Giữa vùng núi xã Linh Sơn (Thanh Hóa), trang trại cá tầm của ông Hà Khắc Sâm (60 tuổi) nằm nép mình bên sườn đồi, bao quanh là rừng già và những khe suối đầu nguồn trong vắt.
Những ngày cuối tháng 5, khi nền nhiệt ngoài trời chạm ngưỡng 39-40 độ C, dòng nước từ suối Tá trên đỉnh Pù Rinh vẫn lạnh buốt, dao động 11-23 độ C quanh năm. Nguồn nước ấy được dẫn qua hệ thống ống dài hàng kilomet về các bể nuôi cá tầm giữa lưng chừng núi.
Hàng nghìn con cá tầm nặng từ vài kilogram đến cả chục kilogram bơi lội trong làn nước trong vắt. Tiếng nước chảy róc rách ngày đêm là âm thanh quen thuộc gắn bó với ông Sâm suốt hơn một thập kỷ qua.
Năm 2009, sau quá trình khảo sát, ngành khoa học tỉnh Thanh Hóa xác định suối Tá có điều kiện phù hợp để phát triển các loài cá nước lạnh như cá hồi, cá tầm. Tuy nhiên, việc tìm được hộ dân đủ điều kiện để thực hiện mô hình không đơn giản bởi chi phí đầu tư rất lớn, trong khi kỹ thuật nuôi hoàn toàn mới.
Khi đó, gia đình ông Hà Khắc Sâm được lựa chọn triển khai dự án và nhận hỗ trợ 200 triệu đồng từ địa phương.
“Được giao thực hiện dự án, tôi lo nhiều hơn vui. Đây là mô hình mới hoàn toàn, vốn đầu tư lớn. Nếu thất bại có thể mất hết tài sản tích cóp bao năm”, ông Sâm nhớ lại.
Để hiện thực hóa dự án, việc đầu tiên ông làm là mở đường vào khu vực suối Tá. Sau đó, ông nhiều lần ra các trang trại nuôi cá hồi ở Sa Pa học hỏi kỹ thuật chăm sóc và vận hành hệ thống nuôi cá nước lạnh.
Khi đã nắm vững kỹ thuật, ông quyết định đầu tư hơn 3 tỷ đồng xây dựng 3 bể nuôi rộng 300 m2 cùng hệ thống đập chứa, đường ống dẫn nước từ đầu nguồn về trang trại.
Lứa đầu tiên, ông thả 6.000 con cá hồi giống. Giữa năm 2011, những lứa cá thương phẩm đầu tiên được xuất bán, mở ra nhiều kỳ vọng về một hướng phát triển kinh tế mới cho vùng núi.
Nhưng niềm vui chưa kéo dài bao lâu thì thiên tai ập đến.
Cuối năm 2011, một trận mưa lớn khiến nước suối dâng cao, tràn qua bể nuôi. Chỉ trong một đêm, gần 8 tấn cá theo dòng nước cuốn đi.
“Tôi mất hơn 3 tỷ đồng. Nhìn cá trôi hết mà bất lực. Vợ chồng gần như trắng tay sau trận lũ ấy”, ông kể.
Nhiều người nghĩ ông sẽ từ bỏ, nhưng người đàn ông khi ấy ngoài 40 tuổi quyết định làm lại từ đầu.
Ông vay mượn thêm vốn, gia cố lại hệ thống bể nuôi, tiếp tục đầu tư con giống và kiên trì bám nghề.
Theo ông Sâm, cá tầm là loài cá “khó tính” bậc nhất. Chúng chỉ phát triển tốt trong môi trường nước lạnh, sạch và giàu oxy. Thức ăn chủ yếu là cám chuyên dụng nhập khẩu với giá khoảng 35.000 đồng/kg.
“Loài cá này có thể nhịn đói đến chết chứ nhất định không ăn thức ăn khác”, ông nói.
Những năm sau đó, mô hình phát huy hiệu quả rõ rệt. Mỗi năm gia đình ông xuất bán khoảng 14 tấn cá thương phẩm. Với giá từ 250.000-280.000 đồng/kg, doanh thu đạt 3,5-4 tỷ đồng.
Từ thành công của ông Sâm, một số hộ dân địa phương cũng mạnh dạn đầu tư nuôi cá tầm bằng nước suối tự nhiên.
Tuy nhiên, khoảng hai năm trở lại đây, nghề nuôi cá tầm không còn thuận lợi như trước.
Ông Sâm cho biết áp lực lớn nhất đến từ nguồn cá tầm nhập khẩu giá rẻ ngày càng xuất hiện nhiều trên thị trường.
