Mới đây, Bệnh viện Nhi đồng Thành phố (TPHCM) cho biết đã tiếp nhận một trường hợp bé trai 15 tuổi (ngụ phường Tân Phú, TPHCM) sốc nhiệt nặng biến chứng tiêu cơ vân, suy đa cơ quan, sau khi đá bóng 3 tiếng đồng hồ giữa trời nắng nóng.
Cụ thể, khi đang chơi thể thao, em đột ngột than mệt, ngất, vã mồ hôi nhiều, phải thở oxy, truyền dịch tại trạm y tế gần hiện trường rồi chuyển gấp lên tuyến trên. Bé trai trải qua 3 tuần điều trị tích cực ở bệnh viện mới giữ được tính mạng.
BSCKII Nguyễn Minh Tiến, Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi đồng Thành phố chia sẻ, những ngày qua mặc dù khu vực TPHCM và phía Nam có những cơn mưa đầu mùa, nhưng thời tiết nắng nóng gay gắt vẫn còn tiếp diễn.
Do đó, phụ huynh cần biết cách nhận biết các dấu hiệu say nắng, cách phòng ngừa và việc sơ cứu đúng cách, để kịp thời cứu nạn nhân khi xảy ra sự cố.
Theo bác sĩ Tiến, sốc nhiệt (heat stroke) là tình trạng cơ thể tăng thân nhiệt quá mức (40-41 độ C) khi tiếp xúc môi trường nóng kéo dài, hoặc hoạt động gắng sức trong thời tiết nắng nóng, khiến cơ thể mất khả năng điều hòa nhiệt, tản nhiệt nội sinh.
Đây là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, có thể gây tổn thương não, gan, suy thận, tụy, rối loạn đông máu… thậm chí nhanh chóng dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Sốc nhiệt (dân gian gọi là say nắng hoặc say nóng) được chia thành 2 nhóm: Sốc nhiệt kinh điển và sốc nhiệt do gắng sức. Hai thể này khác nhau về cơ chế, nhưng biểu hiện lâm sàng giống nhau.
Sốc nhiệt kinh điển hay gặp ở người già, cơ thể suy nhược, trẻ em, người có bệnh lý nền (tim mạch, thần kinh, các rối loạn nội tiết…), người tiếp xúc một cách thụ động với một môi trường có nhiệt độ cao thời gian dài.
Còn sốc nhiệt do gắng sức thường gặp ở những người trẻ, khỏe mạnh với hệ điều hòa nhiệt độ bình thường. Ở thể này, bệnh nhân thường phơi nhiễm với nhiệt độ môi trường tăng cao và đồng thời do sự sinh nhiệt lúc thể dục, gắng sức.
Những đối tượng nào dễ bị sốc nhiệt?
Bác sĩ Tiến phân tích, khi bị nắng nóng, cơ thể sẽ có các phản ứng để giảm nhiệt độ, như giãn nở mạch máu (để máu dồn nhiều tới da làm thoát nhiệt ra ngoài), tuyến mồ hôi hoạt động mạnh.
Cơ thể có khả năng điều hoà thân nhiệt ở một giới hạn nhất định để thích ứng với môi trường xung quanh. Khả năng này ở mỗi người khác nhau, giảm dần từ người trưởng thành khỏe mạnh đến người cao tuổi và trẻ em. Dù vậy, ngay cả những người trẻ khỏe nếu hoạt động dưới ánh nắng gắt kéo dài vẫn có thể bị sốc nhiệt.
“Trẻ nhỏ, người già, người lao động ngoài trời, vận động viên, người béo phì, người mất nước hay mặc đồ quá kín/nóng là những trường hợp dễ bị say nắng”, bác sĩ dẫn chứng.
Có nhiều dấu hiệu để nhận biết sốc nhiệt ở một người nói chung và trẻ em nói riêng. Các triệu chứng thường gặp ở giai đoạn kiệt sức do nóng gồm: mệt, khát nước, mặt đỏ gay, da nóng, vã mồ hôi, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn/nôn, đau bụng, chuột rút, tim đập nhanh…
Ở giai đoạn “say nắng thực sự” (heat stroke), bệnh nhân có thân nhiệt cao (từ 40 độ C), da nóng đỏ và chuyển màu xanh tái, không còn khả năng ra mồ hôi, lừ đừ hoặc kích thích, bứt rứt, ngất xỉu, nói nhảm, hôn mê, thở nhanh, co giật… Ở trẻ nhỏ sẽ xuất hiện tình trạng quấy khóc bất thường, bú kém, ngủ li bì, co giật.
