Sau đây, cô Jenessa Connor, chuyên gia sức khỏe – kiêm huấn luyện viên thể hình ở Mỹ, sẽ giải thích rõ thắc mắc trên.
Cô Connor cho biết huyết áp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc vận động. Cụ thể, tập thể dục mỗi sáng hoặc bất kỳ thời điểm nào trong ngày sẽ tạm thời làm tăng huyết áp. Tuy nhiên, theo thời gian, tập luyện thường xuyên có thể làm giảm mức huyết áp cao hoặc giúp duy trì mức huyết áp bình thường, khỏe mạnh.
Trong quá trình tập luyện buổi sáng, hầu hết mọi người sẽ thấy huyết áp tăng lên do 2 yếu tố chính:
Bản thân việc tập luyện: Khi tập thể dục, tim đập nhanh hơn để đưa oxy đi khắp cơ thể, tạo ra lực lớn hơn lên các động mạch làm huyết áp tăng lên. Đây là phản ứng sinh lý bình thường.
Thời gian trong ngày: Theo nhịp sinh học, huyết áp tự nhiên giảm 10 – 20% khi ngủ và bắt đầu tăng lên khi thức dậy, thường đạt đỉnh điểm từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
Dù tập luyện buổi sáng làm tăng huyết áp ở người huyết áp cao, nhưng bằng chứng từ các nghiên cứu cho thấy điều này không gây thêm áp lực đáng kể lên hệ tim mạch. Trong trường hợp này, huyết áp chỉ tăng tạm thời rồi hạ xuống sau khi tập thể dục, kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Tuy nhiên, vì đau tim và đột quỵ dễ xảy ra hơn từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa, người huyết áp cao cần phải hỏi ý kiến bác sĩ về cách tập luyện cho an toàn, theo trang tin sức khỏe Health.
Về lâu dài, tập luyện đều đặn là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát huyết áp. Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến nghị ít nhất 150 phút tập thể dục cường độ vừa phải mỗi tuần để bảo vệ tim mạch. Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và khuyến khích cơ thể sản sinh oxit nitric, giúp mạch máu giãn nở và linh hoạt.
Nếu bạn muốn giảm huyết áp hoặc giữ huyết áp ở mức khỏe mạnh, điều quan trọng nhất là đưa việc tập thể dục vào lịch trình thường xuyên của bạn. Sự nhất quán là quan trọng nhất.
Nghiên cứu cho thấy hầu hết các bài tập như tập tạ, tập aerobic và tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT), đều có hiệu quả trong việc giảm huyết áp.
Nghiên cứu cũng cho thấy cả tập thể dục buổi sáng và buổi tối đều cải thiện chức năng mạch máu. Vì vậy, hãy chọn thời gian phù hợp với lịch trình và sở thích của bạn sao cho việc tập luyện được duy trì đều đặn nhất.
Ngoài ra, để ổn định huyết áp, cũng cần bỏ hút thuốc, hạn chế bia rượu, chú ý lượng natri nạp vào và kiểm soát căng thẳng.
Thịt gà cung cấp protein hoàn chỉnh, hỗ trợ phát triển cơ bắp và duy trì nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, theo trang sức khỏe Health.
Bà Lindsey DeSoto, chuyên gia dinh dưỡng làm việc tại Mỹ, cho biết việc ăn thịt gà hợp lý còn giúp kiểm soát cân nặng, hỗ trợ não bộ và cải thiện sức khỏe da, khớp.
Thịt gà cung cấp đủ 9 axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Protein tham gia vào nhiều hoạt động quan trọng như đông máu, miễn dịch, thị lực và sản xuất hormone.
Trong 85 g ức gà có khoảng 26 g protein, trong khi các phần như đùi hoặc cánh cung cấp khoảng 20 g.
Protein từ thịt gà giúp sửa chữa và xây dựng mô cơ. Khi kết hợp với tập luyện sức mạnh, chế độ ăn giàu protein giúp tăng khối lượng và sức mạnh cơ bắp.
Protein còn giúp duy trì khối cơ trong quá trình giảm cân, từ đó giữ ổn định tốc độ trao đổi chất. Việc bổ sung đủ protein cũng giúp hạn chế tình trạng mất cơ và suy giảm vận động khi lớn tuổi.
Ức gà bỏ da chứa ít calo nhưng giàu protein, phù hợp với chế độ ăn kiểm soát cân nặng. Protein có hiệu ứng sinh nhiệt cao, giúp cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn khi tiêu hóa.
