Nhiều năm trở lại đây, kỳ thi vào lớp 10 ở Hà Nội đã vượt ra khỏi ý nghĩa của một kỳ kiểm tra học lực thông thường. Nó trở thành một “mùa áp lực” kéo dài đối với hàng trăm nghìn gia đình. Không ít phụ huynh bắt đầu cho con chạy đua từ lớp 6, lớp 7. Năm nay, Hà Nội có khoảng 147.000 học sinh tốt nghiệp THCS, trong đó gần 125.000 em đăng ký thi lớp 10 công lập – cao kỷ lục. Với chỉ tiêu khoảng 82.660, tỷ lệ học sinh có suất học công lập là 56%.
Điều khiến nhiều người mệt mỏi không hẳn vì đề thi quá khó, mà vì sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Nhiều năm nay, tỷ lệ học sinh được vào trường THPT công lập ở Hà Nội luôn thấp hơn đáng kể so với số lượng thí sinh dự thi. Chỉ một vài phần mười điểm cũng có thể thay đổi hoàn toàn kết quả. Có năm, khoảng cách giữa một trường top đầu và một trường top giữa chỉ là 0,25 điểm – một sai sót rất nhỏ trong phòng thi cũng đủ khiến mọi tính toán đảo lộn.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, áp lực thật sự của kỳ thi lớp 10 lại nằm ở những kỳ vọng âm thầm của cha mẹ, nỗi sợ bị tụt lại phía sau, cảm giác phải cạnh tranh với bạn bè cùng lớp, cùng trường. Có những đứa trẻ học rất khá nhưng vẫn mất ngủ vì luôn nghĩ mình “chưa đủ tốt”. Có em không sợ trượt trường công bằng sợ nhìn thấy ánh mắt buồn của bố mẹ sau ngày công bố điểm thi.
Ở tuổi 15, các em chưa đủ trải nghiệm để hiểu rằng một kỳ thi không quyết định toàn bộ tương lai. Vì vậy, chỉ cần người lớn vô tình nói một câu như “nhà mình trông vào con” hay “không đỗ công lập thì tính sao đây?”, các em có thể tự biến kỳ thi thành một cuộc chiến không được phép thất bại. Điều quan trọng nhất phụ huynh có thể làm lúc này không phải tạo thêm áp lực, mà là giúp con hiểu một điều rất đơn giản: dù kết quả ra sao, gia đình vẫn là nơi con được yêu thương và an toàn nhất để quay về.
>> Đảm bảo công bằng thế nào khi TP HCM bỏ thi vào 10?
Có một nghịch lý rất phổ biến mỗi mùa thi vào lớp 10 là càng gần ngày thi, người loạn nhịp trước tiên đôi khi lại không phải học sinh, mà là phụ huynh. Chỉ cần bước vào các nhóm cha mẹ trên mạng xã hội những ngày này là có thể cảm nhận rõ không khí căng thẳng ấy. Người cập nhật điểm chuẩn từng năm đến nửa đêm. Người liên tục hỏi dò “năm nay đề có khó không”. Người cuống cuồng tìm thêm lớp học cấp tốc. Người lại vội vàng đổi giáo viên vì nghe nói “thầy này có nhiều học sinh đỗ chuyên hơn”.
Nhiều phụ huynh nghĩ mình chỉ đang động viên con bằng những câu như: “Con phải cố lên”, “đừng làm bố mẹ thất vọng”, “bạn kia học ngày 12 tiếng đấy”… Sự lo lắng ấy xuất phát từ tình thương và kỳ vọng. Nhưng với một đứa trẻ đang chịu áp lực thi cử, những câu nói ấy đôi khi không còn là lời nhắc nhở nữa. Chúng trở thành gánh nặng tâm lý. Điều đáng nói là càng căng thẳng, khả năng tập trung và ghi nhớ của học sinh càng giảm. Não bộ trong trạng thái lo âu liên tục rất khó tiếp thu hiệu quả.
Kỳ thi lớp 10 vốn đã đủ căng thẳng. Điều học sinh cần lúc này không phải thêm một người hoảng loạn bên cạnh, mà cần một người lớn đủ bình tĩnh để giúp các em giữ lại sự tự tin cuối cùng trước khi bước vào phòng thi. Bởi cuối cùng, điều một đứa trẻ nhớ lâu nhất sau kỳ thi chưa chắc là điểm số. Nhiều khi, đó là cảm giác mình đã được gia đình yêu thương thế nào trong giai đoạn áp lực nhất của tuổi học trò.