“Trước đây cá bán 250.000-280.000 đồng/kg, nay chỉ còn khoảng 180.000-200.000 đồng/kg nhưng tiêu thụ vẫn chậm. Nhiều nhà hàng từng lấy cá thường xuyên giờ chỉ nhập cầm chừng”, ông nói.
Theo ông, cá tầm nuôi công nghiệp nhập khẩu có giá thấp hơn đáng kể nên dễ cạnh tranh về mặt thương mại. Trong khi đó, cá được nuôi bằng nước suối tự nhiên phải chịu chi phí đầu tư, vận hành và chăm sóc cao hơn nhiều.
Ông cho rằng chất lượng cá nuôi từ nguồn nước đầu nguồn tự nhiên có sự khác biệt rõ rệt.
“Cá thịt chắc, thơm hơn và được nhiều thực khách đánh giá cao. Nhưng người tiêu dùng đa số vẫn nhìn vào giá nên những hộ nuôi nhỏ như chúng tôi rất khó cạnh tranh”, ông nói.
Không chỉ đối mặt áp lực giá bán, chi phí duy trì trang trại cũng là gánh nặng lớn. Với 11 bể nuôi hiện nay, riêng tiền thức ăn đã tiêu tốn hơn 100 triệu đồng mỗi tháng.
Bên cạnh đó, nghề nuôi cá tầm phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước tự nhiên nên luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Mùa mưa lũ, nước từ đầu nguồn thường đục ngầu, mang theo bùn đất khiến cá bị sốc môi trường, dễ chết hàng loạt.
“Năm ngoái mưa lớn kéo dài làm nước đục, cá chết rất nhiều. Người nuôi lúc nào cũng thấp thỏm vì thời tiết. Nay giá bán lại giảm mạnh nên càng thêm áp lực”, ông Sâm cho hay.
Theo đại diện UBND xã Linh Sơn, từ hiệu quả ban đầu của mô hình nuôi cá tầm bằng nước suối tự nhiên, địa phương hiện có 3 hộ phát triển nghề này. Tuy nhiên, gia đình ông Hà Khắc Sâm vẫn là mô hình duy trì quy mô lớn nhất.
Cuối tháng 4, Aliyah, 20 tuổi, quốc tịch Anh, đáp chuyến bay đến Đà Nẵng. Điểm đến đầu tiên của cô là một tiệm bánh mì heo quay nằm trong một con hẻm nhỏ. Cô cho biết chuyến đi Việt Nam bắt nguồn từ những video thực khách vừa ăn vừa nhún nhảy theo giai điệu bài hát Stand by me, được chế lời thành "Stand banh mi" trên TikTok.
"Những ổ bánh mì lớn nhiều lớp nhân với giá khoảng 15.000 đồng đến 30.000 khiến tôi muốn ăn thử", cô nói.
Aliyah cho biết tại Anh phổ biến loại sandwich có nhân đơn giản và vị nhạt. Trong khi đó, bánh mì Việt Nam có vỏ giòn, nhân thịt heo quay giòn bì, đồ chua và nước sốt. "Mỗi ngày bạn trai tôi có thể ăn chục ổ bánh mì, thử các loại nhân khác nhau", cô kể. Video trải nghiệm các loại bánh mì vỉa hè Việt Nam của Aliyah thu hút hàng trăm nghìn lượt xem trên mạng xã hội.
Hơn một tuần nay, bằng cách chơi chữ đồng âm, hàng nghìn tài khoản TikTok quốc tế đã sử dụng ca khúc nổi tiếng "Stand by Me" của nhạc sĩ người Mỹ Ben E. King sửa lời thành "Stand banh mi" để chỉ trải nghiệm đứng ăn bánh mì ở vỉa hè.
Xu hướng này cũng được bàn luận sôi nổi trên nhóm "Vietnamese Banh Mi Appreciation Society" (Cộng đồng yêu bánh mì Việt), với hơn 200.000 thành viên là người nước ngoài. Không chỉ dừng lại ở việc hỏi đáp địa chỉ quán ngon, các thành viên còn thảo luận về các chi tiết như: từ độ đặc ruột của bánh, các loại nhân, sự khác biệt hương vị vùng miền.
Bánh mì Việt Nam liên tục được các chuyên trang ẩm thực như CNN hay TasteAtlas xếp vào nhóm những món đường phố ngon nhất thế giới. Thống kê từ Cục Du lịch Quốc gia cho thấy, 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón 8,8 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 15%, phân khúc khách trẻ (Gen Z và Millennials) chiếm tỷ lệ lớn, thường có xu hướng du lịch dựa trên các gợi ý từ video ngắn (Reels, TikTok).