Protein giúp giữ khối cơ nạc, hạn chế giảm trao đổi chất trong quá trình giảm cân.
Thịt gà cung cấp choline và vitamin B12, 2 dưỡng chất quan trọng cho não bộ. Choline đóng vai trò trong sự phát triển hệ thần kinh và chức năng nhận thức.
Việc bổ sung đủ choline trong thai kỳ giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh và hỗ trợ phát triển trí não của trẻ. Vitamin B12 giúp duy trì chức năng thần kinh và hỗ trợ phát triển não bộ.
Thịt gà là nguồn cung cấp collagen tự nhiên. Collagen giúp duy trì cấu trúc của da, xương và gân.
Khi cơ thể lão hóa, lượng collagen giảm dần, dẫn đến đau khớp và xuất hiện nếp nhăn. Collagen từ gà có thể giúp giảm đau khớp và cải thiện độ đàn hồi của da.
Ức gà không da chứa ít chất béo, trong khi đùi gà có da chứa nhiều chất béo hơn, đặc biệt là chất béo bão hòa. Việc tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng cholesterol.
Bạn nên ưu tiên luộc, nướng hoặc áp chảo thay vì chiên. Cần hạn chế ăn da gà để giảm lượng chất béo bão hòa. Thịt gà nên ăn cùng rau xanh và dầu ô liu để tăng giá trị dinh dưỡng.
Trong nhiều năm, cà phê thường được xem là "liều tăng lực" nhờ caffeine - hợp chất kích thích giúp tỉnh táo và tập trung.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới từ University College Cork đăng trên tạp chí khoa học Nature Communications cho thấy câu chuyện không đơn giản như vậy: ngay cả cà phê không chứa caffeine cũng mang lại những lợi ích đáng kể cho tâm trạng và khả năng nhận thức.
Điểm đáng chú ý là nghiên cứu này so sánh trực tiếp hai loại cà phê phổ biến. Cà phê có caffeine là loại truyền thống, chứa hoạt chất kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng sự tỉnh táo, giảm buồn ngủ và cải thiện phản xạ.
Trong khi đó, cà phê không caffeine (decaf) là loại đã được loại bỏ phần lớn caffeine nhưng vẫn giữ lại nhiều hợp chất sinh học khác như polyphenol - những chất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột và não bộ.
Nghiên cứu được thực hiện trên 62 người, trong đó có 31 người uống cà phê thường xuyên (3 - 5 tách mỗi ngày) và 31 người không uống.
Sau khi yêu cầu nhóm uống cà phê "cai" trong hai tuần, các nhà khoa học chia họ thành hai nhóm: một nhóm uống lại cà phê có caffeine và nhóm còn lại uống cà phê không caffeine trong ba tuần mà không biết mình đang dùng loại nào.
Kết quả cho thấy cả hai loại cà phê đều tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ vi sinh đường ruột - yếu tố ngày càng được chứng minh có liên hệ chặt chẽ với não bộ thông qua "trục ruột - não". Những thay đổi này đi kèm với cải thiện về tâm trạng, giảm căng thẳng và hỗ trợ chức năng nhận thức.
Cụ thể, cả cà phê có caffeine và không caffeine đều giúp giảm các dấu hiệu trầm cảm, căng thẳng, viêm nhiễm và tính bốc đồng, đồng thời cải thiện tâm trạng và khả năng tư duy. Điều này cho thấy lợi ích của cà phê không chỉ đến từ caffeine, mà còn từ các hợp chất sinh học khác.
Song sử dụng hai loại cà phê vẫn có những khác biệt rõ rệt. Cà phê có caffeine cho thấy hiệu quả tốt hơn trong việc giảm lo âu, cải thiện sự tập trung, phản ứng với căng thẳng và thậm chí hỗ trợ hạ huyết áp.
Ngược lại, cà phê không caffeine lại nổi bật ở khả năng cải thiện giấc ngủ, tăng hoạt động thể chất và hỗ trợ trí nhớ - những yếu tố đặc biệt quan trọng với người nhạy cảm với caffeine.
Theo nhóm nghiên cứu, cà phê thực chất là một "hệ sinh học thu nhỏ" với nhiều hợp chất tương tác phức tạp với cơ thể. Nó không chỉ tác động đến chuyển hóa mà còn ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột và từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Dù vậy, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, như dựa một phần vào tự đánh giá của người tham gia về tâm trạng và hành vi. Ngoài ra, cơ chế chính xác về cách cà phê tác động lên trục ruột, não vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Tuy nhiên, kết quả này bổ sung thêm bằng chứng rằng cà phê, dù có hay không có caffeine, đều có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tổng thể. Quan trọng hơn, nó mở ra một cách nhìn mới: lựa chọn loại cà phê phù hợp không chỉ là vấn đề sở thích, mà còn là cách cá nhân hóa lợi ích cho sức khỏe.