Cách sơ cứu khi bị sốc nhiệt
Lãnh đạo Bệnh viện Nhi đồng Thành phố chia sẻ 4 bước khi phát hiện có trường hợp bị sốc nhiệt.
Bước 1, đưa người bệnh ra nơi mát (bóng râm hoặc phòng có quạt, điều hòa).
Bước 2, hạ thân nhiệt nhanh. Bệnh nhân cần được cởi bớt quần áo, lau mát bằng nước hoặc chườm lạnh (dùng khăn nhúng nước mát lạnh, đắp vùng trán, gáy, cổ, nách, bẹn), có thể kèm quạt để thoát nhiệt, tản nhiệt dễ dàng hơn.
Bước 3, bù nước. Cho uống nước mát, uống oresol từng ngụm nhỏ nếu bệnh nhân còn tỉnh; không ép uống nếu có tình trạng nôn nhiều, lơ mơ, co giật.
Bước 4, gọi cấp cứu 115 hoặc đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất nếu có một trong dấu hiệu của “say nắng thực sự”.
“Sốc nhiệt là cấp cứu nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa được. Nhận biết sớm các dấu hiệu như sốt cao, mệt nhiều, lừ đừ và xử trí hạ nhiệt đúng cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng nặng và tử vong”, BSCKII Nguyễn Minh Tiến nói.
Theo số liệu thống kê, chỉ riêng tại Anh đã có hơn 5,8 triệu người đang sống chung với bệnh tiểu đường, trong đó tiểu đường type 2 chiếm khoảng 90% số ca bệnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới đây đã chỉ ra rằng những điều chỉnh đơn giản trong chế độ ăn uống và lối sống có thể mang lại hy vọng mới cho người bệnh.
Tiểu đường type 2 thường liên quan đến tình trạng béo phì và lối sống ít vận động. Bệnh xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc sử dụng insulin không hiệu quả, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể gây ra các biến chứng dài hạn. Dù vậy, bên cạnh việc dùng thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò then chốt.
Các bác sĩ tại Trường Y học Lối sống Mỹ (ACLM) đã liệt kê 6 thay đổi quan trọng giúp bệnh nhân có tiềm năng đảo ngược tình trạng bệnh, bao gồm: ăn uống đủ chất, tập thể dục, ngủ đủ giấc và tránh các chất độc hại.
Tiến sĩ Padmaja Patel, Chủ tịch ACLM, nhận định rằng thông thường, các bệnh mãn tính như tiểu đường type 2 được quản lý như một tình trạng mà bệnh nhân phải sống chung suốt đời. "Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng việc đưa bệnh vào trạng thái thuyên giảm (remission) nên là 'kim chỉ nam' trong quá trình điều trị", vị chuyên gia nói.
Bà cho biết thêm, mục tiêu của dự án này là hướng tới việc phục hồi sức khỏe, kéo dài chất lượng cuộc sống và tạo ra một hệ thống y tế bền vững hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc kiểm soát các triệu chứng.
Dưới đây là 6 khuyến nghị chi tiết từ ACLM:
Dinh dưỡng
Chế độ ăn uống là yếu tố sống còn để cải thiện bệnh tiểu đường type 2, giúp kiểm soát cân nặng, điều hòa đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy ăn nhiều thực phẩm nguyên bản (whole foods), ưu tiên các bữa ăn và đồ ăn nhẹ từ thực vật, ít chế biến và giàu dinh dưỡng".
Hoạt động thể chất
Tương tự dinh dưỡng, vận động giúp hạ đường huyết, hỗ trợ giảm cân và hạn chế các biến chứng sức khỏe khác.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy vận động mỗi ngày. Hãy kết hợp các bài tập tăng cường sức mạnh, bài tập linh hoạt (dẻo dai) và các bài tập cardio (aerobic) vào thói quen hàng ngày của bạn".