Kaspars Sveilis, 28 tuổi, người Latvia, dự định ở Việt Nam hai tuần nhưng đã kéo dài kỳ nghỉ lên 4 tháng vì thích ăn bánh mì. Anh thường thuê xe máy len lỏi vào các khu chợ địa phương để tìm mua bánh. Anh cho biết tại quê nhà, món bánh truyền thống Latvian Bacon Buns chỉ có nhân thịt xông khói, khác với sự kết hợp của pate, chả lụa và rau thơm trong bánh mì Việt. "Ngồi ở vỉa hè, cầm ổ bánh vừa ra lò là cách trải nghiệm văn hóa bản địa", Kaspars nói.
Sống tại Đà Nẵng 10 năm, Handy Hans, 36 tuổi, người Anh, duy trì thói quen ăn bánh mì lề đường mỗi ngày. Hans kể mỗi lần về nước thăm gia đình, anh đều tìm mua món này. "Giá mỗi bánh lên tới 12 USD (khoảng 310.000 đồng), được định vị là món ăn phục vụ trong nhà hàng nhưng hương vị không giống ổ bánh vỉa hè", Hans nói. Thời gian ở Việt Nam, anh cho biết bánh mì miền Nam thường có thêm nhân bò kho, xíu mại hay bơ sữa.
Đại diện Hiệp hội Du lịch Hà Nội, ông Nguyễn Tiến Đạt, cho biết những trào lưu mạng xã hội như "Viet Nam is calling", "Viet Nam Hauls" hay "Stand banh mi" đang thúc đẩy du lịch. "Khách quốc tế có xu hướng khám phá văn hóa bản địa từ cảnh quan, ẩm thực đường phố và thời trang", ông Đạt nói.
Theo ông, các xu hướng giúp món ăn lan tỏa nhanh, nhưng để giữ chân khách lâu dài, các hộ kinh doanh nhỏ lẻ cần đảm bảo chất lượng vệ sinh và giữ được bản sắc của từng vùng miền.
GS. TS. Eric Olmedo, Trưởng khoa Quản trị Du lịch và Khách sạn Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF), cho bánh mì Việt đã thoát ly hoàn toàn khỏi cái bóng của phương Tây. "Người Việt đã thành công trong việc khẳng định chủ quyền đối với món ăn này, biến nó thành một thực thể di sản riêng biệt trên bản đồ thế giới", chuyên gia nói.
Ở Nhật Bản, trước cửa mỗi ngôi nhà hay hòm thư dưới tầng trệt đều gắn một tấm biển nhỏ ghi họ của gia chủ, như Sato, Suzuki hay Yamaguchi. Tấm biển này được làm từ nhiều chất liệu như gỗ, đá, gốm sứ hay kim loại, tiếng Nhật gọi là "Hyōsatsu".
Vượt lên trên chức năng nhận diện thông thường, Hyōsatsu là một lằn ranh giao tiếp xã hội và là tấm gương phản chiếu văn hóa sống minh bạch, đề cao niềm tin của người Nhật.
Biểu tượng của gia tộc và tín ngưỡng
Phong tục treo biển tên bắt nguồn từ năm 1923 khi ngành bưu chính gặp khó khăn trong việc tiếp cận tầng lớp bình dân do sự xáo trộn dân cư. Đặc biệt sau trận đại động đất Kanto, hàng loạt nhà cửa phải xây mới. Nhằm hỗ trợ bưu tá tìm đúng địa chỉ và xác nhận vị trí sinh sống của từng gia đình, phong trào treo biển tên bắt đầu rộ lên.
Bên cạnh đó, dân thường Nhật Bản đến thế kỷ 19 mới chính thức có họ. Khi hệ thống họ tộc được chính phủ hoàn thiện, người dân ngày càng coi trọng huyết thống. Việc công khai treo họ trước cửa trở thành niềm hãnh diện, khẳng định sự tồn tại của một gia tộc.
Trong nghiên cứu The Folklore Surrounding House Nameplates in Contemporary Japanese Society năm 2024 của tác giả Soichiro Sunami (Đại học Kanagawa), Hyōsatsu còn mang ý nghĩa tâm linh, tương tự con dấu hay bia mộ. Là biểu tượng đại diện cho ngôi nhà, mọi tác động lên tấm biển được tin là sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh gia chủ. Văn hóa này thực chất nối tiếp truyền thống treo bùa chú trước cửa để xua đuổi tà ma và điềm xui từ xa xưa.
