Mở cửa phiên giao dịch ngày 29/5, giá vàng miếng SJC được các doanh nghiệp lớn niêm yết tại 157-160 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 2,5 triệu đồng/lượng so với giá đóng cửa phiên hôm qua. Tuy nhiên, kết thúc phiên sáng, giá vàng miếng lại quay đầu giảm 1,5 triệu đồng/lượng, hiện giao dịch tại 155,5-158,5 triệu đồng/lượng. Chênh lệch giữa 2 chiều mua và bán là 3 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, giá vàng thế giới hôm nay cũng tăng 50 USD, giao dịch tại 4.509 USD/ounce. Giá vàng thế giới nhận được lực hỗ trợ trở lại sau khi loạt dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy tăng trưởng chậm lại, trong khi đồng USD suy yếu.
Tuy nhiên, áp lực lạm phát và biến động địa chính trị quanh eo biển Hormuz vẫn khiến triển vọng ngắn hạn của kim loại quý trở nên khó đoán.
Dữ liệu mới công bố cho thấy tăng trưởng GDP quý I của Mỹ được điều chỉnh giảm xuống 1,6%, thấp hơn mức ước tính trước đó là 2%. Cùng thời điểm, chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tháng 4 tăng 0,4% so với tháng trước và tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước. PCE lõi – thước đo lạm phát được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ưu tiên theo dõi – tăng 0,2% theo tháng và 3,3% theo năm.
Việc tăng trưởng giảm tốc giúp vàng phục hồi từ vùng thấp trong phiên, bởi thị trường kỳ vọng Fed có thêm dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ vào cuối năm.
Tuy nhiên, lạm phát vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed, khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất chưa thực sự vững chắc. Lãi suất cao tiếp tục là yếu tố bất lợi với vàng, do kim loại quý không mang lại lợi suất.
Jeffrey Roach, kinh tế trưởng tại LPL Financial, nhận định dù tăng trưởng kinh tế Mỹ quý I bị điều chỉnh giảm, chi tiêu doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, các ràng buộc về nguồn cung được dự báo sẽ khiến áp lực lạm phát lan rộng sang cả nhóm hàng hóa lâu bền và không lâu bền trong vài tháng tới.
Trong khi đó, thị trường nhà ở Mỹ phát tín hiệu suy yếu khi doanh số bán nhà mới trong tháng 4 giảm mạnh hơn dự báo. Diễn biến này cho thấy người mua đang chịu áp lực từ giá nhà neo cao, lãi suất thế chấp tăng và tâm lý thận trọng trước triển vọng kinh tế. Những dữ liệu kém tích cực có thể thúc đẩy nhu cầu trú ẩn vào vàng, nhất là khi lo ngại về nguy cơ kinh tế Mỹ giảm tốc ngày càng gia tăng.
Ngoài ra, căng thẳng quanh eo biển Hormuz cùng các diễn biến liên quan tới quan hệ Mỹ – Iran tiếp tục là yếu tố tác động lớn tới thị trường. Nếu kỳ vọng về một thỏa thuận giúp hạ nhiệt giá dầu trở thành hiện thực, áp lực lạm phát có thể giảm bớt, qua đó hỗ trợ giá vàng nhờ lợi suất trái phiếu và đồng USD đi xuống. Ngược lại, bất kỳ diễn biến quân sự mới nào cũng có thể khiến giá dầu, kỳ vọng lạm phát và đồng USD tăng trở lại, gây áp lực lên kim loại quý trong ngắn hạn.
Về kỹ thuật, giới phân tích cho rằng phe mua cần đưa giá vàng vượt qua các vùng kháng cự quan trọng để củng cố xu hướng phục hồi. Trong khi đó, nếu giá mất các vùng hỗ trợ gần, áp lực bán có thể quay lại mạnh hơn. Do đó, nhà đầu tư được khuyến nghị thận trọng, đặc biệt trong bối cảnh chênh lệch mua – bán vàng trong nước vẫn ở mức cao.