Nhiều cha mẹ xem việc con đỗ trường top được xem như một bảo chứng cho tương lai, còn trượt công lập lại bị nhìn như một bước hụt lớn. Trong khi thực tế, cuộc đời chưa bao giờ vận hành đơn giản theo cách ấy. Có những học sinh từng học trường chuyên nhưng sau này mất phương hướng. Cũng có những em đi đường vòng, học ở môi trường bình thường hơn nhưng lại trưởng thành rất tốt và tìm được con đường phù hợp với mình.
Một đứa trẻ mất vài điểm số vẫn có thể học lại, cố gắng lại. Nhưng nếu chúng mất luôn sự tự tin và động lực, hành trình phía trước sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Đó là lý do người lớn cần tỉnh táo hơn trong cách nhìn về kỳ thi lớp 10. Hãy coi đây là một cột mốc quan trọng, nhưng đừng biến nó thành “phiên tòa” phán xét giá trị của con mình. Bởi cuối cùng, điều một đứa trẻ cần nhất không phải là cảm giác phải hoàn hảo để được yêu thương.
Tôi đọc bài viết Từ 25/5, chủ nhà trọ thu tiền điện sai có thể bị phạt đến 30 triệu đồng. Với tư cách là một chủ nhà trọ tôi, tôi có chia sẻ như sau:
Nhà tôi đang tính tiền điện cho người thuê giá 3.000 đồng một số điện - để được giá này thì nhà tôi có được cộng định mức điện chia cho số người tạm trú.
Nếu không có định mức điện được cấp nhà tôi phải bán giá cao hơn nhiều, từ 4000 đồng một số trở lên. Tại sao? Nếu lấy giá 3.000 đồng một số điện, nếu dùng có định mức, chủ nhà hằng tháng như nhà tôi có 5 phòng trọ sẽ dư ra tầm 200-300 nghìn đồng, nhiều người nghĩ chủ nhà trọ sẽ được dùng điện miễn phí?
Không phải, mỗi lần hỏng điện sửa gọi thợ sửa nhẹ thì 200 nghìn, còn nguyên ngày công là 500 nghìn đồng. Hỏng một cái công tơ điện phải tốn 300-400 nghìn đồng thay mới. Sẽ có nhiều người hỏi công tơ mấy năm mới hỏng, điều này đúng nếu dùng bình thường vài năm thậm chí lâu hơn mới hỏng.
Nhưng đặc thù nhà trọ nó nhiều cái khó nói lắm, có người đến thuê tháo kẹp chì ra để tác động - thời bố tôi còn sống, bố tôi già rồi lại mới làm nhà trọ không quán xuyến được : 3/5 phòng trọ tháo kẹp chì ăn cắp điện.
Nhà tôi bị hao hụt tiền điện từ 2014 đến tận 2016, sau khi kiểm tra mới biết được. Chuyện bị chỉnh sửa phải thay là rất bình thường. Giá 3.000 đồng một số điện, tôi đang tính nếu tính các lần sửa chữa thay thế trên năm thì nhà tôi còn lỗ cơ chứ không có lãi. Muốn lãi thì phải tính giá cao hơn.
Xung quanh khu tôi nhiều nhà tính giá cao hơn nhưng nhà tôi vẫn giữ giá từ lúc làm nhà trọ 2014 đến giờ.
Vì thế tôi nghĩ nếu các đơn vị điện lực muốn tính giá chuẩn theo hóa đơn thì nên tính các phòng cho thuê là khách hàng riêng lẻ, họ phải ký hợp đồng với từng phòng trọ, chịu trách nhiệm và chi phí đầu tư sửa chữa đến từng phòng trọ, thu thì đóng qua app nên rất tiện.
Bây giờ số hóa phòng trọ nào nợ tiền điện thì EVN cứ theo mã căn cước mà đòi. Được như thế tôi hoan nghênh nhiệt liệt, bớt luôn một khâu trung gian cho chúng tôi đỡ mệt, nhiều lúc phòng trọ dọn đi tiền sử dụng điện còn cao hơn tiền cọc, chẳng biết kêu ai.