Hỗ trợ dịch vụ công và an ninh
Hyōsatsu đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống bưu chính và dịch vụ chuyển phát. Xã hội Nhật Bản hiện đại vẫn duy trì thói quen sử dụng thư tín giấy cho các loại giấy tờ quan trọng như hóa đơn điện nước, thông báo ngân hàng, bảo hiểm hay thư mời nhận việc.
Nhân viên giao hàng tại Nhật Bản thường đến tận nhà mà không gọi điện trước. Nếu gia chủ đi vắng, bưu tá sẽ để lại giấy báo để cư dân chủ động hẹn lại giờ giao. Lúc này, việc xác nhận địa chỉ chính xác qua biển tên là bước bắt buộc. Mọi gia đình đều phải đăng ký thông tin cư trú với bưu cục địa phương.
Tấm biển còn hỗ trợ đắc lực cho công tác lập bản đồ và an ninh. Nhờ hệ thống Hyōsatsu, công ty bản đồ lớn nhất Nhật Bản Zenrin từng huy động 280.000 nhân viên đến từng nhà đối chiếu, tạo ra hệ thống bản đồ quốc gia với độ chính xác lên tới 99,6%.
Biểu tượng của "xã hội niềm tin"
Hyōsatsu tạo ra một ranh giới xã hội. Việc công khai tên họ không bị xem là tiết lộ quyền riêng tư, mà là sự khẳng định Nhật Bản là một "xã hội của niềm tin" thay vì đề phòng.
Theo truyền thống, văn hóa Nhật Bản chú trọng tính gắn kết của hội tự quản khu phố. Các hoạt động chung hay công tác phòng chống, lánh nạn thiên tai đều dựa vào danh sách cư dân. Tấm biển ghi tên trước cửa là lời tuyên bố gia chủ là một phần của cộng đồng, sống minh bạch và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm chung. Sự cởi mở này mang lại cảm giác an tâm cho hàng xóm láng giềng, cảnh sát tuần tra và cả những vị khách lần đầu ghé thăm.
Logic "minh bạch để tạo niềm tin" này cũng lý giải thói quen giao tiếp của người Nhật, luôn trao danh thiếp ghi rõ thông tin cá nhân trong lần đầu gặp mặt, hay xưng tên ngay khi gọi điện thoại.
Các ngôi nhà ở Nhật Bản thường chừa sẵn vị trí gắn biển tên ngay từ khâu thiết kế, xem đây là tiêu chuẩn cơ bản trong kiến trúc. Một tấm biển tên tinh xảo có giá dao động từ 65 USD đến hàng trăm USD.
Tuy nhiên, những năm gần đây, tỷ lệ treo biển có xu hướng giảm do lo ngại về quyền riêng tư và an ninh đô thị. Hiện tại, khoảng 90% nhà riêng biệt lập và 50% căn hộ chung cư cao tầng tại Nhật Bản duy trì thói quen này.
Tại các tòa chung cư, việc ghi rõ số nhà và tên từng hộ trên hòm thư có thể gây nguy hiểm cho những phụ nữ sống một mình nếu bị theo dõi. Để bảo vệ bản thân, phần lớn gia đình hiện đại chọn chỉ ghi "họ".
Dù có nhiều thay đổi để thích ứng, Hyōsatsu vẫn là một nét văn hóa bám rễ sâu, cân bằng giữa sự cởi mở truyền thống và sự thận trọng của xã hội đương đại
Trong kho tàng ẩm thực ven biển Nam Trung Bộ, gỏi cá mai được xem là một trong những món ăn đặc trưng, thể hiện rõ nét sự tinh tế trong cách chọn nguyên liệu và chế biến của người dân địa phương.
Loài cá mai – nguyên liệu chính của món ăn này thường xuất hiện nhiều từ tháng giêng đến cuối mùa hè, khi nước biển ổn định và nguồn thực phẩm trở nên dồi dào.
Cá có kích thước nhỏ, thân dài, màu trắng đục gần giống cá cơm nhưng phần thịt lại trong và chắc hơn. Chính đặc điểm này khiến cá mai được ưa chuộng vì khi chế biến không bị bở hay nhớt, giữ được độ giòn tự nhiên.
Ở nước ta, cá mai có nhiều ở Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận, Vũng Tàu, Phú Quốc… Trên thế giới, cá mai phân bố ở vùng biển Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Australia.
Cá mai sống chủ yếu ở vùng nước lợ, nhờ vậy được đánh giá có giá trị dinh dưỡng cao và tốt cho sức khỏe. Loài cá này sinh sống theo đàn, thường phân bố nhiều tại khu vực biển phía Nam.