Mục tiêu giá tăng tiếp theo của phe mua là đẩy giá trở lại trên vùng kháng cự 4.589-4.631 USD/ounce, với mục tiêu duy trì ở mức 4.774 USD/ounce và sau đó là 4.804 USD/ounce.
Mục tiêu giá giảm ngắn hạn tiếp theo của phe bán là phá vỡ mức 4.366 USD/ounce, với các mục tiêu giảm sâu hơn ở mức 4.099 USD/ounce và sau đó là 4.000 USD/ounce. Mức kháng cự đầu tiên là 4.589 USD/ounce và sau đó là 4.631 USD/ounce. Mức hỗ trợ đầu tiên là 4.401 USD/ounce và sau đó là 4.366 USD/ounce.
Tại ngày 12/6, lãi suất qua đêm liên ngân hàng ở quanh mức 3,5%/năm, giảm 2,7 điểm p% so với 5/6; kỳ hạn 1 tuần ở mức 4,8%/năm, giảm 1,8 điểm %; kỳ hạn 2 tuần giảm về 5,7%/năm và kỳ hạn 1 tháng còn khoảng 7,35%/năm.
Trong khi đó, lãi suất USD liên ngân hàng gần như đi ngang quanh vùng 3,65-3,75%/năm.
Tính từ đầu tháng 6 đến nay, sự thay đổi của mặt bằng lãi suất khá rõ nét. Tại thời điểm đầu tháng, lãi suất qua đêm từng tăng lên 10,66%/năm, có thời điểm lãi suất qua đêm dao động quanh vùng 11-13%/năm trước khi hạ nhiệt trong các phiên kế tiếp.
So với ngày 12/6, lãi suất qua đêm đã giảm khoảng 7,16 điểm %, các kỳ hạn 1-2 tuần cũng giảm mạnh gần 5 điểm %.
Mặt bằng lãi suất liên ngân hàng hiện cho thấy trạng thái thanh khoản đã ổn định hơn đáng kể so với đầu tháng. Đặc biệt, việc lãi suất qua đêm giảm từ vùng hai chữ số về dưới 4%/năm phản ánh áp lực vay mượn vốn tức thời giữa các ngân hàng đã suy giảm rõ rệt.
Tuy nhiên, lãi suất kỳ hạn 1-3 tháng vẫn duy trì quanh 7-8%/năm, cho thấy trạng thái căng thanh khoản vẫn tập trung ở nhu cầu vốn kỳ hạn tương đương trên thị trường liên ngân hàng.
Thanh khoản đang có sự phân hóa theo kỳ hạn. Áp lực ở phân khúc vốn ngắn hạn đã giảm nhanh, trong khi mặt bằng chi phí vốn kỳ hạn dài hơn vẫn duy trì ở mức tương đối cao. Điều đó cũng cho thấy thị trường chưa ghi nhận sự cải thiện đồng đều trên toàn bộ đường cong lãi suất liên ngân hàng.
Ngân hàng Nhà nước được biết liên tục có biện pháp điều hành để hỗ trợ thanh khoản. Ngày 1/6, Ngân hàng Nhà nước bơm khoảng 35.003 tỷ đồng qua kênh cầm cố trên thị trường mở, tương ứng bơm ròng khoảng 13.619 tỷ đồng thông qua các kỳ hạn 7-56 ngày.
Đồng thời, cơ quan điều hành nối lại nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ USD/VND kỳ hạn 14 ngày, với quy mô chào thầu tối đa 1 tỷ USD. Với mức tỷ giá công bố, công cụ này có khả năng bổ sung tối đa khoảng 24.000 tỷ đồng thanh khoản VND ngắn hạn cho hệ thống ngân hàng.
