi kèm với giải trí. Thay vì tập trung vào bữa ăn, nhiều người xem điện thoại là trung tâm, còn việc ăn chỉ diễn ra song song.
Hệ quả là tốc độ ăn nhanh hơn, ít nhai kỹ và không nhận biết rõ cảm giác no. Điều này dễ dẫn đến việc tiêu thụ nhiều thức ăn hơn mức cần thiết, đặc biệt là các loại thực phẩm nhanh và ít lành mạnh.
Không ít người sử dụng điện thoại trong bữa ăn để giảm cảm giác cô đơn, đặc biệt khi ăn một mình. Nội dung trên mạng xã hội trở thành "bạn đồng hành", giúp bữa ăn bớt tẻ nhạt.
Khi hành vi này lặp lại nhiều lần, não bộ hình thành phản xạ có điều kiện. Việc ăn gắn liền với điện thoại trở thành thói quen khó bỏ. Đồng thời, hiện tượng ăn vô thức cũng xuất hiện, khiến người dùng không kiểm soát được lượng thức ăn và giảm khả năng ghi nhớ trải nghiệm bữa ăn.
Thói quen tưởng chừng nhỏ này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm suy giảm sự kết nối trong các bữa ăn gia đình. Cảm giác ngon miệng khi đó thực chất không đến từ món ăn, mà là kết quả của việc não bộ đang bị cuốn theo những kích thích nhanh từ thế giới số.
Ngày 8-5, Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC), thuộc Bộ Tài chính phối hợp với EXCEL Services Corporation tổ chức Diễn đàn Đổi mới sáng tạo Việt Nam - Hoa Kỳ với chủ đề phát triển năng lượng tiên tiến phục vụ các ngành công nghệ chiến lược. Sự kiện được tổ chức tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc, TP Hà Nội.
Phát biểu tại diễn đàn, ông Võ Xuân Hoài - Phó giám đốc NIC - cho biết đây là dịp để tăng cường kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến các đối tác quốc tế. Qua đó, thúc đẩy hợp tác trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, hướng tới từng bước hình thành nền tảng năng lượng phù hợp cho sự phát triển của các ngành công nghệ chiến lược.
Trong bối cảnh các ngành công nghệ chiến lược ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng năng lượng quy mô lớn, ổn định và bền vững, thì việc phát triển các giải pháp năng lượng tiên tiến có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Trên thực tế, NIC đã bắt tay với EXCEL Services, với trọng tâm là nghiên cứu triển khai các trung tâm sản xuất điện năng có độ tin cậy cực cao tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Việc hợp tác nhằm phục vụ những lĩnh vực khắt khe như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và hàng không.
Còn theo ông Dan Ludwig - Phó chủ tịch EXCEL Services, Việt Nam cần nguồn cung năng lượng ổn định nhằm duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu về các linh kiện, hệ thống và dịch vụ IT, AI.
Và giải pháp kỹ thuật được đưa ra là sử dụng các lò phản ứng hạt nhân quy mô nhỏ và vi mô (SMR), tích hợp cùng lưới điện vi mô thông minh (smart micro grid). Đây là mô hình phát điện không chỉ giúp đảm bảo nhu cầu nội khu mà còn giảm áp lực đầu tư cho hệ thống truyền tải quốc gia.
"Nhiệm vụ của chúng tôi không phải là cạnh tranh với EVN hay PVN. Việc phát triển nguồn điện tại chỗ sẽ giảm bớt áp lực tài chính cho EVN, nhất là trong việc đầu tư quy mô lớn vào hệ thống truyền tải và phân phối điện toàn quốc", ông Dan Ludwig chia sẻ thêm.
Ông Phạm Quang Vinh, nguyên đại sứ Việt Nam tại Mỹ, Chủ tịch Hội Hữu nghị Việt - Mỹ, cũng cho rằng để đạt tốc độ tăng trưởng hai con số thì cần có đủ năng lượng ổn định và thân thiện với môi trường. Các đối tác Mỹ có thể cung cấp cho Việt Nam những công nghệ phù hợp.
Tuy nhiên, ông Vinh cũng chỉ ra những điểm cần chú ý trong hợp tác năng lượng giữa Việt Nam và Mỹ, đó là cạnh tranh tạo ra công nghệ, cạnh tranh cũng buộc các nước phải tạo độ tin cậy cao, phải chuyển giao được công nghệ thông qua đào tạo nguồn nhân lực.
Thứ hai ở cấp chính phủ phải tiếp tục đàm phán về điều khoản D1, D3 liên quan đến công nghệ cao mà Mỹ đang hạn chế đối với Việt Nam.
Thứ ba phải thành lập liên doanh để cùng làm điện hạt nhân, nếu không thì sẽ rất khó chuyển giao công nghệ.
Cuối cùng là doanh nghiệp Việt Nam phải tham gia vào chuỗi cung ứng của các đối tác lớn.
Nhà nghiên cứu bảo mật người Na Uy, Tom Jøran Sønstebyseter Rønning, đã phát hiện thông tin bất ngờ khi cho biết Microsoft Edge lưu trữ mật khẩu dưới dạng văn bản dễ đọc trong bộ nhớ RAM, ngay cả khi trình duyệt vẫn đang hoạt động. Phát hiện này được Rønning minh họa qua một video đăng tải trên mạng xã hội X.
Theo kết quả điều tra, Edge không chỉ giải mã mật khẩu khi tự động điền, mà còn lưu trữ tất cả thông tin đăng nhập đã lưu trong bộ nhớ hệ thống trong suốt thời gian trình duyệt hoạt động. Điều đó có nghĩa là nếu ai đó có quyền truy cập cục bộ vào máy tính, họ có thể dễ dàng trích xuất thông tin này từ bộ nhớ RAM mà không cần mở trình quản lý mật khẩu của trình duyệt.
Microsoft đã xác nhận hành vi này là có chủ ý và cho biết đó là một quyết định thiết kế, không phải là lỗi phần mềm. Tuy nhiên, công ty vẫn chưa giải thích rõ ràng lợi ích thực tiễn của việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như vậy trong bộ nhớ máy tính. Đối với những người sử dụng Microsoft Edge làm trình quản lý mật khẩu chính, phát hiện này đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về quyền riêng tư và bảo mật cục bộ.
Đáng chú ý, các trình duyệt dựa trên Chromium khác, như Google Chrome, không gặp phải vấn đề tương tự. Trong hầu hết các trường hợp, thông tin xác thực chỉ được giải mã khi sử dụng và sẽ bị xóa ngay sau đó, giúp giảm thiểu thời gian dữ liệu bị lộ trong bộ nhớ. Tuy nhiên, với Microsoft Edge, logic dường như khác biệt.
Rønning đã công bố một công cụ thử nghiệm trên GitHub cho phép người dùng xác minh cách thức trích xuất mật khẩu từ RAM ở định dạng dễ đọc. Các hệ thống xác thực tích hợp trong trình duyệt cũng không ngăn chặn được kiểu trích xuất này, dẫn đến sự chỉ trích gia tăng trong cộng đồng an ninh mạng.