Tất nhiên tôi sẽ nghiêm túc chấp hành quy định mới, tôi không tính giá điện 3.000 đồng một số nữa, tôi sẽ tính giá điện theo quy định, phần còn lại tôi sẽ thu vào một mục khác, ví dụ như "khấu hao thiết bị sử dụng điện" hoặc tính theo chi phí dịch vụ từng phòng.
Đây là nội dung thuộc Nghị định 133 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực điện lực mới được ban hành và có hiệu lực từ 25/5. Hiện nay, việc chủ nhà trọ thu tiền điện cao hơn mức quy định vẫn bị xử lý theo Nghị định 134/2013 (sửa đổi bởi Nghị định 17/2022). Tuy nhiên, mức phạt chỉ từ 7-10 triệu đồng, được nhiều chuyên gia cho là chưa đủ sức răn đe nên tình trạng chủ trọ tự ý nâng giá điện lên 4.000-5.000 đồng một kWh vẫn diễn ra phổ biến.
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Nhân dịp TP HCM sắp miễn phí vé xe buýt toàn dân, câu chuyện giao thông công cộng lại được nhiều người bàn luận.
Tôi cũng xin góp thêm một cảm nhận riêng, về vấn đề này. Tôi cho rằng, điểm nghẽn của giao thông công cộng không chỉ nằm ở hạ tầng hay chất lượng dịch vụ, mà sâu xa hơn, nằm ở chính cách chúng ta tổ chức đời sống hằng ngày một lịch sinh hoạt quá ư là linh hoạt, thậm chí tùy hứng.
Như một người ở Thủ Đức, làm việc tại Bình Thạnh cũ, buổi sáng chưa kịp đến công ty đã nhận tin nhắn: "Qua quận 3 họp gấp" (chỗ công ty đối tác), hoặc buổi chiều tối phải đi dùng bữa với khách hàng, bàn chuyện hợp đồng...
Có những người buổi chiều phải đi đón con (vì hôm nay ông bà bận việc, không đón dùm được), tiện đường tạt siêu thị mua đồ (vì vợ về trễ không mua được). Nhiều người khác thì lịch trình sau giờ tan làm có thể kể đến như: ghé qua bệnh viện thăm đồng nghiệp ốm, đi dự sinh nhật, đi cà phê, đi nhậu...
Những điểm dừng này không nằm trên một tuyến cố định nào. Tất cả những điều đó, với xe máy, là bình thường. Nhưng với xe buýt một phương tiện vận hành theo tuyến, theo giờ lại trở thành bất tiện.
Vì thế, không khó hiểu khi nhiều người lấy trải nghiệm đi xe máy làm chuẩn, rồi áp lên xe buýt và kết luận: "Không phù hợp". Nhưng đó là một phép so sánh khập khiễng.
Xe buýt không sinh ra để phục vụ những hành trình ngẫu hứng. Nó phục vụ những nhu cầu ổn định, có kế hoạch: Đi làm, đi học, di chuyển theo trục cố định. Nếu mỗi chuyến đi đều mang theo hàng loạt biến số, thì không có hệ thống công cộng nào có thể đáp ứng trọn vẹn.
Tôi rất mong mỏi việc miễn phí vé xe buýt là một cú hích ban đầu để kéo người dân lại gần hơn với giao thông công cộng.
Bên cạnh đó, người đi làm có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ: cố định khung giờ đi - về, hạn chế những cuộc hẹn phát sinh trong giờ cao điểm, gom các việc cá nhân vào một khung thời gian nhất định.
Thay vì tiện đâu ghé đó, có thể lên kế hoạch trước. Song song đó, thành phố cũng cần làm phần việc của mình. Mạng lưới tuyến phải đủ dày, đủ linh hoạt để người dân không phải đi bộ quá xa hay chờ đợi quá lâu.
Các điểm trung chuyển cần thuận tiện, an toàn. Thông tin về lộ trình, thời gian cần rõ ràng, dễ tiếp cận.
Chúng ta quen với sự linh hoạt của xe máy đến mức coi đó là tiêu chuẩn. Nhưng một thành phố lớn không thể vận hành hiệu quả nếu mọi hành trình đều phụ thuộc vào sự tùy hứng cá nhân.
Giao thông công cộng, về bản chất, đòi hỏi người tham gia một mức độ kỷ luật và kiên nhẫn nhất định.