Trong tuần từ ngày 8/6 đến 12/6, Ngân hàng Nhà nước chào thầu 57.000 tỷ đồng trên kênh cầm cố, có khoảng 43.110 tỷ đồng trúng thầu. Nhìn chung, Ngân hàng Nhà nước đã hút ròng 25.733 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở.
Câu hỏi lớn nhất với nhà đầu tư Bitcoin (BTC) hiện nay là liệu thị trường đã tạo đáy vào đầu tháng 2 hay chưa. Thời điểm đó, tiền số lớn nhất thế giới có lúc giảm về gần 60.000 USD.
Không có chỉ báo nào có thể trả lời chắc chắn điều này. Tuy nhiên, James Van Straten - nhà phân tích cấp cao tại CoinDesk - dẫn một số dữ liệu cho thấy giai đoạn bi quan nhất của đợt điều chỉnh hiện tại có thể đã qua, nhất là khi Bitcoin hiện đã phục hồi lên trên 77.000 USD.
Chỉ báo đầu tiên là Realized Cap. Chỉ số này đo tổng giá trị BTC dựa trên mức giá tại thời điểm mỗi đồng được chuyển lần cuối trên blockchain. Khác với vốn hóa thị trường được tính theo giá hiện tại, Realized Cap phản ánh giá vốn tổng hợp của nhà đầu tư. Vì vậy, nó thường được dùng để theo dõi dòng vốn đang đi vào hay rút khỏi mạng lưới.
Realized Cap từng đạt đỉnh gần 1.120 tỷ USD, trước khi giảm về khoảng 1.080 tỷ USD vào thời điểm Bitcoin mất hơn 50% so với kỷ lục hồi tháng 10/2025. Đây là mức "bốc hơi tài sản" đáng kể, thuộc nhóm lớn nhất từng được ghi nhận. Tuy nhiên, chỉ số này hiện đã bắt đầu ổn định và tạo nền, tương tự mô hình từng xuất hiện tại đáy của thị trường giảm giá (downtrend) vào năm 2022.
Chỉ báo thứ hai là RHODL Ratio. Chỉ số này so sánh lượng tài sản do các nhà đầu tư nắm giữ dài hạn (từ 6 tháng đến 2 năm) với nhóm nhà đầu tư mới tham gia thị trường (từ 1 ngày đến 3 tháng). Hiện RHODL Ratio đã lên trên 5 lần, mức cao thứ ba trong lịch sử.
Hai lần duy nhất chỉ số này cao hơn là tại các đáy chu kỳ năm 2015 và 2022. Điều này cho thấy nguồn cung Bitcoin vẫn chủ yếu nằm trong tay các nhà đầu tư dài hạn. Kể từ tháng 2, lượng BTC do nhóm nắm giữ dài hạn kiểm soát đã tăng thêm hơn 400.000 đơn vị.
Cuối cùng là funding rate của hợp đồng tương lai vĩnh cửu - khoản thanh toán giữa bên mua và bên bán nhằm giữ giá hợp đồng tương lai bám sát giá giao ngay. Từ tháng 2 đến tháng 5, funding rate đã duy trì ở mức âm, một trong những giai đoạn dài nhất từng được ghi nhận.
Funding rate âm nghĩa là bên đặt cược giá giảm đang phải trả phí cho bên đặt cược giá tăng để duy trì vị thế. Nếu tình trạng này kéo dài, điều đó cho thấy phần đông nhà giao dịch vẫn nghiêng mạnh về kịch bản Bitcoin tiếp tục giảm. Khi quá nhiều người cùng bán khống, thị trường có thể rơi vào trạng thái "quá bi quan". Lúc này, chỉ cần giá phục hồi nhẹ, các vị thế bán khống có thể bị buộc phải đóng, tạo thêm lực mua. Đây là những điều kiện thường xuất hiện khi thị trường tạo đáy, bởi áp lực bán đã dần cạn kiệt.