Mùa đánh bắt cá mai của ngư dân bắt đầu từ đầu tháng 4 đến tháng 11 âm lịch vì đây là thời điểm loài cá này tập trung thành đàn đi kiếm ăn và giao phối để sinh sản. Đây cũng là thời điểm người dân địa phương đẩy mạnh việc chế biến các món đặc sản từ cá mai có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon, hấp dẫn, lạ miệng như: Gỏi cá mai, canh cá mai nấu riêu chua, cá mai kho tiêu, cá mai xào chua ngọt… trong đó ngon và nổi tiếng nhất là món gỏi cá mai. Thịt cá mai không có máu nên ít tanh, có vị ngọt, giòn, dai, không bị bở và nhớt như thịt của các loại khác.
Để làm được một đĩa gỏi cá mai đạt chuẩn, việc quan trọng nhất là chọn được cá thật tươi. Người chế biến thường ưu tiên những con cá vừa được đưa vào bờ, dài khoảng 5 – 6cm, thân trong và chắc thịt. Cá sau khi mua về sẽ được làm sạch, bỏ đầu, dùng tay bóp nhẹ phần bụng để rút xương.
Thịt cá thường được ngâm với nước đá trong thời gian ngắn để tạo độ giòn và săn hơn. Tiếp theo, cá được ướp nhẹ với nước cốt chanh hoặc giấm để làm chín tái, giúp thịt có màu trắng trong hấp dẫn. Người chế biến cũng sẽ trộn cá với tỏi giã nhỏ, ớt, tiêu, gia vị và ít rau thì là để tạo mùi thơm. Một thành phần quan trọng không thể thiếu trong món gỏi cá mai là thính gạo rang.
Điểm đặc biệt nhất của gỏi cá mai nằm ở loại nước chấm được làm cầu kỳ theo công thức truyền thống. Loại nước chấm này có vị mặn ngọt hòa quyện, kết hợp độ bùi của đậu phộng và hương thơm đặc trưng, mang đến hương vị khó trộn lẫn với bất kỳ loại nước mắm nào khác.
Gỏi cá mai thường được ăn kèm với nhiều loại rau sống như xà lách, cải xanh, rau thơm, thì là, khế chua và chuối xanh thái lát. Khi thưởng thức, người ăn lấy một miếng bánh tráng dẻo, cho lên đó một ít bún tươi, thêm rau sống, lát chuối chát, rồi đặt phần cá đã trộn thính và gia vị vào giữa. Cuốn chặt tay và chấm vào bát nước mắm đậu phộng.
Sự hòa quyện của từng thành phần tạo nên một tổng thể hương vị hài hòa: Vị ngọt tự nhiên của cá tươi, vị chua nhẹ của chanh, vị bùi của đậu phộng, mùi thơm của thính gạo, cái giòn mát từ rau sống và độ chát đặc trưng của chuối xanh. Tất cả mang lại cảm giác tròn vị, vừa thanh mát vừa đậm đà. Món ăn này đặc biệt được ưa chuộng vào những ngày nắng nóng bởi tính chất tươi ngon và dễ ăn.
Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự chính xác và tinh tế. Nhiều đầu bếp địa phương cho rằng người làm gỏi cá mai phải có khẩu vị nhạy bén để cân chỉnh được vị chua, ngọt, cay và bùi sao cho hài hòa, bởi chỉ cần sai lệch một chút cũng khiến món ăn mất đi sự hấp dẫn.
Món gỏi cá mai.
Gỏi cá mai không chỉ là món ăn dân dã mà còn là một phần trong đời sống ẩm thực của cư dân ven biển. Món ăn phản ánh sự thích nghi của con người với nguồn thực phẩm sẵn có, đồng thời thể hiện kinh nghiệm lâu đời trong cách xử lý và bảo quản hải sản tươi. Hương vị của gỏi cá mai mang đậm dấu ấn vùng biển, kết hợp cùng thói quen ăn uống của người miền Trung vốn chuộng vị thanh, ít béo và sử dụng nhiều rau sống.
Ngày nay, gỏi cá mai xuất hiện nhiều trong các nhà hàng hải sản, quán ăn ven biển và trở thành món đặc sản được du khách yêu thích. Món ăn không chỉ hấp dẫn về hương vị mà còn góp phần quảng bá ẩm thực địa phương. Nhiều du khách khi đến các tỉnh Nam Trung Bộ đều tìm thưởng thức gỏi cá mai như một trải nghiệm không thể bỏ qua.