Kiểm soát căng thẳng (Stress)
Các chuyên gia cho biết việc quản lý căng thẳng giúp giảm lượng đường trong máu và giảm tình trạng kháng insulin. Khi bị stress, cơ thể tiết ra các hormone như cortisol và adrenaline, gây ra tình trạng tăng đường huyết đột biến rất nguy hiểm.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy rèn luyện các kỹ năng thích nghi lành mạnh để đáp ứng với những thay đổi của cuộc sống và tăng cường khả năng phục hồi tinh thần".
Giấc ngủ
Người bệnh tiểu đường type 2 được khuyến cáo nên ngủ từ 7 đến 9 tiếng mỗi đêm. Việc thiếu ngủ làm tăng hormone stress và thúc đẩy tăng cân, khiến quá trình kiểm soát glucose trở nên khó khăn hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy tạo điều kiện tốt nhất để có được giấc ngủ chất lượng từ 7-9 tiếng mỗi đêm, giúp cơ thể có thời gian tái tạo và phục hồi".
Các mối quan hệ xã hội
Các mối quan hệ lành mạnh có liên quan mật thiết đến việc hạ đường huyết và quản lý bệnh tốt hơn. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và người thân giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy bệnh nhân tự chăm sóc bản thân tốt hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực và xây dựng những kết nối mang lại ý nghĩa, mục đích cho cuộc sống của bạn".
Tránh xa các chất độc hại
Việc tránh xa rượu bia, ma túy và thuốc lá là điều bắt buộc để quản lý tiểu đường type 2. Những chất này làm suy giảm sức khỏe chuyển hóa và dẫn đến các biến chứng dài hạn trầm trọng hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy tránh xa các hành vi tiêu thụ hoặc tiếp xúc với các chất độc hại cho cơ thể".
Một người đàn ông 53 tuổi được chẩn đoán chết não vừa trở thành bệnh nhân đầu tiên trên thế giới được cấy ghép đồng thời hai quả thận và một lá gan từ lợn biến đổi gene, theo Nature ngày 29/5. Nghiên cứu công bố trên tạp chí y học Med cho hay được sự đồng thuận từ phía gia đình bệnh nhân, đội ngũ y tế đã duy trì thành công hoạt động của các nội tạng ghép trong gần 5 ngày. Đặc biệt, suốt 24 giờ đầu tiên sau đại phẫu, cơ thể người bệnh không xuất hiện dấu hiệu đào thải.
Do lợn có kích thước và hình dáng nội tạng tương đồng với con người, chúng thu hút sự chú ý của giới khoa học suốt nhiều thập kỷ qua như một giải pháp thay thế nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu hụt tạng ghép. Quy trình này được gọi là cấy ghép dị chủng (xenotransplantation), giúp chuyển các cơ quan như tim và thận từ lợn sang người. Tuy nhiên đến nay, các quy trình cấy ghép dị chủng đều chỉ giới hạn ở một cơ quan duy nhất.
Bác sĩ, nhà khoa học Tôn Húc Dũng (Xuyong Sun), người dẫn đầu ca phẫu thuật tại Bệnh viện số 2 trực thuộc Đại học Y khoa Quảng Tây ở Nam Ninh, cho biết trước ca này, giới y khoa chỉ cấy ghép các phần mô gan heo vào cơ thể người.
Bác sĩ, nhà khoa học Leonardo Riella tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Boston, Mỹ), người từng dẫn đầu êkíp đầu tiên cấy ghép thận lợn cho một bệnh nhân sống vào năm 2024, đánh giá việc cấy ghép đồng thời cả thận và gan lợn trong cùng một ca phẫu thuật là chưa từng có trước đây. Ông phân tích việc chuyển giao cùng lúc nhiều cơ quan phức tạp hơn rất nhiều so với một cơ quan đơn lẻ; thời gian phẫu thuật kéo dài hơn sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng, chưa kể những bệnh nhân cần ghép đa tạng thường là những người có tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
Tiến sĩ Wayne Hawthorne, bác sĩ phẫu thuật kiêm nhà nghiên cứu cấy ghép tại Đại học Sydney (Australia), đánh giá nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của kỹ thuật cấy ghép dị chủng đa tạng. Phương pháp ghép đa tạng vốn được thực hiện bằng nguồn tạng hiến từ người, song do tình trạng khan hiếm nguồn tạng hiến tặng trầm trọng nên các nhóm nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm giải pháp thay thế từ nội tạng lợn.