Các bối cảnh tương tự từng xuất hiện trong khủng hoảng Silicon Valley Bank tháng 3/2023, đợt tháo gỡ giao dịch carry trade (giao dịch chênh lệch lãi suất) đồng yen tháng 8/2024 và đợt bán tháo do thuế quan hồi tháng 4/2025. "Tất cả giai đoạn này cuối cùng đều đánh dấu các vùng đáy quan trọng của Bitcoin", nhà phân tích cấp cao tại CoinDesk đánh giá.
try{try{for(const iframe of document.querySelectorAll("iframe[data-src]")){iframe.removeAttribute("sandbox");iframe.setAttribute("src",iframe.getAttribute("data-src"));}}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
Tuy nhiên, việc Bitcoin đang bị đẩy về dưới vùng 80.000 USD đang khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại giá có thể bước vào một nhịp giảm sâu mới.
Theo báo cáo của K33 Research - đơn vị phân tích của công ty môi giới và lưu ký tiền số khu vực Bắc Âu, chu kỳ hiện tại của Bitcoin đang khác khá nhiều so với các đợt "sập" mạnh từng xảy ra năm 2014, 2018 và 2022. Trong các chu kỳ trước, sau khi bị chặn tại những vùng kỹ thuật quan trọng, BTC thường bật tăng rất mạnh rồi nhanh chóng quay đầu giảm. Những nhịp hồi đó chủ yếu được thúc đẩy bởi việc nhà đầu tư dùng đòn bẩy và đặt cược giá tăng quá mức, khiến thị trường dễ sụp đổ khi lực mua suy yếu.
Lần này, diễn biến lại khác. Ông Vetle Lunde, trưởng bộ phận nghiên cứu của K33, cho rằng đợt phục hồi hiện tại diễn ra chậm và không tạo ra trạng thái hưng phấn quá mức như trước. Dữ liệu phái sinh thậm chí cho thấy tâm lý thị trường đang rất bi quan.
Dù vậy, K33 cho rằng vẫn có những rủi ro đáng chú ý. Lượng vị thế phái sinh đang mở vẫn ở mức cao, nên nếu Bitcoin giảm tiếp, thị trường có thể lại xuất hiện một đợt biến động mạnh. Cùng lúc, các ETF Bitcoin giao ngay tại Mỹ bị rút ròng 1,6 tỷ USD trong tuần trước, dù giá tiền số này tiến gần vùng 83.000 USD.
Theo K33, trong quá khứ, sau một giai đoạn thua lỗ kéo dài, nhà đầu tư thường có xu hướng bán ra mạnh khi giá hồi về gần điểm hòa vốn. Mô hình này dường như đang lặp lại.
Tuy nhiên, K33 vẫn giữ quan điểm rằng nhịp giảm về gần 60.000 USD hồi tháng 2 nhiều khả năng đã là mức giảm sâu nhất của chu kỳ hiện tại.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, ông Đặng Trần Phục, nhà sáng lập AzFin Việt Nam, cho biết từ đầu năm đến giữa tháng 7-2026, phần lớn các kênh đầu tư đều giảm giá sau giai đoạn tăng mạnh.
Đối với chứng khoán, VN-Index tính đến ngày 21-7 gần như trở về mức đầu năm. Trong quãng tăng trước đó, chỉ số chủ yếu được nâng đỡ bởi một số cổ phiếu vốn hóa lớn, phần lớn còn lại giảm sâu. Khảo sát của AzFin Việt Nam tại một công ty chứng khoán lớn cho thấy tài khoản nhà đầu tư bình quân lỗ khoảng 25% so với đầu năm.
Thị trường bất động sản cũng hạ nhiệt khi thanh khoản suy giảm, nhiều dự án giảm giá 5-30% sau giai đoạn tăng nóng kéo dài từ năm 2023. Giá vàng điều chỉnh gần 10% so với đầu năm sau khi đạt đỉnh ngày 28-1.