Anh T.H.T (26 tuổi, ở TP.HCM, nhân viên văn phòng) cho biết trước đây anh luôn cố ngồi thẳng lưng, mở vai và ngực khi làm việc để tránh gù, đau lưng. Tuy nhiên, chỉ sau 15 - 20 phút, anh vẫn bị đau lưng và phải đổi tư thế khác.
Cô N.T.B.N (46 tuổi, ở TP.HCM, nội trợ, có bệnh nền thoát vị đĩa đệm) chia sẻ: “Tôi hay ngồi coi điện thoại, lâu lâu cũng hay được con cái nhắc là nên ngồi thẳng hoặc mang đai nịt lưng để giảm áp lưng lên cột sống. Nhưng áp dụng rồi vẫn thấy không cải thiện mấy nên tôi hay đứng lên đi lại, làm vài việc vặt cho giãn lưng rồi mới ngồi tiếp”.
Theo bác sĩ Nguyễn Trường Vĩ, Khoa Ngoại Thần kinh Cột sống, Bệnh viện Gia An 115 (TP.HCM), ngồi đúng tư thế giúp giảm áp lực lên cột sống, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định việc có đau lưng hay không. Đau lưng còn liên quan đến nhiều nguyên nhân như ngồi quá lâu, ít vận động khiến cơ lưng - bụng suy yếu, căng thẳng kéo dài hoặc các bệnh lý sẵn có như thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm.
Bác sĩ Trường Vĩ cho hay, thừa cân, ăn uống dư thừa năng lượng cũng làm tăng tải lên đĩa đệm và khớp cột sống. Một số thói quen xấu như hút thuốc lá có thể thúc đẩy thoái hóa cột sống sớm ở người trẻ. Khi hệ cơ nâng đỡ cột sống không đủ khỏe, cột sống vẫn phải chịu áp lực lớn dù ngồi đúng tư thế.
Ngoài ra, nhiều người nghĩ mình ngồi đúng nhưng vẫn có các sai lệch nhỏ như cúi đầu về phía màn hình, rướn cổ, với tay liên tục, cúi người bấm điện thoại hoặc dùng bàn ghế không phù hợp chiều cao cơ thể. Những thói quen này lâu dài có thể làm tăng áp lực lên cột sống cổ, lưng và các nhóm cơ nâng đỡ cột sống.
“Giữ nguyên một tư thế đúng quá lâu cũng có thể gây hại cho cột sống. Khi cơ thể bất động nhiều giờ, áp lực lên đĩa đệm, khớp và cơ quanh cột sống tăng dần; các cơ vùng cổ, vai, lưng phải hoạt động liên tục nên dễ co cứng, giảm tuần hoàn máu và gây đau mỏi. Đồng thời, bất động kéo dài còn làm giảm sự linh hoạt tự nhiên của cột sống. Vì vậy, quan trọng không phải là cố giữ một tư thế chuẩn suốt nhiều giờ mà là duy trì tư thế phù hợp, kết hợp thay đổi tư thế và đứng dậy vận động thường xuyên”, bác sĩ Vĩ nói.
Theo bác sĩ Vĩ, có khá nhiều thói quen tưởng chừng nhỏ nhưng lại khiến cột sống phải chịu tải lệch và áp lực tích tụ theo thời gian, như:
Điều nguy hiểm là các thói quen trên thường không gây đau ngay lập tức mà âm thầm tạo áp lực tích lũy lên cột sống theo thời gian.
Nếu đau lưng kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc ngày càng nặng, người bệnh không nên chủ quan. Cần đặc biệt lưu ý khi cơn đau kèm các dấu hiệu như:
Theo bác sĩ Trường Vĩ, đây có thể là dấu hiệu của thoát vị đĩa đệm, chèn ép rễ thần kinh hoặc thoái hóa cột sống. Nếu đã nghỉ ngơi, thay đổi tư thế hay tập luyện nhưng cơn đau không cải thiện, người bệnh nên đi khám sớm để xác định nguyên nhân. Phát hiện sớm các vấn đề cột sống sẽ giúp điều trị hiệu quả hơn và hạn chế nguy cơ tiến triển mạn tính.