Theo bác sĩ Tôn, người đàn ông nhận nội tạng lợn vốn mắc bệnh thận mạn tính nghiêm trọng và bị xuất huyết não trước khi được xác nhận chết não. Lá gan của ông vẫn hoàn toàn khỏe mạnh, các bác sĩ đã tiếp nhận và cấy ghép nó cho một bệnh nhân sống khác. Còn ông được ghép các tạng từ một heo đã qua chỉnh sửa 6 gene trong bộ mã di truyền. Trong đó, 3 gene người được chèn thêm vào nhằm giảm nguy cơ xảy ra hiện tượng đông máu và 3 gene heo bị loại bỏ nhằm ngăn chặn hệ miễn dịch của người đào thải các cơ quan này.
Trong vòng 19 giờ sau khi cấy ghép, lá gan lợn bắt đầu tiết mật và cho thấy các dấu hiệu hoạt động bình thường. Chỉ số của các chất thải bao gồm creatinine và urea trong máu bệnh nhân, vốn tăng cao trước đó do bệnh thận, đã trở lại mức bình thường sau khi tiếp nhận hai quả thận lợn, chứng minh các cơ quan này bước đầu vận hành hiệu quả.
Tuy nhiên, khoảng 36 giờ sau cuộc phẫu thuật, êkíp ghi nhận những dấu hiệu sớm của hiện tượng đào thải nội tạng. Cụ thể, các tế bào lợn trong gan và thận bắt đầu bị thay thế dần bởi tế bào người, cho thấy hệ miễn dịch của bệnh nhân đã nhận diện được các cơ quan ngoại lai. Ngoài ra, tại một số vùng nhỏ trên lá gan heo cũng xuất hiện tình trạng hoại tử mô và đông máu cục bộ.
Các tác giả nghiên cứu quan sát thấy trong các cơ quan được cấy ghép có sự gia tăng nồng độ của một loại tế bào miễn dịch mang tên S100A12+, vốn liên quan trực tiếp đến phản ứng viêm. Họ cho rằng loại tế bào này có thể trở thành mục tiêu để nghiên cứu các loại thuốc ức chế, giúp giảm thiểu nguy cơ đào thải nội tạng về lâu dài.
Theo các chuyên gia, cấy ghép dị chủng đa tạng khó có thể trở nên phổ biến trong tương lai gần, bởi ngay cả việc cấy ghép đa tạng từ người sang người hiện nay vốn đã rất phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao. Tuy nhiên, quy trình này có thể mang lại lợi ích cho những bệnh nhân bị suy gan nặng, hội chứng vốn có thể khiến thận ngừng hoạt động theo.
Bác sĩ Tôn Húc Dũng cho biết ông và các cộng sự sẽ tiếp tục thực hiện thêm nhiều thử nghiệm trên người chết lâm sàng và trên loài khỉ sống trước khi có thể tiến hành phẫu thuật trên cơ thể người sống. Ông nói thêm nhóm nghiên cứu cũng cần phải xác minh chắc chắn để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm các loại virus hoặc vi khuẩn từ nội tạng lợn sang cơ thể người.
TS.BS Vũ Thị Thanh, Bệnh viện Bạch Mai, cho hay sỏi thận là các khối rắn được tạo thành từ sự kết tinh của các khoáng chất và muối trong nước tiểu như canxi, oxalate, axit uric, phosphate hoặc cystine. Trong đó, sỏi chứa canxi chiếm khoảng 80% các trường hợp, chủ yếu là sỏi canxi oxalate và canxi phosphate. Khoảng 20% còn lại là sỏi axit uric, sỏi nhiễm trùng (struvite) và sỏi cystine do rối loạn chuyển hóa di truyền.
Sỏi hình thành khi nước tiểu bị cô đặc, làm tăng nồng độ các chất khoáng. Các tinh thể nhỏ dần kết dính với nhau tạo thành nhân sỏi và phát triển theo thời gian. Quá trình này càng dễ xảy ra khi cơ thể thiếu các chất có tác dụng ngăn cản sự kết tinh như citrate hoặc magie.
