Những năm gần đây, xu hướng ăn uống lành mạnh trở nên phổ biến. Bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện – chuyên gia về giảm cân cho biết, trước vô vàn lựa chọn tiêu dùng mỗi ngày, hầu hết mọi người thường dựa vào các dòng chữ trên bao bì như “giàu chất xơ”, “sữa thực vật”, “không thêm đường” để nhanh chóng đánh giá một sản phẩm có tốt cho sức khỏe hay không. Thế nhưng, yếu tố thực sự ảnh hưởng đến phản ứng đường huyết lại thường nằm ở phương thức chế biến và trạng thái của chính thực phẩm đó.
Bác sĩ Tiêu gần đây đã chia sẻ trên mạng xã hội rằng, nhiều thực phẩm được dán nhãn “lành mạnh” thực chất không hề giúp ổn định đường huyết như mọi người vẫn tưởng, cụ thể:
Sữa yến mạch
Bác sĩ lấy ví dụ, sữa yến mạch về bản chất được làm từ yến mạch xay nhỏ rồi thêm nước, nguyên lý sản xuất rất giống với món nước gạo rang truyền thống. Sự khác biệt đôi khi chỉ nằm ở hình ảnh thương hiệu và chiến lược marketing bao bì.
Do nguyên liệu đã qua xay xát, tốc độ hấp thụ của cơ thể sẽ nhanh hơn, dẫn đến tốc độ tăng đường huyết cũng có thể nhanh hơn.
Bánh mì nguyên cám
Đối với bánh mì nguyên cám – món ăn được nhiều người coi là lành mạnh, bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện cảnh báo rằng một số sản phẩm trên thị trường thực tế vẫn sử dụng bột mì trắng làm nguyên liệu chính, chỉ thêm vào một lượng nhỏ cám lúa mì hoặc điều chỉnh màu sắc. Do đó, tốc độ làm tăng đường huyết của chúng không có nhiều khác biệt so với bánh mì trắng.
Gạo nếp cẩm
Ngoài ra, gạo nếp cẩm (gạo tím) vốn thường được xem là thực phẩm dưỡng sinh chủ đạo, cũng chưa chắc là lựa chọn tối ưu để ổn định đường huyết. Bác sĩ Tiêu chỉ ra rằng, gạo nếp cẩm thuộc nhóm gạo nếp, hàm lượng tinh bột kháng của nó thậm chí còn thấp hơn một số loại gạo trắng, chỉ số đường huyết (GI) có thể cao hơn. Vì vậy, những người đang giảm cân hoặc cần kiểm soát đường huyết vẫn cần lưu ý đến lượng ăn vào.
Giải thích về lý do tại sao thực phẩm lại ảnh hưởng đến sự thay đổi đường huyết, bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện đưa ra hai nguyên tắc lớn:
“Càng tinh chế càng nhanh”: Quá trình chế biến tinh vi tương đương với việc “tiêu hóa trước” một phần thực phẩm, khiến cơ thể người càng dễ hấp thụ hơn.
“Nhiệt độ càng cao càng nhanh”: Nấu ăn ở nhiệt độ cao sẽ chuyển hóa tinh bột thành dạng đường dễ hấp thụ hơn. Ví dụ, khoai lang nướng so với khoai lang luộc sẽ dễ làm đường huyết tăng nhanh hơn.
Tuy nhiên, bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện cũng nhấn mạnh, người dân không cần vì điều này mà quá mức lo lắng hay từ chối hoàn toàn các loại thực phẩm cụ thể, thay vào đó nên điều chỉnh nguyên tắc lựa chọn.
Bác sĩ Tiêu hướng dẫn “thần chú 3 câu” nhận biết thực phẩm làm tăng đường huyết: “Càng trắng càng nhanh, càng mềm càng nhanh, càng lỏng càng nhanh.”
Ngược lại, những thực phẩm càng gần với trạng thái nguyên bản (thực phẩm thô), càng cần phải nhai nhiều và càng ít qua chế biến, thông thường sẽ có tác động dịu nhẹ hơn đối với sự biến động của đường huyết.
Theo Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF), có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy chế độ ăn giàu chất xơ giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng - một trong những loại ung thư phổ biến nhất hiện nay. Ngược lại, khẩu phần nghèo chất xơ lại làm tăng nguy cơ theo thời gian.