Tiền số là kênh giảm mạnh nhất, khi nhiều đồng tiền chủ chốt mất 30-50% giá trị. Ngược lại, tiền gửi trở thành một trong số ít kênh sinh lời với mức 3,5% nhờ mặt bằng lãi suất tăng.
Ở góc nhìn khác, ông Nguyễn Khoa, chuyên gia phân tích FinSuccess, cho rằng nếu xét hiệu quả đầu tư từ đầu năm, bất động sản TP.HCM và trái phiếu doanh nghiệp vẫn tăng khoảng 7%. Tiền gửi tăng trên 3%.
Ông cho rằng thứ tự xếp hạng về mức sinh lời không phản ánh kênh nào tốt hơn, mà cho thấy mặt bằng lãi suất thực cao đang chi phối.
“Những tài sản gắn với lợi suất hoặc dòng tiền thực thì thắng. Những tài sản định giá bằng kỳ vọng và thanh khoản thì thua”, vị này chia sẻ.
Riêng với chứng khoán, VN-Index đóng cửa nửa đầu năm ở 1.860 điểm, tăng 4,23%, nhưng nếu loại trừ nhóm Vingroup thì thị trường thực tế giảm khoảng 1,7-2,5%.
Thị trường đang trở nên hấp dẫn hơn về định giá khi lợi nhuận doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng. Hệ số P/E của VN-Index đã giảm từ 17 lần đầu năm xuống còn khoảng 13,5 lần vào cuối tháng 6 - thấp hơn mức trung bình 10 năm. Nếu bỏ nhóm Vingroup ra thì chỉ còn khoảng 11,2 lần.
Tuy nhiên định giá hấp dẫn không đồng nghĩa giá cổ phiếu sẽ tăng ngay trong ngắn hạn.
Theo ông Đặng Trần Phục, để vừa bảo toàn tài sản vừa tận dụng được cơ hội khi thị trường biến động, nhà đầu tư cần xây dựng chiến lược quản lý tài sản phù hợp với bản thân.
Ông khuyến nghị nhà đầu tư nên theo chiến lược đầu tư giá trị với mục tiêu giải được bài toán: khi tài sản rẻ thì có sẵn tiền để mua, còn khi tài sản tăng giá thì có sẵn tài sản để bán.
Bên cạnh đó cần xây dựng tầm nhìn chiến lược và dài hạn dựa trên bức tranh lớn, tránh việc chạy theo tâm lý đám đông (FOMO).
Ông Nguyễn Khoa cho rằng nếu nhìn hiệu suất các kênh tài sản từ đầu năm tại Việt Nam, bức tranh thực ra không hẳn là "chia đôi, chia ba".
Cảm giác tài sản "chia đôi, chia ba" mà nhiều người trải qua chủ yếu xuất phát từ việc tập trung vốn vào một vài tài sản hoặc nhóm ngành tăng nóng, thay vì phân bổ danh mục đúng nghĩa.
“Nhiều người nhầm lẫn giữa "sở hữu nhiều loại tài sản" với "phân bổ đúng nghĩa". Nhiều nhà đầu tư đang đa dạng hóa theo tên gọi tài sản thay vì bản chất rủi ro”, vị này nhận định.
Cổ phiếu tăng trưởng, tiền số, bất động sản sử dụng đòn bẩy hay trái phiếu lợi suất cao có vẻ là 4 lớp tài sản khác nhau, nhưng đều phụ thuộc vào một điều kiện chung là lãi suất thấp và thanh khoản dồi dào. Khi điều kiện này đảo chiều, cả bốn có xu hướng giảm cùng lúc.
Ngoài ra điều khiến nhiều nhà đầu tư thất bại không phải vì giá tài sản giảm, mà vì phải bán đúng đáy do sử dụng đòn bẩy hoặc dùng nguồn vốn ngắn hạn cho các khoản đầu tư dài hạn. Do đó bên cạnh việc chọn tài sản, một nguyên tắc phòng thủ quan trọng là phân bổ danh mục theo đúng thời hạn sử dụng vốn.