Sỏi thận là một trong những bệnh lý đường tiết niệu phổ biến nhất hiện nay. Điều đáng mừng là căn bệnh này hoàn toàn có thể phòng ngừa từ sớm bằng những thay đổi đơn giản trong chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày.
Uống đủ nước mỗi ngày: Một trong những nguyên nhân phổ biến gây sỏi thận là uống quá ít nước. Khi cơ thể không được cung cấp đủ nước, lượng nước tiểu giảm và trở nên cô đặc. Nồng độ các khoáng chất trong nước tiểu tăng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự kết tinh và hình thành sỏi.
Vì vậy, uống đủ nước là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Người trưởng thành nên uống từ 2,5-3 lít nước mỗi ngày để duy trì lượng nước tiểu tối thiểu khoảng 2 lít/ngày. Nên ưu tiên nước lọc, ngoài ra nước cam hoặc nước chanh tươi cũng có lợi nhờ chứa citrate - chất giúp hạn chế quá trình kết tinh tạo sỏi.
Hạn chế muối: Lượng natri cao khiến canxi bị đào thải nhiều hơn qua nước tiểu. Khi kết hợp với oxalate hoặc phosphate, canxi dễ tạo thành sỏi. Vì vậy, tổng lượng natri mỗi ngày nên dưới 2.000mg, tương đương khoảng một thìa cà phê muối. Cần hạn chế nước chấm, thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, dưa muối, mắm tôm và mì ăn liền.
Duy trì lượng canxi hợp lý: Người trưởng thành nên bổ sung khoảng 800-1.200mg canxi mỗi ngày từ thực phẩm tự nhiên như sữa, sữa chua, phô mai hoặc cá nhỏ ăn cả xương. Canxi trong thức ăn sẽ kết hợp với oxalate ngay tại ruột, giúp giảm lượng oxalate hấp thu vào cơ thể và bảo vệ thận.
Kiểm soát lượng đạm động vật: Têu thụ nhiều thịt đỏ, nội tạng động vật và một số loại hải sản giàu purin làm tăng axit uric trong nước tiểu, đồng thời khiến môi trường nước tiểu trở nên axit hơn. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành sỏi axit uric và làm tăng nguy cơ xuất hiện sỏi canxi oxalate.
Nên hạn chế thịt đỏ, nội tạng động vật và các loại hải sản giàu purin. Có thể thay thế một phần bằng các nguồn đạm thực vật từ đậu, đỗ để giúp cân bằng môi trường nước tiểu.
Hạn chế thực phẩm giàu oxalate: Những thực phẩm cần sử dụng có kiểm soát gồm cải bó xôi, măng tây, sô-cô-la, trà đặc, hạnh nhân, hạt điều và đậu phộng. Nếu sử dụng, nên ăn kèm thực phẩm giàu canxi hoặc luộc bỏ nước đầu để giảm lượng oxalate. Các loại rau củ như bắp cải, súp lơ, su su, đậu Hà Lan cùng các loại quả như lê, mận là những lựa chọn phù hợp hơn.
Tăng cường thực phẩm giàu kali và magie: Chuối, bơ, thanh long và các loại rau xanh là nguồn cung cấp kali và magie tốt. Các khoáng chất này giúp giảm bài tiết canxi qua nước tiểu và hạn chế quá trình kết tinh tạo sỏi.
Không tự ý dùng vitamin C liều cao: Người dân không nên tự ý sử dụng kéo dài các chế phẩm vitamin C liều cao nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Lý do, sử dụng vitamin C liều cao kéo dài (trên 1.000mg/ngày) có thể làm tăng lượng oxalate trong nước tiểu. Trong khi đó, bổ sung vitamin D quá mức có thể làm tăng hấp thu canxi và gián tiếp làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Chuyên gia lưu ý rằng không có một chế độ ăn chung cho tất cả người bệnh sỏi thận. Mỗi loại sỏi có cơ chế hình thành khác nhau và cần những khuyến cáo dinh dưỡng riêng biệt. Do đó, người bệnh nên mang theo kết quả xét nghiệm nước tiểu 24 giờ, kết quả phân tích thành phần sỏi và hồ sơ bệnh án khi khám chuyên khoa dinh dưỡng để được tư vấn chế độ ăn phù hợp, góp phần giảm nguy cơ tái phát và bảo vệ chức năng thận lâu dài.