Một phân tích tổng hợp đăng trên tạp chí BMJ cho thấy: Cứ mỗi 10 g chất xơ bổ sung mỗi ngày, nguy cơ ung thư đại trực tràng có thể giảm khoảng 10%. Những người tiêu thụ nhiều ngũ cốc nguyên hạt - nguồn chất xơ quan trọng - có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn rõ rệt so với nhóm ăn ít.
Vấn đề nằm ở cơ chế sinh học. Chất xơ không chỉ giúp “dễ đi tiêu” như nhiều người nghĩ. Khi vào ruột, chất xơ đóng vai trò như một “lá chắn” tự nhiên:
Hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch và viêm. Khi thiếu chất xơ, hệ vi sinh dễ mất cân bằng, tạo môi trường thuận lợi cho viêm mạn tính - một yếu tố nền của nhiều bệnh ung thư, theo Trường Y tế Công cộng T.H. Chan, Đại học Harvard.
Điều đáng nói là thói quen này rất dễ bị bỏ qua. Một bữa ăn “đủ no” với cơm trắng, thịt và ít rau vẫn phổ biến, nhưng lại không cung cấp đủ lượng chất xơ cần thiết (thường khoảng 25 - 30 g/ngày cho người trưởng thành). Việc thiếu hụt kéo dài không gây triệu chứng rõ ràng ngay lập tức, nhưng nguy cơ sẽ tích lũy theo năm tháng.
Không phải cứ tránh thực phẩm có hại là đủ. Đôi khi, chính việc thiếu những thứ cơ thể cần - như chất xơ - mới là nguy cơ lớn. Bổ sung rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt mỗi ngày là thay đổi đơn giản, nhưng có thể tạo khác biệt lâu dài trong phòng ngừa ung thư.
Một nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí khoa học Journal of Nutrition, đã tìm ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ trứng và tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer.
Nghiên cứu do các chuyên gia tại Trường Y Đại học Loma Linda (Mỹ) thực hiện, đã phân tích dữ liệu của 39.498 người tham gia ở độ tuổi trung bình 59, được theo dõi trong hơn 15 năm. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá chế độ ăn uống và lối sống bằng bảng câu hỏi tần suất thực phẩm, đồng thời liên kết với hồ sơ y tế để xác định các trường hợp mắc bệnh Alzheimer.
Trong thời gian nghiên cứu, có 2.858 trường hợp mắc bệnh Alzheimer.
Kết quả đã phát hiện hóa ra ăn trứng còn giúp người lớn tuổi tránh được căn bệnh thoái hóa não bộ nguy hiểm ở người lớn tuổi này.
Cụ thể, so với những người không bao giờ hoặc hiếm khi ăn trứng, tỷ lệ nguy cơ mắc bệnh Alzheimer giảm dần theo tần suất tiêu thụ:
Ngược lại, hoàn toàn không ăn trứng có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn đến 22%.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng trứng là nguồn giàu chất dinh dưỡng thiết yếu, cung cấp choline, tiền chất của acetylcholine và phosphatidylcholine rất quan trọng cho trí nhớ. Chúng chứa lutein và zeaxanthin giúp cải thiện hiệu suất nhận thức và giảm căng thẳng oxy hóa. Ngoài ra, trứng còn có protein giàu tryptophan, axit béo omega-3 DHA và vitamin B12 giúp hỗ trợ tính dẻo dai của khớp thần kinh, sự hình thành tế bào thần kinh và tính toàn vẹn của màng tế bào thần kinh. Các chất dinh dưỡng này hoạt động hiệp đồng để hỗ trợ khả năng phục hồi nhận thức.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, tiêu thụ trứng ở mức độ vừa phải, đặc biệt là người lớn tuổi, giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Những phát hiện này cho thấy lợi ích bảo vệ thần kinh tiềm tàng của các chất dinh dưỡng có trong trứng khi được tiêu thụ như một phần của chế độ ăn uống cân bằng.
Ban đầu, các triệu chứng của chị H. âm ỉ nhưng ngày càng tăng nặng, kèm cảm giác mất thăng bằng, choáng váng, buồn nôn, sợ đột quỵ nên chị đến Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM khám. Kết quả chụp MRI 3 Tesla não ghi nhận chị có nhiều tổn thương dạng nốt ở vỏ và dưới vỏ não, rải rác ở thân não và tiểu não - những vị trí liên quan trực tiếp đến chức năng vận động, thăng bằng và điều phối thần kinh.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Cao Hoàng Trọng, Khoa Thần kinh, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM, cho biết hình ảnh này gợi ý tình trạng viêm lan tỏa hệ thần kinh trung ương, không điển hình cho đột quỵ cấp. Chọc dò dịch não tủy kết quả cho thấy số lượng bạch cầu tăng rất cao (973 tế bào/µL), trong đó bạch cầu ái toan chiếm ưu thế, kèm protein tăng và đường giảm so với đường máu. Đây là bộ 3 dấu hiệu điển hình của viêm màng não do ký sinh trùng.
Khai thác tiền sử, chị H. có thói quen ăn rau sống và nuôi chuột hamster tại nhà. Đây là yếu tố dịch tễ quan trọng, người bệnh được chỉ định xét nghiệm PCR dịch não tủy. Kết quả xác định dương tính với Angiostrongylus cantonensis, loại giun tròn ký sinh ở chuột. Từ đó, bác sĩ chẩn đoán chị H. bị viêm màng não tăng bạch cầu ái toan do ấu trùng giun phổi chuột xâm nhập hệ thần kinh trung ương.
Theo bác sĩ Trọng, Angiostrongylus cantonensis là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm màng não do ký sinh trùng ở người. Vật chủ chính của loài này là chuột. Giun trưởng thành sống trong động mạch phổi của chuột, đẻ trứng, nở thành ấu trùng, sau đó theo đường hô hấp, tiêu hóa và thải ra môi trường qua phân. Ốc sên, ốc bươu hoặc các loài nhuyễn thể khác đóng vai trò vật chủ trung gian khi ăn phải ấu trùng.
Những người nhiễm bệnh như chị H. có thể do tiếp xúc trực tiếp với chuột hoặc do ăn phải ốc chưa nấu chín, rau sống có dính chất nhầy của ốc hoặc thực phẩm bị nhiễm ấu trùng. Sau khi vào cơ thể, ấu có thể di chuyển lên não và tủy sống. Tại đây, chúng gây phản ứng viêm mạnh, dẫn đến viêm màng não, tổn thương nhu mô não. Một số trường hợp ấu trùng có thể di chuyển đến mắt, gây giảm thị lực, thậm chí mù vĩnh viễn.
Sau hội chẩn, chị H. được điều trị bằng thuốc kháng viêm trong khoảng 7 - 10 ngày để giảm tình trạng phù não, đau đầu và hạn chế tổn thương thần kinh. Song song đó, người bệnh được dùng thuốc diệt ký sinh trùng kéo dài khoảng 2 - 3 tuần. Chức năng gan được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tác dụng phụ và điều chỉnh kịp thời nếu cần.
Sau khoảng 2 tuần điều trị, tình trạng đau đầu và choáng váng của chị Hoa giảm rõ rệt, không còn nôn ói, khả năng thăng bằng cải thiện. Người bệnh tiếp tục được theo dõi ngoại trú để đánh giá nguy cơ di chứng thần kinh.
Bác sĩ Hoàng Trọng cho biết thêm, viêm màng não tăng bạch cầu ái toan thường khởi phát sau 1 - 3 tuần kể từ khi nhiễm. Bệnh có thể biểu hiện bằng đau đầu dữ dội, cứng gáy, buồn nôn, rối loạn tri giác, yếu liệt hoặc rối loạn vận động. Dù tỷ lệ tử vong không cao (khoảng 2 - 3%), nhưng để lại di chứng thần kinh lâu dài như suy giảm trí nhớ, rối loạn thăng bằng, đau đầu mạn tính nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Để phòng bệnh mỗi người nên ăn chín uống sôi, hạn chế ăn rau sống không rõ nguồn gốc, rửa kỹ rau bằng nước sạch, tốt nhất nên ngâm nước muối. Không ăn ốc, hải sản chưa được nấu chín hoàn toàn. Khi nuôi thú cưng như chuột, hamster cần đảm bảo vệ sinh môi trường, tránh tiếp xúc với chất thải của động vật.